Luận văn thạc sĩ: Kỹ thuật dòng ý thức trong tiểu thuyết Hồ Anh Thái

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu xã hội và nhân văn kỹ thuật dòng ý thức trong tiểu thuyết hồ anh thái, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong lĩnh

Chuyên ngành

Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ
108
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn Hồ Anh Thái Tổng quan kỹ thuật dòng ý thức

Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn về kỹ thuật dòng ý thức trong tiểu thuyết Hồ Anh Thái mở ra một hướng tiếp cận chuyên sâu, giải mã một trong những phương pháp tự sự phức tạp và độc đáo nhất của văn học hiện đại. Kỹ thuật này, bắt nguồn từ tâm lý học với khái niệm của William James, mô tả dòng chảy tư tưởng và ý thức không bị đứt đoạn của một tâm thức. Trong văn học, nó trở thành một phương thức trần thuật, cho phép nhà văn nắm bắt toàn bộ tiến trình tâm lý của nhân vật, nơi cảm nhận, suy nghĩ, ký ức và liên tưởng ngẫu nhiên hòa quyện vào nhau. Đây không chỉ là một công cụ nghệ thuật mà còn là cánh cửa đi sâu vào thế giới nội tâm nhân vật, một thế giới phong phú và đầy biến động. Văn học Việt Nam sau 1986 chứng kiến sự trỗi dậy mạnh mẽ của các thủ pháp nghệ thuật mới, và Hồ Anh Thái nổi lên như một trong những cây bút tiên phong, kế thừa và sáng tạo trong việc vận dụng kỹ thuật này. Các nghiên cứu khoa học văn học trước đây thường tập trung vào các khía cạnh khác như yếu tố kỳ ảo hay phong cách nghệ thuật chung. Tuy nhiên, việc phân tích chuyên biệt về kỹ thuật dòng ý thức cho thấy một nỗ lực lột tả “góc khuất của lối viết”, khám phá “yếu tính bản thể” và “khát khao kiếm tìm bản ngã” của con người. Luận văn này đặt nền tảng trên lý luận văn học và phân tâm học, đối chiếu với các tác gia thế giới như M. Proust, J. Joyce và các nhà văn Việt Nam đương đại như Bảo Ninh, Nguyễn Việt Hà để làm nổi bật sự độc đáo trong phong cách nghệ thuật Hồ Anh Thái.

1.1. Lịch sử vấn đề nghiên cứu dòng ý thức văn học

Việc nghiên cứu sáng tác của Hồ Anh Thái đã có nhiều công trình đề cập, từ các bài báo, bài phê bình văn học đến các khóa luận tốt nghiệp văn học. Các nghiên cứu trước đây thường đánh giá chung về bút pháp mới mẻ, giọng văn hoạt kê, hay cách tân trong quan niệm nghệ thuật về con người. Một số công trình đi sâu vào "Yếu tố kỳ ảo" hoặc "Phong cách nghệ thuật" như những đối tượng độc lập. Tuy nhiên, các bài viết đánh giá về yếu tố liên quan trực tiếp đến kỹ thuật dòng ý thức vẫn còn khá hiếm hoi. Các nhà nghiên cứu như Nguyễn Đăng Điệp đã chỉ ra quan niệm coi cuộc đời như "những mảnh vỡ" trong văn Hồ Anh Thái, hay Diệu Hường đề cập đến bút pháp độc đáo, sự chen lẫn giữa hiện thực và siêu thực. Những nhận định này là gợi ý quan trọng, cho thấy các nhà văn đã chủ trọng khai thác một "hiện thực khác", đó là thế giới bên trong thầm kín của con người. Luận văn này kế thừa và hệ thống hóa các kết quả đó, xem chúng như những chỉ dẫn để đi sâu vào cốt lõi của nghệ thuật trần thuật.

1.2. Cơ sở lý luận về dòng ý thức và chủ nghĩa hiện đại

Khái niệm "dòng ý thức" (stream of consciousness) được nhà tâm lý học William James đề xuất, cho rằng ý thức là một dòng chảy, nơi tư tưởng và cảm xúc đan bện một cách "phi logic". Dưới tác động của phân tâm học Freud và triết học Bergson, chủ nghĩa hiện đại trong văn học đã vận dụng khái niệm này để biểu hiện cái chân thực của đời sống nội tâm. Nó được xem là trường hợp cực đoan của độc thoại nội tâm, khi các liên hệ với thực tại khách quan trở nên khó khôi phục. Cơ sở hình thành kỹ thuật này đến từ sự khủng hoảng của xã hội phương Tây cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX, khi niềm tin vào các giá trị cũ lung lay. Con người bắt đầu hướng vào những giá trị khác như bản năng, tình cảm, vô thức. Văn học, do đó, cũng tìm những lối đi riêng, phủ nhận chủ nghĩa hiện thực truyền thống để đi sâu khám phá tâm lý nhân vật một cách đa diện và phức tạp hơn.

II. Thách thức khi phân tích tiểu thuyết Hồ Anh Thái

Việc phân tích tiểu thuyết Hồ Anh Thái qua lăng kính kỹ thuật dòng ý thức đặt ra nhiều thách thức không nhỏ cho giới nghiên cứu và phê bình. Thách thức lớn nhất đến từ sự phá vỡ cấu trúc tiểu thuyết truyền thống. Thay vì một cốt truyện tuyến tính, logic, các tác phẩm của ông thường được xây dựng từ những mảnh ghép ký ức, những dòng suy tư hỗn độn, đan xen giữa quá khứ - hiện tại, thực - mơ. Điều này đòi hỏi người đọc phải từ bỏ thói quen tiếp nhận thụ động, chủ động tham gia vào quá trình kiến tạo ý nghĩa của văn bản. Một khó khăn khác là việc xác định điểm nhìn trần thuật. Trong nhiều tác phẩm, người kể chuyện dường như ẩn mình, nhường lại toàn bộ sân khấu cho dòng tâm tư của nhân vật. Điểm nhìn liên tục dịch chuyển, đôi khi hòa lẫn giữa các nhân vật khác nhau, tạo ra một cấu trúc đa thanh, phức tạp. Việc diễn giải các lớp nghĩa biểu tượng và các mã huyền thoại mà tác giả cài cắm cũng là một thử thách. Các hình ảnh, chi tiết lặp lại không chỉ mang ý nghĩa bề mặt mà còn là chìa khóa để giải mã những ẩn ức sâu kín trong thế giới nội tâm nhân vật. Do đó, để thực hiện một luận văn văn học đương đại về chủ đề này, người nghiên cứu cần trang bị một hệ thống phương pháp liên ngành, kết hợp tự sự học, thi pháp học và phân tâm học.

2.1. Khó khăn trong việc tiếp cận tâm lý nhân vật

Nhân vật trong tiểu thuyết Hồ Anh Thái không được khắc họa một cách đơn giản, nhất quán. Họ là những bản thể phức tạp, tồn tại đồng thời trong nhiều trạng thái tâm lý mâu thuẫn. Tâm lý nhân vật được thể hiện qua dòng chảy ý thức rời rạc, phi logic, phản ánh sự hỗn loạn của đời sống tinh thần. Việc đi theo dòng chảy này để nắm bắt được bản chất con người là một hành trình đầy khó khăn. Nhân vật có thể hành động một cách phi lý, nhưng những hành động đó lại được lý giải từ những chấn thương trong quá khứ hoặc những ham muốn vô thức. Nhà văn không đưa ra những lời bình luận, phán xét, mà để cho chính dòng ý thức tự bộc lộ. Điều này đòi hỏi nhà phê bình văn học phải có sự nhạy cảm và kiến thức sâu về phân tâm học để có thể "đọc" được những gì ẩn sau con chữ.

2.2. Sự phá vỡ cấu trúc không thời gian nghệ thuật

Một trong những đặc trưng tiểu thuyết Hồ Anh Thái là việc phá vỡ trật tự không - thời gian truyền thống. Thời gian không còn là một dòng chảy tuyến tính từ quá khứ đến tương lai. Thay vào đó, thời gian tâm lý chiếm vị trí chủ đạo. Một khoảnh khắc ở hiện tại có thể gợi mở cả một miền ký ức rộng lớn trong quá khứ, như trong tác phẩm Trong sương hồng hiện ra. Không gian cũng không cố định mà biến đổi theo tâm trạng và dòng suy tưởng của nhân vật. Các mặt cắt không gian, thời gian được lắp ghép một cách ngẫu hứng, tạo ra cảm giác phân mảnh, bất định. Cấu trúc này phản ánh một thế giới quan hiện đại, nơi thực tại được nhìn nhận như một tập hợp của những mảnh vỡ, và con người luôn phải đối diện với sự bất an, hoài nghi về chính sự tồn tại của mình.

III. Phương pháp giải mã dòng ý thức qua mảnh vỡ ký ức

Một trong những phương pháp cốt lõi để tiếp cận kỹ thuật dòng ý thức trong tiểu thuyết Hồ Anh Thái là tập trung phân tích các mảnh ghép ký ức. Tác giả xem cuộc đời như những "mảnh vỡ", và mỗi con người mang trong mình những mảnh vỡ riêng. Ký ức trong tác phẩm của ông không phải là sự tái hiện đơn thuần mà là một quá trình kiến tạo lại quá khứ từ góc nhìn của hiện tại, thường bị chi phối bởi những chấn thương, ẩn ức và khát vọng. Trong Người và xe chạy dưới ánh trăng, ký ức về chiến tranh không hiện ra như một bản anh hùng ca mà là những ám ảnh tâm lý dai dẳng, định hình nên con người thời hậu chiến. Độc thoại nội tâm trở thành phương tiện chính để dòng ký ức này tuôn chảy. Thông qua những dòng độc thoại, nhân vật đối diện với chính mình, tự vấn về những gì đã qua và tìm kiếm ý nghĩa cho sự tồn tại. Thi pháp học tiểu thuyết hiện đại chỉ ra rằng, việc sử dụng các mảnh vỡ ký ức không chỉ làm phức tạp hóa cốt truyện mà còn mở ra chiều sâu cho nhân vật, biến họ từ những hình mẫu đơn giản thành những bản thể đa chiều, sinh động. Đây là một kỹ thuật đòi hỏi sự tinh tế trong việc tổ chức văn bản, tạo ra sự liên kết ngầm giữa các mảnh ghép tưởng chừng rời rạc.

3.1. Phân tích độc thoại nội tâm trong thế giới hiện tồn

Trong các tác phẩm được khảo sát, độc thoại nội tâm là biểu hiện rõ nét nhất của dòng ý thức. Nó không chỉ là những suy nghĩ có ý thức mà còn bao gồm cả những cảm giác, liên tưởng chợt đến, thể hiện sự vận động không ngừng của tâm trí. Trong Người đàn bà trên đảo, những người phụ nữ sống trong hiện tại nhưng tâm hồn luôn bị trói buộc bởi quá khứ, bởi lời nguyền về tướng quân Tân Đắc. Dòng độc thoại nội tâm của họ bộc lộ nỗi sợ hãi, sự cô đơn và khát khao hạnh phúc bị kìm nén. Những mảnh ghép ký ức về một thời anh hùng trở thành nỗi ám ảnh, chi phối hành động và suy nghĩ của họ ở hiện tại. Nhà văn đã khéo léo để dòng ý thức này tự nó kể câu chuyện về bi kịch của cả một thế hệ.

3.2. Vai trò của người kể chuyện và điểm nhìn trần thuật

Để dòng ý thức của nhân vật được bộc lộ một cách tự nhiên nhất, vai trò của người kể chuyện thường được tối giản hóa. Tác giả sử dụng điểm nhìn bên trong, đặt điểm nhìn trần thuật vào chính nhân vật. Người đọc như được "nghe trộm" dòng suy nghĩ của họ, tiếp cận một cách trực tiếp với thế giới nội tâm. Trong Trong sương hồng hiện ra, nhân vật Tân trượt dài về quá khứ, và toàn bộ câu chuyện được kể qua lăng kính của cậu. Điểm nhìn này tạo ra sự đồng cảm sâu sắc, đồng thời làm mờ đi ranh giới giữa thực và ảo, giữa quá khứ và hiện tại, phản ánh đúng bản chất hỗn độn của ký ức và tâm trí con người. Sự thay đổi linh hoạt trong điểm nhìn cũng là một đặc điểm quan trọng trong nghệ thuật trần thuật của Hồ Anh Thái.

IV. Bí quyết khám phá thế giới vô thức trong tiểu thuyết

Bên cạnh thế giới ký ức, kỹ thuật dòng ý thức trong tiểu thuyết Hồ Anh Thái còn là một công cụ đắc lực để khám phá thế giới vô thức của con người. Vô thức, theo phân tâm học, là những gì nằm ngoài tầm kiểm soát của lý trí, bao gồm những ham muốn, nỗi sợ hãi, và những chấn thương bị dồn nén. Hồ Anh Thái thường để nhân vật của mình rơi vào những trạng thái mơ, say, hoặc hoảng loạn, nơi bức màn của ý thức được vén lên và vô thức có cơ hội trỗi dậy. Trong những khoảnh khắc này, hành vi của nhân vật trở nên khó lường, những suy nghĩ trở nên đứt gãy, và những hình ảnh biểu tượng đầy ám ảnh xuất hiện. Việc tạo ra các mã huyền thoại cho tính chủ thể là một biểu hiện đặc sắc của kỹ thuật này. Các mô-típ quen thuộc trong văn hóa dân gian như báo thù, thiện-ác được tái cấu trúc, tạo nên những lớp nghĩa mới. Chẳng hạn, trong Cõi người rung chuông tận thế, hình ảnh ngọn lửa trở thành một biểu tượng đa nghĩa, vừa là sự hủy diệt của dục vọng, vừa là ngọn lửa của sự giác ngộ. Việc đi sâu vào những mặt cắt của thế giới vô thức giúp tác giả lý giải những động cơ sâu xa nhất chi phối số phận con người, vượt ra ngoài những logic thông thường của hiện thực.

4.1. Các mặt cắt đứt nối trong thế giới vô thức nhân vật

Thế giới vô thức trong tiểu thuyết Hồ Anh Thái hiện lên qua những mặt cắt đứt nối, những khoảnh khắc mà logic của thực tại bị phá vỡ. Nhân vật Tường trong Người đàn bà trên đảo là một ví dụ điển hình. Bị ám ảnh bởi sự phản bội, Tường trượt dài trong những cơn say, nơi yêu và hận giằng xé. Những cơn say là cánh cửa dẫn vào cõi vô thức, bộc lộ nỗi đau, sự tự hủy hoại và cả khát vọng sống tiềm tàng. Hay nhân vật Tân trong Trong sương hồng hiện ra rơi vào một "cái hố của vô thức", một trạng thái mơ hồ nơi quá khứ trở thành hiện thực. Chính trong cõi vô thức này, nhân vật mới bộc lộ được con người thật của mình, với những bản năng và khát vọng nguyên sơ nhất, điều mà trong trạng thái ý thức tỉnh táo họ luôn che giấu.

4.2. Mã hóa huyền thoại và ý nghĩa biểu tượng trong tác phẩm

Hồ Anh Thái thường sử dụng các yếu tố huyền thoại để mã hóa cho tính chủ thể, tạo nên một hệ thống biểu tượng giàu ý nghĩa. Trong Cõi người rung chuông tận thế, mô-típ thiện-ác và báo thù được đẩy lên thành một cuộc chiến mang tầm vóc vũ trụ ngay trong nội tâm con người. Các nhân vật như Đông và Mai Trừng không chỉ là những cá nhân đơn lẻ mà còn là hiện thân cho những lực lượng đối lập trong cõi người. Biểu tượng ngọn lửa và tiếng chuông chùa tạo ra một không gian huyền thoại, nơi con người đối diện với sự phán xét và tìm đường giác ngộ. Việc tạo ra các mã huyền thoại giúp tác phẩm vượt lên trên câu chuyện cụ thể để chạm đến những vấn đề mang tính phổ quát về bản chất con người, về sự cứu rỗi và hủy diệt.

V. Cách Hồ Anh Thái ứng dụng dòng ý thức vào tác phẩm

Ứng dụng thực tiễn của kỹ thuật dòng ý thức trong tiểu thuyết Hồ Anh Thái được thể hiện rõ nét qua các tác phẩm tiêu biểu, mỗi tác phẩm là một thể nghiệm độc đáo. Trong Cõi người rung chuông tận thế, dòng ý thức được sử dụng để xây dựng cuộc đối đầu nội tâm giữa thiện và ác. Dòng suy nghĩ của nhân vật Đông và Mai Trừng đan xen, va chạm, tạo ra một không gian tâm lý căng thẳng, nơi quá khứ tội lỗi và khát vọng cứu rỗi không ngừng giằng co. Với Người và xe chạy dưới ánh trăng, kỹ thuật này lại được dùng để phơi bày những chấn thương tâm lý thời hậu chiến. Nhân vật không sống ở hiện tại mà liên tục bị kéo về quá khứ bởi những ký ức kinh hoàng. Dòng ý thức của họ là một dòng chảy của nỗi đau, sự mất mát và hoang mang. Trong khi đó, Trong sương hồng hiện ra lại là một cuộc du hành ngược thời gian hoàn toàn dựa trên dòng ý thức của nhân vật Tân. Tác phẩm là một minh chứng cho thấy kỹ thuật này có thể được sử dụng để tái cấu trúc lại toàn bộ nhận thức về không gian và thời gian. Sự nhuần nhuyễn trong việc vận dụng kỹ thuật này đã khẳng định vị trí của Hồ Anh Thái như một trong những nhà văn cách tân quan trọng của văn học Việt Nam sau 1986.

5.1. Phân tích tác phẩm Cõi người rung chuông tận thế

Trong Cõi người rung chuông tận thế, Hồ Anh Thái đã đẩy kỹ thuật dòng ý thức lên một tầm cao mới. Tác phẩm là cuộc rượt đuổi không chỉ ở ngoại giới mà còn trong tâm tưởng giữa Đông và Mai Trừng. Ký ức đau đớn của Đông về người yêu cũ và nỗi ám ảnh về sự trả thù của Mai Trừng được thể hiện qua những dòng độc thoại nội tâm đầy dằn vặt. Nhà văn để hai dòng ý thức này song hành, có lúc đối thoại, có lúc xung đột, tạo nên một cấu trúc đối xứng độc đáo. Qua đó, ranh giới giữa kẻ đi săn và con mồi, giữa cái thiện và cái ác trở nên mong manh. Cuối cùng, chính trong dòng chảy của ý thức, họ tìm thấy sự đồng cảm và con đường để vượt thoát khỏi vòng luẩn quẩn của hận thù, đạt tới sự bình an trong tâm hồn.

5.2. Đặc trưng trong Người và xe chạy dưới ánh trăng

Tác phẩm Người và xe chạy dưới ánh trăng là một ví dụ xuất sắc về việc dùng dòng ý thức để phản ánh tâm lý hoang mang của con người thời hậu chiến. Hiện thực trong tác phẩm không phải là cái "phẳng" mà là hiện thực "phân mảnh", được tái hiện qua những mảnh vỡ ký ức của nhân vật. Tác giả đi sâu vào những góc khuất, những ám ảnh và chấn thương mà chiến tranh để lại trong tâm hồn. Dòng ý thức của các nhân vật là sự hỗn độn giữa những vinh quang quá khứ và sự lạc lõng ở hiện tại. Họ vật lộn để tìm lại bản ngã trong một xã hội đang thay đổi nhanh chóng. Kỹ thuật này giúp tác giả thể hiện một cách sâu sắc và chân thực bi kịch của cả một thế hệ, một cái nhìn rất khác so với văn học giai đoạn trước.

VI. Kết luận và tương lai nghiên cứu văn học đương đại

Luận văn thạc sĩ về kỹ thuật dòng ý thức trong tiểu thuyết Hồ Anh Thái đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ một phương diện nghệ thuật quan trọng, góp phần khẳng định những đóng góp của nhà văn cho nền văn xuôi hiện đại. Nghiên cứu chỉ ra rằng, Hồ Anh Thái không chỉ tiếp thu kỹ thuật của văn học thế giới mà còn có những sáng tạo riêng, biến nó thành một công cụ hiệu quả để khám phá những chiều sâu tâm hồn con người Việt Nam trong bối cảnh lịch sử nhiều biến động. Việc phân tích kỹ lưỡng các tác phẩm tiêu biểu đã cho thấy sự vận dụng linh hoạt của kỹ thuật này, từ việc tái hiện ký ức, phơi bày vô thức đến việc kiến tạo các không gian huyền thoại. Kết quả của nghiên cứu khoa học văn học này không chỉ mang giá trị về mặt lý luận văn học mà còn gợi mở nhiều hướng đi mới cho việc giảng dạy và phê bình văn học đương đại. Tương lai của việc nghiên cứu các tác giả như Hồ Anh Thái sẽ cần tiếp tục các phương pháp tiếp cận liên ngành, kết hợp chặt chẽ hơn nữa giữa tự sự học, phân tâm học và nghiên cứu văn hóa để có thể giải mã hết các tầng ý nghĩa phức tạp trong tác phẩm. Hướng nghiên cứu này hứa hẹn sẽ làm phong phú thêm diện mạo của văn học Việt Nam sau 1986.

6.1. Đóng góp của luận văn cho ngành phê bình văn học

Công trình nghiên cứu này cung cấp một cái nhìn hệ thống và cụ thể về biểu hiện của kỹ thuật dòng ý thức trong ba tiểu thuyết tiêu biểu của Hồ Anh Thái. Nó không chỉ dừng lại ở việc nhận diện mà còn đi sâu phân tích đặc điểm, vai trò và hiệu quả nghệ thuật của thủ pháp này. Bằng việc đặt sáng tác của Hồ Anh Thái trong dòng chảy của văn học đương đại Việt Nam và thế giới, luận văn đã chỉ ra được sự kế thừa và sáng tạo độc đáo của nhà văn. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị, góp thêm tiếng nói học thuật trong việc đánh giá những thành tựu của tiểu thuyết Việt Nam trong quá trình hiện đại hóa.

6.2. Hướng nghiên cứu khoa học văn học trong tương lai

Từ kết quả của luận văn này, có thể mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới. Thứ nhất, có thể so sánh đối chiếu việc sử dụng kỹ thuật dòng ý thức của Hồ Anh Thái với các nhà văn cùng thời khác để làm rõ hơn nữa những điểm tương đồng và khác biệt. Thứ hai, có thể nghiên cứu sâu hơn về mối quan hệ giữa kỹ thuật dòng ý thức và các yếu tố văn hóa, triết học phương Đông (đặc biệt là văn hóa Ấn Độ) trong sáng tác của ông. Cuối cùng, việc ứng dụng các lý thuyết tự sự học và phân tâm học mới hơn để tiếp tục giải mã cấu trúc tiểu thuyếtthế giới nội tâm nhân vật cũng là một hướng đi đầy triển vọng cho các nghiên cứu khoa học văn học trong tương lai.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn kỹ thuật dòng ý thức trong tiểu thuyết hồ anh thái

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 KHÁI NIỆM DÒNG Ý THỨC VÀ KĨ THUẬT DÒNG Ý THỨC TTRÓNG TIỂU THUYẾT A 1-1. ĐÔNG Ý THỨC VẢ YÊU TÔ HÌNH THÀNH KĨ THUẬT DONG ¥ “THỨC TRONG VĂN HỌC 1. Khi niệm dồng ý Tông ý thúc (steam of consciousnes) à một khái siệm thuộc về phạm tr tâm lí học được dề xuất dẫu liên bởi Wiliam James tung Cúc nggyớn lí ‘dm Íí học. Ông sử dụng thut ngữ này để chỉ "biểu thị dộng tư tưởng và ý thúc không bị đất đoạn của một tấm thức th ]8|.

Trong công tỉnh của tắc wid MALAbram đã định nghĩa "dông chấyý thúc" nhự là “một phường thú tự sự đảm nhận việc nắm bất toàn bộ phạm vi và đồng chảy tiến ình tâm li của một nhân vặ, ong đ những cảm nhận v8 ý nghĩa hỏa lẫn với những suy nghĩ cổ ý thức và nữa ý thức, với những kỉ niệm, tỉnh cảm và sự. liên tưỡng ngẫu nhiên J8]. Như vậy theo cách hiểu của ANH Abram về khái niệm động ý thức thì nỗ được coi như một kĩ thuật vit trong van oe bởi được xem là “một phương thứ tự sị”` Cảng về sau nó cảng ở nên hắp đẫn lõi cuốn bởi sự thách thức rất ngặt nghèo mã nó đặt ra chủ người viết Tên st Am Độ - Arvind Nawale cũng định nha như sau: “Trong một bối cảnh văn học, huật ngữ nảy [đôngý thức] được đồng để chỉ một phương phấp tự sự mã theo đồ ác nhà vt tiểu thuyết mồ tà khách quan, hoặc những suy nghĩ và tỉnh cảm phong phú của nhân vật mà Không quan tâm đến lập luận Tope. s kí huảt dòng chấy ý thúc, nhà văn muốn phân ảnh mọi lực lượng bên trong và bên ngoài ảnh hưởng ế tâm lí của nhân và tại một tời điểm 8} ‘Vin theo Nanale,“Li viết đồng chảy ý hức có mục đich nhằm đưa ra một văn bản tương đương với dòng chủy ý thức của một nhân vật hư cấu.

Nỗ tạo ra một Ấn tượng là độc giả dang nghệ trộm ding kinh nghiệm ý thức trong tâm tí của nhân vậi, qua đồ tiếp cận dược một cách hân mặt với suy ngôĩ tiếng tr của họ "|8] Từ những khá niệm của M.H Abaam và tn s! Nawale nêu mở rên có th coi là những cách iu cụ th vẻ kiễu văn học đông thie được ra đời tên cơ sở mộ khôi niệm lâm lí và tử thành một kĩ thuật ong văn hc ự sự ở nhương Tây đã được thể nghiệm bổ cc tác giá nỗi hỗng như MProust, Joye. Trong Từ điển thuật nạữ văn học Việt Nam cũng đã khái quát mang tính tôm lược khẳng định lại "dồng ý thức là một thuật ngữ được đặt ra bi nhà tâm lý học Mỹ W. James, ông cho rằng ý (hức Hà một dồng chảy, một sơn Sẵng, ở đó có những tự tưởng, cảm xc, liên tưởng bẫ chợ luôn luôn lẫn át nhau và đan bận vào nhau một cách kì quặ, "phí logic". Dòng ý thứ là trường hợp cực đoán của độc toại nội tân, khi mà các mi liên hệ khách quan vớ môi ưởng thực ti khó bŠ khôi phụ lạ.

Vi s hổi hợp tắc động của gi huyết Giêm - xơ, phân âm học Phước, tuyết rực giác của Bức-xông, một số nhà văn phương Tây bắt đầu sảng tác để biểu hiện đồng ý thức, xem đây mới là ci chân tục của dõi ống con người, mạnh dạn phi bẩy các hot động vàbí mộ củ nội tâm) 107] Tâm lại từ những nguồn tải liệu tim hiểu được, đưa chủng tội đến cách "iểu về văn học Mĩ thuật đồngý thú như là một thủ pháp được ứng dụng cho lồi viết khối nguỗn từ để xuất của các nhà tâm í học được nhiều nhà nghiên ‘cu phé binh vã sông ác phất tiỂn thành kĩ thuật mang nhiễu hiệu quá thấm, mĩ như một thủ pháp nghệ thuật chỉ phổi bởi những mạch đẫn Khơ sâu vào tinh thấn bản thê để bộc lộ nội tâm, số phận nhân vật cla mình trọng bản mệnh vn chương nghệ thuật. Những yếu tổ ình thành kì thuật đồngý th trong vẫn học Mộ trung những cơ sở hình thành quan rọng nền đõng tế thuyết ý thức đó là yêu tổ hoàn cảnh xi hội, Cuỗi thế kỉ XIX đâu XX, thời điểm nàyở sắc nước phương Tây diễn ra những bước chuyên biến mạnh mà trang đồi sắng xã hội tạo nên những lần sông dBi thay nhanh chồng về dời ng vật ghất Kéo theo nó là sự pht tiễn vŠ khoa học kĩ thut với sức sắn tạo không ngững dem lại những thình tựu vượt Hội tắm nhìn ca con người vì th được mỡ tông hơn bao giờ hỗ. Đây cũng là đầu m nễn kính tế củ các nước tư "hán trừ nên giảu mạnh hơn bởi sự hưởng li từ những phát mình khoa học mới mẻ, ến những khoản kinh doanh siêu lợi nhuận. Nhưng cũng đồng thời với sự nở rộ phất tiễn của các nắn kính tễl kéo theo sự cạnh nh tự do, tự bản lng doạn.

Đặc biệt là chiều hướng lan rồng của mằm mồng chủ nghĩa để ‘qu, ch nghĩa thực dân, chủ nghĩa phận biệt sắc tộc tôn giáo quá khích là nguyên do ẫn đến hai cuộc chiến tranh thể giới vào những năm 1914 về 1918 nà hậu quả võ cũng thâm khốc, Bên cạnh sự ần khốc cửa cuộc chiến là sự cạnh tranh khốc hệt về quyễnlợ, về sự ảnh hưởng củ các nước để quốc với thâm vọng tr thành bổ chủ toàn cầu, Còn người rợi vào bì kích tuyệt vọng cửa chết chốc, đỗ vỡ và dit vong, kéo leo một tâm lí hoàng máng ki cơn người đội điện sự thật nghệt ngã mà những điễu trước đấy từng tin tưởng lại úp đỗ hoàn toàn đã gây nên nhiều chẳn thương trong dòng chây ý thức bản thể người. "Yêu ổ thử hai sốp phần hình thành động văn họ ÿ thức độ chính là yêu tổ văn bổ tỉnh thẫn, Sự quyết định của yêu tổ lch sử xã hội, cơ ở vật chất như rên đã ạo nên nhìng giá tính thân đẩy hoài nghỉ. Con người từ chỗ là kẻ tạo ra mdm vn mình tử tành đối tượng để bị tổn ương nhất ở hành những kẻ nỗ lễ cho chính cái mà ho đã tạo nên. Co người trở nên bài nghĩ sâu sắc về những điễu họ đã có và dang chứng kiến.

Con người roi vào wan ‘thi “bit tn” voi hig thục, hoang mang rỗi loạn trước thực tại cuộc sống “Chính vì thể nềm tín tôn giáo không côn “Chúa đã chế”, niềm tin vào khoa bọc cứu ỗi th giới nay đi không côn, Quan niêm đo tâm mới chưa m đời Tết học duy đã lung lay dỡ dội. Cu cũng con ngưới bất đầu hưởng vio “những giả tị khắc về tị dục, bản năng, nh cảm, dức tin. Văn học cũng Xây, nó bắt đầu có những lỗ đi iệng, những định cao huy hong trong quá khứ của văn học dẫn dẫn được thay thé Từ những khủng boing shu sic eua xã bội Ấycả về vật chất lẫn in thân đã được phân nh su si tong văn học Tú bấy giờ ở các nước phương Tây cụ th là các nước Âu Mỹ. Điều này được thể hiện bằng sự nữ rộ của hành loạt các khuynh hướng sing tác ong van ‘hoe dem lại những thành tựu nhất định mã các nhà nghiền cƒu đã KHái quất thành chứ nghĩa hiện dại rong văn học.

Dây là huậi nữ để chỉ chưng các trường phi văn học nghệ thuật phương Tây hiện đai như: chủ nghĩa vị há, chủ nghĩa tượng ưng, chủ nghĩa siêu thực, chủ nghĩa hiện dinh, tểu tuyết đồng ý thức, iễu thuyết mới.Chủ nghĩa hiện dại là một rào lưu tiết học mỹ họe-văn nghệ của th kỉ XX phân ảnh sự khủng hoảng hệ ý thứ tư bản và sự tim ôi thể nghiệm, Cơ sởtưlướng cũa chủ nghi hin dil tit ge Niet, Bergson, Husell, Freud, Kierkegor, Iedeger.Cuỗi thé ký một số khuạnh hướng mới hợp thành chủ nghĩa hậu hiện đại iểu hiện sự tắn tr bức xúc về phương pháp tong văn học Tây Âu.Tt c những “chủ nghĩ” và học thuyết này đều mangính chất hũ quan chủ nghĩa nhẫm độ ập với chủ nghĩa đu í ‘cua te duy tr san tong việc nhận thú thực tến, VỀ nguyễn ắc mỹ họ, chủ nga hiện đại đã phủ nhận chủ nghĩa biện thực trong văn học nghệ thu. Nó ho tẳng chủ nghĩa hiện thục đã bị vượt qua và không còn phữ hợp với thể giới hiện hả. Nó gạt bò iệc tìm hiểu nhận thức cu sống quá sự nghiên cứu ‘ee quan hệ hiện thực giữa con người với x hội và giữa con người vối nhau 6 phương Tây, “chủ nghĩa hiện dại" được dồng nhất với khi: niệm "cách mạng nghệ tht” di sao cũng đã âm phong phú tiêm hệ thẳng phương phấp Sing tao hình tượn hu “dang ý thức, độc thoại nội tầm”, sự lấp ghép các liên tưởng, ự tương giao của kí úc. Tuy nhiền, những phương tiện mới ấy đi mạnh nha từthế kĩ XIX do cc nhà văn hiện thực và đến nay họ vẫn tiếp tục thể nghiệm thể kỉ XX.

Chỉ khác nhau ở chỗ, các nhà văn hiện thực tỉ ‘ing những cái đô để nghiên cứu, thể hiện con người một cách sâu sắc, đã đang hơn, côn các nhà văn hiện đại chủ nghĩa lại dông chứng để th hiện tr tưởng về sự tuẫn hoàn vô nghĩa của kính nghiệm đời sing, su bit Tue củ cá nan rong việc đối lập với số phận của mình thực chấ à cách tiếp cận hình thúc chủ nghĩa với cuộc sống. Ĩọ quan nif thí pháp chỉ Hà cách xây dựng một liệt Jic nghệ thuật không có liên hệ vối iện diực khách quan. Thực chết là họchỗi bộ tách nhiệm của nghệ (huật rung mỗi quan hệ với xĩhội và lich sử. Như vậy không phải đến đầu thể kỉ XX mới có sự xuất hiện của phường pháp đông ý tiác mã nỗ dã manh nha ừ tước và được phảt iển mạnh mẽ vào thể kỉ này để biễu dạ âu sắc ự bất hòa của con người với hực tai duy i, Điều nay có th khẳng định qua những thành ta của những to giả tiêu bi sr dung kt hut niy trong cée sing tác của mình.

Không thể không «8 cập ến tác giá M. Protel, mộ tác giả mớ dẫu chơ dòng tiểu thuyếtý thúc, với tắc phẩm kinh điễn Đi tấn thi gian 43 mắc Bên cạnh ML Proust cn pi "ể đến James Joye — nhà văn Anh cũng sử dụng KT thuật dôngý thức rong sáng tác của mịnh. Ông sử đụng ngôn từ như một sự biểu hiện mạnh mẽ của «ong ý thức, Dòng ngôn từ trong tác phẩm chấy ri từ trang ny sang tang Xhác không hễ có đu chắn cầu đã tạo nên một cảm tưởng niền man không điểm đừng của hỗ ức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ