Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế nội thất villa sân vườn" (Mã đề tài: GO-06) được thực hiện bởi nhóm sinh viên ngành Kỹ nghệ gỗ và Nội thất, Khoa Cơ khí Chế tạo máy, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn của ThS. Bùi Ngọc Hiển.
Lý do chọn đề tài xuất phát từ thực tiễn phát triển kinh tế - xã hội, khi chất lượng đời sống được nâng cao nhưng đồng thời kéo theo áp lực công việc và ô nhiễm môi trường. Ngôi nhà không chỉ đơn thuần là nơi cư trú mà trở thành không gian nghỉ ngơi, phục hồi sức khỏe thể chất và gắn kết gia đình. Xu hướng tiêu dùng nhà ở hiện nay hướng tới những công trình tiện nghi, hiện đại kết hợp không gian sân vườn sinh thái tự nhiên. Bên cạnh đó, phong cách nội thất Japandi — sự kết tinh giữa triết lý tối giản, mộc mạc của Nhật Bản và tính lịch lãm, thực dụng của phong cách Bắc Âu (Scandinavian) — đang ngày càng được quan tâm nhờ khả năng tối ưu hóa công năng, mang lại cảm giác ấm cúng, thư thái. Việc kết hợp phong cách Japandi vốn thường thấy trong căn hộ diện tích hẹp vào một công trình biệt thự sân vườn quy mô lớn được nhóm tác giả xác định là một hướng tiếp cận mới trong thiết kế nội thất nhà ở nghỉ dưỡng.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Xác lập hệ thống hồ sơ bản vẽ hoàn chỉnh về bố trí không gian nội thất cho công trình Villa sân vườn.
- Triển khai bản vẽ kỹ thuật chi tiết cho một số sản phẩm nội thất bằng gỗ tiêu biểu mang phong cách Japandi.
- Nhận định xu hướng và làm rõ các đặc trưng cốt lõi của phong cách thiết kế nội thất Japandi để ứng dụng vào không gian thực tế.
Nhiệm vụ nghiên cứu được phân định thành 6 nội dung cụ thể:
- Khảo sát và tìm hiểu đặc thù không gian nội thất biệt thự sân vườn.
- Nghiên cứu cơ sở lý thuyết của phong cách Japandi, hình thành ý tưởng và định hình phương án bố trí nội thất.
- Xây dựng bộ hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công nội thất công trình.
- Triển khai bản vẽ kỹ thuật chi tiết cấu tạo sản phẩm nội thất gỗ.
- Mô phỏng không gian nội thất thông qua phối cảnh 3D trên cơ sở mặt bằng 2D.
- Ứng dụng các công cụ phần mềm chuyên ngành hỗ trợ thiết kế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Không gian kiến trúc - nội thất công trình Villa sân vườn phục vụ nhu cầu nghỉ dưỡng của hộ gia đình có điều kiện tài chính; các sản phẩm đồ gỗ nội thất mang phong cách Japandi.
- Phạm vi không gian: Khu đất xây dựng thực tế tại khu vực Thung Lũng Vàng, cách trung tâm thành phố Đà Lạt khoảng 15 km. Tổng diện tích khuôn viên công trình gần 800 m², trong đó phần diện tích dành cho cảnh quan sân vườn và hồ bơi chiếm hơn 450 m².
- Giới hạn nghiên cứu: Do hạn chế về thời gian và kinh phí, đồ án tập trung phân tích chuyên sâu và thiết kế chi tiết 3 không gian chức năng chính: phòng khách, phòng bếp, phòng ngủ master; đồng thời lập phương án bố trí mặt bằng cho các phòng chức năng phụ trợ khác trong công trình.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết của đồ án dựa trên hai trụ cột chính: loại hình kiến trúc Villa và phong cách thiết kế nội thất Japandi.
Về loại hình công trình, tác giả hệ thống hóa định nghĩa Villa là loại hình bất động sản diện tích lớn, có tính biệt lập cao, sở hữu không gian sống hiện đại được bao bọc bởi cảnh quan sân vườn, hồ bơi và lối đi riêng biệt. Tác giả phân loại Villa thành 4 nhóm chính:
- Villas liền kề: Xây dựng trong các khu đô thị hoặc khu nghỉ dưỡng với quy mô đồng bộ.
- Villa biển (Beach Villas): Xây dựng tại các dải ven biển phục vụ lưu trú cao cấp.
- Villa đồi (Hill Villas): Xây dựng trên các triền dồi hoặc sườn núi, tận dụng địa hình dốc và tầm nhìn mở.
- Villa sân vườn (Garden Villas): Công trình xây dựng trên diện tích đất rộng lớn, bốn mặt tiếp giáp thiên nhiên, mật độ xây dựng thấp và ưu tiên không gian cây xanh sinh thái.
Về phong cách thiết kế, Japandi được định nghĩa là sự giao thoa giữa phong cách nội thất truyền thống Nhật Bản (Japan) và phong cách Bắc Âu (Scandinavia), hình thành và phổ biến rộng rãi từ cuối thập niên 2010. Tác giả xác lập 8 đặc trưng nhận diện của phong cách Japandi:
- Đường nét tự nhiên, mộc mạc: Ưu tiên bề mặt thô mộc, tôn trọng các khuyết tật tự nhiên như vết sẹo, mắt gỗ, đường vân nguyên bản.
- Bố trí không gian có "quãng thở": Tinh giản số lượng vật dụng, tạo khoảng trống thông thoáng, tránh việc sắp xếp chồng chéo.
- Đồ nội thất tinh giản kiểu Nhật: Hình khối gọn nhẹ, hạn chế chi tiết cồng kềnh, bề mặt có độ hở xuyên thấu để ánh sáng và không khí lưu thông.
- Công năng thông minh và hiện đại: Kết hợp tính thẩm mỹ tinh tế với khả năng sử dụng thực tế.
- Bảng màu trung tính, nhã nhặn: Sử dụng tông màu nền chủ đạo là be, trắng, xám nhạt và màu nâu của gỗ.
- Tận dụng ánh sáng tự nhiên và cây xanh: Kết hợp cửa kính lớn và các chậu cây cảnh có tán thưa, lá mảnh như tùng bách tán, cau vàng (Kentia palm), cau cảnh, cỏ đuôi ngựa (Ponytail Palm).
- Phụ kiện trang trí mang bản sắc Nhật Bản: Đèn giấy xếp nếp, đồ gốm mộc, bình hoa cắm đơn cành, chi tiết cánh tủ và mặt ghế đan mây/lưới mắt cáo.
- Đường nét hữu cơ: Thiết kế các chi tiết bo cong mềm mại ở chân bàn, cạnh ghế, đèn treo thả.
Phương pháp nghiên cứu được nhóm tác giả sử dụng bao gồm:
- Phương pháp phân tích tài liệu: Thu thập và hệ thống hóa dữ liệu qua sách báo, tạp chí chuyên ngành, các công trình đã công bố về thị trường đồ gỗ và thiết kế nội thất.
- Phương pháp khảo sát thực tế: Khảo sát các tiền lệ thiết kế qua hệ thống mạng internet; tìm hiểu kết cấu, quy cách lắp ghép và công nghệ xử lý bề mặt sản phẩm gỗ tại xưởng thực hành của ngành Kỹ nghệ gỗ và Nội thất.
- Phương pháp tham vấn chuyên gia: Tiếp thu các ý kiến hiệu chỉnh, góp ý chuyên môn từ giảng viên hướng dẫn xuyên suốt các giai đoạn triển khai mặt bằng và phối cảnh.
- Phương pháp mô hình hóa kỹ thuật số: Ứng dụng phần mềm chuyên ngành để số hóa bản vẽ và trực quan hóa không gian thiết kế.
| Nhóm công cụ |
Phần mềm cụ thể |
Chức năng ứng dụng trong đồ án |
| Thiết kế kỹ thuật 2D |
AutoCAD |
Vẽ mặt bằng tổng thể, mặt bằng trần, sàn, bố trí nội thất các tầng và chi tiết cấu tạo sản phẩm gỗ |
| Dựng hình mô phỏng 3D |
SketchUp |
Dựng khung hình học 3 chiều cho kiến trúc, cảnh quan sân vườn và chi tiết các không gian chức năng |
| Kết xuất hình ảnh (Render) |
Chaos Vantage |
Xử lý ánh sáng thực tế, vật liệu phản xạ và kết xuất hình ảnh phối cảnh nội - ngoại thất |
| Hậu kỳ và dàn trang |
Photoshop, Canva |
Xử lý màu sắc ảnh render, hoàn thiện đồ họa hồ sơ thuyết minh thiết kế |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Mở đầu
Chương này thiết lập tính cấp thiết của đề tài, các căn cứ khoa học và thực tiễn để lựa chọn giải pháp thiết kế nội thất Villa sân vườn phong cách Japandi. Nhóm tác giả làm rõ mối quan hệ giữa chuyên ngành đào tạo Kỹ nghệ gỗ và Nội thất với việc ứng dụng vật liệu gỗ trong công trình dân dụng cao cấp. Nội dung chương đồng thời công bố đối tượng, mục tiêu, 6 nhiệm vụ nghiên cứu trọng tâm, phạm vi giới hạn của đề tài tại khu vực Thung Lũng Vàng (Đà Lạt) và phương pháp luận thiết kế.
Chương 2: Tổng quan về đề tài
Chương 2 trình bày bức tranh tổng quan về thị trường công nghiệp gỗ và thương mại nội thất tại Việt Nam:
- Thống kê thị trường cho thấy mức tiêu thụ đồ gỗ bình quân nội địa đạt trên 21 USD/người/năm trên quy mô dân số hơn 96 triệu người. Ngành chế biến và xuất khẩu gỗ đặt mục tiêu tổng kim ngạch xuất khẩu đạt 25 tỷ USD vào năm 2030.
- Khảo sát các dòng sản phẩm của các thương hiệu nội thất trong và ngoài nước đang hoạt động tại Việt Nam: Nhà Xinh (giường ngủ Dolly), Boconcept (bàn ăn mở rộng Granada, sofa Bolzano), Bellavita Luxury (ghế Armchair Bao), Phố Xinh, Govi, Mozza.
- Điểm qua một số dự án biệt thự sân vườn thực tế tại Ninh Bình và Vũng Tàu, minh chứng cho xu hướng tiêu dùng chuyển dịch từ đồ gỗ truyền thống chạm trổ nặng nề sang các thiết kế mang phong cách hiện đại, đa công năng.
Chương 3: Cơ sở lý thuyết
Nội dung chương 3 tập trung làm rõ hệ thống lý thuyết về Villa và phong cách Japandi, kết hợp phân tích các dự án điển hình đã được thi công:
- Khảo sát các dự án biệt thự thực tế theo phân loại: Hoàng Thành Villas (Hà Nội - mô hình biệt thự liền kề), Eden Bay Villas (Phú Quốc - biệt thự biển), Villa Đồi Thông (Sóc Sơn - biệt thự đồi), Villa phong cách nhà gỗ tại Vũng Tàu (biệt thự sân vườn).
- Phân tích chi tiết 3 công trình biệt thự sân vườn: Gilded Villa (quy mô 700 m² tại Thái Nguyên), Hà Nội HA Villa (tổng diện tích sàn 550 m² tại Long Biên, Hà Nội) và Villa sân vườn nghỉ dưỡng thời kỳ giãn cách (quy mô gần 390 m² tại Xuân Thọ, Đà Lạt, hoàn thành năm 2022).
- Khảo sát 3 dự án ứng dụng phong cách Japandi: Japandi Villa - Biệt Thự Xanh Villa (Khu đô thị Xanh Villas), Japandi Villa Long An (diện tích trên 400 m² với không gian sinh hoạt chung không vách ngăn) và Ms. Thư Villa (gần 1000 m² tại TP. Hồ Chí Minh với giải pháp thông tầng và sân vườn trong nhà).
| Tên dự án khảo sát |
Địa điểm xây dựng |
Quy mô diện tích |
Phong cách / Đặc điểm nổi bật |
| Gilded Villa |
TP. Thái Nguyên |
700 m² |
Hiện đại, không gian mở kết nối sân vườn |
| Hà Nội HA Villa |
Long Biên, Hà Nội |
550 m² sàn |
Hình khối khoáng đạt, tương phản màu sắc |
| Villa sân vườn Xuân Thọ |
Đà Lạt, Lâm Đồng |
Gần 390 m² |
Tông màu trắng - nâu, hoàn thành năm 2022 |
| Biệt Thự Xanh Villa |
Khu đô thị Xanh Villas |
Biệt thự khuôn viên |
Japandi, ánh sáng tự nhiên, điểm nhấn đen |
| Japandi Villa Long An |
Long An |
Hơn 400 m² |
Không gian mở liên hoàn, màu gỗ trên nền trắng kem |
| Ms. Thư Villa |
TP. Hồ Chí Minh |
Gần 1000 m² |
Giếng trời, thông tầng, tiểu cảnh sân vườn trong nhà |
Chương 4: Nội dung thực hiện đồ án tốt nghiệp
Chương 4 là phần nội dung trọng tâm triển khai toàn bộ giải pháp thiết kế cho công trình Villa sân vườn tại Thung Lũng Vàng, Đà Lạt:
- Cơ cấu công năng toàn công trình: Bao gồm 2 phòng ngủ master, 1 phòng ngủ cho con, 1 phòng ngủ cho khách, 1 phòng ngủ cho người giúp việc, 1 phòng khách, 2 phòng bếp kết hợp phòng ăn và quầy bar, 2 phòng làm việc, hệ thống WC riêng và chung, phòng gym, phòng xem phim gia đình, khu trưng bày, hồ bơi ngoài trời và khuôn viên sân vườn.
- Quy hoạch cảnh quan và ngoại thất: Khu đất gần 800 m² bố trí diện tích sân vườn 350 m². Thiết kế sử dụng lối đi lát đá tự nhiên từ cổng chính, hồ bơi thư giãn, hồ cá nhỏ phía sau nhà tạo vi khí hậu cho khu vực ăn uống ngoài trời, các cụm bàn ghế đá uống trà bố trí xen kẽ giữa thảm cỏ và cây xanh.
- Hệ thống hồ sơ kỹ thuật mặt bằng: Xây dựng đồng bộ bản vẽ mặt bằng bố trí nội thất, mặt bằng hoàn thiện trần và mặt bằng hoàn thiện sàn cho tầng trệt, tầng một và tầng thượng.
- Thiết kế không gian phòng bếp lớn: Đưa ra 2 phương án bố trí mặt bằng để so sánh và lựa chọn phương án tối ưu; thiết kế tích hợp hệ thống tủ bếp vân gỗ tự nhiên, đảo bếp kết hợp quầy bar, bàn ăn gia đình và hệ tủ rượu âm tường.
- Thiết kế không gian phòng ngủ master: Xây dựng 2 phương án bố trí mặt bằng; tổ chức không gian gồm khu vực giường ngủ hướng sáng, vách ốp kết hợp tủ tivi treo tường, phòng thay đồ riêng biệt liên kết bàn trang điểm và nhà vệ sinh khép kín với thiết bị hiện đại.
- Thiết kế không gian phòng khách: So sánh 2 phương án mặt bằng, bố trí bộ ghế sofa bọc nỉ tông màu trung tính kết hợp bàn trà gỗ thấp hình khối hữu cơ, vách kính lớn đón ánh sáng tự nhiên.
- Thiết kế các không gian chuyên biệt khác: Bố trí mặt bằng và phối cảnh 3D cho phòng gym với hệ tủ lưu trữ dụng cụ tập luyện; phòng ngủ cho con cái có tích hợp bàn học và ban công thoáng đãng; phòng xem phim gia đình được trang bị sofa thư giãn lớn cùng quầy bếp nhỏ tiện ích.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Chương cuối tổng kết toàn bộ kết quả thực hiện đồ án, đánh giá mức độ đáp ứng các mục tiêu đề ra ban đầu, xác định những điểm đạt được trong việc vận dụng lý thuyết vật liệu gỗ và phong cách Japandi vào một công trình biệt thự thực tế, đồng thời nêu các kiến nghị phát triển đồ án sang giai đoạn thi công sản xuất.
Kết quả và đóng góp
Đồ án hoàn thành các mục tiêu đề ra thông qua các sản phẩm kỹ thuật cụ thể:
- Xác lập hồ sơ thiết kế kỹ thuật hoàn chỉnh cho một công trình biệt thự nghỉ dưỡng quy mô gần 800 m² tại Đà Lạt, bao gồm đầy đủ hệ thống bản vẽ 2D: Mặt bằng bố trí nội thất tầng trệt, tầng một, tầng thượng; bản vẽ kỹ thuật hoàn thiện trần và mặt bằng lát sàn tương ứng từng tầng.
- Lập hồ sơ so sánh phương án bố trí không gian: Đối với 3 khu vực trọng tâm (phòng bếp lớn, phòng ngủ master và phòng khách), tác giả đều thiết lập 2 phương án bố trí mặt bằng khác nhau (Phương án 1 và Phương án 2), phân tích ưu khuyết điểm của từng phương án trước khi đưa ra quyết định lựa chọn giải pháp thi công tối ưu.
- Xây dựng hệ thống phối cảnh trực quan 3D chất lượng cao mô phỏng chân thực vật liệu, ánh sáng và chi tiết cấu tạo cho toàn bộ các không gian: Cảnh quan sân vườn (350 m²), lối đi lát đá, khu vực hồ bơi, hồ cá cảnh quan; không gian phòng khách, phòng bếp lớn kèm quầy bar và tủ rượu; phòng ngủ master cùng phòng thay đồ và nhà vệ sinh; phòng gym; phòng ngủ trẻ em kèm góc học tập; phòng xem phim có khu bếp phụ.
- Đóng góp khoa học và thực tiễn: Đồ án chứng minh tính khả thi của việc ứng dụng phong cách nội thất Japandi vào loại hình biệt thự sân vườn diện tích lớn — một loại hình công trình trước đây chủ yếu sử dụng phong cách cổ điển, tân cổ điển hoặc hiện đại phương Tây thuần túy. Đồ án khai thác hiệu quả các đặc tính của vật liệu gỗ, giải quyết hài hòa mối quan hệ giữa thẩm mỹ tinh giản, mộc mạc với công năng tiện nghi của nhà ở nghỉ dưỡng cao cấp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Văn bản đồ án nêu rõ những hạn chế do điều kiện thời gian và kinh phí thực hiện:
- Mức độ chi tiết hóa kỹ thuật: Đồ án mới chỉ tập trung phân tích sâu, so sánh phương án và thiết kế chi tiết kết cấu kỹ thuật cho 3 khu vực chính là phòng khách, phòng bếp và phòng ngủ master. Các không gian còn lại (phòng làm việc, phòng ngủ con cái, phòng ngủ khách, phòng gym, phòng xem phim, phòng giúp việc) chủ yếu dừng lại ở mức độ bố trí mặt bằng công năng và xây dựng phối cảnh 3D tổng thể.
- Chi tiết cấu tạo sản phẩm gỗ: Mới chỉ triển khai chi tiết một số sản phẩm đồ gỗ nội thất tiêu biểu, chưa bóc tách bản vẽ kỹ thuật sản xuất hàng loạt cho toàn bộ danh mục đồ rời và hệ vách tủ liền tường trong công trình.
Hướng phát triển tiếp theo được xác định dựa trên giới hạn nghiên cứu:
- Hoàn thiện bản vẽ chi tiết thi công (shop drawing) và bóc tách kết cấu mộng, liên kết phụ kiện cơ khí cho toàn bộ trang thiết bị nội thất gỗ của các phòng chức năng phụ trợ.
- Lập bảng tiên lượng dự toán chi tiết vật tư, định mức gỗ tự nhiên và gỗ công nghiệp, cùng chi phí thi công lắp đặt thực tế cho toàn bộ dự án tại địa bàn thành phố Đà Lạt.
Giá trị tham khảo
Đồ án "Thiết kế nội thất villa sân vườn" có giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Kỹ nghệ gỗ và Nội thất, Kiến trúc công trình và Thiết kế nội thất: Đồ án là tài liệu tham khảo thực tế về quy trình thực hiện một đồ án tốt nghiệp thiết kế không gian hoàn chỉnh, từ bước khảo sát thị trường, xác lập lý thuyết phong cách, lên ý tưởng mặt bằng đến kết xuất đồ họa 3D.
- Người nghiên cứu và ứng dụng phong cách Japandi: Tài liệu cung cấp bản tổng hợp chi tiết các đặc trưng hình thái, vật liệu gỗ, bảng màu trung tính và danh mục cây cảnh thích hợp (tùng bách tán, cau cảnh, cau vàng Kentia, cỏ đuôi ngựa) khi ứng dụng triết lý thiết kế Nhật Bản - Bắc Âu vào nhà ở Việt Nam.
- Đơn vị tư vấn thiết kế biệt thự nghỉ dưỡng: Cung cấp giải pháp quy hoạch mặt bằng tích hợp cảnh quan sân vườn (hồ cá, hồ bơi, lối đi dạo) gắn liền với khí hậu đặc thù của vùng cao nguyên (Đà Lạt).
Câu hỏi thường gặp
1. Công trình Villa sân vườn trong đồ án được thiết kế xây dựng tại địa điểm nào và có quy mô diện tích bao nhiêu?
Công trình được quy hoạch xây dựng tại khu vực Thung Lũng Vàng, cách trung tâm thành phố Đà Lạt khoảng 15 km. Tổng diện tích mặt bằng của khu đất là gần 800 m², trong đó diện tích dành riêng cho cảnh quan sân vườn và hồ bơi ngoài trời chiếm hơn 450 m² (riêng phần sân vườn cảnh quan chiếm khoảng 350 m²).
2. Nhóm tác giả sử dụng phong cách thiết kế nội thất nào và phong cách đó có nguồn gốc từ đâu?
Nhóm tác giả lựa chọn phong cách thiết kế nội thất Japandi. Đây là phong cách kết hợp giữa phong cách truyền thống Nhật Bản (Japan) và phong cách Bắc Âu (Scandinavia/Đan Mạch), bắt đầu xuất hiện và phát triển phổ biến trên thế giới từ cuối thập niên 2010.
3. Không gian nội thất của công trình bao gồm những phân khu chức năng nào?
Công trình bao gồm: 2 phòng ngủ master, 1 phòng ngủ cho con, 1 phòng ngủ cho khách, 1 phòng ngủ cho người giúp việc, 1 phòng khách, 2 phòng bếp, khu vực phòng ăn và quầy bar, 2 phòng làm việc, hệ thống nhà vệ sinh chung và riêng, phòng gym, phòng xem phim, khu vực trưng bày, hồ bơi ngoài trời và khuôn viên sân vườn có hồ cá cảnh quan.
4. Những không gian nào trong đồ án được nhóm tác giả thiết lập 2 phương án mặt bằng để so sánh lựa chọn?
Do giới hạn đề tài tập trung vào 3 không gian trọng điểm, nhóm tác giả đã thiết lập 2 phương án bố trí mặt bằng riêng biệt (Phương án 1 và Phương án 2) cho: Không gian phòng khách, không gian phòng bếp lớn và không gian phòng ngủ master.
5. Những phần mềm kỹ thuật nào được nhóm tác giả sử dụng để hoàn thiện đồ án?
Các phần mềm hỗ trợ kỹ thuật được sử dụng bao gồm: AutoCAD (triển khai bản vẽ kỹ thuật 2D), SketchUp (dựng mô hình 3D), Chaos Vantage (xử lý ánh sáng và kết xuất hình ảnh phối cảnh), Photoshop và Canva (xử lý hậu kỳ hình ảnh và trình bày đồ họa thuyết minh).
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế nội thất villa sân vườn" (Mã đề tài: GO-06) của nhóm sinh viên ngành Kỹ nghệ gỗ và Nội thất, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh đã hoàn thành toàn diện việc đề xuất giải pháp không gian nhà ở nghỉ dưỡng tại Thung Lũng Vàng, Đà Lạt. Bằng việc kết hợp hài hòa giữa loại hình biệt thự sinh thái diện tích gần 800 m² với phong cách nội thất Japandi mộc mạc và tinh tế, công trình đáp ứng tốt yêu cầu về công năng tiện nghi lẫn giá trị thẩm mỹ tự nhiên. Toàn bộ giải pháp được cụ thể hóa thông qua hệ thống hồ sơ bản vẽ kỹ thuật mặt bằng, bản vẽ triển khai đồ gỗ và các phối cảnh 3D trực quan, khẳng định năng lực ứng dụng kiến thức chuyên môn vào thực tiễn thiết kế nội thất công trình.