Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chế biến và xuất khẩu gỗ của Việt Nam giữ vị trí quan trọng trong nền kinh tế quốc dân. Năm 2022, dù chịu tác động từ đại dịch Covid-19 và xung đột địa chính trị giữa Nga và Ukraine, kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ (G&SPG) của Việt Nam vẫn đạt 15,67 tỷ USD, tăng 10,9% so với năm 2021. Sản phẩm mộc Việt Nam đã tiếp cận trên 120 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong đó Hoa Kỳ là thị trường lớn nhất đạt 8,48 tỷ USD (chiếm 54,1%), tiếp theo là Trung Quốc với 2,17 tỷ USD (13,8%), Nhật Bản với 1,89 tỷ USD (12,08%), Hàn Quốc với 1,01 tỷ USD (6,5%) và khối EU-27 đạt 645,71 triệu USD (4,1%). Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu chủ lực gồm đồ gỗ (mã HS 9403) đạt 6,83 tỷ USD (chiếm 43,6%), ghế ngồi (HS 9401) đạt 2,98 tỷ USD (19%), dăm gỗ (HS 4401.22) đạt 2,78 tỷ USD (17,8%), gỗ dán/gỗ ghép đạt 1,03 tỷ USD (6,6%), viên nén đạt 787,1 triệu USD (5%) và ván bóc đạt 175,91 triệu USD (1,1%).
Bên cạnh thị trường xuất khẩu, thị trường nội địa với quy mô hơn 90 triệu dân mở ra tiềm năng tiêu thụ lớn. Tuy nhiên, qua khảo sát thực tế tại Thành phố Hồ Chí Minh, các sản phẩm nội thất phòng ngủ chất lượng cao chủ yếu là hàng nhập khẩu; sản phẩm sản xuất trong nước còn hạn chế về tính đa dạng và thẩm mỹ mẫu mã, chủ yếu gia công theo mẫu định sẵn hoặc theo kinh nghiệm truyền thống mà thiếu nghiên cứu thiết kế bài bản. Để giải quyết thực trạng này, đề tài được triển khai tại Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại AZ Hospitality (phường Bình Chuẩn, thành phố Thuận An, tỉnh Bình Dương) – một doanh nghiệp chuyên sản xuất đồ gỗ nội thất xuất khẩu sang thị trường Hoa Kỳ và Châu Âu.
Mục đích và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác lập cụ thể:
- Mục đích thiết kế: Đưa ra thị trường mẫu sản phẩm tủ quần áo phù hợp với thị hiếu người dùng, đa dạng hóa danh mục sản phẩm của doanh nghiệp, kết hợp yếu tố truyền thống và hiện đại để nâng cao vị thế cạnh tranh của đơn vị sản xuất.
- Mục tiêu cụ thể:
- Thiết kế tạo dáng và thiết kế quy trình công nghệ gia công sản phẩm tủ quần áo khách sạn đạt các yêu cầu về thẩm mỹ, độ bền, tính an toàn và tương thích với năng lực máy móc hiện có của nhà máy.
- Tính toán giá thành sản phẩm, phân tích cơ cấu chi phí và đề xuất các giải pháp kỹ thuật nhằm hạ giá thành mà vẫn bảo đảm tiêu chuẩn chất lượng.
- Nhiệm vụ nghiên cứu (nội dung thực hiện):
- Khảo sát nguyên liệu sản xuất tại nhà máy và trên thị trường.
- Khảo sát các mẫu sản phẩm cùng loại trên thị trường.
- Thiết kế tạo dáng và xây dựng mô hình 3D, bản vẽ kỹ thuật 2D cho sản phẩm.
- Tính toán các chỉ tiêu kỹ thuật và kiểm tra độ bền cơ học của kết cấu.
- Tính toán định mức nguyên vật liệu chính và phụ.
- Thiết lập quy trình công nghệ gia công, lắp ráp và hoàn thiện bề mặt (sơn).
- Tính toán giá thành dự toán của sản phẩm.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là sản phẩm tủ quần áo phục vụ phòng ngủ khách sạn và căn hộ dự án. Phạm vi nghiên cứu về vật liệu tập trung vào ván gỗ công nghiệp (MDF, Plywood phủ Laminate) kết hợp gỗ tự nhiên (Walnut - Óc chó). Phạm vi công nghệ giới hạn trong điều kiện gia công thực tế tại 2 phân xưởng của Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại AZ Hospitality. Do giới hạn về thời gian và nguồn lực thực tập, đề tài dừng lại ở việc nghiên cứu lý thuyết, thiết kế mô hình số hóa và lập quy trình công nghệ, chưa triển khai chế tạo sản phẩm mẫu thực nghiệm (mock-up).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp thiết kế
Cơ sở lý thuyết và nguyên tắc thiết kế đồ gỗ
Khóa luận vận dụng lý thuyết thiết kế nội thất theo phong cách hiện đại có nguồn gốc từ trường phái Bauhaus (Đức, hình thành năm 1919), tập trung tối đa vào công năng sử dụng, hình khối cân đối, bề mặt phẳng, loại bỏ các chi tiết gờ chỉ rườm rà. Nghiên cứu tích hợp các nguyên lý nhân trắc học phù hợp với nhân trắc người sử dụng (hướng tới phân khúc khách lưu trú quốc tế, đặc biệt là người Mỹ) để xác định chiều cao tủ, độ cao thanh treo quần áo và không gian thao tác chân.
Sản phẩm mộc được định hướng thiết kế thỏa mãn 4 nhóm yêu cầu kỹ thuật cơ bản:
- Yêu cầu thẩm mỹ: Tỷ lệ kích thước hài hòa, đường nét vuông vức, vân thớ gỗ Walnut tự nhiên kết hợp Laminate trang nhã, màu sắc trung tính.
- Yêu cầu sử dụng: Độ bền kết cấu cao, khả năng chịu tải trọng lưu trữ quần áo, túi xách, tích hợp vị trí cho gương trang điểm, tủ lạnh mini và đèn chiếu sáng thông minh.
- Yêu cầu kinh tế: Sử dụng vật liệu ván công nghiệp thay thế một phần gỗ tự nhiên để tiết kiệm chi phí; tối ưu hóa kích thước phôi nhằm giảm phế phẩm pha cắt.
- Yêu cầu môi trường và an toàn: Sử dụng ván MDF, Plywood đạt tiêu chuẩn phát thải formaldehyde (tiêu chuẩn P2), hóa chất và vật liệu sơn phủ bảo đảm an toàn cho người dùng.
Phương pháp nghiên cứu và tính toán kỹ thuật
Tác giả kết hợp các phương pháp nghiên cứu kỹ thuật mộc chuyên ngành:
- Phương pháp khảo sát và kế thừa: Thu thập số liệu thống kê ngành gỗ năm 2022 từ báo cáo của VIFOREST, HAWA, BIFA, DOWA, Forest Trends; khảo sát năng lực máy móc, chủng loại nguyên liệu tại nhà máy AZ Hospitality; khảo sát 3 mẫu tủ áo đối chứng trên thị trường.
- Phương pháp ứng dụng phần mềm đồ họa: Dùng AutoCAD 2020 để dựng mô hình 3D, triển khai hình chiếu và xuất bản vẽ thi công 2D; phối hợp SketchUp, Photoshop và Excel trong xử lý hình ảnh và thống kê dữ liệu.
- Phương pháp tính toán định mức vật liệu gỗ: Ứng dụng các công thức tính toán lâm sản:
- Thể tích tinh chế sản phẩm: $V_{tcsp} = a \times b \times c \times \text{Số lượng} \times 10^{-9}\ (m^3)$
- Thể tích sơ chế sản phẩm: $V_{scsp} = a' \times b' \times c' \times \text{Số lượng} \times 10^{-9}\ (m^3)$
- Thể tích gỗ sơ chế có tính phế phẩm: $V_{scpp} = (1 + 10%) \times V_{scsp}\ (m^3)$
- Hiệu suất pha cắt: $N = \left(\frac{V_{scsp}}{V_{nl}}\right) \times 100\ (%)$
- Thể tích nguyên liệu cần thiết: $V_{nl} = \left(\frac{V_{scpp}}{N}\right) \times 100\ (m^3)$
- Tỷ lệ lợi dụng gỗ: $P = \left(\frac{V_{tcsp}}{V_{nl}}\right) \times 100\ (%)$
- Phương pháp kiểm tra cơ học kết cấu:
- Kiểm tra bền uốn: Xác định phản lực gối tựa $R_A, R_B$; tính mômen uốn nguy hiểm tại giữa dầm $M_u = \frac{R_A \times L}{2}$; mômen chống uốn $W_u = \frac{B \times H^2}{6}$; ứng suất uốn $\sigma_u = \frac{M_u}{W_u} \le [\sigma_u]$.
- Kiểm tra bền nén: Xác định lực dọc $N_z$, diện tích mặt cắt ngang $F_z$; tính ứng suất pháp $\sigma_z = \frac{N_z}{F_z}$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Mở đầu
Chương này làm rõ tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sự tương phản giữa năng lực xuất khẩu gỗ quy mô lớn của Việt Nam và sự nghèo nàn về mẫu mã đồ gỗ nội thất phân khúc phòng ngủ tại thị trường nội địa. Tác giả phân tích ý nghĩa khoa học (áp dụng nhân trắc học, chuẩn hóa quy trình thiết kế công nghiệp) và ý nghĩa thực tiễn (giúp doanh nghiệp chủ động mẫu mã, thoát khỏi sự phụ thuộc vào catalog đặt hàng của đối tác ngoại). Đồng thời, chương 1 giới hạn rõ phạm vi nghiên cứu về vật liệu, công nghệ và xác nhận không sản xuất mẫu thử nghiệm do giới hạn thực tế.
Chương 2: Tổng quát
Chương 2 cung cấp bức tranh toàn diện về ngành chế biến gỗ Việt Nam năm 2022 và khảo sát năng lực sản xuất của Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại AZ Hospitality:
- Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 29/11/2019, mã số thuế 3702834280, tọa lạc tại số 23/6, khu phố Bình Quới B, phường Bình Chuẩn, thành phố Thuận An, tỉnh Bình Dương. Quy mô lao động gồm 200 cán bộ công nhân viên, tổ chức thành các phòng ban (Hành chính, Kế hoạch, Kỹ thuật) và 2 phân xưởng sản xuất khép kín từ khâu pha phôi, định hình, chà nhám, sơn đến lắp ráp và hoàn thiện.
- Trang thiết bị máy móc tại 2 phân xưởng bao gồm 28 chủng loại máy (chủ yếu có xuất xứ từ Đài Loan và Việt Nam): 3 máy CNC, 1 máy Panel saw CNC, 2 máy cưa đĩa, 2 máy bào 2 mặt 600mm, 2 máy ripsaw, 1 máy cảo buồng, 1 máy ghép cao tần, 1 máy lọng, 3 máy tubi, 2 máy router, 2 máy cắt kim loại, 2 máy mộng dương, 2 máy mộng âm, 7 máy khoan đơn, 3 máy khoan giàn, 2 máy khoan nằm, 1 máy khoan 6 mặt, 1 máy đánh mộng mang cá, 2 máy hàn, 3 máy nhám chổi, 4 máy nhám trục, 15 máy nhám băng, 1 máy cảo hơi, 15 máy bắn vít, 3 máy ép veneer, 1 máy ép thủy lực và 1 máy cán UV.
- Nguyên liệu sử dụng tại công ty gồm ván nhân tạo (MDF thường tiêu chuẩn P2 dày 6–25mm, MDF chống ẩm P2 dày 6–25mm, Plywood tiêu chuẩn DE/Okume/P2 dày 6–25mm) và các loại gỗ xẻ tự nhiên (gỗ cao su, bạch đàn, tràm trong nước; gỗ dẻ gai Birch, thông, bạch dương, sồi Oak, tần bì Ash, óc chó Walnut, dái ngựa Mahogani nhập khẩu quy cách độ dày từ 3/4 đến 8/4 inch).
- Các tiêu chuẩn kỹ thuật nhà máy: Độ đồng màu gỗ đạt trên 80% trên bề mặt sản phẩm; dung sai kích thước tổng thể khống chế trong phạm vi $\pm 2$ mm.
Chương 3: Nội dung và phương pháp
Chương 3 chi tiết hóa mục tiêu, trình tự thiết kế 4 giai đoạn của sản phẩm mộc (Hình thành ý tưởng $\rightarrow$ Thiết kế sơ bộ $\rightarrow$ Chế tác mẫu $\rightarrow$ Sản xuất và tiêu thụ thử nghiệm). Tác giả thiết lập hệ thống công thức toán học xác định các thông số thể tích gỗ từ tinh chế đến nguyên liệu thô, tỷ lệ hao hụt qua từng công đoạn (pha cắt $Q_1$, sơ chế $Q_2$, tinh chế $Q_3$) và phương pháp cơ học ứng dụng kiểm tra độ bền chịu uốn, chịu nén của các chi tiết đợt tủ, thanh treo và vách chịu lực.
Chương 4: Kết quả - Thảo luận
Đây là chương trọng tâm của khóa luận, phản ánh toàn bộ kết quả tính toán và bản vẽ thiết kế:
- Khảo sát sản phẩm đối chứng: Tác giả đánh giá 3 mẫu tủ áo trên thị trường để tìm ra ưu nhược điểm:
- Mẫu 1: Gỗ cao su ghép thanh kết hợp khung sắt sơn tĩnh điện ($1800 \times 600 \times 2000$ mm, giá 13.000.000 VNĐ), nhược điểm là vân thớ ghép thanh kém đồng nhất, giá thành cao.
- Mẫu 2: Gỗ Hương xám tự nhiên ($1930 \times 570 \times 2100$ mm, giá 16.000.000 VNĐ), nhược điểm là kết cấu nặng, cồng kềnh, khó vận chuyển lắp đặt tại công trình cao tầng.
- Mẫu 3: Ván MDF phủ Melamine ($2400 \times 600 \times 2600$ mm, giá 11.000.000 VNĐ), nhược điểm là kích thước quá lớn, khó tháo lắp linh hoạt.
- Xác lập mô hình tủ quần áo: Thiết kế tủ áo kích thước tổng thể $L \times W \times H = 660 \times 1829 \times 2134$ mm. Chân tủ thụt vào 85 mm tạo khoảng trống cho bàn chân người đứng thao tác. Kết cấu chia làm 2 module chính (cụm trái rộng 1174 mm và cụm phải rộng 655 mm), liên kết tại hiện trường bằng bu-lông để đưa vừa thang máy khách sạn.
- Vật liệu và liên kết: Sử dụng ván MDF, ván Plywood dán bề mặt Laminate vân gỗ Walnut kết hợp gỗ Walnut tự nhiên (khối lượng thể tích $609\ kg/m^3$, độ co rút thể tích 10,2%, ứng suất uốn tĩnh $10700\ kG/cm^2$, ứng suất nén dọc thớ $523\ kG/cm^2$). Liên kết cố định sử dụng chốt gỗ dán keo; liên kết tháo lắp sử dụng sò cấy, bu-lông tán ngang, ray trượt đáy ngăn kéo và bản lề nắp bật.
- Hệ thống tiện ích tích hợp: Cụm trái bố trí khoang trên chứa chăn ga, khoang dưới có suốt treo quần áo, thanh chặn vali bằng kim loại và đèn LED tự động bật/tắt qua công tắc cửa; cụm phải tích hợp gương dán decal chống vỡ, mặt bàn đá nhân tạo chịu nhiệt/nước, ổ cắm điện âm bàn Metro Light & Power (mã M-Power-3T-AAR-BATP, kích thước khoét lỗ $42 \times 144$ mm bán kính bo R5), ngăn kéo phụ kiện và khoang chứa tủ lạnh mini Ecosmart KD50 ($H420 \times W550 \times D500$ mm) có đục lỗ thông hơi tại đáy và vách hậu.
- Tính toán công nghệ và giá thành: Tính toán lượng dư gia công, diện tích trang sức bề mặt, lượng sơn hoàn thiện, lập biểu đồ cắt ván nhằm tối ưu hóa tỷ lệ lợi dụng gỗ Walnut, ván MDF và Plywood; lập bảng chi phí nguyên vật liệu chính, vật tư phụ và phụ kiện liên kết.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Tổng kết toàn bộ quá trình thiết kế, khẳng định sản phẩm đáp ứng đầy đủ yêu cầu công năng sử dụng trong phòng khách sạn, kết cấu có tính khả thi công nghệ cao tại nhà xưởng AZ Hospitality; đồng thời kiến nghị kế hoạch thử nghiệm sản xuất mẫu thực tế khi doanh nghiệp bố trí được thời gian máy.
Kết quả thiết kế và đóng góp kỹ thuật
Bảng thông số kỹ thuật sản phẩm tủ quần áo
| Hạng mục |
Thông số kỹ thuật thiết kế |
| Kích thước bao ($L \times W \times H$) |
$660 \times 1829 \times 2134$ mm |
| Độ thụt chân tủ |
85 mm (tránh va chạm chân người dùng) |
| Kết cấu phân khối |
2 cụm độc lập: Cụm trái ($1174 \times 660 \times 2134$ mm) và Cụm phải ($655 \times 660 \times 2134$ mm) |
| Vật liệu khung vách |
Ván MDF, Ván Plywood tiêu chuẩn phát thải P2 dán Laminate vân gỗ Walnut |
| Vật liệu chi tiết đặc thù |
Gỗ Walnut tự nhiên (tỷ trọng $609\ kg/m^3$, $\sigma_u = 10700\ kG/cm^2$, $\sigma_{nd} = 523\ kG/cm^2$) |
| Liên kết kết cấu |
Chốt gỗ kết hợp keo cho mối ghép cố định; sò cấy, bu-lông và tán cho mối ghép tháo rời |
| Dung sai kích thước |
Dung sai tổng thể toàn bộ cụm sản phẩm khống chế trong giới hạn $\pm 2$ mm |
| Thiết bị tích hợp cụm phải |
Tủ lạnh mini Ecosmart KD50 ($420 \times 550 \times 500$ mm); Ổ cắm điện Metro Light & Power M-Power-3T-AAR-BATP |
| Tiện ích bề mặt & phụ kiện |
Mặt bàn dán đá; gương dán decal an toàn mặt sau; ray trượt đáy; đèn LED cảm ứng cánh mở |
Đóng góp kỹ thuật của đồ án
- Module hóa kết cấu đồ gỗ dự án: Giải pháp chia tách tủ kích thước lớn thành 2 khối module độc lập giải quyết bài toán vận chuyển qua cửa thang máy và hành lang khách sạn, rút ngắn thời gian lắp đặt tại công trình thông qua liên kết bu-lông định vị sẵn.
- Tối ưu hóa công năng đa mục đích: Kết hợp 5 công năng trong 1 hệ tủ thống nhất: lưu trữ treo quần áo, bảo quản hành lý có thanh chắn chống trượt, bàn trang điểm với mặt đá chống ẩm nóng, trạm sạc điện tích hợp và khoang tủ lạnh mini có khe thoát nhiệt đối lưu không khí.
- Tiêu chuẩn hóa quy trình sản xuất theo năng lực thiết bị: Bản vẽ kỹ thuật 2D và lưu trình công nghệ được thiết lập trực tiếp trên nền tảng dây chuyền 28 nhóm máy móc của xưởng sản xuất AZ Hospitality, bảo đảm tính khả thi mà không phải đầu tư bổ sung máy móc chuyên dụng mới.
- Giải pháp hạ giá thành sản phẩm: Tác giả phân tích việc thay thế gỗ tự nhiên bằng cốt ván MDF/Plywood phủ Laminate vân gỗ tự nhiên tại các diện tích vách lớn, chỉ sử dụng gỗ Walnut tại các vị trí chịu lực và viền trang sức, kết hợp tính toán lượng dư gia công hợp lý để giảm tỷ lệ hao hụt phôi.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Khóa luận mới dừng lại ở việc nghiên cứu lý thuyết, dựng mô hình số hóa 3D trên AutoCAD và lập bảng tính công nghệ trên máy tính; chưa chế tạo mẫu thử nghiệm thực tế (prototype/mock-up) để kiểm tra tải trọng võng thực tế của các đợt ván khi chịu lực dài ngày.
- Các số liệu chi phí nguyên vật liệu và đơn giá gia công phụ thuộc vào biến động giá thị trường tại thời điểm tháng 02/2024 của Công ty AZ Hospitality, chưa có số liệu kiểm chứng hạch toán sau một lô sản xuất hàng loạt.
- Kích thước tủ được thiết kế theo module cố định cho một mẫu phòng khách sạn chuẩn, chưa phát triển thành hệ thống module biến thiên (parametric design) để thích ứng linh hoạt với nhiều diện tích phòng khác nhau.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Triển khai gia công sản phẩm mẫu thực tế tại phân xưởng của nhà máy AZ Hospitality; tiến hành thử nghiệm cơ lý kiểm tra độ võng của đợt tủ, độ chịu tải của ray trượt ngăn kéo và tuổi thọ bản lề khi đóng mở lặp lại.
- Ứng dụng phần mềm tối ưu hóa sơ đồ cắt ván tự động (Nesting CNC) để tăng tỷ lệ lợi dụng ván nguyên liệu MDF và Plywood, giảm thiểu tỷ lệ phế phẩm pha cắt ($Q_1$).
- Nghiên cứu mở rộng khả năng tùy biến kích thước và màu sắc hoàn thiện bề mặt nhằm đáp ứng tiêu chuẩn nội thất của nhiều chuỗi khách sạn khác nhau.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên ngành Chế biến lâm sản, Công nghệ chế biến gỗ, Thiết kế đồ gỗ nội thất đang chuẩn bị thực hiện đồ án thiết kế sản phẩm hoặc đồ án công nghệ mộc.
- Cán bộ kỹ thuật, nhân viên phòng R&D tại các doanh nghiệp sản xuất đồ gỗ nội thất dự án (Hospitality Furniture) cần tài liệu tham khảo về phương pháp kết hợp ván công nghiệp với gỗ tự nhiên.
- Các phần nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Hệ thống công thức và phương pháp tính toán định mức thể tích gỗ, hiệu suất pha cắt và tỷ lệ lợi dụng nguyên liệu ván công nghiệp (Chương 3).
- Bản vẽ kỹ thuật chi tiết với các mặt cắt cấu tạo liên kết thực tế (mặt cắt A-A, B-B, C-C, D-D, E-E, F-F, G-G) thể hiện kích thước khoét lỗ kỹ thuật cho tủ lạnh mini và ổ cắm điện âm bàn (Chương 4).
- Bảng thống kê hệ thống máy móc sản xuất đồ gỗ công nghiệp tại một nhà máy chế biến gỗ xuất khẩu quy mô 200 lao động (Bảng 2.1).
Câu hỏi thường gặp
1. Kích thước tổng thể và giải pháp phân chia kết cấu của tủ quần áo được thiết kế như thế nào?
Sản phẩm có kích thước phủ bì toàn bộ là dài 1829 mm, sâu 660 mm và cao 2134 mm; phần chân tủ được thiết kế thụt vào trong 85 mm để người dùng đứng thao tác không bị vấp chân. Toàn bộ tủ được chia làm 2 cụm module riêng biệt: cụm bên trái (rộng 1174 mm) và cụm bên phải (rộng 655 mm). Hai khối này được sản xuất, hoàn thiện độc lập và liên kết với nhau bằng hệ thống bu-lông tại công trình nhằm bảo đảm khả năng vận chuyển bằng xe tải và thang máy của tòa nhà.
2. Sản phẩm tích hợp những thiết bị và vật liệu đặc thù nào phục vụ công năng phòng khách sạn?
Về vật liệu, khung tủ sử dụng ván công nghiệp MDF và Plywood dán bề mặt Laminate vân gỗ Walnut kết hợp gỗ tự nhiên Walnut nhập khẩu (khối lượng thể tích $609\ kg/m^3$). Về thiết bị tích hợp, cụm bên phải gắn tủ lạnh mini hiệu Ecosmart KD50 ($420 \times 550 \times 500$ mm) tại khoang đáy có lỗ thoát nhiệt; bàn trang điểm dán mặt đá chịu nhiệt/nước kết hợp gương dán decal an toàn mặt sau; ổ cắm điện Metro Light & Power mã M-Power-3T-AAR-BATP khoét lỗ $42 \times 144$ mm (R5) màu đen; cụm bên trái tích hợp thanh treo quần áo, thanh kim loại chặn vali chống trượt và đèn LED cảm ứng đóng mở cánh.
3. Năng lực thiết bị máy móc tại nhà máy Công ty AZ Hospitality đáp ứng cho thiết kế này gồm những gì?
Nhà máy của công ty có 2 phân xưởng khép kín với 28 nhóm thiết bị chính, trong đó có các máy công nghệ cao xuất xứ Đài Loan và Việt Nam như: 3 máy CNC, 1 máy Panel saw CNC chuyên cắt ván, 1 máy khoan 6 mặt, 3 máy khoan giàn, các máy gia công mộng (2 mộng dương, 2 mộng âm, 1 mộng mang cá), hệ thống chà nhám đa dạng (15 máy nhám băng, 4 máy nhám trục, 3 máy nhám chổi), 3 máy ép veneer, 1 máy ép thủy lực và 1 dây chuyền máy cán UV. Toàn bộ thiết bị này cho phép gia công chính xác sản phẩm với dung sai khống chế $\pm 2$ mm.
4. Tác giả đã sử dụng những công thức toán học nào để xác định chỉ tiêu định mức vật liệu gỗ?
Đề tài sử dụng hệ thống công thức chuyên ngành lâm sản gồm:
- Thể tích tinh chế: $V_{tcsp} = a \times b \times c \times \text{Số lượng} \times 10^{-9}\ (m^3)$
- Thể tích sơ chế: $V_{scsp} = a' \times b' \times c' \times \text{Số lượng} \times 10^{-9}\ (m^3)$
- Thể tích sơ chế tính phế phẩm: $V_{scpp} = 1,1 \times V_{scsp}\ (m^3)$
- Hiệu suất pha cắt: $N = \left(\frac{V_{scsp}}{V_{nl}}\right) \times 100\ (%)$
- Thể tích nguyên liệu cần thiết: $V_{nl} = \left(\frac{V_{scpp}}{N}\right) \times 100\ (m^3)$
- Tỷ lệ lợi dụng gỗ: $P = \left(\frac{V_{tcsp}}{V_{nl}}\right) \times 100\ (%)$
5. Tại sao khóa luận không thực hiện chế tạo sản phẩm mẫu thực tế?
Trong mục Giới hạn đề tài (Chương 1) và Kết luận, tác giả nêu rõ do hạn chế về thời gian thực tập và nguồn lực máy móc sản xuất tại nhà máy (nhà máy phải ưu tiên công suất cho các đơn hàng xuất khẩu thực tế), đề tài chỉ dừng lại ở phạm vi nghiên cứu lý thuyết, dựng mô hình 3D trên phần mềm AutoCAD 2020, xuất bản vẽ chi tiết thi công 2D, lập định mức công nghệ và tính toán giá thành dự toán chứ không chế tác mẫu thử nghiệm vật lý.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Vĩ Khang đã hoàn thành thiết kế kỹ thuật sản phẩm tủ quần áo khách sạn kích thước $660 \times 1829 \times 2134$ mm dựa trên khảo sát thực tế tại Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại AZ Hospitality. Bằng việc kết hợp cốt ván công nghiệp MDF/Plywood phủ Laminate với gỗ Walnut tự nhiên, đề tài đưa ra giải pháp cấu tạo module hóa 2 khối tháo lắp linh hoạt, tích hợp đồng bộ các tiện ích lưu trữ, trạm sạc điện, đèn LED và tủ lạnh mini theo chuẩn phòng khách sạn hiện đại. Toàn bộ bản vẽ thi công, tính toán độ bền cơ học và quy trình công nghệ gia công được xây dựng đồng bộ với năng lực dây chuyền 28 nhóm máy móc của nhà máy, mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho công tác thiết kế và chế biến gỗ nội thất công nghiệp.