Luận văn: Thu hút vốn FDI vào tỉnh Thái Bình - Thực trạng và Giải pháp

Luận văn về thu hút FDI vào Thái Bình: Phân tích thực trạng, giải pháp nhằm tăng cường dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào tỉnh.

Chuyên ngành

Quản lý Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

95
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Thực trạng thu hút FDI vào Thái Bình giai đoạn 2001 2013

Giai đoạn 2001-2013 đánh dấu những nỗ lực ban đầu nhưng đầy quan trọng của Thái Bình trong việc thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Mặc dù là tỉnh có vị trí địa lý thuận lợi, nằm trong vùng ảnh hưởng của tam giác kinh tế trọng điểm phía Bắc, kết quả thu hút FDI của tỉnh vẫn còn khiêm tốn so với tiềm năng và các địa phương lân cận. Các số liệu thống kê trong giai đoạn này cho thấy sự biến động của dòng vốn FDI, phản ánh rõ những thành công bước đầu cũng như các thách thức còn tồn tại. Trong bối cảnh cả nước đẩy mạnh hội nhập, việc cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh Thái Bình trở thành nhiệm vụ cấp thiết. Chính quyền tỉnh đã ban hành một loạt chính sách nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho nhà đầu tư, song hiệu quả thực tế vẫn chưa đạt kỳ vọng. Sự phụ thuộc lớn vào nông nghiệp, hạ tầng giao thông chưa đồng bộ và chất lượng nguồn nhân lực là những yếu tố chính ảnh hưởng đến quyết định của các doanh nghiệp FDI. Việc phân tích sâu thực trạng giai đoạn này là cơ sở quan trọng để xác định đúng nguyên nhân và đề ra các giải pháp đột phá cho tương lai.

1.1. Bối cảnh kinh tế và kết quả thu hút vốn FDI ban đầu

Trong giai đoạn 2001-2013, kinh tế Thái Bình chủ yếu vẫn dựa vào nông nghiệp. Quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế diễn ra chậm. Theo Luận văn của Nguyễn Mạnh Hùng (2014), mặc dù tỉnh có tiềm năng về đất đai và nguồn lao động dồi dào, tổng vốn FDI đăng ký và thực hiện còn ở mức thấp so với cả nước. Cụ thể, Bảng 2.2 của tài liệu cho thấy vốn đăng ký (VĐK) và vốn thực hiện (VTH) giai đoạn 2006-2013 có sự tăng trưởng nhưng không ổn định. Điều này cho thấy môi trường đầu tư kinh doanh Thái Bình chưa thực sự hấp dẫn các nhà đầu tư lớn. Các dự án FDI tiêu biểu trong thời kỳ này chủ yếu tập trung vào các ngành thâm dụng lao động như dệt may, da giày, chế biến nông sản, chưa có nhiều dự án công nghệ cao. Nguyên nhân một phần đến từ sự cạnh tranh gay gắt từ các tỉnh lân cận như Hải Phòng, Hưng Yên, vốn có lợi thế hơn về hạ tầng và cơ chế.

1.2. Các chính sách thu hút đầu tư đã được ban hành

Nhận thức được tầm quan trọng của FDI, UBND tỉnh Thái Bình đã ban hành nhiều chính sách thu hút đầu tư nhằm cải thiện môi trường kinh doanh. Tài liệu gốc đã liệt kê các quyết định quan trọng như Quyết định số 378/2001/QĐ-UBND, Quyết định số 52/2002/QĐ-UBND, và sau này là Quyết định số 09/2012/QĐ-UBND. Các chính sách này tập trung vào các ưu đãi đầu tư như miễn giảm thuế thu nhập doanh nghiệp, ưu đãi về đơn giá thuê đất, hỗ trợ chi phí san lấp mặt bằng và đào tạo lao động. Ví dụ, Quyết định 09/2012/QĐ-UBND quy định hỗ trợ kinh phí đào tạo nghề ngắn hạn với mức không quá 600.000 đ/người/tháng. Tuy nhiên, việc triển khai các chính sách này trên thực tế đôi khi còn chậm và thiếu đồng bộ, làm giảm niềm tin của nhà đầu tư. Các nỗ lực của Sở Kế hoạch và Đầu tư Thái Bình trong việc quảng bá, xúc tiến là đáng ghi nhận nhưng cần được đẩy mạnh hơn nữa.

II. Rào cản chính hạn chế dòng vốn FDI vào tỉnh Thái Bình

Mặc dù có nhiều nỗ lực, Thái Bình vẫn đối mặt với những rào cản đáng kể trong cuộc đua thu hút FDI. Một trong những thách thức lớn nhất là hệ thống hạ tầng giao thông và hạ tầng công nghiệp chưa phát triển tương xứng. Các tuyến quốc lộ kết nối với các cảng biển, sân bay lớn chưa được nâng cấp toàn diện, làm tăng chi phí logistics cho doanh nghiệp. Bên cạnh đó, chất lượng nguồn nhân lực chất lượng cao vẫn là một điểm nghẽn. Lực lượng lao động dồi dào nhưng chủ yếu là lao động phổ thông, thiếu kỹ năng và trình độ ngoại ngữ, chưa đáp ứng được yêu cầu của các dự án công nghệ cao. Thủ tục hành chính, mặc dù đã có cải cách, vẫn còn những điểm phức tạp, gây tốn kém thời gian và chi phí cho nhà đầu tư, ảnh hưởng tiêu cực đến chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI). Sự thiếu vắng một hệ sinh thái công nghiệp phụ trợ phát triển cũng làm giảm sức hấp dẫn của tỉnh đối với các tập đoàn sản xuất lớn, vốn yêu cầu chuỗi cung ứng ngay tại địa phương. Việc nhận diện và khắc phục triệt để các rào cản này là yếu tố sống còn để Thái Bình bứt phá.

2.1. Hạn chế về cơ sở hạ tầng kỹ thuật và công nghiệp

Cơ sở hạ tầng là yếu tố tiên quyết đối với nhà đầu tư. Luận văn chỉ ra rằng, dù có các tuyến Quốc lộ 10, 39, 37B, nhưng năng lực vận tải và kết nối với các trung tâm kinh tế lớn như Hà Nội, Hải Phòng vẫn còn hạn chế. Hệ thống cảng sông, cảng biển (cảng Diêm Điền) quy mô còn nhỏ, chưa đáp ứng được tàu trọng tải lớn. Hạ tầng trong các khu công nghiệp (KCN) Thái Bình như KCN Phúc Khánh, Nguyễn Đức Cảnh, Tiền Hải dù đã được đầu tư nhưng chưa thực sự đồng bộ, đặc biệt là hệ thống xử lý nước thải, dịch vụ logistics và các tiện ích xã hội đi kèm. Việc thiếu một khu kinh tế Thái Bình ven biển với cơ chế vượt trội cũng là một bất lợi so với các tỉnh thành khác. Điều này làm tăng chi phí đầu tư ban đầu và chi phí vận hành, khiến các nhà đầu tư phải cân nhắc kỹ lưỡng.

2.2. Thách thức từ nguồn nhân lực chưa đáp ứng yêu cầu

Thái Bình có lợi thế về dân số đông và lực lượng lao động dồi dào. Tuy nhiên, chất lượng lại là một vấn đề lớn. Tỷ lệ lao động qua đào tạo còn thấp, đặc biệt là thiếu hụt trầm trọng kỹ sư, chuyên gia kỹ thuật và nhà quản lý cấp cao có khả năng làm việc trong môi trường quốc tế. Tài liệu nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết của việc đầu tư phát triển nguồn nhân lực. Các doanh nghiệp FDI trong lĩnh vực công nghệ cao, sản xuất chính xác yêu cầu lao động có tay nghề và kỷ luật công nghiệp, điều mà lực lượng lao động địa phương chưa đáp ứng tốt. Sự liên kết giữa doanh nghiệp và các cơ sở đào tạo nghề trên địa bàn tỉnh còn lỏng lẻo, chương trình đào tạo chưa bám sát nhu cầu thực tế của thị trường. Đây là một điểm yếu chí mạng làm giảm sức cạnh tranh trong việc thu hút dòng vốn FDI thế hệ mới.

III. Cách cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh tại Thái Bình

Để tạo ra bước đột phá, việc cải thiện môi trường đầu tư phải được xem là nhiệm vụ trọng tâm và xuyên suốt. Giải pháp cốt lõi nằm ở việc quyết liệt thực hiện cải cách thủ tục hành chính. Cần xây dựng một cơ chế "một cửa, một đầu mối" thực chất, minh bạch và hiệu quả, rút ngắn tối đa thời gian cấp phép và giải quyết các thủ tục sau đầu tư. Song song đó, việc xây dựng các chính sách thu hút đầu tư đặc thù, có tính cạnh tranh cao, tập trung vào các ngành tỉnh có lợi thế là cực kỳ quan trọng. Các chính sách này cần được công khai, ổn định và nhất quán để tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Một yếu tố không thể thiếu là nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI). Điều này đòi hỏi sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị, từ việc giảm chi phí không chính thức, đảm bảo môi trường cạnh tranh bình đẳng, đến việc hỗ trợ doanh nghiệp và tăng cường đối thoại để kịp thời tháo gỡ khó khăn, vướng mắc. Một môi trường kinh doanh thông thoáng sẽ là "thỏi nam châm" hút các dự án FDI tiêu biểu.

3.1. Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính một cách thực chất

Kinh nghiệm từ các tỉnh thành công như Bình Dương, Đà Nẵng cho thấy cải cách thủ tục hành chính là chìa khóa. Thái Bình cần tiếp tục đơn giản hóa các quy trình, công khai hóa mọi thủ tục trên các cổng thông tin điện tử, ứng dụng công nghệ thông tin để xử lý hồ sơ trực tuyến. Việc giảm bớt các giấy phép con không cần thiết, rút ngắn thời gian thẩm định dự án và xử lý các vấn đề liên quan đến đất đai, xây dựng là ưu tiên hàng đầu. Luận văn của Nguyễn Mạnh Hùng cũng đề xuất "kiên quyết xử lý nghiêm khắc các trường hợp nhũng nhiễu, cửa quyền, tiêu cực của cán bộ công chức". Thái độ phục vụ của chính quyền, sự đồng hành cùng doanh nghiệp từ lúc tìm hiểu đến khi đi vào hoạt động ổn định sẽ tạo nên sự khác biệt lớn trong cảm nhận của nhà đầu tư về môi trường đầu tư kinh doanh Thái Bình.

3.2. Xây dựng chính sách ưu đãi đầu tư cạnh tranh và minh bạch

Các chính sách thu hút đầu tư cần được thiết kế lại theo hướng tập trung và hiệu quả hơn. Thay vì ưu đãi dàn trải, tỉnh cần xác định các lĩnh vực, ngành nghề ưu tiên như công nghệ cao, công nghiệp phụ trợ, nông nghiệp công nghệ cao, kinh tế biển để xây dựng các gói ưu đãi đầu tư đặc biệt hấp dẫn. Các ưu đãi không chỉ dừng lại ở thuế, tiền thuê đất mà cần mở rộng sang hỗ trợ về hạ tầng, đào tạo nhân lực, kết nối chuỗi cung ứng. Quan trọng hơn, mọi chính sách phải được công bố rộng rãi, áp dụng nhất quán và có tính ổn định lâu dài. Sự minh bạch và tiên liệu được trong chính sách sẽ giúp các doanh nghiệp FDI yên tâm xây dựng kế hoạch kinh doanh dài hạn tại tỉnh.

IV. Top giải pháp hạ tầng và nhân lực để thu hút vốn FDI

Để trở thành điểm đến hấp dẫn, Thái Bình cần thực hiện song song hai giải pháp đột phá về hạ tầng và nhân lực. Về hạ tầng, tỉnh phải tập trung nguồn lực đầu tư phát triển hệ thống hạ tầng giao thông kết nối liên vùng, đặc biệt là tuyến đường bộ ven biển và các trục kết nối với cao tốc Hà Nội - Hải Phòng. Đồng thời, cần quy hoạch và xây dựng các khu công nghiệp (KCN) Thái Bình theo mô hình hiện đại, đồng bộ, có sẵn quỹ đất sạch để bàn giao ngay cho nhà đầu tư. Việc hình thành Khu kinh tế Thái Bình với các cơ chế ưu đãi vượt trội sẽ là cú hích mạnh mẽ. Về nhân lực, cần có một chiến lược tổng thể đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Điều này bao gồm việc đổi mới chương trình đào tạo tại các trường đại học, cao đẳng, trường nghề trên địa bàn để bám sát nhu cầu của doanh nghiệp; có chính sách thu hút nhân tài, chuyên gia về làm việc. Phát triển nguồn nhân lực không chỉ giải quyết bài toán cho doanh nghiệp mà còn là nền tảng cho sự phát triển bền vững của tỉnh.

4.1. Quy hoạch và đầu tư đồng bộ hạ tầng KCN Khu kinh tế

Quy hoạch phải đi trước một bước. Tỉnh cần rà soát lại quy hoạch các KCN, CCN hiện có, tập trung đầu tư hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật và xã hội. Đặc biệt, việc đẩy nhanh tiến độ triển khai Khu kinh tế Thái Bình là nhiệm vụ chiến lược. Khu kinh tế cần được quy hoạch với tầm nhìn dài hạn, tích hợp cảng biển nước sâu, trung tâm logistics, khu công nghiệp công nghệ cao và khu đô thị dịch vụ. Nhà nước cần đóng vai trò kiến tạo bằng việc đầu tư các công trình hạ tầng khung, giải phóng mặt bằng tạo quỹ đất sạch. Sau đó, kêu gọi các nhà đầu tư hạ tầng KCN chuyên nghiệp trong và ngoài nước vào xây dựng và kinh doanh. Một hạ tầng KCN, KKT sẵn sàng, hiện đại sẽ giảm đáng kể thời gian và chi phí triển khai dự án cho các doanh nghiệp FDI.

4.2. Xây dựng chiến lược đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao

Giải pháp về nhân lực cần được tiếp cận một cách bài bản. Tỉnh cần thành lập một hội đồng gồm đại diện chính quyền, sở ban ngành, các trường đào tạo và hiệp hội doanh nghiệp để dự báo nhu cầu nguồn nhân lực chất lượng cao trong trung và dài hạn. Từ đó, đặt hàng các trường đại học, cao đẳng, dạy nghề xây dựng chương trình đào tạo phù hợp. Cần khuyến khích các doanh nghiệp FDI tham gia vào quá trình đào tạo thông qua các chương trình thực tập, hợp tác xây dựng giáo trình, tài trợ học bổng. Bên cạnh đó, tỉnh nên có chính sách đặc biệt để thu hút các chuyên gia, kỹ sư giỏi từ các địa phương khác và người con Thái Bình thành đạt trở về làm việc, cống hiến.

4.3. Đẩy mạnh hoạt động xúc tiến đầu tư chuyên nghiệp có mục tiêu

Hoạt động xúc tiến đầu tư cần chuyển từ bị động sang chủ động, từ quảng bá chung chung sang tiếp cận có mục tiêu. Sở Kế hoạch và Đầu tư Thái Bình và Ban quản lý các KCN cần xác định rõ các thị trường, đối tác tiềm năng (ví dụ: Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu) và các ngành nghề mục tiêu. Thay vì tổ chức các hội nghị lớn, cần tập trung vào các cuộc gặp gỡ, làm việc trực tiếp với từng tập đoàn, nhà đầu tư cụ thể. Cần xây dựng bộ tài liệu xúc tiến đầu tư chuyên nghiệp, đa ngôn ngữ, cung cấp đầy đủ thông tin về môi trường đầu tư kinh doanh Thái Bình, các ưu đãi đầu tư, quy hoạch đất đai và các dự án FDI tiêu biểu đang kêu gọi. Sự chuyên nghiệp và chủ động sẽ nâng cao hiệu quả thu hút dòng vốn FDI.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào tỉnh thái bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài. - Chương 2: Thực trạng thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào tỉnh Thái Bình. - Chương 3: Giải pháp tăng cường thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào tỉnh Thái Bình. 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ THU HÚT VỐN ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP NƢỚC NGOÀI 1.1 NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ VỐN ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP NƢỚC NGOÀI 1.1 Khái niệm và đặc điểm của vốn FDI 1.1 Khái niệm đầu tư trực tiếp nước ngoài Hiện nay có nhiều quan niệm về FDI: Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đưa ra định nghĩa như sau về FDI: Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) xảy ra khi một nhà đầu tư từ một nước (nước chủ đầu tư) có được một tài sản ở một nước khác (nước thu hút đầu tư) cùng với quyền quản lý tài sản đó.

Phương diện quản lý là thứ để phân biệt FDI với các công cụ tài chính khác. Trong phần lớn trường hợp, cả nhà đầu tư lẫn tài sản mà người đó quản lý ở nước ngoài là các cơ sở kinh doanh. Trong những trường hợp đó, nhà đầu tư thường hay được gọi là "công ty mẹ" và các tài sản được gọi là "công ty con" hay "chi nhánh công ty". Quỹ tiền tệ quốc tế IMF quan niệm rằng “Đầu tư trực tiếp nước ngoài (Foreign Direct Invesment) là vốn đầu tư thực hiện để thu được lợi ích lâu dài trong một doanh nghiệp hoạt động ở một nền kinh tế khác với nền kinh tế của nhà đầu tư.

Mục đích của nhà đầu tư là dành được tiếng nói có hiệu quả trong việc quản lý doanh nghiệp đó”. IMF nhấn mạnh đến 3 yếu tố của FDI đó là: tính lâu dài của hoạt động đầu tư, chủ thể đầu tư là nước ngoài và mục đích đầu tư là dành quyền kiểm soát trực tiếp hoạt động quản lý doanh nghiệp. Theo Luật Đầu tư năm 2005 của Việt Nam thì “Đầu tư trực tiếp là hình thức đầu tư do nhà đầu tư bỏ vốn đầu tư và tham gia quản lý hoạt động đầu tư” và “Nhà đầu tư nước ngoài là tổ chức, cá nhân nước ngoài bỏ vốn để thực hiện hoạt động đầu tư tại Việt Nam” [11], do đó có thể hiểu FDI là hình thức nhà đầu tư nước ngoài bỏ vốn đầu tư và tham gia quản lý hoạt động đầu tư tại Việt Nam. Như vậy, từ các quan điểm đã nêu ở trên có thể hiểu vốn FDI là hình thức 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nhà đầu tư nước ngoài dịch chuyển tiền, công nghệ.

từ nước này sang nước khác đồng thời nắm quyền quản lý, điều hành với mục đích thu được lợi ích kinh tế từ nước tiếp nhận đầu tư. Đặc điểm của vốn FDI Chủ đầu tư vốn FDI là chủ sở hữu vốn, chủ đầu tư có quốc tịch nước ngoài, tiến hành đầu tư tại một nước khác vì vậy nhà đầu tư nước ngoài phải tuân thủ luật pháp của nước tiếp nhận đầu tư. Chủ sở hữu vốn đầu tư trực tiếp tham gia quản lý, điều hành quá trình sử dụng vốn, có nghĩa vụ và quyền lợi từ hoạt động sản xuất kinh doanh tương ứng với phần vốn góp đó. Trường hợp nhà đầu tư nước ngoài đầu tư dưới hình thức 100% vốn thì có toàn quyền quyết định, nếu góp vốn thì quyền này phụ thuộc vào mức độ góp vốn.

Thu nhập từ hoạt động đầu tư phụ thuộc hoàn toàn vào kết quả sản xuất kinh doanh, mức độ lãi được chia theo tỷ lệ góp vốn của các bên, nếu bị lỗ thì trách nhiệm của các bên cũng tương ứng với phần góp vốn đó. Vốn FDI không chỉ bao gồm vốn đầu tư ban đầu của chủ đầu tư nước ngoài dưới hình thức vốn điều lệ hoặc vốn pháp định mà nó còn bao gồm vốn vay của các nhà đầu tư để triển khai và mở rộng dự án cũng như vốn đầu tư được trích lại từ lợi nhuận sau thuế từ kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh. Đây là loại hình đầu tư dài hạn bởi hoạt động đầu tư này gắn liền với việc xây dựng các cơ sở, chi nhánh sản xuất, kinh doanh tại nước tiếp nhận đầu tư. Vốn FDI có bản chất là dòng chu chuyển vốn có thời hạn tương đối dài.

Vốn FDI đi liền với công trình, dự án đầu tư ở một địa điểm cụ thể nên nó có tính ổn định tương đối cao, dễ theo dõi, dễ kiểm soát, không biến động quá bất thường như các dòng tiền ngắn hạn hoặc các khoản đầu tư gián tiếp. Vốn FDI là hình thức đầu tư trực tiếp của các nhà đầu tư nước ngoài, họ mang vốn đến nước khác để đầu tư. Vì vậy, khác với các nguồn vốn vay, vốn FDI tại nước sở tại không phải hoàn trả nợ và cũng không tạo gánh nặng nợ quốc gia. Để được gọi là vốn FDI thì phía nhà đầu tư nước ngoài phải đóng góp một tỷ lệ nhất định, lượng vốn này tùy theo quy định của từng nước và được thay đổi theo thời gian.

7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Vốn FDI là hình thức xuất khẩu tư bản nhằm thu lợi nhuận cao và các nhà đầu tư nước ngoài quyết định về quy mô và sử dụng vốn FDI. Do các nhà đầu tư nước ngoài luôn hướng tới mục tiêu tìm kiếm lợi nhuận cao nên có thể gây ra nhiều tổn thất gây ảnh hưởng đến lợi ích quốc gia và mục tiêu thu hút vốn của nước nhận đầu tư. Các hình thức đầu tƣ vốn trực tiếp nƣớc ngoài 1. Hợp đồng hợp tác kinh doanh Đây là hình thức liên doanh liên kết giữa một bên là đối tác trong nước với các nhà đầu tư nước ngoài trên cơ sở quy định trách nhiệm và phân chia kết quả kinh doanh giữa các bên trong các văn bản ký kết mà không thành lập pháp nhân mới.

Hình thức này có đặc điểm là hợp tác kinh doanh của các bên được thực hiện trên cơ sở hợp đồng ký kết trong đó quy định rõ trách nhiệm và phân chia lợi nhuận của các bên, nước nhận đầu tư sẽ phê chuẩn hợp đồng giữa các bên, thời hạn do các bên thỏa thuận. Doanh nghiệp liên doanh Đây là hình thức tổ chức kinh doanh quốc tế trong đó có các bên tham gia có quốc tịch khác nhau giữa một bên là nhà đầu tư của nước sở tại và bên còn lại là của đối tác nước ngoài. Hình thức này có đặc điểm là thành lập doanh nghiệp mới theo pháp luật của nước sở tại, có tư cách pháp nhân theo luật của nước chủ nhà, các bên tham gia có quốc tịch khác nhau cùng kết hợp lại trên cơ sở cùng nhau góp vốn, cùng quản lý, cùng phân phối lợi nhuận, cùng nhau chia sẻ rủi ro để tiến hành các hoạt động kinh doanh. Tỷ lệ góp vốn do các bên thỏa thuận dựa trên cơ sở luật định của nước nhận đầu tư.

Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài Đây là loại hình doanh nghiệp do các nhà đầu tư nước ngoài bỏ toàn bộ vốn thành lập, tổ chức quản lý và điều hành. Loại hình này có đặc điểm là dạng công ty trách nhiệm hữu hạn, có tư cách pháp nhân theo luật nước chủ nhà, sở hữu hoàn toàn của người nước ngoài, chủ đầu tư nước ngoài tự quản lý và chịu trách nhiệm về kết quả sản xuất kinh doanh, quyền lợi và nghĩa vụ trong hoạt động kinh doanh 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com thuộc hoàn toàn về nhà đầu tư nước ngoài nhưng thành lập pháp nhân tại nước sở tại nên chịu sự kiểm soát của pháp luật của nước sở tại. Các hình thức đầu tư vốn FDI khác Hình thức BOT Hợp đồng xây dựng - kinh doanh - chuyển giao là hình thức đầu tư được ký giữa cơ quan nhà nước có thẩm quyền và nhà đầu tư nước ngoài để xây dựng, kinh doanh công trình kết cấu hạ tầng trong một thời hạn nhất định để thu hồi vốn đầu tư và có lợi nhuận hợp lý. Hết thời hạn kinh doanh, nhà đầu tư chuyển giao không bồi hoàn công trình đó cho sở tại.

Hình thức BTO Hợp đồng xây dựng - chuyển giao - kinh doanh là hình thức đầu tư được ký giữa cơ quan nhà nước có thẩm quyền và nhà đầu tư nước ngoài để xây dựng công trình kết cấu hạ tầng. Sau khi xây dựng xong, nhà đầu tư chuyển giao công trình đó cho sở tại. Chính phủ dành cho nhà đầu tư quyền kinh doanh công trình đó trong một thời hạn nhất định để thu hồi vốn đầu tư và lợi nhuận. Hình thức BT Hợp đồng xây dựng - chuyển giao là hình thức đầu tư được ký giữa cơ quan nhà nước có thẩm quyền và nhà đầu tư để xây dựng công trình kết cấu hạ tầng.

Sau khi xây dựng xong, nhà đầu tư chuyển giao công trình đó cho nước sở tại. Chính phủ tạo điều kiện cho nhà đầu tư thực hiện dự án khác để thu hồi vốn đầu tư và lợi nhuận hoặc thanh toán cho nhà đầu tư theo thoả thuận trong hợp đồng BT.3 Tác động của vốn FDI đối với nền kinh tế 1.1 Tác động tích cực của FDI Thứ nhất, FDI bổ sung nguồn vốn cho nhu cầu phát triển kinh tế của nước sở tại. Vào thời kì đầu của quá trình phát triển kinh tế, các nước đang phát triển đều bị thiếu vốn đầu tư do tích luỹ nội bộ thấp hoặc không có tích luỹ nên rất cần nguồn vốn từ bên ngoài bổ sung cho vốn đầu tư phát triển. Vốn FDI không quy định mức vốn đầu tư tối đa mà chỉ quy định mức tối thiểu, do đó cho phép các nước sở tại 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com khai thác được nguồn vốn bên ngoài, làm tăng thêm nguồn lực để tăng trưởng và phát triển kinh tế.

Nguồn vốn FDI có thể hoạt động trong nhiều lĩnh vực khác nhau của đời sống kinh tế-xã hội và thường là vốn đầu tư dài hạn, do các nhà ĐTNN trực tiếp quản lý và điều hành kinh doanh nên có hiệu quả để tăng trưởng kinh tế bền vững. Thứ hai, Vốn FDI là yếu tố góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và chuyển dịch cơ cấu nền kinh tế theo hướng công nghiệp hoá, hiện đại hoá. Đối với các nước đang phát triển, FDI đóng vai trò quan trọng, là một trong các đầu tàu góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ