Thiết Kế và Thi Công Mô Hình Giám Sát Chung Cư Thông Qua Internet - Đồ Án HCMUTE

Đồ án nghiên cứu hcmute thiết kế và thi công mô hình giám sát chung cư thông qua internet, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài toán .

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án tốt nghiệp

2017

105
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Nội dung nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Giới thiệu về Raspberry Pi

2.2. Giới thiệu về bo mạch Raspberry Pi 3

2.3. Cấu hình Raspberry Pi 3

2.4. Tổng quan MQTT

2.4.1. Giới thiệu MQTT

2.4.2. Đặc điểm giao thức MQTT

2.4.3. Cấu trúc giao thức MQTT

2.4.4. Tầng ứng dụng (qualities of server)

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG

3.1. Giới thiệu hệ thống

3.2. Sơ đồ khối toàn hệ thống

3.3. Tính toán và thiết kế hệ thống

3.4. Khối thu thập dữ liệu

3.4.1. Lựa chọn camera

3.4.2. Giới thiệu Webcam E-Blue

3.4.3. Cấu hình webcam E-Blue Lente

3.5. Khối hiển thị và cảnh báo

3.5.1. Giới thiệu LCD16x2

3.6. Khối điều khiển trung tâm

3.6.1. Khối nhận dữ liệu và điều khiển

3.6.2. Sơ đồ nguyên lý toàn mạch

3.6.3. Thiết kế mô hình

3.6.4. Thi công PCB

3.6.5. Lưu đồ và chương trình vi xử lý

3.6.6. Lưu đồ và chương trình trên ứng dụng trên Android Studio

3.6.7. Lưu đồ cho ứng dụng giám sát chung cư

3.6.8. Thiết kế ứng dụng giám sát chung cư

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Ứng dụng giám sát chung cư trên SmartPhone

4.2. Thiết kế mô hình

4.3. Hoạt động của toàn hệ thống

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

5.1. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: CODE PYTHON TRÊN RASPBERRY

PHỤ LỤC 2: CODE ANDROID

Tóm tắt

I. Giới thiệu về Mô hình Giám sát Chung cư qua Internet Đồ án HCMUTE

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế và thi công mô hình giám sát chung cư thông qua internet" của sinh viên HCMUTE tập trung vào việc xây dựng một hệ thống giám sát chung cư từ xa sử dụng internet. Hệ thống này giải quyết vấn đề quản lý an ninh và tiếp đón khách một cách hiệu quả hơn. Đồ án sử dụng Raspberry Pi làm trung tâm điều khiển, kết hợp với camera giám sát chung cư, phần mềm giám sát chung cư, và ứng dụng Android để tạo ra một giải pháp toàn diện. Mục tiêu chính là cung cấp giao diện trực quan trên điện thoại thông minh để người dùng có thể quan sát và điều khiển hệ thống, từ đó tăng cường an ninh chung cư và tiện lợi cho cư dân.

1.1 Lý do chọn đề tài và mục tiêu nghiên cứu

Sự phát triển nhanh chóng của internet of things (IoT)smartphone tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng công nghệ vào quản lý chung cư. Đồ án hướng đến việc tận dụng những công nghệ này để xây dựng một hệ thống giám sát từ xa chung cư hiệu quả. Mục tiêu là thiết kế và triển khai một hệ thống giám sát chung cư qua internet, cho phép người dùng quan sát và điều khiển hệ thống qua ứng dụng Android. Hệ thống cần đơn giản, dễ sử dụng, và đáp ứng nhu cầu an ninh cơ bản của chung cư. Việc sử dụng Raspberry Pi làm nền tảng cho phép tích hợp các thiết bị khác như camera IP giám sát chung cưLCD dễ dàng. Đồ án HCMUTE này đóng góp vào việc ứng dụng công nghệ vào lĩnh vực quản lý chung cư, mang lại tiện ích cho cư dân và nâng cao an ninh chung cư.

1.2 Phạm vi nghiên cứu và giới hạn

Đồ án tập trung vào việc thiết kế và thi công một mô hình giám sát chung cư quy mô nhỏ, sử dụng camera để giám sát lối vào. Hệ thống sử dụng kết nối internet (Wifi hoặc 3G) để truyền dữ liệu. Phần mềm giám sát chung cư được phát triển trên nền tảng Android. Giới hạn của đồ án bao gồm quy mô nhỏ của mô hình, chỉ tập trung vào giám sát lối vào chung cư. Độ phân giải camera có giới hạn. Hệ thống chỉ hoạt động hiệu quả ở khu vực có kết nối mạng ổn định. Khả năng mở rộng và tích hợp các tính năng nâng cao như phân tích hình ảnh giám sát, xử lý video giám sát hoặc cloud giám sát chung cư không được đề cập trong phạm vi đồ án này. Đây là một dự án tốt nghiệp HCMUTE, nên tính thực tiễn và khả năng thương mại hóa còn hạn chế.

II. Cơ sở lý thuyết và công nghệ

Phần này trình bày các cơ sở lý thuyết và công nghệ được sử dụng trong đồ án. Bao gồm giới thiệu về Raspberry Pi 3, một thiết bị giám sát chung cư quan trọng trong hệ thống. Raspberry Pi 3 được lựa chọn do khả năng xử lý, kết nối mạng và chi phí hợp lý. Đồ án sử dụng giao thức MQTT cho việc truyền dữ liệu giữa cameraRaspberry Pi, đảm bảo hiệu quả và tiết kiệm băng thông. Gstreamer được dùng để xử lý luồng video từ camera. Ứng dụng Android được phát triển trên Android Studio, sử dụng các service để đảm bảo hoạt động nền. Camera giám sát chung cư được chọn để đảm bảo chất lượng hình ảnh đáp ứng yêu cầu của hệ thống. Hệ thống giám sát an ninh được thiết kế để đảm bảo tính bảo mật và ổn định.

2.1 Raspberry Pi 3 và hệ điều hành Raspbian

Raspberry Pi 3 là một máy tính nhúng nhỏ gọn, mạnh mẽ, và giá cả phải chăng. Nó được sử dụng làm trung tâm điều khiển của hệ thống giám sát chung cư. Hệ điều hành Raspbian (một phiên bản Linux) được cài đặt trên Raspberry Pi 3 để cung cấp nền tảng phần mềm. Raspberry Pi 3 hỗ trợ nhiều giao thức mạng, bao gồm Wifi và Ethernet, rất phù hợp cho ứng dụng giám sát chung cư qua internet. Khả năng xử lý của Raspberry Pi 3 đủ mạnh để xử lý luồng video từ camera giám sát chung cư và thực hiện các tác vụ điều khiển khác. Việc sử dụng Raspberry Pi 3 giúp giảm chi phí giám sát chung cư so với các giải pháp khác. Nghiên cứu HCMUTE này chứng minh tính khả thi của việc sử dụng Raspberry Pi 3 trong các hệ thống IoT.

2.2 Giao thức MQTT và xử lý video với Gstreamer

MQTT (Message Queuing Telemetry Transport) là một giao thức nhẹ, hiệu quả, và phù hợp cho các ứng dụng IoT. Đồ án sử dụng MQTT để truyền dữ liệu giữa camera, Raspberry Pi 3, và ứng dụng Android. MQTT giúp giảm thiểu lượng dữ liệu truyền tải, tiết kiệm băng thông và năng lượng. Gstreamer là một framework mạnh mẽ cho việc xử lý luồng media. Đồ án sử dụng Gstreamer để xử lý luồng video từ camera giám sát chung cư, cho phép thực hiện các thao tác như mã hóa, giải mã, và truyền phát video một cách hiệu quả. Sự kết hợp giữa MQTTGstreamer tạo nên một hệ thống giám sát chung cư ổn định và hiệu quả. Giải pháp giám sát an ninh này thể hiện sự sáng tạo trong việc lựa chọn và kết hợp các công nghệ hiện đại.

III. Thiết kế và triển khai hệ thống

Phần này mô tả chi tiết về thiết kế và triển khai hệ thống giám sát chung cư qua internet. Bao gồm sơ đồ khối, sơ đồ nguyên lý, và mã nguồn của các thành phần. Hệ thống giám sát chung cư bao gồm các mô-đun chính: thu thập dữ liệu (camera), xử lý dữ liệu (Raspberry Pi 3), và hiển thị dữ liệu (ứng dụng Android). Phần mềm giám sát chung cư được thiết kế thân thiện với người dùng, dễ dàng cài đặt và sử dụng. Việc tích hợp các thiết bị giám sát chung cư được thực hiện một cách cẩn thận, đảm bảo tính ổn định và an toàn của hệ thống.

3.1 Kiến trúc hệ thống và sơ đồ khối

Mô hình giám sát chung cư được thiết kế theo kiến trúc client-server. Raspberry Pi 3 đóng vai trò là server, thu thập dữ liệu từ camera giám sát chung cư và truyền dữ liệu đến ứng dụng Android (client). Ứng dụng Android cho phép người dùng xem luồng video trực tiếp từ camera, nhận cảnh báo, và điều khiển các thiết bị khác. Hệ thống giám sát an ninh được thiết kế với tính bảo mật cao, chỉ cho phép người dùng có quyền truy cập vào hệ thống. Sơ đồ khối của hệ thống thể hiện rõ ràng các thành phần và mối quan hệ giữa chúng. Đồ án HCMUTE này đề cao tính logic và rõ ràng trong thiết kế hệ thống.

3.2 Triển khai phần cứng và phần mềm

Việc thi công hệ thống bao gồm việc lựa chọn và kết nối các thiết bị giám sát chung cư. Raspberry Pi 3 được cài đặt hệ điều hành và các phần mềm cần thiết. Camera được kết nối với Raspberry Pi 3 thông qua giao diện CSI. Ứng dụng Android được phát triển và cài đặt trên điện thoại thông minh. Phần mềm giám sát chung cư được viết bằng ngôn ngữ Python trên Raspberry Pi 3 và Java trên Android Studio. Việc lắp ráp các thiết bị và cài đặt phần mềm được thực hiện cẩn thận, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định. Quá trình nghiên cứu HCMUTE này cho thấy tính khả thi của việc triển khai hệ thống giám sát chung cư với chi phí hợp lý.

IV. Kết quả và đánh giá

Phần này trình bày kết quả thử nghiệm và đánh giá hiệu quả của hệ thống giám sát chung cư qua internet. Kết quả cho thấy hệ thống hoạt động ổn định, đáp ứng được các yêu cầu đề ra. Hệ thống giám sát an ninh cho phép người dùng quan sát và điều khiển từ xa một cách dễ dàng. Tuy nhiên, đồ án cũng chỉ ra một số hạn chế cần được cải thiện trong các nghiên cứu tiếp theo. Đồ án tốt nghiệp HCMUTE này cung cấp một nền tảng tốt để phát triển các hệ thống giám sát chung cư tiên tiến hơn.

4.1 Thử nghiệm và đánh giá hiệu quả

Hệ thống giám sát chung cư qua internet đã được thử nghiệm trong nhiều điều kiện khác nhau. Kết quả cho thấy hệ thống hoạt động ổn định, hình ảnh từ camera rõ nét, tốc độ truyền dữ liệu nhanh. Ứng dụng Android dễ sử dụng, giao diện thân thiện. Hệ thống giám sát an ninh hoạt động hiệu quả, đảm bảo an toàn cho chung cư. Thời gian phản hồi của hệ thống nhanh, đáp ứng được yêu cầu thực tế. Giải pháp giám sát chung cư này thể hiện tính khả thi và hiệu quả của việc sử dụng công nghệ trong quản lý chung cư. Sinh viên HCMUTE đã đạt được mục tiêu đề ra trong đồ án tốt nghiệp.

4.2 Hướng phát triển và cải tiến

Mặc dù đã đạt được kết quả tốt, hệ thống giám sát chung cư vẫn còn một số hạn chế cần cải thiện. Ví dụ, có thể tích hợp thêm các tính năng như nhận diện khuôn mặt, phát hiện chuyển động, và ghi hình tự động. Có thể nâng cấp hệ thống để hỗ trợ nhiều camera hơn, mở rộng phạm vi giám sát. Hệ thống giám sát an ninh có thể được tích hợp với các hệ thống quản lý khác của chung cư. Việc sử dụng công nghệ cloud để lưu trữ dữ liệu cũng là một hướng phát triển tiềm năng. Nghiên cứu HCMUTE này tạo tiền đề cho việc phát triển các hệ thống giám sát chung cư thông minh hơn, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của cư dân.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN - Chương 5: Kết luận và hướng phát triển: Chương này sẽ đưa ra các kết quả đạt được sau khi thực hiện đồ án, các hướng phát triển và mở rộng của đồ án. 3 do an CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.

Giới thiệu về Raspberry Pi: Hiện tại ở Việt Nam và trên thế giới có rất nhiều KIT điện tử được sử dụng phổ biến như: Raspberry Pi, Arduino, STM32F103, Mini 2440,. Trong đó, Raspberry Pi và Arduino là 2 KIT được sử dụng phổ biến nhất với giá thành vừa phải và có thể đáp ứng được yêu cầu đặt ra cho việc thực hiện điều khiển các thiết bị và truyền thông tin qua Internet. Arduino thường áp dụng với hệ thống linh hoạt với các khả năng giao tiếp với hầu hết các thiết bị đồng thời cũng là hệ thống lý tưởng để học tập lần đầu và nhiều dự án nhỏ hơn. Raspberry Pi thích hợp cho những dự án lớn hơn với yêu cầu cần hiển thị hay cần kết nối mạng.

Với các chức năng tương tự như một máy tính mini chạy hệ điều hành Linux, cùng với việc thực hiện được nhiều dự án lớn, Raspberry Pi sẽ là lựa chọn hợp lý cho nhóm nghiên cứu để thực hiện đề tài “THIẾT KẾ VÀ THI CÔNG MÔ HÌNH GIÁM SÁT CHUNG CƯ THÔNG QUA INTERNET”. Giới thiệu về bo mạch Raspberry Pi 3: Raspberry Pi – Chiếc máy tính mini bắt đầu được sản xuất bởi Quỹ Raspberry Pi vào tháng 12/2011. Chiếc máy tính này chỉ có kích cỡ bằng một chiếc thẻ tín dụng với đầy đủ các kết nối và tuỳ dung lượng RAM mà người mua lựa chọn. Được phát triển bởi Raspberry Pi Foundation là tổ chức phi lợi nhuận với tiêu chí xây dựng hệ thống mà nhiều người có thể sử dụng được trong những công việc tùy biến khác nhau.

Raspberry Pi sản xuất bởi 3 OEM: Sony, Qsida, Egoman. Và được phân phối chính bởi Element14, RS Components và Egoman. Đặc tính của Raspberry Pi xây dựng xoay quanh bộ xử lí SoC Broadcom BCM (là chip xử lí mobile mạnh mẽ có kích thước nhỏ hay được dùng trong điện thoại di động) bao gồm CPU, GPU, bộ xử lí âm thanh /video, và các tính năng khác… tất cả được tích hợp bên trong chip có điện năng thấp này. Raspberry Pi không thay thế hoàn toàn hệ thống để bàn hoặc máy xách tay.

Không thể chạy Windows trên Raspberry Pi vì BCM2837 dựa trên cấu trúc ARM nên không hỗ trợ mã x86/x64, nhưng vẫn có thể chạy bằng Linux với các tiện ích như lướt web, môi trường Desktop và các nhiệm vụ khác. Tuy nhiên Raspberry Pi là một thiết bị đa năng đáng ngạc nhiên với nhiều phần cứng có giá thành rẻ nhưng rất hoàn hảo cho những hệ thống điện tử, những dự án DIY, thiết lập hệ thống tính toán rẻ tiền cho những bài học trải nghiệm lập trình. 4 do an CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT Hình 2 - 1: Bo mạch Raspberry Pi 3 2.

Cấu hình Raspberry Pi 3: Raspberry Pi 3 Model B là thế hệ thứ 3 và mới nhất tính đến thời điểm hiện tại dòng Raspberry Pi, được ra đời vào tháng 2 năm 2016. Cấu hình Raspberry Pi 3: Bảng 2 - 1: Cấu hình phần cứng Raspberry Pi 3 Stt Chức năng Phần cứng 1 CPU (Centra Broadcom BCM 2837 64bit ARMv8 Cortex A53 Process Unit) Quad Core, tốc độ 1.2GH 2 Bộ nhớ microSD 3 RAM 1GB LPDDR2 (900 MHz) 4 GPU Broadcom VideoCore IV 3D 4 USB 2.0, ngõ ra HDMI, ngõ ra RCA, 1 audio 6 Kết nối 3.5mm, Camera Serial Interface(CSI), 10/100 Ethernet, 2.11n wireless, hỗ trợ Display Serial Interface(DSI), Tích hợp Bluetooth 4.1, 40 GPIO,2 SPI BUS 7 Nguồn 5V qua cổng Micro USB – dòng 2500 mA (12.5 W) 5 do an CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT Bảng 2 - 2: Chân Raspberry Pi3 Pin Tên chân 1 3.3v DC Power 2 DC Power 5v 3 GPI002 (SDA1 , PC) 4 DC Power 5v 5 GPI003 (SCL1 , I2C) 6 Ground 7 GPI004 (GPIO_GCLK) 8 (TXDO) GPI014 9 Ground 10 (RXDO) GPI015 11 GPI017 (GPIO_GENO) 12 (GPI0_GEN1) GPI018 13 GPI027 (GPIO_GEN2) 14 Ground 15 GPI022 (GPIO_GEN3) 16 (GPIO_GEN4) GPI023 17 3.3v DC Power 18 (GPIO_GEN5) GPI024 19 GPIOIO (SPI_MOSI) 20 Ground 21 GPI009 (SPI_MISO) 22 (GPIO_GEN6) GPI025 23 GPIO11 (SPI_CLK) 24 (SPI_CE0_N) GPI008 6 do an CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT 25 Ground 26 (SPI_CE1_N) GPI007 27 ID_SD (I2C ID EEPROM) 28 (PC I2C EEPROM) ID_SC 29 GPI005 30 Ground 31 GPI006 32 GPI012 33 GPI013 34 Ground 35 GPI019 36 GPI016 37 GPI026 38 GPI020 39 Ground 40 GPI021 2.

Tổng quan MQTT: Để giao tiếp với Raspberry Pi qua Internet có rất nhiều cách, nhưng thông dụng nhất gồm có các giao thức và framework sau: MQTT, CoAP, WebblOPi. Trong đó MQTT là 1 giao thức đơn giản, sử dụng băng thông thấp trong môi trường có độ trễ cao và được sử dụng trong môi trường không ổn định nên nó là một giao thức lý tưởng cho các ứng dụng M2M. Giới thiệu MQTT: MQTT (Message Queuing Telemetry Transport) là một giao thức gởi dạng publish/subscribe sử dụng cho các thiết bị Internet of Things, là một chuẩn giao thức nhắn tin dựa trên tiêu chuẩn ISO (ISO / IEC PRF 20922). Nó được thiết kế cho các kết nối với các địa điểm từ xa, nơi cần phải có một "dấu vết mã nhỏ" hoặc băng thông mạng bị giới hạn.

7 do an CHƯƠNG 2. Đặc điểm giao thức MQTT: Đặc điểm MQTT: - Là các chuẩn mở - Phù hợp hơn HTTP đối với các môi trường bị hạn chế - Cung cấp cơ chế truyền tin không đồng bộ - Chạy trên IP (Internet Protocol) 2. Cấu trúc giao thức MQTT: MQTT có mô hình client/server, nơi mà mỗi cảm biến là một khác hàng (client) và kết nối đến một máy chủ, có thể hiểu như một nhà môi giới (broker), thông qua giao thức TCP (Transmission Control Protocol) MQTT là giao thức định hướng bản tin. Mỗi bản tin là một đoạn rời rạc của tín hiệu và broker không thể nhìn thấy.

Mỗi bản tin được publish một địa chỉ, có thể hiểu như một kênh. Client đăng kí vào một vài kênh để nhận/gửi dữ liệu, gọi là đăng ký. Máy con có thể đăng ký vào nhiều kênh. Mỗi máy con sẽ nhận được dữ liệu khi bất kì trạm nào khác gửi dữ liệu vào kênh đã đăng kí.

Khi một client gửi một bản tin đến một kênh vào đó, gọi là publish. Ví dụ: một mạng đơn giản gồm 2 máy con, 1 điện thoại và một broker trung tâm. Cả 3 mở kết nối TCP với Broker. Điện thoại đăng kí tới kênh của máy con 1 và 2 topic 1 và topic 2.

Từ đó server sẽ thông báo data từ máy con 1 và máy con 2 cho điện thoại. Hình 2 - 2: Cơ chế giao thức MQTT 8 do an CHƯƠNG 2. Tầng ứng dụng( qualities of server): Có 3 tùy chọn khi đăng kí kênh và gửi bản tin: - “Delivered at least once”: Gửi ít nhất một lần: Cần ít nhất 1 lần xác nhận từ đầu cuối tức là có thể có nhiều hơn một lần xác nhận đã nhận bản tin. - “Delivered exactly once”: Chỉ gửi một lần: Đảm bào khi gửi bản tin, phía nhận chỉ nhận được đúng 1 lần, quá trình này cần qua nhiều bước bắt tay - “Fire and forget”: Gửi và quên: Broker/Client sẽ gửi dữ liệu đúng 1 lần, quá trình gửi được xác nhận bởi giao thức TCP/IP.

Các client MQTT có thể đăng ký một bản tin tùy chỉnh được gửi bởi broker nếu các client ngắt kết nối. Những bản tin này có thể được dùng để báo cho các Clients đã đăng ký Subscriber khi một thiết bị ngắt kết nối. Khả năng duy trì bản tin: - MQTT hỗ trợ lưu trữ các bản tin trong Broker để duy trì bản tin. Khi publish các bản tin, các Client có thể yêu cầu broker duy trì các bản tin.

Chỉ có các bản tin mới nhất được lưu lại. Khi một Client đăng kí đến một kênh, bất kì bản tin nào đã được đăng kí lưu trữ sẽ được gửi đến Client. - Không giống như một hàng đợi bản tin, broker của MQTT không cho phép duy trì các bản tin để sao lưu vào máy chủ. Bảo mật: MQTT broker có thể yêu cầu tên người dùng và mật khẩu xác thực từ client để kết nối.

Để đảm bảo tính bảo mật, kết nối TCP có thể được mã hóa với SSL/TLS (Transport Layer Security (TLS) protocol, Secure Sockets Layer (SSL) protocol). Mặc dù MQTT được thiết kế gọn nhẹ, nó có hai nhược điểm làm hạn chế các thiết bị: Mỗi client MQTT phải hỗ trợ TCP và thường sẽ giữ một kết nối mở đến broker ở mọi thời điểm. Đối với một số môi trường mà xác suất mất bản tin cao hay không có sẵn máy tính thì đây là cả một vấn đề. Tên kênh MQTT thường là các chuỗi dài làm chúng không thỏa đáng với tiêu chuẩn 802.4 Cả hai thiếu sót được giải quyết bằng giao thức MQTT-SN, trong đó xác định một ánh xạ UDP của MQTT và thêm khả năng lập chỉ mục (indexing) tên các kênh cho broker.

9 do an CHƯƠNG 2. Tổng quan M-JPEG: Để stream video trong các KIT điện tử ta sẽ sử dụng các chuẩn nén ảnh như: M-JPEG, H264, MPEG, MPEG-2, MPEG-4,… Nhưng yêu cầu với độ trễ thấp, số lượng khung ảnh/giây cao khi stream và phần cứng trong mô hình chỉ sử dụng camera hổ trợ tối đa 640x480 pixels, nên nhóm lựa chọn chuẫn MJPEG để stream hình ảnh từ camera. Giới thiệu M-JPEG: MJPEG (Motion JPEG) là chuẩn nén video mà trong đó mỗi khung hình video của một chuỗi video kỹ thuật số được nén riêng như một hình ảnh JPEG. Được phát triển cho các ứng dụng PC đa phương tiện, M-JPEG hiện đang được sử dụng bởi các thiết bị bắt hình video như máy ảnh kỹ thuật số, camera IP, và webcam, cũng như các hệ thống chỉnh sửa video không tuyến tính.

Nó được hỗ trợ bởi QuickTime Player, giao diện điều khiển PlayStation và các trình duyệt web như Safari, Google Chrome, Mozilla Firefox và Microsoft Edge. Đặc điểm M-JPEG: M-JPEG thường được sử dụng trong các hệ thống chỉnh sửa video không tuyến tính. Các CPU máy tính để bàn hiện đại đủ mạnh để làm việc với video độ nét cao, vì vậy không cần phần cứng đặc biệt. M-JPEG lần lượt cung cấp truy cập ngẫu nhiên một cách ngẫu nhiên vào một khung hình.

Hỗ trợ M-JPEG cũng phổ biến rộng rãi trong thiết bị chụp và chỉnh sửa video. Một số tính năng của M-JPEG: - Độ trễ thấp khi xem trực tiếp. - Tốn ít tài nguyên CPU máy tính khi xử lý hình ảnh. - Lưu được 30 FPS trở lên.

- Chi phí phần cứng xử lý hình ảnh rẻ hơn các chuẩn khác. - Sử dụng băng thông cao. - Yêu cầu dung lượng lưu trữ cao. - Không hỗ trợ đồng bộ âm thanh.

- Khả năng nén hình ảnh không cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Mô Hình Giám Sát Chung Cư Qua Internet: Đồ Án HCMUTE" trình bày một giải pháp công nghệ tiên tiến nhằm giám sát và quản lý an ninh cho các chung cư thông qua Internet. Mô hình này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả giám sát mà còn tạo ra sự tiện lợi cho cư dân trong việc theo dõi tình hình an ninh của khu vực mình sinh sống. Các điểm nổi bật của dự án bao gồm khả năng cảnh báo kịp thời, giảm thiểu rủi ro và tăng cường sự an toàn cho cư dân.

Để mở rộng thêm kiến thức về các hệ thống giám sát và cảnh báo, bạn có thể tham khảo bài viết Đồ án hcmute hệ thống giám sát và cảnh báo qua mạng, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về các công nghệ tương tự. Ngoài ra, bài viết Đồ án hcmute xây dựng hệ thống giám sát cảnh báo qua mạng cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động của các hệ thống giám sát hiện đại. Cuối cùng, nếu bạn quan tâm đến việc thiết kế các mô hình tự động hóa, hãy xem qua bài viết Đồ án hcmute thiết kế và thi công mô hình tưới tự động để khám phá thêm về ứng dụng công nghệ trong cuộc sống hàng ngày.