Luận văn thạc sĩ: Phân tích Cảm thức hiện sinh trong tiểu thuyết Nguyễn Danh Lam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu xã hội và nhân văn cảm thức hiện sinh trong tiểu thuyết nguyễn danh lam, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện thực

Chuyên ngành

Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
110
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn cảm thức hiện sinh tiểu thuyết Lam

Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn về cảm thức hiện sinh trong tiểu thuyết Nguyễn Danh Lam là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, giải mã những tầng ý nghĩa phức tạp trong tác phẩm của một cây bút độc đáo trong văn học Việt Nam đương đại. Công trình này không chỉ phân tích các tác phẩm cụ thể mà còn đặt chúng trong bối cảnh rộng lớn hơn của chủ nghĩa hiện sinh và sự trở lại của khuynh hướng này trong văn học Việt Nam thập niên đầu thế kỷ XXI. Sự du nhập và ảnh hưởng của triết học hiện sinh, từ Kierkegaard, Heidegger đến Sartre, Camus, đã tạo ra một làn gió mới, thúc đẩy các nhà văn khám phá những góc khuất trong tâm hồn con người hiện đại. Nguyễn Danh Lam nổi lên như một trong những tác giả tiêu biểu, người đã “tự làm khó mình bằng lối viết đậm cảm thức hiện sinh”. Các tiểu thuyết của ông như Bến vô thường, Giữa vòng vây trần gian, và Giữa dòng chảy lạc trở thành đối tượng khảo sát chính, cho thấy một quá trình tìm tòi nghệ thuật nghiêm túc. Luận văn khẳng định rằng, nghiên cứu cảm thức hiện sinh trong tiểu thuyết Nguyễn Danh Lam là cách tiếp cận hiệu quả để hiểu rõ những vấn đề của thời đại và sự đổi mới trong tư duy nghệ thuật. Thông qua việc phân tích hệ thống nhân vật và các phương thức nghệ thuật, công trình làm nổi bật sự đóng góp của Nguyễn Danh Lam vào sự đa dạng của nền văn học Việt Nam sau 1986, đặc biệt là trong giai đoạn hội nhập toàn cầu, khi con người phải đối mặt với nhiều khủng hoảng về căn tính và giá trị.

1.1. Bối cảnh văn học Việt Nam và sự trở lại của chủ nghĩa hiện sinh

Thập niên đầu thế kỷ XXI đánh dấu sự chuyển mình mạnh mẽ của tiểu thuyết Việt Nam đương đại. Quá trình hội nhập kinh tế, văn hóa đã làm thay đổi nhận thức của con người về bản thân và xã hội. Sự phát triển kinh tế thị trường kéo theo những mặt trái như sự tha hóa, nỗi cô đơn và cảm giác phi lý. Trong bối cảnh đó, chủ nghĩa hiện sinh quay trở lại như một điều tất yếu, cung cấp một hệ quy chiếu lý thuyết để các nhà văn lý giải thân phận con người. Điểm giao thoa giữa tư duy văn học mới và triết học hiện sinh đã tạo nên một khuynh hướng sáng tác độc đáo, góp phần làm phong phú thêm diện mạo văn học nước nhà.

1.2. Quan niệm nghệ thuật và cảm hứng sáng tác của Nguyễn Danh Lam

Quan niệm nghệ thuật Nguyễn Danh Lam lấy con người làm trung tâm, đặc biệt là con người trong trạng thái khủng hoảng, lạc lõng. Ông khẳng định: “Tất cả các nhân vật trong tiểu thuyết cũng như truyện ngắn của tôi từ trước đến nay đều vô danh”. Sự vô danh hóa này là một chủ ý nghệ thuật, phản ánh tình trạng con người nhỏ bé, mất phương hướng giữa dòng đời cuộn chảy. Cảm hứng sáng tác của ông bắt nguồn từ sự quan sát tinh tế về một thế hệ “chân phải bước lên đoàn tàu mới, nhưng chân trái bị kẹt lại sân ga cũ”, từ đó khắc họa nên những bi kịch của con người xa lạ bản thể trong xã hội hiện đại.

II. Vấn đề cốt lõi Cảm thức hiện sinh và con người lạc lõng

Cảm thức hiện sinh trong tiểu thuyết Nguyễn Danh Lam được biểu hiện tập trung qua hình tượng con người đối diện với một thực tại hỗn loạn và phi lý. Các nhân vật của ông thường xuyên rơi vào trạng thái hoang mang, hoài nghi về chính sự tồn tại của mình. Họ là những cá thể bị ném vào cuộc đời mà không có sự chuẩn bị, phải tự mình vật lộn để tìm kiếm ý nghĩa. Nỗi cô đơn không chỉ đến từ hoàn cảnh bên ngoài mà còn bắt nguồn từ sâu thẳm bản thể, một nỗi cô đơn siêu hình không thể chia sẻ. Họ cảm thấy lạc lõng ngay trong chính gia đình, trong thành phố quê hương, và thậm chí trong chính tâm hồn mình. Luận văn chỉ ra rằng đây là biểu hiện rõ nét của con người bị bỏ rơi, một khái niệm trung tâm của chủ nghĩa hiện sinh. Họ không có một điểm tựa tinh thần vững chắc, khi các giá trị truyền thống lung lay và niềm tin vào Thượng đế hay một trật tự siêu việt nào đó đã không còn. Trạng thái xa lạ với bản thể hiện tồn trở thành một ám ảnh thường trực. Nhân vật tự hỏi “Tôi là ai?” nhưng không thể tìm thấy câu trả lời, hoặc câu trả lời chỉ càng đẩy họ vào sâu hơn trong mê cung của sự vô nghĩa. Thực tại trong tiểu thuyết Nguyễn Danh Lam thường méo mó, mờ ảo, nơi ranh giới giữa thực và mơ, giữa tỉnh và điên bị xóa nhòa, phản ánh sự khủng hoảng nhận thức của con người hiện đại.

2.1. Phân tích bi kịch của con người bị bỏ rơi giữa dòng đời

Nhân vật trong tiểu thuyết Nguyễn Danh Lam thường là những kẻ vô danh, không tên tuổi, không lai lịch rõ ràng. Họ là “anh”, “cô”, “gã”, “hắn”, tồn tại như những ký hiệu của thân phận lạc loài. Họ bị bỏ rơi không chỉ bởi xã hội mà còn bởi chính những người thân yêu nhất. Một nhân vật nữ trong Bến vô thường đã phải thốt lên: “Không còn nỗi cô đơn nào hơn là nỗi cô đơn ở trong chính ngôi nhà của mình”. Bi kịch này cho thấy sự đổ vỡ của các mối liên kết cơ bản, đẩy con người vào trạng thái bơ vơ, chới với, không nơi nương tựa trong một thế giới ngày càng trở nên vô cảm.

2.2. Khám phá trạng thái xa lạ với bản thể và tâm thức hoài nghi

Sự xa lạ với bản thể là khi nhân vật không còn nhận ra chính mình, cảm thấy mình là một người khác ngay trong thân xác của mình. Anh trong Giữa dòng chảy lạc liên tục tự vấn “Sao mình lại ở đây?”, “Không biết mình đang đi đâu?”. Sự hoài nghi này không chỉ hướng đến thế giới bên ngoài mà còn quay vào chính nội tâm. Họ không thể lý giải được những hành động, cảm xúc của bản thân. Trạng thái này là biểu hiện của một tâm hồn rạn nứt, mất kết nối với thực tại và với chính bản ngã của mình, một bi kịch phổ biến của con người trong thời đại kỹ trị.

III. Bí quyết khắc họa nhân vật mang đậm cảm thức hiện sinh

Để thể hiện cảm thức hiện sinh, Nguyễn Danh Lam đã xây dựng một hệ thống các kiểu nhân vật đặc thù, mỗi kiểu đại diện cho một phương thức tồn tại và đối diện với cuộc đời phi lý. Đây là phương pháp cốt lõi được luận văn phân tích để làm sáng tỏ tư tưởng của nhà văn. Thay vì tạo ra các nhân vật phát triển theo một tuyến tính nhân quả rõ ràng, ông tập trung vào những khoảnh khắc khủng hoảng, những trạng thái tâm lý cực đoan. Ba kiểu nhân vật chính được xác định là: nhân vật hiện tồn trong rỗng, nhân vật dấn thân, và nhân vật nổi loạn. Phân tích nhân vật hiện sinh cho thấy, kiểu nhân vật “hiện tồn trong rỗng” là những con người bị động, trôi dạt, cảm nhận sâu sắc sự vô nghĩa và trống rỗng của cuộc đời. Họ là những kẻ bị bỏ rơi, xa lạ với chính mình. Ngược lại, kiểu nhân vật dấn thân lại là những người ý thức được sự phi lý nhưng chủ động lựa chọn một con đường, một hành động để tự kiến tạo bản chất. Cuối cùng, kiểu nhân vật nổi loạn thể hiện sự phản kháng quyết liệt với các quy chuẩn xã hội, đạo đức thông thường, xem đó là cách để khẳng định tự do cá nhân. Bằng cách xây dựng các kiểu nhân vật này, cảm thức hiện sinh trong tiểu thuyết Nguyễn Danh Lam không chỉ là một trạng thái tâm lý mà trở thành một hành trình đầy giằng xé để đi tìm giá trị và tự do.

3.1. Kiểu nhân vật hiện tồn trong rỗng Bị bỏ rơi và tha hóa

Đây là kiểu nhân vật phổ biến nhất, thể hiện qua những con người sống trong trạng thái mặc cảm, vô nghĩa. Hắn trong Bến vô thường là một ví dụ điển hình, một sinh thể kỳ dị, cô đơn, “không còn biết suy tư về lẽ sinh tử nữa”. Những nhân vật này thường bị tha hóa, mất đi nhân tính, hành động theo bản năng và bị cuốn đi trong dòng chảy của xã hội vật chất. Sự tồn tại của họ trống rỗng, không mục đích, phản ánh góc nhìn bi quan về thân phận con người trong một thế giới đã đánh mất các giá trị thiêng liêng.

3.2. Kiểu nhân vật dấn thân Hành trình chủ động đi tìm bản thể

Mặc dù không nhiều, kiểu nhân vật dấn thân mang đến một tia sáng lạc quan. Họ nhận thức được sự phi lý nhưng không đầu hàng. Hành trình của Thức trong Giữa vòng vây trần gian, dù đầy mệt mỏi và hoang mang, vẫn là một nỗ lực không ngừng để vượt thoát khỏi mê cung thực tại. Sự dấn thân, theo quan điểm của Sartre, chính là cách con người tạo ra ý nghĩa cho cuộc đời mình. Lựa chọn hành động, dù đau đớn, chính là khoảnh khắc con người đạt được tự do đích thực và khẳng định sự tồn tại của bản ngã.

3.3. Kiểu nhân vật nổi loạn Phản kháng như một lựa chọn hiện sinh

Sự nổi loạn trong tiểu thuyết Nguyễn Danh Lam thường biểu hiện qua việc phá vỡ các giới hạn về đạo đức, đặc biệt là trong lĩnh vực tính dục. Đây không phải là sự sa đọa đơn thuần mà là một hành động phản kháng có ý thức. Nhân vật tìm đến tính dục như một cách để cảm nhận sự hiện tồn của thân xác, để chống lại sự vô cảm và các quy tắc xã hội giả dối. Sự nổi loạn này là một lựa chọn cực đoan, một tiếng hét tuyệt vọng để khẳng định cá tính và quyền tự do được là chính mình trong một thế giới đầy áp đặt.

IV. Phương pháp nghệ thuật biểu đạt cảm thức hiện sinh độc đáo

Không chỉ biểu hiện qua nội dung, cảm thức hiện sinh trong tiểu thuyết Nguyễn Danh Lam còn được thể hiện một cách sâu sắc thông qua các phương thức nghệ thuật độc đáo. Luận văn đã chỉ ra rằng, hình thức chính là một phần không thể tách rời của nội dung tư tưởng. Nguyễn Danh Lam đã mạnh dạn từ bỏ lối kể chuyện truyền thống để sử dụng những thủ pháp hiện đại, nhằm tái hiện một thế giới nội tâm phức tạp, đổ vỡ và phi logic của con người. Nghệ thuật kết cấu phân mảnh là một trong những đặc điểm nổi bật nhất. Các câu chuyện không diễn ra theo trình tự thời gian mà được lắp ghép từ nhiều mảnh vụn ký ức, suy tưởng, tạo cảm giác rời rạc, hỗn loạn như chính tâm trạng nhân vật. Không gian nghệ thuật thường là những không gian tù túng, mờ ảo, không xác định như xóm ga, xóm ngoại ô, những căn phòng chật hẹp, tượng trưng cho sự bế tắc của thân phận. Thời gian nghệ thuật cũng bị phá vỡ, đảo lộn, thời gian tâm lý lấn át thời gian vật lý. Giọng điệu trần thuật cũng là một yếu tố quan trọng. Giọng điệu triết lý, lạnh lùng, vô âm sắc được sử dụng để tạo khoảng cách giữa người kể và câu chuyện, nhấn mạnh sự khách quan, tàn nhẫn của thực tại, đồng thời gợi lên những suy tư sâu sắc về cuộc đời.

4.1. Thủ pháp kết cấu phân mảnh xâu chuỗi và kết thúc mở

Tiểu thuyết của Nguyễn Danh Lam, đặc biệt là Bến vô thường, có kết cấu phân mảnh rõ rệt. Tác phẩm là sự lắp ghép của nhiều câu chuyện nhỏ, đứt đoạn về những số phận khác nhau. Thủ pháp này phản ánh một hiện thực vỡ vụn, nơi các mối liên kết đã bị phá hủy. Cùng với đó, kết thúc mở là một đặc trưng, nhà văn không đưa ra một giải pháp hay câu trả lời cuối cùng, mà để nhân vật và độc giả tiếp tục đối mặt với những câu hỏi bỏ ngỏ về thân phận, về ý nghĩa cuộc sống.

4.2. Đặc trưng không gian và thời gian nghệ thuật mang màu sắc hiện sinh

Không gian nghệ thuật thường mang tính biểu tượng cao. Đó là những không gian khép kín, tù đọng như “con kênh đen đặc” hay những “ma trận” đô thị nơi nhân vật luôn bị lạc lối. Thời gian nghệ thuật không trôi một cách tuyến tính mà thường là thời gian của sự chờ đợi vô vọng, sự quay cuồng trong ký ức hoặc những khoảnh khắc hiện tại kéo dài đầy ám ảnh. Sự co giãn, đứt gãy của không-thời gian góp phần tạo nên một không khí ngột ngạt, bế tắc, đặc trưng của cảm thức hiện sinh.

4.3. Ngôn ngữ trần thuật và giọng điệu triết lý hoài nghi

Ngôn ngữ trong tiểu thuyết Nguyễn Danh Lam ngắn gọn, sắc lạnh, đi thẳng vào bản chất sự việc theo phong cách Hemingway. Giọng điệu triết lý và hoài nghi bao trùm tác phẩm. Người kể chuyện thường giữ một thái độ distan (tạo khoảng cách), lạnh lùng quan sát bi kịch của nhân vật. Giọng điệu này không nhằm mục đích phán xét mà để khơi gợi sự suy ngẫm từ người đọc, buộc họ phải đối diện với những sự thật trần trụi, phi lý của cuộc đời, qua đó làm nổi bật chiều sâu tư tưởng của tác phẩm.

V. Top kết quả nghiên cứu cảm thức hiện sinh trong tiểu thuyết

Công trình luận văn đã đưa ra những kết quả nghiên cứu quan trọng, khẳng định vị thế và những đóng góp đặc sắc của Nguyễn Danh Lam cho văn học Việt Nam đương đại. Kết quả nổi bật nhất là việc hệ thống hóa một cách toàn diện các biểu hiện của cảm thức hiện sinh trong tiểu thuyết Nguyễn Danh Lam, từ cấp độ nội dung tư tưởng đến hình thức nghệ thuật. Luận văn đã chỉ ra rằng, Nguyễn Danh Lam không sao chép máy móc các lý thuyết của chủ nghĩa hiện sinh phương Tây, mà có sự tiếp biến sáng tạo để phù hợp với bối cảnh xã hội và tâm thức con người Việt Nam hiện đại. Ông đã thành công trong việc khắc họa bi kịch của một thế hệ “lỡ cỡ”, bị giằng xé giữa cũ và mới, giữa truyền thống và hiện đại. Một kết quả quan trọng khác là việc nhận diện phong cách nghệ thuật độc đáo của nhà văn. Sự kết hợp giữa lối viết lạnh lùng, khách quan với giọng điệu triết lý sâu sắc, cùng các thủ pháp như kết cấu phân mảnh, biểu tượng đã tạo nên một dấu ấn riêng biệt, không thể trộn lẫn. Luận văn chứng minh rằng, tiểu thuyết của ông không chỉ phản ánh hiện thực mà còn là sự “phản chiếu cách nghĩ của tác giả về đời sống”, đặt ra những câu hỏi lớn về thân phận, tự do và ý nghĩa tồn tại.

5.1. Đóng góp của Nguyễn Danh Lam vào khuynh hướng văn học hiện sinh

Nguyễn Danh Lam là một trong số ít nhà văn trẻ theo đuổi đến cùng lối viết đậm cảm thức hiện sinh. Đóng góp của ông là đã làm sâu sắc thêm việc khám phá thế giới nội tâm của con người. Ông không né tránh những vùng tối, những bi kịch, sự tha hóa và nỗi cô đơn cùng cực. Qua đó, ông góp phần mở rộng biên độ thẩm mỹ của tiểu thuyết Việt Nam đương đại, đưa văn học tiến gần hơn đến những vấn đề phổ quát của nhân loại trong thời đại toàn cầu hóa.

5.2. Nhận diện phong cách nghệ thuật độc đáo và có chiều sâu

Phong cách của Nguyễn Danh Lam được định hình bởi sự tối giản trong ngôn ngữ nhưng phức tạp trong tư tưởng. Ông sử dụng hiệu quả các biểu tượng (dòng sông, đám đông, ngôi làng) và các thủ pháp nghệ thuật hậu hiện đại. Luận văn khẳng định, sự độc đáo trong phong cách của ông nằm ở khả năng biến những câu chuyện đời thường, vụn vặt thành những suy tư triết học sâu sắc về sự tồn tại. Đây là thành quả của một quá trình lao động nghệ thuật nghiêm túc và một tư duy sắc bén về con người.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG. NGUYÊN THỊ QUỲNH NHƯ. CẢM THỨC HIỆN SINH TRONG TIỂU THUYẾT NGUYÊN DANH LAM LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Da Ning, Nam 2013 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGUYÊN THỊ QUỲNH NHƯ.

CẢM THỨC HIỆN SINH TRONG TIEU THUYET NGUYÊN DANH LAM Chuyên ngành: Văn học Việt Nam Mã số: 60.34 LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Người hướng dẫn khoa học: ‘TS. LÊ TH] HUONG Da Ning, Nam 2013 LỜI CAM DOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng cdẫn khoa học của TS, Lê Thị Hường CCác số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bổ trong bắt kỳ công trình nào khác. “Tác giả luận văn Nguyễn Thị Quỳnh Như MỤC LỤC MO DAU. 1 Lido chon đ tài.

1 Lịch sử vấn đề nghiên cứu. 2 Đồi tượng và phạm vi nghiên cứu. 7 Phương pháp nghiên cứu. 8 Những đóng góp của luận văn 8 (Cau tric cia lun van 9 'CHƯƠNG 1.

TIÊU THUYẾT NGUYÊN DANH LAM TRONG KHUYNH HƯỚNG VĂN HỌC HIỆN SINH THẬP NIÊN ĐẦU THÉ KỈ XXI Ở VIỆT NAM 10 1. CHU NGHĨA HIEN SINH VA VAN HOC 10 1. Vài nét về chủ nghĩa hiện sinh 10 1. Chủ nghĩa hiện sinh từ tiết học đến văn học “ 1.

KHUYNH HƯỚNG VĂN HỌC HIỆN SINH Ở VIỆT NAM THẬP. NIÊN ĐÀU THÊ KỈ XXI Is 1. Cơ sở hình thành khuynh hướng văn học hiện sinh thập niên đầu thể ki XXI 18 1. Vài nét về tiêu thuyết hiện sinh thập niên dé théki XI 21 13 TIỂU THUYET NGUYEN DANH LAM TRONG “DONG CHUNG *.

Quan niệm nghệ thuật 26 1. Cimhimg sáng tác 29 'CHƯƠNG 2. CẢM THỨC HIỆN SINH TRONG TIEU THUYET NGUYEN DANH LAM - TU CAC KIEU NHAN VAT. KIÊU NHAN VAT HIEN TON TRONG RONG.

Con người bị bỏ rơi 34 2. Con người xa la với bản thể hiện tổn 39 2. KIEU NHAN VAT DẦN THÂN - MỘT CÁCH LỰA CHỌN HIỆN. Dắn thân trong sáng tạo 48 2.

Hành trình đã tìm bản thể, 49 2. KIÊU NHÂN VẬT NỘI LOẠN= MỘT SỰ LỰA CHỌN HIỆN SINH. Nội loạn tính duc 34 2. Con người tha hóa 56 CHUONG 3.

CẢM THỨC HIỆN SINH TRONG TIỂU THUYẾT NGUYÊN DANH LAM - TỪ NGHỆ THUẬT BIÊU HIỆN 3.1, Ké cầu phân mảnh, dân ghép những yếu tổ ngẫu nhiên 6i 3. Kết cầu xâu chuỗi và kết thúc mở. KHÔNG GIAN - THỜI GIAN NGHỆ THUẬT. Không gian biểu hiện cảm thức hiện sinh.

Thời gian biểu hiện cảm thức hiện sinh 76 3. Ngôn ngữ người kế chuyện. Ngôn ngữ nhân vật 82 3. Giọng điệu triết lý.

Giọng điệu lạnh lùng, vô âm sắc. Giọng điệu hoài nghĩ 90 3. NGHỆ THUẬT XÂY DỰNG BIÊU TƯỢNG. Dim dong, % KẾT LUẬN.

98 TÀI LIỆU THAM KHẢO. lôi MỞ ĐÀU 1. Lí do chọn đề tài 1. Chủ nghĩa hiện sinh ra đời từ sau chiến tranh thể giới thứ hai, là một trong số các học thuyết đi ngược lại với chủ nghĩa duy lý của phương Tây.

Sự 1a doi của chủ nghĩa hiện sinh là cách để con người thức nhận về chính bản thân mình, là một cuộc truy tằm đến tận cùng bản thể. Chủ nghĩa hiện sinh ở phương Tây gắn liền với những tên tuổi nổi tiếng người Đức như : M.tip thu va phát triển ở Pháp, thực sự hình thành nên một trào lưu, một học thuyết có sức ảnh hưởng không chỉ trong lĩnh vực học thuật mà côn cả ở văn hóa và lỗi sống của một thể hệ. Nếu như nhiều học thuyết 'khác ra đời cùng thời đã dẫn lùi vào quá khứ cùng với hoàn cảnh lịch sử - xã hội cụ thể của nó, thì chủ nghĩa hiện sinh vẫn tip tue đồng hành với văn học, sư ảnh hưởng tuy có lúc đậm nhạt nhưng chưa bao giờ ngưng hẳn. Õ Việt Nam, sau những bước thăng trằm, chủ nghĩa hiện sinh trong, văn học đã có một sự trở lại đầy Ấn tượng.

Sự trở lại này như một điều tắt yếu bởi quá trình sáng tác văn học đầu thể kỹ XXI gặp gỡ quan điểm của triết học hiện sinh ở nhiều khía cạnh. Điểm giao nhau giữa học thuyết rất học hiện sinh và tư duy văn học mới đã tạo nên một khuynh hướng văn học, với sự xuất hiện nhiều phong cách sáng tạo, góp phần vào sự đa dạng thẳm mỹ của văn học Việt Nam thập niên đầu thể kỉ XXL. “Chủ nghĩa hiện sinh từ khi du nhập vào nước ta đã tác động không nhỏ đến lớp nhà văn mới - những người khá cởi mở trong việc tiếp nhận những, luồng tư tưởng từ phương Tây. Tiểu thuyết đầu thể ki XI đã đánh dẫu một bước chuyển mình của văn học nước nhà trong quá trình đổi mới, thể hiện tâm thức hiện sinh của con người trong xã hội hi đại.

Hàng loạt các tác giả như: Đỗ Phin, Nguyễn Việt Ha, Doan Minh Phuong, Linda Lê, Nguyễn Bình Phương, Thuận, Hồ Anh Thái, Nguyễn Danh Lam. đã mang đến cho văn học nước nhà một làn gió mới bởi một viết hiện đại mang dẫu ấn n sinh Kha tõ nữi. Với những nỗ lực đó, văn học Việt Nam dang từng bước cách tân, mở. rong hơn biên độ khám phá, để sáng tạo với tắt cả những bản chất thắm mỹ đặc trừng của nghệ thuật 1.

Xuất hiện những năm thé ki XX1, Nguyễn Danh Lam gây ấn tượng trên văn đàn Việt Nam bởi những tiéu thuyết khá độc đáo. Tiểu thuyết "Nguyễn Danh Lam chưa nhiễu, nhưng từ tác phẩm đầu tay, anh đã khẳng định. được một hướng đi riêng, mới mẻ. Anh là một trong số ít những cây bút trẻ nụ làm khô mình" bằng lỗi viết đậm cảm thức hiện sinh.

Chính Nguyễn Danh Lam cũng đã thừa nhân những tác phẩm của A.là "số sách kẹp nách lên chùa” [20, tr27] của canh. Nghiên cứu di Céim thức hiện sinh trong tiểu thuyết Nguyễn Danh Lam là cách để khám phá những vấn đề thời đại và sự đổi mới tr duy nghệ thuật tiểu thuyết qua một nhà văn trẻ rên hành trình tự khẳng định cá tính của chủ thể sáng tạo. Qua đó, luận văn khẳng định sự đóng góp của một khuynh. hướng văn học trong thành tựu đa dạng của văn học Việt Nam sau 1986 nói chung và thập niên đầu th ki XXI nói riêng 2.

Lịch sử vấn đề nghiên cứu 2. Những bài viết gián tiếp liên quan đến đề tài Phương Lựu trong công trình /ý luận phé bình văn học phương Tây thể 45) XX (2001) đã dành một chương với tiêu đề Chủ nghĩa hiện sinh dé di tir sốc rễ sâu xa của chủ nghĩa hiện sinh là Hiện tượng luận đến quá trình vận cdụng nó vào mỹ học và lý luân văn nghệ, rút ra những đặc điểm cơ bản của học thuyết này. Tác giá cho rằng vấn đề cốt yếu nhất của hiện sinh đồ là “con người" và đó cũng là bản thể của nghệ thuật. Điểm giao nhau này giữa hiện sinh chủ nghĩa và văn học nghệ thuật đem lại quan hệ qua lại: văn học là phương tiện để chuyển tải các quan niệm của chủ nghĩa hiện sinh về con "người, hiện sinh lại đem đến một quan niệm rất mới về con người trong các tác phẩm văn học, “Trong bài viết Chủ nghĩa hiện sinh ở miễn Nam Việt Nam 1954-1975 đên bình diện lý thuyế) in trén Tap chỉ Nghiên cứu Van học, số 9/2008, Huỳnh Như Phương đã có một cái nhìn khá khái dị cảnh hưởng của chủ nghĩa hiện sinh đến văn học và đời sống của tằng lớp trí thức, văn nghệ sĩ ở Nam thờ giờ.

Hãng loạt các tác giả, những người quan tâm và nghiên cứu về chủ nghĩa biện sinh được nhắc đến, những cái tên như Trần Thái Đinh, Lê Tôn Nghiêm, Nguyễn Văn Trung .đã phần nào tái hiện lại một thời kỳ "hoàng kim” của khuynh hướng văn học hiện sinh ở miễn Nam Việt Nam. Theo Huỳnh Như Phương: “Ciưø và sẽ không có một giai đoạn nào ở. ước ta mà chủ nghĩa hiện sinh được nghiên cứu sâu rộng và dưới nhiều góc đ4§ như vậy. Chủ nghĩa hiện sinh đã đem đắn cho văn học miễn Nam một diện mạo rất mới mẻ, khác biệt với sự thay đỗi quan niệm về con người, sự thay đổi tong bút pháp nghệ thuật” [26] Thái Phan Vàng Anh trên Tp chí Nghiên cứu văn học số tháng 8/2012 có bài viết Con người hiện sinh trong tiểu thuyết Việt Nam mười năm đâu thể ý XI.

Người viết đã khai thác những biểu hiện hiện sinh thông qua hàng loạt tiểu thuyết của các tác giả như Đoàn Minh Phượng, Nguyễn Bình Phương, Vũ Dinh Giang, DS Phin. Theo tac giả bài báo, tiểu thuyết ở nước ta trong thập. nign đầu của thế kỷ XXI đặc biệt chú ý đến đời sống hiện sinh của con người. “Trong đó, con người cô đơn, khắc khoải đi tìm phẫn bản thể của chính mình, họ mang trong mình những "song chấn rnh thả”, nội loạn như một biểu hiện trên hành trình tìm kiếm tự do và xem tính dục như cách để thể hiện sự hiện tồn của thân xác.

Tiểu thuyết Việt Nam, vì vậy đã phản ánh được đời sống tinh thin đầy rẫy những mẫu thuẫn, phức tạp của con người trong cuộc sống hiện đại. Kết thúc bài viết, tác giả nhắn mạnh rằng, cho đến ngày nay quan niêm của những nhà văn - tiết gia hiện sinh n tiếng như J. Sartre, A ‘Camus hay S.về con người - một “hữu thé hiện sinh” vẫn còn phù hợp khi mà: "Sự ương đẳng tong tâm thức thời đại”, "Tĩnh tắt yêu của các phương diện liên quan đến con người khiển văn học Không ngừng tip tục trấn tở vẻ đồi sống hiện sinh của con người" [2 “Ấm ảnh hiện sinh trong truyện ngắn Nguyễn Huy Thiệp là bài nghiên cứu của tác giả Nguyễn Thành Thí đăng trên trang web phongdiep.net, nguồn từ Văn học ~ thể giới mở của nhà xuất bản Trẻ năm 2010. Tác giả cho rằng, sức hắp dẫn của truyện ngắn Nguyễn Huy Thiệp chính la từ cách nêu và trả lời câu hỏi của chủ nghĩa hiện sinh “con người, anh là ai?”; Cách viết vừa.

lạnh lùng vừa nồng ấm với chất triết lý suy tướng lắp lánh trong từng trang. văn; nhân vật trong tác phẩm của Nguyễn Huy Thiệp là những con người bo ‘vo trong cõi hiện sinh khi mà “Thượng để: ~ con người bị kế ántự do không nơi bấu víu. Tác giả qua đó còn nhắn mạnh rằng chủ nghĩa hiện sinh sau một thời kỳ gián đoạn, đút gãy, trong thời kỳ mới đã lạ tiếp tục phát huy ảnh hưởng của nó đổi với văn học của một nước Việt Nam thông nhất trên cđường hội nhập, đặc bit là trên bình diện sáng ti. Những bài viết trực tiếp liên quan đến đề tài 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ