Tổng quan về luận án

Công trình nghiên cứu "Thơ Việt Nam từ sau 1986 dưới góc nhìn thể loại" của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Dịu (Chuyên ngành Văn học Việt Nam, Mã số: 9220121; Người hướng dẫn khoa học: PGS. Hỏa Diệu Thúy, TS. Nguyễn Thanh Tâm; bảo vệ tại Trường Đại học Hồng Đức, 2021) là một khảo cứu học thuật mang tính tiên phong, giải mã diện mạo và quy luật vận động của thi ca Việt Nam đương đại qua trục tọa độ thể loại học lịch sử.

Bối cảnh khoa học của luận án bắt nguồn từ bước ngoặt Đổi mới năm 1986, khi xã hội chuyển từ mô hình thời chiến mang tính tập thể sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế. Sự biến chuyển từ áp lực sinh tồn của một quốc gia 54,37 triệu dân (số liệu thống kê năm 1980) cùng những sang chấn hậu chiến đã làm thay đổi căn bản hệ hình mỹ học: từ cảm quan sử thi, tụng ca sang cảm quan thế sự, đời tư và phản tư hiện sinh.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được luận án định vị là: trong khi các công trình trước đây của Vũ Tuấn Anh (1995), Lê Lưu Oanh (1998), Phạm Quốc Ca (2000) hay Đặng Thu Thủy (2008) chủ yếu tiếp cận thơ theo trục tiến trình lịch sử, diễn tiến cái tôi trữ tình hoặc phân lập cục bộ từng trường hợp tác giả/nhóm cách tân, thì vẫn thiếu vắng một công trình bao quát mang tính hệ thống khảo sát sự chuyển dịch bản thể của thơ như một chỉnh thể thể loại động.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questions) và giả thuyết khoa học (Hypotheses) được xác lập:

  • RQ1: Nhu cầu trữ tình mới của xã hội Việt Nam sau 1986 đã tái cấu trúc bản thể chủ thể trữ tình như thế nào?
    • H1: Chủ thể trữ tình chuyển dịch từ "cái ta - cộng đồng" mang tính đơn giọng sang "cái tôi - bản thể", "cái tôi - phái tính" và "cái tôi - suy tư" mang tính phức điệu.
  • RQ2: Các hình thức thể loại thơ sau 1986 đã vận động và biến đổi ra sao trước xu thế giải quy phạm và tiếp biến văn hóa toàn cầu?
    • H2: Thơ đương đại vận hành theo mô hình cấu trúc "động", vừa lạ hóa các thể thơ truyền thống (lục bát, Đường luật), vừa du nhập và Việt hóa các thể tài ngoại sinh (thơ Haiku, thơ tân hình thức, thơ hậu hiện đại).
  • RQ3: Những đột phá căn bản nào đã diễn ra trong cấu trúc hình tượng, tổ chức ngôn ngữ, vần và nhịp điệu thơ?
    • H3: Thơ từ bỏ tính cân đối hài hòa cổ điển để chuyển sang cấu trúc lỏng lẻo, tạo nghĩa bằng thị giác/âm thanh của con chữ và thay thế cấu trúc vần cố định bằng nhịp điệu nội tại của ngữ cảnh.

Khung lý thuyết của luận án tích hợp lý thuyết thi pháp học thể loại của Mikhail Bakhtin, lý thuyết tiếp nhận của Hans Robert Jauss, thi pháp học hiện đại phương Tây và thành tựu nghiên cứu thi pháp học Việt Nam (Trần Đình Sử, Phan Ngọc). Luận án khảo sát phạm vi tư liệu kéo dài suốt 35 năm (1986–2021), bao gồm hệ thống các tập thơ đoạt giải thưởng Hội Nhà văn Việt Nam, các tác phẩm gây chấn động dư luận văn nghệ và các tuyển tập thơ quy chuẩn, mang lại đóng góp bước ngoặt trong việc xác lập quy luật tiến hóa thể loại của thi ca thời kỳ Đổi mới.

Literature Review và Positioning

Tổng quan nghiên cứu về thơ Việt Nam sau 1986 cho thấy sự tiếp nối qua nhiều giai đoạn với các luồng học thuật nổi bật:

Luồng nghiên cứu tiến trình lịch sử và cái tôi trữ tình: Công trình "Nửa thế kỷ thơ Việt Nam 1945 - 1995" của Vũ Tuấn Anh (1995) đặt nền móng đầu tiên khi phân chia ranh giới cái tôi trữ tình trước và sau 1975, chỉ ra quy luật dịch chuyển từ "cảm quan mang nặng tính xã hội chuyển dần sang cảm quan nghệ thuật". Lê Lưu Oanh (1998) trong "Thơ trữ tình Việt Nam 1975 - 1990" nhận diện bản thể của "kiểu nhà thơ mới" trong chặng đầu Đổi mới. Phạm Quốc Ca (2003) với "Mấy vấn đề về thơ Việt Nam 1975 - 2000" hệ thống hóa khuynh hướng phi sử thi hóa và thế sự hóa.

Luồng nghiên cứu khuynh hướng tư tưởng và cách tân kỹ thuật: Trần Quang Đạo (2008) khảo sát các khuynh hướng tư tưởng nghệ thuật của thế hệ sáng tác sau 1975; Đặng Thu Thủy (2008) đi sâu vào sự va đập giữa các đối cực thẩm mỹ; Nguyễn Thanh Tâm (2011) thực hiện chuyên luận độc đáo về "Sự thâm nhập của chất văn xuôi vào thơ Việt Nam đương đại". Ở giác độ tiểu luận và phê bình chuyên sâu, Nguyễn Đăng Điệp (2002, 2014) khẳng định: "Cảm hứng thế sự, góc nhìn đời tư đã trội lên so với cảm hứng sử thi và lãng mạn... thơ ca hiện ra như một hình thức tra vấn không ngừng về đời sống".

Các tranh luận học thuật gay gắt: Lịch sử thi đàn sau 1986 chứng kiến sự đối đầu quyết liệt giữa quan điểm duy mỹ truyền thống và các trào lưu cách tân hiện đại/hậu hiện đại. Điển hình là cuộc tranh luận quanh các tập thơ Sự mất ngủ của lửa (Nguyễn Quang Thiều, Giải thưởng Hội Nhà văn 1993), Bóng chữ (Lê Đạt), Ngựa biển, Người đi tìm mặt (Hoàng Hưng), 36 bài tình (Lê Đạt - Dương Tường), Ô mai (Đặng Đình Hưng), hay hiện tượng Vi Thùy Linh (Khát, Linh). Một bên phê phán gay gắt (Trần Mạnh Hảo, Hà Minh Đức) coi đây là "thơ Tây giả cầy", "hũ nút", "loạn chữ"; đối lập với sự bảo vệ và giải mã khoa học từ góc nhìn thi pháp hiện đại, phân tâm học và ký hiệu học của Đỗ Lai Thúy, Chu Văn Sơn, Nguyễn Đăng Điệp, Thanh Thảo.

Định vị nghiên cứu và đối sánh quốc tế: Luận án định vị mình ở điểm giao cắt giữa thi pháp học thể loại và xã hội học văn hóa. Khi đối sánh với công trình lý thuyết quốc tế Theory of the Lyric của Jonathan Culler (2015), luận án chia sẻ quan niệm thơ ca là một hành vi phát ngôn phi mô phỏng (non-mimetic ritualistic event). Đồng thời, khi soi chiếu với The Poetics of Indeterminacy của Marjorie Perloff (1981) về sự bất định trong thơ đương đại phương Tây, công trình của Nguyễn Thị Dịu đã làm rõ con đường đặc thù của thơ Việt Nam: không đơn thuần sao phỏng chủ nghĩa giải cấu trúc phương Tây mà là một cuộc chuyển giao hữu cơ giữa nhu cầu giải phóng bản thể dân tộc và kỹ thuật tân hình thức, hậu hiện đại.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng lý thuyết thể loại của Mikhail Bakhtin bằng việc chứng minh thể loại không phải là một khuôn mẫu tĩnh tại mà là "ký ức sống của hình thức" mang tính đối thoại triệt để. Từ định đề của Phan Ngọc: "Thơ là cách tổ chức ngôn ngữ hết sức quái đản để bắt người tiếp nhận phải nhớ, phải cảm xúc, và phải suy nghĩ do chính hình thức tổ chức ngôn ngữ này", luận án đã phát triển hệ thống 4 luận đề lý thuyết (Theoretical Propositions):

  • P1: Sự chuyển dịch của hình thái kinh tế - xã hội tái cấu trúc điểm nhìn của chủ thể trữ tình, chuyển hóa nguyên tắc phản ánh từ ngoại hiện xã hội sang tự ý thức bản thể và phái tính.
  • P2: Quy phạm thể loại bị phá vỡ bởi cấu trúc "động", dẫn đến hiện tượng lai ghép liên thể loại (hybridity) và xóa mờ ranh giới giữa thơ có vần, thơ tự do và thơ văn xuôi.
  • P3: Hình tượng thơ chuyển từ tính liên tục, đơn nghĩa sang tính phân mảnh, mở rộng biên độ tiếp nhận thông qua các cơ chế tâm linh, ẩn ức và vô thức.
  • P4: Chức năng tạo nghĩa của thơ dịch chuyển từ trục ngữ nghĩa học truyền thống sang trục trò chơi ký hiệu (signifier play) và trường nhịp điệu ngữ cảnh.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết: (1) Thi pháp học cấu trúc - lịch sử (Trần Đình Sử, Roman Jakobson); (2) Lý thuyết tiếp nhận và chân trời đón đợi (Hans Robert Jauss); (3) Lý thuyết giải cấu trúc và phê bình nữ quyền (Jacques Derrida, Hélène Cixous).

Khung Phân Tích Thể Loại Thơ Đổi Mới:
[Không gian Lịch sử - Xã hội - Văn hóa sau 1986]
                    │
                    ▼
       [Nhu Cầu Trữ Tình Mới]
       ├─ Cái tôi - Bản thể & Phái tính
       ├─ Cái tôi - Suy tư & Chiêm nghiệm
       └─ Cái tôi - Dấn thân cách tân
                    │
                    ▼
        [Cấu Trúc Thể Loại "Động"]
       ├─ Giải quy phạm thể thơ truyền thống (Lục bát lạ hóa)
       ├─ Tiếp biến thể thơ ngoại sinh (Haiku, Tân hình thức)
       └─ Thơ tự do & Thơ văn xuôi đa tuyến
                    │
                    ▼
     [Đột Phá Tổ Chức Thi Pháp Cốt Lõi]
       ├─ Hình tượng: Phân mảnh, biểu trưng, vô thức
       ├─ Ngôn ngữ: Tự thân con chữ, lắp ghép ngẫu hứng
       └─ Âm luật: Chuyển dịch từ Trục Vần sang Nhịp điệu Ngữ cảnh

Các khái niệm then chốt được thao tác hóa cụ thể: "Cấu trúc động" chỉ trạng thái tương tác liên tục giữa các yếu tố thể loại; "Lạ hóa" (defamiliarization) mô tả kỹ thuật giải thoát ngữ liệu khỏi tính ước lệ sáo mòn; "Nhịp điệu ngữ cảnh" xác định trường vận động âm thanh sinh ra từ nhịp thở tư tưởng thay vì âm tiết đếm ngắt cơ học.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu vận hành theo hệ hình diễn giải luận (Interpretivism) kết hợp thi pháp học lịch sử. Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level design) được triển khai trên 3 cấp độ:

  • Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Khảo sát bối cảnh lịch sử - xã hội, các luồng tư tưởng triết học và chính sách văn hóa từ 1986 đến 2021 tác động lên ý thức hệ thẩm mỹ.
  • Cấp độ trung mô (Meso-level): Phân loại và định hình các dòng chảy thể loại (thơ truyền thống biến đổi, thơ tự do, thơ tân hình thức, thơ văn xuôi, trường ca).
  • Cấp độ vi mô (Micro-level): Phân tích văn bản học chi tiết cấu trúc câu, cú pháp dòng thơ, trường nghĩa từ vựng, thủ pháp ngắt nhịp và phối âm.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình chọn mẫu tuân thủ tiêu chí phân tầng đại diện:

  • Tiêu chí 1: Các tác phẩm được định vị giải thưởng tại các kỳ thi thơ và giải thưởng thường niên của Hội Nhà văn Việt Nam từ 1986 đến nay.
  • Tiêu chí 2: Các tập thơ tiêu biểu cho các chặng đường tìm tòi nghệ thuật gây tranh luận sâu rộng trong giới chuyên môn (Lê Đạt, Trần Dần, Hoàng Cầm, Hoàng Hưng, Đặng Đình Hưng, Nguyễn Quang Thiều, Mai Văn Phấn, Vi Thùy Linh, Inrasara...).
  • Tiêu chí 3: Tuyển tập thơ uy tín do các nhà xuất bản hàng đầu ấn hành (NXB Hội Nhà văn, NXB Văn học).

Kỹ thuật kiểm định độ tin cậy và tính giá trị dựa trên nguyên tắc tam giác hóa (Triangulation): Tam giác hóa dữ liệu (kết hợp tác phẩm, tiểu luận tác giả, văn bản phê bình đương thời); Tam giác hóa lý thuyết (soi chiếu đồng thời qua thi pháp học, phân tâm học và tiếp nhận luận); Tam giác hóa lịch đại - đồng đại (đối chiếu đối sánh giữa các giai đoạn 1932–1945, 1945–1975, 1975–1986 và sau 1986).

Data và phân tích

Khảo sát định lượng và định tính trên ngữ liệu gồm hơn 100 tập thơ tiêu biểu cùng hàng trăm bài thơ xuất hiện trên Tạp chí Thơ và Báo Văn nghệ. Phân tích văn bản được hỗ trợ bởi phương pháp phân tích diễn ngôn và thống kê tần suất biến đổi thể tài, nhịp thơ và các kiểu cấu trúc dòng thơ (bắt dòng vắt dòng - enjambment, thơ bậc thang, khối chữ văn xuôi).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án xác lập 4 phát hiện mang tính đột phá về sự chuyển biến bản chất của thơ Việt Nam sau 1986:

  1. Sự giải thể vị trí độc tôn của "Cái ta - cộng đồng" và sự trỗi dậy của "Cái tôi - bản thể, phái tính": Nếu như trong giai đoạn 1945–1975, như Xuân Diệu từng tổng kết: "quần chúng ta rất yêu vần. Đàn bà Việt Nam mở miệng ra là muốn có vần, có nhịp", nhằm phục vụ nhiệm vụ cổ động chính trị, thì sau 1986, chủ thể trữ tình đã phân rã thành đa cực. Cái tôi phái tính (đặc biệt ở các cây bút nữ như Dư Thị Hoàn, Ý Nhi, Vi Thùy Linh, Phan Huyền Thư) đã phá bỏ các rào cản cấm kỵ để công khai tuyên ngôn về bản năng, khát vọng nhục cảm và quyền tự chủ thân thể.

  2. Cấu trúc thể loại chuyển dịch sang tính chất "Động" và "Liên thể loại": Các thể thơ cố định bị giải quy phạm hóa sâu sắc. Thể thơ lục bát được lạ hóa qua kỹ thuật ngắt nhịp chẵn lẻ bất thường, đưa ngôn ngữ đời thường vào cấu trúc niêm luật. Đồng thời, sự thâm nhập của thơ Haiku Nhật Bản và phong trào thơ Tân hình thức (New Formalism) đã tạo nên sự giao thoa giữa tự sự và trữ tình, giữa tính nghiêm nhặt và tính ngẫu hứng.

  3. Cấu trúc hình tượng chuyển từ đơn nhất sang phân mảnh và siêu thực: Hình tượng thơ không còn phản ánh trực quan hiện thực theo cơ chế sao chép mà được kiến tạo thông qua trực giác tâm linh, ẩn ức phân tâm học (như trường hợp Đỗ Lai Thúy chỉ ra mặc cảm Edip trong Về Kinh Bắc của Hoàng Cầm) và những liên tưởng đa chiều ngẫu cảm.

  4. Cách mạng ngôn ngữ: Từ "Phu chữ" đến trò chơi sinh nghĩa: Ngôn từ thơ từ bỏ vai trò ký hiệu phản ánh để trở thành khách thể tự thân. Thơ Lê Đạt, Dương Tường, Đặng Đình Hưng khẳng định chữ không chỉ tải nghĩa mà còn tự tạo nghĩa qua sự vang ngân ngữ âm, kỹ thuật sắp đặt thị giác và lắp ghép từ ngữ phi logic. Cấu trúc vần bị phế truất vai trò thống trị để nhường chỗ cho nhịp điệu nội tại sinh ra từ mạch cảm xúc và tư duy triết luận.

Implications đa chiều

  • Về lý thuyết: Bổ sung một mô hình phân tích thể loại động vào lý luận văn học Việt Nam, chứng minh tính linh hoạt của thi pháp thể loại khi tích hợp với các lý thuyết hiện đại và hậu hiện đại.
  • Về phương pháp luận: Cung cấp quy trình nghiên cứu tích hợp liên ngành giữa văn bản học, xã hội học văn hóa và tiếp nhận luận cho các nghiên cứu văn học đương đại.
  • Về thực tiễn sáng tác: Khẳng định tính hợp pháp nghệ thuật của các thử nghiệm cách tân, cổ vũ các nhà thơ vượt qua định kiến bảo thủ để khám phá những chân trời biểu đạt mới.
  • Về giáo dục và chính sách: Cung cấp căn cứ khoa học cho các cơ quan quản lý văn hóa và hội đồng giải thưởng có cái nhìn cởi mở, đánh giá công bằng các khuynh hướng cách tân; định hướng biên soạn giáo trình giảng dạy văn học Việt Nam hiện đại tại các trường đại học.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật:

  • Phạm vi khảo sát chủ yếu tập trung vào các xuất bản phẩm in ấn truyền thống và các tác giả thuộc không gian văn hóa chính thống/bán chính thống; chưa bao quát toàn diện không gian thơ phi chính thức trên không gian mạng (Digital Poetry, Cyber-poetry) vốn đang bùng nổ mạnh mẽ ở đầu thế kỷ XXI.
  • Giới hạn phương pháp: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên phân tích định tính và thi pháp học thực chứng; chưa ứng dụng các công cụ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) hoặc ngôn ngữ học ngữ liệu (Corpus Linguistics) để lượng hóa chính xác 100% tần suất biến đổi âm tiết, thanh điệu trên quy mô dữ liệu lớn.

Chương trình nghiên cứu 5-10 năm tới được đề xuất:

  1. Nghiên cứu thi pháp thơ Việt Nam hải ngoại và sự tương tác xuyên quốc gia trong bối cảnh toàn cầu hóa.
  2. Ứng dụng thi học số (Digital Poetics) và thuật toán phân tích phong cách học ngữ liệu đối với thơ đương đại.
  3. Khảo sát chuyên sâu thể loại trường ca đương đại dưới lăng kính tự sự học hậu cổ điển và phê bình sinh thái.
  4. Nghiên cứu xã hội học tiếp nhận của công chúng trẻ (Gen Z) đối với các trào lưu thơ trình diễn (Spoken Word, Performance Poetry).

Tác động và ảnh hưởng

Về học thuật, luận án cung cấp một hệ thống phân loại thể loại có độ chính xác cao, tạo tiền đề trích dẫn cho các đề tài nghiên cứu cao học và tiến sĩ về văn học đương đại. Công trình giải tỏa các tranh cãi kéo dài hàng thập kỷ về ranh giới giữa thơ hay - dở, thơ truyền thống - cách tân bằng cách xác lập các chuẩn mực thẩm mỹ dựa trên quy luật vận động nội tại của thể loại.

Về xuất bản và sáng tác, luận án định hình lại chuẩn mực phê bình, giúp các nhà xuất bản và nhà phê bình văn học tiếp cận các tập thơ thể nghiệm một cách khách quan, thúc đẩy thị trường xuất bản thơ ca đa dạng hóa phong cách. Trên bình diện quốc tế, nghiên cứu đóng góp tư liệu quý giá cho ngành Việt Nam học (Vietnamese Studies) tại các trường đại học quốc tế, khẳng định văn học Việt Nam đương đại luôn vận hành đồng nhịp với các trào lưu tư tưởng thi ca thế giới.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận một khung lý thuyết và phương pháp luận mẫu mực về thi pháp học thể loại; định vị rõ các khoảng trống nghiên cứu trong văn học Đổi mới.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu văn học: Sử dụng công trình như một tài liệu tham khảo chuẩn mực trong giảng dạy học phần Văn học Việt Nam sau 1975 và Thi pháp học.
  • Giới sáng tác và phê bình văn học: Nhận thức rõ các quy luật vận động của thi pháp thơ để chủ động thử nghiệm và định vị tác phẩm của mình trong dòng chảy thể loại.
  • Nhà xuất bản và biên tập viên văn học: Nắm bắt các hệ giá trị mới của thơ ca đương đại để thẩm định và tuyển chọn bản thảo.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng khái niệm "thể loại" của Mikhail Bakhtin từ một hình thức phân loại tĩnh thành một cấu trúc "động" có khả năng tự tái sinh và đối thoại đa thanh. Luận án chứng minh thể loại thơ sau 1986 không mất đi mà đang tự chuyển hóa thông qua sự tương tác liên tục giữa ký ức văn hóa dân tộc và kỹ thuật phân rã ký hiệu học hiện đại.

  2. Tính đổi mới trong phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước? Khác với Vũ Tuấn Anh (1995) thiên về diễn tiến cái tôi trữ tình hay Phạm Quốc Ca (2003) phân tích theo lát cắt chuyên đề khái quát, luận án tích hợp phương pháp thi pháp học cấu trúc với lý thuyết giải quy phạm và tiếp nhận luận. Phương pháp này cho phép giải mã đồng thời cả cấu trúc bề sâu (bản thể chủ thể) lẫn cấu trúc bề mặt (ngữ âm, từ vựng, cú pháp dòng thơ).

  3. Phát hiện gây ngạc nhiên nhất về mặt dữ liệu là gì? Đó là quy luật "lạ hóa trên nền truyền thống": Thơ lục bát sau 1986 không hề suy giảm mà vẫn phát triển sôi nổi với sức sống bất ngờ nhờ việc tháo dỡ nhịp chẵn cổ điển (2/2/2, 4/4) để thay bằng nhịp lẻ mang hơi thở văn xuôi, chứng minh sức đề kháng và khả năng tiếp biến vô tận của thể thơ dân tộc.

  4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không? Có. Hệ thống tiêu chí chọn mẫu 3 cấp độ cùng khung phân tích 4 trục (Chủ thể - Cấu trúc thể loại - Cấu trúc hình tượng/ngôn ngữ - Âm luật/nhịp điệu) được mô tả minh bạch, cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng chính xác quy trình này để khảo sát các giai đoạn văn học khác.

  5. Tầm nhìn nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo thế nào? Luận án định hướng mở rộng nghiên cứu sang sự dung hợp giữa thơ và công nghệ số (Digital Poetics), sự tương tác giữa thơ trình diễn với âm nhạc/hội họa đương đại, và nghiên cứu thơ dưới góc độ phê bình sinh thái (Ecocriticism).

Kết luận

Tổng kết toàn diện công trình nghiên cứu, luận án xác lập 5 đóng góp học thuật cốt lõi:

  1. Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về thi pháp học thể loại và tái khẳng định thơ ca là thể loại nhạy bén nhất phản ánh các biến chuyển tâm lý xã hội Việt Nam thời kỳ Đổi mới.
  2. Chứng minh bước chuyển mang tính bản thể từ chủ thể trữ tình "cái ta - cộng đồng" sang "cái tôi - bản thể", "cái tôi - phái tính" và "cái tôi - suy tư chiêm nghiệm".
  3. Phát hiện và lý giải quy luật cấu trúc "động" của thể loại, bao gồm quá trình giải quy phạm các thể thơ truyền thống và tiếp biến thành công các thể thơ ngoại sinh (Haiku, Tân hình thức).
  4. Phân tích sâu sắc sự giải cấu trúc của hình tượng và ngôn ngữ thơ, chỉ ra bước chuyển từ nguyên lý hòa thanh/vần điệu cổ điển sang nguyên lý nhịp điệu ngữ cảnh và tạo nghĩa tự thân của con chữ.
  5. Khẳng định vị thế của thơ Việt Nam sau 1986 như một cuộc cách mạng thi ca sâu sắc thứ hai trong thế kỷ XX (sau phong trào Thơ mới 1932–1945), đưa thi ca dân tộc hội nhập vững chắc vào quỹ đạo văn học hiện đại và hậu hiện đại thế giới.