Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và các nghiên cứu dịch tễ học, sâu răng là một bệnh lý phổ biến ở tổ chức cứng của răng, xuất hiện sớm và để lại nhiều biến chứng nặng nề về sức khỏe, thẩm mỹ cũng như chi phí điều trị. Ước tính hàng năm có khoảng 51 triệu giờ học bị mất do các bệnh liên quan đến răng miệng ở trẻ em. Dữ liệu của WHO giai đoạn 1999–2005 cho thấy chỉ số sâu - mất - trám răng vĩnh viễn (SMT) ở trẻ 12 tuổi tại các nước công nghiệp phát triển ở mức thấp (Đức 0,7; Mỹ 1,19; Nhật Bản 1,7). Ngược lại, tại Việt Nam, kết quả Điều tra sức khỏe răng miệng toàn quốc năm 2001 chỉ ra thực trạng đáng báo động: 84,9% trẻ em từ 6–9 tuổi bị sâu răng sữa, trung bình mỗi trẻ có 5,4 răng sâu nhưng 94% số răng sâu không được điều trị; ở lứa tuổi 12, tỷ lệ sâu răng là 56,6% với chỉ số SMT là 1,87.

Tại địa bàn xã Đông Phương Yên (huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội) – một xã bán sơn địa với thu nhập bình quân đầu người thời điểm tháng 12/2008 là 6,5 triệu đồng/năm, công tác chăm sóc sức khỏe học đường còn nhiều khó khăn. Trường Tiểu học Đông Phương Yên trong năm học 2009–2010 có 28 lớp với 899 học sinh. Kết quả khám nha học đường năm 2009 ghi nhận tỷ lệ sâu răng của trường lên tới 58,84% (529/899 học sinh), tăng 6,54% so với năm 2008. Tỷ lệ này cao hơn hẳn các xã lân cận trong huyện Chương Mỹ như Đại Yên (48%), Đồng Phú (43,2%), Phụng Châu (42,1%) và Phú Nam An (40,28%).

Khảo sát định lượng ban đầu trên 208 học sinh của trường cho thấy nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ kiến thức và thực hành chăm sóc răng miệng chưa đạt chuẩn:

  • Tỷ lệ học sinh có kiến thức đúng về chăm sóc răng chỉ đạt 50,5% (105/208 học sinh); trong đó 30,8% cho rằng nên ăn sau khi súc miệng và 21,2% cho rằng chỉ cần đánh răng 1 lần/ngày.
  • Tỷ lệ học sinh có thực hành đạt chỉ chiếm 43,3% (90/208 học sinh); 86,1% (179/208 học sinh) đánh răng theo chiều ngang và không có học sinh nào chải đủ 3 mặt của răng.
  • Thói quen ăn đồ ngọt chiếm 75% (156/208 học sinh) và cắn vật cứng chiếm 64,4% (134/208 học sinh).
  • Hoạt động truyền thông tại trường còn hạn chế: chỉ có 2 bài giảng lồng ghép trong môn Tự nhiên và Xã hội lớp 1, mỗi năm chỉ có 1 buổi ngoại khóa ngắn kết hợp phát thanh trước Tết âm lịch và thiếu hoàn toàn tài liệu truyền thông phát tay.

Xuất phát từ kế hoạch can thiệp nhằm nâng tỷ lệ thực hành đạt từ 43,3% lên 60%, tác giả đã lựa chọn thông điệp chủ đạo: "Đánh răng đúng và đủ mỗi ngày để phòng tránh sâu răng" và tiến hành đề tài nghiên cứu với hệ thống mục tiêu:

  • Mục tiêu chung: Thiết kế và thử nghiệm lịch và thời khoá biểu cho chương trình truyền thông nâng cao kiến thức và thực hành về chăm sóc răng cho học sinh lớp 2 đến lớp 5 trường Tiểu học Đông Phương Yên.

  • Mục tiêu cụ thể:

    1. Thiết kế được một quyển lịch và một thời khoá biểu hướng dẫn chăm sóc răng cho học sinh từ lớp 2 đến lớp 5 trường Tiểu học Đông Phương Yên từ tháng 3 đến tháng 5 năm 2010.
    2. Thử nghiệm tính rõ ràng, dễ hiểu về nội dung truyền thông, tính khuyến khích thực hiện hành động, và tính hấp dẫn về hình thức của lịch và thời khoá biểu hướng dẫn chăm sóc răng cho học sinh từ lớp 2 đến lớp 5 trường Tiểu học Đông Phương Yên từ tháng 3 đến tháng 5 năm 2010.
    3. Khuyến nghị hiệu chỉnh lịch và thời khoá biểu để tăng cường hành vi chăm sóc răng cho học sinh từ lớp 2 đến lớp 5.
  • Đối tượng nghiên cứu: Sản phẩm truyền thông (lịch treo tường, thời khóa biểu); học sinh từ khối 2 đến khối 5, giáo viên chủ nhiệm và cán bộ y tế học đường tại trường Tiểu học Đông Phương Yên.

  • Phạm vi nghiên cứu:

    • Phạm vi không gian: Trường Tiểu học Đông Phương Yên, xã Đông Phương Yên, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội.
    • Phạm vi thời gian: Thực hiện từ tháng 3/2010 đến tháng 5/2010; giai đoạn thu thập số liệu thử nghiệm diễn ra từ ngày 04/05/2010 đến ngày 06/05/2010.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng các khái niệm chuyên ngành Răng Hàm Mặt và Y tế công cộng: bệnh sâu răng (quá trình hủy khoáng mô cứng men, ngà và cement không hoàn nguyên); chỉ số đo lường mức độ sâu răng SMT (Sâu - Mất - Trám cho răng vĩnh viễn) và smt (sâu - nhổ - trám cho răng sữa); khái niệm vệ sinh răng miệng. Nghiên cứu căn cứ vào mô hình 4 nội dung chăm sóc phòng bệnh của Chương trình Nha học đường quốc gia (giáo dục nha khoa, súc miệng dung dịch fluor 0,2% hàng tuần, trám bít hố rãnh, khám điều trị sớm) và quy trình phát triển, thử nghiệm tài liệu truyền thông giáo dục sức khỏe do Bộ Y tế ban hành (năm 1998 và 2003).

Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính tiền can thiệp (pre-testing) kết hợp chấm bảng kiểm định lượng:

Cấu phần phương pháp Mô tả chi tiết theo văn bản
Giai đoạn tiền thiết kế Phát vấn thăm dò bằng bảng hỏi trên mẫu 99 học sinh (khối 2 đến 5) để xác định nhu cầu kênh thông tin và loại sản phẩm ưa thích.
Giai đoạn thử nghiệm sản phẩm Nghiên cứu định tính thông qua phỏng vấn sâu (PVS) cá nhân và thảo luận nhóm tập trung (TLN), kết hợp bảng kiểm Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý).
Cỡ mẫu và chọn mẫu Chọn mẫu ngẫu nhiên có chủ đích các đối tượng đồng ý tham gia: 20 học sinh đại diện các khối 2, 3, 4, 5 (học lực giỏi, khá, trung bình); 1 cán bộ y tế học đường; 1 nhóm gồm 6 giáo viên dạy khối 2 đến khối 5.
Biến số nghiên cứu Thông tin chung (tuổi, giới, khối lớp, học lực); Tính hấp dẫn (màu nền, màu chữ, cỡ chữ, bố cục); Tính dễ hiểu; Tính phù hợp (ngôn ngữ, hình ảnh với văn hóa nông thôn); Tính khuyến khích hành động; Sự yêu thích và sẵn sàng sử dụng/chia sẻ.
Thu thập số liệu Thực hiện bởi 2 điều tra viên (ĐTV 1 điều hành phỏng vấn/thảo luận; ĐTV 2 cung cấp mẫu in ấn phẩm, ghi chép biên bản và ghi âm).
Phân tích dữ liệu Gỡ băng ghi âm, đối chiếu sổ tay ghi chép thực địa, mã hóa thông tin theo danh mục biến số và chủ đề nghiên cứu.

Nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức y tế công cộng: được sự đồng ý của Trường Đại học Y tế Công cộng, Ban Giám hiệu, Hội đồng phụ huynh trường Tiểu học Đông Phương Yên; đối tượng tham gia trên tinh thần tự nguyện, có quyền dừng cuộc phỏng vấn bất kỳ lúc nào; toàn bộ danh tính và dữ liệu định tính được mã hóa bảo mật.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa các khái niệm bệnh học răng miệng, chỉ số dịch tễ SMT/smt và phân tích bức tranh dịch tễ học sâu răng. Trên thế giới, các quốc gia công nghiệp hóa đã hạ thấp rõ rệt chỉ số SMT tuổi 12 thông qua chương trình fluor hóa nước uống, muối ăn và nha học đường (điển hình như Singapore giảm từ 3,0 vào năm 1970 xuống 1,0 năm 2002; Vũ Hán - Trung Quốc giảm 46,82% sâu răng sữa sau 3 năm đưa fluor vào muối). Tại Việt Nam, chương trình Nha học đường phủ khắp 64 tỉnh thành nhưng mới bao phủ toàn diện 4 nội dung tại một số ít địa phương.

Về phương diện truyền thông, tác giả tổng quan các mô hình quốc tế như chương trình toàn cầu "Colgate Bright Smiles, Bright Futures" (sử dụng sách truyện, poster hướng dẫn, phim hoạt hình The Legend of Tooth Kingdom và cẩm nang cho phụ huynh). Tại Việt Nam, các chiến dịch lớn gồm "P/S bảo vệ nụ cười Việt Nam" (từ năm 1998) và các đoạn phim ngắn chiếu trên truyền hình quốc gia như chương trình hình thành thói quen đánh răng buổi tối (phát trên VTV1 lúc 21h thứ 2, 4, 6 và VTV3 lúc 18h thứ 3, 5, 7 từ năm 2007) hay vệt phim "Đánh răng buổi tối với Bo và bố Nam" (năm 2010). Đối chiếu với thực tế tại trường Tiểu học Đông Phương Yên, tác giả chỉ rõ khoảng trống lớn trong hoạt động truyền thông tại chỗ do phụ thuộc vào sách giáo khoa, tần suất truyền thông thấp và thiếu ấn phẩm trực quan cầm tay.

Chương 2: Phương pháp

Chương 2 mô tả quá trình hình thành ý tưởng và quy chuẩn kỹ thuật của hai sản phẩm truyền thông dựa trên kết quả phát vấn ban đầu 99 học sinh: hình thức gắn liền đồ dùng học tập chiếm tỷ lệ yêu thích cao nhất (39,06%), cụ thể là thời khóa biểu (25%) và lịch (20,1%); 76,8% học sinh thích hình ảnh chiếc răng nhân cách hóa.

Quy cách thiết kế hai sản phẩm:

  • Lịch treo tường: Khổ A4 nằm ngang (210mm x 297mm), gồm 4 trang tương ứng 4 quý năm 2011. Bố cục mỗi trang: 3/4 diện tích bên trái dành cho tranh cổ động và thông điệp; 1/4 diện tích bên phải dành cho phần lịch ngày tháng; chân trang đặt thông điệp chủ đạo xuyên suốt. Nội dung trang 1 mô tả con đường tới trường cùng hình ảnh răng xinh và hướng dẫn chung; trang 2 hướng dẫn thao tác chải răng đủ các mặt; trang 3 minh họa thời điểm chải răng sáng - tối; trang 4 cảnh báo hạn chế ăn đồ ngọt, không cắn vật cứng và định kỳ khám răng 6 tháng/lần.
  • Thời khóa biểu: Khổ A4 nằm ngang, chia làm 2 phần gồm phần tranh giáo dục chiếm 2/3 diện tích và phần kẻ bảng thời khóa biểu các môn học chiếm 1/3 diện tích. Nội dung tích hợp các thông điệp: chải đủ 3 mặt răng, thời gian chải răng 3 phút, đánh răng sáng - tối và thay bàn chải định kỳ 3 tháng/lần.

Chương này cũng thiết lập toàn bộ quy trình 8 bước phỏng vấn sâu, tiến trình thảo luận nhóm với giáo viên, cấu trúc bảng kiểm đánh giá và các tiêu chí phân tích dữ liệu định tính.

Chương 3: Kết quả

Tác giả trình bày chi tiết kết quả thử nghiệm thực địa từ ngày 04/05 đến 06/05/2010 trên nhóm mẫu gồm 20 học sinh (6 học sinh lớp 5, 6 học sinh lớp 4, 4 học sinh lớp 3, 4 học sinh lớp 2; 11 nữ, 9 nam), 6 giáo viên (1 nam, 5 nữ; phụ trách các khối 2, 3, 4, 5) và 1 cán bộ y tế học đường.

Kết quả thử nghiệm Lịch treo tường qua 4 trang:

  • Trang 1: 17/20 học sinh và 6/6 giáo viên đánh giá hình ảnh hấp dẫn, màu sắc hài hòa; 20/20 học sinh đọc được cỡ chữ và kiểu chữ. Về tính dễ hiểu: 16/20 học sinh hiểu nội dung; tuy nhiên có 3/20 học sinh không hiểu biểu tượng dấu gạch chéo trên hình bánh kẹo/mía, một số học sinh khối nhỏ không hiểu thuật ngữ "định kì". Góp ý chỉnh sửa: vẽ to và đậm màu hơn hình mặt trăng ở tranh buổi tối; làm rõ chi tiết bóng đen trên đầu bạn nam; chỉnh sửa màu áo bạn nam khi khám răng; bỏ từ "định kì", chỉ giữ cụm từ "khám răng 6 tháng một lần".
  • Trang 2: 19/20 học sinh và 6/6 giáo viên đánh giá tranh hướng dẫn rõ ràng; 18/20 học sinh hiểu nội dung chải các mặt răng; 15/20 học sinh làm đúng theo chiều mũi tên hướng dẫn chải răng. Góp ý chỉnh sửa: hoán đổi vị trí tranh số 3 lên trước tranh số 2 để đúng trình tự thao tác; tô đậm các nét vẽ từ tranh 1 đến tranh 5.
  • Trang 3: 20/20 học sinh nhận diện chính xác thông điệp đánh răng buổi sáng (có mặt trời) và buổi tối (có mặt trăng); các chi tiết ngôi nhà, cây xanh, giếng nước tạo được sự gần gũi với đời sống nông thôn. Góp ý chỉnh sửa: vẽ mặt trăng to hơn, làm nhạt màu nền ngôi nhà.
  • Trang 4: 17/20 học sinh và 6/6 giáo viên đánh giá màu sắc đẹp; học sinh hiểu được yêu cầu giảm bánh kẹo và khám răng định kỳ. Góp ý chỉnh sửa: làm nhạt tông màu nền phía dưới cho đồng bộ với nửa trên trang tranh.
  • Đánh giá chung về lịch: 17/20 học sinh và 3/6 giáo viên khẳng định kích thước A4 là phù hợp cho góc học tập; 20/20 học sinh thấy sản phẩm hữu ích, cam kết thực hiện theo hướng dẫn và mong muốn giới thiệu cho phụ huynh.

Kết quả thử nghiệm Thời khóa biểu:

  • Tính hấp dẫn và dễ hiểu: 20/20 học sinh và toàn bộ giáo viên nhận xét màu sắc bắt mắt, bố cục cân đối; 20/20 học sinh hiểu phần hình ảnh; 15/20 học sinh hiểu phần lời.
  • Hạn chế tiếp nhận: Học sinh lớp 2 không hiểu khái niệm "trong vòng 3 phút" (các em chỉ biết 1 giờ có 60 phút, chưa có khái niệm ước lượng 3 phút khi chải răng); một số từ ngữ nối như chữ "và" trong câu làm câu văn rườm rà.
  • Góp ý hoàn thiện: Về hình thức, cần mở rộng diện tích khung kẻ thời khóa biểu vì học sinh tiểu học viết bút mực chữ to, khung hẹp không đủ viết; bỏ cột "thứ Bảy" do trường chỉ học từ thứ Hai đến thứ Sáu; thay biểu tượng mặt trời ở phần bảng viết bằng giọt kem đánh răng; nâng cao vị trí hình mặt trời trên đầu nhân vật bé gái. Về nội dung, lược bỏ cụm từ "trong vòng 3 phút", chỉ giữ lại "chải 3 mặt của răng"; sửa thành "thay bàn chải đánh răng 3 tháng một lần".

Chương 4: Bàn luận

Tác giả thảo luận về tính giá trị và hạn chế của phương pháp nghiên cứu định tính trong phát triển tài liệu truyền thông. Phỏng vấn sâu giúp khai thác chi tiết phản ứng tâm lý và rào cản nhận thức của từng lứa tuổi học sinh, trong khi thảo luận nhóm giáo viên giúp tận dụng kinh nghiệm sư phạm để hiệu chỉnh ngôn ngữ truyền thông. Tuy nhiên, thời gian phỏng vấn 30–45 phút/học sinh là khá dài, gây mệt mỏi và giảm độ tập trung ở một số em nhỏ. Nghiên cứu gặp hạn chế khi mới chỉ tổ chức được 1 nhóm thảo luận giáo viên (chưa đạt chuẩn tối thiểu 2 nhóm theo hướng dẫn của Bộ Y tế) và chưa thể mở rộng khảo sát sang đối tượng phụ huynh học sinh.

Về kết quả phát triển sản phẩm, tác giả khẳng định việc lồng ghép thông điệp y tế vào đồ dùng học tập thiết yếu (lịch, thời khóa biểu) là hướng tiếp cận phù hợp với tâm lý học sinh tiểu học. Việc lặp lại một số thông điệp cốt lõi giữa hai ấn phẩm đóng vai trò củng cố trí nhớ và nhắc nhở hành vi thường xuyên.

Chương 5: Kết luận

Khóa luận đúc kết:

  1. Đã thiết kế thành công 1 quyển lịch treo tường (4 trang A4) và 1 thời khóa biểu (A4) mang thông điệp chăm sóc răng miệng phù hợp với học sinh tiểu học.
  2. Quá trình thử nghiệm khẳng định hai sản phẩm đạt tính hấp dẫn, dễ hiểu, phù hợp với văn hóa nông thôn và có khả năng thúc đẩy hành động thực hành đánh răng đúng cách.
  3. Xác định rõ danh mục các chi tiết hình ảnh và câu từ cần chỉnh sửa nhằm tối ưu hóa khả năng tiếp nhận trước khi đưa vào in ấn đại trà.

Chương 6: Khuyến nghị

Các khuyến nghị được chia thành 3 nhóm:

  • Hiệu chỉnh sản phẩm: Chỉnh sửa màu sắc các trang tranh vẽ màu nước; đổi chỗ tranh 2 và 3 ở trang 2 của lịch; xóa bỏ các từ khó hiểu như "định kì", "trong vòng 3 phút"; mở rộng khung kẻ và bỏ ngày thứ Bảy trên thời khóa biểu.
  • Nhân rộng sản phẩm: Tiến hành thử nghiệm lần 2 sau chỉnh sửa; phối hợp với Ban Giám hiệu trường Tiểu học Đông Phương Yên và chính quyền xã để huy động nguồn lực in ấn phát cho toàn thể học sinh.
  • Phát triển sản phẩm mới: Thiết kế thêm các kênh truyền thông hỗ trợ gồm bài phát thanh học đường, poster khổ lớn cho giáo viên giảng dạy, tờ rơi và sách mỏng hướng dẫn kỹ thuật chăm sóc răng miệng gửi về cho phụ huynh học sinh.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã cung cấp số liệu thực chứng chi tiết về sự tiếp nhận sản phẩm truyền thông sức khỏe học đường, được tổng hợp qua bảng dữ liệu sau:

Tiêu chí đánh giá thử nghiệm Kết quả trên sản phẩm Lịch treo tường Kết quả trên sản phẩm Thời khóa biểu
Tính hấp dẫn về hình thức 17/20 học sinh và 6/6 giáo viên đánh giá màu sắc đẹp, lôi cuốn; 20/20 học sinh nhận xét chữ dễ đọc. 20/20 học sinh và 6/6 giáo viên đánh giá hình thức bắt mắt, sắp xếp hình ảnh ngộ nghĩnh, phù hợp lứa tuổi.
Tính dễ hiểu của nội dung 16/20 học sinh hiểu trọn vẹn phần lời; 18/20 học sinh hiểu tranh kỹ thuật; 15/20 học sinh làm đúng theo mũi tên chải răng. 20/20 học sinh hiểu nội dung tranh vẽ; 15/20 học sinh hiểu thông điệp chữ viết (học sinh lớp 2 gặp vướng mắc với khái niệm "3 phút").
Tính phù hợp văn hóa/lứa tuổi 19/20 học sinh và 6/6 giáo viên khẳng định hình ảnh gần gũi với môi trường nông thôn (giếng nước, con đường trường học). 19/20 học sinh khẳng định hình ảnh bạn nhỏ, tuýp kem, chiếc răng cười rất thân thiện và gần gũi.
Tính khuyến khích và yêu thích 20/20 học sinh đồng ý sử dụng, làm theo hướng dẫn và chia sẻ thông tin với cha mẹ, thầy cô. 100% học sinh yêu thích, mong muốn được phát sản phẩm để dán tại góc học tập gia đình.

Khóa luận đã đóng góp một quy trình thực nghiệm hoàn chỉnh về phát triển tài liệu truyền thông giáo dục sức khỏe tại tuyến cơ sở:

  • Về mặt giải pháp: Cung cấp mẫu thiết kế hoàn thiện của 2 sản phẩm truyền thông nha học đường (Lịch và Thời khóa biểu) đã được điều chỉnh dựa trên phản hồi của chính nhóm đối tượng đích, khắc phục tình trạng truyền thông một chiều, thiếu tính tương tác của nhà trường trước đó.
  • Về mặt học thuật: Minh chứng tính ưu việt của việc tích hợp thông điệp thay đổi hành vi vào vật dụng học tập hàng ngày thay vì các ấn phẩm truyền thống dễ bị vứt bỏ như tờ rơi đơn thuần.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận đã thẳng thắn ghi nhận các hạn chế trong quá trình triển khai:

  • Cỡ mẫu thử nghiệm định tính còn nhỏ (20 học sinh, 6 giáo viên, 1 cán bộ y tế), thông tin thu thập mang bản chất định tính nên chưa phản ánh mức độ đại diện thống kê cho toàn thể 899 học sinh của trường.
  • Do rào cản thời gian và nguồn lực, nghiên cứu mới chỉ tổ chức được 1 cuộc thảo luận nhóm giáo viên (quy chuẩn của Trung tâm Truyền thông Giáo dục Sức khỏe - Bộ Y tế yêu cầu tối thiểu 2 cuộc thảo luận nhóm cho mỗi tài liệu thử nghiệm).
  • Nghiên cứu chưa thể đưa đối tượng phụ huynh học sinh vào nhóm thử nghiệm trực tiếp mà mới chỉ gián tiếp lồng ghép thông qua các giáo viên có con trong độ tuổi tiểu học.
  • Thời gian phỏng vấn sâu cá nhân kéo dài (30–45 phút) đôi lúc tạo áp lực tâm lý và gây mất tập trung cho các học sinh nhỏ tuổi (khối 2, khối 3).

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả xác định:

  • Tiến hành thử nghiệm vòng hai (pre-test lần 2) đối với các bản mẫu đã hiệu chỉnh để đánh giá độ hoàn thiện trước khi xuất bản hàng loạt.
  • Mở rộng nghiên cứu đánh giá định lượng can thiệp: sau khi phân phát sản phẩm, cần tiến hành đo lường lại tỷ lệ kiến thức đúng và tỷ lệ thực hành chải răng đạt chuẩn sau 3 tháng, 6 tháng nhằm kiểm chứng mục tiêu nâng tỷ lệ thực hành đạt từ 43,3% lên 60%.
  • Bổ sung các nghiên cứu can thiệp phối hợp đa kênh: xây dựng bộ tài liệu truyền thông đồng bộ hướng tới cha mẹ học sinh và hệ thống loa phát thanh học đường.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Y tế công cộng, Y học dự phòng: Tham khảo quy trình thiết kế công cụ, bảng kiểm và kỹ thuật phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm phục vụ các nghiên cứu tiền can thiệp (formative research/pre-testing) về truyền thông giáo dục sức khỏe.
  • Cán bộ y tế học đường và ban giám hiệu các trường tiểu học: Vận dụng trực tiếp các mẫu thông điệp ngắn gọn và mô hình lịch/thời khóa biểu lồng ghép kiến thức vệ sinh cá nhân, phòng chống các bệnh học đường thường gặp.
  • Cán bộ phụ trách chương trình Nha học đường: Tiếp cận phương pháp lắng nghe phản hồi của trẻ em để điều chỉnh ngôn ngữ sư phạm y học (loại bỏ thuật ngữ kỹ thuật khó hiểu như "định kì", "SMT", lượng hóa thời gian phù hợp với nhận thức từng lứa tuổi).

Các cấu phần có giá trị kế thừa cao nhất trong khóa luận bao gồm:

  • Phụ lục 1 và 2: Phiếu khảo sát và bảng dữ liệu xác định kênh tiếp nhận thông tin sức khỏe của học sinh tiểu học nông thôn.
  • Phụ lục 5 và 6: Bộ hướng dẫn phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm chuẩn hóa cho hoạt động đánh giá tài liệu truyền thông.
  • Phụ lục 7 và 8: Thang đo bảng kiểm định tính/định lượng áp dụng cho học sinh và giáo viên.

Câu hỏi thường gặp

1. Thực trạng sâu răng và thói quen chăm sóc răng của học sinh trường Tiểu học Đông Phương Yên trước can thiệp có điểm gì đáng lưu ý?

Theo số liệu khám năm 2009 được tác giả dẫn chứng, tỷ lệ sâu răng của trường là 58,84% (529/899 học sinh), tăng 6,54% so với năm 2008 và cao hơn nhiều xã trong huyện Chương Mỹ. Điều tra trên 208 học sinh cho thấy kiến thức đúng chỉ đạt 50,5%, thực hành đạt chỉ có 43,3%. Đáng chú ý, có tới 86,1% các em chải răng theo chiều ngang, 100% học sinh không chải đủ cả 3 mặt của răng, 75% ăn bánh kẹo ngọt và 64,4% có thói quen cắn vật cứng.

2. Dựa trên căn cứ nào tác giả lựa chọn hai sản phẩm truyền thông là Lịch treo tường và Thời khóa biểu?

Căn cứ vào kết quả phát vấn thăm dò ban đầu trên 99 học sinh các khối 2 đến 5: hình thức truyền thông kết hợp với đồ dùng học tập được yêu thích nhất (39,06%), vượt trội so với tờ rơi (19,27%), sách mỏng (14,58%) hay loa phát thanh (14,06%). Trong nhóm đồ dùng học tập, thời khóa biểu chiếm tỷ lệ ưu tiên cao nhất với 25% (46 lượt chọn) và lịch đứng thứ hai với 20,1% (37 lượt chọn). Đồng thời, 76,8% học sinh thích hình ảnh chiếc răng được vẽ sinh động trên sản phẩm.

3. Học sinh khối 2 gặp khó khăn gì khi tiếp nhận thông điệp trên Thời khóa biểu thử nghiệm?

Học sinh khối 2 gặp khó khăn với cụm từ "trong vòng 3 phút" trong thông điệp chải răng. Do đặc điểm nhận thức lứa tuổi, các em mới chỉ nhận biết 1 giờ có 60 phút nhưng chưa thể định lượng hay ước lượng khoảng thời gian 3 phút trong khi chải răng hàng ngày. Do đó, giáo viên và cán bộ y tế đề xuất bỏ cụm từ này, chỉ giữ lại hướng dẫn "chải 3 mặt của răng".

4. Những điều chỉnh kỹ thuật then chốt nào đã được thống nhất đối với sản phẩm Lịch treo tường?

Các điều chỉnh gồm: ở trang 1, vẽ to và đậm màu hơn mặt trăng, làm rõ hình ảnh bánh và mía, xóa bỏ chữ "định kì" và sửa thành "khám răng 6 tháng một lần"; ở trang 2, hoán đổi thứ tự tranh số 3 lên trước tranh số 2 để đảm bảo tính logic của thao tác chải răng; ở trang 4, chỉnh màu nền phía dưới nhạt bớt để đồng bộ độ sáng với toàn bộ ấn phẩm.

5. Những rào cản về phương pháp luận nghiên cứu được tác giả bàn luận là gì?

Tác giả nêu rõ 3 rào cản chính: thời gian phỏng vấn sâu kéo dài từ 30 đến 45 phút khiến một số học sinh mệt mỏi, giảm chú ý; mới chỉ thành lập được 1 nhóm thảo luận giáo viên trong khi quy định tối thiểu của Bộ Y tế là 2 nhóm cho một tài liệu; nghiên cứu chưa thể tiếp cận phỏng vấn trực tiếp nhóm phụ huynh học sinh do điều kiện thời gian và nguồn lực thực địa có hạn.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trương Thị Vân đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu thiết kế và thử nghiệm tiền can thiệp hai sản phẩm truyền thông nha học đường là lịch treo tường và thời khóa biểu tại trường Tiểu học Đông Phương Yên năm 2010. Bằng phương pháp định tính chuẩn mực kết hợp bảng kiểm, nghiên cứu chứng minh tính khả thi, sự yêu thích và khả năng tiếp nhận thông điệp chăm sóc răng miệng của học sinh tiểu học thông qua các vật dụng học tập gắn bó hàng ngày. Các đóng góp thực chứng và danh mục hiệu chỉnh chi tiết trong khóa luận là cơ sở quan trọng để triển khai giai đoạn can thiệp thực địa tiếp theo, đồng thời cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho công tác giáo dục sức khỏe học đường tại Việt Nam.