Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đồ án môn học Quản trị dự án đầu tư với đề tài "Lập dự án đầu tư trang trại trồng nấm" (tác giả Lê Thị Thùy Dung, sinh viên lớp QKD60DH, Khoa Quản trị - Tài chính, Trường Đại học Hàng hải Việt Nam, dưới sự hướng dẫn của giảng viên Hồ Mạnh Tuyến) được xây dựng dựa trên bối cảnh chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp nông thôn và sự phát triển của mô hình kinh tế trang trại tại Việt Nam.
Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng Việt Nam là quốc gia nông nghiệp với nguồn phụ phẩm dồi dào ước tính trên 40 triệu tấn phế liệu mỗi năm bao gồm rơm rạ, mùn cưa, thân cây gỗ, bông phế loại từ nhà máy dệt và bã mía từ nhà máy đường. Nếu tận dụng 10% đến 15% lượng nguyên liệu này để nuôi trồng nấm, cả nước có thể sản xuất trên 1 triệu tấn nấm mỗi năm cùng hàng ngàn tấn phân hữu cơ. Tuy nhiên, phần lớn rơm rạ sau thu hoạch lúa hiện nay vẫn bị đốt bỏ ngoài đồng ruộng hoặc xả xuống kênh rạch gây ô nhiễm môi trường. Bên cạnh đó, tác động của dịch bệnh khiến thị trường lao động biến động, nhiều doanh nghiệp cắt giảm nhân sự làm gia tăng tỷ lệ người lao động mất việc làm. Việc đầu tư trang trại nấm tận dụng nguồn lao động dồi dào, giá nhân công hợp lý và đáp ứng nhu cầu tiêu thụ thực phẩm sạch giàu dinh dưỡng của người dân đô thị.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án bao gồm:
- Xác định sự cần thiết đầu tư và tính toán các thông số kỹ thuật, quy mô diện tích mặt bằng, thiết bị và công nghệ nuôi trồng nấm.
- Lập phương án tổ chức nhân sự, phân tích thị trường tiêu thụ và lập quy trình kỹ thuật sản xuất, xử lý bã thải.
- Dự toán tổng mức đầu tư, xác định cơ cấu vốn tự có và vốn vay, xây dựng lịch trình trả nợ ngân hàng.
- Dự phóng tổng chi phí vận hành, doanh thu và lợi nhuận của trang trại trong vòng đời 10 năm.
- Đánh giá tính khả thi và hiệu quả của dự án thông qua hệ thống chỉ tiêu tài chính (NPV, IRR, B/C) và chỉ tiêu kinh tế - xã hội (NVA, NNVA, Hiện giá thuần giá trị gia tăng).
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình lập và thẩm định hiệu quả tài chính, kinh tế - xã hội của dự án đầu tư trang trại nấm.
- Phạm vi không gian: Mặt bằng dự án có diện tích 3.150 m² đặt tại Huyện Thủy Nguyên, Thành phố Hải Phòng (cách trung tâm thành phố 29 km), hướng tới thị trường tiêu thụ tại Hải Phòng và các vùng lân cận.
- Phạm vi thời gian: Vòng đời hoạt động kinh doanh của dự án được xác định là 10 năm; thời gian hoàn vốn vay ngân hàng là 5 năm.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng:
- Lý thuyết quản trị và thẩm định dự án đầu tư: Ứng dụng khung phương pháp phân tích dòng tiền chiết khấu (DCF) để xác định các chỉ tiêu hiệu quả tài chính gồm Giá trị hiện tại thuần ($NPV$), Tỷ suất hoàn vốn nội bộ ($IRR$), và Tỷ số lợi ích trên chi phí ($B/C$).
- Khung phân tích hiệu quả kinh tế - xã hội: Sử dụng chỉ tiêu Giá trị gia tăng thuần ($NVA$), Giá trị gia tăng quốc dân thuần ($NNVA$) và Hiện giá thuần giá trị gia tăng ($E$) nhằm đánh giá đóng góp của dự án đối với nền kinh tế và thu nhập quốc dân.
- Mô hình phân tích chiến lược: Ứng dụng ma trận SWOT (Điểm mạnh - Điểm yếu - Cơ hội - Thách thức) kết hợp các chiến lược kết hợp (S-O, W-O, S-T, W-T) để xây dựng phương án kinh doanh.
- Căn cứ pháp lý: Luật Bảo hiểm xã hội số 58/2014/QH13 và Quyết định số 595/QĐ-BHXH ngày 14/07/2017 của Bảo hiểm xã hội Việt Nam quy định tỷ lệ trích đóng bảo hiểm bắt buộc đối với doanh nghiệp là 23,5% trên quỹ lương.
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Thu thập thông tin thứ cấp về điều kiện tự nhiên, khí hậu, thổ nhưỡng, mạng lưới giao thông tại huyện Thủy Nguyên và dữ liệu thị trường nông sản tại Hải Phòng.
- Phương pháp định mức và dự toán kỹ thuật - tài chính: Tính toán chi phí xây lắp nhà xưởng, máy móc thiết bị, nguyên vật liệu (rơm rạ, meo giống, phôi nấm, bao bì), chi phí năng lượng và bảo dưỡng tài sản cố định (5% giá trị đầu tư ban đầu).
- Phương pháp tài chính doanh nghiệp: Lập kế hoạch trả nợ gốc và lãi vay theo phương thức phân bổ đều các kỳ (3 kỳ/năm trong 5 năm với lãi suất 8%/năm); trích khấu hao tài sản cố định theo phương pháp hệ số vốn chìm.
- Phương pháp nội suy toán học: Xác định chỉ số $IRR$ thông qua phép nội suy giữa hai mức lãi suất chiết khấu có $NPV$ mang dấu trái ngược.
Nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu quy hoạch, địa lý, khí hậu (nhiệt độ mùa hè $28,3^\circ\text{C}$, tháng 1 lạnh nhất $16,3^\circ\text{C}$, độ ẩm trên 80%, lượng mưa 1.600 - 1.800 mm/năm) và kinh tế xã hội thành phố Hải Phòng (tốc độ tăng trưởng GRDP 16,68%).
- Khảo sát giá thị trường các loại nấm rơm, nấm sò (tươi và khô) và định mức tiêu hao nguyên vật liệu nuôi trồng nấm.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về dự án đầu tư
Chương 1 trình bày chi tiết về quy mô, địa điểm, giải pháp xây dựng, mô hình tổ chức, kế hoạch thị trường và quy trình kỹ thuật nuôi trồng nấm của trang trại.
-
Thông số kinh tế và kỹ thuật ban đầu:
- Diện tích đất quy hoạch: 3.150 m² với cơ cấu gồm nhà kính nuôi trồng nấm (2.000 m²), nhà kho container (16 m²), khối nhà 3 tầng gồm cửa hàng trưng bày, văn phòng và khu nhân viên (192 m²), nhà sơ chế - đóng gói (77 m²), khu xử lý bã thải (56 m²), sân phơi (48 m²), công trình phụ (67 m²), lối đi nội bộ (600 m²) và chi phí thuê đất.
- Trang thiết bị: Đầu tư hệ thống điện, đường nước, camera an ninh, 3 hệ thống phun sương, 3 hệ thống lưới cắt nắng, 3 hệ thống quạt thông gió đối lưu, hệ thống lọc nước xử lý pH, hệ thống kiểm soát nhiệt ẩm không khí, thiết bị xử lý nước thải, 2 xe ô tô tải Hyundai phục vụ sản xuất - kinh doanh và trang thiết bị văn phòng.
- Cơ cấu vốn: Vốn tự có chiếm 60% tổng vốn đầu tư, vốn vay ngân hàng chiếm 40% với lãi suất vay 8%/năm, hoàn vốn vay trong 5 năm qua 15 kỳ thanh toán (3 kỳ/năm).
-
Cơ cấu tổ chức và định biên nhân sự:
- Trang trại vận hành với tổng số 29 nhân sự, phân bổ theo các bộ phận chức năng:
| STT |
Bộ phận / Vị trí |
Số lượng (người) |
| 1 |
Chủ trang trại |
01 |
| 2 |
Bộ phận Kinh doanh |
03 |
| 3 |
Bộ phận Kế toán - Hành chính |
03 |
| 4 |
Bộ phận Sản xuất |
15 |
| 5 |
Bộ phận Khác (Kỹ thuật điện nước, vận chuyển) |
04 |
| 6 |
Bộ phận Bảo vệ |
03 |
| Tổng |
Toàn bộ trang trại |
29 |
- Phương án sản phẩm, thị trường và quy trình sản xuất:
- Sản phẩm chính: Nấm rơm tươi (giá bán dự kiến 130.000 đồng/kg), nấm rơm khô, nấm sò trắng tươi và nấm sò khô.
- Kế hoạch sản lượng hàng năm: 4 vụ nấm sò (khoảng 3.000 kg/vụ) và 10 vụ nấm rơm (khoảng 1.400 kg/vụ). Tổng công suất toàn trang trại ước đạt 17.500 kg nấm/năm.
- Quy cách xây dựng nhà trồng: Gồm 3 nhà kính lợp mái tam giác, nền bê tông khử khuẩn. Nhà 1 trồng nấm sò trắng kích thước 80m x 10m x 3m (bố trí 3 hàng ngang kệ inox, mỗi hàng 4 kệ dọc 3 tầng). Nhà 2 và 3 trồng nấm rơm kích thước 60m x 10m x 3m (bố trí 2 hàng ngang kệ inox, mỗi hàng 3 kệ dọc 3 tầng).
- Quy trình kỹ thuật: Mô tả chi tiết kỹ thuật ủ rơm rạ bằng nước vôi ($3\text{ kg vôi} / 100\text{ lít nước}$), đóng mô cấy giống nấm rơm theo 4 lớp, chế độ tưới phun sương ($0,1\text{ lít}/1,2\text{m}$ mô/ngày); kỹ thuật rạch bịch phôi nấm sò (6 vết so le, sâu 0,5 - 1cm); kỹ thuật sấy nấm khô ở dải nhiệt độ $30 - 55^\circ\text{C}$ duy trì độ ẩm dưới 13%.
- Xử lý môi trường: Toàn bộ bã thải sau thu hoạch được phối trộn với nấm đối kháng Trichoderma, dung dịch vi sinh và phân urê để ủ phân hữu cơ vi sinh trong 1,5 đến 2 tháng, tạo nguồn phân bón sạch và giảm thiểu phát thải.
Chương 2: Tính toán các khoản chi phí và lợi nhuận
Chương 2 thực hiện các tính toán chi tiết về toàn bộ chi phí đầu vào, lịch trình hoàn trả nợ vay ngân hàng, doanh thu và lợi nhuận dự kiến trong 10 năm hoạt động.
-
Dự toán các khoản chi phí vận hành hàng năm:
- Chi phí lương và trích bảo hiểm (23,5%): Tính toán chi tiết cho 29 nhân sự theo từng vị trí chuyên môn.
- Chi phí nhiên liệu: Xăng cho xe tải vận chuyển tính theo định mức $15.120\text{ đồng/lít} \times 210\text{ lít/tháng} \times 12\text{ tháng}$.
- Chi phí vật liệu: Rơm rạ khô, giống nấm, phôi nấm sò, phụ gia vôi muối và bao bì đóng gói (đĩa xốp, túi nilon 2 lớp).
- Chi phí điện, nước sinh hoạt và sản xuất ($450\text{ m}^3\text{ nước/tháng} \times 18.000\text{ đồng/m}^3$), cước internet và điện thoại bàn.
- Chi phí sửa chữa tài sản cố định: Trích lập 5% trên tổng giá trị đầu tư ban đầu hàng năm.
- Chi phí khấu hao tài sản cố định: Tính toán khấu hao cửa hàng, văn phòng, nhà xưởng và máy móc thiết bị theo hệ số vốn chìm dựa trên thời gian kinh doanh 10 năm.
- Chi phí quản lý doanh nghiệp và các chi phí bằng tiền khác.
-
Phương án trả nợ vốn vay:
- Khoản vay ngân hàng thương mại được hoàn trả trong 5 năm đầu tiên với 15 kỳ trả nợ (3 kỳ/năm), lãi suất danh nghĩa 8%/năm. Tiền trả gốc được chia đều cho các kỳ kèm theo tiền lãi tính trên dư nợ gốc giảm dần.
-
Dự phóng sản lượng, doanh thu và lợi nhuận:
- Sản lượng tiêu thụ các sản phẩm nấm rơm tươi, nấm rơm khô, nấm sò tươi và nấm sò khô được dự phóng chi tiết từ năm 1 đến năm 10.
- Lợi nhuận trước thuế của dự án qua 10 năm vận hành:
| Năm hoạt động |
Tổng doanh thu (đồng) |
Tổng chi phí (đồng) |
Lợi nhuận trước thuế (đồng) |
| Năm 1 |
7.288.900.000 |
6.524.344.876 |
764.555.124 |
| Năm 2 |
7.540.300.000 |
6.479.269.676 |
1.061.030.324 |
| Năm 3 |
7.638.000.000 |
6.434.194.476 |
1.203.805.524 |
| Năm 4 |
7.566.700.000 |
6.389.119.276 |
1.177.580.724 |
| Năm 5 |
7.709.200.000 |
6.344.044.076 |
1.365.155.924 |
| Năm 6 |
7.709.300.000 |
5.750.553.943 |
1.958.746.057 |
| Năm 7 |
7.684.600.000 |
5.750.553.943 |
1.934.046.057 |
| Năm 8 |
7.669.000.000 |
5.750.553.943 |
1.918.446.057 |
| Năm 9 |
7.722.800.000 |
5.750.553.943 |
1.972.246.057 |
| Năm 10 |
7.738.100.000 |
5.750.553.943 |
1.987.546.057 |
Từ năm thứ 6 trở đi, do đã tất toán toàn bộ nợ gốc và lãi vay ngân hàng, tổng chi phí hàng năm của dự án giảm xuống mức 5.750.553.943 đồng, giúp lợi nhuận trước thuế tăng lên mức xấp xỉ 1,98 tỷ đồng/năm.
Chương 3: Tính các chỉ tiêu cơ bản của dự án
Chương 3 lượng hóa tính khả thi của dự án bằng hệ thống các chỉ tiêu thẩm định tài chính và kinh tế - xã hội.
-
Các chỉ tiêu tài chính:
- Giá trị hiện tại thuần ($NPV$): Được chiết khấu ở mức lãi suất $r = 8%/\text{năm}$, tính đến giá trị thanh lý còn lại của tài sản cố định sau 10 năm kinh doanh. Kết quả $NPV > 0$, chứng minh dự án có khả năng sinh lời vượt trội so với chi phí sử dụng vốn.
- Tỷ suất hoàn vốn nội bộ ($IRR$): Xác định bằng phương pháp nội suy giữa hai mức lãi suất chiết khấu, thể hiện tỷ suất sinh lợi nội tại của dự án đáp ứng yêu cầu đầu tư.
- Tỷ số lợi ích trên chi phí ($B/C$): Tổng hợp giá trị hiện tại của dòng thu nhập chia cho giá trị hiện tại của dòng chi phí ở mức lãi suất $r = 8%$:
$$\text{B/C} = 1,195 > 1$$
Chỉ số $B/C > 1$ khẳng định nguồn thu gia tăng từ dự án đủ bù đắp toàn bộ chi phí đầu tư và chi phí vận hành, dự án đủ điều kiện được chấp thuận về mặt tài chính.
-
Các chỉ tiêu kinh tế - xã hội:
- Giá trị gia tăng thuần ($NVA$): Đo lường mức chênh lệch giữa giá trị đầu ra dự kiến ($D$) với giá trị đầu vào vật chất thường xuyên, dịch vụ mua ngoài ($MI$) và vốn đầu tư ($I$).
- Giá trị gia tăng quốc dân thuần ($NNVA$): Do toàn bộ máy móc thiết bị, nguyên vật liệu và nhân công đều được cung ứng nội địa, không phát sinh chuyển ngoại tệ ra nước ngoài ($RP = 0$), nên $NNVA$ bằng đúng giá trị gia tăng thuần $NVA$.
- Hiện giá thuần giá trị gia tăng ($E$): Đánh giá tổng giá trị gia tăng đã được chiết khấu theo tỷ suất xã hội qua 10 năm hoạt động. Kết quả tính toán tổng hiện giá thuần giá trị gia tăng của dự án đạt:
$$\sum E = 44.140.393.203\text{ đồng}$$
Kết quả và đóng góp
Kết quả tính toán cụ thể trong văn bản:
- Xác lập cơ cấu vốn hợp lý với 60% vốn tự có và 40% vốn vay thương mại (lãi suất 8%/năm), đảm bảo khả năng trả hết nợ gốc và lãi vay đúng hạn sau 5 năm (15 kỳ).
- Dự phóng doanh thu hàng năm ổn định ở mức từ 7,288 tỷ đồng (năm 1) đến 7,738 tỷ đồng (năm 10), mang lại lợi nhuận trước thuế từ 764,55 triệu đồng đến 1,987 tỷ đồng/năm.
- Hệ số tài chính $B/C = 1,195 > 1$ và chỉ số Hiện giá thuần giá trị gia tăng đạt 44.140.393.203 đồng, khẳng định dự án có tính khả thi cao về cả phương diện tài chính doanh nghiệp và đóng góp kinh tế - xã hội.
Giải pháp và đề xuất của tác giả:
- Đề xuất mô hình kỹ thuật khép kín: Sử dụng nhà kính có hệ thống kiểm soát vi khí hậu (phun sương, quạt đối lưu, lưới cắt nắng) để nuôi trồng gối vụ 4 vụ nấm sò và 10 vụ nấm rơm trong năm.
- Áp dụng giải pháp kinh tế tuần hoàn bằng cách tận dụng 100% bã nấm sau thu hoạch phối trộn với chế phẩm sinh học Trichoderma và phân urê để ủ phân hữu cơ vi sinh trong 1,5 - 2 tháng phục vụ trồng trọt.
- Xây dựng mạng lưới tiêu thụ sản phẩm trực tiếp cho hệ thống nhà hàng, quán ăn và người tiêu dùng tại huyện Thủy Nguyên và nội thành Hải Phòng.
Đóng góp của đồ án:
- Hệ thống hóa hoàn chỉnh các bước lập và thẩm định một dự án đầu tư nông nghiệp công nghệ cao, kết nối đồng bộ giữa phương án kỹ thuật xây lắp, công nghệ nuôi trồng sinh học với các bảng tính dự toán chi phí, phân tích dòng tiền và thẩm định hiệu quả kinh tế - xã hội.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế trong văn bản:
- Các bảng tính tài chính và doanh thu được giả định dựa trên điều kiện trang trại đạt 100% công suất thiết kế liên tục trong suốt 10 năm hoạt động ($17.500\text{ kg nấm/năm}$), chưa phản ánh rủi ro dịch bệnh cây trồng hoặc biến động thời tiết cực đoan.
- Mô hình tài chính chưa tiến hành phân tích độ nhạy (Sensitivity Analysis) đối với các biến số rủi ro quan trọng như giá nguyên liệu đầu vào tăng, giá bán nấm sụt giảm hoặc lãi suất vay vốn ngân hàng điều chỉnh tăng.
Hướng mở rộng:
- Bổ sung phân tích rủi ro định lượng và kiểm tra độ nhạy của các chỉ số $NPV$, $IRR$, $B/C$ trước sự thay đổi của giá bán thị trường và tỷ lệ hư hao nông sản.
- Nghiên cứu mở rộng danh mục giống nấm nuôi trồng (như nấm linh chi, nấm mộc nhĩ, nấm đùi gà) và phát triển kênh phân phối vào hệ thống siêu thị hiện đại trên toàn quốc.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên các ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị tài chính, Kinh tế đầu tư và Kinh tế nông nghiệp khi thực hiện đồ án môn học Thiết kế dự án đầu tư hoặc khóa luận tốt nghiệp về lập kế hoạch kinh doanh trang trại.
- Các nhà đầu tư, chủ trang trại và cán bộ kỹ thuật nông nghiệp đang tìm kiếm mô hình mẫu về dự toán chi phí xây dựng nhà kính nuôi trồng nấm, định mức nguyên vật liệu rơm rạ, kỹ thuật chăm sóc nấm rơm - nấm sò và phương pháp tái chế bã nấm thành phân vi sinh.
- Phần đáng tham khảo nhất là quy trình kết nối giữa các bảng định mức chi phí vận hành (lương BHXH theo Quyết định 595, khấu hao hệ số vốn chìm, chi phí vật tư) sang bảng dòng tiền doanh thu - lợi nhuận và phương pháp tính chỉ số kinh tế - xã hội ($NVA, NNVA, E$).
Câu hỏi thường gặp
1. Địa điểm triển khai dự án được lựa chọn tại đâu và có những điều kiện tự nhiên gì thuận lợi?
Dự án được bố trí tại Huyện Thủy Nguyên, Thành phố Hải Phòng (cách trung tâm thành phố 29 km) với diện tích mặt bằng $3.150\text{ m}^2$. Vị trí này có điều kiện tự nhiên thuận lợi với khí hậu nhiệt đới ẩm đặc trưng miền Bắc (nhiệt độ mùa hè $28,3^\circ\text{C}$, tháng 1 trung bình $16,3^\circ\text{C}$, độ ẩm trên 80%), hệ thống sông ngòi dày đặc, nguồn nhân công dồi dào có kinh nghiệm nông nghiệp và mạng lưới giao thông thủy bộ kết nối thuận lợi.
2. Quy mô nhân sự và chính sách bảo hiểm của trang trại được xác định như thế nào?
Trang trại định biên tổng cộng 29 nhân sự, bao gồm 01 Chủ trại, 03 nhân viên Kinh doanh, 03 nhân viên Kế toán - Hành chính, 15 nhân sự Sản xuất (kỹ sư nuôi trồng, nhân viên sơ chế, đóng gói), 04 nhân viên kỹ thuật khác và 03 nhân viên bảo vệ. Chi phí trích nộp bảo hiểm xã hội được tính theo tỷ lệ bắt buộc 23,5% trên quỹ lương doanh nghiệp căn cứ theo Luật BHXH số 58/2014/QH13 và Quyết định 595/QĐ-BHXH.
3. Kế hoạch sản lượng và cơ cấu các loại nấm sản xuất trong một năm là bao nhiêu?
Trang trại bố trí 4 vụ trồng nấm sò trắng (sản lượng khoảng $3.000\text{ kg/vụ}$) và 10 vụ trồng nấm rơm (sản lượng khoảng $1.400\text{ kg/vụ}$). Tổng công suất sản xuất của trang trại đạt khoảng $17.500\text{ kg nấm/năm}$, được tiêu thụ dưới 4 dạng sản phẩm chính: nấm rơm tươi (giá bán $130.000\text{ đồng/kg}$), nấm rơm khô, nấm sò tươi và nấm sò khô.
4. Bã thải sau khi thu hoạch nấm được xử lý theo phương pháp nào?
Bã thải được tái chế làm phân bón hữu cơ vi sinh bằng cách làm ẩm, rải thành từng lớp dày 20 cm xen kẽ với nấm đối kháng Trichoderma, dung dịch vi khuẩn và phân urê cho đến khi đạt độ cao 1,2m - 1,5m. Đống ủ được nén chặt, phủ bạt giữ ẩm và kiểm tra nhiệt độ (trên $50^\circ\text{C}$), ủ trong thời gian từ 1,5 đến 2 tháng để tạo ra nguồn phân hữu cơ bón cho cây trồng và chống ô nhiễm môi trường.
5. Kết quả đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hội của dự án đạt giá trị bao nhiêu?
Hiệu quả kinh tế - xã hội của dự án được khẳng định qua tổng Hiện giá thuần giá trị gia tăng ($\sum E$) trong vòng đời 10 năm đạt 44.140.393.203 đồng. Đồng thời, do toàn bộ thiết bị, vật liệu và lao động được sử dụng trong nước nên Giá trị gia tăng quốc dân thuần ($NNVA$) bằng đúng Giá trị gia tăng thuần ($NVA$) của dự án.
Kết luận
Đồ án "Lập dự án đầu tư trang trại trồng nấm" của tác giả Lê Thị Thùy Dung là một công trình thiết kế môn học hoàn chỉnh, kết hợp chặt chẽ giữa luận chứng kinh tế - kỹ thuật nông nghiệp công nghệ cao và phương pháp thẩm định dự án đầu tư tài chính hiện đại. Các kết quả tính toán chi tiết cho thấy dự án có tỷ số lợi ích trên chi phí đạt $B/C = 1,195 > 1$, đảm bảo hoàn trả nợ vay ngân hàng sau 5 năm và mang lại dòng lợi nhuận trước thuế ổn định xấp xỉ 1,98 tỷ đồng/năm trong giai đoạn sau trả nợ. Công trình không chỉ chứng minh tính khả thi về mặt tài chính doanh nghiệp mà còn mang lại giá trị thực tiễn cao thông qua việc giải quyết bài toán việc làm cho 29 lao động địa phương và tái chế phế phẩm nông nghiệp bảo vệ môi trường.