Luận văn: Tổ chức thu thập, lưu trữ và khai thác tư liệu ảnh Hà Nội (1869-1954)

Luận văn phân tích công tác thu thập, lưu trữ và khai thác tư liệu ảnh Hà Nội giai đoạn 1869-1954, khảo sát thực trạng và đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Khoa học Thư viện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sỹ

2012

143
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giá trị vô giá của tư liệu ảnh Hà Nội xưa 1869 1954

Tư liệu ảnh Hà Nội giai đoạn 1869-1954 là một di sản thư tịch vô cùng quý giá, ghi lại những khoảnh khắc lịch sử không thể tái hiện của thủ đô. Đây không chỉ là những bức hình đơn thuần mà còn là nguồn sử liệu trực quan, sinh động, phản ánh chân thực sự biến đổi của Hà thành kim cổ qua các giai đoạn thăng trầm. Những bức ảnh Hà Nội thời Pháp thuộc cho thấy một đô thị có nhiều đổi thay, từ kiến trúc, phố phường đến nếp sống của người Hà Nội xưa. Giá trị của những tư liệu Hà Nội xưa này nằm ở khả năng kết nối quá khứ với hiện tại, giúp thế hệ sau hình dung rõ nét về một thời kỳ đã qua. Theo luận văn của Trần Thị Hồng Ánh, “ảnh là một nguồn sử liệu quý nhờ vào tính chân thực được phản ánh trong khoảnh khắc của lịch sử”. Việc sưu tầm ảnh cũ và nghiên cứu chúng giúp làm sáng tỏ nhiều khía cạnh của lịch sử Hà Nội qua ảnh, từ các sự kiện chính trị trọng đại đến cuộc sống Hà Nội đầu thế kỷ 20. Những hình ảnh về chùa Báo Ân, chùa Báo Thiên xưa nay chỉ còn trong ký ức, hay hình ảnh khu Đấu Xảo sầm uất, tất cả đều được lưu giữ qua ống kính của các nhiếp ảnh gia thời Pháp thuộc. Nguồn tư liệu này không chỉ phục vụ cho nghiên cứu lịch sử mà còn là nền tảng cho công tác trùng tu di tích, giáo dục lòng yêu nước và tự hào dân tộc. Việc tổ chức thu thập và bảo quản tư liệu hình ảnh một cách khoa học là nhiệm vụ cấp thiết để phát huy giá trị của di sản này.

1.1. Bối cảnh ra đời của nhiếp ảnh tại Kẻ Chợ

Nhiếp ảnh xuất hiện tại Hà Nội khá sớm, chỉ 30 năm sau khi thế giới phát minh ra máy ảnh. Năm 1869, nhà văn hóa Đặng Huy Trứ đã mở hiệu ảnh đầu tiên mang tên “Cảm Hiếu Đường” tại phố Thanh Hà. Sự kiện này đánh dấu một cột mốc quan trọng, “khai mầm văn hóa nước nhà”, cho thấy giá trị lịch sử và khả năng lưu giữ ký ức của nhiếp ảnh đã được nhận thức từ rất sớm. Tuy nhiên, sự phát triển mạnh mẽ của nhiếp ảnh giai đoạn này gắn liền với cuộc xâm lược của quân viễn chinh Pháp. Người Pháp đã sử dụng máy ảnh như một công cụ để nghiên cứu và chinh phục thuộc địa. Các nhiếp ảnh gia như Jules Itier, Charles Edouard Hocquard, và Leon Busy đã để lại những bộ sưu tập ảnh phong phú, ghi lại quang cảnh đô thị và đời sống người dân Hà Nội cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20. Đặc biệt, Viện Viễn Đông Bác Cổ (EFEO) đã tiến hành chụp ảnh một cách hệ thống, tạo ra một khối tư liệu khổng lồ về di sản văn hóa bản địa.

1.2. Phản ánh lịch sử Hà Nội qua ảnh thời Pháp thuộc

Những tấm ảnh từ năm 1869 đến 1954 là cuốn biên niên sử bằng hình ảnh về một giai đoạn lịch sử đầy biến động của Hà Nội. Chúng ghi lại các sự kiện quan trọng như cuộc khởi nghĩa của Đề Thám, các cuộc bãi công, biểu tình, và đặc biệt là không khí hào hùng của Cách mạng tháng Tám 1945. Bộ sưu tập ảnh về sự kiện từ 17/8/1945 đến 18/6/1946 là minh chứng sống động cho tinh thần quật khởi của nhân dân Hà Nội. Những hình ảnh về ngày tiếp quản thủ đô qua ảnh 10/10/1954 cũng mang giá trị lịch sử to lớn, thể hiện niềm hân hoan của người dân trong ngày giải phóng. Ngoài các sự kiện chính trị, ảnh Hà Nội thời Pháp thuộc còn phản ánh sự thay đổi trong cấu trúc xã hội, sự du nhập của văn hóa phương Tây và sự giao thoa với văn hóa truyền thống của vùng đất Kẻ Chợ.

1.3. Vai trò của tư liệu ảnh trong nghiên cứu địa chí

Tư liệu ảnh là một loại hình tài liệu địa chí đặc biệt quan trọng. Theo định nghĩa, “Tài liệu địa chí bao gồm những tài liệu có nội dung liên quan đến địa phương”. Ảnh cung cấp thông tin trực quan, giúp các nhà nghiên cứu dễ dàng nắm bắt nội dung mà không cần tốn nhiều thời gian phân tích văn bản. Chúng là bằng chứng xác thực để nghiên cứu về kiến trúc Hà Nội thời Pháp, quy hoạch đô thị, sự biến đổi của phố cổ Hà Nội 100 năm trước, trang phục, và phong tục tập quán. UNESCO đã xác định phim, ảnh là di sản lưu trữ đặc biệt quý giá của nhân loại. Đối với Hà Nội, nguồn tư liệu này góp phần tạo nên một bức tranh toàn cảnh, chân thực về thủ đô ngàn năm văn hiến, cung cấp cứ liệu khoa học cho các nhà quản lý trong việc hoạch định chiến lược phát triển kinh tế - văn hóa - xã hội.

II. Thách thức lớn trong việc bảo quản tư liệu ảnh Hà Nội xưa

Công tác thu thập và lưu giữ tư liệu ảnh Hà Nội xưa đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Vấn đề lớn nhất là tình trạng xuống cấp nhanh chóng của các hiện vật. Luận văn của Trần Thị Hồng Ánh nhấn mạnh: “Ảnh là một sản phẩm công nghệ khó bảo quản trong điều kiện tự nhiên, nhất là với khí hậu nóng, ẩm của nước ta.” Sự tàn phá của chiến tranh và thời gian đã làm mất mát một khối lượng lớn di sản hình ảnh. Thêm vào đó, công tác quản lý và khai thác còn rất manh mún, thiếu hệ thống. “Cho đến nay chưa có một thư viện hoặc tổ chức nào có trách nhiệm quản lý và khai thác ảnh một cách có hệ thống. Các cơ quan thư viện hầu như chưa có sự liên kết với nhau mà hoạt động rất biệt lập.” Thực trạng này dẫn đến sự phân tán tài liệu, gây khó khăn cho việc sưu tầm ảnh cũ và nghiên cứu. Các thư viện lớn như Thư viện Quốc gia Việt Nam, Thư viện Hà Nội chỉ lưu giữ một số lượng ảnh khiêm tốn. Việc thiếu hụt kinh phí, kỹ thuật bảo quản tư liệu hình ảnh còn hạn chế, và nhận thức chưa đầy đủ về tầm quan trọng của loại hình tài liệu này là những rào cản lớn cần được tháo gỡ để cứu vãn và phát huy giá trị của kho tư liệu Hà Nội xưa.

2.1. Sự xuống cấp của ảnh cũ do khí hậu và thời gian

Khí hậu nhiệt đới nóng ẩm của Việt Nam là kẻ thù số một đối với các vật liệu ảnh truyền thống. Giấy, thuốc ảnh và các chất liệu nền rất dễ bị nấm mốc, ố vàng, phai màu và phân hủy. Nhiều tấm ảnh quý giá về Hà Nội 1882 hay những khoảnh khắc đầu thế kỷ 20 đã bị hư hỏng nặng, thậm chí không còn khả năng phục chế ảnh cổ. Tình trạng vật lý kém của các bức ảnh không chỉ làm giảm giá trị thẩm mỹ mà còn làm mất mát thông tin lịch sử quan trọng. Việc lưu giữ trong điều kiện không được kiểm soát về nhiệt độ, độ ẩm tại nhiều gia đình và cả một số cơ quan lưu trữ đã đẩy nhanh quá trình lão hóa, khiến cho một phần di sản hình ảnh của Hà Nội có nguy cơ biến mất vĩnh viễn.

2.2. Tình trạng phân tán thiếu hệ thống trong công tác lưu trữ

Một thực trạng đáng lo ngại là khối tư liệu ảnh Hà Nội xưa đang nằm rải rác ở nhiều nơi: các thư viện, trung tâm lưu trữ quốc gia, bảo tàng, các bộ sưu tập tư nhân và cả ở nước ngoài, điển hình là kho tư liệu của Viện Viễn Đông Bác Cổ (EFEO). Sự phân tán này gây khó khăn rất lớn cho công tác thống kê, đánh giá tổng thể và khai thác. Mỗi cơ quan hoạt động một cách độc lập, thiếu sự phối hợp và chia sẻ dữ liệu. Điều này dẫn đến tình trạng trùng lặp trong sưu tầm ở nơi này nhưng lại bỏ sót những mảng tư liệu quan trọng ở nơi khác. Việc thiếu một cơ sở dữ liệu chung, một hệ thống quản lý tập trung khiến các nhà nghiên cứu và công chúng khó tiếp cận được nguồn tài nguyên quý giá này một cách hiệu quả.

2.3. Hạn chế trong kỹ thuật bảo quản và số hóa ảnh cũ

Kỹ thuật bảo quản tư liệu hình ảnh tại nhiều cơ quan vẫn còn lạc hậu. Việc thiếu các kho bảo quản chuyên dụng với thiết bị kiểm soát môi trường hiện đại là một hạn chế lớn. Bên cạnh đó, công tác số hóa ảnh cũ tuy đã được triển khai ở một số nơi nhưng vẫn chưa đồng bộ và đạt tiêu chuẩn. Quá trình quét ảnh đòi hỏi thiết bị chuyên dụng và kỹ thuật viên có tay nghề để đảm bảo chất lượng hình ảnh cao nhất mà không làm tổn hại đến bản gốc. Hơn nữa, việc xây dựng siêu dữ liệu (metadata) đi kèm cho mỗi bức ảnh số hóa, bao gồm thông tin về tác giả, thời gian, địa điểm, nội dung, cần được thực hiện một cách khoa học và nhất quán để phục vụ cho việc tra cứu và quản lý lâu dài.

III. Bí quyết sưu tầm ảnh Hà Nội xưa từ các nguồn tin cậy

Để làm phong phú kho tư liệu ảnh Hà Nội xưa, công tác thu thập cần được tiến hành một cách bài bản và đa dạng hóa nguồn cung. Một trong những phương pháp hiệu quả nhất là khai thác các kho lưu trữ quốc gia và các cơ quan lớn. Trung tâm Lưu trữ Quốc gia III, Thư viện Khoa học Xã hội (với kho ảnh kế thừa từ Viện Viễn Đông Bác Cổ) là những địa chỉ chứa đựng hàng chục ngàn tấm ảnh quý về Hà Nội thời Pháp thuộc. Nguồn thứ hai, không kém phần quan trọng, là sưu tầm từ các bộ sưu tập tư nhân. Nhiều gia đình, dòng họ có truyền thống còn lưu giữ những album ảnh vô giá, ghi lại những góc nhìn độc đáo về cuộc sống Hà Nội đầu thế kỷ 20. Luận văn của Trần Thị Hồng Ánh đã nêu bật trường hợp gia đình nghệ sĩ nhiếp ảnh Nguyễn Duy Kiên, người đã tặng lại cho Hội Khoa học Lịch sử Việt Nam gần 300 bức ảnh về Hà Nội kháng chiến. Việc vận động, tìm kiếm trong nhân dân là một “bí quyết” để khám phá những di sản còn ẩn giấu. Cuối cùng, việc xác định giá trị tư liệu là khâu then chốt. Cán bộ sưu tầm cần vận dụng các tiêu chuẩn về xuất xứ, tác giả, nội dung và tình trạng vật lý để lựa chọn những tấm ảnh, những chiếc bưu ảnh Đông Dương có giá trị lịch sử và nghệ thuật cao nhất.

3.1. Khai thác kho tư liệu từ cơ quan lưu trữ và thư viện

Các cơ quan lưu trữ nhà nước và thư viện lớn là nguồn thu thập chính thống và đáng tin cậy. Thư viện Khoa học Xã hội hiện đang lưu giữ kho ảnh khổng lồ do EFEO để lại, với hơn 2000 tấm về Hà Nội, bao gồm các chủ đề về di tích, phố phường, phong tục. Trung tâm Lưu trữ Quốc gia III cũng có gần 100.000 tấm ảnh dương bản, phản ánh nhiều hoạt động lịch sử quan trọng, trong đó có các sự kiện diễn ra tại Hà Nội. Ngoài ra, việc khai thác hình ảnh trong các sách báo cũ, các ấn phẩm đã xuất bản lưu chiểu tại Thư viện Quốc gia cũng là một cách hiệu quả để bổ sung tư liệu, đặc biệt là hình ảnh về kiến trúc Hà Nội thời Pháp và các công trình đã biến mất.

3.2. Sưu tầm ảnh cũ từ các bộ sưu tập tư nhân quý giá

Theo nhà Hà Nội học Nguyễn Vinh Phúc, nguồn tư liệu quý nhất hiện nay phần nhiều vẫn nằm trong album của các gia đình. Việc tổ chức các cuộc vận động, kêu gọi nhân dân hiến tặng hoặc cho sao chụp lại tư liệu là một hướng đi đầy tiềm năng. Những bộ sưu tập cá nhân thường mang dấu ấn riêng, phản ánh cuộc sống đời thường của người Hà Nội xưa một cách chân thực, từ bữa cơm gia đình, trang phục Hà Nội xưa cho đến các sinh hoạt lễ hội. Câu chuyện về bộ ảnh của gia đình cụ Ngô Tử Hạ hay của cố nghệ sĩ Nguyễn Duy Kiên là minh chứng cho thấy giá trị to lớn của nguồn tư liệu này. Việc tiếp cận và thuyết phục các gia đình hợp tác đòi hỏi sự kiên trì, uy tín và một chính sách ghi nhận, tôn vinh xứng đáng.

3.3. Tiêu chuẩn lựa chọn và xác định giá trị tư liệu ảnh

Không phải mọi bức ảnh cũ đều có giá trị như nhau. Công tác lựa chọn cần dựa trên các tiêu chuẩn khoa học. Tiêu chuẩn xuất xứ yêu cầu xác định rõ hoàn cảnh ra đời, thời gian, địa điểm và tác giả của bức ảnh. Tiêu chuẩn nội dung đánh giá ý nghĩa của sự kiện, nhân vật hoặc đối tượng được phản ánh. Những tấm ảnh ghi lại các mốc lịch sử quan trọng như Hà Nội 1954 ngày tiếp quản hay nạn đói năm Ất Dậu luôn có giá trị cao. Tiêu chuẩn bản gốc cũng rất quan trọng, vì bản gốc luôn chứa đựng thông tin chính xác nhất. Cuối cùng, đặc điểm bề ngoài như chất lượng kỹ thuật, độ sắc nét và tình trạng vật lý của bức ảnh cũng là yếu tố cần xem xét để đảm bảo khả năng lưu trữ và khai thác lâu dài.

IV. Phương pháp lưu trữ và số hóa ảnh cũ Hà Nội hiệu quả

Lưu trữ và bảo quản tư liệu hình ảnh là một quy trình khoa học đòi hỏi sự đầu tư cả về kỹ thuật và con người. Giải pháp trọng tâm hiện nay là ứng dụng công nghệ thông tin, cụ thể là số hóa ảnh cũ. Việc chuyển đổi các bức ảnh vật lý sang định dạng số không chỉ giúp tạo ra một bản sao lưu an toàn, ngăn chặn sự xuống cấp của bản gốc mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc truy cập, tra cứu và chia sẻ. Quá trình này cần đi đôi với việc phục chế ảnh cổ bằng các phần mềm chuyên dụng để khôi phục lại những chi tiết đã bị mờ, hỏng. Bên cạnh giải pháp công nghệ, việc tổ chức kho lưu giữ vật lý vẫn vô cùng quan trọng. Các thư viện cần xây dựng kho bảo quản đạt tiêu chuẩn, kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ và độ ẩm. Luận văn của Trần Thị Hồng Ánh đề xuất “Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin” và “Nâng cao ý thức về công tác lưu giữ, bảo quản”. Sự hợp tác giữa các thư viện, như Thư viện Quốc gia và Thư viện Khoa học Xã hội - nơi kế thừa di sản của Viện Viễn Đông Bác Cổ (EFEO) - là yếu tố quyết định để xây dựng một hệ thống bảo quản đồng bộ, hiệu quả, đảm bảo di sản ảnh Hà Nội xưa được gìn giữ cho muôn đời sau.

4.1. Quy trình tổ chức lưu giữ bảo quản tư liệu hình ảnh

Một quy trình lưu giữ khoa học bắt đầu từ việc phân loại và sắp xếp. Tại Thư viện Khoa học Xã hội, các bức ảnh được sắp xếp theo chủ đề trong các ô tủ, mỗi ảnh có một mã số đăng ký riêng. Việc mô tả chi tiết cho từng bức ảnh (tên ảnh, địa điểm, thời gian, tác giả, xuất xứ) là cực kỳ cần thiết. Các ảnh gốc cần được đặt trong các bao bì không chứa axit, lưu trữ trong môi trường tối, khô ráo và thoáng mát. Nhiệt độ và độ ẩm trong kho phải được theo dõi và điều chỉnh thường xuyên để ngăn chặn sự phát triển của nấm mốc và côn trùng. Nâng cao ý thức và kỹ năng cho cán bộ thư viện về các phương pháp bảo quản hiện đại cũng là một nhiệm vụ quan trọng.

4.2. Giải pháp số hóa và phục chế ảnh cổ chuyên nghiệp

Số hóa là giải pháp tối ưu để bảo tồn và phát huy giá trị tư liệu ảnh Hà Nội xưa. Quá trình này bao gồm việc quét các bức ảnh gốc bằng máy quét có độ phân giải cao để tạo ra các tệp tin kỹ thuật số chất lượng. Các tệp này sau đó cần được lưu trữ ở nhiều định dạng khác nhau (ví dụ: TIFF cho lưu trữ, JPEG cho truy cập trực tuyến). Công đoạn phục chế ảnh cổ trên môi trường số giúp loại bỏ các vết xước, ố vàng, tái tạo lại các phần bị mất của hình ảnh. Sau khi số hóa, việc xây dựng một cơ sở dữ liệu trực tuyến, cho phép người dùng tìm kiếm theo từ khóa, chủ đề, thời gian sẽ giúp nguồn tài liệu này tiếp cận được với đông đảo công chúng và các nhà nghiên cứu trên toàn thế giới.

4.3. Tăng cường hợp tác giữa thư viện và các cơ quan lưu trữ

Để khắc phục tình trạng manh mún, biệt lập, việc tăng cường hợp tác giữa các thư viện và cơ quan lưu trữ là giải pháp mang tính chiến lược. Các đơn vị có thể phối hợp xây dựng các tiêu chuẩn chung về biên mục, số hóa và bảo quản. Việc chia sẻ cơ sở dữ liệu sẽ giúp tránh lãng phí nguồn lực và tạo ra một bức tranh toàn diện hơn về di sản ảnh Hà Nội thời Pháp thuộc. Mối liên kết với các tổ chức quốc tế như Viện Viễn Đông Bác Cổ (EFEO) cũng cần được đẩy mạnh để trao đổi kinh nghiệm, tiếp cận các kỹ thuật bảo quản tiên tiến và có cơ hội hồi hương các bản sao số hóa của những tư liệu quý hiện đang được lưu giữ ở nước ngoài.

V. Ứng dụng tư liệu ảnh để tái hiện cuộc sống Hà Nội xưa

Nguồn tư liệu ảnh Hà Nội xưa là cánh cửa mở ra một thế giới đã lùi xa, cho phép chúng ta tái hiện một cách sống động và chân thực cuộc sống Hà Nội đầu thế kỷ 20. Thông qua những bức ảnh, kiến trúc Hà Nội thời Pháp hiện lên rõ nét với các công trình tiêu biểu như Nhà hát Lớn, Phủ Toàn quyền, cầu Long Biên, bên cạnh những ngôi nhà cổ kính của phố cổ Hà Nội 100 năm trước. Những con phố với tàu điện Hà Nội xưa leng keng và những chiếc xe kéo Hà Nội tấp nập trở thành biểu tượng của một thời. Không chỉ có cảnh quan, những bức ảnh còn là những tư liệu quý giá về con người. Chân dung người Hà Nội xưa, từ các vị quan lại, nhà nho cho đến những người dân lao động, được khắc họa rõ nét qua ống kính. Trang phục Hà Nội xưa, với tà áo dài, chiếc nón quai thao, hay bộ yếm duyên dáng của phụ nữ, phản ánh một nét văn hóa thanh lịch đặc trưng. Các hoạt động sinh hoạt, phong tục tập quán như cảnh chơi cờ người, múa lân, gánh hàng rong… đều được ghi lại, tạo nên một bức tranh toàn cảnh về đời sống văn hóa - xã hội của Hà thành kim cổ trong giai đoạn 1869-1954.

5.1. Kiến trúc Hà Nội thời Pháp và phố cổ 100 năm trước

Ảnh tư liệu là nguồn tham khảo không thể thay thế cho các nhà nghiên cứu kiến trúc và quy hoạch đô thị. Chúng ghi lại chi tiết các công trình do người Pháp xây dựng mang phong cách cổ điển phương Tây như Tòa Thị chính, Ga Hàng Cỏ, Khách sạn Metropole. Đồng thời, hình ảnh về phố cổ Hà Nội 100 năm trước với những ngôi nhà ống đặc trưng, những con ngõ nhỏ và các phố nghề như Hàng Đào, Hàng Bạc, Hàng Nón... cho thấy sự tồn tại song song và giao thoa giữa hai nền kiến trúc. Những bức ảnh này là cơ sở dữ liệu quan trọng cho công tác bảo tồn, trùng tu các di sản kiến trúc của thủ đô, giúp giữ lại “hồn cốt” của một Hà Nội cổ kính.

5.2. Chân dung người Hà Nội xưa qua trang phục và sinh hoạt

Qua lăng kính của các nhiếp ảnh gia, hình ảnh người Hà Nội xưa hiện lên đầy sống động. Đó là những phụ nữ với tục nhuộm răng đen, những nhà nho với bộ móng tay dài, những người lính khố đỏ, khố xanh. Trang phục Hà Nội xưa rất đa dạng, phản ánh địa vị xã hội và cả sự thay đổi theo thời gian. Hình ảnh chiếc yếm, chiếc nón quai thao hay tà áo dài thướt tha đã trở thành biểu tượng của vẻ đẹp phụ nữ Hà thành. Các hoạt động đời thường như bữa cơm gia đình, cảnh đi lễ chùa, gánh hàng rong trên phố, hay các trò chơi dân gian... đều được ghi lại, giúp chúng ta hiểu sâu hơn về nếp sống thanh lịch, tinh tế của người Tràng An.

5.3. Tàu điện Hà Nội xưa và xe kéo trong ký ức Hà thành

Phương tiện giao thông là một phần không thể thiếu trong bức tranh đô thị. Hình ảnh tàu điện Hà Nội xưa chạy dọc các tuyến phố lớn như Bờ Hồ, Hàng Đào là một ký ức đẹp về một Hà Nội văn minh và hiện đại thời bấy giờ. Bên cạnh đó, hình ảnh những người phu xe kéo Hà Nội (rickshaw) cần mẫn trên đường phố lại phản ánh một khía cạnh khác của xã hội, về sự phân hóa và cuộc sống lao động vất vả. Những tư liệu hình ảnh này không chỉ có giá trị về mặt lịch sử giao thông mà còn là những lát cắt xã hội học quý giá, giúp hình dung về nhịp sống và sự vận động của thành phố trong một giai đoạn chuyển mình quan trọng.

04/10/2025
Tổ chức thu thập lưu trữ và khai thác tư liệu ảnh hà nội giai đoạn 1869 1954 tại các thư viện lớn ở hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I TƯ LIỆU ẢNH HÀ NỘI GIAI ĐOẠN 1869 - 1954 VỚI HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC THƯ VIỆN LỚN Ở HÀ NỘI 1.1 Khái quát Hà Nội giai đoạn 1869 - 1954 Ngày 1/9/1858, thực dân Pháp nổ súng xâm lược nước ta tại cảng biển Đà Nẵng, sau đó triều đình Huế ký chỉ dụ chính thức dâng Hà Nội cho thực dân Pháp, kể từ đây, Hà Nội là thành phố theo chế độ nhượng địa của Pháp, trở thành trung tâm chính trị, quân sự, kinh tế và văn hoá của Bắc kỳ và Đông Dương. Các cơ quan đầu não của chính quyền thực dân đều đóng trụ sở ở đây: Phủ Thống sứ, Toà Thượng thẩm, Sở mật thám liên bang Đông Dương, Tổng chỉ huy quân đội Pháp ở Đông Dương… Thực dân Pháp đã núp dưới chiêu bài “khai hóa” cho một dân tộc chậm tiến, đã mưu toan biến Hà Nội thành trung tâm văn hóa của thế độ thuộc địa của chúng ở Đông Dương. Vì vậy, đã phá hoại những công trình văn hóa và bôi nhọ bộ mặt văn hóa của thủ đô trong khi đánh chiếm Hà Nội. Sự phá hoại đáng kể đầu tiên phải nói đến là việc phá Chùa Báo Thiên, xây dựng từ năm 1057.

Cố đạo Puginier âm mưu với công sứ Bonnal và Nguyễn Hữu Độ để chiếm đoạt chùa Báo Thiên, lấy địa điểm xây Nhà thờ lớn vào năm 1884. Sự phá hoại đáng kể thứ hai là phá chùa Báo Ân để xây dựng Nhà Bưu điện và Phủ Thống sứ. Những pho tượng gỗ ở chùa này có một giá trị nghệ thuật rất lớn nên công sứ Bonnal đã chiếm đoạt một số để đưa về Pháp. Năm 1894, thực dân Pháp lại phá gần hết Thành Hà Nội.

10 Sau hành động phá hoại đó, toàn quyền Đông Dương, ông Paul Doumer đã phải thốt lên rằng "Tôi đến chậm quá không thể cứu vãn được những bộ phận đáng chú ý. Đặc biệt những cổng thành đáng được gìn giữ. Những cái đó có những đặc tính và kỷ niệm có giá trị lịch sử đáng được chúng ta trân trọng, và nó có thể tô điểm cho khu phố tương lai". Ngoài những sự phá hoại trên, thực dân Pháp còn ngang nhiên dựng tượng những nhân vật tối cao của chúng như Paul Bert (ngày 14/7/1890) ở vườn hoa Chí Linh (thời Pháp thuộc còn gọi là vườn hoa Paul Bert), tượng Đầm xòe - tượng trưng cho tự do ở thủ đô của một nước mà chúng đã cướp mất tự do - lúc đầu ở trên nóc Tháp Rùa sau chuyển sang vườn hoa Cửa Nam và tượng Dupruis (ngày 23/5/1931) - một lái buôn đã dẫn đường cho thực dân Pháp chiếm Hà Nội [35].

Để nhắc nhở luôn nhớ tới công cuộc cướp nước này, thực dân Pháp đã lấy tên của những người có công lao trong công cuộc đó như Garnier, Rivière, Paul Bert và cả những người bán nước Việt Nam như Hoàng Cao Khải, Nguyễn Hữu Độ, để đặt tên đường phố. Để phục vụ cho chế độ áp bức bóc lột lâu dài, chúng còn ra sức xây dựng một nền văn hóa nô dịch ở Hà Nội, lấy Hà Nội làm trung tâm văn hóa của chúng để tác động đến toàn quốc. Dưới tác động của chế độ thuộc địa nửa phong kiến và nửa phương thức bóc lột tư bản chủ nghĩa do thực dân Pháp du nhập vào, xã hội Hà Nội đã biến đổi sâu sắc. Bên cạnh các giai cấp công nhân, địa chủ, phong kiến và tầng lớp thị dân buôn bán nhỏ, xã hội Hà Nội dần hình thành các giai tầng mới, đó là các giai cấp công nhân, tư sản, tầng lớp trí thức, công chức và tiểu tư sản.

Đồng thời với sự phát triển của các giai tầng này, văn hóa, khoa học, nghệ thuật Hà Nội cũng 11 xuất hiện các loại hình mới, một vài trường đại học, cao đẳng, viện nghiên cứu khoa học được thành lập nhằm đào tạo tầng lớp trí thức, công chức phục vụ cho chính quyền Pháp (đó là Viện Viễn Đông Bác Cổ, Viện Vi trùng học, trường Đại học Đông Dương, Thư viện Đông Dương, các Sở Địa chất, Sở Nha khí tượng, trường Đại học Y Dược, v. Sách, báo và các ấn phẩm văn hóa - nghệ thuật theo trào lưu tư tưởng mới xuất bản bằng hai thứ tiếng Pháp - Việt ngày càng thịnh hành. Hà Nội trở thành trung tâm văn hóa, sớm tiếp thu những luồng gió mới, tư tưởng mới của thời đại. Từ một kinh đô của nhà nước phong kiến Đại Việt trở thành thủ phủ của xứ Đông Dương thuộc Pháp, Hà Nội cũng là nơi tập trung những mâu thuẫn dân tộc và mâu thuẫn giai cấp sâu sắc.

Trong những năm cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX, dưới ngọn cờ của các văn thân, sĩ phu yêu nước, nhân dân Hà Nội liên tục đứng lên chống thực dân Pháp với nhiều hình thức phong phú, các cuộc bạo động, ám sát đã diễn ra ngay trên các khu phố, các hoạt động theo khuynh hướng cải cách của các sĩ phu yêu nước như phong trào Đông Du do Phan Bội Châu khởi xướng lãnh đạo, phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục do Lương Văn Can đứng đầu, đã diễn ra. Tinh thần yêu nước bất khuất, chống thực dân Pháp xâm lược là sợi chỉ đỏ xuyên suốt các phong trào đấu tranh chống Pháp của nhân dân Hà Nội. Đó chính là mảnh đất để Nguyễn Ái Quốc và những Hội viên Hội Việt Nam thanh niên cách mạng gieo hạt giống đỏ của chủ nghĩa Mác - Lênin đưa phong trào đấu tranh của đội ngũ công nhân và nhân dân Hà Nội đến với cách mạng vô sản, giải phóng dân tộc. 12 Sau nhiều năm bôn ba tìm đường cứu nước, lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc đã tìm thấy ở chủ nghĩa Mác - Lênin một con đường đúng đắn để làm cuộc cách mạng vô sản cứu nước, giành chính quyền về tay nhân dân.

Cùng với sự trưởng thành lớn mạnh của các phong trào công nhân dưới ngọn cờ của chủ nghĩa Mác - Lênin, sự phát triển của phong trào yêu nước là động lực và nền tảng thúc đẩy chi bộ đảng cộng sản đầu tiên ra đời, Chi bộ 5D Hàm Long (3/1929), tiến tới thành lập Đông Dương cộng sản Đảng (7/6/1929) và Hội nghị hợp nhất ba tổ chức cộng sản trong nước, thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam ngày 3/2/1930. Kể từ đây, lịch sử dân tộc Việt Nam chuyển sang một bước ngoặt mới: Đấu tranh giải phóng dân tộc dưới sự lãnh đạo của Đảng. Đảng ra đời lãnh đạo nhân dân ta giành thắng lợi trong các cuộc khởi nghĩa từng phần nổ ra ở nhiều nơi, đặc biệt ngày 19/8/1945, cuộc khởi nghĩa thắng lợi ở Hà Nội mang tính quyết định đối với cả nước dẫn đến ngày 2/9/1945 Chủ tịch Hồ Chí Minh thay mặt chính phủ lâm thời đọc bản Tuyên ngôn độc lập khai sinh ra nước Việt Nam Dân chủ cộng hòa. Cách mạng tháng Tám là điển hình mẫu mực của cách mạng giải phóng dân tộc do giai cấp công nhân lãnh đạo đã thắng lợi ở một nước thuộc địa và nửa phong kiến bằng một cuộc tổng khởi nghĩa vũ trang của quần chúng, bằng sự kết hợp tài tình những cuộc chiến đấu quân sự với những hình thức đấu tranh chính trị quần chúng để giành chính quyền.

Nó đã chọc thủng hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa đế quốc ở một khâu yếu nhất và góp phần quan trọng đưa hệ thống đó đến chỗ tan rã. Tháng 9/1939, chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ, thực dân Pháp ở Đông Dương đàn áp khốc liệt phong trào cách mạng. Đảng ta kịp thời rút vào hoạt động bí mật. Tháng 6/1940, nước Pháp bị quân phát xít Hit le chiếm đóng, nhân 13 cơ hội đó phát xít Nhật xâm lược Đông Dương.

Thực dân Pháp đầu hàng Nhật, nhưng nhân dân ta bất khuất đứng lên chống lại cả Nhật và Pháp. Nước Việt Nam Dân chủ cộng hòa vừa mới ra đời đã phải đương đầu với mọi khó khăn. Nạn đói năm 1945 chưa dứt thì quân Tưởng Giới Thạch tràn vào, chúng mượn tiếng tước vũ khí Nhật, nhưng thực ra là tay sai của đế quốc Mỹ, âm mưu hòng tiêu diệt Đảng ta. Đồng thời ở miền Nam, quân đội Anh cũng nhảy vào, chúng cũng mượn tiếng là tước vũ khí Nhật để dọn đường cho Pháp quay trở lại.

Theo lời kêu gọi của Hồ Chủ tịch “Chúng ta thà hy sinh tất cả, chứ nhất định không chịu mất nước, nhất định không chịu làm nô lệ”, toàn dân ta đã đứng lên, triệu người như một, kiên quyết kháng chiến. Và lời kêu gọi ấy đã vang vọng khắp non sông, quân dân ta đã một lòng chiến đấu chống thực dân Pháp và kết thúc thắng lợi bằng chiến dịch Điện Biên Phủ 1954 chấn động địa cầu. Chính phủ Pháp buộc phải ký Hiệp định Giơ ne vơ, cam kết tôn trọng độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của Việt Nam. lần đầu tiên trong lịch sử, một nước thuộc địa nhỏ yếu đã đánh thắng một nước thực dân hùng mạnh.

Có thể nói từ xa xưa hơn nữa, kể từ khi Lý Công Uẩn xuống Chiếu dời đô từ Hoa Lư ra thành Đại La năm 1010 đến nay, Thăng Long - Hà Nội đã chứng kiến biết bao sự kiện thăng trầm của lịch sử cùng những chiến thắng lẫy lừng đi vào sử sách. Một nghìn năm dựng nước và giữ nước đã được ghi lại trong những trang sử hào hùng của Hà Nội - thủ đô ngàn năm văn hiến của đất nước Việt Nam để truyền lại cho muôn đời sau, những trang sử ấy cần lắm để lưu giữ, bảo quản và phát huy giá trị. 14 Những trang sử ấy chính là những tinh hoa của văn hóa dân tộc, ít có địa danh nào lại quy tụ được nhiều những nhân chứng, những địa danh lịch sử như Cổ Loa, Hoàn Kiếm, như Chương Dương, Ngọc Hồi, Đống Đa, hay Ba Đình, Bạch Đằng nơi Ngô Quyền năm xưa đánh tan quân Nam Hán…Những di tích lịch sử hay tên gọi Hai Bà Trưng, Bà Triệu, Nguyễn Trãi, Quang Trung…Tất cả đều là quá khứ hào hùng đều được ghi lại bằng những tư liệu lịch sử, những hình ảnh để hình dung về một thời kỳ lịch sử đã qua. Đó là nguồn thư tịch phong phú, quan trọng mà chúng ta cần phải gìn giữ cho muôn đời sau.2 Bối cảnh ra đời của tư liệu ảnh Hà Nội 30 năm sau khi thế giới phát minh máy ảnh (1839), ở Hà Nội đã có một hiệu chụp ảnh.

Người sáng lập là cụ Đặng Huy Trứ, một vị quan, một nhà văn hóa lớn dưới triều Tự Đức. Năm 1865 và 1867 Đặng Huy Trứ được phái sang Trung Quốc hai lần để tiếp xúc với kỹ thuật nhiếp ảnh trong khi làm nhiệm vụ thăm dò tình hình người phương Tây, ông đã học cách chụp ảnh và mua sắm bộ đồ nghề ảnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ