CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TRẠNG CỦA DẠY HỌC THÍ NGHIỆM NHẰM PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC KHOA HỌC CHO HỌC SINH Trên khắp thế giới hiện nay, đã có nhiều nghiên cứu xoay quanh việc đổi mới phương pháp dạy học và áp dụng quy trình giải quyết vấn đề trong việc giảng dạy môn Vật lí ở bậc trung học cơ sở và phổ thông. Thiết kế và sử dụng các thí nghiệm cũng đóng vai trò quan trọng trong hoạt động học tập, vì thí nghiệm không chỉ là công cụ dạy học mà còn tạo điều kiện cho học sinh phát triển tích cực, tự chủ và sáng tạo, từ đó phát triển năng lực khoa học và mang lại kết quả tốt trong quá trình học tập của học sinh. Với mục tiêu thực hiện việc thiết kế và áp dụng các thí nghiệm trong quá trình giảng dạy môn Vật lí, nhằm nâng cao năng lực khoa học cho học sinh. Trong phần này, chúng tôi thực hiện nghiên cứu các vấn đề sau: - Khám phá cơ sở lý thuyết về năng lực khoa học.
- Hiểu vai trò của năng lực khoa học trong quá trình học tập. - Đánh giá vai trò của thí nghiệm trong việc dạy học môn Vật lí. - Tìm hiểu về thực trạng sử dụng thí nghiệm Vật lí và việc dạy học phát triển năng lực khoa học của HS lớp 7A2, trường THCS Đức Thắng. Cơ sở lý luận của dạy học thí nghiệm nhằm phát triển năng lực khoa học cho học sinh 1.
Năng lực khoa học của học sinh 1. Khái niệm năng lực Theo từ điển tiếng Việt, "năng lực" được sử dụng theo hai ý nghĩa chính. Trước hết, nó chỉ đề cập đến "khả năng, điều kiện chủ quan hoặc tự nhiên có sẵn để thực hiện một hoạt động cụ thể". Thứ hai, nó liên quan đến 6 "những phẩm chất tâm lý và sinh lý của con người, tạo ra khả năng hoàn thành một loại hoạt động với chất lượng cao".
[11] Ngày nay, khái niệm "năng lực" được thảo luận, đánh giá và hiểu theo nhiều khía cạnh khác nhau, bao gồm: Theo triết học, "năng lực" có ý nghĩa rộng là những đặc tính tâm lí của cá thể điều tiết hành vi và là điều kiện sống của cá thể. "Năng lực" của con người không thể được xem một cách độc lập mà liên quan chặt chẽ đến cả tổ chức lao động xã hội và hệ thống giáo dục được thiết kế để phù hợp với tổ chức đó. [2] Trong lĩnh vực giáo dục, "năng lực" được định nghĩa là khả năng mà con người hình thành và phát triển để đạt được thành công trong các hoạt động thể chất, trí tuệ hoặc nghề nghiệp cụ thể. "Năng lực" được biểu hiện qua khả năng thực hiện một hoạt động và hoàn thành nhiệm vụ đó.
Trong quá trình giảng dạy hiện đại, "năng lực" được định nghĩa như sự hòa quyện của nhiều yếu tố, bao gồm tri thức, kỹ năng, tài năng, kinh nghiệm, khả năng hành động và trách nhiệm đạo đức. [9] Ngoài ra, nhiều nhà nghiên cứu đã tiếp cận khái niệm "năng lực" theo các hiểu biết khác nhau. Trong số đó, Trần Trọng Thủy và Nguyễn Quang Uẩn xác định "năng lực" như sự hợp nhất của các đặc điểm riêng biệt của cá nhân, phù hợp với yêu cầu đặc thù của một hoạt động cụ thể, nhằm đảm bảo thành công trong việc hoàn thành nhiệm vụ đó. [14] Tuy nhiên, theo quan điểm của Đặng Thành Hưng, "năng lực" được hiểu là một thuộc tính của cá nhân, cho phép họ thực hiện thành công một hoạt động cụ thể và đạt được kết quả mong muốn trong các điều kiện đặc thù.
Rudich, "năng lực" được định nghĩa là các đặc điểm tâm sinh lý của con người, có tác động đến quá trình tiếp thu kiến thức, kỹ năng và kỹ xảo, cũng như đạt hiệu quả trong việc thực hiện một hoạt động cụ thể. 7 Theo quan điểm của Gerard và Roegiers (1993), "năng lực" được hiểu là một sự kết hợp các kỹ năng cho phép nhận thức và phản ứng một cách tự nhiên đối với một tình huống cụ thể. Theo quan điểm của De Ketele (1995), "năng lực" được hiểu là sự tổ hợp các kỹ năng để tác động lên nội dung trong một tình huống cụ thể, nhằm giải quyết các vấn đề được đặt ra bởi tình huống đó. Trong phạm vi đề tài này tôi lựa chọn khái niệm năng lực theo nghĩa: "năng lực" đề cập đến khả năng áp dụng kiến thức, kỹ năng và thái độ để hiệu quả trong việc giải quyết vấn đề và thực hiện hoạt động trong một lĩnh vực cụ thể.
Đây là mục tiêu quan trọng trong giáo dục và đòi hỏi sự rèn luyện và phát triển từ cả hệ thống giáo dục và cá nhân. Khái niệm năng lực khoa học Khả năng hiểu biết về khoa học, hay còn gọi là năng lực khoa học, có thể được định nghĩa là khả năng ứng dụng kiến thức khoa học để đặt câu hỏi và suy luận dựa trên chứng cứ, nhằm tiếp cận và tham gia vào quá trình ra quyết định liên quan đến thế giới tự nhiên và sự biến đổi diễn ra thông qua hoạt động của con người. Năng lực này được thể hiện thông qua khả năng tham gia và thảo luận về các tình huống liên quan đến khoa học và công nghệ. Năng lực khoa học có hai loại chính: (1) Khả năng nhận thức về thành tựu khoa học và (2) Khả năng nhận biết và hiểu mối liên hệ giữa khoa học và các tình huống hàng ngày, bao gồm hành động, quyết định, giải quyết vấn đề, thái độ và giá trị.
Điều này cho thấy khái niệm năng lực khoa học phù hợp với khái niệm năng lực tổng quát, tức là sự kết hợp của kiến thức, kỹ năng, thái độ và hành vi của cá nhân hoặc tổ chức, cho phép hoàn thành nhiệm vụ một cách dễ dàng, chất lượng và đúng thời hạn. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, năng lực khoa học cụ thể hơn, với ý nghĩa là khả năng của người học trong việc sử dụng kiến thức khoa học để giải quyết các vấn đề trong thế giới tự nhiên [7]. Biểu hiện của năng lực khoa học của học sinh theo PISA Năng lực khoa học là năng lực được đánh giá thường xuyên trong các chu kì của PISA. Theo định nghĩa của PISA, năng lực khoa học được mô tả như sau: - Có khả năng áp dụng tư duy khoa học để giải quyết các vấn đề có liên quan đến khoa học, đồng thời tham gia tích cực vào xã hội.
- Sử dụng kiến thức khoa học để đặt ra các câu hỏi, tiếp thu thông tin mới, diễn giải các hiện tượng khoa học và đưa ra nhận định dựa trên bằng chứng khoa học. - Hiểu biết về các đặc tính cơ bản của khoa học và khám phá sự mở rộng kiến thức con người. - Sẵn sàng tham gia vào các vấn đề liên quan đến khoa học và ý tưởng khoa học, hoạt động như một công dân có tư duy. Theo dự thảo PISA 2015, những biểu hiện của một người có năng lực khoa học là: - Sử dụng tri thức khoa học để giải thích, đánh giá và đưa ra yêu cầu khoa học, và diễn giải dữ liệu trong các tình huống phức tạp đòi hỏi yêu cầu nhận thức cao.
Đưa ra kết luận từ nhiều vùng dữ liệu khác nhau, trong nhiều hoàn cảnh và cung cấp mối quan hệ nhân quả. - Luôn phân biệt được các câu hỏi khoa học và phi khoa học, giải thích mục đích điều tra và kiểm soát các biến có liên quan. - Chuyển đổi dữ liệu, giải thích dữ liệu phức tạp và chứng minh độ tin cậy và tính chính xác của các số liệu khoa học. - Phát triển lí luận phê bình và đánh giá các giải thích, mô hình, giải thích các dữ liệu và thiết kế thử nghiệm đề xuất trọng một loạt các bối cảnh cá nhân, địa phương và toàn cầu.
Biểu hiện năng lực khoa học của học sinh THCS theo Chương trình giáo dục phổ thông môn Khoa học tự nhiên Theo Chương trình giáo dục phổ thông, chương trình môn học Khoa học Tự nhiên (KHTN) định nghĩa năng lực Khoa học Tự nhiên (NLKHTN) cho học sinh Trung học cơ sở (THCS) bao gồm ba thành phần sau: - Nhận thức về kiến thức KHTN: Học sinh có khả năng trình bày và giải thích những kiến thức cốt lõi về cấu trúc, đa dạng, hệ thống, quy luật vận động, tương tác và biến đổi trong thế giới tự nhiên. - Tìm hiểu về tự nhiên: Học sinh có khả năng thực hiện một số kỹ năng cơ bản để tìm hiểu và giải thích các hiện tượng tự nhiên và thực tế, và có thể chứng minh các vấn đề trong thực tế bằng các bằng chứng khoa học. - Vận dụng kiến thức và kỹ năng đã học: Học sinh có khả năng áp dụng kiến thức và kỹ năng về KHTN để giải thích các hiện tượng phổ biến trong tự nhiên và cuộc sống hàng ngày, giải quyết các vấn đề đơn giản liên quan đến bản thân, gia đình, cộng đồng; hiểu về bảo vệ môi trường và phát triển bền vững; và có thái độ hợp lý trong ứng xử. Vai trò của năng lực khoa học Trong môn Khoa học Tự nhiên (KHTN) lớp 7, năng lực khoa học đóng vai trò quan trọng trong việc giúp học sinh phát triển hiểu biết về các khái niệm và quy trình khoa học cơ bản, từ đó khuyến khích sự tò mò và khả năng tư duy khoa học của họ.
Dưới đây là một số vai trò quan trọng của khả năng khoa học trong môn Khoa học Tự nhiên lớp 7: - Hiểu biết về khái niệm khoa học: Năng lực khoa học giúp học sinh hiểu và áp dụng các khái niệm cơ bản trong khoa học như sự thay đổi, tính chất vật chất, lực, nhiệt, ánh sáng, điện và các quy trình tự nhiên khác. Điều này giúp họ xây dựng nền tảng kiến thức vững chắc và có khả năng liên kết các kiến thức với nhau. 10 - Khám phá và tìm hiểu: Năng lực khoa học khuyến khích học sinh khám phá và tìm hiểu thế giới xung quanh thông qua các hoạt động thực hành, quan sát, và thí nghiệm. Họ được khuyến khích đặt câu hỏi, xác định vấn đề, thu thập dữ liệu và rút ra kết luận từ kinh nghiệm thực tế.
- Giải quyết vấn đề: Khi đối mặt với một vấn đề, họ học cách xác định nguyên nhân, đề xuất giải pháp, và thử nghiệm các phương án để tìm ra kết quả tốt nhất. Quá trình này khuyến khích sự sáng tạo và tư duy logic trong việc giải quyết các vấn đề thực tế. - Liên kết kiến thức với thực tế: Năng lực khoa học giúp học sinh nhận ra mối quan hệ giữa kiến thức khoa học và cuộc sống hàng ngày.