Luận văn thạc sĩ: Phân tích Cảm thức hiện sinh trong tiểu thuyết Nguyễn Danh Lam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu xã hội và nhân văn cảm thức hiện sinh trong tiểu thuyết nguyễn danh lam, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện thực

Chuyên ngành

Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
110
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn cảm thức hiện sinh tiểu thuyết Lam

Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn về cảm thức hiện sinh trong tiểu thuyết Nguyễn Danh Lam là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, giải mã những tầng ý nghĩa phức tạp trong tác phẩm của một cây bút độc đáo trong văn học Việt Nam đương đại. Công trình này không chỉ phân tích các tác phẩm cụ thể mà còn đặt chúng trong bối cảnh rộng lớn hơn của chủ nghĩa hiện sinh và sự trở lại của khuynh hướng này trong văn học Việt Nam thập niên đầu thế kỷ XXI. Sự du nhập và ảnh hưởng của triết học hiện sinh, từ Kierkegaard, Heidegger đến Sartre, Camus, đã tạo ra một làn gió mới, thúc đẩy các nhà văn khám phá những góc khuất trong tâm hồn con người hiện đại. Nguyễn Danh Lam nổi lên như một trong những tác giả tiêu biểu, người đã “tự làm khó mình bằng lối viết đậm cảm thức hiện sinh”. Các tiểu thuyết của ông như Bến vô thường, Giữa vòng vây trần gian, và Giữa dòng chảy lạc trở thành đối tượng khảo sát chính, cho thấy một quá trình tìm tòi nghệ thuật nghiêm túc. Luận văn khẳng định rằng, nghiên cứu cảm thức hiện sinh trong tiểu thuyết Nguyễn Danh Lam là cách tiếp cận hiệu quả để hiểu rõ những vấn đề của thời đại và sự đổi mới trong tư duy nghệ thuật. Thông qua việc phân tích hệ thống nhân vật và các phương thức nghệ thuật, công trình làm nổi bật sự đóng góp của Nguyễn Danh Lam vào sự đa dạng của nền văn học Việt Nam sau 1986, đặc biệt là trong giai đoạn hội nhập toàn cầu, khi con người phải đối mặt với nhiều khủng hoảng về căn tính và giá trị.

1.1. Bối cảnh văn học Việt Nam và sự trở lại của chủ nghĩa hiện sinh

Thập niên đầu thế kỷ XXI đánh dấu sự chuyển mình mạnh mẽ của tiểu thuyết Việt Nam đương đại. Quá trình hội nhập kinh tế, văn hóa đã làm thay đổi nhận thức của con người về bản thân và xã hội. Sự phát triển kinh tế thị trường kéo theo những mặt trái như sự tha hóa, nỗi cô đơn và cảm giác phi lý. Trong bối cảnh đó, chủ nghĩa hiện sinh quay trở lại như một điều tất yếu, cung cấp một hệ quy chiếu lý thuyết để các nhà văn lý giải thân phận con người. Điểm giao thoa giữa tư duy văn học mới và triết học hiện sinh đã tạo nên một khuynh hướng sáng tác độc đáo, góp phần làm phong phú thêm diện mạo văn học nước nhà.

1.2. Quan niệm nghệ thuật và cảm hứng sáng tác của Nguyễn Danh Lam

Quan niệm nghệ thuật Nguyễn Danh Lam lấy con người làm trung tâm, đặc biệt là con người trong trạng thái khủng hoảng, lạc lõng. Ông khẳng định: “Tất cả các nhân vật trong tiểu thuyết cũng như truyện ngắn của tôi từ trước đến nay đều vô danh”. Sự vô danh hóa này là một chủ ý nghệ thuật, phản ánh tình trạng con người nhỏ bé, mất phương hướng giữa dòng đời cuộn chảy. Cảm hứng sáng tác của ông bắt nguồn từ sự quan sát tinh tế về một thế hệ “chân phải bước lên đoàn tàu mới, nhưng chân trái bị kẹt lại sân ga cũ”, từ đó khắc họa nên những bi kịch của con người xa lạ bản thể trong xã hội hiện đại.

II. Vấn đề cốt lõi Cảm thức hiện sinh và con người lạc lõng

Cảm thức hiện sinh trong tiểu thuyết Nguyễn Danh Lam được biểu hiện tập trung qua hình tượng con người đối diện với một thực tại hỗn loạn và phi lý. Các nhân vật của ông thường xuyên rơi vào trạng thái hoang mang, hoài nghi về chính sự tồn tại của mình. Họ là những cá thể bị ném vào cuộc đời mà không có sự chuẩn bị, phải tự mình vật lộn để tìm kiếm ý nghĩa. Nỗi cô đơn không chỉ đến từ hoàn cảnh bên ngoài mà còn bắt nguồn từ sâu thẳm bản thể, một nỗi cô đơn siêu hình không thể chia sẻ. Họ cảm thấy lạc lõng ngay trong chính gia đình, trong thành phố quê hương, và thậm chí trong chính tâm hồn mình. Luận văn chỉ ra rằng đây là biểu hiện rõ nét của con người bị bỏ rơi, một khái niệm trung tâm của chủ nghĩa hiện sinh. Họ không có một điểm tựa tinh thần vững chắc, khi các giá trị truyền thống lung lay và niềm tin vào Thượng đế hay một trật tự siêu việt nào đó đã không còn. Trạng thái xa lạ với bản thể hiện tồn trở thành một ám ảnh thường trực. Nhân vật tự hỏi “Tôi là ai?” nhưng không thể tìm thấy câu trả lời, hoặc câu trả lời chỉ càng đẩy họ vào sâu hơn trong mê cung của sự vô nghĩa. Thực tại trong tiểu thuyết Nguyễn Danh Lam thường méo mó, mờ ảo, nơi ranh giới giữa thực và mơ, giữa tỉnh và điên bị xóa nhòa, phản ánh sự khủng hoảng nhận thức của con người hiện đại.

2.1. Phân tích bi kịch của con người bị bỏ rơi giữa dòng đời

Nhân vật trong tiểu thuyết Nguyễn Danh Lam thường là những kẻ vô danh, không tên tuổi, không lai lịch rõ ràng. Họ là “anh”, “cô”, “gã”, “hắn”, tồn tại như những ký hiệu của thân phận lạc loài. Họ bị bỏ rơi không chỉ bởi xã hội mà còn bởi chính những người thân yêu nhất. Một nhân vật nữ trong Bến vô thường đã phải thốt lên: “Không còn nỗi cô đơn nào hơn là nỗi cô đơn ở trong chính ngôi nhà của mình”. Bi kịch này cho thấy sự đổ vỡ của các mối liên kết cơ bản, đẩy con người vào trạng thái bơ vơ, chới với, không nơi nương tựa trong một thế giới ngày càng trở nên vô cảm.

2.2. Khám phá trạng thái xa lạ với bản thể và tâm thức hoài nghi

Sự xa lạ với bản thể là khi nhân vật không còn nhận ra chính mình, cảm thấy mình là một người khác ngay trong thân xác của mình. Anh trong Giữa dòng chảy lạc liên tục tự vấn “Sao mình lại ở đây?”, “Không biết mình đang đi đâu?”. Sự hoài nghi này không chỉ hướng đến thế giới bên ngoài mà còn quay vào chính nội tâm. Họ không thể lý giải được những hành động, cảm xúc của bản thân. Trạng thái này là biểu hiện của một tâm hồn rạn nứt, mất kết nối với thực tại và với chính bản ngã của mình, một bi kịch phổ biến của con người trong thời đại kỹ trị.

III. Bí quyết khắc họa nhân vật mang đậm cảm thức hiện sinh

Để thể hiện cảm thức hiện sinh, Nguyễn Danh Lam đã xây dựng một hệ thống các kiểu nhân vật đặc thù, mỗi kiểu đại diện cho một phương thức tồn tại và đối diện với cuộc đời phi lý. Đây là phương pháp cốt lõi được luận văn phân tích để làm sáng tỏ tư tưởng của nhà văn. Thay vì tạo ra các nhân vật phát triển theo một tuyến tính nhân quả rõ ràng, ông tập trung vào những khoảnh khắc khủng hoảng, những trạng thái tâm lý cực đoan. Ba kiểu nhân vật chính được xác định là: nhân vật hiện tồn trong rỗng, nhân vật dấn thân, và nhân vật nổi loạn. Phân tích nhân vật hiện sinh cho thấy, kiểu nhân vật “hiện tồn trong rỗng” là những con người bị động, trôi dạt, cảm nhận sâu sắc sự vô nghĩa và trống rỗng của cuộc đời. Họ là những kẻ bị bỏ rơi, xa lạ với chính mình. Ngược lại, kiểu nhân vật dấn thân lại là những người ý thức được sự phi lý nhưng chủ động lựa chọn một con đường, một hành động để tự kiến tạo bản chất. Cuối cùng, kiểu nhân vật nổi loạn thể hiện sự phản kháng quyết liệt với các quy chuẩn xã hội, đạo đức thông thường, xem đó là cách để khẳng định tự do cá nhân. Bằng cách xây dựng các kiểu nhân vật này, cảm thức hiện sinh trong tiểu thuyết Nguyễn Danh Lam không chỉ là một trạng thái tâm lý mà trở thành một hành trình đầy giằng xé để đi tìm giá trị và tự do.

3.1. Kiểu nhân vật hiện tồn trong rỗng Bị bỏ rơi và tha hóa

Đây là kiểu nhân vật phổ biến nhất, thể hiện qua những con người sống trong trạng thái mặc cảm, vô nghĩa. Hắn trong Bến vô thường là một ví dụ điển hình, một sinh thể kỳ dị, cô đơn, “không còn biết suy tư về lẽ sinh tử nữa”. Những nhân vật này thường bị tha hóa, mất đi nhân tính, hành động theo bản năng và bị cuốn đi trong dòng chảy của xã hội vật chất. Sự tồn tại của họ trống rỗng, không mục đích, phản ánh góc nhìn bi quan về thân phận con người trong một thế giới đã đánh mất các giá trị thiêng liêng.

3.2. Kiểu nhân vật dấn thân Hành trình chủ động đi tìm bản thể

Mặc dù không nhiều, kiểu nhân vật dấn thân mang đến một tia sáng lạc quan. Họ nhận thức được sự phi lý nhưng không đầu hàng. Hành trình của Thức trong Giữa vòng vây trần gian, dù đầy mệt mỏi và hoang mang, vẫn là một nỗ lực không ngừng để vượt thoát khỏi mê cung thực tại. Sự dấn thân, theo quan điểm của Sartre, chính là cách con người tạo ra ý nghĩa cho cuộc đời mình. Lựa chọn hành động, dù đau đớn, chính là khoảnh khắc con người đạt được tự do đích thực và khẳng định sự tồn tại của bản ngã.

3.3. Kiểu nhân vật nổi loạn Phản kháng như một lựa chọn hiện sinh

Sự nổi loạn trong tiểu thuyết Nguyễn Danh Lam thường biểu hiện qua việc phá vỡ các giới hạn về đạo đức, đặc biệt là trong lĩnh vực tính dục. Đây không phải là sự sa đọa đơn thuần mà là một hành động phản kháng có ý thức. Nhân vật tìm đến tính dục như một cách để cảm nhận sự hiện tồn của thân xác, để chống lại sự vô cảm và các quy tắc xã hội giả dối. Sự nổi loạn này là một lựa chọn cực đoan, một tiếng hét tuyệt vọng để khẳng định cá tính và quyền tự do được là chính mình trong một thế giới đầy áp đặt.

IV. Phương pháp nghệ thuật biểu đạt cảm thức hiện sinh độc đáo

Không chỉ biểu hiện qua nội dung, cảm thức hiện sinh trong tiểu thuyết Nguyễn Danh Lam còn được thể hiện một cách sâu sắc thông qua các phương thức nghệ thuật độc đáo. Luận văn đã chỉ ra rằng, hình thức chính là một phần không thể tách rời của nội dung tư tưởng. Nguyễn Danh Lam đã mạnh dạn từ bỏ lối kể chuyện truyền thống để sử dụng những thủ pháp hiện đại, nhằm tái hiện một thế giới nội tâm phức tạp, đổ vỡ và phi logic của con người. Nghệ thuật kết cấu phân mảnh là một trong những đặc điểm nổi bật nhất. Các câu chuyện không diễn ra theo trình tự thời gian mà được lắp ghép từ nhiều mảnh vụn ký ức, suy tưởng, tạo cảm giác rời rạc, hỗn loạn như chính tâm trạng nhân vật. Không gian nghệ thuật thường là những không gian tù túng, mờ ảo, không xác định như xóm ga, xóm ngoại ô, những căn phòng chật hẹp, tượng trưng cho sự bế tắc của thân phận. Thời gian nghệ thuật cũng bị phá vỡ, đảo lộn, thời gian tâm lý lấn át thời gian vật lý. Giọng điệu trần thuật cũng là một yếu tố quan trọng. Giọng điệu triết lý, lạnh lùng, vô âm sắc được sử dụng để tạo khoảng cách giữa người kể và câu chuyện, nhấn mạnh sự khách quan, tàn nhẫn của thực tại, đồng thời gợi lên những suy tư sâu sắc về cuộc đời.

4.1. Thủ pháp kết cấu phân mảnh xâu chuỗi và kết thúc mở

Tiểu thuyết của Nguyễn Danh Lam, đặc biệt là Bến vô thường, có kết cấu phân mảnh rõ rệt. Tác phẩm là sự lắp ghép của nhiều câu chuyện nhỏ, đứt đoạn về những số phận khác nhau. Thủ pháp này phản ánh một hiện thực vỡ vụn, nơi các mối liên kết đã bị phá hủy. Cùng với đó, kết thúc mở là một đặc trưng, nhà văn không đưa ra một giải pháp hay câu trả lời cuối cùng, mà để nhân vật và độc giả tiếp tục đối mặt với những câu hỏi bỏ ngỏ về thân phận, về ý nghĩa cuộc sống.

4.2. Đặc trưng không gian và thời gian nghệ thuật mang màu sắc hiện sinh

Không gian nghệ thuật thường mang tính biểu tượng cao. Đó là những không gian khép kín, tù đọng như “con kênh đen đặc” hay những “ma trận” đô thị nơi nhân vật luôn bị lạc lối. Thời gian nghệ thuật không trôi một cách tuyến tính mà thường là thời gian của sự chờ đợi vô vọng, sự quay cuồng trong ký ức hoặc những khoảnh khắc hiện tại kéo dài đầy ám ảnh. Sự co giãn, đứt gãy của không-thời gian góp phần tạo nên một không khí ngột ngạt, bế tắc, đặc trưng của cảm thức hiện sinh.

4.3. Ngôn ngữ trần thuật và giọng điệu triết lý hoài nghi

Ngôn ngữ trong tiểu thuyết Nguyễn Danh Lam ngắn gọn, sắc lạnh, đi thẳng vào bản chất sự việc theo phong cách Hemingway. Giọng điệu triết lý và hoài nghi bao trùm tác phẩm. Người kể chuyện thường giữ một thái độ distan (tạo khoảng cách), lạnh lùng quan sát bi kịch của nhân vật. Giọng điệu này không nhằm mục đích phán xét mà để khơi gợi sự suy ngẫm từ người đọc, buộc họ phải đối diện với những sự thật trần trụi, phi lý của cuộc đời, qua đó làm nổi bật chiều sâu tư tưởng của tác phẩm.

V. Top kết quả nghiên cứu cảm thức hiện sinh trong tiểu thuyết

Công trình luận văn đã đưa ra những kết quả nghiên cứu quan trọng, khẳng định vị thế và những đóng góp đặc sắc của Nguyễn Danh Lam cho văn học Việt Nam đương đại. Kết quả nổi bật nhất là việc hệ thống hóa một cách toàn diện các biểu hiện của cảm thức hiện sinh trong tiểu thuyết Nguyễn Danh Lam, từ cấp độ nội dung tư tưởng đến hình thức nghệ thuật. Luận văn đã chỉ ra rằng, Nguyễn Danh Lam không sao chép máy móc các lý thuyết của chủ nghĩa hiện sinh phương Tây, mà có sự tiếp biến sáng tạo để phù hợp với bối cảnh xã hội và tâm thức con người Việt Nam hiện đại. Ông đã thành công trong việc khắc họa bi kịch của một thế hệ “lỡ cỡ”, bị giằng xé giữa cũ và mới, giữa truyền thống và hiện đại. Một kết quả quan trọng khác là việc nhận diện phong cách nghệ thuật độc đáo của nhà văn. Sự kết hợp giữa lối viết lạnh lùng, khách quan với giọng điệu triết lý sâu sắc, cùng các thủ pháp như kết cấu phân mảnh, biểu tượng đã tạo nên một dấu ấn riêng biệt, không thể trộn lẫn. Luận văn chứng minh rằng, tiểu thuyết của ông không chỉ phản ánh hiện thực mà còn là sự “phản chiếu cách nghĩ của tác giả về đời sống”, đặt ra những câu hỏi lớn về thân phận, tự do và ý nghĩa tồn tại.

5.1. Đóng góp của Nguyễn Danh Lam vào khuynh hướng văn học hiện sinh

Nguyễn Danh Lam là một trong số ít nhà văn trẻ theo đuổi đến cùng lối viết đậm cảm thức hiện sinh. Đóng góp của ông là đã làm sâu sắc thêm việc khám phá thế giới nội tâm của con người. Ông không né tránh những vùng tối, những bi kịch, sự tha hóa và nỗi cô đơn cùng cực. Qua đó, ông góp phần mở rộng biên độ thẩm mỹ của tiểu thuyết Việt Nam đương đại, đưa văn học tiến gần hơn đến những vấn đề phổ quát của nhân loại trong thời đại toàn cầu hóa.

5.2. Nhận diện phong cách nghệ thuật độc đáo và có chiều sâu

Phong cách của Nguyễn Danh Lam được định hình bởi sự tối giản trong ngôn ngữ nhưng phức tạp trong tư tưởng. Ông sử dụng hiệu quả các biểu tượng (dòng sông, đám đông, ngôi làng) và các thủ pháp nghệ thuật hậu hiện đại. Luận văn khẳng định, sự độc đáo trong phong cách của ông nằm ở khả năng biến những câu chuyện đời thường, vụn vặt thành những suy tư triết học sâu sắc về sự tồn tại. Đây là thành quả của một quá trình lao động nghệ thuật nghiêm túc và một tư duy sắc bén về con người.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn cảm thức hiện sinh trong tiểu thuyết nguyễn danh lam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tiểu thuyết Nguyễn Danh Lam trong khuynh hướng văn học. é “Chương 2: Cảm thức hiện sinh trong tiểu thuyết Nguyễn Danh Lam - ti các kiểu nhân vật. “Chương 3: Cảm thức hiện sinh trong tiểu thuyết Nguyễn Danh Lam - từ "nghệ thuật biểu hiện 10 CHUONG 1 TIEU THUYET NGUYEN DANH LAM TRONG KHUYNH HUONG VAN HQC HIEN SINH ‘THAP NIEN DAU THE Ki XXI Ở VIỆT NAM NGHIA HIEN SINH VA VAN HOC 1. Vai nết về chủ nghĩ ign sin “Chủ nghĩa hiện sinh ra đời ở Đức vào những thập niên đầu tiên của thế kỹ XX với những tr tưởng nền móng của M.

Heidegger (1889 - 1976), K Jaspers (1883 « 1969), sau đồ phát triển rực rỡ ở Pháp với những nhà văn tên tuôi như J.hình thành nên. một học thuyết có sức ảnh hưởng mạnh mẽ đến đời sống của con người trong xất nhiều thập niên sau. Phải nói rằng chủ nghĩa hiện sinh đã chỉ phối su sắc đồi sống tỉnh thẫn của một thể bệ Ra đời từ sau thể chiến lẫn thứ hai, tư tưởng hiện sinh là hệ quá của cả một quá trình lâu khi mà đồi sống của con người ngày càng được năng cao về mặt vật chất dẫn đến sự suy đi trong cách nhìn nhận giá trị nhân vị “Cuộc cách mạng công nghiệp, cách mạng khoa học kỹ thuật đã làm thay đổi hoàn toàn bộ mặt kinh tế của các nước phương Tây. Không thể phủ nhận xầng, sự tiến bộ về khoa học kỹ thuật đã trở thành một thứ ánh sáng mới mẻ, xua tan màn đêm kéo dài hàng thể kỹ bao tràm lên các nước phương Tây.

Tuy nhiên bên cạnh những lợi ích về mặt vật chất thì càng ngày người ta cảng, nhận thấy những mặt trấi ma một xã hội kim tiền đem đến cho đời sống tỉnh thần. Con người dường như bị máy móc “nudt chimg”, sự tự động hóa, máy. móc hóa, vật hóa đã biến con người trở thành những "cỗ máy” phục vụ lại chính nền công nghiệp mà họ đã tạo ra. Một nền kinh tế sản xuất hàng hóa “hàng loạt” đã sản sinh ra những con người cũng mang tính “hàng loại”.

Con người đã dần đánh mắt bản thể, để rồi bất khả trí mọi vấn đề. Trong tiểu thuyết Ké xa Ja của A.Camus, nhân vật Meursaulttrở thành người phí lý bằng xương bằng thị, thoát khỏi huyền thoại. Meursault bắt đầu câu chuyện của mình bằng céu: "Hom nay mẹ chết. Hay có thể là hôm qua.

Tôi không biết" I0, r1]. Trong suốt hành trình tiểu thuyết, Meursault luôn luôn lấp đi lặp lại lời nói: "Tôi không bi, *Không có gì hẳt”, "Sao cũng được”, “Thì cũng thể 1i”. Một nỀn văn mình khi đã dạt đến sự cục thịnh của nó sẽ quay trở lạ hủy hoại con người, nên văn mình phương Tây cũng không nằm ngoài quy luật đó. Bởi sự phát triển khi đã đưa con người đi vào cuộc sống vật chất thì sẽ cảng rời xa các giá trí nh văn.

Dây cũng chính là mảnh đất để chủ nj hiện sinh wom mam va phát triển. Sự ra đời của học thuyết này như một hệ quả tắt yếu chống lại những học thuyết duy lý muốn chiếm lĩnh những tầm cao tr thức mà bỏ quên mắt nhân tổ quan trọng nhất tạo nên nó đó chính là con người. “Chủ nghĩa hiện sinh là tết học về con người, hướng đến con người (Quan điểm của các nhà hiện sinh có những điểm chưa thống nhất nhau, nhưng. cái đích cuối cùng mà họ muốn hướng đến vẫn là vấn đề nhân vị.

Nếu như trước đây, triết học duy lý đã bô quên vấn đề cá nhân, xã hội hóa tắt cả, đề cao tập thể, để cao tính cộng đồng thì đến lúc này chủ nghĩa hiện sinh đã tạo lập một cái nhìn hết sức mới mẻ về vấn đề con người đó là để cao nhấn vị Hiện sinh là triết học về thân phận con người, hiện sinh chỉ xuất hiện khi con người ý thức được bản thể, ý thức được mình là một chủ thé. Sartre— một trong những nhà hiện s th ndi tiếng đã khẳng định ring Hiện sinh có rước bản chất. "Trước tiền son người tồn ti, hiện điền, ra mắt, Ếp theo mới thuyết minh cho bản thân.ban đầu con người không có gì hết, chỉ về sau con người mới cần biển thành cá gỉ đó, thể là con người đựa theo ý chí của mình rma sing tao ra bn thân mình” (24, tr400), có nghĩa à, trước hết, con người phải hiện hữu đã, phải có đó, tổn tại đó rồi mới được xác định, được gọi tên. 12 Sự hiện tồn của con người là điều kiện tiên quyết cho mọi hành động về sau, rồi từ những hành động đó mới hình thành nên tính cách, chọn người mà mình muốn trở thành, tạo lập nên bản chất từng người khác nhau.

Chủ mị "hiện sinh đặt ra câu hỏi "Tôi là ai?” chứ không phải là câu hỏi “Nhân loại là 2", có nghĩa mỗi một con người là một thể giới riêng biệt, nhắn mạnh sự kỳ bí, độc đáo, không lặp lại của mỗi cá nhân chứ không ph là những con người có thể định nghĩa được, những cá nhân lặp lại nhau trong một tập thể Đến với những học thuyết của Camus, Sartre người ta chợt giật mình nhận ra ring ấy lâu nay đã bỏ quên chính bản thân mình, đánh mắt phần nhân v làm, nên cái tiêng biệt của mỗi người. Trong quan niệm cũ chủ nghĩa hi sinh, mỗi người còn là một đự phóng. Quan niệm "Thượng để đã chết” đánh thức. mọi ý thức về tính chủ thé của con người.

Con người không thể dựa dẫm niềm. tủn vào bắt kỳ điều gì nữa mà phải tự tìm con đường di cho mình. Con người phải tự nỗ lực vượt thoát, phải hành động, dấn thân. Chính sự vận động, vượt thoát đó hình thành nên một tư duy tích cực đó là luôn cố vượt lên chính bản.

thân mình, không tự bó hẹp, giới hạn mà luôn tìm cách để mình của giây phút này không trùng khít với mình của giây phút trước. Kierkegaard đã từng la to lên: "Hiện sinh, là bước ra khỏi phòng tối, là không chấp nhân cái kín cổng. cao tường, là chối từ cái im lìm, cái bắt động của cái gì đã đạt, đã xong, đã rồi, đã đủ. Sống la con đôi hỏi thêm.

Thế vẫn chưa vừa Hom nay phải khác hôm qua. Ngày sau không thể lặp y như bữa trước" [43].Con người phải trở thành chủ thể của cuộc đời họ, "tồn tại cho nó” chứ không, phải là ồ ti tự nố, cỏ nghĩa là con người sẽ tự quyết nh và tựchíu trách nhiệm về những hành động của mình chứ không phải là tổn tại một cách ngẫu nhiên, không mục dich Bản chất cuộc đời pi lý là một trong những quan điểm quan trọng của tự tưởng hiện sinh. Cuộc khủng hoảng nhiều mặt của thể kỹ XX đã hình thành 13 "nên một hiện thye v6 nghia, phi logic, phi ính, trái với năng lực nhận thức của con người. Sự đảo lộn về trật tự trong mọi mặt đời sống con người đã tạo nên những sự vật, hiện tượng trái với sự phát triển của tư duy thông thường, hoặc đúng hơn là trải với logic nhân văn tiến bộ của loài người.Camus là người đầu tiên dùng từ “phi lý” trong tác phẩm văn học — triết học Huyén thoại Siephe đễ nội về cuộc sống nhân loại.

Trong đó sự tồn tại, suy nghĩ, hành động của con người trong cuộc đời có muôn vàn những sự kiện và ấp đặt phí lý là một minh chứng cho tính chất mê cung, trừu tượng của gi trị cõi ông. Phản ứng tất yÊu trước hiện thự phi lý đồ con người cảm thấy “buồn nôn". "Buồn nôn” chính là biểu hiện của nhân vị, khi mà con người không chấp nhận hiện thực cuộc sống vô nghĩa, cam chịu như cây cỏ. Một khi con người còn cảm thấy “buồn nôn” có nghĩa là con người còn ý thức được về phần nhân vị của bản thân mình, không chấp nhận cuộc sống vô nghĩa, chống, lại sự phí lý của cuộc sống.

Trong hoàn cảnh đó con người th hiện nhân vị bằng hành động, bằng sự lựa chọn để chống lại sự phi lý. Con người trong chủ nghĩa hiện sinh chỉ đạt đến sự tự do thực sự khi chọn lựa, chính khoảnh khắc phải chọn lựa đó lúc họ có được sự tự do đích thực, Nhìn thấy sự phi lý của cuộc sống, con người trong triết học hiện sinh không tỏ ra bất lục, họ luôn tìm cách vượt thoát, tìm kiểm sự tự do cho bản thân mình. Cùng với việc đề cao tính chủ thể thuyết hiện sinh còn nhắn mạnh. đến khát vọng tự do của con người trong những trạng huống hiện sinh.

Thể nhưng khác với tự do chính trị, tự do xã hội, tự do trong chủ nghĩa hiện sinh có nghĩa là tự do lựa chọn nhân vị cho chính bản thân mình. Có thể hành động, của họ đi ngược lại với đạo lý thông thường, họ mắt đĩ tự do trong cuộc sống "hiện thực nhưng nếu đó là hành động xuất phát từ một lựa chọn thể hiện đúng phần bản chất của mình thì họ đã có được sự tự do thực sự. "Tự do, chính là khắc kho lựa chọn” - J.P Sartre đã từng khẳng định như vậy. Con người hiện 14 sinh tự do lựa chọn, tự do din thân nhưng cũng đầy lo âu, sợ hãi.

Faulkner đã nói ring: “Bi kịch của chúng ta ngày nay chính là nỗi sợ hãi ‘mang tính phổ biển và bao trìm liên quan đến thể xác, nỗi sợ hãi mà chúng ta phải chịu đựng quá lâu. Không còn vấn để tâm linh gì nữa. Câu hỏi duy nhất còn lại là: Khi nào tôi bị nổ tung đây? Nhưng cảng lo âu con người cảng phải ddắn thân vì đó là con đường duy nhất để con người có thể tìm thấy sự tự do, để thực sự là một nhân vị giữa cõi đời rông lớn này” [7, r4] “Chủ nghĩa hiện sinh như một chủ nghĩa nhân bản (Saric), chừng nào con người còn bị cuốn theo vòng xoáy của cuộc hiện sinh sẽ còn gắn a với họ. Con người cảng chạy theo những giá trị v chit thì đời sống tỉnh thần của họ sẽ ngày cảng xuất hiện nhiều lỗ hồng, những khoảng trống hãi hùng mà không một điều gì có thể khỏa lấp và chủ nghĩa hiện sinh sẽ làm phần việc của nó.

Thành công của những nhà hiện sinh là họ đã không bị chim ngập trong mớ lý thuyết về nỗi cô đơn, về cuộc sống phi ý, về nỗi sợ từ trong bản thể. mà họ đã luôn cố gắng nỗ lực tìm kiếm. một con đường đi để thoát khỏi hiện thực cuộc sống và nội tâm đầy bi kịch đó, tìm kiếm sự tự do tuyệt đối cho bản thể của mỗi con người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ