Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và tự do hóa thương mại quốc tế, sự lưu thông hàng hóa và dịch vụ giữa các quốc gia ngày càng gia tăng thông qua các thể chế thương mại lớn như WTO, APEC cùng các hiệp định thương mại tự do (FTA, TPP, Mercosur). Sự phát triển này thúc đẩy nhu cầu về các dịch vụ logistics chuyên nghiệp, đóng vai trò kết nối giữa các đơn vị cung cấp và hệ thống phân phối toàn cầu. Tại Việt Nam, hoạt động giao nhận vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển là phương thức vận chuyển chủ lực, đòi hỏi các doanh nghiệp logistics phải liên tục tối ưu hóa quy trình giao nhận, kiểm soát chi phí và nâng cao hiệu quả thông quan.

Khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết bài toán thực thi nghiệp vụ giao nhận vận tải quốc tế cho các mặt hàng công nghiệp chuyên biệt tại Công ty TNHH Schenker Việt Nam (DB Schenker). Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể gồm:

  1. Tìm hiểu và hệ thống hóa quy trình tổ chức thực hiện dịch vụ logistics xuất nhập khẩu hàng hóa đóng trong container bằng đường biển tại Công ty TNHH Schenker Việt Nam.
  2. Khảo sát, phân tích chi phí phát sinh và cơ cấu lợi nhuận đạt được khi tổ chức vận chuyển một lô hàng xuất khẩu và nhập khẩu cụ thể.
  3. Đánh giá những thuận lợi, khó khăn trong quá trình vận hành thực tế; từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động giao nhận và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  • Chủ thể nghiên cứu: Nghiệp vụ giao nhận hai mặt hàng cụ thể gồm lô hàng tấm tản nhiệt (fins for heat exchanger) nhập khẩu và lô hàng tấm quang điện mặt trời xuất khẩu.
  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình tổ chức dịch vụ logistics và thủ tục hải quan xuất nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Schenker Việt Nam, trọng tâm là Văn phòng đại diện/Chi nhánh Hải Phòng, kết nối vận chuyển qua hệ thống cảng biển Hải Phòng (Cảng Nam Hải Đình Vũ) và các khu công nghiệp trên địa bàn (Khu công nghiệp Nomura).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh cùng hồ sơ nghiệp vụ từ năm 2015 đến tháng 5 năm 2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận toàn diện về giao nhận vận tải quốc tế và thủ tục hải quan điện tử dựa trên các khung định nghĩa chuẩn hóa và văn bản quy phạm pháp luật hiện hành:

  • Khung lý thuyết về logistics và giao nhận: Sử dụng định nghĩa theo Quy tắc thống nhất về dịch vụ giao nhận vận tải của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận Vận tải (FIATA) và khái niệm thống nhất ngày 29/10/2014 giữa FIATA và Hiệp hội châu Âu về các dịch vụ giao nhận, vận tải, logistics và hải quan. Theo đó, giao nhận vận tải bao gồm chuỗi dịch vụ chuyên chở, gom hàng, lưu kho, xếp dỡ, đóng gói, phân phối, tư vấn, bảo hiểm, thanh toán và đại lý làm thủ tục hải quan.
  • Lý luận về hoạt động ngoại thương: Áp dụng hệ thống phân loại và vai trò của xuất nhập khẩu theo giáo trình thương mại quốc tế (tài liệu của PGS.TS. Phạm Thị Thanh Thủy, 2013; ThS. Đỗ Đức Phú, 2013; Thư viện học liệu mở Việt Nam, 2015). Phân tích chi tiết các hình thức nhập khẩu (tự doanh, ủy thác) và các hình thức xuất khẩu (trực tiếp, gián tiếp qua đại lý/môi giới/ủy thác, buôn bán đối lưu gồm hàng đổi hàng, bù trừ, mua đối ứng, bồi hoàn, mua lại, chuyển nợ; gia công quốc tế, tái xuất, xuất khẩu theo nghị định thư).
  • Khung pháp lý về hải quan điện tử: Tác giả căn cứ trực tiếp vào Luật Hải quan năm 2001 và Luật Hải quan năm 2005 (Điều 16 về thủ tục hải quan điện tử); Luật Giao dịch điện tử số 51/2005/QH11 (quy định về chữ ký điện tử); Nghị định số 87/2012/NĐ-CP của Chính phủ; Nghị định số 27/2007/NĐ-CP về giao dịch điện tử trong lĩnh vực tài chính; Quyết định số 3046/QĐ-TCHQ, Quyết định số 1699/QĐ-TCHQ, Quyết định số 1700/QĐ-TCHQ của Tổng cục Hải quan; Quyết định số 52/2007/QĐ-BTC, Thông tư số 194/2010/TT-BTC, Thông tư số 22/2014/TT-BTC của Bộ Tài chính và các chuẩn mực của Công ước Kyoto.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Khai thác dữ liệu sơ cấp từ hồ sơ tác nghiệp thực tế (vận đơn MB/L, HB/L, hóa đơn thương mại, packing list, tờ khai hải quan điện tử, debit note, credit note) và dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính nội bộ của Phòng Tài chính - Kế toán Công ty TNHH Schenker Việt Nam giai đoạn 2014–2016.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Hệ thống hóa quy trình nghiệp vụ theo sơ đồ luồng công việc; phân tích cấu trúc kỹ thuật của hàng hóa và tính toán hiệu quả tài chính của từng lô hàng.
  • Phương pháp nghiên cứu tình huống (Case Study): Đi sâu mô tả chi tiết từng bước tác nghiệp hiện trường và xử lý dữ liệu trên phần mềm khai báo hải quan điện tử ECUS5-VNACCS cho 2 lô hàng thực tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận

Chương này tập trung làm rõ các khái niệm, cơ chế pháp lý và bộ chứng từ bắt buộc trong thương mại quốc tế:

  • Khái niệm và bộ chứng từ xuất nhập khẩu: Phân tích bản chất của luồng hàng hóa và luồng tiền tệ; liệt kê đầy đủ chức năng của từng loại chứng từ: Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Bản kê chi tiết (Specification), Phiếu đóng gói (Packing List), Giấy chứng nhận phẩm chất (C/Q), Giấy chứng nhận số lượng/trọng lượng, Hợp đồng bảo hiểm (Insurance Policy), Giấy chứng nhận bảo hiểm (Insurance Certificate), Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O), Hóa đơn tạm tính (Proforma Invoice), Hợp đồng thương mại (Sales Contract), Thư tín dụng (L/C), Phiếu giao nhận container (EIR).
  • Bản chất pháp lý của vận đơn đường biển (Bill of Lading): Xác định 3 chức năng cốt lõi: biên lai nhận hàng để chở của người vận tải, bằng chứng của hợp đồng chuyên chở và chứng chỉ xác nhận quyền sở hữu hàng hóa.
  • Cơ chế vận hành của thủ tục hải quan điện tử: Trình bày nguyên tắc tự động hóa tiếp nhận, kiểm tra, phân luồng tờ khai (Xanh, Vàng, Đỏ) dựa trên hệ thống quản lý rủi ro của cơ quan hải quan; trách nhiệm bảo mật và sử dụng chữ ký số của doanh nghiệp; điều kiện chuyển đổi chứng từ giấy sang chứng từ điện tử theo quy định tài chính.

Chương 2: Giới thiệu Công ty TNHH Schenker Việt Nam và tổ chức thực hiện dịch vụ logistics hàng tấm tản nhiệt nhập khẩu tại Công ty TNHH Schenker Việt Nam

Chương 2 trình bày tổng quan về doanh nghiệp và mô tả chi tiết ca nghiên cứu nhập khẩu lô hàng tấm tản nhiệt:

  • Tổng quan doanh nghiệp: DB Schenker là nhánh logistics trực thuộc Deutsche Bahn (CHLB Đức). Văn phòng đại diện đầu tiên tại Việt Nam thành lập năm 1991; Công ty TNHH Schenker Việt Nam thành lập năm 2007; Công ty TNHH Schenker Logistics Việt Nam thành lập năm 2014. Quy mô mạng lưới gồm hơn 10 chi nhánh/văn phòng trên toàn quốc với tổng số 552 nhân viên (253 nam chiếm 45,83% và 299 nữ chiếm 54,17%). Văn phòng đại diện tại Hải Phòng đặt tại Tầng 6, Tòa nhà TD Plaza, được trang bị 20 máy tính, 1 máy fax, 2 máy in và 1 máy photocopy. Doanh nghiệp vận hành theo chiến lược "Grow Việt Nam" với ba trụ cột: Grow Higher, Grow Smarter, Grow Together.
Chỉ tiêu tài chính Năm 2014 (VNĐ) Năm 2015 (VNĐ) Năm 2016 (VNĐ) Tăng trưởng 2015/2014 Tăng trưởng 2016/2015
Tổng doanh thu 33.990.000.000 Tăng trưởng dương 51.000.000.000 (đạt đỉnh) +38% +14%
Chi phí 29.600.000.000 Tăng trưởng 45.600.000.000 +34% +13%
Tổng lợi nhuận trước thuế 3.390.000.000 Tăng trưởng Tăng trưởng +13% +10%
Lợi nhuận sau thuế 3.395.000.000 Tăng trưởng Tăng trưởng +34% +22%
Thuế TNDN 678.995.000 - - - -
  • Quy trình nhập khẩu 8 bước chuẩn tại Schenker Việt Nam:

    1. Nhận thông tin hàng nhập: Tiếp nhận Shipping alert, Pre-alert (gồm MB/L, HB/L, Debit/Credit Note), giấy báo hàng đến hoặc thông tin từ consignee.
    2. Xử lý thông tin hàng nhập: Kiểm tra lịch tàu (ETA), lập attached manifest gửi hãng tàu/forwarder chậm nhất trước 1 ngày làm việc trước khi hàng đến.
    3. Gửi giấy báo nhận hàng: Chuyển thông báo tới bên nhận (Notify party) chậm nhất vào ngày tàu đến, lưu ý thời hạn free time và phí phạt lưu kho bãi.
    4. Thông báo kế toán nội bộ: Theo dõi công nợ nước ngoài, phát hành Debit Note thu phí quản lý/chứng từ (handling fee).
    5. Ứng thanh toán các phí liên quan: Tạm ứng thanh toán cho hãng tàu để đổi lệnh giao hàng (D/O), gom Master Bill và hồ sơ đóng dấu hải quan.
    6. Chuẩn bị chứng từ hàng nhập: Tập hợp bộ chứng từ gồm D/O, giấy ủy quyền, bản sao HB/L, manifest, lệnh xuất kho.
    7. Thu phí và giao hàng: Thu đủ các khoản cước trả sau (Freight Collect) và phụ phí trước khi bàn giao chứng từ/lệnh giao hàng cho khách.
    8. Kết thúc và lưu hồ sơ: Cập nhật sổ theo dõi thông tin hàng nhập, lưu trữ toàn bộ hồ sơ nghiệp vụ.
  • Thực tế thực hiện hợp đồng nhập khẩu tấm tản nhiệt:

    • Chủ thể hợp đồng: Schenker Việt Nam cung cấp dịch vụ logistics cho khách hàng là Chi nhánh Công ty TNHH General Electric (GE) tại Hải Phòng (địa chỉ: Lô H1-H6 và F13A, F13B, F14, F15 KCN Nomura, Hải Phòng; MST: 0101442678). Bên xuất khẩu: Xinxiang Yuxin Windpower Equipment Engineering Co., Ltd (Hà Nam, Trung Quốc).
    • Đặc tính kỹ thuật và vận tải hàng hóa: Mặt hàng là tấm tản nhiệt cho thiết bị làm mát (Fins for heat exchanger), gồm các bộ phận: khung cố định (Parting Sheet), thanh gia cố (Side Bar) và lá tản nhiệt nhôm (Heat Transfer Fins). Hàng gồm 7 kiện gỗ, kích thước mỗi kiện 107 x 92 x 124 cm, trọng lượng 445 kg/kiện; tổng khối lượng 3.115 kg, tổng thể tích 8,54 m³. Do đặc tính nhôm tấm mỏng dễ biến dạng, hàng tuyệt đối không được xếp chồng, phải đóng trong từng kiện gỗ riêng biệt, sử dụng xe nâng xếp vào container 20ft GP (số container: GVCU2211437, số chì ASL1557952), chèn lót bằng thanh gỗ và dây đai cố định.
    • Chặng vận tải quốc tế: Schenker China thuê xe tải chở hàng từ Hà Nam đến Cảng Thanh Đảo (Qingdao - CNTAO), đóng phí xe tải, phí đóng hàng, phí cân VGM; book tàu hãng ASEAN Seas Line (ASL), tàu HANSA LANGELAND chuyến 1703W; phát hành Surrendered Bill với MB/L số AQDVHHD7030509 (cước trả trước - Prepaid). Schenker Việt Nam phát hành HB/L số CNBJS0000013493 (cước trả sau - Collect).
    • Tác nghiệp tại Hải Phòng: Tàu cập Cảng Nam Hải Đình Vũ (VNDNH, mã lưu kho 03TGS05) ngày 08/04/2017. Nhân viên Schenker đến đổi lệnh D/O tại đại lý hãng tàu là Marine Connections Vietnam (Phòng 810, Tầng 8 TD Plaza Hải Phòng), nộp các khoản Local Charges gồm phí chứng từ (Doc fee), phí xếp dỡ (THC), phí lưu vỏ (Demurrage), phí mất cân bằng vỏ (CIC) và phí bảo trì cơ sở hạ tầng.
    • Khai báo hải quan điện tử trên ECUS5-VNACCS: Lập tờ khai nhập khẩu mã loại hình E11 (Nhập nguyên liệu của doanh nghiệp chế xuất) tại Chi cục Hải quan KCX - KCN Hải Phòng; khai theo Hóa đơn thương mại số YXFDCI1710 ngày 21/03/2017, điều kiện FCA, thanh toán TTR, trị giá hóa đơn 22.xxx USD; ký chữ ký số và phân luồng thông quan.

Chương 3: Tổ chức thực hiện dịch vụ logistics hàng tấm quang điện mặt trời xuất khẩu tại Công ty TNHH Schenker Việt Nam

Chương 3 khảo sát quy trình xuất khẩu cho mặt hàng công nghệ năng lượng tái tạo:

  • Quy trình tổng quát: Khảo sát các bước tiếp nhận và xử lý thông tin từ người nhập khẩu nước ngoài, lên kế hoạch điều phối vỏ container rỗng, kiểm tra đóng gói kỹ thuật cho tấm quang điện mặt trời, cấp phát seal/chì container.
  • Tác nghiệp xuất khẩu và thông quan: Lập bộ chứng từ xuất khẩu, đăng ký mới tờ khai xuất khẩu trên hệ thống ECUS5-VNACCS, nhập dữ liệu đơn giá, truyền dữ liệu bằng chữ ký số, lấy kết quả phân luồng và hoàn thành thủ tục giám sát hải quan tại cảng xuất.
  • Đánh giá tài chính thực hiện hợp đồng: Tổng kết và phân tích chi tiết dữ liệu thực tế tháng 04/2017 theo các bảng:
    • Chi phí quản lý (Bảng 3.5).
    • Chi phí dịch vụ giao nhận (Bảng 3.6).
    • Các khoản chi hộ khách hàng (Bảng 3.7).
    • Tổng quát tình hình tài chính thực hiện lô hàng xuất khẩu (Bảng 3.8).

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả thực tiễn từ số liệu hồ sơ nghiệp vụ:

    • Mô tả chính xác quy trình nhập khẩu trọn gói 7 kiện tấm tản nhiệt trọng lượng 3.115 kg từ Hà Nam (Trung Quốc) qua Cảng Thanh Đảo về Cảng Nam Hải Đình Vũ (Hải Phòng), giao cho nhà máy GE tại KCN Nomura an toàn, đúng tiến độ.
    • Làm rõ việc phối hợp giữa mạng lưới quốc tế (Schenker China) và chi nhánh nội địa (Schenker Hải Phòng) trong việc luân chuyển chứng từ (MB/L cước Prepaid, HB/L cước Collect) và hạch toán Debit/Credit Note.
    • Minh họa toàn bộ các bước thao tác trên phần mềm ECUS5-VNACCS cho loại hình E11 (doanh nghiệp chế xuất) và luồng tờ khai xuất nhập khẩu.
    • Phản ánh bức tranh tài chính tăng trưởng của Schenker Việt Nam giai đoạn 2014–2016: doanh thu đạt mốc cao nhất 51 tỷ đồng năm 2016 (tăng 14% so với năm 2015), lợi nhuận sau thuế năm 2016 tăng trưởng 22%.
  • Đề xuất và giải pháp của tác giả:

    • Đề xuất các biện pháp hoàn thiện khâu tiếp nhận thông tin và kiểm tra lịch tàu trực tiếp với đại lý hãng tàu nhằm hạn chế phát sinh chi phí khai E-Manifest muộn, phí phạt lưu bãi (demurrage/detention).
    • Kiến nghị tối ưu hóa kỹ thuật chằng buộc, chèn lót pallet gỗ trong container 20ft để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hàng tấm kim loại mỏng dễ biến dạng.
    • Đề xuất nâng cao công tác quản trị chi phí dịch vụ giao nhận và các khoản chi hộ khách hàng để cải thiện tỷ suất lợi nhuận thực tế.
  • Đóng góp của khóa luận:

    • Cung cấp tài liệu thực chứng chi tiết về quy trình logistics hàng công nghiệp và linh kiện năng lượng (tấm tản nhiệt, tấm quang điện mặt trời) thay vì các mặt hàng bách hóa thông thường.
    • Hệ thống hóa chi tiết các bước khai báo hải quan điện tử thực tế trên phần mềm chuyên dụng kèm thông số dữ liệu thật của doanh nghiệp FDI.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:

    • Phạm vi dữ liệu thực tế chỉ tập trung tại Chi nhánh Hải Phòng của Công ty TNHH Schenker Việt Nam, chưa bao quát toàn bộ hoạt động của hơn 10 chi nhánh trên toàn quốc.
    • Nghiên cứu tập trung vào phương thức vận tải đơn phương thức đường biển đóng container (FCL), chưa đi sâu vào các phương thức vận tải đa phương thức, đường hàng không hoặc hàng gom lẻ (LCL).
    • Thời gian khảo sát số liệu nghiệp vụ chuyên sâu giới hạn từ năm 2015 đến tháng 5 năm 2017.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Mở rộng đánh giá hiệu quả chuỗi cung ứng toàn diện cho các nhóm khách hàng FDI quy mô lớn khác ngoài General Electric.
    • Phân tích chi tiết quy trình giao nhận vận tải hàng không (Air Freight) và dịch vụ kho vận tích hợp (Contract Logistics) theo chiến lược Logistics 2020 của tập đoàn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng thực tế cao dành cho:

  • Sinh viên các ngành Logistics, Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Quản trị chuỗi cung ứng: Nắm vững quy trình nghiệp vụ giao nhận đường biển thực tế, cách đọc hiểu bộ chứng từ vận tải quốc tế (MB/L, HB/L, D/O, Manifest, Local Charges) và các bước thao tác trên phần mềm hải quan ECUS5-VNACCS.
  • Chuyên viên hiện trường và chứng từ tại các công ty Forwarder/Logistics: Tham khảo quy trình phối hợp xử lý lô hàng giữa các văn phòng chi nhánh trong mạng lưới giao nhận toàn cầu, quy trình đổi lệnh tại đại lý hãng tàu và kỹ thuật xếp dỡ, chằng buộc hàng cơ khí chính xác trong container 20ft.

Câu hỏi thường gặp

1. Lô hàng tấm tản nhiệt nhập khẩu trong khóa luận có thông số kỹ thuật và phương thức đóng gói như thế nào?
Lô hàng gồm 7 kiện tấm tản nhiệt (fins for heat exchanger) với tổng khối lượng 3.115 kg và thể tích 8,54 m³ (kích thước mỗi kiện: 107 x 92 x 124 cm, nặng 445 kg/kiện). Do cấu tạo từ các lá nhôm mỏng dễ biến dạng và không thể xếp chồng, mỗi kiện được đóng trong kiện gỗ riêng biệt và xếp vào 1 container 20ft GP (số container: GVCU2211437, số chì ASL1557952), cố định bằng thanh gỗ chèn lót và dây đai.

2. Các bên tham gia chính trong chuỗi dịch vụ nhập khẩu lô hàng tấm tản nhiệt gồm những đơn vị nào?
Chuỗi dịch vụ bao gồm:

  • Bên xuất khẩu: Xinxiang Yuxin Windpower Equipment Engineering Co., Ltd (Hà Nam, Trung Quốc).
  • Bên nhập khẩu: Chi nhánh Công ty TNHH GE tại Hải Phòng (KCN Nomura, Hải Phòng).
  • Đơn vị logistics đầu xuất: Schenker China Limited Beijing.
  • Đơn vị logistics đầu nhập: Công ty TNHH Schenker Việt Nam (Chi nhánh Hải Phòng).
  • Hãng tàu vận chuyển: ASEAN Seas Line (ASL) với tàu HANSA LANGELAND chuyến 1703W; đại lý hãng tàu tại Hải Phòng là Marine Connections Vietnam.

3. Sự khác biệt về hình thức thanh toán cước trên MB/L và HB/L của lô hàng nhập khẩu là gì?
Trên Master Bill of Lading (số AQDVHHD7030509) do hãng tàu ASL phát hành, cước phí thể hiện là cước trả trước (Freight Prepaid) do Schenker China đã thanh toán cho hãng tàu. Trên House Bill of Lading (số CNBJS0000013493) do DB Schenker phát hành cho khách hàng GE Hải Phòng, cước phí thể hiện là cước trả sau (Freight Collect), khách hàng GE sẽ thanh toán cước cùng các chi phí liên quan cho Schenker Việt Nam tại đầu nhận.

4. Khai báo hải quan điện tử cho lô hàng tấm tản nhiệt nhập khẩu được thực hiện theo mã loại hình nào và tại chi cục hải quan nào?
Lô hàng được mở tờ khai trên phần mềm ECUS5-VNACCS theo mã loại hình E11 (Nhập nguyên liệu của doanh nghiệp chế xuất) tại Chi cục Hải quan Khu chế xuất - Khu công nghiệp Hải Phòng, phục vụ cho hoạt động sản xuất của Chi nhánh Công ty TNHH GE trong Khu công nghiệp Nomura.

5. Kết quả sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH Schenker Việt Nam giai đoạn 2014–2016 biến động ra sao?
Doanh thu của công ty tăng trưởng liên tục: năm 2014 đạt 33,99 tỷ đồng, năm 2015 tăng 38% so với 2014, và năm 2016 đạt đỉnh 51 tỷ đồng (tăng 14% so với 2015). Chi phí năm 2016 là 45,6 tỷ đồng (tăng 13% so với 2015). Lợi nhuận sau thuế năm 2015 tăng 34% so với năm 2014, và năm 2016 tiếp tục tăng trưởng 22% so với năm 2015.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành việc hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về giao nhận vận tải quốc tế và thủ tục hải quan điện tử theo các quy định pháp luật Việt Nam. Đề tài phản ánh chi tiết các bước tác nghiệp logistics thực tế tại Công ty TNHH Schenker Việt Nam qua hai nghiên cứu tình huống điển hình: nhập khẩu tấm tản nhiệt cho GE Hải Phòng và xuất khẩu tấm quang điện mặt trời. Thông qua việc phân tích số liệu tài chính và quy trình tác nghiệp hiện trường, công trình cung cấp nguồn tài liệu tham khảo có tính ứng dụng cao cho công tác đào tạo học thuật và thực tiễn ngành logistics đường biển.