Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong không gian kiến trúc nhà ở của người Việt Nam, phòng khách là không gian sinh hoạt trung tâm, chiếm gần hai phần ba thời gian sử dụng trong ngày cho các hoạt động giao tiếp, tiếp đón khách, giải trí, làm việc và học tập. Về mặt văn hóa, đây còn là nơi trang trọng kết hợp việc thờ cúng tổ tiên. Trong bố cục nội thất phòng khách, ghế sofa giữ vai trò là tâm điểm chức năng và thẩm mỹ, trực tiếp hỗ trợ nhu cầu nghỉ ngơi, phục hồi thể lực và gắn kết các thành viên.
Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế và chế tạo ghế sofa cho phòng khách" được thực hiện bởi nhóm sinh viên ngành Kỹ nghệ Gỗ và Nội thất (Khoa Cơ khí Chế tạo máy, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh) nhằm giải quyết bài toán tích hợp giữa tính tiện nghi nhân trắc học, độ bền kết cấu gỗ tự nhiên và tính thẩm mỹ ứng dụng cho không gian sống hiện đại cũng như các khu nghỉ dưỡng, resort ven rừng.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm:
- Thiết kế sản phẩm ghế sofa cho phòng khách đảm bảo đầy đủ các yêu cầu về kỹ thuật, thẩm mỹ và hiệu quả kinh tế.
- Thiết lập quy trình công nghệ gia công, chế tạo hoàn thiện sản phẩm mẫu thực tế và tính toán chi phí giá thành sản xuất.
Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Tìm hiểu các phong cách thiết kế ghế sofa trên thị trường, phân tích tính linh hoạt và mức độ tương thích với không gian kiến trúc thực tế.
- Khảo sát hiện trạng không gian phòng khách và các sản phẩm nội thất tương đương đang lưu hành.
- Thiết lập các phương án thiết kế kiểu dáng, kết cấu dựa trên cơ sở nhân trắc học (Ergonomics), yêu cầu thẩm mỹ và độ bền cơ học.
- Triển khai hồ sơ bản vẽ kỹ thuật 2D/3D, lập quy trình công nghệ gia công và thực hiện chế tạo sản phẩm mẫu tại xưởng.
- Tính toán các chỉ tiêu kỹ thuật, định mức nguyên vật liệu và lập bảng hạch toán giá thành sản phẩm.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Sản phẩm ghế sofa phòng khách với kết cấu khung gỗ tự nhiên kết hợp bề mặt đan mây dân dã, thân thiện với môi trường.
- Phạm vi vật liệu: Gỗ tần bì tự nhiên (Ash - Fraxinus spp.) kết hợp vật liệu đan mây, sơn phủ bề mặt và phụ kiện liên kết.
- Phạm vi không gian thực hiện: Xưởng thực tập Bộ môn Kỹ nghệ Gỗ và Nội thất, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh.
- Giới hạn nghiên cứu: Đề tài tập trung chính vào quy trình thiết kế kiểu dáng, công nghệ gia công cơ khí, hoàn thiện sản phẩm và tính toán giá thành kinh tế. Khâu tính toán cơ lý chỉ thực hiện kiểm tra sơ bộ độ bền uốn và nén tại các tiết diện dầm nguy hiểm, không đi sâu vào mô phỏng ứng suất phức tạp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đồ án xây dựng nội dung dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên ngành chế biến lâm sản và kỹ thuật nội thất:
- Khoa học và công nghệ vật liệu gỗ: Lý thuyết cấu tạo, tính chất vật lý, cơ học của gỗ tần bì (Fraxinus spp.); đặc tính co rút, độ ẩm thăng bằng, khối lượng riêng và khả năng gia công cơ khí; tính chất của các loại sơn bảo vệ bề mặt (Sơn PU, sơn Vinyl, sơn NC, vecni), keo dán công nghiệp (PVA keo sữa, keo 502, keo tiếp xúc DOG X-66) và phụ kiện lắp ráp (chốt gỗ, vít thép, phụ kiện mộng).
- Nhân trắc học ứng dụng (Ergonomics): Lý thuyết thiết kế vị trí ngồi dựa trên các kích thước giải phẫu nhân trắc cơ thể người Việt Nam (chiều cao ngồi, khoảng cách nếp khoeo chân, góc nghiêng tựa lưng, chiều cao và độ mở tay vịn) nhằm giảm thiểu áp lực lên cột sống và hệ cơ xương khớp khi ngồi lâu.
- Quy chuẩn dung sai và sai số: Áp dụng tiêu chuẩn cấp chính xác gia công cấp 2 cho chi tiết gỗ (theo hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật chế biến gỗ) và chế độ dung sai lắp ghép cấp 3 (lắp lỏng/trượt $D^i = d^i$) đối với các mối liên kết mộng trong kết cấu mộc.
- Quy chuẩn định mức ngành: Vận dụng Quy định số 10-LN/SX (ngày 08/02/1971 của Tổng cục Lâm nghiệp) về việc tính toán lượng phế phẩm và hao hụt pha cắt phôi gỗ, có điều chỉnh hệ số hao hụt ($k = 10%$) phù hợp với công nghệ gia công máy cơ giới hiện đại.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm:
- Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Tổng hợp tài liệu chuyên khảo về thiết kế nội thất, sức bền vật liệu và công nghệ đồ gỗ; xây dựng các công thức toán học xác định thể tích gỗ tinh chế ($V_{TCSP}$), thể tích sơ chế ($V_{SCSP}$), thể tích phế phẩm ($V_{SCPP}$), hiệu suất pha cắt ($N$), tỷ lệ lợi dụng gỗ ($P$), các dạng hao hụt ($Q_1, Q_2, Q_3$), định mức sơn phủ ($q_s$) và định mức giấy nhám ($q_{GN}$).
- Phương pháp thiết kế có sự trợ giúp của máy tính (CAD/CAM): Sử dụng phần mềm AutoCAD để triển khai các hình chiếu kỹ thuật 2D (mặt đứng, mặt bằng, mặt cạnh) và bản vẽ chi tiết gia công; sử dụng phần mềm SketchUp để dựng mô hình phối cảnh không gian 3D; ứng dụng phần mềm ArtCAM để lập trình biên dạng và xuất mã điều khiển cho máy gia công CNC.
- Phương pháp thực nghiệm chế tạo: Khảo sát các thông số kỹ thuật từ sản phẩm mẫu trên thị trường; tiến hành pha phôi, gia công cơ khí (bào cuốn, cưa lọng, router định hình, khoan tạo mộng), xử lý bề mặt nhẵn mịn, lắp ráp cụm chi tiết và sơn phủ PU trực tiếp tại xưởng thực tập.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thống kê thương mại ngành gỗ từ Tổng cục Hải quan, Bộ Nông nghiệp & Phát triển nông thôn, Bộ Công Thương; thông số cơ lý của nhóm gỗ tần bì; dữ liệu đo đạc thực tế trên sản phẩm thương mại và kích thước người sử dụng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Đặt vấn đề nghiên cứu
Chương 1 làm rõ vai trò trung tâm của phòng khách trong văn hóa cư trú người Việt và sự cần thiết của sản phẩm ghế sofa đối với tiện nghi gia đình. Tác giả phân tích ý nghĩa khoa học của đề tài qua việc nghiên cứu vật liệu mới, ứng dụng công nghệ gia công hiện đại (CNC, router, laser) và ứng dụng nguyên lý Ergonomics để tạo tư thế ngồi có lợi cho cột sống. Về mặt thực tiễn, đề tài giải quyết nhu cầu thẩm mỹ cá nhân hóa, cung cấp sản phẩm nghỉ dưỡng gần gũi thiên nhiên. Chương này cũng công bố toàn bộ mục tiêu, 5 nội dung nghiên cứu chính, đối tượng là sofa gỗ tần bì kết hợp mây đan, phạm vi thực hiện tại xưởng bộ môn và giới hạn đề tài ở mức kiểm tra bền sơ bộ.
Chương 2: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
Chương 2 tổng thuật tình hình ngành công nghiệp chế biến gỗ Việt Nam. Về bức tranh kinh tế, kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ năm 2023 đạt 13,4 tỷ USD (đưa Việt Nam vào top 5 thế giới), và chỉ trong tháng 1/2024 đã phục hồi mạnh mẽ với 1,49 tỷ USD (tăng 72,5% so với cùng kỳ 2023, chiếm 29% tổng kim ngạch xuất khẩu nông nghiệp). Các thách thức về nguồn gốc gỗ, quy định chống phá rừng của EU, giảm phát thải carbon và rủi ro vận tải Biển Đỏ cũng được phân tích.
Chương này phân loại sản phẩm gỗ theo nguyên liệu (gỗ tự nhiên, gỗ công nghiệp) và mục đích sử dụng (nội thất, xây dựng, trang trí, ngoại thất). Tác giả tiến hành khảo sát, phân tích ưu nhược điểm của 3 mẫu sofa đang thịnh hành trên thị trường:
| Thông số / Sản phẩm |
Ghế sofa ZS179A |
Ghế sofa gỗ sồi |
Ghế sofa văng Dedar KBH |
| Chất liệu chính |
Gỗ sồi Nga nhập khẩu 100% |
Gỗ sồi tự nhiên |
Khung gỗ tần bì (Ash) |
| Kích thước ($D \times R \times C$ hoặc $D \times S$) |
$2400 \times 850\text{ mm}$ |
$1810 \times 820 \times 730\text{ mm}$ |
$2000 \times 800\text{ mm}$ |
| Giá thành tham khảo |
18.500.000 VNĐ |
12.000.000 VNĐ |
8.500.000 VNĐ |
| Ưu điểm ghi nhận |
Khung gỗ chắc chắn, đệm êm, dễ vệ sinh |
Đường nét thanh thoát, góc tựa lưng tốt |
Thiết kế mở, cong tinh tế, không gian thoáng |
| Nhược điểm ghi nhận |
Lưng thẳng, thiếu độ nghiêng hỗ trợ cổ |
Tay vịn mỏng, dễ xước qua thời gian |
Trọng lượng lớn, cồng kềnh khi di chuyển |
Chương 2 khép lại bằng việc khảo sát 4 phong cách thiết kế sofa tiêu biểu: Hiện đại (hình khối vuông phẳng), Tân cổ điển (bọc vải nỉ/nhung mềm mại), Cổ điển (uốn lượn cầu kỳ) và Bohemian (phóng khoáng, họa tiết tự nhiên).
Chương 3: Cơ sở thiết kế
Chương 3 trình bày toàn bộ cơ sở lý thuyết, nguyên tắc thiết kế và hệ thống công thức kỹ thuật:
- Đặc tính gỗ tần bì (Fraxinus spp.): Thuộc họ ô liu, khối lượng thể tích trung bình $673\text{ kg/m}^3$ (ở độ ẩm 8–13%), trọng lượng riêng 0,60, độ co rút thể tích trung bình 6,2%, độ cứng 5871 N, suất đàn hồi 11.997 MPa, ứng suất nén $51,092\text{ MPa}$, sức chịu tách $103,425\text{ MPa}$. Ưu điểm nổi bật là chịu va đập tốt, dễ uốn cong bằng hơi nước, ít biến dạng khi sấy.
- Vật liệu phụ và dạng liên kết: Trình bày đặc tính sơn PU, Vinyl, NC, vecni; keo PVA sữa, keo 502, keo DOG X-66; quy cách vít kim loại, giấy nhám và chốt gỗ. Phân tích 6 dạng liên kết mộc cơ bản: liên kết mộng, liên kết ngàm, liên kết đường rãnh soi, liên kết đường rãnh, liên kết chốt cam và liên kết chốt gỗ.
- Nguyên tắc và tiêu chuẩn thiết kế: Đảm bảo tính ứng dụng, an toàn, chịu lực, nhân trắc học, thích ứng không gian, thân thiện môi trường; phối hợp hiệu ứng ánh sáng và cảm xúc màu sắc (vàng, cam, đỏ, tím, lam, lục). Yêu cầu kỹ thuật phôi gỗ: độ ẩm $8 - 12%$ (chênh lệch giữa các điểm $\le 3%$), không mối mọt mục rỗng; chi tiết mặt ngoài phải có thớ vân đẹp; mặt khuất chỉ cho phép mắt chết $\varnothing < 2\text{ mm}$, mắt sống $\varnothing < 5\text{ mm}$; độ đồng màu bề mặt đạt tối thiểu $80%$.
- Cơ sở nhân trắc và công năng: Phân tích 10 thông số nhân trắc cơ thể ngồi (chiều dài tựa tay, chiều cao ngồi, chiều cao đến vai, bề rộng mông, khoảng cách lưng - khoeo...). Phân tích mối quan hệ nghịch đảo giữa chiều cao ngồi và chiều sâu mặt ngồi; nguyên lý mặt ngồi nghiêng về sau kết hợp lưng ghế nghiêng góc hợp lý để phân bổ trọng lực, tránh mỏi thắt lưng.
- Hệ thống công thức tính toán:
- Kiểm tra bền uốn dầm:
$$M_u = N_A \times \frac{L}{2}, \quad W_u = \frac{B \times H^2}{6}, \quad \sigma_u = \frac{M_u}{W_u} \le [\sigma_u]$$
- Kiểm tra bền nén chân ghế:
$$\sigma_Z = \frac{N_Z}{F_Z} \le [\sigma_n]$$
- Thể tích tinh chế và sơ chế:
$$V_{TCSP} = \sum (a \times b \times c \times n \times 10^{-9})\text{ (m}^3\text{)}$$
$$V_{SCSP} = \sum ((a+\Delta a) \times (b+\Delta b) \times (c+\Delta c) \times n \times 10^{-9})\text{ (m}^3\text{)}$$
- Thể tích có tính phế phẩm và lượng nguyên liệu tổng:
$$V_{SCPP} = (1 + k) \times V_{SCSP} \quad (k = 10%)$$
$$V_{NL} = \frac{V_{SCPP}}{N} \times 100\text{ (m}^3\text{)}, \quad P = \frac{V_{TCSP}}{V_{NL}} \times 100\text{ (%)}$$
- Định mức vật tư và chi phí giá thành:
- Lượng sơn: $Q_s = q_s \times F$ ($q_s = 3 - 4\text{ kg/m}^2$)
- Lượng giấy nhám: $Q_{GN} = q_{GN} \times F$ ($q_{GN} = 0,5\text{ tờ/m}^2$)
- Điện năng: $A = P \times t$, chi phí $G_{ĐN} = 1.863 \times A$ (VNĐ)
- Nhân công: $G_{NC} = 35% \times G_{NL}$; Khấu hao máy móc: $G_{MM} = 5% \times G_{NL}$; Quản lý xưởng: $G_{QL} = 10% \times G_{NL}$
- Giá thành tổng hợp: $G_{SP} = G_{NL} + G_{VLP} + G_{ĐN} + G_{NC} + G_{MM} + G_{QL}$
Chương 4: Kết quả - Thảo luận
Chương 4 tập trung đánh giá 3 phương án thiết kế ý tưởng trước khi chế tạo:
- Phương án 1: Sofa đan lát tay vịn (chịu lực tốt nhưng lưng tựa thẳng đứng gây mỏi, khó thay đổi bài trí, không hợp ngoài trời).
- Phương án 2: Sofa kết hợp giường ngủ và hộc kéo (đa năng nhưng cấu tạo nặng nề, khó vệ sinh, tựa lưng đứng).
- Phương án 3: Khung gỗ tần bì uốn lượn kết hợp lưng đan mây (thiết kế mở thông thoáng, kiểu dáng thanh lịch, phù hợp không gian nghỉ dưỡng). Nhóm tác giả quyết định chọn Phương án 3 để chế tạo mẫu.
Vật liệu chế tạo được xác lập dựa trên các chỉ tiêu cơ lý kiểm nghiệm của gỗ tần bì:
| Chỉ tiêu chất lượng gỗ tần bì |
Giá trị thông số |
| Tên khoa học |
Fraxinus spp. |
| Màu sắc tự nhiên |
Trắng nhạt đến nâu nhạt |
| Độ cứng Janka |
1320 lbf |
| Độ bền kéo (Tensile strength) |
101,3 MPa |
| Độ bền uốn (Bending strength) |
103,7 MPa |
| Độ bền nén (Compressive strength) |
52,5 MPa |
| Mô đun đàn hồi (Modulus of elasticity) |
12.000 MPa |
| Độ co rút hướng xuyên tâm (Radial shrinkage) |
4,8% |
| Tính chất công nghệ |
Dễ xẻ, khoan, uốn hơi nước; bắt sơn và phẩm nhuộm rất tốt |
Quy trình gia công chế tạo thực tế tại xưởng được thiết lập tuần tự: Pha phôi $\rightarrow$ Bào gỗ bằng máy bào cuốn $\rightarrow$ Chạy máy CNC cắt lấy biên dạng phức tạp $\rightarrow$ Cắt lọng chi tiết theo biên dạng $\rightarrow$ Dùng máy Router chép hình $\rightarrow$ Mài nhẵn chi tiết $\rightarrow$ Gia công tạo mộng và rãnh $\rightarrow$ Lắp ráp cụm tay và chân sau $\rightarrow$ Lắp ghép cụm hông $\rightarrow$ Lắp ghép cụm chân $\rightarrow$ Lắp ráp hoàn chỉnh toàn bộ khung ghế $\rightarrow$ Làm nhẵn tinh bề mặt $\rightarrow$ Đan mây, phun sơn hoàn thiện sản phẩm.
Chương 5: Kết luận – Kiến nghị
Chương tổng kết quá trình thực hiện đề tài từ khâu nghiên cứu lý thuyết, tính toán công năng đến sản xuất mẫu thực tế; nêu bật các kiến nghị về việc áp dụng công nghệ máy móc chuyên dụng để giảm thiểu phế phẩm pha cắt trong chế biến đồ gỗ.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả thiết kế và chế tạo thực nghiệm: Nhóm tác giả đã hoàn thiện thiết kế 2D/3D và chế tạo thành công sản phẩm mẫu ghế sofa phòng khách bằng gỗ tần bì (Fraxinus spp.) kết hợp tựa mây đan. Khung ghế được gia công liên kết mộng chuẩn xác theo cấp dung sai cấp 3 ($D^i = d^i$), bề mặt gỗ giữ được thớ vân tự nhiên qua lớp sơn phủ bảo vệ.
- Hệ thống dữ liệu kỹ thuật và định mức: Thiết lập hệ thống bảng tính chi tiết về thể tích gỗ tinh chế, thể tích gỗ sơ chế (với lượng dư gia công $\Delta a, \Delta b, \Delta c$), tỷ lệ phế phẩm lựa chọn $k = 10%$, diện tích bề mặt trang sức, định mức sơn ($3 - 4\text{ kg/m}^2$) và giấy nhám ($0,5\text{ tờ/m}^2$).
- Mô hình tính toán chi phí: Đưa ra phương pháp hạch toán giá thành sản phẩm đầy đủ với các cấu phần minh bạch: chi phí nguyên liệu chính ($G_{NL}$), vật liệu phụ ($G_{VLP}$), năng lượng điện ($1.863\text{ VNĐ/kWh}$), nhân công ($35% G_{NL}$), khấu hao thiết bị ($5% G_{NL}$) và quản lý phân xưởng ($10% G_{NL}$).
- Đóng góp của đồ án: Kết hợp hài hòa giữa công nghệ gia công số (phần mềm CAD/CAM, máy CNC, router chép hình) với kỹ thuật mộc và nghề thủ công đan mây truyền thống; chứng minh tính khả thi của việc ứng dụng gỗ tần bì nhập khẩu vào sản xuất bàn ghế nội thất nghỉ dưỡng mang phong cách mộc mạc nhưng đáp ứng tiêu chuẩn Ergonomics hiện đại.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đồ án:
- Do giới hạn về thời gian và kinh phí thực hiện, đề tài chỉ tiến hành tính toán kiểm tra bền sơ bộ cho trạng thái chịu uốn và nén đơn thuần tại mặt cắt giữa dầm, chưa thực hiện mô phỏng phân tích phần tử hữu hạn (FEA) đối với toàn bộ khung liên kết phức tạp khi chịu tải trọng động.
- Thiết kế có chi tiết đan mây tạo nhiều khe hở nhỏ, dễ bám bụi trong điều kiện môi trường thực tế và đòi hỏi phương pháp vệ sinh phức tạp hơn so với bề mặt bọc nệm phẳng.
- Hướng nghiên cứu phát triển:
- Mở rộng phân tích ứng suất động lực học và độ bền mỏi của các liên kết mộng bằng phần mềm mô phỏng chuyên dụng.
- Nghiên cứu xử lý hóa chất bảo quản và phủ nano chống thấm, chống bám bụi cho phần mây đan để nâng cao độ bền khi sử dụng trong không gian bán ngoài trời tại các khu nghỉ dưỡng.
Giá trị tham khảo
Tài liệu đồ án là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Kỹ nghệ Gỗ, Thiết kế Nội thất, Công nghệ Chế tạo máy: Tham khảo phương pháp xây dựng một đồ án thiết kế - chế tạo hoàn chỉnh từ ý tưởng mỹ thuật, tính toán nhân trắc học Ergonomics, vẽ kỹ thuật CAD/CAM đến quy trình công nghệ gia công thực tế tại xưởng.
- Các xưởng sản xuất và cơ sở mộc: Ứng dụng quy trình công nghệ gia công các chi tiết cong bằng cưa lọng, máy bào cuốn kết hợp router chép hình; tham khảo bộ công thức toán học tính toán tỷ lệ lợi dụng gỗ và định mức chi phí giá thành sản phẩm đồ gỗ nội thất.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao gỗ tần bì (Ash) được chọn làm vật liệu kết cấu chính cho sản phẩm ghế sofa trong đồ án?
Gỗ tần bì (Fraxinus spp.) có các chỉ tiêu cơ lý vượt trội: khối lượng thể tích trung bình $673\text{ kg/m}^3$, độ bền uốn $103,7\text{ MPa}$, độ bền nén $52,5\text{ MPa}$, mô đun đàn hồi $12.000\text{ MPa}$ và độ cứng đạt 1320 lbf (5871 N). Gỗ có khả năng chịu lực va đập tốt, dễ uốn cong bằng hơi nước, ít bị biến dạng cong vênh khi sấy, vân thớ rõ nét và bám sơn rất tốt, phù hợp cho nội thất phòng khách và resort.
2. Nhóm tác giả áp dụng nguyên lý Ergonomics như thế nào để tối ưu sự thoải mái của ghế?
Nhóm nghiên cứu dựa trên 10 kích thước nhân trắc cơ thể người, áp dụng quy luật tỷ lệ nghịch giữa chiều cao và chiều sâu mặt ngồi. Mặt ngồi của ghế được thiết kế thấp hơn ghế làm việc thông thường và có độ dốc nghiêng nhẹ về phía sau; lưng tựa được thiết kế ngả một góc thích hợp để chuyển trọng tâm thân trên từ thẳng đứng sang tựa nghiêng, giúp phân bổ tải trọng cơ thể lên tựa lưng, nâng đỡ vùng thắt lưng và giảm mỏi cơ.
3. Đồ án áp dụng cấp chính xác và chế độ dung sai nào cho các mối liên kết khung gỗ?
Đồ án lựa chọn cấp chính xác gia công là cấp 2 theo tiêu chuẩn sai số gia công chi tiết gỗ; đối với các mối ghép mộng và chốt gỗ, tác giả chọn chế độ dung sai lắp ghép cấp 3 (lắp lỏng/lắp trượt) với điều kiện $D^i = d^i$ (đường kính lỗ bằng đường kính trục tính theo dung sai cho phép $i$) nhằm đảm bảo độ khít sát và thuận lợi cho việc vào mộng, bôi keo dán.
4. Tỷ lệ hao hụt phế phẩm nguyên liệu $k = 10%$ được xác định dựa trên cơ sở nào?
Theo Quy định số 10-LN/SX (08/02/1971) của Tổng cục Lâm nghiệp, tỷ lệ hao hụt pha cắt và phế phẩm thường từ $15 - 20%$. Tuy nhiên, căn cứ vào điều kiện máy móc gia công hiện đại có độ chính xác cao tại xưởng (máy bào cuốn, máy CNC, router) cùng chất lượng phôi gỗ tần bì ít khuyết tật tự nhiên, nhóm nghiên cứu đã rút giảm tỷ lệ hao hụt dự toán xuống mức $k = 10%$.
5. Cơ cấu tính toán giá thành hoàn chỉnh của sản phẩm ghế sofa gồm những khoản mục nào?
Giá thành sản phẩm ($G_{SP}$) được tính bằng tổng của 6 thành phần: Chi phí nguyên liệu gỗ chính ($G_{NL} = D_{NL} \times V_{NL}$), chi phí vật liệu phụ ($G_{VLP}$ gồm sơn, keo, mây, nhám, vít), chi phí điện năng sản xuất ($G_{ĐN} = 1.863\text{ VNĐ/kWh} \times A$), chi phí nhân công ($G_{NC} = 35% \times G_{NL}$), chi phí khấu hao máy móc ($G_{MM} = 5% \times G_{NL}$) và chi phí quản lý xưởng ($G_{QL} = 10% \times G_{NL}$).
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế và chế tạo ghế sofa cho phòng khách" đã giải quyết trọn vẹn bài toán kỹ thuật từ nghiên cứu thị trường, ứng dụng nguyên lý Ergonomics, thiết kế kiểu dáng đến xây dựng quy trình công nghệ chế tạo sản phẩm gỗ tần bì kết hợp đan mây. Bằng việc kết hợp các công cụ thiết kế máy tính (AutoCAD, SketchUp, ArtCAM) với chuỗi gia công cơ khí chính xác tại xưởng mộc, đề tài đã tạo ra sản phẩm thực nghiệm đạt yêu cầu về thẩm mỹ, độ bền kết cấu và tính tiện dụng. Đồng thời, hệ thống công thức tính toán chỉ tiêu kỹ thuật, định mức vật tư và hạch toán kinh tế được xây dựng bài bản mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác đào tạo và sản xuất nội thất gỗ.