Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế hệ thống giám sát trẻ em thông qua camera

Đồ án tốt nghiệp công nghệ kỹ thuật máy tính trình bày thiết kế hệ thống giám sát trẻ em qua camera, ứng dụng công nghệ hiện đại, đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án tốt nghiệp

2024

63
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

TÓM TẮT

ABSTRACT

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. MỤC TIÊU ĐỀ TÀI

1.2. GIỚI HẠN ĐỀ TÀI

1.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.5. BỐ CỤC QUYỂN BÁO CÁO

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. TÌM HIỂU VỀ MÔ HÌNH MOBILENET SSD

2.1.1. MobileNet

2.1.2. Single Shot MultiBox Detector (SSD)

2.1.3. Kết hợp kiến trúc MobileNets với SSD

2.2. TÌM HIỂU VỀ THƯ VIỆN MÃ NGUỒN MỞ MEDIAPIPE

2.2.1. Tổng quan về MediaPipe

2.2.2. Model BlazePose trong MediaPipe

2.2.3. Máy phát hiện tư thế - Pose Detector

2.2.4. Máy theo dõi tư thế - Pose Tracker

2.2.5. Pose landmark Model

2.2.6. Các thông số của Model Pose

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ HỆ THỐNG GIÁM SÁT TRẺ EM THÔNG QUA CAMERA

3.1. YÊU CẦU CỦA HỆ THỐNG

3.2. Sơ đồ và chức năng từng khối

3.3. Chức năng của hệ thống

3.4. Phương pháp thực hiện

3.5. KHỐI ỨNG DỤNG DI ĐỘNG

3.5.1. Công nghệ sử dụng

3.5.2. Tính năng của ứng dụng

3.6. Lưu đồ giải thuật chương trình chính

3.7. Lưu đồ giải thuật của ứng dụng android

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ

4.1. KẾT QUẢ THỰC HIỆN MÔ HÌNH

4.2. ĐÁNH GIÁ MÔ HÌNH

4.2.1. Độ chính xác của hệ thống

4.2.2. Tính linh hoạt và dễ sử dụng

4.2.3. Hiệu suất và độ tin cậy

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

5.1. HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu về hệ thống giám sát trẻ em qua camera

Hệ thống giám sát trẻ em qua camera là một giải pháp công nghệ hiện đại nhằm đảm bảo an toàn cho trẻ nhỏ trong gia đình. Đề tài đồ án tốt nghiệp công nghệ kỹ thuật máy tính này tập trung vào việc thiết kế một hệ thống sử dụng công nghệ giám sát thông qua camera giám sát để phát hiện và cảnh báo các tình huống nguy hiểm như trẻ đi vào vùng cấm hoặc bị té ngã. Hệ thống kết hợp thị giác máy tính và các thuật toán như MobileNets SSDMediapipe để nhận diện và xử lý hình ảnh từ camera, đồng thời tích hợp công nghệ thông tin để gửi cảnh báo kịp thời đến người dùng thông qua ứng dụng di động.

1.1 Mục tiêu của đề tài

Mục tiêu chính của đề tài là xây dựng một hệ thống giám sát an toàn cho trẻ em trong gia đình. Hệ thống này sử dụng công nghệ kỹ thuật máy tính để nhận diện các tình huống nguy hiểm thông qua camera giám sát và gửi cảnh báo đến người dùng. Đề tài cũng nhằm nghiên cứu và ứng dụng thị giác máy tính trong việc nhận dạng các tình huống nguy hiểm, đồng thời cung cấp khả năng giám sát từ xa thông qua ứng dụng di động.

1.2 Giới hạn của đề tài

Đề tài chỉ tập trung vào việc nhận diện từ một camera giám sát duy nhất. Chất lượng hình ảnh từ camera và khả năng xử lý của máy tính là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả của hệ thống. Hệ thống cần được triển khai trên các thiết bị có khả năng xử lý hình ảnh đủ mạnh để đảm bảo độ chính xác và hiệu suất.

II. Cơ sở lý thuyết và công nghệ sử dụng

Hệ thống được thiết kế dựa trên các công nghệ tiên tiến như MobileNet SSDMediapipe. MobileNet SSD là một kiến trúc mạng nơ-ron tích chập (CNN) được tối ưu hóa cho các tác vụ nhận diện đối tượng trong thời gian thực. Mediapipe là một thư viện mã nguồn mở hỗ trợ nhận diện tư thế và chuyển động, giúp hệ thống phát hiện các tình huống nguy hiểm như té ngã. Sự kết hợp giữa hai công nghệ này tạo nên một hệ thống an ninh hiệu quả và linh hoạt.

2.1 MobileNet SSD

MobileNet SSD là sự kết hợp giữa MobileNetSSD (Single Shot MultiBox Detector). MobileNet sử dụng phép nhân chập tách rời theo chiều sâu để giảm thiểu số lượng phép tính, giúp mô hình nhẹ và nhanh hơn. SSD là một thuật toán phát hiện đối tượng dựa trên các khung bao cố định và xác suất đối tượng nằm trong khung bao. Sự kết hợp này giúp hệ thống đạt được sự cân bằng giữa độ chính xác và hiệu suất.

2.2 Mediapipe và BlazePose

Mediapipe là một thư viện mã nguồn mở hỗ trợ nhận diện tư thế và chuyển động. BlazePose là một mô hình trong Mediapipe được sử dụng để nhận diện các điểm landmark trên cơ thể người. Mô hình này giúp hệ thống phát hiện các tình huống nguy hiểm như té ngã thông qua việc phân tích tư thế và chuyển động của trẻ em.

III. Thiết kế hệ thống giám sát trẻ em

Hệ thống được thiết kế gồm bốn khối chính: khối nhận và xử lý hình ảnh từ camera giám sát, khối cơ sở dữ liệu sử dụng Firebase, khối xử lý trung tâm để phân tích các tình huống nguy hiểm, và khối ứng dụng di động để người dùng nhận cảnh báo và giám sát từ xa. Hệ thống sử dụng các thuật toán MobileNet SSDMediapipe để nhận diện và cảnh báo các tình huống nguy hiểm.

3.1 Khối nhận và xử lý hình ảnh

Khối này có nhiệm vụ nhận hình ảnh từ camera giám sát và xử lý chúng thông qua các thuật toán MobileNet SSDMediapipe. Hình ảnh được phân tích để phát hiện các tình huống nguy hiểm như trẻ đi vào vùng cấm hoặc bị té ngã.

3.2 Khối ứng dụng di động

Khối ứng dụng di động cho phép người dùng nhận cảnh báo từ hệ thống và giám sát từ xa thông qua điện thoại thông minh. Ứng dụng được thiết kế với giao diện thân thiện, dễ sử dụng, giúp người dùng dễ dàng theo dõi tình trạng của trẻ em.

IV. Kết quả và đánh giá hệ thống

Kết quả thử nghiệm cho thấy hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả, phát hiện chính xác các tình huống nguy hiểm với độ chính xác trên 85%. Hệ thống cung cấp một giải pháp giám sát linh hoạt, đảm bảo an toàn cho trẻ em và thể hiện tiềm năng lớn trong việc ứng dụng công nghệ thông minh vào cuộc sống hàng ngày.

4.1 Độ chính xác của hệ thống

Hệ thống đạt độ chính xác cao trong việc phát hiện các tình huống nguy hiểm như trẻ đi vào vùng cấm hoặc bị té ngã. Kết quả thử nghiệm cho thấy độ chính xác trên 85%, đáp ứng được yêu cầu của một hệ thống an ninh hiệu quả.

4.2 Tính linh hoạt và dễ sử dụng

Hệ thống được thiết kế với giao diện thân thiện, dễ sử dụng, giúp người dùng dễ dàng theo dõi và nhận cảnh báo từ hệ thống. Ứng dụng di động cung cấp khả năng giám sát từ xa, giúp người dùng luôn nắm bắt được tình trạng của trẻ em.

V. Kết luận và hướng phát triển

Hệ thống giám sát trẻ em qua camera là một giải pháp công nghệ hiện đại, đảm bảo an toàn cho trẻ nhỏ trong gia đình. Hệ thống kết hợp các công nghệ tiên tiến như MobileNet SSDMediapipe để nhận diện và cảnh báo các tình huống nguy hiểm. Kết quả thử nghiệm cho thấy hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả, thể hiện tiềm năng lớn trong việc ứng dụng công nghệ thông minh vào cuộc sống hàng ngày.

5.1 Hướng phát triển trong tương lai

Trong tương lai, hệ thống cần được cải thiện để nâng cao độ chính xác và mở rộng phạm vi ứng dụng. Nghiên cứu thêm về các thuật toán nhận diện và xử lý hình ảnh sẽ giúp hệ thống trở nên hiệu quả hơn. Ngoài ra, việc tích hợp thêm các tính năng như nhận diện khuôn mặt hoặc giọng nói cũng là một hướng phát triển tiềm năng.

21/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU: Tìm hiểu khái quát về đề tài, mục tiêu, đối tượng, phương pháp và phạm vi nghiên cứu. - CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT: Tìm hiểu về các lý thuyết chính được thực hiện trong đề tài nghiên cứu. - CHƯƠNG 3 THIẾT KẾ HỆ THỐNG: Tiến hành thiết kế sơ đồ khối của cả hệ thống, phân tích các khối. Đưa ra lưu đồ giải thuật và tiến hành thiết kế hệ thống: chương trình chính và ứng dụng di động.

- CHƯƠNG 4 KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN: Trình bày kết quả đạt được của chương trình sau đó phân tích và đưa ra đánh giá. 2 - CHƯƠNG 5 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN: Trình bày kết quả mà hệ thống đạt được so với mục tiêu ban đầu đề ra và đưa ra hướng phát triển trong tương lai. 3 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT Hệ thống giám sát trẻ em qua camera được thiết kế với mục đích có thể ứng dụng thị giác máy tính trong việc tiếp nhận vùng cấm từ người dùng sau đó sẽ kiểm tra xem đối tượng có đi vào vùng ấy không hoặc đối tượng có đang bị té ngã hay không thì sẽ gửi cảnh báo với người dùng thông qua ứng dụng di động.1 TÌM HIỂU VỀ MÔ HÌNH MOBILENET SSD MobileNet SSD (Single Shot MultiBox Detector) là một kiến trúc mạng nơ-ron tích chập CNN (Convolutional Neural Network) được thiết kế đặc biệt cho các tác vụ nhận diện và phát hiện đối tượng trong hình ảnh và video. Đây là sự kết hợp giữa hai công nghệ: MobileNet và SSD nhằm đạt được sự cân bằng giữa độ chính xác và hiệu suất thời gian thực.1 MobileNet: Kiến trúc của mô hình MobileNet được xây dựng dựa trên phép nhân chập tách rời theo chiều sâu (Depthwise Separable Convolution), một kỹ thuật phức tạp cho phép chuyển đổi phép nhân chập thông thường thành hai giai đoạn: nhân chập theo chiều sâu (Depthwise Convolution) và nhân chập theo từng điểm (Pointwise Convolution).

Trong giai đoạn nhân chập theo chiều sâu, phép nhân chập được áp dụng riêng biệt cho từng kênh của đầu vào, có nghĩa là mỗi kênh được xử lý độc lập giúp giảm số lượng phép tính cần thiết so với nhân chập thông thường. Tiếp theo, giai đoạn nhân chập theo từng điểm thực hiện phép nhân chập 1x1 để kết hợp các đầu ra từ giai đoạn trước, tổng hợp thông tin từ các kênh khác nhau, tạo ra đầu ra cuối cùng có tính chất tổng hợp hơn. Nhờ việc chia nhỏ quá trình nhân chập thành hai bước này, nhân chập tách rời theo chiều sâu không chỉ giúp giảm đáng kể số lượng tham số và phép tính mà còn tăng hiệu suất tính toán, làm cho mô hình nhẹ hơn và nhanh hơn khi triển khai trên các thiết bị có tài nguyên tính toán hạn chế.1 Phép nhân chập tách rời theo chiều sâu [4]. 5 Kiến trúc các tầng của mô hình MobileNets: Bảng 2.1 Mô tả các tầng của kiến trúc MobileNets [4].

Kiến trúc tổng thể của mô hình MobileNet bao gồm 14 tầng nhân chập (bao gồm cả nhân chập tách rời theo chiều sâu) được kết nối liền kề với nhau. Trong đó, các tầng cuối của mô hình phân loại bao gồm tầng Pooling trung bình (Avg Pool) và tầng Kết nối đầy đủ (Fully-Connected, FC) đã được loại bỏ. Bên cạnh đó, kỹ thuật bộ nhân chiều rộng (Width Multiplier) được sử dụng để tạo ra các mô hình mỏng hơn và nhẹ hơn bằng cách áp dụng một hệ số (α) để giảm số lượng kênh trong mỗi lớp, giúp giảm đáng kể số lượng tham số và phép tính cần thiết. Điều này làm cho mô hình phù hợp hơn với các 5 ứng dụng cụ thể hoặc các thiết bị có hạn chế về tài nguyên tính toán và bộ nhớ, đồng thời vẫn duy trì được hiệu suất của mô hình.2 Single ShotMultiBox Detector (SSD) Hình 2.2 Kiến trúc mạng mô hình SSD [4].

Mô hình mạng SSD được giới thiệu trong bài báo ICCV năm 2016 là một trong những thuật toán phát hiện đối tượng chính cho đến nay. SSD dựa trên một mạng CNN truyền xuôi (forward propagation) tạo ra một loạt các khung bao cố định và xác suất các đối tượng nằm trong mỗi khung bao gọi là điểm số. Sau đó, thuật toán thực hiện một bước non-maximum suppression để đưa ra các dự đoán cuối cùng. Mạng cơ sở là bốn tầng đầu tiên của VGG-16 trong khi mạng kim tự tháp là một mạng nhân chập đơn giản dần dần thu nhỏ các feature map.

Kiến trúc SSD tiến hành đánh giá các tập hợp nhỏ gồm các khung bao mặc định (các khung nét đứt trong Hình 2.3) tương ứng với các tỷ lệ cạnh khác nhau trên các feature map khác nhau.3 Kích thước phân chia các feature map khác nhau của SSD [4]. 6 Hai hàm mất mát bao gồm một hàm mất mát vị trí Smooth L1, hàm này sẽ đo lường sai số tham số giữa khung bao dự đoán được (p – predicted box) và khung bao sự thật (g – ground truth box) và hàm hàm mất mát tin cậy cross-entropy đo đạc các giá trị.3 Kết hợp kiến trúc MobileNets với SSD Trong SSD framework, vai trò của mạng gốc (backbone network) là chuyển đổi các pixel từ hình ảnh đầu vào thành các đặc trưng mô tả nội dung của hình ảnh và truyền chúng đến các lớp khác của SSD [5]. Do đó, nó được sử dụng ở đây như một bộ trích xuất đặc trưng cho một mạng nơ-ron thứ hai. Chúng tôi thể hiện trong hình 2.4 cách thiết lập này trông như thế nào cho một VGG16 SSD: 7 Hình 2.4 Sơ đồ kiến trúc kết hợp mô hình MobileNet-v1 với SSD [6].

Khi thay thế VGG16 bằng MobileNetv1 trong mô hình SSD, chúng ta kết nối tầng 12 và tầng 14 của MobileNet với SSD. Cụ thể, tầng nhân chập theo chiều sâu với bộ lọc 1x1x512x512 (tầng 12) được kết nối với SSD để tạo ra feature map có độ sâu 512. Đồng thời, tầng nhân chập điểm cuối cùng với feature map 1024 cũng được kết nối với SSD. Nếu thực hiện phân loại, chúng ta sẽ quan tâm đến các đặc trưng mô tả các khái niệm cấp cao mà lớp phân loại có thể sử dụng để đưa ra kết luận như “phát hiện người trong 8 khung ảnh”.

Trong trường hợp phát hiện đối tượng với SSD, chúng ta không chỉ muốn biết các đặc trưng cấp cao mà còn cả các đặc trưng cấp thấp hơn do đó chúng ta đọc từ các tầng trước đó. Hai tầng (12 và 14) được chọn vì chúng cung cấp các đặc trưng từ mức trung bình đến cao. MobileNet có hai siêu tham số điều chỉnh cho phép cân bằng giữa độ chính xác và tính toán: bộ nhân chiều rộng và bộ nhân độ phân giải. Bộ nhân chiều rộng điều chỉnh số lượng kênh đầu vào và đầu ra, trong khi bộ nhân độ phân giải điều chỉnh độ phân giải đầu vào và đầu ra.

Cả hai tham số này giúp giảm đáng kể chi phí tính toán. Chúng tôi sử dụng bộ nhân chiều rộng rộng rãi trong các thí nghiệm để xem ảnh hưởng của nó đến mAP phát hiện đối tượng, nhưng không sử dụng bộ nhân độ phân giải vì nó can thiệp vào các feature map có kích thước khác nhau, điều quan trọng cho SSD trong phát hiện đối tượng. Bộ mã gốc ban đầu có độ rộng MobileNet cố định là 1 và không có khả năng tham số hóa mô hình trong quá trình huấn luyện hoặc đánh giá. Nên đã thêm khả năng tham số hóa này vào mạng.

Theo các tác giả của MobileNet(v1), tham số độ rộng giúp giảm số lượng kênh đầu vào và đầu ra trong nhân chập theo chiều sâu. Thực hiện điều này bằng cách sử dụng tham số này như một trọng số (từ 0 đến 1) trên số lượng kênh và số lượng kênh trong mỗi tầng được nhân với cùng một trọng số. Với mỗi feature map khác nhau trong mô hình SSD, ta gán số lượng các khung bao mặc định là 4 hoặc 6 cho mỗi ô vuông trong feature map. Quá trình phát hiện sẽ sử dụng hai hàm mất mát để quy về hai kết quả: phân loại (Classification) và hồi quy (Regression): - Phân loại (Classification): 𝑑𝑒𝑓𝑎𝑢𝑙𝑡_𝑏𝑜𝑥 × 𝑛𝑢𝑚_𝑐𝑙𝑎𝑠𝑠𝑒𝑠 × 𝑓𝑒𝑎𝑡𝑢𝑟𝑒_𝑚𝑎𝑝.

Trong bài toán nhận diện, việc kết nối tầng 12 và tầng 14 của MobileNet là cần thiết. Tầng thứ 14 cung cấp nhiều đặc trưng hơn tầng thứ 12 và chúng ta cần cả đặc trưng mức cao và mức trung bình để chiết xuất hình ảnh. Những đặc trưng cao và trung bình này giúp mô hình thông minh hơn trong việc nhận dạng thông tin của bức ảnh.2 TÌM HIỂU VỀ THƯ VIỆN MÃ NGUỒN MỞ MEDIAPIPE: 2.1 Tổng quan về MediaPipe MediaPipe là một thư viện mã nguồn mở được phát triển bởi Google cung cấp các giải pháp máy học đa nền tảng và đang ở giai đoạn Alpha [7]. Thư viện này miễn phí và hỗ trợ trên nhiều nền tảng như Windows, Ubuntu, Mac và khẳng định có thể chạy ổn định trên hầu hết các cấu hình phần cứng thông dụng.

MediaPipe dễ dàng cài đặt và 9 triển khai trên nhiều nền tảng khác nhau như Mobile (Android/ iOS), Desktop/ Cloud, Web và thiết bị IoT. Toàn bộ mã nguồn của dự án MediaPipe được công khai trên trang chủ, cho phép người dùng tải về sử dụng và tùy chỉnh theo nhu cầu của mình. Hiện tại, MediaPipe có nhiều dự án cho các ứng dụng quan trọng trong thị giác máy tính như phát hiện khuôn mặt, phân đoạn màu sắc, phát hiện đối tượng, mống mắt, tư thế, bàn tay và nhiều hơn nữa. Trong thư viện MediaPipe một trong những mô hình đáng chú ý là BlazePose được phát triển để phân tích tư thế của người.

Đây là một công cụ quan trọng trong các ứng dụng liên quan đến phát hiện và theo dõi tư thế và đóng vai trò quan trọng trong đề tài này.2 Model BlazePose trong MediaPipe BlazePose bao gồm hai thành phần chính như sau: Pose Detector (máy phát hiện tư thế): Thành phần này có nhiệm vụ phát hiện ra vùng chứa đối tượng trên frame ảnh. Pose Detector sẽ xác định vị trí của cơ thể trong hình ảnh và định vị các vùng quan trọng như khuôn mặt để sử dụng cho việc phân tích tư thế và động tác. Pose Tracker (máy theo dõi tư thế): Thành phần này có nhiệm vụ trích xuất các điểm keypoints quan trọng trong vùng chứa đối tượng từ ảnh và dự đoán vị trí của đối tượng trong các frame ảnh tiếp theo. Pose Tracker giúp duy trì việc theo dõi và phân tích tư thế một cách liên tục và ổn định qua các khung hình.

Quy trình hoạt động của Pose Detector và Pose Tracker được trình bày chi tiết trong phần 2.4 của tài liệu. Pose Detector tập trung vào việc phát hiện và xác định vị trí cơ bản của đối tượng, trong khi Pose Tracker tập trung vào việc theo dõi và dự đoán vị trí của đối tượng qua các khung hình liên tiếp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Thiết kế hệ thống giám sát trẻ em qua camera - Đồ án tốt nghiệp công nghệ kỹ thuật máy tính là một tài liệu chuyên sâu tập trung vào việc phát triển hệ thống giám sát trẻ em thông qua công nghệ camera. Đồ án này không chỉ trình bày chi tiết về quy trình thiết kế, tích hợp phần cứng và phần mềm mà còn đề cập đến các giải pháp bảo mật và hiệu quả trong việc theo dõi trẻ em từ xa. Điểm nổi bật của tài liệu là việc ứng dụng các công nghệ tiên tiến như xử lý hình ảnh và học máy để nâng cao độ chính xác và khả năng phản hồi của hệ thống. Đây là nguồn tài liệu hữu ích cho những ai quan tâm đến lĩnh vực giám sát thông minh, đặc biệt là trong bối cảnh bảo vệ và chăm sóc trẻ em.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu liên quan như Đồ án hcmute hệ thống giám sát và cảnh báo qua mạng, Đồ án hcmute xây dựng hệ thống camera giám sát, và Luận văn thạc sĩ khoa học máy tính phát hiện bất thường trong video giám sát sử dụng kỹ thuật học sâu. Những tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các ứng dụng công nghệ trong lĩnh vực giám sát và cảnh báo, đồng thời cung cấp thêm góc nhìn chuyên sâu về các kỹ thuật xử lý video và hình ảnh.