Tổng quan luận án

Công trình "Thơ Việt Nam từ sau 1986 dưới góc nhìn thể loại" là luận án tiến sĩ chuyên ngành Văn học Việt Nam (mã số: 9220121), do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Dịu thực hiện tại Trường Đại học Hồng Đức, Thanh Hóa (năm 2021), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Hỏa Diệu Thúy và TS. Nguyễn Thanh Tâm.

  • Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu: Thơ là thể loại có đời sống lịch sử lâu đời và giữ vị trí trung tâm trong đời sống tinh thần của người Việt Nam. Từ sau năm 1986, cùng với công cuộc Đổi mới, mở cửa hội nhập quốc tế và sự phát triển của công nghệ thông tin, thơ Việt Nam bước vào giai đoạn hiện đại hóa với sự thay đổi toàn diện cả về nội dung tư tưởng lẫn hình thức thể loại. Nhiều thế hệ cầm bút tham gia vào các cuộc thể nghiệm, tạo nên bầu không khí tranh luận học thuật sôi nổi. Mặc dù đã có nhiều bài viết, chuyên luận khảo sát từng tác giả, tác phẩm hoặc lát cắt lịch sử cụ thể, song văn học sử vẫn thiếu một công trình nghiên cứu hệ thống, chuyên biệt và dài hơi nhằm bao quát diện mạo, quy luật vận động của thơ Việt Nam sau 1986 dưới góc nhìn thi pháp thể loại. Luận án được triển khai nhằm giải quyết trực tiếp khoảng trống khoa học này.
  • Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu, mô tả, phân tích diện mạo của thơ Việt Nam sau 1986 từ góc nhìn thể loại, qua đó đưa ra những đánh giá khái quát và những dự báo về sự vận động thể loại của thơ trong tiến trình phát triển, hội nhập với thơ hiện đại thế giới.
  • Nhiệm vụ của luận án: Được đánh số cụ thể theo ba nhiệm vụ chính:
    1. Thứ nhất: Nghiên cứu, xác lập cơ sở lý thuyết và thực tiễn liên quan đến đề tài, bao gồm lý thuyết về thể loại thơ và thực tiễn nghiên cứu về thể loại thơ sau 1986.
    2. Thứ hai: Khảo sát, nghiên cứu, đánh giá "phương thức chiếm lĩnh và tái hiện đời sống" của thơ sau 1986 ở các phương diện: chủ thể trữ tình và cảm hứng thơ.
    3. Thứ ba: Nghiên cứu, đánh giá "thể thức cấu tạo văn bản" của thơ sau 1986 ở các phương diện: tổ chức văn bản, câu thơ, hình ảnh, ngôn ngữ và nhịp thơ.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Thơ Việt Nam sau 1986 từ góc nhìn thể loại.
    • Phạm vi nội dung: Khảo sát thể loại thông qua chỉnh thể tác phẩm ở cả nội dung và hình thức, tập trung vào chủ thể trữ tình, cảm hứng thơ, cấu trúc "động" ở dạng thức thể loại và các yếu tố cấu trúc bên trong của thi pháp (hình ảnh, ngôn ngữ, vần, nhịp).
    • Phạm vi không gian và thời gian: Tiến trình thơ ca tại Việt Nam từ cột mốc Đổi mới năm 1986 đến thời điểm hoàn thành luận án (năm 2021), kết hợp mở rộng so sánh lịch đại với các giai đoạn trước (thời trung đại, giai đoạn 1930 - 1945, 1945 - 1975, 1975 - 1986).
    • Phạm vi ngữ liệu: Ưu tiên khảo sát các tác phẩm đoạt giải trong các cuộc thi thơ do các tổ chức văn chương uy tín tổ chức từ sau 1986; các tác phẩm góp phần tạo nên sự vận động đổi mới được công chúng và dư luận quan tâm; các tuyển tập thơ do các nhà xuất bản uy tín tuyển chọn, giới thiệu; cùng một số hiện tượng sáng tác mới.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Trong Chương 1, tác giả luận án đã hệ thống hóa lịch sử nghiên cứu thơ Việt Nam sau 1975 và sau 1986 theo hai nhóm hướng tiếp cận chính:

1. Nhóm nghiên cứu khái quát về tiến trình và diện mạo thơ

  • Nguyễn Đăng Điệp: Qua các công trình "Thơ Việt Nam sau 1975 - diện mạo và khuynh hướng phát triển", "Những chuyển động của thơ Việt Nam đương đại", "Thơ Việt Nam sau năm 1975 - từ cái nhìn toàn cảnh", "Hành trình đổi mới thơ Việt Nam", tác giả chỉ ra sự chuyển dịch từ cảm hứng sử thi sang cảm hứng thế sự, đời tư. Nhà nghiên cứu xác định ba đặc điểm nổi bật của thơ sau 1986 (nhìn nhận cuộc đời tỉnh táo mang tính tra vấn; khám phá cái tôi ẩn giấu và bi kịch nhân sinh; xem thơ như một ngôn ngữ), chia thơ sau 1975 thành bốn khuynh hướng và hai hình thức đổi mới cơ bản (trên nền truyền thống dân tộc và tiếp thu thành tựu thế giới).
  • Nguyễn Bá Thành, Mai Hương, Lê Dục Tú: Nhấn mạnh sự chuyển đổi tư duy thơ, đặt thế giới nội cảm và kinh nghiệm cá nhân của chủ thể sáng tạo lên vị trí hàng đầu thay cho nhiệm vụ chính trị thuần túy.
  • Vũ Quần Phương, Trịnh Thanh Sơn: Đánh giá thơ đương đại giảm bớt tính kể việc, tăng tính tư tưởng, trí tuệ và sự đa dạng cảm xúc.
  • Các luận văn, luận án và chuyên luận tiêu biểu:
    • Vũ Tuấn Anh (1995): Chuyên luận "Nửa thế kỷ thơ Việt Nam 1945 - 1995" khảo sát sự vận động của cái tôi trữ tình, lấy mốc 1975 làm ranh giới phân định xu hướng chuyển từ cảm quan xã hội sang cảm quan nghệ thuật.
    • Lê Lưu Oanh (1998): Chuyên luận "Thơ trữ tình Việt Nam 1975 - 1990" tập trung vào "kiểu nhà thơ" mới và sự biến đổi của thể thơ, câu thơ, hình ảnh thơ thời kỳ đầu Đổi mới.
    • Phạm Quốc Ca (2003): Công trình "Mấy vấn đề về thơ Việt Nam 1975 - 2000" khái quát ba đặc điểm hệ thống: phi sử thi hóa/thế sự hóa, trở về trữ tình cá nhân, trăn trở hiện đại hóa.
    • Trần Quang Đạo (2008): Luận án "Những khuynh hướng tư tưởng nghệ thuật thơ của thế hệ sáng tác sau năm 1975" phân loại lực lượng sáng tác theo các khuynh hướng thẩm mỹ (sử thi, đời thường, bản năng - vô thức - tâm linh).
    • Đặng Thu Thủy (2008): Luận án "Những đổi mới cơ bản của thơ trữ tình Việt Nam từ giữa thập kỉ 80 đến nay" nghiên cứu sự đổi mới quan niệm, cảm hứng và một số phương diện hình thức.
    • Nguyễn Thanh Tâm (2011): Luận án "Sự thâm nhập của chất văn xuôi vào thơ Việt Nam đương đại" khảo sát nguồn gốc, dạng thức và hiệu ứng thẩm mỹ của chất văn xuôi trong thơ.
    • Nguyễn Vũ Tiềm, Trần Thiện Khanh, Đoàn Ánh Dương: Khảo sát các dòng chảy cách tân, cấu trúc nhịp điệu và sự biến đổi của dòng thơ hiện đại.

2. Nhóm nghiên cứu các trường hợp tác giả, tác phẩm cụ thể

  • Các tác phẩm khởi sắc sau năm 1987: Các sáng tác của Nguyễn Duy (Ánh trăng, Đánh thức tiềm lực), Xuân Quỳnh (Tự hát), Ý Nhi (Người đàn bà ngồi đan), Chế Lan Viên (Hoa trên đá), Nguyễn Trọng Tạo (Tản mạn thời tôi sống).
  • Các tập thơ gây tranh luận giai đoạn 1988 - 1990: Dư Thị Hoàn (Lối nhỏ - bài viết của Văn Tân, Chu Văn Sơn), Hoàng Hưng (Ngựa biển - bài viết của Nguyễn Văn Lưu), Lê Đạt và Dương Tường (36 bài tình - ý kiến của Hà Minh Đức, Nguyễn Văn Lưu), Đặng Đình Hưng (Bến lạ), Bùi Chí Vinh (Thơ tình Bùi Chí Vinh), Nguyễn Quốc Chánh (Đêm mặt trời mọc).
  • Các thể nghiệm hiện đại chủ nghĩa thập niên 1990: Lê Đạt (Bóng chữ), Hoàng Hưng (Người đi tìm mặt), Đặng Đình Hưng (Ô mai), Nguyễn Quang Thiều (Sự mất ngủ của lửa - Giải thưởng Hội Nhà văn 1993, Người đàn bà gánh nước sông), Hoàng Cầm (Về Kinh Bắc, 99 khúc tình). Xuất hiện hai luồng quan điểm: phê phán gay gắt (Trần Mạnh Hảo) và kiến giải khoa học từ lý thuyết phân tâm học, văn hóa học (Đỗ Lai Thúy, Nguyễn Đăng Điệp, Chu Văn Sơn).
  • Các hiện tượng thơ trẻ từ năm 2001 đến nay: Vi Thùy Linh (Khát - 1999, Linh - 2000; ghi nhận các ý kiến tranh luận trái chiều giữa nhóm Thanh Thảo, Nguyễn Trọng Tạo, Tô Hoàng, Nguyễn Thụy Kha với Hoàng Xuân Tuyền, Chu Thị Thơm, Trần Mạnh Hảo), cùng các tác giả Phan Huyền Thư, Nguyễn Hữu Hồng Minh, Ly Hoàng Ly, Nguyễn Thế Hoàng Linh, Miên Di, Lữ Thị Mai, Nguyễn Phong Việt.
  • Các luận văn chuyên sâu về tác giả: Luận văn của Nguyễn Mai Hương Trà (2007), Trần Thị Huyền Phương (2001) về Hoàng Cầm; Lưu Thị Thu Hà (2007) về Lê Đạt; Văn Thị Kiều Vương (2010) về thơ tự do của Lê Thị Mây, Dư Thị Hoàn, Phạm Thị Ngọc Liên.
Nhóm nghiên cứu Tác giả tiêu biểu Trọng tâm khảo sát trong tài liệu tổng quan
Tiến trình & Diện mạo tổng quát Nguyễn Đăng Điệp, Vũ Tuấn Anh, Lê Lưu Oanh, Phạm Quốc Ca, Đặng Thu Thủy Sự chuyển dịch cảm hứng từ sử thi sang thế sự; sự vận động của cái tôi trữ tình và các khuynh hướng đổi mới cơ bản.
Phương diện nghệ thuật chuyên biệt Nguyễn Thanh Tâm, Nguyễn Vũ Tiềm, Trần Thiện Khanh, Đoàn Ánh Dương Sự thâm nhập của chất văn xuôi; cấu trúc nhịp điệu thay thế vần; 10 đặc điểm thi pháp cách tân thế kỷ XXI.
Tác giả, tác phẩm & Hiện tượng cụ thể Đỗ Lai Thúy, Chu Văn Sơn, Hoàng Cầm, Lê Đạt, Dương Tường, Nguyễn Quang Thiều, Vi Thùy Linh Tranh luận xung quanh các hiện tượng cách tân ngôn ngữ, thơ phân tâm học, biểu tượng và các tập thơ gây chú ý dư luận.
  • Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết: Các nghiên cứu đi trước dừng lại ở việc bao quát tiến trình lịch sử chung, khảo sát một tác giả đơn lẻ hoặc chỉ đi sâu vào một yếu tố nội dung/nghệ thuật riêng biệt. Chưa có công trình nào khảo sát toàn diện thơ Việt Nam sau 1986 trên bình diện thi pháp thể loại, gắn kết phương thức chiếm lĩnh đời sống với thể thức cấu tạo văn bản.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

1. Cơ sở lý thuyết và khái niệm công cụ

  • Quan niệm thể loại thơ: Luận án định vị thơ thuộc phương thức trữ tình (phân biệt với tự sự và kịch). Nguyên tắc cốt lõi của thơ là tính chủ quan trong chiếm lĩnh hiện thực và sự bộc lộ trực tiếp thế giới nội cảm của chủ thể trữ tình / nhân vật trữ tình. Tác giả tiếp thu quan niệm thi pháp học của Mikhail Bakhtin về tính độc thoại (monologique) của thơ phân biệt với tính đối thoại đa thanh (dialogique) của tiểu thuyết. Thơ phản ánh "hiện thực cảm xúc", không tổ chức theo cốt truyện tự sự, dung lượng cô đọng và ngôn từ giàu hình ảnh, nhạc điệu.
  • Tính loại hình và tính lịch sử của thể loại: Thể loại thơ vừa có tính ổn định về quy phạm loại hình, vừa biến đổi theo bối cảnh văn hóa - xã hội và ý thức thời đại. Thể loại không tồn tại biệt lập mà có sự tương tác, thâm nhập liên thể loại (với văn xuôi, truyện thơ, trường ca) và liên ngành nghệ thuật (âm nhạc, hội họa).
  • Khung lý thuyết bổ trợ: Vận dụng lý thuyết tiếp nhận, nữ quyền luận, phê bình sinh thái và lý thuyết phân tâm học để soi chiếu các hiện tượng thơ đương đại.

2. Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và thao tác phân tích văn bản chuyên ngành:

  • Phương pháp nghiên cứu thi pháp học thể loại: Khảo sát đồng bộ cả nội dung và hình thức văn bản tác phẩm để nhận diện các đặc trưng thể loại.
  • Phương pháp thống kê, phân loại: Hệ thống hóa khối lượng tác phẩm, tác giả và các tiểu loại thơ trong hơn ba mươi năm.
  • Phương pháp phân tích tác phẩm văn học: Khám phá cấu trúc thẩm mỹ, hình tượng và ngôn ngữ của các văn bản thơ tiêu biểu.
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu: Thực hiện so sánh lịch đại (đối chiếu thơ sau 1986 với thơ trung đại, Thơ Mới 1932 - 1945, thơ kháng chiến 1945 - 1975, thơ 1975 - 1986) và so sánh đồng đại giữa các khuynh hướng sáng tác.
  • Phương pháp liên ngành: Đặt thơ sau 1986 trong mối liên hệ với xã hội học, văn hóa học, tâm lý học, hội họa và âm nhạc.

3. Nguồn tư liệu và dữ liệu khảo sát

  • Các tập thơ, bài thơ đoạt giải thưởng của Hội Nhà văn Việt Nam và các cuộc thi thơ uy tín từ năm 1986 đến nay.
  • Các tập thơ mang tính thể nghiệm, cách tân gây chú ý của các tác giả thuộc nhiều thế hệ.
  • Các tuyển tập thơ do các nhà xuất bản uy tín phát hành.
  • Hệ thống văn bản thơ các thời kỳ trước được sử dụng làm ngữ liệu so sánh đối chứng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương 1 thiết lập nền tảng lý luận về thể loại thơ và dựng lại tiến trình lịch sử thể loại thơ Việt Nam qua các chặng đường:

  • Thơ thời trung đại: Vận động trong hệ hình thi pháp cổ điển mang tính quy phạm với ba đặc tính cốt lõi: tính ước lệ - tượng trưng, tính tập cổ và tính phi ngã ("văn dĩ tải đạo", "thi dĩ ngôn chí", đề cao cái "ta" đạo đức quân tử); thể thơ Đường luật giữ vai trò nòng cốt.
  • Thơ từ đầu thế kỷ XX đến 1945: Phong trào Thơ Mới thực hiện cuộc chuyển đổi từ thơ trung đại sang thơ hiện đại. Giải phóng cái tôi cá nhân bản thể, tiếp thu ảnh hưởng của các trường phái thơ Pháp (Lãng mạn, Parnasse, Tượng trưng, Siêu thực), xác lập thể thơ tự do, giải phóng niêm luật và cấu trúc câu thơ.
  • Thơ từ 1945 đến 1975: Có sự gián đoạn trong vận động cách tân thể loại do yêu cầu phục vụ kháng chiến.
    • Tại miền Bắc (1945 - 1954), thơ hướng về đại chúng công - nông - binh, đề cao cảm hứng công dân, quay lại các thể thơ truyền thống (lục bát, song thất lục bát, 5 chữ), thơ không vần bị phê phán vì xa rời quần chúng; giai đoạn 1954 - 1975, thể thơ được tự do hóa dần, trường ca phát triển mạnh mẽ.
    • Tại miền Nam (1954 - 1975), thơ vận động theo hai chặng: 1954 - 1963 (phá cách tự do, ảnh hưởng hiện sinh và siêu thực với đại diện Thanh Tâm Tuyền, Bùi Giáng) và 1964 - 1975 (quay về khuôn khổ vần điệu).
  • Thơ từ 1975 đến trước 1986: Giai đoạn dò tìm sự thay đổi của thế hệ nhà thơ thời hậu chiến; làm nhòe mờ ranh giới giữa cái "chúng ta" sử thi và cái "tôi" đời thường qua sự thay đổi đại từ nhân xưng ("mình", "bạn bè", "đồng đội", "mày - tao").
  • Thơ từ sau 1986 đến nay: Không gian thể nghiệm mới mở rộng với thơ không vần, thơ triết luận, thơ hậu hiện đại.
Giai đoạn lịch sử Hình thái chủ thể trữ tình Dạng thức thể loại tiêu biểu Đặc điểm thi pháp nổi bật
Thơ Trung đại Cái "ta" phi ngã, tính quy phạm Thơ Đường luật, lục bát, song thất lục bát Ước lệ - tượng trưng, tập cổ, niêm luật chặt chẽ, "thi dĩ ngôn chí".
Thơ 1930 - 1945 Cái "tôi" cá nhân, bản ngã Thơ Mới (thơ tự do thế hệ đầu) Phá bỏ quy phạm cũ, giàu nhạc tính, tiếp thu tượng trưng và siêu thực.
Thơ 1945 - 1975 Cái "ta" cộng đồng, công dân Thể truyền thống, trường ca, thơ tự do Giàu chất tự sự, phục vụ kháng chiến, giàu vần điệu đại chúng.
Thơ 1975 - 1986 Cái "tôi" thế sự bắt đầu xuất hiện Thơ tự do, trường ca hậu chiến Nhòe mờ chất sử thi, tăng cường giọng điệu tâm tình, đời thường.
Thơ sau 1986 Cái "tôi" bản thể, phái tính, suy tư Đa dạng: Tân hình thức, Haiku, tự do, văn xuôi Cấu trúc "động", lỏng lẻo hình tượng, đề cao nhịp điệu thay cho vần.

Chương 2. Thơ Việt Nam sau 1986 với nhu cầu trữ tình mới

Chương 2 phân tích các tiền đề văn hóa - xã hội và sự biến chuyển của hệ thống chủ thể trữ tình:

  • Không gian lịch sử - xã hội - văn hóa: Hòa bình lập lại, đất nước bước ra khỏi chiến tranh và đối diện với những khó khăn kinh tế thời hậu chiến (dân số 54,37 triệu người năm 1980). Chính sách Đổi mới và mở cửa năm 1986 đưa con người trở về với đời sống thường nhật phồn tạp; tâm lý thế sự chiếm lĩnh trạng thái tinh thần; ý thức cá nhân trỗi dậy bên cạnh nhu cầu khẳng định bản sắc văn hóa dân tộc trong giao lưu quốc tế.
  • Sự dịch chuyển của chủ thể trữ tình:
    • Chủ thể trữ tình "cái ta - cộng đồng dân tộc" mất vị trí độc tôn vốn có trong thời chiến.
    • Sự khẳng định của chủ thể trữ tình "cái tôi - bản thể", chú trọng nội cảm, góc khuất tâm lý và thân phận cá nhân.
    • Sự xuất hiện mạnh mẽ của chủ thể trữ tình "cái tôi - phái tính", thể hiện nhu cầu tự biểu hiện trực tiếp về giới tính và khát vọng nữ quyền.
  • Xác lập giá trị tinh thần trên quan điểm cá nhân: Xuất hiện cái tôi suy tư, chiêm nghiệm triết luận về nhân sinh và cái tôi dấn thân cho công cuộc cách tân nghệ thuật ngôn từ.

Chương 3. Thơ Việt Nam sau 1986 phong phú về hình thức thể loại

Chương 3 khảo sát diện mạo cấu trúc thể loại ở cấp độ tổ chức văn bản:

  • Sự hiện diện bình đẳng của các thể thơ:
    • Các thể thơ truyền thống được tái sinh: Thể lục bát được "lạ hóa" bằng cách ngắt nhịp mới và cấu trúc ngôn từ phi truyền thống; các thể 4 chữ, 5 chữ, 6 chữ được ứng dụng linh hoạt (đặc biệt trong mảng thơ thiếu nhi); sự hồi sinh của các thể thơ Đường luật; sự du nhập và bản địa hóa của thể thơ Haiku Nhật Bản.
    • Thơ tự do phát triển đa dạng về diện mạo và dung lượng.
  • Cấu trúc "động" và sự giao thoa thể loại: Sự xuất hiện của các dạng thức thể nghiệm như thơ tân hình thức (với kỹ thuật vắt dòng, lặp lại) và thơ hậu hiện đại (giải trung tâm, phân mảnh, phi đại tự sự).
  • Cấu trúc "động" của câu thơ và dòng thơ: Sự biến đổi linh hoạt về độ dài, cách ngắt dòng, khoảng trắng văn bản trong cả các thể thơ theo luật lẫn thơ tự do.

Chương 4. Thơ Việt Nam sau 1986 - một số đột phá trong cấu trúc hình tượng, ngôn ngữ, vần, nhịp

Chương 4 phân tích các phương diện thi pháp bên trong của văn bản thơ:

  • Tính lỏng lẻo trong cấu trúc hình tượng thơ: Hình tượng thơ không còn xây dựng theo tính đơn tuyến, hoàn chỉnh mà được kiến tạo thông qua các liên tưởng suy tư, triết lý; các hệ thống biểu trưng đa nghĩa; cảm giác tâm linh, giấc mơ và ẩn ức vô thức.
  • Đề cao vai trò tạo nghĩa của chữ:
    • Khai thác sự vang ngân ngữ âm của con chữ.
    • Khám phá nghĩa từ trò chơi sắp đặt và tạo hình văn bản.
    • Kết hợp ấn tượng đa giác quan và các thủ pháp lắp ghép chữ ngẫu hứng, phá vỡ trật tự ngữ pháp thông thường.
  • Xu thế thay đổi vần bằng nhịp điệu: Sự suy giảm vai trò của vần chân, chuyển dịch trọng tâm sang cấu trúc nhịp điệu nội tại; tạo dựng nhịp điệu mới cho thể thơ lục bát và tổ chức nhịp điệu trong thể thơ văn xuôi.

Kết quả và những đóng góp mới

Dựa trên công bố của luận án, công trình đạt được bốn kết quả khoa học chính:

  1. Xác lập cơ sở lý thuyết và nhận diện khoảng trống học thuật: Luận án hệ thống hóa các đặc trưng bản chất của thơ dưới góc nhìn thể loại (tính chủ quan trữ tình, tính loại hình, tính lịch sử), đồng thời phân tích thực trạng nghiên cứu để chỉ ra khoảng trống về một công trình tổng thể đánh giá thơ Việt Nam sau 1986 trên bình diện thi pháp thể loại.
  2. Làm rõ diện mạo vận động của thơ sau 1986: Khảo sát toàn diện cả hai chiều kích: phương thức chiếm lĩnh đời sống (sự thay đổi cảm hứng và sự trỗi dậy của cái tôi bản thể, phái tính, suy tư) và thể thức cấu tạo văn bản (sự bình đẳng thể loại, thơ tân hình thức, thơ hậu hiện đại, cấu trúc hình tượng mở, vai trò tạo nghĩa của ngôn từ).
  3. Nhận diện quy luật vận động và định hướng tiếp nhận: Đánh giá đúng vị trí của giai đoạn thơ sau 1986 trong tiến trình hiện đại hóa văn học dân tộc; chỉ ra các quy luật phổ quát của thơ đương đại (quy luật giao lưu hội nhập, tương tác thể loại, khát vọng sáng tạo của nhà thơ và nhu cầu tiếp nhận của công chúng), góp phần định hướng thị hiếu thẩm mỹ tích cực, phù hợp với thời đại.
  4. Cung cấp giá trị tham khảo và ứng dụng: Kết quả nghiên cứu cung cấp tài liệu tham khảo cho hoạt động nghiên cứu, giảng dạy văn học Việt Nam hiện đại và đưa ra những gợi ý về mặt thể loại cho giới sáng tác thi ca.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế nghiên cứu: Do dung lượng và phạm vi nghiên cứu tập trung vào các tác phẩm tiêu biểu đoạt giải, các tập thơ được xuất bản chính thức và các hiện tượng gây chú ý dư luận, luận án chưa thể bao quát toàn bộ mọi ấn phẩm thơ xuất bản tự do hoặc các hiện tượng thơ xuất hiện trên không gian mạng. Thể loại biến thể như trường ca chỉ được đề cập khái quát trong tiến trình lịch sử mà chưa đi sâu khảo sát độc lập thành một chương mục riêng biệt.
  • Hướng nghiên cứu tiếp nối: Mở rộng nghiên cứu các dạng thức thơ thể nghiệm mới phát sinh sau năm 2021; đi sâu khảo sát chuyên biệt thể loại trường ca đương đại dưới góc nhìn thi pháp học; phân tích sâu hơn sự tương tác giữa thơ ca với các loại hình nghệ thuật đa phương tiện trong thời đại số.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh và học viên cao học: Cung cấp khung lý thuyết thi pháp thể loại và mô hình phân tích thơ ca hiện đại có hệ thống, kết hợp giữa khảo cứu lịch sử văn học và phân tích cấu trúc văn bản.
  • Đối với giảng viên và sinh viên ngành Văn học: Là tài liệu tham khảo phục vụ các học phần Văn học Việt Nam hiện đại, Tiến trình văn học Việt Nam sau 1975, Thi pháp học và Lý luận văn học tại các trường đại học, cao đẳng.
  • Đối với giới phê bình và sáng tác: Cung cấp bức tranh toàn cảnh về các thể nghiệm hình thức, sự biến đổi nhịp điệu và cấu trúc ngôn từ, gợi mở những hướng tìm tòi cấu trúc thể loại cho người sáng tác.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án xác định đối tượng và phạm vi nghiên cứu cụ thể là gì?

Đối tượng nghiên cứu của luận án là "Thơ Việt Nam sau 1986 từ góc nhìn thể loại". Phạm vi nghiên cứu bao quát chỉnh thể tác phẩm ở cả hai phương diện: phương thức chiếm lĩnh đời sống (chủ thể trữ tình, cảm hứng) và thể thức cấu tạo văn bản (cấu trúc thể loại, câu thơ, hình ảnh, ngôn ngữ, vần và nhịp thơ), với ngữ liệu ưu tiên từ các tác phẩm đoạt giải, tuyển tập uy tín và các hiện tượng đổi mới từ năm 1986 đến năm 2021.

2. Sự chuyển biến của chủ thể trữ tình trong thơ sau 1986 diễn ra như thế nào?

Luận án chỉ ra sự chuyển dịch căn bản: chủ thể "cái ta - cộng đồng dân tộc" thời chiến mất vị trí độc tôn; thay vào đó là sự khẳng định của "cái tôi - bản thể", "cái tôi - phái tính" (ý thức nữ quyền và bản năng), "cái tôi - suy tư" chiêm nghiệm triết học về đời sống thế sự và "cái tôi - dấn thân" tìm tòi cách tân nghệ thuật.

3. Những dạng thức thể loại mới nào xuất hiện và giao thoa trong thơ sau 1986?

Bên cạnh sự "lạ hóa" các thể thơ truyền thống (lục bát ngắt nhịp mới, thơ Đường luật, thơ 4-5-6 chữ) và sự phát triển của thơ tự do, sân thơ Việt Nam sau 1986 ghi nhận sự hội nhập của thể thơ Haiku, sự xuất hiện của thơ tân hình thức (kỹ thuật vắt dòng) và thơ mang đặc trưng hậu hiện đại (cấu trúc phân mảnh, đa thanh).

4. Cấu trúc hình tượng và ngôn ngữ thơ sau 1986 có những biến đổi gì nổi bật?

Cấu trúc hình tượng chuyển từ tính chất hoàn chỉnh, quy phạm sang tính liên tưởng lỏng lẻo, được kiến tạo bởi suy tư triết lý, biểu trưng đa nghĩa và cảm giác tâm linh, ẩn ức. Về ngôn ngữ, thơ chuyển trọng tâm từ bắt vần sang tổ chức nhịp điệu nội tại, đề cao sự vang ngân của âm thanh, kỹ thuật sắp đặt chữ và lắp ghép ngôn từ ngẫu hứng.

5. Vì sao giai đoạn 1945 - 1954 được luận án đánh giá là giai đoạn chững lại của cách tân thể loại thơ?

Giai đoạn 1945 - 1954 gắn liền với cuộc kháng chiến chống Pháp, văn nghệ phải phục vụ mục tiêu chính trị và hướng đến đối tượng công - nông - binh chiếm đa số dân số. Để quần chúng dễ hiểu, dễ nhớ, thơ ca quay về với các thể thơ dân tộc giàu vần điệu như lục bát, song thất lục bát; các tìm tòi về thơ không vần hay thơ văn xuôi thời kỳ này bị phê phán là thiếu tính đại chúng.


Kết luận

Luận án "Thơ Việt Nam từ sau 1986 dưới góc nhìn thể loại" của tác giả Nguyễn Thị Dịu là công trình nghiên cứu hệ thống về sự vận động của thơ ca Việt Nam trong thời kỳ Đổi mới và hội nhập. Bằng việc kết hợp phương pháp thi pháp học thể loại với các lý thuyết văn học hiện đại, luận án đã làm sáng tỏ sự chuyển dịch của chủ thể trữ tình cũng như các biến đổi trong tổ chức văn bản, cấu trúc hình tượng, ngôn ngữ và nhịp điệu thơ. Công trình khẳng định vị trí của thơ sau 1986 như một giai đoạn phát triển đa dạng của tiến trình hiện đại hóa văn học dân tộc. Kết quả nghiên cứu đóng góp nguồn tư liệu khoa học hữu ích cho công tác nghiên cứu, giảng dạy và hoạt động sáng tác thi ca hiện nay.