Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong ngành sản xuất đồ nội thất gỗ, doanh nghiệp thường xuyên đối mặt với sự thay đổi nhanh chóng về mẫu mã, yêu cầu kỹ thuật và thị hiếu thẩm mỹ của khách hàng, đồng thời chịu áp lực lớn về thời gian giao hàng (Lead Time) và chi phí sản xuất. Nhằm duy trì tính cạnh tranh và tối ưu hóa chi phí vận hành, việc chuẩn hóa quy trình và loại bỏ các hoạt động không gia tăng giá trị là yêu cầu bắt buộc. Hai mô hình quản lý sản xuất hiện đại được áp dụng phổ biến gồm Sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing) tập trung vào nhận diện, cắt giảm lãng phí trong dòng chảy sản xuất và Lý thuyết điểm nghẽn (Theory of Constraints - TOC) tập trung vào việc định vị, khai thác và xử lý các nút thắt cản trở năng lực thông lượng của toàn bộ hệ thống.

Tại nhà máy của Công ty Cổ phần Xây dựng Kiến trúc AA Tây Ninh (thuộc Tập đoàn AA Corporation), công tác điều hành sản xuất thực tế vẫn gặp phải các rào cản liên quan đến kiểm soát năng suất lao động, kéo dài thời gian gia công, tồn kho bán thành phẩm cao giữa các phân xưởng và các điểm tắc nghẽn chưa được giải tỏa. Điều này gây nguy cơ chậm tiến độ bàn giao sản phẩm cho các công trình dự án. Đề tài đồ án tốt nghiệp tập trung giải quyết bài toán này trên một đối tượng sản phẩm cụ thể.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định theo 4 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Ứng dụng Lean Manufacturing để xác định và loại bỏ các loại lãng phí trong quy trình sản xuất ghế ăn.
  2. Áp dụng Theory of Constraints (TOC) để nhận diện và cải thiện nút thắt, giúp cân bằng công suất và tối ưu hóa dòng chảy sản xuất.
  3. Đề xuất các giải pháp cải tiến giúp tăng năng suất, rút ngắn thời gian sản xuất và giảm thiểu sai lỗi trong quá trình gia công.
  4. Thiết lập và đo lường các chỉ số đánh giá hiệu quả trước và sau khi triển khai các phương pháp cải tiến.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình sản xuất sản phẩm ghế ăn tại Công ty Cổ phần Xây dựng Kiến trúc AA Tây Ninh.
  • Phạm vi sản phẩm: Hạng mục ghế ăn mã hiệu @p_ăn 570x550x770 (thuộc đơn hàng GHẾ ĂN-P.ĂN_PV-F_CT24-059, mã nhà máy 1001250100197, số lượng sản xuất 18 chiếc phục vụ dự án Premier Village Phu Quoc Resort).
  • Phạm vi không gian: Khảo sát tại xưởng Cut to Size (CTS), Xưởng 3, Xưởng 4 (khu vực 4A, 4B) và Xưởng 5 thuộc khuôn viên nhà máy AA Tây Ninh (quy mô hơn 50 hecta).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu và khảo sát từ ngày 21/01/2025 đến ngày 05/04/2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đồ án được xây dựng từ sự kết hợp giữa triết lý Lean Manufacturing và Theory of Constraints (TOC):

  • Lean Manufacturing (bắt nguồn từ Hệ thống Sản xuất Toyota - TPS): Tác giả hệ thống hóa 5 nguyên tắc cốt lõi theo James P. Womack và Daniel T. Jones (1996) gồm Xác định giá trị (Value), Phân tích dòng chảy giá trị (Value Stream), Tạo dòng chảy liên tục (Flow), Thiết lập hệ thống kéo (Pull System), Cải tiến liên tục (Kaizen) cùng nguyên tắc Tôn trọng con người. Khung phân tích 7 loại lãng phí (Muda) được áp dụng để rà soát quy trình: Sản xuất thừa, Chờ đợi, Vận chuyển, Sản phẩm khuyết tật, Tồn kho, Thao tác thừa và Gia công thừa. Các công cụ Lean hỗ trợ gồm: 5S, Kaizen, Kanban, Poka-Yoke, Value Stream Mapping (VSM), Tiêu chuẩn hóa công việc (Standardized Work), Jidoka, Biểu đồ xương cá (Fishbone Diagram) và Phương pháp 5 Whys của Taiichi Ohno.
  • Các chỉ số đo lường hiệu suất dòng chảy: Thời gian chu kỳ (Cycle Time), Thời gian nhịp sản xuất (Takt Time) và Thời gian sản xuất tổng thể (Lead Time).
  • Lý thuyết điểm nghẽn (TOC - Eliyahu M. Goldratt): Vận dụng quy trình 5 bước cải tiến liên tục để xử lý nút thắt cổ chai (Bottleneck): (1) Xác định nút thắt; (2) Tối ưu hóa nút thắt; (3) Đảm bảo các công đoạn khác phục vụ nút thắt; (4) Tăng cường công suất của nút thắt; (5) Quay lại bước 1 khi xuất hiện nút thắt mới.

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp khảo sát, quan sát hiện trường (Gemba): Trực tiếp theo dõi thao tác gia công, gá đặt phôi, điều chỉnh máy của công nhân tại các xưởng CTS, xưởng mộc, xưởng sơn và xưởng bọc nệm.
  • Phương pháp bấm giờ và đo lường thực nghiệm: Ghi nhận thời gian chu kỳ máy chạy, thời gian canh chỉnh máy, thời gian dừng chờ tại công đoạn máy tiện CNC và máy Tubi.
  • Phương pháp phân tích nguyên nhân gốc rễ: Ứng dụng mô hình 5 Whys và phân tích 7 loại lãng phí để mổ xẻ nguyên nhân gây tồn đọng bán thành phẩm và sai lệch thông số kỹ thuật.
  • Công cụ xử lý dữ liệu: Sử dụng Looker Studio để tổng hợp bảng biểu trực quan, phân tích dòng giá trị VSM.

Nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu sơ cấp: Số liệu đo đạc thực tế tại xưởng sản xuất từ 21/01/2025 đến 05/04/2025; kết quả phỏng vấn quản đốc, kỹ thuật viên và thợ mộc tại nhà máy.
  • Dữ liệu thứ cấp: Hồ sơ đơn hàng (BOQ), bản vẽ kỹ thuật triển khai sản xuất (Shop Drawing - SD), bảng định mức nguyên vật liệu (BOM 1, BOM 2), phiếu thực hiện sản phẩm xuất từ hệ thống quản trị doanh nghiệp SAP SE.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Đặt vấn đề

Chương mở đầu phân tích tính cấp thiết của việc cải tiến quy trình gia công gỗ nội thất tại nhà máy AA Tây Ninh. Tác giả làm rõ ý nghĩa khoa học của việc tích hợp Lean Manufacturing và TOC trong một dây chuyền chế biến gỗ cụ thể, chỉ ra ý nghĩa thực tiễn giúp công ty nhận diện lãng phí (chờ đợi, thao tác thừa, sản xuất thừa) và xử lý dứt điểm các điểm tắc nghẽn làm chậm trễ tiến độ xuất xưởng. Chương này cũng công bố cấu trúc mục tiêu nghiên cứu (4 mục tiêu), xác định rõ đối tượng, phạm vi không gian/thời gian và kết cấu tổng thể gồm 6 chương của khóa luận.

Chương 2: Tổng quan nghiên cứu đề tài

Chương 2 giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Xây dựng Kiến trúc AA Tây Ninh trực thuộc Tập đoàn AA Corporation với lịch sử hơn 30 năm, vận hành nhà máy quy mô hơn 50 ha tại Tây Ninh. Sơ đồ tổ chức khối vận hành sản xuất được mô tả chi tiết, đứng đầu bởi Chủ tịch HĐQT Nguyễn Quốc Khanh và Tổng Giám đốc Đinh Công Hoàng, cùng 5 giám đốc chức năng phụ trách Chất lượng (Nguyễn Vũ Minh Thành), Kế hoạch vận hành (Nguyễn Thanh Phong), Kỹ thuật dự án (Vũ Xuân Vịnh), Sản xuất (Võ Văn Hiến), Công nghệ và hạ tầng (Trần Thanh Bào Đệ). Khách hàng mục tiêu của đơn vị là các dự án nghỉ dưỡng cao cấp (như Tập đoàn Sun Group với Premier Village Phu Quoc Resort, Intercontinental) và các sản phẩm nội thất rời xuất khẩu.

Tác giả phác thảo chu trình quản lý đơn hàng từ khâu tiếp nhận thông tin, triển khai bản vẽ Shop Drawing (bởi Project Manager - PM), kiểm tra dữ liệu kỹ thuật (Project Coordinator - PC), bóc tách định mức mua hàng (BOM 1), lập yêu cầu mua sắm (PR) trên phần mềm SAP, đến triển khai BOM 2 chi tiết và xuất phiếu sản xuất. Quy trình sản xuất liên hoàn bao gồm: Gia công thô tại xưởng CTS -> Gia công máy tinh và mộc lắp ráp tại xưởng 4B -> Vecni/Sơn bóng tại xưởng 4A -> Bọc nệm tại xưởng 5 -> Hoàn thiện (Fitting), đóng gói bao bì và nhập kho.

Chương 3: Cơ sở lý thuyết

Chương 3 trình bày hệ thống lý thuyết về Lean Manufacturing và Theory of Constraints. Tác giả tổng hợp nguồn gốc mô hình TPS từ Taiichi Ohno, Shigeo Shingo, 5 nguyên tắc quản trị tinh gọn của Womack và Jones (1996), phân tích bản chất của 7 loại lãng phí và các công cụ đo lường hiệu suất (Cycle Time, Takt Time, Lead Time). Chương này trích dẫn các nghiên cứu và số liệu áp dụng Lean điển hình trên thế giới và Việt Nam nhằm làm rõ tính khả thi: Toyota (giảm 50% tồn kho, rút Lead Time từ 6 tuần xuống 2 tuần), General Electric (giảm 30% Lead Time, tiết kiệm 50 triệu USD/năm), Nike (giảm 30% tồn kho, rút ngắn thời gian giao hàng từ 6 tuần xuống 2 tuần), Intel (giảm 25% tỷ lệ lỗi, tăng 15% năng suất), Ford (giảm 20% chi phí sản xuất, giảm 30% thời gian lắp ráp), công ty gỗ Covelo e Pinto tại Bồ Đào Nha (giảm thời gian sản xuất Pallets 71%, Beams 31%), và công ty chế biến gỗ Tavico Đồng Nai (tiết kiệm 11,11% gỗ thông, tiết kiệm 16% phôi tràm/cao su nhờ ghép mộng Finger Joint). Đồng thời, chương 3 làm rõ mô hình 5 bước giải quyết Bottleneck của Goldratt.

Chương 4: Kết quả khảo sát thực tế

Chương 4 là phần trọng tâm chứa các dữ liệu đo đạc thực nghiệm trên sản phẩm ghế ăn mã hiệu @p_ăn 570x550x770 (18 cái, kèm gối mã 1005250100226):

  • Bóc tách vật tư theo BOM 2: Chi tiết các mã phôi gỗ Poplar (gỗ Bạch Dương nhập khẩu) gồm các quy cách F32, F38, F45; sắt tấm đen 5mm; mousse AF4270; ván ép E2 C/A 12 ly; ván ép tân tạo bao bì 8 ly; vải dệt và vải không dệt đen.
  • Sai lệch thông tin quản lý: Tác giả phát hiện phiếu BOM 2 yêu cầu sản xuất 72 chi tiết bát sắt liên kết vai (ke sắt) cắt hàn từ tôn 5mm, trong khi cấu trúc chịu lực thực tế của ghế mộc không cần dùng đến chi tiết này. Ngoài ra, BOM 2 thiếu hoàn toàn định mức phôi dự phòng cho quá trình thử dao và chỉnh máy, dẫn đến rủi ro thiếu phôi do đặc tính gỗ Poplar mềm xốp, dễ bị xoắn vặn nứt vỡ khi gia công.
  • Quy trình gia công phôi thô (CTS): Gỗ Poplar sau khi bào 2 mặt được rong, cắt và liên kết ghép ngang cao tần bằng mộng Finger để tận dụng phách gỗ vụn tạo phôi tấm lớn cho chi tiết tựa lưng và tay vịn.
  • Phân tích thời gian gia công tại công đoạn máy tinh:
    • Máy Tubi: Sử dụng dao phay định hình R=17.5 mm và R=7.5 mm để bo cạnh chi tiết cây kiềng chân sau (phi 25 mm, mộng phi 15 mm) và bo sơ bộ các cạnh vuông của chân trước, chân sau, thanh chóng tựa, nhằm giảm tải áp lực cho máy tiện CNC.
    • Máy tiện CNC: Thống kê đo lường thời gian chu kỳ (Cycle Time) và thời gian gá đặt dao cho toàn bộ lô hàng 18 ghế ăn được tổng hợp cụ thể trong bảng dưới đây:
Tên chi tiết gia công Số lượng chi tiết (lô 18 ghế) Năng suất gá đặt Chu kỳ máy (Cycle Time) Số lần lặp gia công Tổng thời gian máy chạy tạo giá trị Thời gian căn chỉnh máy/thay đổi kích thước
Thanh chóng tựa (3 loại kích thước) 198 thanh 2 phôi/lần 4 - 5 phút/lần (200 - 300 giây) 99 lần 19.800 - 29.700 giây (~5,5 - 8,25 giờ) 10 - 15 phút/loại (tổng 30 - 45 phút)
Cây chân trước 36 thanh 2 phôi/lần 10 phút/lần (600 giây) 18 lần 10.800 giây (~3,00 giờ) 10 - 15 phút
Cây chân sau 36 thanh 2 phôi/lần 11 phút/lần (660 giây) 18 lần 11.880 giây (~3,30 giờ) 10 - 15 phút

Khảo sát cũng ghi nhận các gián đoạn ngoài kế hoạch như sự cố mất điện nhà máy (Hình 4.35) và lãng phí thời gian thao tác thợ mộc phải cạo tỉa keo sữa thừa khô cứng tại cụm lưng tựa và cụm ngồi do định lượng bôi keo thủ công chưa kiểm soát.

Chương 5: Đề xuất cải tiến

Dựa trên các phân tích định lượng ở chương 4, tác giả đề xuất nhóm giải pháp theo hai định hướng:

  • Ứng dụng TOC giải phóng nút thắt máy tiện CNC: Đồng bộ hóa tốc độ công đoạn Tubi đi trước để cấp phôi định hình sẵn; sắp xếp lại kế hoạch gá dao theo nhóm kích thước tương đồng để giảm thiểu số lần dừng máy canh chỉnh (giảm thời gian setup 10-15 phút/lần); bổ sung dự phòng 2-3 phôi chuẩn cho từng chi tiết tiện gỗ Poplar ngay từ khâu tính BOM 2 để tránh đứt gãy dòng chuyền khi phôi thử nghiệm bị hỏng.
  • Áp dụng Lean loại bỏ lãng phí: Triệt tiêu hoàn toàn lãng phí sản xuất thừa bằng cách điều chỉnh phần mềm SAP cắt bỏ 72 chi tiết ke sắt không cần thiết; tối ưu hóa thao tác bôi keo ghép mộng bằng bình tra keo có cữ định lượng nhằm cắt giảm thời gian cạo keo thừa sau khi ép cảo; chuẩn hóa bảng hướng dẫn công việc (SOPs) tại khâu máy Tubi và khoan mộng.
  • Lập lộ trình triển khai ngắn hạn với các mốc đánh giá cụ thể tại xưởng 4.

Chương 6: Kết luận và kiến nghị

Chương tổng kết khẳng định việc phối hợp Lean và TOC đã chỉ rõ các điểm nghẽn và nguyên nhân cốt lõi gây chậm trễ đơn hàng ghế ăn. Tác giả đưa ra các kiến nghị:

  • Ngắn hạn và trung hạn: Chuẩn hóa quy trình liên thông dữ liệu kỹ thuật giữa bộ phận BOM, PC và xưởng sản xuất trên SAP; ban hành quy định bù hao hụt phôi gỗ mềm; đào tạo tay nghề vận hành máy Tubi và tiện CNC cho công nhân.
  • Dài hạn: Kiến nghị nhà máy đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng nguồn điện dự phòng chống gián đoạn, từng bước số hóa quản lý tri thức sản xuất và nghiên cứu đầu tư máy gia công trung tâm tự động hóa cao.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính của đồ án bao gồm:

  • Định lượng hóa chính xác thời gian chu kỳ gia công cơ - mộc: Đồ án đã tính toán cụ thể thời gian gia công thuần trên máy tiện CNC cho lô 18 sản phẩm ghế ăn gồm 198 thanh chóng tựa (tốn từ 5,5 đến 8,25 giờ máy chạy), 36 cây chân trước (tốn 3,0 giờ), 36 cây chân sau (tốn 3,3 giờ) cùng thời gian dừng căn chỉnh dao từ 10 đến 15 phút cho mỗi chủng loại.
  • Chỉ ra các sai lệch nghiêm trọng giữa dữ liệu thiết kế và thực tế phân xưởng: Phát hiện việc lập phiếu BOM 2 dư thừa 72 bát liên kết vai bằng kim loại gây lãng phí vật tư và nhân công; đồng thời chỉ rõ sự thiếu sót khi không tính lượng dư phôi thử nghiệm (2-3 phôi) đối với loại gỗ Poplar có cơ lý tính xốp, mềm.
  • Xác định điểm nút thắt công nghệ: Khẳng định máy tiện CNC là điểm nghẽn chính khống chế nhịp độ của cả dây chuyền gia công chi tiết ghế ăn, đồng thời phân đoạn xử lý keo thừa ở khâu ráp mộc là nguồn phát sinh lãng phí thao tác lớn nhất.

Đóng góp của đồ án:

  • Về mặt học thuật: Xây dựng trường hợp nghiên cứu thực nghiệm điển hình về việc kết hợp mô hình 5 bước TOC và các công cụ Lean (VSM, 5 Whys, loại bỏ Muda) vào một dây chuyền sản xuất đồ nội thất gỗ rời cụ thể tại Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn doanh nghiệp: Cung cấp giải pháp kỹ thuật có tính ứng dụng tức thì cho Công ty AA Tây Ninh: loại bỏ chi tiết thừa trên hệ thống SAP, tối ưu hóa phối hợp máy Tubi - Tiện CNC để giảm tải cho nút thắt, và chuẩn hóa công tác chuẩn bị phôi gỗ Poplar.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phạm vi khảo sát thực nghiệm bị thu hẹp trong một đơn hàng bổ sung quy mô nhỏ (18 chiếc ghế ăn @p_ăn 570x550x770) của một công trình cụ thể (Premier Village Phu Quoc Resort), chưa kiểm chứng trên các đơn hàng sản xuất đại trà hàng nghìn sản phẩm.
  • Thời gian khảo sát hiện trường giới hạn trong hơn hai tháng (từ 21/01/2025 đến 05/04/2025).
  • Dữ liệu thu thập bị ảnh hưởng cục bộ bởi các yếu tố ngoại cảnh của hạ tầng nhà máy (như sự cố mất điện lưới đột xuất).

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi áp dụng mô hình TOC - Lean sang các dòng sản phẩm nội thất rời phức tạp khác như bàn ăn, tủ áo, sofa gỗ bọc nệm cao cấp.
  • Nghiên cứu tích hợp hệ thống kiểm soát sản xuất theo thời gian thực (MES) liên kết trực tiếp với SAP để tự động hóa việc tính toán dung sai phôi và cân bằng chuyền sản xuất.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho:

  • Sinh viên và giảng viên các ngành Kỹ nghệ Gỗ, Công nghệ Chế biến Lâm sản, Kỹ thuật Cơ khí Chế tạo máy, Quản lý Công nghiệp và Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp.
  • Kỹ sư sản xuất, cán bộ quản lý phân xưởng tại các nhà máy chế biến gỗ và sản xuất đồ nội thất đang tìm kiếm phương pháp giải quyết tình trạng tồn kho bán thành phẩm và tắc nghẽn công đoạn máy.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất: Bảng bóc tách quy trình công nghệ chi tiết từ xưởng CTS đến hoàn thiện; phương pháp tính toán thời gian chu kỳ máy tiện CNC và máy Tubi; quy trình đối soát dữ liệu giữa bản vẽ Shop Drawing, hệ thống BOM và phiếu sản xuất thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Đối tượng sản phẩm và quy mô đơn hàng được khảo sát trong đồ án là gì? Đồ án khảo sát quy trình sản xuất sản phẩm ghế ăn có mã hiệu @p_ăn 570x550x770 (thuộc đơn hàng GHẾ ĂN-P.ĂN_PV-F_CT24-059, mã nhà máy 1001250100197) với số lượng sản xuất là 18 chiếc, phục vụ cho dự án Premier Village Phu Quoc Resort do Tập đoàn Sun Group đầu tư.

2. Tại sao công đoạn tiện CNC chi tiết gỗ Poplar bắt buộc phải tính thêm phôi dự phòng trong BOM 2? Gỗ Poplar (Bạch Dương) có đặc tính cơ lý mềm và xốp. Trong quá trình tiện các chi tiết có tỷ lệ thon dài (như chân trước, chân sau, cây chóng tựa), phôi rất dễ bị xoắn trục, rung giật và nứt vỡ khi thử dao hoặc điều chỉnh thông số cắt. Việc tính dự phòng 2-3 phôi thử nghiệm trên phiếu BOM 2 giúp thợ kỹ thuật căn chỉnh cữ dao mà không làm thiếu hụt số lượng phôi thành phẩm của đơn hàng.

3. Tổng thời gian gia công thuần trên máy tiện CNC cho lô 18 chiếc ghế ăn là bao nhiêu? Thời gian máy chạy tạo giá trị thuần túy (chưa tính thời gian gá đặt và dừng chờ) bao gồm: 198 thanh chóng tựa mất khoảng 19.800 đến 29.700 giây (tương đương 5,5 đến 8,25 giờ); 36 cây chân trước mất 10.800 giây (khoảng 3,0 giờ); và 36 cây chân sau mất 11.880 giây (khoảng 3,3 giờ). Tổng thời gian máy chạy gia công tiện cho toàn bộ lô hàng dao động từ 11,8 đến 14,55 giờ.

4. Đồ án đã phát hiện ra sự bất hợp lý nào giữa phiếu BOM 2 trên hệ thống và nhu cầu thực tế tại xưởng? Phiếu BOM 2 xuất từ hệ thống kỹ thuật yêu cầu sản xuất 72 chi tiết "bát liên kết vai" bằng tôn đen 5mm cắt nhấn hàn cho khung ngồi. Tuy nhiên, khảo sát thực tế và kinh nghiệm thợ mộc cho thấy kết cấu mộng gỗ của ghế đã đảm bảo khả năng chịu lực, chi tiết ke sắt này hoàn toàn không cần thiết và bị loại bỏ thực tế tại xưởng, chỉ ra sự thiếu đồng bộ giữa dữ liệu phòng kỹ thuật và hiện trường sản xuất.

5. Giải pháp nào được áp dụng trước công đoạn tiện CNC để giảm tải thời gian gia công? Nhà máy áp dụng công đoạn Tubi định hình để bo tròn sơ bộ 4 cạnh sắc của các phôi thanh vuông trước khi đưa vào máy tiện CNC. Việc sử dụng máy Tubi dễ thao tác, không kén thợ, giúp giảm đáng kể thời gian cắt gọt thô trên máy tiện CNC và hạn chế hiện tượng mẻ phôi.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Vũ Ngọc Ánh đã phản ánh toàn diện thực trạng quy trình sản xuất ghế ăn tại Công ty Cổ phần Xây dựng Kiến trúc AA Tây Ninh thông qua việc kết hợp công cụ Lean Manufacturing và Theory of Constraints. Nghiên cứu đã đo đạc chính xác các thông số thời gian chu kỳ tại công đoạn máy tiện CNC, phát hiện những lãng phí vật tư và thao tác lắp ráp mộc thực tế, từ đó đề xuất các giải pháp kỹ thuật mang tính khả thi cao nhằm giải phóng nút thắt cổ chai và tinh gọn dòng chảy sản xuất cho nhà máy.