Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đồ án tốt nghiệp với mã đề tài GO - 09, mang tên "Thiết kế, chế tạo kệ trang trí bằng ghép hoa văn gỗ" (trong thuyết minh được nhóm tác giả phát triển đồng thời dưới dạng sản phẩm bàn học làm việc kết hợp kệ trang trí ghép hoa văn), được thực hiện tại Bộ môn Kỹ nghệ Gỗ, Khoa Cơ khí Chế tạo máy thuộc Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh. Nghiên cứu xuất phát từ bối cảnh ngành nội thất hiện đại đang có xu hướng chuyển dịch mạnh mẽ sang các dòng sản phẩm vừa đáp ứng công năng sử dụng hàng ngày, vừa mang giá trị nghệ thuật tạo hình thông qua kỹ thuật ghép nối hoa văn gỗ. Trong không gian nhà ở và làm việc, các vật dụng như bàn học, kệ sách và kệ trang trí đóng vai trò thiết yếu. Tuy nhiên, phần lớn sản phẩm đại trà trên thị trường hiện nay thường sử dụng ván công nghiệp đơn sắc hoặc các khối gỗ tự nhiên xử lý cơ bản, thiếu điểm nhấn thủ công tinh xảo và chưa khai thác triệt để sự tương phản màu sắc giữa các loại vân gỗ tự nhiên.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể như sau:
- Thiết kế hoàn chỉnh sản phẩm kệ trang trí kết hợp ghép hoa văn gỗ, đáp ứng đồng bộ các tiêu chuẩn về kỹ thuật, thẩm mỹ, độ bền cơ học và tính kinh tế.
- Tính toán chi tiết giá thành sản xuất và lập dự toán kinh phí cho sản phẩm.
- Xây dựng quy trình công nghệ gia công chi tiết và chế tạo thành công mẫu sản phẩm thực tế phù hợp với hệ thống máy móc sẵn có tại xưởng mộc.
- Nghiên cứu, khảo sát thị trường nhằm phân tích thị hiếu tiêu dùng, sở thích và các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định lựa chọn nội thất gỗ ghép hoa văn.
- Đưa ra các phương án thiết kế kiểu dáng, tối ưu hóa công năng và kết cấu chịu lực dựa trên các nguyên tắc công thái học.
- Lựa chọn chủng loại gỗ tự nhiên và vật liệu phụ trợ tương thích để kiểm soát độ bền, độ co ngót và hạn chế nứt nẻ trong quá trình sử dụng.
- Thử nghiệm mẫu thực tế để đánh giá độ cứng vững, tính khả dụng và khả năng chịu tải trọng làm việc.
- Định hướng kế hoạch kinh doanh, phân phối và tiếp thị sản phẩm ra thị trường tiêu thụ.
- Thực hiện mục tiêu dài hạn: đóng góp vào xu hướng thiết kế nội thất kết hợp văn hóa truyền thống và công nghệ hiện đại, thúc đẩy sử dụng gỗ bền vững có nguồn gốc rõ ràng.
Đối tượng nghiên cứu của đồ án là sản phẩm kệ trang trí tích hợp bàn học làm việc có ghép hoa văn bề mặt, tập trung phân tích đặc tính sinh - cơ học của các loại gỗ tự nhiên (gỗ thông Hinoki, gỗ bạch đàn) và ván công nghiệp (MDF chống ẩm, ván ghép thanh), cùng điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa tại địa điểm khảo sát. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian được giới hạn trong việc bố trí nội thất phòng ngủ cá nhân có diện tích từ 15 m² đến 20 m². Về mặt kỹ thuật, đồ án giới hạn phạm vi gia công một mẫu sản phẩm có kích thước phủ bì xác định là 1200 mm (dài) x 568 mm (rộng) x 740 mm (cao) bằng hệ thống trang thiết bị gia công cơ mộc tại xưởng thực hành.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết của đồ án được xây dựng dựa trên ba trụ cột chính: khoa học vật liệu gỗ, nhân trắc học (Ergonomics) và nguyên lý thiết kế đồ mộc. Về mặt vật liệu học, đề tài phân tích cấu trúc giải phẫu gỗ tự nhiên gồm thớ gỗ, vân gỗ, tia gỗ, sự phân chia giữa tâm gỗ (gỗ lõi có độ bền cao) và dác gỗ (gỗ biên nhiều dinh dưỡng, dễ mối mọt). Tác giả làm rõ các thông số cơ lý cơ bản như giới hạn bão hòa thớ gỗ (dao động từ 25% đến 35%), độ ẩm thớ gỗ MC, khối lượng riêng tại độ ẩm 12% MC, độ co ngót thể tích, suất đàn hồi (Modulus of Elasticity - MPa) và độ giòn phá hủy (Modulus of Rupture). Bên cạnh gỗ tự nhiên, cơ sở lý thuyết cũng tổng hợp các loại ván nhân tạo như ván ép (Plywood), ván dăm (Particle board), ván HDF, ván OSB, ván phủ Melamine/Laminate và đặc biệt là ván MDF chống ẩm được ép bằng chất kết dính keo MUF (Melamine Urea Formaldehyde), Phenolic hoặc PMDI với chất chỉ thị màu xanh.
Về mặt công thái học, tác giả vận dụng các chỉ số nhân trắc học tiêu chuẩn của người Việt Nam trong độ tuổi lao động để xác lập kích thước sản phẩm. Kích thước mặt bàn và kệ được tính toán dựa trên các bảng đo đạc nhân trắc học trung bình theo ba miền địa lý:
| Chỉ số nhân trắc học |
Toàn quốc |
Miền Bắc |
Miền Trung |
Miền Nam |
| Chiều cao đứng trung bình - Nam (cm) |
161,2 |
160,8 |
161,3 |
161,9 |
| Chiều cao đứng trung bình - Nữ (cm) |
151,6 |
150,9 |
151,91 |
152,1 |
| Chiều cao ngồi trung bình - Nam (cm) |
84,4 |
84,4 |
84,0 |
84,9 |
| Chiều cao ngồi trung bình - Nữ (cm) |
79,5 |
79,5 |
79,1 |
79,6 |
| Chiều rộng vai trung bình (cm) |
36,0 – 37,0 (Nam) |
34,3 (Nữ) |
33,8 (Nữ) |
34,7 (Nữ) |
| Chiều rộng mông trung bình - Nam (cm) |
29,5 |
29,5 |
29,4 |
29,5 |
| Chiều rộng mông trung bình - Nữ (cm) |
29,5 |
29,6 |
29,5 |
29,3 |
Khoa học thiết kế đồ mộc được triển khai dựa trên hệ thống 6 nguyên tắc cơ bản: tính sáng tạo, tính công năng, tính khoa học, tính nghệ thuật, tính công nghệ và tính kinh tế, kết hợp nghiên cứu các kiểu liên kết kết cấu mộc như mộng chốt gỗ, mộng âm dương, ghép đường rãnh và liên kết góc bằng đinh/vít.
Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu: thu thập, phân loại giáo trình chuyên ngành gỗ, tài liệu lâm sản và các tiêu chuẩn thiết kế nội thất.
- Phương pháp điều tra, khảo sát: thống kê các mẫu bàn kệ thương mại trên thị trường, khảo sát bố trí không gian thực tế tại phòng ngủ gia đình và tổng hợp thông số sử dụng.
- Phương pháp thực nghiệm - công nghệ: đúc kết kinh nghiệm gia công từ xưởng chế tạo, tiến hành cưa xẻ, bào, phay rãnh ghép mộng, chạy máy CNC, ghép hoa văn bằng keo chuyên dụng và hoàn thiện bề mặt.
Nguồn dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu gồm số liệu thống kê xuất khẩu của Bộ Công Thương và Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam (VIFOREST), số liệu nhân trắc học cơ thể người Việt Nam và hồ sơ thiết kế, bản vẽ thi công tại bộ môn.
Thiết kế kỹ thuật và quy trình chế tạo
Về mặt kiến trúc kết cấu, sản phẩm được thiết kế tổng thể với kích thước chiều dài 1200 mm, chiều rộng 568 mm và chiều cao 740 mm. Kích thước này nằm trong khoảng tối ưu theo khuyến nghị công thái học (chiều dài 1000 – 1400 mm, chiều rộng 450 – 600 mm, chiều cao 700 – 800 mm). Chi tiết thiết kế gồm có:
- Mặt bàn: có độ dày 30 mm, sử dụng kỹ thuật ghép nối xen kẽ giữa các thanh gỗ thông Hinoki màu sáng và gỗ bạch đàn có màu hồng nhạt đến nâu sẫm, tạo hiệu ứng thị giác dạng hoa văn hình học tương phản.
- Khung chân: độ dày tiết diện 30 mm, được thiết kế vát nghiêng nhằm phân tán lực uốn và tải trọng xuống sàn, đồng thời tạo nét thanh thoát so với các dạng chân trụ thẳng đứng truyền thống.
- Cụm hộc kéo: chiều sâu hộc kéo đạt 450 mm, cho phép lưu trữ tài liệu khổ lớn và các dụng cụ học tập dài. Mặt hộc kéo được ghép hoa văn họa tiết hình học từ các mảnh gỗ bạch đàn và gỗ thông theo các phương ngang, dọc và chéo góc 45°.
Về công nghệ và vật tư gia công:
- Vật liệu chính: gỗ thông tự nhiên (nhẹ, thân tròn mọc thẳng, có chứa nhựa kháng côn trùng phá hoại, thớ vân hiện đại) kết hợp cùng gỗ bạch đàn (chất gỗ chắc, nặng, thớ xoắn uốn lượn, khả năng bám keo tốt).
- Vật liệu liên kết và phụ trợ: sử dụng keo sữa Polyvinyl Acetate (PVA gốc nước) dùng cho các bề mặt ghép hoa văn rộng; keo dán tiếp xúc có độ nhớt và tính đàn hồi cao (keo con chó X66/Y66) để xử lý các mối ghép chịu co ngót; bột trét nhũ tương để trám các khuyết tật mắt gỗ; hệ thống chốt gỗ định vị mộng âm dương kết hợp đinh thép và vít gỗ gia cố.
- Quy trình chế tạo tại xưởng:
- Chuẩn bị phôi và tính toán khối lượng vật tư.
- Gia công thô: xẻ phôi, cắt ván theo chiều ngang và rong cạnh ván phẳng đều các mặt tiếp xúc.
- Gia công tinh: bào thẩm, bào cuốn, phay tạo rãnh mộng và sử dụng máy CNC (Computerized Numerical Control) để cắt gọt các chi tiết hoa văn biên dạng phức tạp với độ chính xác cơ khí cao.
- Ghép hoa văn và lắp ráp kết cấu: ép các mẩu gỗ hoa văn bằng keo PVA với lực kẹp ổn định; liên kết cụm chân nghiêng, khung đỡ và cụm hộc kéo thông qua chốt mộng và vít gỗ chuyên dụng.
- Xử lý bề mặt: chà nhám thô bằng giấy nhám phá, trám trét bề mặt và tiếp tục xả nhám tinh tạo độ phẳng nhẵn.
- Hoàn thiện (trang sức bề mặt): phun phủ hệ sơn PU (Polyurethane) bóng mờ gồm các lớp sơn lót chống hút ẩm và lớp sơn phủ bảo vệ màng sơn chống trầy xước, tôn rõ vân gỗ tự nhiên.
- Đóng gói sản phẩm theo quy chuẩn lưu kho xuất xưởng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu
Chương này tập trung xác lập tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu nội thất đa năng, tích hợp nghệ thuật ghép gỗ truyền thống trong không gian sống hiện đại. Tác giả trình bày hệ thống mục tiêu từ ngắn hạn đến dài hạn, làm rõ 6 nội dung nghiên cứu kỹ thuật chính gồm tìm hiểu nguyên liệu, nghiên cứu nguyên tắc thiết kế, khảo sát mô hình, hoàn thiện thiết kế bản vẽ, lập quy trình chế tạo và tính toán giá thành. Đối tượng nghiên cứu được định vị rõ là dòng bàn học làm việc kết hợp kệ trang trí bằng gỗ tự nhiên. Không gian nghiên cứu giả định là phòng ngủ đơn diện tích 15 – 20 m² với phạm vi kích thước sản phẩm xác định 1200 x 568 x 740 mm. Chương 1 cũng trình bày phương pháp tiếp cận kết hợp giữa khảo sát thực tế, nghiên cứu tài liệu chuyên khảo và đúc kết kinh nghiệm kỹ thuật mộc tại xưởng.
Chương 2: Tổng quan nghiên cứu đề tài
Chương 2 cung cấp bức tranh toàn cảnh về ngành công nghiệp chế biến gỗ và lâm sản Việt Nam. Giai đoạn 2009 – 2022, kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ (G&SPG) đạt tốc độ tăng trưởng kép (CAGR) gần 15%. Sau khi suy giảm 17% trong năm 2023 do suy thoái kinh tế toàn cầu, ngành gỗ phục hồi rõ rệt vào năm 2024: tháng 5 năm 2024 kim ngạch đạt 1,25 tỷ USD (tăng 18,1% so với cùng kỳ), lũy kế 5 tháng đầu năm 2024 đạt 6,1 tỷ USD (tăng 23,5%). Toàn ngành hướng tới mục tiêu xuất khẩu 17,5 tỷ USD cho cả năm 2024 với thị trường xuất khẩu mở rộng trên 170 quốc gia, trong đó Hoa Kỳ chiếm tỷ trọng lớn nhất với gần 54% kim ngạch năm 2023. Chương này cũng phân tích các thách thức về nguyên liệu gỗ nhập khẩu cao cấp, rào cản kỹ thuật khắt khe và sự cạnh tranh từ Trung Quốc, Indonesia, Malaysia. Phần cuối chương điểm danh và phân tích các dạng sản phẩm ghép hoa văn gỗ thương mại trên thị trường như bàn trà, tranh gỗ chữ Phúc, sàn ghép xương cá, đồng hồ và mặt bàn đa năng.
Chương 3: Cơ sở lý thuyết
Chương 3 trình bày toàn diện các cơ sở khoa học làm nền tảng cho việc thiết kế và chế tạo. Nội dung đi sâu phân tích giải phẫu thân gỗ tự nhiên (thớ, vân, lõi, dác, tia gỗ), cơ lý tính gỗ (độ ẩm thớ, co ngót, khối lượng riêng, độ bền kéo, nén, uốn, suất đàn hồi). Các loại gỗ được đánh giá gồm gỗ thông Hinoki (ưu điểm nhẹ, vân sáng, mùi thơm, có nhựa chống mọt; nhược điểm mềm, nhiều mắt) và gỗ bạch đàn Khuynh Diệp (ưu điểm nặng chắc, thớ uốn lượn, bám keo; nhược điểm khô giòn, khó uốn hơi nước, lõi dễ bị côn trùng hại). Chương cũng khảo sát hệ thống ván công nghiệp như ván dăm, ván MDF chống ẩm (dùng keo MUF/Phenolic, có chất chỉ thị màu xanh, độ dày 2,5 – 22 mm, khổ chuẩn 1220x2440 mm đến 1830x3660 mm), ván ghép thanh mộng đứng. Cơ sở công thái học trình bày cụ thể kích thước cơ thể người Việt theo vùng miền (chiều cao đứng, chiều cao ngồi, chiều rộng vai, chiều rộng mông) làm cơ sở chọn kích thước bàn. Các vật liệu phụ (keo sữa PVA, keo con chó X66, sơn PU, sơn NC, sơn Vecni, giấy nhám, đinh, vít, chốt gỗ) và 6 nguyên tắc thiết kế đồ mộc cũng được hệ thống hóa chi tiết.
Chương 4: Thiết kế và chế tạo sản phẩm
Chương 4 là chương thực nghiệm trọng tâm, thể hiện toàn bộ quá trình từ bản vẽ đến sản phẩm hoàn chỉnh. Tác giả tiến hành khảo sát các mô hình thực tế (bàn gỗ tần bì, gỗ me tây, gỗ thông ghép, ván ghép thanh) để lựa chọn mô hình kệ kết hợp bàn làm việc. Nội dung phân tích tính toán độ bền sản phẩm, cấp chính xác gia công và phân tích sai số cơ khí. Quy trình chế tạo được sơ đồ hóa từ tính toán khối lượng vật tư, các bước gia công thô (xẻ phôi, rong cạnh, cắt ngang), gia công tinh trên máy phay kỹ thuật số CNC, kỹ thuật ghép hoa văn mặt bàn và mặt hộc kéo bằng keo PVA dưới lực nén, liên kết kết cấu chân nghiêng và đóng khung bằng chốt gỗ. Công đoạn hoàn thiện bề mặt được triển khai bằng máy xả nhám kết hợp thủ công và quy trình phun sơn PU bóng bảo vệ màng ngoài. Cuối chương là bảng dự toán kinh phí gia công chế tạo sản phẩm.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Chương 5 tóm tắt các kết quả đạt được của đồ án tốt nghiệp, khẳng định việc thiết kế và chế tạo thành công mẫu kệ trang trí ghép hoa văn gỗ đạt yêu cầu kỹ thuật và kích thước thiết kế thực tế (1200 x 568 x 740 mm). Đồng thời, nhóm tác giả đưa ra các kiến nghị về việc hoàn thiện công nghệ gia công, cải tiến biện pháp xử lý phôi gỗ tự nhiên chống biến dạng nứt nẻ và định hướng thương mại hóa sản phẩm.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã đạt được các kết quả kỹ thuật và thực tiễn cụ thể:
- Chế tạo hoàn chỉnh sản phẩm mẫu thực tế có kích thước chuẩn: chiều dài 1200 mm, chiều rộng 568 mm, chiều cao 740 mm, đáp ứng đầy đủ công năng bàn làm việc kết hợp kệ lưu trữ và trang trí không gian.
- Ứng dụng thành công kỹ thuật ghép hoa văn gỗ tự nhiên đan xen giữa gỗ thông Hinoki và gỗ bạch đàn trên bề mặt bàn dày 30 mm và mặt hộc kéo sâu 450 mm với các phương hoa văn chéo góc 45°, ngang và dọc mà không xảy ra hiện tượng bong tróc màng keo.
- Xây dựng sơ đồ công nghệ và lập quy trình gia công cơ mộc khép kín gồm 7 bước: chuẩn bị vật tư, gia công thô, gia công tinh bằng máy cắt gọt và máy CNC, lắp ráp kết cấu chân nghiêng bằng mộng chốt gỗ, trám trét xử lý bề mặt, xả nhám và phun hoàn thiện bề mặt bằng sơn phủ PU.
- Thiết lập bảng dự toán chi phí nguyên vật liệu, vật liệu phụ (keo PVA, keo X66, ốc vít, chốt gỗ, sơn lót, sơn phủ PU, giấy nhám) và chi phí gia công, làm cơ sở định giá thành sản phẩm mộc thủ công mỹ nghệ.
Đóng góp chính của đồ án so với các khảo sát trước đó là giải quyết hài hòa bài toán kết hợp tính chất cơ lý giữa hai loại gỗ tự nhiên có độ co rút và độ cứng khác nhau (gỗ thông mềm, đàn hồi và gỗ bạch đàn cứng, giòn) vào cùng một bề mặt ghép hoa văn trang trí ổn định. Đồ án xây dựng thành công bộ hồ sơ bản vẽ thi công gắn liền với năng lực thiết bị máy móc xưởng thực hành, chứng minh tính khả thi trong sản xuất đồ nội thất thủ công mỹ nghệ có tính thẩm mỹ cao.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đồ án:
- Do điều kiện cơ sở vật chất và thời gian thực hiện đề tài tại xưởng có giới hạn, đồ án mới dừng lại ở việc chế tạo đơn chiếc 01 sản phẩm mẫu thử nghiệm, chưa đánh giá được dung sai và tính ổn định khi sản xuất hàng loạt.
- Đặc tính phôi gỗ tự nhiên (đặc biệt là gỗ bạch đàn có độ khô cao, chất gỗ cứng giòn) tiềm ẩn nguy cơ xuất hiện nứt nẻ, cong vênh hoặc mối mọt tấn công ở phần tâm gỗ nếu môi trường sử dụng có độ ẩm thay đổi đột ngột qua thời gian dài.
- Nghiên cứu chưa thực hiện các thử nghiệm đo đạc tải trọng phá hủy cơ học cụ thể bằng máy thử kéo nén chuyên dụng trong phòng thí nghiệm.
Hướng phát triển tiếp theo:
- Triển khai thử nghiệm độ bền chịu tải trọng giới hạn của kết cấu chân nghiêng và độ bền bám dính màng keo ghép hoa văn sau các chu kỳ lão hóa nhân tạo hoặc thay đổi độ ẩm nhiệt độ.
- Nghiên cứu mở rộng việc kết hợp thêm các chủng loại gỗ tự nhiên khác nhằm đa dạng hóa dải màu sắc và hoa văn tạo hình.
- Hoàn thiện kế hoạch kinh doanh, thăm dò thị hiếu khách hàng diện rộng và xây dựng quy trình đóng gói tháo lắp module nhằm hạ giá thành vận chuyển và thương mại hóa sản phẩm.
Giá trị tham khảo
Đồ án tốt nghiệp SKL013708 là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho sinh viên, giảng viên và kỹ sư thuộc các ngành Kỹ nghệ Gỗ và Nội thất, Thiết kế Nội thất, Lâm nghiệp và Cơ khí Chế biến Lâm sản. Cụ thể:
- Phần tổng hợp số liệu nhân trắc học người Việt Nam theo giới tính và vùng miền (chiều cao đứng, chiều cao ngồi, bề rộng vai, bề rộng mông) cung cấp thông số đầu vào chính xác để thiết kế các loại bàn, ghế, tủ, giường theo tiêu chuẩn công thái học.
- Quy trình công nghệ gia công chi tiết từ khâu xẻ thô, phay mộng, chạy máy CNC, kỹ thuật ép ghép keo sữa PVA trên mặt phẳng đến quy trình phun sơn PU hoàn thiện là tài liệu hướng dẫn thực hành xưởng sát với thực tế sản xuất nội thất gỗ tự nhiên.
- Dữ liệu tổng quan ngành gỗ và phân loại sản phẩm ghép gỗ hoa văn là nguồn tham khảo tốt cho các đề tài nghiên cứu thị trường sản phẩm mộc mỹ nghệ.
Câu hỏi thường gặp
1. Sản phẩm kệ trang trí/bàn học trong đồ án có kích thước quy chuẩn là bao nhiêu và được xác định dựa trên cơ sở khoa học nào?
Sản phẩm có kích thước tổng quát: chiều dài 1200 mm, chiều rộng 568 mm và chiều cao 740 mm. Kích thước này được xác định dựa trên nghiên cứu công thái học (Ergonomics) về kích thước nhân trắc người Việt Nam trong độ tuổi lao động (chiều cao ngồi trung bình nam 84,4 cm, nữ 79,5 cm; khoảng kích thước bàn khuyến nghị chiều cao 700 – 800 mm, chiều rộng 450 – 600 mm, chiều dài 1000 – 1400 mm) nhằm đảm bảo tư thế ngồi thoải mái, hạn chế mỏi cơ và vừa vặn không gian phòng ngủ 15 – 20 m².
2. Hai chủng loại gỗ tự nhiên nào được lựa chọn để thực hiện ghép hoa văn và mỗi loại có ưu, nhược điểm gì?
Tác giả lựa chọn gỗ thông Hinoki và gỗ bạch đàn (Khuynh Diệp). Gỗ thông Hinoki có ưu điểm nhẹ, vân sáng rõ, có chứa nhựa kháng côn trùng phá hoại tự nhiên và dễ cưa xẻ; nhược điểm là chất gỗ mềm và nhiều mắt gỗ. Gỗ bạch đàn có ưu điểm nặng chắc, thớ gỗ uốn lượn đẹp mắt, màu từ trắng đến hồng nhạt và lõi nâu sẫm, độ bám dính keo rất tốt; nhược điểm là gỗ khô, cứng giòn không uốn cong bằng hơi nước được, dễ cong vênh nếu xử lý sấy chưa chuẩn và phần tâm gỗ dễ bị côn trùng hại.
3. Đồ án sử dụng những loại keo dán và hệ sơn nào trong quá trình chế tạo?
Về keo dán, đồ án sử dụng keo Polyvinyl Acetate (keo sữa PVA gốc nước) cho các công đoạn ghép mặt gỗ trang trí diện tích rộng và keo dán tiếp xúc có độ đàn hồi cao (keo con chó X66/Bugjo) cho các điểm liên kết cần co giãn tự nhiên. Về hệ sơn, đồ án lựa chọn sơn PU (Polyurethane) cao cấp phủ bề mặt giúp tạo màng bảo vệ bóng mờ, chống ngấm nước, chống trầy xước và không bị bong tróc theo thời gian.
4. Vì sao kết cấu chân bàn được thiết kế dạng nghiêng thay vì chân thẳng đứng?
Chân bàn dày 30 mm được thiết kế dáng nghiêng nhằm tạo sự mới mẻ về mặt thẩm mỹ tạo hình so với các kiểu dáng truyền thống. Về mặt kỹ thuật cơ học, việc vát nghiêng góc đòi hỏi phải tính toán kỹ lưỡng khả năng chịu lực nén và uốn dọc trục của sản phẩm, đảm bảo sự truyền tải trọng lượng từ mặt bàn xuống sàn luôn vững chãi và an toàn khi sử dụng.
5. Tình hình xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ sang thị trường Hoa Kỳ được văn bản trích dẫn số liệu như thế nào?
Theo số liệu trong đồ án, Hoa Kỳ là thị trường chiếm tỷ trọng xuất khẩu lớn nhất của ngành gỗ Việt Nam, chiếm gần 54% tổng kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của cả nước trong năm 2023. Văn bản nhận định dư địa tăng trưởng đối với nhóm hàng đồ nội thất bằng gỗ tại thị trường này vẫn còn rất lớn trong các năm tiếp theo.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế, chế tạo kệ trang trí bằng ghép hoa văn gỗ" (mã đề tài GO - 09) của sinh viên Phạm Tường Minh và Nguyễn Hữu Duy, dưới sự hướng dẫn của TS. Quách Văn Thiêm tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh, đã hoàn thành trọn vẹn các mục tiêu kỹ thuật đặt ra. Nghiên cứu đã chuyển hóa thành công các cơ sở lý thuyết về nhân trắc học cơ thể người Việt Nam và khoa học vật liệu gỗ vào quy trình chế tạo thực tế một sản phẩm nội thất tích hợp kích thước 1200 x 568 x 740 mm. Bằng việc kết hợp hài hòa giữa gỗ thông Hinoki và gỗ bạch đàn qua kỹ thuật ghép hoa văn hình học, sản phẩm vừa đảm bảo tính thẩm mỹ, công năng sử dụng, vừa hoàn thiện quy trình gia công khép kín bằng máy cơ mộc và công nghệ CNC. Đồ án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho sinh viên cùng các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực kỹ nghệ gỗ và thiết kế nội thất.