Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình đô thị hóa tại các thành phố lớn ở Việt Nam, đặc biệt là Thành phố Hồ Chí Minh, sự gia tăng nhanh chóng của các phương tiện giao thông cá nhân đang tạo áp lực lớn lên hạ tầng tĩnh. Theo số liệu của Tổng cục Hải quan được tác giả trích dẫn, tính từ đầu năm đến giữa tháng 3 năm 2017, Việt Nam đã nhập khẩu hơn 14.400 ô tô con nguyên chiếc dưới 9 chỗ, tăng hơn 8.640 chiếc so với cùng kỳ năm 2016. Con số này tiếp tục xu hướng tăng khi thuế nhập khẩu ô tô nguyên chiếc dưới 9 chỗ từ các quốc gia khu vực ASEAN giảm về mức 0% từ ngày 01/01/2018. Trong khi đó, quỹ đất tại khu vực trung tâm đô thị cũ không thể mở rộng theo chiều ngang để đáp ứng nhu cầu đỗ xe. Việc xây dựng các bãi đỗ xe nhiều tầng hoặc hệ thống bãi đỗ xe ngầm tự động hóa hoàn toàn là giải pháp kỹ thuật cần thiết để tối ưu hóa diện tích đỗ xe trên một đơn vị diện tích mặt bằng.

Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm các mục tiêu cụ thể:

  1. Thiết kế và thi công mô hình bãi giữ xe ô tô tự động mô phỏng cấu trúc ngầm dưới lòng đất với sức chứa 14 vị trí đỗ xe.
  2. Xây dựng hệ thống điều khiển tự động dựa trên bộ điều khiển lập trình được PLC S7-1200 của hãng Siemens.
  3. Thiết kế giao diện giám sát và thu thập dữ liệu (SCADA) bằng phần mềm WinCC Professional V14.0.
  4. Xây dựng ứng dụng quản lý trên nền tảng Windows Forms bằng ngôn ngữ lập trình C# (sử dụng Microsoft Visual Studio 2015) nhằm tích hợp công nghệ thẻ từ RFID, xử lý ảnh nhận diện biển số xe và đồng bộ cơ sở dữ liệu với Microsoft SQL Server.

Đối tượng nghiên cứu của đồ án là mô hình bãi đỗ xe tự động kiểu khung nâng (Elevator/Crane type) vận hành dưới lòng đất. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở quy mô mô hình thực nghiệm trong phòng thí nghiệm; các thông số động học, độ bền kết cấu, khả năng chịu tải công nghiệp, hệ thống phòng cháy chữa cháy, tính toán kinh tế và thuật toán mã hóa người dùng/thanh toán tự động không nằm trong phạm vi giải quyết của đồ án.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Tác giả đã tiến hành khảo sát và so sánh các mô hình bãi đỗ xe tự động phổ biến trên thế giới để làm cơ sở lựa chọn phương án thiết kế:

Loại hình bãi đỗ xe Đặc điểm cấu trúc chính Ưu điểm theo phân tích Nhược điểm theo phân tích
Bãi đỗ xe truyền thống Mặt bằng đơn tầng, tự lái Vốn đầu tư thấp, thi công đơn giản Tốn diện tích đất lớn, khó tìm xe, thời gian gửi/lấy lâu
Bãi đỗ kiểu tòa nhà Nhà đỗ xe nhiều tầng, đường dốc tự lái Tăng số lượng xe trên diện tích đất Tốn diện tích cho đường di chuyển nội bộ, thời gian lấy xe lâu
Hệ thống AGV Robot tự hành vận chuyển pallet Mật độ xe cao, vận hành linh hoạt Chưa tối ưu hoàn toàn không gian chiều đứng
Hệ thống Khung nâng Cơ cấu nâng - tịnh tiến - xoay trung tâm Tận dụng không gian ngầm tốt, mật độ xe cao Chỉ xử lý đơn nhiệm tại một thời điểm
Hệ thống Puzzle Cơ cấu xếp hình dạng lưới pallet Mật độ đỗ xe rất cao, diện tích nhỏ Cấu trúc cơ khí và thuật toán điều khiển phức tạp
Hệ thống Shuttle Thang máy kết hợp pallet chạy ngang Tốc độ gửi/lấy xe nhanh nhờ đa cơ cấu Chi phí đầu tư cơ khí và thiết bị lớn
Hệ thống Silo Tháp trụ tròn ngầm với trục quay trung tâm Mật độ cao, lấy xe nhanh Cơ cấu phức tạp, khó mở rộng theo phương ngang
Hệ thống Tower Tháp đỗ xe đứng sử dụng thang nâng giữa Tiết kiệm diện tích chiếm đất Sức chứa giới hạn, chi phí mở rộng cao
Hệ thống Rotary Vòng quay cơ học dạng đu quay đứng Thi công nhanh, diện tích nhỏ Sức chứa cơ cấu rất thấp

Dựa trên các tiêu chí về độ phức tạp cơ khí, khả năng kiểm soát tập trung và tính tương thích với không gian ngầm, tác giả lựa chọn phương án bãi đỗ xe dạng Khung nâng.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và thiết kế hệ thống được triển khai dựa trên các công nghệ tiêu chuẩn:

  • Lý thuyết điều khiển logic khả trình (PLC): Sử dụng dòng PLC SIMATIC S7-1200 (CPU 1214C DC/DC/DC), khai thác tập lệnh lập trình LAD/FBD/SCL trên môi trường TIA Portal V14 và module phát xung PWM (Pulse Width Modulation) để điều tốc động cơ DC.
  • Lý thuyết SCADA/HMI: Khai thác nền tảng WinCC Professional V14.0 để thiết kế các trang giám sát thời gian thực, quản lý cảnh báo (Alarm) và ghi nhận nhật ký vận hành hệ thống.
  • Công nghệ nhận dạng tần số sóng vô tuyến (RFID): Khảo sát nguyên lý hoạt động của thẻ thụ động (passive tag) kết hợp module đọc thẻ RC522 hoạt động ở tần số 13.56 MHz qua chuẩn truyền thông SPI, phối hợp vi điều khiển Arduino Uno R3 để truyền dữ liệu nối tiếp UART lên máy tính.
  • Công nghệ phần mềm và hệ quản trị cơ sở dữ liệu: Lập trình C# trên nền tảng .NET Framework (Common Language Runtime - CLR), kết nối truyền thông Ethernet giữa máy tính và PLC Siemens qua thư viện Sharp7.Net; lưu trữ và xử lý truy vấn dữ liệu vận hành bằng Microsoft SQL Server.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế theo cấu trúc liên kết đa tầng giữa phần cứng cơ điện tử, bộ điều khiển PLC và ứng dụng quản lý cấp cao trên máy tính.

Cấu trúc cơ khí và bố trí mặt bằng

Mô hình bãi xe được gia công bằng vật liệu mica với hệ thống truyền động thanh răng - bánh răng. Hệ thống gồm 16 khoang chứa chia đều thành 2 tầng (mỗi tầng gồm 2 dãy, mỗi dãy 4 ô). Hai khoang tại tầng 2 được sử dụng làm trạm tiếp nhận và trả xe (trạm vào/ra), 14 khoang còn lại đóng vai trò là ô chứa xe lưu trữ.

Cơ cấu khung nâng trung tâm hoạt động với 4 bậc tự do độc lập:

  • Trục X (Dọc hành lang): Điều khiển toàn bộ khung nâng di chuyển tịnh tiến giữa các vị trí cột ô chứa.
  • Trục Y (Ra/vào khoang đỗ): Điều khiển bàn nâng tịnh tiến đưa xe vào hoặc lấy xe ra khỏi khoang chứa.
  • Trục Z (Nâng/hạ tầng): Điều khiển bàn nâng di chuyển thẳng đứng giữa tầng 1 và tầng 2.
  • Trục R (Góc xoay 180°): Điều khiển xoay bàn nâng quanh trục thẳng đứng để chuyển hướng tiếp cận giữa dãy ô chứa bên trái và bên phải.

Thông số các thiết bị phần cứng chính

Thiết bị / Linh kiện Mã hiệu / Quy cách Đặc tính kỹ thuật chính trong mô hình
Bộ điều khiển PLC SIMATIC S7-1200 CPU 1214C DC/DC/DC 14 DI (24VDC), 10 DO (24VDC), 2 AI, 100 KB Work Memory, 4 MB Load Memory, 100 kHz PTO/PWM, cổng PROFINET
Cảm biến vị trí trục TCRT5000 Mạch phản xạ hồng ngoại (bước sóng 950 nm), nguồn 5V, khoảng cách phát hiện 0.2 - 15 mm, gắn trên 4 trục chuyển động
Cảm biến nhận diện xe Cảm biến tiệm cận hồng ngoại Điện áp 3 - 5V, khoảng cách phát hiện 2 - 30 cm, ngõ ra mức thấp khi có vật cản, đặt tại 2 trạm vào/ra
Công tắc hành trình Micro Switch cơ học Giới hạn hành trình an toàn cho các chuyển động cơ khí
Mạch công suất động cơ IC L298N (2 mạch kép) Cầu H kép, dòng tải tối đa 2A/cầu, điện áp động cơ tối đa 46V, tần số đóng cắt tối đa 40 kHz
Mạch cách ly quang PC817 (Module 8 kênh) Cách ly và chuyển đổi tín hiệu điều khiển 24V từ ngõ ra PLC xuống 5V kích mạch L298N, đáp ứng tần số xung PWM
Mạch chuyển đổi mức logic Module 4 Relay 5V Chuyển đổi tín hiệu 5V từ cảm biến sang 24V cấp vào ngõ vào số của PLC S7-1200
Mạch nguồn hạ áp LM2596HVS Điện áp ngõ vào 4.5 - 60V, ngõ ra điều chỉnh 3 - 35V, dòng định mức 3A, hạ nguồn 24VDC xuống 5VDC cho cảm biến và vi điều khiển
Đầu đọc thẻ từ RC522 13.56 MHz Chuẩn giao tiếp SPI, điện áp 3.3V, khoảng cách đọc thẻ 0 - 60 mm, kết nối qua Arduino Uno R3
Camera nhận dạng Camera USB chuẩn UVC Độ phân giải 640 x 480 pixel, bố trí tại vị trí trạm vào và trạm ra
Động cơ truyền động Động cơ DC giảm tốc 12V/24V Tốc độ định mức sau giảm tốc 45 rpm (sử dụng cho trục X và trục Z)

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương này phân tích tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ bài toán ùn tắc và thiếu hụt bãi đỗ xe ô tô tại các khu đô thị lớn ở Việt Nam. Tác giả xác định rõ 5 mục tiêu cốt lõi cần đạt được, vạch ra các giới hạn kỹ thuật của mô hình nghiên cứu trong phòng thí nghiệm và phác thảo cấu trúc tổng thể gồm 6 chương của quyển báo cáo.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Nội dung chương 2 tập trung hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về 9 dạng bãi đỗ xe ô tô (truyền thống, dạng tòa nhà, AGV, Khung nâng, Puzzle, Shuttle, Silo, Tower, Rotary) và lập luận chọn giải pháp Khung nâng ngầm. Chương này trình bày chi tiết kiến trúc phần cứng, vùng nhớ (Load, Work, Retentive), các kiểu dữ liệu và tập lệnh của PLC Siemens S7-1200; giới thiệu bộ phần mềm TIA Portal V14, hệ thống giám sát SCADA WinCC Professional, công nghệ RFID, giao tiếp UART, ngôn ngữ lập trình C# .NET và hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server.

Chương 3: Thiết kế và thi công mô hình

Chương 3 trình bày toàn bộ quy trình thiết kế cơ khí và phần cứng điện. Nội dung bao gồm việc phân chia 16 khoang chứa xe bằng mica, thiết kế cơ cấu khung nâng 4 bậc tự do (trục X, Y, Z, R), cùng quy trình lựa chọn chi tiết từng linh kiện: PLC S7-1200 CPU 1214C, cảm biến TCRT5000, cảm biến tiệm cận hồng ngoại, công tắc hành trình, mạch đệm Relay 5V, mạch Opto cách ly PC817, mạch cầu H L298N, mạch giảm áp LM2596HVS, đầu đọc RFID RC522 kết hợp Arduino Uno R3 và hệ thống động cơ DC giảm tốc 45 rpm. Chương này cũng cung cấp sơ đồ nguyên lý ghép nối toàn diện giữa tủ điện và mô hình.

Chương 4: Lập trình điều khiển mô hình

Chương 4 là phần kỹ thuật trọng tâm mô tả cấu trúc phần mềm điều khiển và giao tiếp hệ thống:

  • Chương trình PLC: Được chia thành các khối hàm chức năng chuyên biệt: khối tính toán vị trí trục nâng (FB1), khối điều khiển tự động (FC9), khối điều khiển bán tự động (FC10), khối điều khiển thủ công nâng cao (FC8), các khối điều khiển chuyển động từng trục (FC4 - Trục X, FC5 - Trục Y, FC6 - Trục Z, FC7 - Trục R), các khối điều phối chung (FC1 - Di_chuyen_den_o_chua, FC2 - Di_chuyen_ban_nang) và khối phát xung CTRL_PWM để điều tốc.
  • Giao diện SCADA WinCC Professional: Xây dựng hệ thống các màn hình vận hành: Trang chủ, Theo dõi chế độ Auto, Quan sát trạng thái chi tiết, Bảng điều khiển Manual, Bảng điều khiển Advanced Manual, Cửa sổ quản lý đổi thẻ RFID, Bảng lịch sử cảnh báo (Alarm) và Nhật ký vận hành hệ thống.
  • Ứng dụng Windows Forms (C#): Thực hiện kết nối Ethernet với PLC qua thư viện Sharp7, tiếp nhận dữ liệu chuỗi UID thẻ từ Arduino qua cổng COM (UART), thu nhận luồng hình ảnh từ camera để trích xuất biển số xe và thực thi các câu lệnh SQL truy vấn/cập nhật dữ liệu vào 2 bảng CSDL trên Microsoft SQL Server (Bảng dữ liệu các ô chứa của bãi và Bảng dữ liệu lịch sử gửi xe).

Chương 5: Kết quả và những hạn chế

Chương 5 trình bày hình ảnh nghiệm thu thực tế của mô hình và tủ điện điều khiển, đồng thời tổng kết kết quả vận hành thử nghiệm. Tác giả chỉ ra các hạn chế cụ thể về mặt cơ khí (vật liệu mica có độ rơ cơ học, rung lắc khi chuyển động nhanh), hạn chế về thị giác máy tính (chương trình nhận diện biển số nguồn mở chỉ xử lý được ảnh trắng đen, chụp góc trực diện đủ sáng với tốc độ chậm) và hệ thống an ninh chưa đối soát định danh người gửi/lấy xe.

Chương 6: Kết luận và hướng phát triển

Chương này đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ theo mục tiêu đề ra và đề xuất các hướng mở rộng: tối ưu hóa thuật toán lựa chọn ô đỗ gần nhất để rút ngắn thời gian vận hành, nâng cấp thuật toán xử lý ảnh nhận diện biển số đa góc chụp, tích hợp tính năng nhận diện khuôn mặt người gửi xe, xây dựng module tính phí tự động và nâng cấp kết cấu cơ khí bằng kim loại chịu tải công nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Mô hình đã hiện thực hóa thành công chu trình vận hành khép kín của một bãi giữ xe ngầm tự động quy mô 14 vị trí lưu trữ:

  • Vận hành tự động đa chế độ: Hệ thống thực thi chính xác 3 chế độ hoạt động:
    • Chế độ Auto: Tự động quét thẻ RFID, chụp ảnh biển số, tìm ô đỗ còn trống, điều khiển khung nâng 4 trục đưa xe vào vị trí và tự động trả xe đúng vị trí khi nhận tín hiệu quẹt thẻ lấy xe.
    • Chế độ Manual: Cho phép nhân viên vận hành chỉ định di chuyển xe giữa các vị trí khoang đỗ theo nhu cầu điều phối.
    • Chế độ Advanced Manual: Phân quyền quản trị viên can thiệp điều khiển độc lập từng động cơ và từng trục tọa độ phục vụ công tác hiệu chỉnh, bảo dưỡng.
  • Tích hợp truyền thông và dữ liệu đa tầng: Thiết lập kết nối ổn định giữa bộ điều khiển cấp thấp (PLC S7-1200) với máy tính quản lý thông qua mạng Ethernet công nghiệp (sử dụng thư viện Sharp7.Net) và truyền thông nối tiếp UART. Cơ sở dữ liệu SQL Server ghi nhận chính xác trạng thái thực của 14 ô chứa cùng toàn bộ lịch sử các lượt gửi/lấy xe.

Đóng góp của đồ án thể hiện ở việc xây dựng một giải pháp kỹ thuật tích hợp hoàn chỉnh giữa phần cứng điều khiển công nghiệp (PLC, cảm biến, biến đổi công suất) với các công nghệ phần mềm ứng dụng (thị giác máy tính, RFID, C#, SCADA, CSDL quan hệ), tạo tiền đề mô hình hóa cho các hệ thống đỗ xe tự động ngầm trong thực tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Các hạn chế được nhóm tác giả ghi nhận bao gồm:

  • Kết cấu khung cơ khí bằng mica và hệ truyền động bánh răng - thanh răng có sai số cơ học nhất định, xuất hiện hiện tượng rung lắc khi động cơ tăng tốc.
  • Động cơ DC công suất nhỏ vận hành theo phương pháp căn vị trí bằng cảm biến quang/hành trình, chưa sử dụng động cơ servo hoặc encoder để hồi tiếp vị trí vòng kín.
  • Khối xử lý ảnh kế thừa từ mã nguồn mở miễn phí, tốc độ nhận diện còn chậm và chỉ hoạt động tốt với biển số trắng đen trong điều kiện ánh sáng chuẩn, chụp trực diện.
  • Chưa có cơ chế an ninh đối soát khuôn mặt giữa người gửi và người lấy xe; chưa tích hợp giải thuật tính toán chi phí gửi xe.

Hướng phát triển tiếp theo được đề xuất:

  • Nâng cấp thuật toán điều khiển để tự động phân tích và chọn ô chứa có tọa độ gần trạm vào/ra nhất, giúp tối ưu hóa thời gian di chuyển của cơ cấu nâng.
  • Cải tiến thuật toán xử lý ảnh để nhận diện biển số có màu, tăng độ chính xác trong điều kiện ánh sáng thay đổi và góc chụp nghiêng.
  • Bổ sung camera nhận dạng khuôn mặt chủ phương tiện nhằm nâng cao tính an ninh.
  • Nâng cấp vật liệu cơ khí chịu tải công nghiệp và tích hợp cổng thanh toán phí tự động.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu kỹ thuật hữu ích cho sinh viên, giảng viên và kỹ sư thuộc các chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử, Tự động hóa, Cơ điện tử và Kỹ thuật Điều khiển.

Nội dung đồ án có giá trị tham khảo ứng dụng thực tế cao ở các phần:

  • Kiến trúc phối ghép tín hiệu đa mức điện áp (5V logic, 24V PLC, công suất động cơ DC) thông qua mạch cách ly quang PC817, module relay và mạch cầu H L298N.
  • Cấu trúc chương trình PLC S7-1200 chia khối chuẩn mực (OB, FB, FC) phục vụ điều khiển chuyển động đa trục kết hợp điều chế độ rộng xung PWM.
  • Phương pháp lập trình giao tiếp Ethernet giữa ứng dụng C# .NET và PLC Siemens thông qua giao thức truyền thông của Sharp7, kết hợp quản lý dữ liệu trên Microsoft SQL Server.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình bãi giữ xe có tổng cộng bao nhiêu khoang chứa và sức chứa thực tế cho việc đỗ xe là bao nhiêu?
Mô hình có tổng cộng 16 khoang chứa chia làm 2 tầng (mỗi tầng 2 dãy, mỗi dãy 4 ô). Hai khoang tại tầng 2 được sử dụng làm trạm gửi và trạm lấy xe, do đó sức chứa lưu trữ thực tế của bãi là 14 xe.

2. Bàn nâng trung tâm chuyển động theo bao nhiêu bậc tự do và sử dụng những loại cảm biến nào để định vị?
Bàn nâng hoạt động với 4 bậc tự do: trục X (dọc hành lang), trục Y (ra/vào khoang đỗ), trục Z (nâng/hạ giữa 2 tầng) và trục R (xoay 180° đổi hướng giữa 2 dãy). Hệ thống sử dụng 4 mạch cảm biến phản xạ hồng ngoại TCRT5000 gắn trên các trục kết hợp với các công tắc hành trình cơ học để định vị vị trí dừng và bảo vệ quá hành trình.

3. Làm thế nào để ứng dụng C# giao tiếp và truyền nhận dữ liệu với PLC S7-1200 qua cổng mạng Ethernet?
Ứng dụng C# Windows Forms sử dụng driver Sharp7.Net – một thư viện mã nguồn mở viết bằng C# cho phép kết nối trực tiếp với PLC Siemens thông qua giao tiếp PROFINET/Ethernet nội tại mà không cần cài đặt thêm module phần cứng hay thư viện DLL trung gian của bên thứ ba.

4. Dữ liệu quản lý hệ thống được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu SQL Server gồm những bảng nào?
Cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server của hệ thống gồm 2 bảng dữ liệu chính: Bảng dữ liệu các ô chứa của bãi (lưu trữ thông tin trạng thái trống/bận, mã thẻ và biển số xe tại từng khoang) và Bảng dữ liệu lịch sử gửi xe (lưu vết thời gian, mã thẻ, biển số và lịch trình các lượt xe ra vào).

5. Giới hạn của module nhận diện biển số xe trong đồ án này là gì?
Module nhận diện biển số được phát triển dựa trên chương trình xử lý ảnh miễn phí kế thừa, chỉ nhận dạng được biển số dạng ký tự trắng đen trong điều kiện môi trường ánh sáng tốt, góc chụp trực diện từ camera có độ phân giải 640 x 480 pixel và tốc độ xử lý ở mức cơ bản.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế - Thi công mô hình bãi giữ xe ô tô tự động sử dụng PLC S7-1200" của sinh viên Nguyễn Ngọc Quý và Ngô Hữu Nghĩa đã hoàn thành việc chế tạo mô hình bãi đỗ xe ngầm 14 vị trí vận hành theo cơ cấu khung nâng 4 bậc tự do. Công trình tích hợp thành công bộ điều khiển PLC Siemens S7-1200 với hệ thống giám sát SCADA WinCC Professional, công nghệ nhận dạng thẻ RFID và phần mềm quản trị C# kết nối cơ sở dữ liệu SQL Server. Mặc dù còn một số hạn chế về độ ổn định cơ khí và khả năng nhận diện hình ảnh trong điều kiện phức tạp, kết quả đồ án cung cấp một tài liệu tham khảo kỹ thuật có giá trị thực tiễn cao cho việc nghiên cứu và triển khai các hệ thống đỗ xe tự động hóa.