Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh đô thị hóa diễn ra nhanh chóng tại Việt Nam, các chính sách phát triển nhà ở xã hội đang được đẩy mạnh nhằm cung cấp không gian cư trú cho nhóm người có thu nhập thấp và người lao động. Đặc thù của loại hình căn hộ này là diện tích sử dụng hạn chế, dao động phổ biến từ 40 m² đến 70 m². Thách thức đặt ra trong công tác thiết kế nội thất là phải tối ưu hóa không gian phòng khách nhỏ hẹp mà vẫn đảm bảo tính tiện nghi, độ bền kết cấu và giá trị thẩm mỹ với chi phí sản xuất hợp lý. Bộ ghế sofa và bàn trà đóng vai trò là tâm điểm sinh hoạt và tiếp khách, đòi hỏi thiết kế phải tinh gọn, có khả năng tích hợp chức năng thông minh (như cơ cấu xoay) và thuận tiện trong vận chuyển, lắp đặt.
Đề tài "Thiết kế và gia công ghế sofa 2 sheet và bàn trà" do nhóm sinh viên ngành Kỹ nghệ Gỗ và Nội thất (Khoa Cơ khí Chế tạo máy, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh) thực hiện nhằm giải quyết bài toán trên thông qua việc hoàn thiện quy trình từ thiết kế, tính toán kết cấu đến gia công chế tạo sản phẩm mẫu thực tế tại xưởng.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Thiết kế mẫu ghế sofa 2 chỗ ngồi (2 sheet) và bàn trà đáp ứng yêu cầu nhỏ gọn, tiết kiệm diện tích và có tính năng độc đáo cho căn hộ nhà ở xã hội.
- Xây dựng quy trình công nghệ gia công chế tạo sản phẩm hoàn chỉnh, phù hợp với năng lực máy móc thiết bị hiện có tại xưởng mộc.
Nhiệm vụ nghiên cứu (được phân định theo văn bản):
- Khảo sát các mẫu sản phẩm bàn trà, ghế sofa hiện có trên thị trường và nhu cầu của người tiêu dùng đối với không gian sống diện tích nhỏ.
- Khảo sát hệ thống máy móc thiết bị gia công tại xưởng thực tập và các nguồn nguyên, vật liệu sử dụng trong sản xuất nội thất.
- Lập phương án thiết kế, xây dựng hồ sơ bản vẽ 2D/3D của bộ sản phẩm dựa trên các nguyên tắc thiết kế, phong cách nội thất và nhân trắc học Ergonomics.
- Tính toán khối lượng nguyên vật liệu (gỗ tinh chế, sơ chế, hiệu suất pha cắt, tỷ lệ lợi dụng gỗ) và kiểm tra độ bền các chi tiết chịu lực.
- Lập lưu trình công nghệ và thực hiện gia công chế tạo sản phẩm mẫu tại Xưởng thực tập gỗ Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Bộ sản phẩm nội thất phòng khách gồm 01 ghế sofa 2 chỗ ngồi và 01 bàn trà tròn có mâm xoay, sử dụng vật liệu chính là gỗ Bằng Lăng kết hợp mây nhựa và nệm mút.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu, lập trình và chế tạo tại Xưởng thực tập Kỹ nghệ gỗ và Nội thất – Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực hiện từ ngày 15/03/2024 đến ngày 01/07/2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng hệ thống lý thuyết chuyên ngành chế biến gỗ và thiết kế nội thất công nghiệp, kết hợp các phương pháp kỹ thuật tính toán và thực nghiệm gia công:
Cơ sở lý thuyết và tiêu chuẩn áp dụng
- Giáo trình Khoa học gỗ: Cung cấp cơ sở phân loại, đặc tính cơ lý, độ co rút, khả năng chịu lực uốn/nén của gỗ tự nhiên, cụ thể là gỗ Bằng Lăng.
- Giáo trình Nhân trắc học Ergonomics: Ứng dụng để xác định thông số kích thước hình học của ghế ngồi và bàn trà phù hợp với thể trạng người Việt Nam. Các chỉ số được sử dụng gồm: chiều dài tựa tay, chiều cao ngồi, chiều cao ngồi đến vai, chiều cao ngồi đến xương vai, chiều dày đùi, chiều cao khuỷu tay – vai, chiều rộng vai, chiều rộng mông ngồi, chiều dài lưng – khoeo và khoảng cách từ mặt đất đến góc khoeo.
- Sổ tay Các quy tắc cơ bản về Thiết kế đồ gỗ & nội thất: Làm cơ sở xác lập nguyên tắc thiết kế tinh giản, công năng, phân loại kết cấu mộc và kết cấu liên kết chịu lực.
- Lý thuyết phong cách thiết kế: Đồ án phân tích các phong cách bản địa và hiện đại như Indochine (Đông Dương), Zen (Nhật Bản), Scandinavian (Bắc Âu), Minimalist (Tối giản), Industrial (Công nghiệp) và Classic (Cổ điển); từ đó định hướng kết hợp phong cách Đông Dương với nét hiện đại tối giản.
- Kỹ thuật liên kết kết cấu mộc: Sử dụng liên kết mộng âm dương, mộng mượn, mộng oval và cắt vát góc 45 độ, kết hợp keo kết dính nhằm hạn chế đinh vít kim loại lộ thiên.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp điều tra, khảo sát: Thu thập dữ liệu thứ cấp về thị trường xuất nhập khẩu lâm sản Việt Nam (giai đoạn 2017–2023) từ Tạp chí Gỗ Việt; khảo sát năng lực công nghệ hệ thống máy công cụ tại xưởng; khảo sát quy cách các mẫu bàn ghế sofa thương mại.
- Phương pháp kế thừa: Tiếp thu các dữ liệu kích thước nhân trắc học và tiêu chuẩn kỹ thuật đồ gỗ nội thất từ các tài liệu chuyên ngành đã xuất bản.
- Phương pháp phân tích – tổng hợp: So sánh các phương án thiết kế sơ bộ (về thẩm mỹ, công năng, tính khả thi công nghệ và giá thành) để chọn ra giải pháp tối ưu.
- Phương pháp đồ họa vi tính và CAD/CAM:
- Thiết kế 2D/3D: Sử dụng phần mềm AutoCAD, SketchUp và CorelDRAW để triển khai bản vẽ kỹ thuật chi tiết, phối cảnh không gian và bóc tách cấu kiện.
- Lập trình gia công: Sử dụng ArtCAM, Mastercam và CIMCO Edit để lập trình đường chạy dao (G-code) và mô phỏng gia công trên máy phay CNC router.
- Tính toán và trình bày: Ứng dụng Microsoft Excel để lập bảng tính khối lượng gỗ, định mức vật tư và dự toán chi phí sản xuất; Adobe Photoshop và Canva để thiết kế đồ họa giới thiệu sản phẩm.
Nguồn dữ liệu và trang thiết bị thực nghiệm
- Dữ liệu ngành chế biến gỗ: Thống kê kim ngạch xuất nhập khẩu, thị phần thị trường và cơ cấu nhóm hàng lâm sản Việt Nam giai đoạn 2017–2023 từ Tạp chí Gỗ Việt.
- Cơ sở vật chất tại xưởng thực tập: Hệ thống máy móc bao gồm máy CNC router 4 đầu, máy phay mộng dương oval, máy phay mộng âm, máy khoan trục đứng, máy bào cuốn, máy cưa rong (Ripsaw), máy cưa bàn trượt, máy cưa vòng lượn, máy mài và máy chà nhám cầm tay.
- Vật tư thực nghiệm: Gỗ Bằng Lăng xẻ sấy, mây nhựa đan, nệm mút, vải bọc, phụ kiện mâm xoay, nút tăng chỉnh chân bàn, hệ thống keo (keo sữa PVA, keo Titebond, keo Epoxy AB 2 thành phần, keo 502) và hệ thống sơn phủ (sơn lót Vinyl, sơn NC, sơn PU, sơn 2K phủ melamine, bột trét gỗ, giấy nhám).
Thiết kế và quy trình công nghệ chế tạo
Bộ sản phẩm được thiết kế và chế tạo thực tế bao gồm 01 ghế sofa 2 chỗ ngồi và 01 bàn trà tròn xoay, kết hợp kỹ thuật gia công truyền thống với gia công CNC chính xác.
| Hạng mục thông số |
Ghế sofa 2 chỗ ngồi (2 sheet) |
Bàn trà phòng khách |
| Kích thước bao (Dài x Rộng x Cao) |
1320 x 643 x 950 mm |
850 (Đường kính mặt) x 685 (Đường kính thân) x 670 mm |
| Vật liệu khung/chính |
Gỗ Bằng Lăng tự nhiên |
Gỗ Bằng Lăng tự nhiên |
| Vật liệu kết hợp |
Mây nhựa đan lưng tựa, nệm mút bọc vải |
Mây nhựa ốp thân bàn, mâm xoay chịu lực |
| Dạng liên kết chủ đạo |
Mộng âm dương, mộng mượn, ghép góc 45° |
Ghép mộng khung chân, liên kết cơ cấu xoay |
| Phương pháp gia công biên dạng |
Lập trình ArtCAM/Mastercam chạy CNC router |
Chạy biên dạng tròn CNC router và cưa bàn trượt |
| Hệ thống hoàn thiện bề mặt |
Trám trét, chà nhám, sơn lót Vinyl, phủ PU |
Trám trét, chà nhám, sơn lót Vinyl, phủ PU/NC |
Lưu trình công nghệ gia công chế tạo
Quy trình chế tạo bộ sản phẩm tại xưởng thực tập được thực hiện tuần tự qua các giai đoạn kỹ thuật:
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: ĐẶT VẤN ĐỀ
Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của việc phát triển sản phẩm nội thất cho căn hộ nhà ở xã hội (diện tích 40–70 m²). Tác giả xác lập mục tiêu thiết kế bộ ghế sofa 2 sheet và bàn trà có kích thước tinh gọn, tính năng thông minh, phù hợp với năng lực sản xuất của xưởng trường. Chương này nêu chi tiết 4 nội dung nghiên cứu, 4 nhóm phương pháp tiếp cận (khảo sát, kế thừa, phân tích-đánh giá, đồ họa vi tính) và ý nghĩa khoa học - thực tiễn của đề tài trong việc hoàn thiện quy trình công nghệ chế tạo nội thất gỗ.
CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN
Chương 2 tổng hợp bức tranh toàn cảnh về ngành chế biến và xuất khẩu lâm sản Việt Nam giai đoạn 2017–2023, phân tích số liệu biến động kim ngạch xuất nhập khẩu dưới tác động của suy thoái kinh tế và các rào cản thương mại. Năm 2023, kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ đạt 13,18 tỷ USD (giảm 15,9% so với năm 2022); kim ngạch nhập khẩu đạt 2,19 tỷ USD (giảm 28,7%). Thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam là Mỹ (chiếm 53,9%), tiếp theo là Trung Quốc (13,1%), Nhật Bản (12,6%), Hàn Quốc (6,0%) và EU (3,5%). Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu chính gồm đồ gỗ (40,2%), ghế ngồi (21,5%), dăm gỗ (16,8%), gỗ dán/ghép (6,7%), viên nén (5,2%) và ván bóc (1,7%).
Song song đó, chương 2 khảo sát chi tiết hệ thống máy móc thiết bị tại xưởng thực tập gỗ (máy CNC router 4 đầu, máy tạo mộng âm/dương, máy cưa bàn trượt, máy cưa rong, máy bào cuốn, máy cưa vòng, máy chà nhám), phân loại các loại keo (Titebond, Epoxy AB, PVA, 502), sơn (PU, Vinyl, NC, 2K), giấy nhám; đồng thời phân tích các phong cách thiết kế nội thất (Modern, Classic, Industrial, Minimalist, Scandinavian, Indochine, Zen) và khảo sát các mẫu bàn trà, ghế sofa hiện có trên thị trường.
CHƯƠNG 3: CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Chương 3 trình bày hệ thống nguyên tắc thiết kế sản phẩm mộc lấy tiêu chí "đơn giản và chức năng" làm trọng tâm. Phân loại sản phẩm mộc theo chức năng, mục đích sử dụng, ngành sản xuất, kết cấu (gỗ nguyên khối, ván nhân tạo) và phong cách. Tác giả xác lập 4 nhóm yêu cầu kỹ thuật đối với sản phẩm: yêu cầu thẩm mỹ, yêu cầu công năng sử dụng (tính linh hoạt, dễ bảo trì, công thái học), yêu cầu kinh tế (tối ưu chi phí, nâng cao hiệu suất sử dụng vật liệu) và yêu cầu an toàn.
Đặc biệt, chương này chi tiết hóa việc ứng dụng nhân trắc học Ergonomics trong xác định thông số ghế ngồi (chiều dài tựa tay, chiều cao ngồi, chiều cao khuỷu tay, bề rộng mông, khoảng cách lưng - khoeo...) và phân tích kết cấu các dạng liên kết mộng mộc truyền thống kết hợp hiện đại (liên kết góc 45 độ, mộng đuôi én, mộng âm dương, rãnh hèm, khớp nối nửa). Cuối chương là quy trình 6 bước thiết kế sản phẩm mộc từ khâu nghiên cứu, thống kê vật tư, gia công sơ bộ, gia công chi tiết đến lắp ráp và đóng gói.
CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ VÀ TÍNH TOÁN
Chương 4 là phần tính toán kỹ thuật trọng tâm của đồ án. Nhóm tác giả xây dựng và so sánh 3 phương án thiết kế sản phẩm, lựa chọn phương án thiết kế phong cách Indochine kết hợp mây nhựa và nệm mút cho căn hộ diện tích nhỏ. Bản vẽ kỹ thuật 2D/3D được triển khai chi tiết cho từng cấu kiện của ghế sofa (1320 x 643 x 950 mm) và bàn trà (850 x 685 x 670 mm). Lựa chọn gỗ Bằng Lăng làm vật liệu chính nhờ tính chất cơ lý bền, vân đẹp, phù hợp gia công mộng.
Chương này thực hiện kiểm tra độ bền các chi tiết chịu lực chính (khả năng chịu uốn và chịu nén của khung chân, thanh giằng). Đồng thời, nhóm tác giả tính toán chi tiết thể tích gỗ tinh chế, thể tích gỗ sơ chế, hiệu suất pha cắt, thể tích nguyên liệu cần thiết và tỷ lệ lợi dụng gỗ cho từng cấu kiện, từ đó lập bảng dự toán chi phí vật tư phụ và giá thành sản xuất.
CHƯƠNG 5: LẬP QUY TRÌNH VÀ CHẾ TẠO SẢN PHẨM GHẾ SOFA 2 SHEET VÀ BÀN TRÀ
Chương 5 trình bày toàn bộ tiến trình thực nghiệm gia công chế tạo bộ sản phẩm tại xưởng thực tập gỗ HCMUTE. Thiết lập sơ đồ lưu trình công nghệ chung và quy trình gia công chi tiết cho ghế sofa và bàn trà. Các bước bao gồm:
- Chuẩn bị và xử lý phôi gỗ Bằng Lăng ban đầu qua máy cưa rong và máy bào cuốn.
- Lập trình file gia công trên phần mềm CAM, xuất G-code vận hành máy CNC router để phay biên dạng cong của tay vịn, lưng tựa ghế và mặt bàn tròn.
- Sử dụng máy cưa vòng lượn cắt phôi cong và gia công mộng âm/dương oval bằng máy chuyên dụng.
- Lắp ráp cụm khung chân ghế, khung ngồi và khung thân bàn.
- Thực hiện công đoạn hoàn thiện: chà nhám thô, trám trét bề mặt, sơn lót Vinyl, xả nhám mịn, phun sơn màu PU/NC. Trong quá trình chế tạo, nhóm phát hiện các lỗi sơn chưa đều trên tay vịn và mặt bàn, tiến hành xử lý xả nhám và sơn dặm lại.
- Đan lắp mây nhựa vào lưng tựa, lắp đặt nệm ngồi, lắp mâm xoay mặt bàn, gắn nút tăng chỉnh chân bàn, kiểm tra kích thước hình học và đóng gói sản phẩm hoàn thiện.
CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN – KIẾN NGHỊ
Chương 6 tổng kết các kết quả đạt được: hoàn thành chế tạo sản phẩm mẫu ghế sofa 2 sheet và bàn trà đúng thông số thiết kế, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật và độ bền kết cấu. Đưa ra các kiến nghị về việc tối ưu hóa quy trình gá đặt trên máy CNC, chuẩn hóa dưỡng gá và cải tiến công đoạn sơn hoàn thiện nhằm phục vụ khả năng sản xuất hàng loạt trong thực tế công nghiệp.
Kết quả và đóng góp
Kết quả kỹ thuật và sản phẩm thực nghiệm
- Chế tạo thành công sản phẩm mẫu: Hoàn thiện bộ sản phẩm gồm 01 ghế sofa 2 chỗ ngồi (1320 x 643 x 950 mm) và 01 bàn trà tròn (850 x 685 x 670 mm) đạt độ chính xác hình học theo bản vẽ thiết kế.
- Tính toán định mức nguyên vật liệu: Thiết lập hệ thống bảng tính chi tiết về thể tích gỗ tinh chế, thể tích gỗ sơ chế, hiệu suất pha cắt và tỷ lệ lợi dụng gỗ Bằng Lăng trong gia công sản phẩm, kiểm soát tỷ lệ hao hụt phôi gỗ qua các công đoạn cưa xẻ, bào, phay CNC.
- Bảng dự toán chi phí sản xuất: Thống kê chi tiết định mức chi phí gỗ nguyên liệu, vật tư phụ (mây nhựa, mâm xoay kim loại, nệm mút, vải bọc, keo Titebond/Epoxy, hệ sơn lót Vinyl, sơn phủ PU/NC, giấy nhám, phụ kiện tăng chỉnh).
Giải pháp kỹ thuật tác giả đề xuất
- Kết hợp giải pháp kết cấu mộc truyền thống (mộng âm dương, mộng mượn, cắt ghép góc 45 độ) với máy phay CNC router nhiều đầu nhằm giảm thiểu sử dụng vít kim loại, gia tăng độ liên kết vững chắc và nâng cao giá trị thẩm mỹ của sản phẩm gỗ tự nhiên.
- Tích hợp phụ kiện mâm xoay vào kết cấu bàn trà, tạo tính năng xoay mặt bàn linh hoạt, giúp mở rộng công năng sử dụng trong không gian hẹp của căn hộ chung cư.
- Ứng dụng vật liệu mây nhựa đan kết hợp nệm bọc trên khung gỗ Bằng Lăng tạo độ tương phản về màu sắc và vật liệu theo phong cách Indochine, giảm trọng lượng tổng thể của sản phẩm mà vẫn đảm bảo độ thông thoáng và êm ái khi ngồi.
Đóng góp của đồ án
- Xây dựng một quy trình công nghệ khép kín từ khâu ý tưởng, thiết kế CAD, lập trình CAM chạy CNC router đến gia công thực tế và xử lý hoàn thiện bề mặt cho nhóm sản phẩm nội thất gỗ kết hợp vật liệu phi gỗ.
- Cung cấp mô hình sản phẩm nội thất có tính ứng dụng thực tế cao, định hướng tối ưu hóa không gian cho căn hộ nhà ở xã hội (40–70 m²).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đồ án
- Quy mô chế tạo: Sản phẩm mới được thực hiện ở quy mô chế tạo thử nghiệm đơn chiếc tại xưởng thực tập của trường đại học, chưa được tổ chức kiểm nghiệm trên dây chuyền sản xuất công nghiệp hàng loạt.
- Xử lý bề mặt: Trong quá trình hoàn thiện, công đoạn phun sơn thủ công còn xuất hiện hiện tượng màu sơn chưa đồng đều tại một số vị trí góc khuất và tay vịn, đòi hỏi phải xả nhám và xử lý dặm vá sơn nhiều lần.
- Thử nghiệm độ bền cơ lý dài hạn: Chưa thực hiện các bài thử nghiệm độ bền mỏi chu kỳ dài (fatigue test) hoặc đánh giá độ suy giảm chất lượng của mây nhựa và nệm mút dưới điều kiện môi trường sử dụng thực tế đa dạng.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Nghiên cứu thiết kế hệ thống đồ gá (jig) chuyên dụng để chuẩn hóa quy trình định vị và kẹp chặt phôi khi gia công chi tiết biên dạng cong trên máy CNC router, nhằm tăng năng suất gia công.
- Tối ưu hóa lưu trình sơn phủ công nghiệp để đảm bảo độ đồng đều màu sắc bề mặt và rút ngắn thời gian sấy khô.
- Mở rộng nghiên cứu sang các dòng sản phẩm nội thất thông minh tích hợp thêm ngăn kéo lưu trữ ẩn dưới ghế sofa hoặc khả năng gấp gọn để nâng cao hơn nữa hiệu quả sử dụng diện tích.
Giá trị tham khảo
Tài liệu đồ án tốt nghiệp có giá trị tham khảo chuyên môn trong các lĩnh vực sau:
- Đối với sinh viên ngành Kỹ nghệ Gỗ, Nội thất và Cơ khí chế tạo: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp tính toán định mức nguyên liệu gỗ (hiệu suất pha cắt, tỷ lệ lợi dụng gỗ), kỹ thuật lập trình gia công CAM cho máy CNC router 4 đầu và quy trình hoàn thiện bề mặt mộc bằng hệ sơn lót Vinyl / phủ PU.
- Đối với người làm đồ án thiết kế nội thất căn hộ nhỏ: Cung cấp thông số kích thước nhân trắc học Ergonomics ứng dụng cho ghế ngồi 2 chỗ và giải pháp kết hợp vật liệu gỗ tự nhiên (Bằng Lăng) với mây đan và cơ cấu mâm xoay.
- Đối với xưởng sản xuất mộc quy mô vừa và nhỏ: Tham khảo quy trình chế tạo phối hợp giữa máy công cụ truyền thống (máy bào cuốn, cưa rong, cưa bàn trượt, máy mộng oval) và máy phay CNC router để tối ưu hóa năng lực gia công các chi tiết có biên dạng cong phức tạp.
Câu hỏi thường gặp
1. Kích thước tổng thể và vật liệu chính của bộ sản phẩm trong đồ án là gì?
Ghế sofa 2 chỗ có kích thước tổng thể là 1320 x 643 x 950 mm (Dài x Rộng x Cao). Bàn trà có đường kính mặt bàn 850 mm, đường kính thân 685 mm và chiều cao 670 mm. Vật liệu chính được sử dụng là gỗ Bằng Lăng tự nhiên, kết hợp mây nhựa đan, nệm mút bọc vải và phụ kiện mâm xoay cơ khí.
2. Bộ sản phẩm được thiết kế hướng đến phân khúc không gian và phong cách nội thất nào?
Bộ sản phẩm hướng đến đối tượng sử dụng tại các căn hộ nhà ở xã hội có diện tích nhỏ hẹp (khoảng 40 m² đến 70 m²). Thiết kế áp dụng phong cách Đông Dương (Indochine) kết hợp yếu tố tối giản, thể hiện qua việc phối hợp giữa vân gỗ Bằng Lăng, chi tiết đan mây nhựa và nệm ngồi màu sắc tương phản ấm cúng.
3. Những phần mềm nào đã được sử dụng trong quá trình thực hiện đồ án?
- Thiết kế hình học và bản vẽ kỹ thuật 2D/3D: AutoCAD, SketchUp, CorelDRAW.
- Lập trình gia công và mô phỏng CNC: ArtCAM, Mastercam, CIMCO Edit.
- Tính toán dữ liệu, lập bảng định mức và tài liệu báo cáo: Microsoft Excel, Microsoft Word, Microsoft PowerPoint, Adobe Photoshop và Canva.
4. Các dạng liên kết kết cấu mộc nào được ưu tiên sử dụng trong sản phẩm?
Đồ án ưu tiên sử dụng liên kết mộng gỗ truyền thống bao gồm mộng âm dương, mộng mượn, mộng oval và cắt ghép vát góc 45 độ, kết hợp keo kết dính (Titebond, keo sữa PVA, Epoxy AB). Phương pháp này giúp mối ghép chắc chắn, chịu lực tốt và hạn chế tối đa việc sử dụng vít kim loại lộ thiên nhằm tăng giá trị thẩm mỹ.
5. Những thiết bị máy móc chính nào tại xưởng thực tập đã tham gia vào quy trình chế tạo?
Quy trình chế tạo sử dụng hệ thống máy công cụ tại Xưởng thực tập Kỹ nghệ gỗ gồm: máy phay CNC router 4 đầu, máy phay mộng dương oval, máy phay mộng âm, máy cưa rong (Ripsaw), máy cưa bàn trượt, máy cưa vòng lượn, máy bào cuốn, máy khoan trục đứng và máy chà nhám/mài cầm tay.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế và gia công ghế sofa 2 sheet và bàn trà" của nhóm sinh viên Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh đã giải quyết trọn vẹn nhiệm vụ nghiên cứu từ khảo sát nhu cầu thị trường, tính toán kích thước nhân trắc học, thiết kế bản vẽ kỹ thuật đến gia công chế tạo hoàn chỉnh sản phẩm mẫu thực tế. Nghiên cứu đã làm chủ quy trình công nghệ tích hợp giữa kỹ thuật mộc truyền thống và công nghệ gia công CNC hiện đại trên vật liệu gỗ Bằng Lăng kết hợp mây nhựa. Bộ sản phẩm hoàn thiện đáp ứng tốt các yêu cầu về công năng, tính thẩm mỹ và tối ưu hóa không gian cho căn hộ nhà ở xã hội có diện tích vừa và nhỏ.