Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu hướng phát triển của kiến trúc và nhà ở hiện đại, đặc biệt tại các căn hộ và chung cư cao cấp, nhu cầu sử dụng các sản phẩm nội thất tích hợp đa chức năng ngày càng gia tăng. Người tiêu dùng không chỉ tìm kiếm các sản phẩm đáp ứng công năng sử dụng cơ bản mà còn đòi hỏi cao về tính thẩm mỹ, sự tiện nghi và khả năng tối ưu hóa không gian sinh hoạt. Tủ rượu trang trí phòng khách đóng vai trò như một điểm nhấn kiến trúc, kết hợp giữa chức năng bảo quản, trưng bày rượu và không gian thư giãn, giao lưu tiếp khách thông qua việc tích hợp bàn quầy bar mini. Xuất phát từ yêu cầu thực tế này, đồ án tốt nghiệp ngành Kỹ thuật Gỗ và Nội thất với đề tài "Thiết kế, chế tạo tủ rượu trang trí cho phòng khách" (Mã số đề tài: 22223DT338) đã được thực hiện tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.

Mục tiêu nghiên cứu của đồ án bao gồm:

  1. Thiết kế sản phẩm nội thất tủ rượu tích hợp nhiều công năng (trưng bày rượu đứng, rượu nằm xéo, giá treo ly, ngăn chứa dụng cụ, hộc tủ xoay di động và bàn bar gấp gọn).
  2. Tạo ra sản phẩm có kết cấu vững chắc, chất lượng kỹ thuật và độ bền cơ học cao.
  3. Đảm bảo tính thẩm mỹ với kiểu dáng hiện đại, đường nét uốn cong mềm mại phù hợp không gian phòng khách căn hộ.
  4. Bóc tách định mức nguyên vật liệu và tính toán giá thành sản xuất gia công sản phẩm.
  5. Thiết lập quy trình công nghệ gia công chi tiết và chế tạo hoàn thiện sản phẩm thực tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mẫu tủ rượu trang trí phòng khách đa năng kết hợp bàn bar, hướng đến người sử dụng thuộc phân khúc khách hàng từ trẻ tuổi đến trung niên, các gia đình tại căn hộ chung cư cao cấp có không gian sống hiện đại.
  • Phạm vi nghiên cứu: Sản phẩm nội thất đồ gỗ dân dụng sử dụng trong nhà; tập trung vào giải pháp kết hợp giữa vật liệu ván công nghiệp MDF lõi xanh chống ẩm phủ Melamine và gỗ tự nhiên (gỗ xà cừ); thực nghiệm thiết kế, tính toán cơ bền và gia công chế tạo mẫu thực tế tại Xưởng thực tập Bộ môn Kỹ nghệ Gỗ - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM trong khoảng thời gian từ ngày 17/03/2023 đến ngày 15/07/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án ứng dụng hệ thống lý thuyết chuyên ngành kỹ thuật chế biến lâm sản, thiết kế đồ gỗ và sức bền vật liệu, bao gồm:

  • Cơ sở cấu trúc sản phẩm mộc: Phân cấp cấu trúc đồ gỗ từ chi tiết (đơn vị nhỏ nhất dạng thẳng, cong, tròn), bộ phận (nhóm chi tiết liên kết cố định hoặc tháo rời) đến cụm chi tiết và sản phẩm hoàn chỉnh theo nguyên tắc kết cấu dạng tấm phẳng kết hợp khung gỗ.
  • Lý thuyết vật liệu gỗ và phụ liệu: Đặc tính cơ lý của ván sợi mật độ trung bình (MDF - Medium Density Fiberboard) có tỷ trọng $0,65 - 0,85\text{ g/cm}^3$, độ bền uốn tĩnh $18 - 23\text{ N/mm}^2$, mô đun đàn hồi uốn $2100 - 2700\text{ N/mm}^2$, lực bám đinh vít bề mặt $1000 - 1050\text{ N}$; đặc tính gỗ xà cừ tự nhiên chịu lực, dẻo dai; các loại chất kết dính (keo sữa, keo nóng chảy dán cạnh, keo epoxy) và sơn phủ bề mặt (sơn lót, sơn màu, PU, NC, Vinyl).
  • Lý thuyết tính toán cơ học và kiểm nghiệm bền: Phương pháp giải tích xác định phản lực liên kết, mô men uốn nguy hiểm, mô men chống uốn và ứng suất chịu nén dọc thớ dựa trên tiêu chuẩn an toàn kết cấu gỗ với hệ số an toàn $K \in [3, 6]$.
  • Hệ thống liên kết mộc: Nguyên lý làm việc của liên kết chốt cam tháo lắp, liên kết chốt gỗ gia cố keo, liên kết đinh vít, bulong và các loại bản lề chuyên dụng (bản lề cối chịu lực tủ xoay, bản lề gập chân bàn, bản lề bật giảm chấn).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và công cụ kỹ thuật bao gồm:

  • Phương pháp phân tích tài liệu và khảo sát thực tế các dòng sản phẩm tủ rượu hiện có trên thị trường nhằm đánh giá ưu, nhược điểm về kiểu dáng và công năng.
  • Phương pháp tính toán công nghệ, xác định lượng dư gia công, sai số dung sai chế tạo theo cấp chính xác cấp 2.
  • Ứng dụng công nghệ CAD/CAM: Sử dụng phần mềm AutoCAD, Autodesk Inventor, SketchUp trong thiết kế phối cảnh 3D và xuất bản vẽ kỹ thuật 2D; sử dụng phần mềm Mastercam và Cimco để lập trình đường chạy dao và phay cắt chi tiết trên máy CNC; sử dụng Microsoft Excel để lập bảng bóc tách khối lượng và dự toán chi phí.

Thiết kế và triển khai

Giải pháp kết cấu và thông số kích thước

Sản phẩm được thiết kế theo kích thước tổng thể $350 \times 1000 \times 2200\text{ mm}$ (Sâu $\times$ Rộng $\times$ Cao), bao gồm 5 cụm bộ phận chính:

  • Cụm nóc: Gồm khung xương gỗ tạo hình cong bán nguyệt, ván hậu MDF 18mm và hai lớp ván uốn cong MDF 3mm (ván nóc trên $350 \times 1300\text{ mm}$, ván nóc dưới $314 \times 1250\text{ mm}$) liên kết bằng đinh U và keo.
  • Cụm thân tủ chính: Bao gồm ván hông trái ($18 \times 350 \times 912\text{ mm}$), ván hông phải ($18 \times 350 \times 1800\text{ mm}$), ván vách ngăn giữa ($18 \times 335 \times 1764\text{ mm}$), ván nóc/đáy, hệ thống ván đợt ngang ($18 \times 335 \times 473\text{ mm}$), hệ ngăn chia rượu nằm nghiêng đan xéo (8 tấm ván xéo kích thước $18 \times 334 \times 406\text{ mm}$ và $18 \times 224 \times 334\text{ mm}$), khung cánh kính và ván hậu MDF 5mm ($982 \times 1773\text{ mm}$).
  • Cụm ngăn kéo: Gồm mặt tiền ngăn kéo ($18 \times 194 \times 467\text{ mm}$), thành hông, thành hậu và ván đáy MDF 5mm ($336 \times 411\text{ mm}$).
  • Cụm tủ di động xoay: Tích hợp cánh tủ xoay trên trục bản lề cối, gắn 3 tầng kệ chứa chai và phụ kiện có kích thước mặt $18 \times 100 \times 444\text{ mm}$, mặt hông $18 \times 100 \times 297\text{ mm}$ và đáy MDF 5mm ($285 \times 450\text{ mm}$).
  • Cụm bàn bar kết hợp: Mặt bàn gấp mở bằng ván MDF 18mm kích thước $18 \times 467 \times 1070\text{ mm}$ kết hợp hệ khung chân bàn bằng gỗ xà cừ tự nhiên gồm đai ngang ($25 \times 50 \times 361\text{ mm}$) và đai dọc ($25 \times 50 \times 1070\text{ mm}$).
Bộ phận Vật liệu chính Kích thước tinh chế chính (mm) Giải pháp liên kết
Cụm nóc uốn cong MDF 18mm & MDF 3mm Dày 350, Rộng 1000, Cao 397 Đinh U, keo dán, vít, bulong
Cụm tủ chính MDF 18mm & MDF 5mm $350 \times 1000 \times 1800$ Chốt cam, chốt gỗ, vít, đinh
Cụm ngăn kéo MDF 18mm & MDF 5mm $300 \times 467 \times 194$ Ray trượt, chốt cam, vít
Cụm tủ di động xoay MDF 18mm & MDF 5mm $297 \times 491 \times 866$ Bản lề cối, chốt gỗ, vít
Cụm bàn bar gấp MDF 18mm & Gỗ xà cừ Mặt: $18 \times 467 \times 1070$; Đai: $25 \times 50$ Bản lề giảm chấn, bản lề gập, chốt gỗ

Kiểm tra điều kiện bền cơ học

Các kết cấu chịu lực nguy hiểm nhất được tính toán kiểm tra bền theo giới hạn tải trọng sử dụng:

  1. Kiểm tra khả năng chịu uốn của mặt bàn:

    • Tải trọng tập trung giả định tại giữa nhịp: $m = 30\text{ kg} \rightarrow P = 300\text{ N}$.
    • Kích thước mặt cắt: Chiều rộng $B = 46,7\text{ cm}$, chiều cao $H = 1,8\text{ cm}$, chiều dài nhịp $L = 120\text{ cm}$.
    • Phản lực liên kết tại hai gối tựa: $R_A = R_B = \frac{P}{2} = 150\text{ N}$.
    • Mô men uốn lớn nhất tại giữa bàn: $M_U = R_A \times \frac{L}{2} = 150 \times 60 = 9000\text{ N}\cdot\text{cm}$.
    • Mô men chống uốn của mặt cắt chữ nhật: $$W_U = \frac{B \times H^2}{6} = \frac{46,7 \times 1,8^2}{6} = 654,3\text{ cm}^3$$
    • Ứng suất uốn tính toán với hệ số an toàn $K = 5$: $$\sigma_U = K \times \frac{M_U}{W_U} = 5 \times \frac{9000}{654,3} = 68,78\text{ kg/cm}^2$$
    • So sánh với ứng suất uốn cho phép của ván MDF ($[\sigma_U] = 751\text{ kg/cm}^2$): $\sigma_U = 68,78\text{ kg/cm}^2 < [\sigma_U]$, kết cấu mặt bàn đảm bảo khả năng chịu lực uốn dư bền.
  2. Kiểm tra khả năng chịu nén của ván hông tủ:

    • Tổng tải trọng tác dụng lên hai ván hông: $m = 100\text{ kg} \rightarrow P = 1000\text{ N}$.
    • Diện tích mặt cắt ngang chịu lực: $F_Z = 35 \times 1,8 = 63\text{ cm}^2$.
    • Ứng suất nén cơ sở: $\sigma = \frac{P}{F_Z} = \frac{1000}{63} = 15,87\text{ N/cm}^2$.
    • Ứng suất nén tính toán với hệ số an toàn $K = 6$: $$\sigma_Z = K \times \sigma = 6 \times 15,87 = 95,22\text{ N/cm}^2$$
    • So sánh với giới hạn ứng suất nén cho phép của MDF ($[\sigma] = 523,08\text{ N/cm}^2$): $\sigma_Z = 95,22\text{ N/cm}^2 < [\sigma]$, kết cấu ván hông đảm bảo an toàn chịu nén.

Quy trình công nghệ chế tạo

Hệ thống thiết bị máy móc sử dụng tại xưởng bao gồm: Máy cưa bàn trượt, máy phay CNC, máy chà nhám thùng, máy bào thẩm, máy bào cuốn, máy rong cạnh, máy khoan cầm tay và thiết bị phun sơn.

Quy trình gia công được phân tách theo hai nhóm vật liệu:

  • Gia công chi tiết gỗ xà cừ (chân bàn): Cắt sơ bộ $\rightarrow$ Rong sơ bộ $\rightarrow$ Bào thẩm tạo chuẩn mặt $\rightarrow$ Bào cuốn định chiều dày $\rightarrow$ Rong cạnh định chiều rộng $\rightarrow$ Cắt chính xác chiều dài $\rightarrow$ Gia công mộng/lỗ chốt $\rightarrow$ Chà nhám hoàn thiện.
  • Gia công chi tiết ván MDF: Ra phôi thô trên máy cưa bàn trượt $\rightarrow$ Gia công định hình và cắt biên dạng phức tạp/khoan liên kết chốt cam trên máy phay CNC (sử dụng mã lệnh G-code tạo từ Mastercam) $\rightarrow$ Dán chỉ cạnh Melamine/ép phủ $\rightarrow$ Khoan lỗ liên kết lắp ráp $\rightarrow$ Chà nhám bề mặt $\rightarrow$ Sơn phủ lót và sơn hoàn thiện $\rightarrow$ Lắp ráp cụm chi tiết và sản phẩm hoàn chỉnh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương mở đầu phân tích tính cấp thiết của việc nghiên cứu thiết kế sản phẩm đồ gỗ nội thất tích hợp đa năng trong bối cảnh đời sống đô thị hóa. Tác giả trình bày ý nghĩa khoa học trong việc phát triển mẫu mã nội thất hiện đại và ý nghĩa thực tiễn đối với ngành sản xuất chế biến gỗ Việt Nam. Đồng thời, chương xác định 5 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, đối tượng sử dụng thuộc tầng lớp trung lưu đến thượng lưu sống tại chung cư, phạm vi nghiên cứu tại xưởng thực hành và các phương pháp nghiên cứu tài liệu, quan sát thị trường và tổng kết kinh nghiệm.

Chương 2: Tổng quan nghiên cứu đề tài

Chương 2 trình bày tổng quan về chức năng của tủ rượu phòng khách kết hợp bàn bar và hệ thống lưu trữ đa năng. Tác giả hệ thống hóa cấu trúc sản phẩm mộc theo các cấp độ chi tiết, bộ phận và cụm chi tiết; tổng quan vị trí ngành chế biến gỗ trong nền kinh tế Việt Nam; phân loại sản phẩm mộc theo ngành sản xuất, mục đích sử dụng, cấu tạo và phương thức kết cấu. Chương này cũng phân tích bộ tiêu chuẩn đánh giá chất lượng sản phẩm gỗ nội thất trên ba phương diện: yêu cầu thẩm mỹ, yêu cầu sử dụng (độ bền, công năng, tính thuận tiện tháo lắp) và yêu cầu kinh tế.

Chương 3: Cơ sở lý thuyết

Nội dung chương 3 tập trung làm rõ đặc tính cấu tạo, ưu điểm và nhược điểm của các loại nguyên liệu mộc:

  • Gỗ tự nhiên (gỗ xà cừ).
  • Các dòng ván gỗ công nghiệp: Veneer lạng/bóc, ván dán (Plywood), ván dăm (PB), ván sợi mật độ trung bình (MDF) và ván ghép thanh (Finger Joint Board).
  • Vật liệu phụ trợ: Phân tích 4 loại keo dán (keo 1 thành phần, keo 2 thành phần keo sữa, keo nóng chảy dán chỉ cạnh, keo epoxy) và 5 hệ sơn bảo vệ bề mặt (sơn PU, sơn Vinyl, sơn công nghiệp NC, sơn dầu alkyd, sơn vecni).
  • Các nguyên tắc thiết kế đồ gỗ hiện đại (tính công năng, tính nghệ thuật, tính công nghệ, tính khoa học ec-gô-nô-mi) cùng quy trình 5 bước thiết kế sản phẩm mộc.
  • Hệ thống các dạng liên kết mộc: liên kết ngàm chữ T/chữ thập, liên kết mộng thẳng suốt/mộng mang cá, liên kết đinh vít và liên kết phụ kiện kim loại tháo lắp.

Chương 4: Thiết kế, tính toán nguyên vật liệu cho sản phẩm

Chương 4 khảo sát 4 mẫu tủ rượu trên thị trường và xây dựng 4 phương án thiết kế phác thảo, qua đó lựa chọn Phương án 4 làm giải pháp tối ưu. Tác giả thiết lập bản vẽ triển khai 2D, phối cảnh 3D; xây dựng bảng thống kê chi tiết kích thước tinh chế cho 30 hạng mục chi tiết thuộc 5 cụm; xác định sai số dung sai gia công cấp 2 (chiều dày sai số 0, chiều rộng và chiều dài $\pm 0,5\text{ mm}$).

Chương này thực hiện hai bài toán kiểm nghiệm bền cơ học (chịu uốn mặt bàn và chịu nén ván hông) với hệ số an toàn lần lượt là $K = 5$ và $K = 6$. Tác giả tính toán tổng diện tích bề mặt chi tiết ván MDF tinh chế cần dùng ($S_{NL} = 10,100\text{ m}^2$) trên tổng diện tích 4 tấm ván nguyên tiêu chuẩn ($11,9072\text{ m}^2$), đạt hiệu suất sử dụng ván $P = 76%$. Chương cũng lập bảng bóc tách chi phí mua nguyên liệu chính (MDF 3mm, 5mm, 18mm), gỗ tự nhiên xà cừ, vật tư phụ (phụ kiện kim loại, keo, sơn nhám) và các chi phí liên quan khác.

Chương 5: Lập quy trình và chế tạo sản phẩm

Chương 5 xây dựng sơ đồ dòng công nghệ gia công tổng thể và tiến trình công nghệ chi tiết cho từng cấu kiện. Tác giả trình bày các bảng quy cách kích thước chi tiết trước và sau từng nguyên công (cắt ngang, rong sơ bộ, bào thẩm, bào cuốn, rong cạnh, cắt chính xác, chà nhám, phay CNC và khoan lỗ liên kết). Chương này mô tả chi tiết quá trình ứng dụng máy cưa bàn trượt, máy phay CNC điều khiển bằng G-code và quy trình lắp ráp hoàn thiện sản phẩm thực tế tại xưởng.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng và kỹ thuật

  • Hoàn thiện sản phẩm mẫu thực tế: Chế tạo thành công mẫu tủ rượu phòng khách với kích thước chuẩn $350 \times 1000 \times 2200\text{ mm}$, tích hợp đầy đủ các cụm chức năng: nóc uốn cong, tủ trưng bày rượu đứng, hệ kệ rượu nằm đan xéo, giá treo ly, ngăn kéo, tủ di động xoay quanh trục bản lề cối và bàn bar mini gấp mở.
  • Hiệu suất sử dụng vật liệu: Tổng diện tích phôi ván MDF các chi tiết đạt $10,100\text{ m}^2$ từ 4 tấm ván tiêu chuẩn $1220 \times 2440\text{ mm}$ (tổng diện tích $11,9072\text{ m}^2$), tỷ lệ sử dụng ván trung bình đạt $P = 76%$.
  • Độ tin cậy cơ học: Kết quả kiểm tra giải tích chứng minh kết cấu dư bền an toàn: Ứng suất uốn tính toán của mặt bàn $\sigma_U = 68,78\text{ kg/cm}^2$ (thấp hơn nhiều so với giới hạn bền $[\sigma_U] = 751\text{ kg/cm}^2$); ứng suất nén tính toán ván hông $\sigma_Z = 95,22\text{ N/cm}^2$ (thấp hơn giới hạn bền $[\sigma] = 523,08\text{ N/cm}^2$).

Đóng góp của đề tài

  • Đề xuất mô hình kết cấu nội thất tích hợp đa năng, kết hợp hài hòa giữa vật liệu công nghiệp MDF phủ Melamine và gỗ xà cừ tự nhiên tại các vị trí chịu lực cao.
  • Xây dựng hoàn chỉnh chuỗi dữ liệu công nghệ từ thiết kế mẫu (AutoCAD, Inventor, SketchUp), kiểm nghiệm cơ học, lập trình gia công CNC (Mastercam, Cimco) đến định mức nguyên vật liệu và lập bảng giá thành cho một sản phẩm nội thất hoàn chỉnh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đề tài được thực hiện trong khung thời gian giới hạn (tháng 03/2023 đến tháng 07/2023) tại xưởng thực tập trường học nên quy trình chế tạo tập trung vào quy mô đơn chiếc/mẫu thử (prototype). Việc gia công còn phụ thuộc vào danh mục máy móc và trang thiết bị hiện có tại xưởng trường.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Nghiên cứu tối ưu hóa bài toán xếp phôi tự động (Nesting) trên máy CNC để nâng cao hơn nữa tỷ lệ sử dụng ván ($P > 76%$); mở rộng thử nghiệm các vật liệu trang sức bề mặt cao cấp khác như Laminate hoặc Acrylic; hoàn thiện quy trình công nghệ theo hướng mô-đun hóa phục vụ sản xuất công nghiệp hàng loạt.

Giá trị tham khảo

Bản đồ án là tài liệu tham khảo kỹ thuật hữu ích cho:

  • Sinh viên và giảng viên: Chuyên ngành Kỹ thuật Gỗ, Chế biến Lâm sản, Thiết kế Nội thất và Cơ khí Chế tạo máy khi thực hiện đồ án môn học, đồ án tốt nghiệp về thiết kế sản phẩm đồ gỗ dân dụng.
  • Phần nội dung có giá trị tham khảo cao: Phương pháp tính toán kiểm tra cơ bền uốn và nén cho kết cấu gỗ theo mô men chống uốn và hệ số an toàn; bảng bóc tách dung sai sai số gia công cấp 2; quy trình lập trình đường chạy dao phay CNC cho các chi tiết biên dạng cong và liên kết cam chốt.

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước tổng thể và các vật liệu chính được sử dụng để chế tạo tủ rượu là gì?
Kích thước tổng thể của tủ rượu là $350 \times 1000 \times 2200\text{ mm}$ (Sâu $\times$ Rộng $\times$ Cao). Vật liệu chính gồm ván công nghiệp MDF lõi xanh chống ẩm phủ Melamine trắng (chiều dày 3mm, 5mm, 18mm) và gỗ xà cừ tự nhiên dùng cho hệ khung chân bàn chịu lực.

2. Tải trọng thử nghiệm và kết quả kiểm tra độ bền uốn của mặt bàn đạt bao nhiêu?
Mặt bàn được kiểm nghiệm dưới tải trọng uốn tập trung $P = 300\text{ N}$ ($m = 30\text{ kg}$). Với mô men chống uốn $W_U = 654,3\text{ cm}^3$ và hệ số an toàn $K = 5$, ứng suất uốn tính toán là $\sigma_U = 68,78\text{ kg/cm}^2$, nhỏ hơn nhiều so với giới hạn bền cho phép $[\sigma_U] = 751\text{ kg/cm}^2$, đảm bảo điều kiện dư bền.

3. Tỷ lệ sử dụng ván MDF và số lượng ván tiêu chuẩn cần dùng cho sản phẩm là bao nhiêu?
Đồ án sử dụng 4 tấm ván MDF tiêu chuẩn kích thước $1220 \times 2440\text{ mm}$ với tổng diện tích $11,9072\text{ m}^2$. Tổng diện tích phôi chi tiết tinh chế là $10,100\text{ m}^2$, đạt hiệu suất sử dụng ván trung bình $P = 76%$.

4. Những phần mềm nào đã được nhóm tác giả ứng dụng trong quá trình thiết kế và chế tạo?
Đồ án sử dụng AutoCAD, Autodesk Inventor và SketchUp để lên ý tưởng, dựng phối cảnh 3D và vẽ bản vẽ kỹ thuật; phần mềm Mastercam và Cimco để lập trình gia công G-code và phay chi tiết trên máy CNC; Microsoft Word, Excel và PowerPoint để bóc tách định mức, tính giá thành và trình bày báo cáo.

5. Sản phẩm tích hợp những giải pháp liên kết kết cấu mộc nào?
Sản phẩm sử dụng liên kết tháo lắp bằng ốc chốt cam, chốt gỗ gia cố keo, đinh vít, đinh U tạo hình khung nóc cong, bản lề cối chịu lực cho cụm tủ xoay di động, bản lề gập cho chân bàn và bản lề bật giảm chấn cho mặt bàn bar.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế, chế tạo tủ rượu trang trí cho phòng khách" đã giải quyết trọn vẹn nhiệm vụ nghiên cứu từ khảo sát thực tiễn, mô hình hóa thiết kế đến gia công chế tạo mẫu thực tế. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu tính toán cơ bền uốn, nén đạt chuẩn an toàn, quy trình công nghệ kết hợp CAD/CAM/CNC và bảng bóc tách định mức nguyên vật liệu với hiệu suất sử dụng ván $76%$. Công trình là tài liệu tham khảo kỹ thuật hoàn chỉnh và thiết thực cho sinh viên cũng như cán bộ kỹ thuật trong ngành chế biến gỗ và nội thất.