Luận văn thạc sĩ: Phân tích yếu tố huyền thoại trong tiểu thuyết Nguyễn Xuân Khánh

Khám phá yếu tố huyền thoại trong tiểu thuyết Nguyễn Xuân Khánh qua luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn. Tìm hiểu sâu sắc về văn học.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ
122
10
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá yếu tố huyền thoại trong tiểu thuyết Nguyễn Xuân Khánh

Luận văn thạc sĩ về yếu tố huyền thoại trong tiểu thuyết Nguyễn Xuân Khánh mở ra một hướng tiếp cận sâu sắc, lý giải sức hấp dẫn đặc biệt từ các tác phẩm đồ sộ như Hồ Quý Ly, Mẫu Thượng Ngàn, và Đội gạo lên chùa. Các tác phẩm này không chỉ là tiểu thuyết lịch sử hay xã hội đơn thuần, mà còn là một không gian nghệ thuật nơi quá khứ, văn hóa và tâm linh dân tộc được tái hiện qua lăng kính huyền thoại. Nguyễn Xuân Khánh, một hiện tượng độc đáo của văn học Việt Nam đương đại, đã sử dụng bút pháp huyền thoại hóa một cách có ý thức để kiến tạo nên những thế giới nghệ thuật vừa quen thuộc vừa kỳ ảo. Ông không chỉ kể lại câu chuyện mà còn khơi gợi những lớp trầm tích văn hóa nằm sâu trong vô thức tập thể của người Việt. Việc vận dụng các yếu tố huyền thoại giúp tác phẩm vượt qua giới hạn của sự kiện thực tế, chạm đến những vấn đề mang tầm vóc phổ quát về thân phận con người, về bản sắc dân tộc và về quy luật vận động của lịch sử. Trong bối cảnh văn xuôi đương đại Việt Nam không ngừng tìm tòi, đổi mới, cách tiếp cận của Nguyễn Xuân Khánh đã khẳng định một lối đi riêng, chứng tỏ sức sống mãnh liệt của các giá trị truyền thống khi được nhìn nhận bằng tư duy nghệ thuật hiện đại. Phân tích các yếu tố này chính là chìa khóa để giải mã thành công của ông, đồng thời hiểu rõ hơn về sự vận động của tiểu thuyết Việt Nam trong giai đoạn đổi mới.

1.1. Tổng quan về nhà văn Nguyễn Xuân Khánh và văn nghiệp

Nguyễn Xuân Khánh (1933-2021) được xem là một "lão mai" nở muộn nhưng rực rỡ của văn đàn Việt Nam. Sự nghiệp của ông là một hành trình dài đầy thử thách, nhưng chỉ thực sự tỏa sáng ở tuổi thất thập với bộ ba tiểu thuyết kinh điển. Các tác phẩm của ông là kết quả của một quá trình nghiền ngẫm, tích lũy tri thức sâu rộng về lịch sử, văn hóa, triết học và tôn giáo. Ông từng tâm sự: “Nghiệp viết cũng 'tùy duyên', và 'huyền thoại, lịch sử, lần lượt hiện về gây hứng thú cho tôi viết'”. Điều này cho thấy yếu tố huyền thoại không phải là sự thêm thắt ngẫu nhiên mà là một nguồn cảm hứng cốt lõi, một phương tiện nghệ thuật đắc lực trong quan niệm sáng tác của ông. Thế giới nghệ thuật trong tiểu thuyết Nguyễn Xuân Khánh là sự hòa quyện giữa hiện thực và kỳ ảo, giữa lịch sử và truyền thuyết, tạo nên một sức ám ảnh đặc biệt.

1.2. Khái niệm huyền thoại và vai trò trong văn học hiện đại

Huyền thoại, theo định nghĩa học thuật, là những câu chuyện mang ý nghĩa biểu tượng, có nguồn gốc từ vô thức tập thể, nhằm lý giải các vấn đề cốt lõi về vũ trụ và thân phận con người. Trong văn học hiện đại, huyền thoại không còn là những câu chuyện cổ sơ mà đã trở thành một thủ pháp nghệ thuật, một "phương thức huyền thoại hóa". Các nhà văn sử dụng tư duy huyền thoại để tạo ra những chiều kích mới cho tác phẩm, vượt thoát khỏi lối phản ánh hiện thực đơn tuyến. Việc sử dụng cổ mẫu (archetype), biểu tượng, và các motif huyền thoại giúp tác phẩm có sức khái quát lớn hơn, chạm đến những tầng sâu tâm thức của độc giả. Đây là một xu hướng quan trọng của tiểu thuyết thế giới và Việt Nam sau thời kỳ đổi mới, giúp văn học đối thoại sâu sắc hơn với các vấn đề của thời đại.

II. Phân tích các dạng thức yếu tố huyền thoại trong tiểu thuyết

Nghiên cứu về yếu tố huyền thoại trong tiểu thuyết Nguyễn Xuân Khánh chỉ ra rằng, nhà văn đã khai thác và kiến tạo huyền thoại từ nhiều nguồn cội phong phú, bám rễ sâu vào mảnh đất văn hóa Việt Nam. Các dạng thức này không tồn tại độc lập mà thường đan cài, thẩm thấu vào nhau, tạo nên một hệ thống biểu tượng nghệ thuật phức tạp và đa nghĩa. Việc nhận diện và phân loại các dạng thức này giúp làm rõ tư duy nghệ thuật của nhà văn cũng như sự phong phú trong cách ông sử dụng chất liệu văn hóa dân tộc. Có ba nguồn chính hình thành nên thế giới huyền thoại trong các tác phẩm của ông: tín ngưỡng và truyện kể dân gian, các sự kiện và nhân vật lịch sử, và hệ thống triết lý, biểu tượng của tôn giáo. Mỗi nguồn cội lại được nhà văn tái tạo theo một cách riêng, vừa tôn vinh những giá trị cốt lõi, vừa thực hiện quá trình giải thiêng để đưa ra những kiến giải mới mẻ, phù hợp với nhãn quan con người hiện đại. Qua đó, các tác phẩm của Nguyễn Xuân Khánh không chỉ là sự tái hiện quá khứ mà còn là một cuộc đối thoại sâu sắc với hiện tại, đặt ra những câu hỏi lớn về bản sắc và con đường phát triển của dân tộc.

2.1. Huyền thoại từ tín ngưỡng và truyện kể dân gian Việt Nam

Đây là dạng thức nổi bật nhất, thể hiện rõ trong tiểu thuyết Mẫu Thượng Ngàn. Nguyễn Xuân Khánh đã lấy Đạo Mẫu, một tín ngưỡng bản địa sâu sắc của người Việt, làm hạt nhân để xây dựng nên một thế giới nghệ thuật thấm đẫm tính nữtín ngưỡng phồn thực. Hình tượng Mẫu không chỉ là một vị thần mà đã trở thành một cổ mẫu về người Mẹ-Đất, biểu tượng cho sức sống, sự bao dung và khả năng chở che của văn hóa Việt. Nhà văn đã huyền thoại hóa không gian làng Cổ Đình, nơi mỗi ngọn núi, dòng sông đều gắn liền với sự hiện diện thiêng liêng của Mẫu. Qua đó, tác phẩm khẳng định: “Đã là con người ta, con ơi, ai chẳng là con của Mẫu”. Dạng thức này cho thấy sự am hiểu và trân trọng của nhà văn đối với tầng vỉa văn hóa dân gian.

2.2. Yếu tố huyền thoại hóa nhân vật và sự kiện lịch sử

Trong Hồ Quý Ly, Nguyễn Xuân Khánh không viết một tiểu thuyết lịch sử theo lối biên niên mà thực hiện một quá trình huyền thoại hóa nhân vật trung tâm. Hồ Quý Ly hiện lên không chỉ là một nhân vật lịch sử với những công và tội rõ ràng, mà là một hình tượng bi kịch, phức tạp, mang trong mình cả khát vọng cải cách lẫn những tham vọng quyền lực tột cùng. Nhà văn đã sử dụng các chi tiết kỳ ảo, những giấc mơ, và lời tiên tri để khắc họa chiều sâu nội tâm và số phận đầy ám ảnh của nhân vật. Lịch sử qua ngòi bút của ông không phải là quá khứ bất biến mà là một không gian đối thoại, nơi các nhân vật lịch sử được nhìn nhận lại từ nhiều góc độ, trở thành những biểu tượng cho những vấn đề vĩnh cửu của dân tộc.

2.3. Dấu ấn huyền thoại từ các tôn giáo lớn như Phật giáo

Tiểu thuyết Đội gạo lên chùa là minh chứng tiêu biểu cho việc khai thác yếu tố huyền thoại từ tôn giáo. Phật giáo trong tác phẩm không chỉ là một hệ thống giáo lý mà đã hóa thân thành tinh thần, lối sống, thành Phật tính thấm sâu vào tâm hồn người Việt qua bao biến thiên lịch sử. Ngôi chùa Sọ trở thành một không gian huyền thoại, một cõi thiêng chở che cho con người giữa những bão táp của chiến tranh và cải cách. Các nhân vật như sư cụ, chú tiểu An, cô Nguyệt... đều mang trong mình những cuộc đấu tranh nội tâm giữa Đạo và Đời, giữa từ bi và sân hận. Nguyễn Xuân Khánh đã thành công trong việc diễn tả sức mạnh của tư tưởng Phật giáo như một nguồn lực tinh thần giúp dân tộc vượt qua những giai đoạn khốc liệt nhất.

III. Cách biểu hiện yếu tố huyền thoại trong tiểu thuyết Nguyễn Xuân Khánh

Thành công của Nguyễn Xuân Khánh không chỉ nằm ở việc lựa chọn chất liệu mà còn ở nghệ thuật biểu hiện yếu tố huyền thoại một cách độc đáo và tài hoa. Ông không áp đặt huyền thoại một cách khiên cưỡng mà để chúng thẩm thấu tự nhiên vào cấu trúc tác phẩm, từ ngôn ngữ, không gian, thời gian cho đến hệ thống biểu tượng. Bút pháp của ông là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa tự sự truyền thống và kỹ thuật tiểu thuyết hiện đại, tạo nên một lối kể chuyện vừa trang trọng, cổ kính, vừa gần gũi, đời thường. Việc phân tích các phương thức nghệ thuật này cho thấy một tư duy sáng tạo có hệ thống, một ý thức rõ ràng trong việc làm mới thể loại tiểu thuyết bằng cách trở về với cội nguồn văn hóa. Bút pháp huyền thoại hóa của ông không chỉ làm phong phú thêm cho câu chuyện mà còn là phương tiện hữu hiệu để biểu đạt những tư tưởng triết học sâu sắc về con người và cuộc đời. Đây chính là yếu tố tạo nên phong cách riêng biệt, không thể trộn lẫn của nhà văn Nguyễn Xuân Khánh trong nền văn xuôi đương đại.

3.1. Nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ giàu tính biểu tượng

Ngôn ngữ nghệ thuật trong tiểu thuyết Nguyễn Xuân Khánh là một yếu tố quan trọng tạo nên không khí huyền thoại. Ông sử dụng một thứ ngôn ngữ vừa mang màu sắc cổ xưa, trang trọng, lại vừa gần gũi với lời ăn tiếng nói dân gian. Đặc biệt, ngôn ngữ của ông giàu hình ảnh, sử dụng nhiều ẩn dụ, phóng đại và các biểu tượng mang tính cổ mẫu. Chẳng hạn, trong Mẫu Thượng Ngàn, ngôn ngữ miêu tả thiên nhiên và con người luôn gắn với sự sinh sôi, phồn thực, tạo cảm giác về một thế giới được bao bọc bởi quyền năng của Mẫu. Lời thoại của nhân vật cũng góp phần thể hiện tư tưởng, chẳng hạn những câu nói đầy triết lý của sư cụ trong Đội gạo lên chùa hay những lời độc thoại nội tâm đầy dằn vặt của Hồ Quý Ly.

3.2. Xây dựng không thời gian nghệ thuật đặc thù

Không - thời gian nghệ thuật là một phương diện đặc sắc trong nghệ thuật biểu hiện huyền thoại của Nguyễn Xuân Khánh. Không gian trong tác phẩm của ông thường là không gian hai lớp: không gian thực (làng quê, kinh thành) và không gian thiêng (ngôi chùa, đền Mẫu). Hai không gian này không tách biệt mà luôn giao thoa, thẩm thấu vào nhau. Thời gian cũng không tuyến tính một chiều mà là thời gian tâm lý, thời gian đồng hiện, nơi quá khứ, hiện tại và tương lai cùng tồn tại trong ký ức và tâm tưởng nhân vật. Thủ pháp "giấc mơ" được sử dụng thường xuyên như một cánh cửa nối liền cõi thực và cõi ảo, giúp nhân vật đối diện với vô thức của chính mình và nhận được những mặc khải.

3.3. Hệ thống biểu tượng và thủ pháp giấc mơ độc đáo

Các tiểu thuyết của Nguyễn Xuân Khánh được dệt nên bởi một hệ thống biểu tượng dày đặc, bắt nguồn từ văn hóa nhân loại và được sáng tạo bởi tư duy huyền thoại của nhà văn. Các biểu tượng như nước, núi, cây đa, ngôi chùa, con rắn... đều mang nhiều tầng ý nghĩa sâu sắc. Bên cạnh đó, thủ pháp "giấc mơ" đóng vai trò then chốt trong việc biểu hiện thế giới nội tâm và các yếu tố huyền thoại. Theo quan niệm của Nguyễn Xuân Khánh, giấc mơ là nơi vô thức lên tiếng, là con đường để con người kết nối với thế giới tâm linh. Những giấc mơ trong tác phẩm thường mang tính tiên tri, dự báo hoặc giúp nhân vật soi rọi lại bản thể, từ đó tạo nên chiều sâu và sức ám ảnh cho câu chuyện.

IV. Giá trị của yếu tố huyền thoại trong tiểu thuyết của ông

Việc sử dụng yếu tố huyền thoại trong tiểu thuyết Nguyễn Xuân Khánh không chỉ là một lựa chọn về mặt thi pháp mà còn mang lại những giá trị tư tưởng và nghệ thuật to lớn, góp phần định vị tên tuổi của ông trong nền văn học Việt Nam hiện đại. Về mặt nghệ thuật, bút pháp huyền thoại hóa đã giúp ông phá vỡ những giới hạn của tiểu thuyết hiện thực truyền thống, mở ra những không gian vô tận cho trí tưởng tượng và sự suy ngẫm. Nó cho phép nhà văn kiến tạo nên những thế giới nghệ thuật độc đáo, nơi logic của hiện thực và logic của tâm linh cùng tồn tại, phản ánh một cách toàn diện hơn sự phức tạp của đời sống con người Việt Nam. Các tác phẩm của ông là minh chứng cho thấy huyền thoại không phải là cái gì đó xa xưa, lạc hậu, mà hoàn toàn có thể trở thành một phương thức nghệ thuật hiện đại, một công cụ đắc lực để khám phá những tầng sâu của bản thể và văn hóa dân tộc. Về mặt tư tưởng, việc trở về với cội nguồn huyền thoại là một cách để Nguyễn Xuân Khánh khẳng định và tôn vinh sức sống mãnh liệt của bản sắc văn hóa Việt.

4.1. Mở rộng chiều sâu phản ánh và làm mới thể loại

Bằng cách đưa yếu tố huyền thoại vào tác phẩm, Nguyễn Xuân Khánh đã mở rộng khả năng phản ánh của tiểu thuyết. Thay vì chỉ tập trung vào các sự kiện bề mặt, ông đi sâu vào thế giới tâm linh, vào vô thức tập thể, lý giải những động lực sâu xa chi phối hành vi của cá nhân và cộng đồng. Điều này giúp các tiểu thuyết lịch sử của ông vượt lên trên việc minh họa cho lịch sử, trở thành những tác phẩm có giá trị triết luận sâu sắc. Đồng thời, đây cũng là một nỗ lực cách tân quan trọng, góp phần làm mới thể loại tiểu thuyết Việt Nam, đưa nó tiệm cận hơn với những xu hướng của văn học thế giới.

4.2. Khẳng định sức sống của bản sắc văn hóa dân tộc

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc tìm về và phát huy các giá trị văn hóa cội nguồn là một vấn đề có ý nghĩa sống còn. Tiểu thuyết của Nguyễn Xuân Khánh chính là một cuộc hành trình tìm về bản sắc. Qua việc tái hiện các tín ngưỡng dân gian như Đạo Mẫu hay tinh thần của Phật giáo, ông đã khẳng định sức mạnh mềm của văn hóa, coi đó là nền tảng vững chắc giúp dân tộc tồn tại và phát triển qua hàng ngàn năm lịch sử. Các tác phẩm của ông như một lời nhắc nhở về tầm quan trọng của việc gìn giữ và phát huy những giá trị tinh thần độc đáo của dân tộc trong thế giới hiện đại.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn yếu tố huyền thoại trong tiểu thuyết nguyễn xuân khánh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I. Vải nớt về Nguyễn Xuân Khánh và Khái niệm luyễn thoại “Chương 2. Cúc dạng thức yêu tổ luyễn thoi trong tiểu thuyết Nguyễn “Xuân Khánh “Chương 3. Nghé thuật biểu hiện yêu tổ luyễn thoại trong tiếu thuyết của Nguyễn Xuân Khánh B Chuong 1 VAL NET VE NHA VAN NGUYEN XUAN KHANH VÀ KHÁI NIỆM HUYỆN THOẠI 1-1.

Nguyễn Xuân Khánh ~ Cuộc đời và văn nghiệp 1. Cuộc đời "Nguyễn Xuân Khánh - nhà văn của những cuốn tiểu thuyết n lếng, gây xôn xao dư luận và được tái bản nhiều nhất trong thời gian vào thập niên đầu thể kỹ này được biết đến như một biện tượng kỷ lạ. Thậm chí, có người "hông khỏi ngạc nhiên, đến mức thấy ông như là “Đột ngột.bước ra từ một huyễn thoại nào đó, từ một sự dn mình nào đó lâu lắm, như loài trằm hương trong rùng sâu kỉa, một ngày nhoài lên tử lớp mùn và mục gỗ để đi về phía ánh sáng mặt trời và đem theo mùi hương quý giá” [9, t4]. Sự liên tưởng tưởng như vô lý lại hợp lý vô cùng khi nhìn lại cuộc đời, hành trình sắng tạo, cũng như nhân duyên với yếu tố huyền thoại của ông.

Sinh năm 1932 đến nay đã ở tuổi tám mươi, ởchặng cuối của cuộc đời, bút lực và tài năng của ông lại đang trong giai đoạn sung sức và viên mãn nhất. Có lẽ, hiện tượng bất thường ấy của nễn văn học Việt Nam là kết quả của một đời người đầy nghị lực, biết chấp nhận gánh chịu những thử thách nghiệt ngã trên con đường hành trình di tim và chờ đợi ngày giải phóng bản ngã. Nhìn lại quê hương, tuổi thơ và cuộc đời đầy sóng gió của nhà văn, ta. sẽ cảng hiểu thêm về tác phẩm của ông, và cái duyên với yếu tổ nghệ thuật đặc biệt của văn học nhân loại 1.

Một miễn quê và trôi thơ đây ám ảnh 'Nguyễn Xuân Khánh từng tâm sự nhiều lần về miền quê của mình. Đó là ngôi làng Cổ Nhuế, ở huyện Từ Liêm, Hà Nội. Một vùng quê với nhiều kĩ “4 niệm đã trở thành không gian tinh thin quen thuộc, góp phần tạo nên phong vị văn hóa dân gian trong nhỉ lễu thuyết của ông. “Cuộc sống gia đình vốn có tác động rất lớn đối với mỗi đời người.

Với Nguyễn Xuân Khánh, những năm tuổi thơ là nỗi ám ảnh không nguôi về tình cảnh cô đơn của những người phụ nữ trong gia đình. Trái tìm vốn say mê đọc xách và nhạy cảm của ông vẫn hằng nhớ lại “Từ nhỏ rới đã lớn lên giữu nổi đau sự cô độc, cô đơn của những người đàn bà. Dau tién là giả của tôi, một người đàn bà tự nguyện không lấy chẳng dé chăm lo cho các em rồi sau này" là các chảu. Thời đỏ, tính đại gia đình là ghê gớm, chuyên một người con trong đại gia đình không nghĩ đến chuyện lập gia đình riêng để ở lại chăm.

sóc cha me và các em là bình thưởng, rồi đắn di tôi, bà cũng sớm mắt chẳng ddo ông bệnh nặng. Nhưng cú sốc lớn nhất đổi với một thằng bé báy tuổi non ớt nhự tôi là chứng kiến cái chết của cha tôi khi mẹ vừa tròn ba mươi tuổi "Mà người đàn bà bước sang tuổi ba mười là lúc họ đẹp nhất, rực rỡ nhất, chín nhất và cũng là lúc khát khao hạnh phúc nhắt. Chỉ vì những lễ giáo vô hhinh mà mẹ phải ở vậy, hụ sinh xuân sắc, thất hmg buộc bụng quên mình để nuối các con” |9, tr14]. Cảnh ngộ, nỗi niềm và thân phận của những người thân Ấy, để lại dư âm lâu đài rong tâm hồn những ký ức buồn thương, mà về sau nảy Nguyễn Xuân Khánh đã lý giải cho tính nữ thiêng liêng thường được thể hiện trong tác phẩm của mình.

Kỹ ức về tuổi thơ của Nguyễn Xuân Khánh côn gắn liền với lẻ niệm về mẹ, qua những buổi theo mẹ đi bầu đồng nơi cửa Phật. Ông chứng kiến trực tiếp nhất, cảm nhận rõ rằng nhất nỗi cô đơn, khát vọng buồn bã ấn giấu đẳng sau những bước nhảy lên đồng, vừa man dại vừa mẻ đắm, vừa cô đơn vừa khát vọng hạnh phúc tràn trẻ, Và với Nguyễn Xuân Khánh, những lúc đó ông mình như lớn ên, từng tri, trưởng thành hơn, và thấy mình hơn với cõi thién, dé sau này ông có bản lĩnh hơn khi đối phó với những thử thách của. Phải chăng, đây cũng là hoàn cảnh sớm khơi dậy yếu tổ huyền thoại trong tâm trí nhà văn từ lúc tuỗi thơ, 1. Một cuộc đổi trải nhiễu sóng gió Nguyễn Xuân Khánh đã từng đỗ tú tải Toán, là sinh viên Đại hoc Y hoa Hà Nội.

Cũng như nhiều thanh niên có học thời bay giờ, ông say mê âm nhạc, từng là cây văn nghệ, nhưng không hé nghĩ rằng mình sẽ theo đuổi nghiệp văn. Đến năm 1953 ra vùng tự do, tỉnh nguyện đi bộ đội, trong thời gian đó, như tỉnh cờ và cũng như số phận sắp đặt sẵn, Nguyễn Xuân Khánh thử bút với truyện ngắn Một đêm. Năm 1958, truyện ngắn đầu tay ấy được in trên tạp chí Van nghé quán đội, không ngờ lại được giải thưởng, nhưng cũng chẳng có tiếng tăm gì. Không ngờ từ đó Nguyễn Xuân Khánh lại bén duyên với văn chương và viết văn trở thành khát vọng, (hành nỗi trấn trở trong suốt cả đời người.

"Tuy nhiên, cũng vì (heo đuổi cái nghiệp gian nan ấy mà ông đã phải nếm trải qua không ít thử thách khắc nghiệt của trường đời. Người ta vẫn. nhắc đến Nguyễn Xuân Khánh như một minh chứng cho hệ quả của một “thời xa vắng” nhiều đi lụy (chữ dùng của nhà phê h van hoe Vương Trí Nhân), một thời mà sau này ngẫm nghĩ lại, con người sẽ không khỏi rơi vào hai trường hợp: một là rũng mình ớn lạnh cho những ngày đã qua, hai là coi đồ như là phép thử cho bản lĩnh của mình. Và may mắn là ở chỗ, Nguyễn Xuân.

Khánh thuộc trường hợp thứ h Nguyễn Xuân Khánh vẫn gọi đùa và xí xóa cho khoảng thời gian ấy, coi đó là “những may rủi của số phận” mà ông tin vào. Năm 1960, sau những trang viết khởi đầu, Nguyễn Xuân Khánh được cắt nhắc lâm biển tập tạp chí Van nghệ quân đội bên cạnh những tên tuổi như: Vũ Cao, Thanh Tịnh, Nguyễn Khải, Hữu Mai, Nguyễn Minh Châu, Xuân Thiéu, Xuân Sách "Nhưng có lẽ, bản tỉnh ông không phù hợp với một môi trường quy phạm và 16 chuẩn mực, chỉ sau một thời gian ngắn, do rủi ro nghề nghiệp, năm 1965 ông được chuyển về báo Thiếu niên tiền phong, làm phông viên thường trủ ở khu 4. Năm 1969, Nguyễn Xuân Khánh buộc phải về hưu non và trở về làng “Thanh Nhàn. Ông it sing tác hơn, hoặc sing tác thì phải mượn tên người khác.

Ông tìm đủ cách mưu sinh để nuôi đủ 7 miệng ăn: mẹ, vợ, bốn đứa con và chính bản thân mình. Để làm được như vậy, trong hoàn cảnh không có điều kiên sáng tác, Nguyễn Xuân Khánh nhận làm biên khảo và dịch thuật, đạp máy khâu suốt gần bảy năm trời đến mức trở thành tay thợ may chuyên nghiệp; đã từng may áo cho những nghệ sĩ quen thuộc như Trần Tiến, Dương “Thụ, Sơn Tùng.; rồi nuôi lợn, đi bán máu, đi gác nhà kho. Dù vậy, nhưng chưa bao giờ ông thôi su nghĩ, mong ước đến ngày được viết. Ông tự ý thức về những biến cố trong cuộc đời ông cũng nằm trong hoàn cảnh chung của một thời đất nước chiến tranh, đói nghèo và gian khổ.

Bao nhiêu người tí thức cũng như ông, phải kiếm kế sinh nhai bằng đủ thứ nghề. Ông coi đó là mẫu số chung của số phận con người trong một chăng đường lịch sử. Một cuộc đời tưởng chừng như lạc vào "min hoang tưởng” như tên gọi của ông, với những bước đi không lưỡng trước được của số phân nghiệt ngã. Chỉ có đi „ với nghị lực sống và không để mắt tắm lòng nhân hậu với cuộc đời, nhà văn đã không ngã gục.

Và, dường như một quy luật, cuộc sống cho dù khắc nghiệt đến đâu, nhưng bao giờ cũng độ lượng, khi sai đã hết lòng với nó thì nhất định sẽ được đền bù. Với Nguyễn Xuân Khánh, có lẽ cũng vậy, trong đau thương con người đó vẫn không tắt niềm tin vào sự. sống, Đồ là sỉ mạnh đã dẫn đến thành công của một sự nghiệp nằm trong vận hội đổi thay chung của cả đất nước và dân tộc. Hành tình sáng tác * Những bước đi đầy thử thách ban đầu m Như trên đã nói, đường đời và đường sáng tác của Nguyễn Xuân Khánh không hề sun sẽ.

Những tác phẩm khởi đầu chỉ mới dừng lại ở việc phân ánh hiện thực trước mắt như tiểu thuyết rảng nghèo, được viết năm 1959, trong đợt tham gia trại sáng tác của quân đội cùng Phủ Thăng, Xuân Sách, Hoàng Văn Bổn khi mới 27 tuổi. Nhà xuất bản Quân đội nhân dân đã định in cuốn tiểu thuyết này vào năm 1962, nhưng rồi ì một số lý do, cuỗn tiểu thuyết không được ra mắt độc giả. rỏ te nghèo chừng năm trăm trang “viet theo kiểu ngẫu hứng về một làng quê chiến đu chống thực dân Pháp”. C6 thé coi day là tác phẩm khởi đầu cho duyên nợ của Nguyễn Xuân Khánh.

với Ting quê và văn hóa làng. Đẳng sau những câu chuyện thường ngày của bức tranh sinh hoạt làng quê trong chiến tranh, nhà văn cũng đã bước đầu thé hiện những suy nghĩ, nung nấu của mình về thân phân dân tộc. Cũng thời gian iy, Nguyễn Xuân Khánh còn hoàn thành tập truyện ngắn Rimg su (Nhà xuất "bản Hà Nội in năm 1962) nhưng ít được mọi người nhắc đến, chỉ còn trong trí nhớ nhà văn khi nhìn lại con đường sáng tác của mình. “Trong những năm tháng bị treo bút và vật lộn kiếm sống, Nguyễn Xuân.

Khanh “van kiên trì nhẫn nại với nghề viết dù lúc đó hết sức khó khăn, chật 9, 14]. Không được viết để in, ông tìm cách làm nhiều nghề để tích Ty kiến thức, nuôi mộng văn chương. Vận dụng vốn học vấn tú tải thời Pháp. thuộc, Nguyễn Xuân Khánh dịch sách, viết biên khảo, như một cách dé vẫn được giao lưu với nhiều nguồn sáng tạo.

Không những vậy, ông còn viết tiêu thuyết 7rw cuởng, với lý do như ông đã kể lại “Sáu năm trời ở nhà ăn, ngủ, sống và chăm bằm với đàn lợn, tôi vừa nghiên cứu Kinh dich vita viét Tre cuồng” [9, tr14]- Truyện xuất phát từ cảm hứng về một hiện tượng nổi bật trong xã hội lúc bẩy giờ: "Nói thật hồi đó, khó khăn quá, thiếu thốn quá, nhà nhà cải thiện bằng cách nuôi lợn. Người thành phố nhà cửa chật chội, không có chỗ nuôi lợn thì đành nuôi trên tầng hai, nuôi trong bếp, nuôi trong gầm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ