Tổng quan nghiên cứu

Giai đoạn 2006–2010 đánh dấu bước chuyển mình quan trọng của nền kinh tế Việt Nam khi chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và Luật Đầu tư năm 2005 đi vào cuộc sống. Tại tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đã ghi nhận sự bứt phá mạnh mẽ khi quy mô vốn đăng ký toàn tỉnh tăng vọt từ 6.198 triệu USD năm 2006 lên mức 27.058 triệu USD vào năm 2010, gấp 4,4 lần chỉ sau 5 năm. Riêng trong lĩnh vực du lịch, toàn địa bàn đã thu hút được 171 dự án với tổng vốn đăng ký đạt 36.406,51 tỷ đồng và 12,4 tỷ USD, khẳng định vị thế ngành kinh tế mũi nhọn theo Nghị quyết Đại hội Đảng bộ tỉnh lần thứ IV.

Tuy nhiên, thực tiễn triển khai đang bộc lộ rào cản lớn khi tỷ lệ vốn thực hiện của các dự án FDI ngành du lịch đạt mức rất khiêm tốn, chỉ khoảng 2,68% tổng vốn đăng ký (tương đương 308,01 triệu USD tính đến năm 2010). Tình trạng chậm giải phóng mặt bằng, dự án giữ đất không triển khai và năng lực thẩm định tài chính còn hạn chế đang ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả khai thác tài nguyên biển đảo. Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng của tác giả Trần Hồng Phượng, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS-TS. Phan Thị Bích Nguyệt tại Trường Đại học Kinh tế TP.HCM (năm 2010), được thực hiện nhằm phân tích toàn diện thực trạng huy động FDI vào ngành du lịch địa phương. Mục tiêu nghiên cứu tập trung xác lập hệ thống giải pháp tài chính và quản lý kinh tế khả thi, nhằm gia tăng tốc độ giải ngân, hoàn thiện cơ sở hạ tầng lưu trú cao cấp, thúc đẩy tốc độ tăng trưởng doanh thu du lịch đạt trên 16%/năm và hỗ trợ chuyển dịch cơ cấu GDP ngành dịch vụ đạt trên 35% trong giai đoạn 2011–2015, định hướng đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết kinh tế vĩ mô và các chuẩn mực tài chính quốc tế:

  • Lý thuyết đầu tư trực tiếp nước ngoài: Dựa trên Cẩm nang cán cân thanh toán BPM5 của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Luật Đầu tư năm 2005 của Việt Nam, FDI được định nghĩa là hoạt động đầu tư mà nhà đầu tư nước ngoài bỏ vốn bằng tiền hoặc tài sản hợp pháp để thiết lập quyền kiểm soát trực tiếp đối với cơ sở kinh doanh tại nước tiếp nhận. Luận văn phân định rõ các hình thức đầu tư bao gồm: Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC), Doanh nghiệp liên doanh, Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài, và các hợp đồng Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao (BOT, BTO, BT).
  • Mô hình tăng trưởng Harrod - Domar: Khẳng định mức tăng trưởng kinh tế tỷ lệ thuận với tỷ lệ tích lũy vốn đầu tư và tỷ lệ nghịch với hệ số sinh thủ vốn (ICOR). Để gia tăng tốc độ tăng trưởng GDP du lịch từ 10% đến 15%/năm, địa phương bắt buộc phải gia tăng quy mô vốn đầu tư xã hội và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng đồng vốn ngoại lực.
  • Hệ thống khái niệm ngành du lịch: Tiếp cận theo tiêu chuẩn của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) và Luật Du lịch năm 2005, xác định du lịch là ngành kinh tế tổng hợp gắn liền với 3 chủ thể: du khách, tài nguyên du lịch (tự nhiên, nhân văn, xã hội) và các đơn vị cung ứng dịch vụ trung gian.
  • Bài học kinh nghiệm thực tiễn: Tiếp thu mô hình phát triển du lịch MICE (BTMICE) với trung tâm Suntec Singapore của Singapore; chiến lược chuỗi dịch vụ khép kín và phân khúc khách hàng của Thái Lan; mô hình hợp tác ba bên "Chính phủ - Doanh nghiệp - Người dân" theo thông điệp "Truly Asia" của Malaysia; cùng cơ chế ưu đãi thuế và đất đai theo Quyết định 125, 126/2004/QĐ-UB của tỉnh Khánh Hòa.

Phương pháp nghiên cứu

Luận văn kết hợp các nhóm phương pháp nghiên cứu học thuật chuẩn mực:

  • Nguồn dữ liệu và phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập đồng bộ từ Niên giám thống kê của Cục Thống kê tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Sở Kế hoạch và Đầu tư, Sở Văn hóa - Thể thao và Du lịch trong chuỗi thời gian liên tục từ năm 2001 đến năm 2010.
  • Phương pháp phân tích và xử lý thông tin: Sử dụng phương pháp nghiên cứu lý luận để phân tích, tổng hợp các chủ trương, văn bản quy phạm pháp luật của Nhà nước; phương pháp thống kê mô tả, phân tích so sánh chuỗi thời gian nhằm đánh giá động thái dòng vốn; cùng phương pháp chuyên gia để lấy ý kiến tư vấn từ các nhà quản lý đầu tư và doanh nghiệp địa phương.
  • Quy mô mẫu khảo sát: Khảo sát toàn diện 100% tổng thể gồm 282 dự án FDI còn hiệu lực toàn tỉnh và đi sâu vào toàn bộ 171 dự án đầu tư du lịch được phê duyệt (bao gồm 142 dự án trong nước có vốn đăng ký 36.406,51 tỷ đồng và 19 dự án FDI với vốn đăng ký 12.468,12 triệu USD). Lý do lựa chọn khảo sát toàn bộ mẫu là nhằm phản ánh chính xác nhất bản chất phân bổ nguồn vốn, nhận diện đầy đủ các dự án có quy mô trên 100 triệu USD và đo lường khoảng cách giữa vốn đăng ký với vốn thực hiện thực tế.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích số liệu thực chứng giai đoạn 2006–2010 mang lại những phát hiện quan trọng:

  • Sự tăng trưởng bứt phá về quy mô vốn FDI toàn tỉnh: Số lượng dự án FDI còn hiệu lực tăng từ 149 dự án năm 2006 lên 282 dự án năm 2010; tổng vốn đầu tư đăng ký tăng từ 6.198 triệu USD lên 27.058 triệu USD (tăng trưởng gấp 4,4 lần). Riêng năm 2009, tỉnh đã cấp mới cho 67 dự án FDI với tổng vốn đăng ký đạt 6,8 tỷ USD.
  • Sự chuyển dịch cơ cấu vốn sang ngành du lịch: Tỷ trọng vốn FDI phân theo ngành có sự chuyển dịch rõ rệt từ công nghiệp sang dịch vụ. Vốn đầu tư vào dịch vụ tăng từ 1,593 tỷ USD (chiếm 25,7% năm 2006) lên 11 tỷ USD (chiếm 44% năm 2009). Về cơ cấu quốc gia, Hoa Kỳ dẫn đầu với hơn 5,8 tỷ USD (chiếm 23,2% tổng vốn FDI), tiếp theo là Canada với 4,2 tỷ USD (chiếm 16,8%) và Thái Lan với 3,8 tỷ USD (chiếm 15,2%).
  • Chênh lệch nghiêm trọng giữa vốn đăng ký và vốn thực hiện trong ngành du lịch: Trong tổng số 171 dự án du lịch (chiếm 6.210 ha diện tích đất), 142 dự án trong nước giải ngân được 5.563,8 tỷ đồng (đạt tỷ lệ thực hiện 15,28%). Ngược lại, 19 dự án FDI du lịch dù có số vốn đăng ký khổng lồ 12.468,12 triệu USD nhưng số vốn thực hiện lũy kế đến hết năm 2010 chỉ đạt 308,01 triệu USD (tỷ lệ giải ngân chỉ đạt khoảng 2,68%). Tỷ lệ vốn thực hiện so với đăng ký các năm 2008, 2009 và 2010 lần lượt chỉ ở mức 0,82%, 1,00% và hơn 2,00%.
  • Sự mất cân đối về địa bàn đầu tư và cơ cấu lưu trú: Thành phố Vũng Tàu tiếp nhận 119 dự án FDI, chiếm 42,20% tổng số dự án và 11,1 tỷ USD (chiếm 41,23% tổng vốn toàn tỉnh). Huyện Tân Thành đứng thứ hai với 31,41% vốn và huyện Xuyên Mộc đứng thứ ba với 5,1 tỷ USD (chiếm 18,84% vốn). Về lưu trú, toàn tỉnh có 171 cơ sở với 6.845 phòng năm 2010, nhưng phân khúc cao cấp chỉ có 1 khách sạn 5 sao (144 phòng) và 7 khách sạn 4 sao (852 phòng).
+-------------------------------------------------------------------------+
|                CƠ CẤU VỐN FDI THEO NGÀNH TẠI BÀ RỊA - VŨNG TÀU          |
+-------------------------------------------------------------------------+
|  Năm 2006: Công nghiệp (65%) | Dịch vụ Du lịch (25.7%) | Ngành khác (9.3%)
|  Năm 2009: Công nghiệp (46%) | Dịch vụ Du lịch (44.0%) | Ngành khác (10.0%)
+-------------------------------------------------------------------------+
|  KẾT QUẢ GIẢI NGÂN DỰ ÁN DU LỊCH ĐẾN NĂM 2010:                         |
|  - Dự án trong nước: Đăng ký 36.406,51 tỷ đồng -> Thực hiện: 15,28%    |
|  - Dự án vốn FDI:    Đăng ký 12.468,12 triệu USD -> Thực hiện: 2,68%    |
+-------------------------------------------------------------------------+

Thảo luận kết quả

Khoảng cách lớn giữa vốn đăng ký và vốn thực hiện bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân nội tại và khách quan. Thứ nhất, công tác bồi thường và giải phóng mặt bằng gặp nhiều vướng mắc pháp lý kéo dài, đặc biệt là các dự án chuyển đổi mục đích sử dụng từ đất lâm nghiệp theo Quyết định 132 của Chính phủ. Thứ hai, công tác thẩm định năng lực tài chính của cơ quan quản lý trước đây còn lỏng lẻo, dẫn đến việc cấp phép cho một số nhà đầu tư năng lực yếu kém, mang tính chất "xí chỗ" để rao bán lại dự án (điển hình như các dự án tại huyện Xuyên Mộc chỉ đạt tỷ lệ giải ngân 1,6% vốn đăng ký).

Hơn nữa, việc phát triển các dự án lưu trú tự phát đã gây áp lực tiêu cực lên môi trường, như hiện tượng phá bỏ rừng dương chắn sóng tại Bãi Sau để xây dựng nhà hàng gây cát bay và xói lở bờ biển. Mặc dù doanh thu du lịch năm 2010 đạt 1.845 tỷ đồng và đón 8.169.000 lượt khách (khách quốc tế đạt 320.100 lượt, khách tàu biển đạt 45.115 lượt), nhưng thời gian lưu trú bình quân của du khách chỉ từ 1 đến 2 ngày cuối tuần do thiếu các khu giải trí phức hợp. Việc tổng hợp các chỉ tiêu kinh tế thông qua các bảng thống kê phân tích cơ cấu ngành và biểu đồ phân bổ địa bàn giúp cơ quan quản lý nhận thức rõ sự cần thiết phải chuyển dịch chiến lược thu hút FDI từ chiều rộng sang chiều sâu.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm nâng cao hiệu quả thu hút và sử dụng dòng vốn FDI trong ngành du lịch tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu giai đoạn 2011–2015, định hướng đến năm 2020, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Hoàn thiện chính sách ưu đãi tài chính và khung pháp lý đầu tư: Rà soát và áp dụng linh hoạt các ưu đãi về thuế thu nhập doanh nghiệp, miễn giảm tiền thuê đất có thời hạn đối với các dự án du lịch quy mô trên 100 triệu USD đạt tiêu chuẩn sinh thái cao cấp. Sở Kế hoạch và Đầu tư chủ trì phối hợp với Sở Tài chính xây dựng biểu ưu đãi cạnh tranh trong giai đoạn 2011–2015, hướng đến mục tiêu nâng tỷ lệ vốn giải ngân thực tế của các dự án FDI du lịch đạt tối thiểu 20% trên tổng vốn đăng ký.
  2. Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính và kiên quyết thu hồi dự án chậm tiến độ: Thực hiện nghiêm quy trình liên thông một cửa theo Quyết định số 23/2007/QĐ-UBND và công khai minh bạch thủ tục theo Văn bản số 3605/UBND-VP. Ủy ban nhân dân tỉnh cùng Sở Tài nguyên và Môi trường tiến hành thanh tra, kiên quyết thu hồi giấy chứng nhận đầu tư đối với các dự án chậm triển khai quá 12 tháng không có lý do chính đáng để bàn giao quỹ đất cho nhà đầu tư có năng lực thực sự.
  3. Phát triển và chuẩn hóa nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao: Xây dựng quy hoạch đào tạo nghề du lịch bài bản, nâng tổng số lao động ngành du lịch từ 11.521 người năm 2009 lên 26.650 người vào năm 2015 và đạt 31.800 người vào năm 2020. Sở Văn hóa - Thể thao và Du lịch liên kết với các trường đại học quốc tế đào tạo kỹ năng quản lý khách sạn 4–5 sao, nghiệp vụ pha chế và ngoại ngữ, nâng tỷ lệ lao động qua đào tạo nghiệp vụ đạt trên 65% vào năm 2015.
  4. Đa dạng hóa sản phẩm du lịch và hoàn thiện hạ tầng liên kết vùng: Ngân sách nhà nước tập trung vốn đầu tư hoàn thiện tuyến đường ven biển Vũng Tàu - Long Hải - Bình Châu (tổng vốn đầu tư 391 tỷ đồng) và tuyến đường lên Núi Dinh (29 tỷ đồng). Sở Giao thông Vận tải phối hợp với các hãng lữ hành đẩy mạnh phát triển loại hình du lịch hội nghị MICE, du lịch sinh thái Côn Đảo và du lịch nghỉ dưỡng khoáng nóng Bình Châu, phấn đấu đưa doanh thu toàn ngành vượt mốc 3.500 tỷ đồng vào năm 2015.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung nghiên cứu mang giá trị thực tiễn và học thuật sâu sắc cho 4 nhóm đối tượng chính:

  • Cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách: Lãnh đạo UBND tỉnh, Sở Kế hoạch và Đầu tư, Sở Du lịch tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu và các tỉnh ven biển sử dụng làm căn cứ hoàn thiện quy trình thẩm định dự án FDI, cải cách thủ tục cấp phép đầu tư và ban hành quy định giải phóng mặt bằng.
  • Các tập đoàn đầu tư và doanh nghiệp kinh doanh du lịch: Các nhà đầu tư hạ tầng du lịch trong và ngoài nước tiếp cận bức tranh toàn cảnh về quy hoạch không gian biển, tiềm năng quỹ đất tại Vũng Tàu, Xuyên Mộc, Long Điền và các chính sách ưu đãi tài chính để lập dự án đầu tư hiệu quả.
  • Chuyên gia phân tích kinh tế và nghiên cứu tài chính: Giới nghiên cứu kinh tế ứng dụng tham khảo mô hình phân tích Harrod - Domar, phương pháp đánh giá hệ số ICOR, cơ cấu vốn FDI và các tác động lan tỏa của khu vực FDI tới việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế địa phương.
  • Giảng viên, học viên cao học và sinh viên đại học: Cung cấp nguồn tài liệu tham khảo giá trị cho các chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế phát triển, Quản trị du lịch và khách sạn trong việc xây dựng luận văn, xử lý số liệu thống kê thực chứng và nghiên cứu bài học quốc tế từ Singapore, Malaysia, Thái Lan.

Câu hỏi thường gặp

Thực trạng thu hút vốn FDI vào tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu giai đoạn 2006–2010 diễn biến ra sao?
Dòng vốn FDI vào tỉnh tăng trưởng nhảy vọt sau khi Việt Nam gia nhập WTO, từ 149 dự án với 6.198 triệu USD năm 2006 lên 282 dự án với 27.058 triệu USD năm 2010 (tăng gấp 4,4 lần). Cơ cấu dòng vốn chuyển dịch mạnh mẽ từ công nghiệp sang dịch vụ du lịch, chiếm tới 44% tổng vốn đăng ký toàn tỉnh vào năm 2009.

Vì sao tỷ lệ giải ngân vốn FDI trong ngành du lịch tại địa phương lại ở mức rất thấp?
Đến năm 2010, vốn FDI du lịch thực hiện chỉ đạt 308,01 triệu USD trên tổng số 12.468,12 triệu USD đăng ký (đạt khoảng 2,68%). Nguyên nhân chính do ách tắc trong đền bù giải phóng mặt bằng đất rừng, thủ tục hành chính phức tạp và một số chủ đầu tư không đủ năng lực tài chính, cố tình giữ đất chờ chuyển nhượng.

Những quốc gia nào giữ vị trí dẫn đầu về quy mô vốn FDI tại Bà Rịa - Vũng Tàu?
Hoa Kỳ là quốc gia dẫn đầu với tổng vốn đăng ký đạt hơn 5,8 tỷ USD (chiếm 23,2% tổng vốn FDI toàn tỉnh) nhờ các dự án nghỉ dưỡng cao cấp. Đứng thứ hai là Canada với 4,2 tỷ USD (chiếm 16,8%) với dự án Hồ Tràm Strip, và đứng thứ ba là Thái Lan với 3,8 tỷ USD (chiếm 15,2%).

Dòng vốn FDI mang lại tác động kinh tế - xã hội tích cực như thế nào cho địa phương?
Khu vực FDI đóng góp từ 25% đến 30% GDP toàn tỉnh (không kể dầu khí), đóng góp bình quân 40% giá trị kim ngạch xuất khẩu địa phương và trực tiếp giải quyết việc làm cho hơn 20.000 lao động, đồng thời nâng cao trình độ quản lý và công nghệ du lịch đạt chuẩn quốc tế.

Bà Rịa - Vũng Tàu có thể vận dụng bài học kinh nghiệm nào từ các quốc gia trong khu vực ASEAN?
Tỉnh cần học hỏi Singapore trong việc phát triển công nghệ du lịch BTMICE và đào tạo nhân lực chuyên sâu; áp dụng chiến lược chuỗi dịch vụ khép kín của Thái Lan; đồng thời triển khai mô hình liên kết chặt chẽ ba bên giữa chính quyền, doanh nghiệp và người dân của Malaysia để nâng cao hình ảnh du lịch điểm đến.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và khẳng định vai trò quyết định của nguồn vốn này đối với sự tăng trưởng của ngành du lịch địa phương theo mô hình Harrod - Domar.
  • Đánh giá thực chứng giai đoạn 2006–2010 cho thấy sự bứt phá vượt bậc về vốn đăng ký FDI toàn tỉnh đạt 27.058 triệu USD, nhưng cũng chỉ rõ điểm nghẽn nghiêm trọng khi vốn thực hiện ngành du lịch chỉ đạt 2,68% (308,01 triệu USD).
  • Luận văn đã xác lập hệ thống 4 nhóm giải pháp đồng bộ về cơ chế ưu đãi thuế, cải cách thủ tục hành chính một cửa theo Quyết định 23/2007/QĐ-UBND, phát triển nguồn nhân lực đạt 26.650 lao động vào năm 2015 và đầu tư hạ tầng giao thông kết nối liên vùng.
  • Đóng góp khoa học then chốt của đề tài là cung cấp luận cứ thực tiễn giúp chính quyền địa phương chuyển dịch định hướng thu hút FDI từ phát triển theo chiều rộng sang chiều sâu, ưu tiên các dự án sinh thái cao cấp và dịch vụ MICE.
  • Các cơ quan quản lý và nhà đầu tư cần khẩn trương triển khai rà soát, kiên quyết xử lý các dự án giữ đất chậm tiến độ và hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật nhằm đưa ngành du lịch Bà Rịa - Vũng Tàu phát triển bền vững trong giai đoạn 2011–2020.