Thiết kế mô hình xử lý rác thải hữu cơ tại Đại học Lâm Nghiệp bằng công nghệ ủ phân compost

Tìm hiểu mô hình xử lý rác thải hữu cơ tiên tiến của Đại học Lâm nghiệp bằng công nghệ ủ phân compost hiệu quả. Giải pháp bền vững.

Trường đại học

Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Khoa Học Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài

2015

57
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Thực trạng phát sinh và xử lý rác thải

1.1.1. Thực trạng phát sinh và xử lý rác thải trên Thế Giới

1.1.1.1. Thực trạng phát sinh rác thải
1.1.1.2. Các phương pháp xử lý rác thải trên thế giới

1.1.2. Thực trạng phát sinh và xử lý rác thải ở Việt Nam

1.1.2.1. Thực trạng phát sinh rác thải
1.1.2.2. Các phương pháp xử lý rác thải ở Việt Nam

Tóm tắt

I. Hướng dẫn xử lý rác thải hữu cơ bằng ủ compost tại ĐHLN

Trong bối cảnh đô thị hóa và phát triển kinh tế, vấn đề quản lý chất thải rắn, đặc biệt là rác thải hữu cơ, đang trở thành một thách thức lớn đối với các cơ sở giáo dục đại học. Trường Đại học Lâm Nghiệp (ĐHLN), với quy mô lớn và số lượng sinh viên đông đảo, mỗi ngày phát sinh gần 0,5 tấn rác thải, trong đó rác hữu cơ chiếm tỷ lệ áp đảo. Việc áp dụng các giải pháp tiên tiến và bền vững để giải quyết vấn đề này không chỉ là yêu cầu cấp thiết về bảo vệ môi trường mà còn là cơ hội để xây dựng một mô hình kinh tế tuần hoàn ngay trong khuôn viên nhà trường. Công nghệ ủ phân compost nổi lên như một giải pháp tối ưu, biến rác thải hữu cơ thành nguồn tài nguyên có giá trị, cụ thể là phân bón hữu cơ phục vụ cho việc chăm sóc cây xanh. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết đề tài “Thiết kế mô hình xử lý rác thải hữu cơ của trường Đại học Lâm Nghiệp bằng công nghệ ủ phân compost”, một sáng kiến kinh nghiệm điển hình. Mô hình này không chỉ giải quyết vấn đề ô nhiễm tại nguồn mà còn mở ra hướng đi cho các dự án môi trường sinh viên, thúc đẩy giáo dục môi trường và hướng tới phát triển bền vững. Việc triển khai thành công dự án sẽ là một minh chứng thực tiễn, cho thấy khả năng chuyển đổi từ tư duy xử lý chất thải truyền thống sang quản lý tài nguyên một cách hiệu quả, góp phần xây dựng một môi trường học tập xanh, sạch và bền vững.

1.1. Tầm quan trọng của giải pháp môi trường cho trường học

Các trường đại học, với vai trò là trung tâm tri thức và đổi mới, có trách nhiệm tiên phong trong việc áp dụng các giải pháp môi trường cho trường học. Việc quản lý và tái chế rác thải sinh hoạt không chỉ giúp giảm gánh nặng cho hệ thống xử lý rác thải của thành phố mà còn tạo ra một môi trường sống trong lành cho cán bộ và sinh viên. Hơn nữa, việc triển khai các mô hình như ủ phân compost ngay tại trường học mang lại giá trị to lớn về giáo dục môi trường. Sinh viên được trực tiếp tham gia và quan sát quy trình ủ compost, từ đó nâng cao nhận thức và hình thành thói quen phân loại rác tại nguồn, góp phần xây dựng một thế hệ công dân có trách nhiệm với môi trường. Đây là cách tiếp cận thực tiễn, biến lý thuyết về bảo vệ môi trường thành hành động cụ thể.

1.2. Tổng quan về công nghệ composting trong xử lý chất thải

Công nghệ composting là quá trình phân hủy sinh học hiếu khí, được kiểm soát để chuyển hóa chất thải hữu cơ thành một sản phẩm ổn định, giàu dinh dưỡng gọi là mùn hữu cơ hay phân compost. Quá trình này dựa vào hoạt động của các vi sinh vật hiếu khí để phân giải các hợp chất phức tạp trong rác thải nhà bếprác thải từ lá cây. Các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả của quá trình bao gồm tỷ lệ C/N trong ủ compost, độ ẩm đống ủ, nhiệt độ và độ thoáng khí. So với các phương pháp xử lý rác khác, compost là một giải pháp thân thiện với môi trường, không chỉ giảm thiểu lượng rác phải chôn lấp mà còn tạo ra phân bón hữu cơ chất lượng cao, cải tạo đất và giảm nhu cầu sử dụng phân bón hóa học, hướng tới một nền nông nghiệp bền vững.

II. Thách thức quản lý rác thải hữu cơ tại Đại học Lâm Nghiệp

Trường Đại học Lâm Nghiệp hiện đang đối mặt với những thách thức không nhỏ trong công tác quản lý chất thải rắn (CTR). Theo nghiên cứu của Trần Thị Hương và cộng sự (2014), tổng lượng rác thải phát sinh trung bình tại trường là 480,14 kg/ngày. Đáng chú ý, thành phần rác thải hữu cơ dễ phân hủy sinh học (thực phẩm thừa, vỏ rau củ quả) chiếm tỷ lệ cao nhất, lên tới 61,72%, tương đương khoảng 296 kg/ngày. Nguồn phát sinh chính bao gồm khu tập thể cán bộ, ký túc xá sinh viên và các hoạt động dịch vụ. Lượng rác thải hữu cơ khổng lồ này, nếu không được xử lý đúng cách, sẽ gây ra nhiều hệ lụy tiêu cực. Giải pháp hiện tại của nhà trường là thu gom và chôn lấp tại khu vực rừng thực nghiệm. Tuy nhiên, phương pháp này tồn tại nhiều bất cập nghiêm trọng. Rác không được phân loại tại nguồn và bãi chôn lấp không được thiết kế đúng tiêu chuẩn kỹ thuật. Điều này dẫn đến nguy cơ ô nhiễm nguồn nước ngầm, ô nhiễm đất và không khí do quá trình phân hủy kỵ khí sinh ra mùi hôi và các khí độc hại. Vấn đề này không chỉ ảnh hưởng đến cảnh quan, sức khỏe của cộng đồng trong trường mà còn tác động tiêu cực đến môi trường của khu vực thị trấn Xuân Mai. Do đó, việc tìm kiếm một giải pháp môi trường cho trường học hiệu quả và bền vững là vô cùng cấp thiết.

2.1. Phân tích hiện trạng phát sinh và thành phần rác thải

Khối lượng và thành phần rác thải là hai yếu tố cốt lõi để xây dựng một phương án quản lý hiệu quả. Tại ĐHLN, nguồn phát sinh rác đa dạng, từ sinh hoạt của cán bộ, sinh viên đến các hoạt động dịch vụ, giảng đường. Dữ liệu khảo sát cho thấy rác từ khu tập thể cán bộ (163,99 kg/ngày) và ký túc xá sinh viên (156,59 kg/ngày) chiếm tỷ trọng lớn nhất. Về thành phần, bên cạnh nhóm hữu cơ chiếm 61,72%, nhóm có khả năng tái chế như giấy, nilon, nhựa chiếm khoảng 28,66%. Lượng rác thải từ lá cây trong khuôn viên rộng lớn cũng là một nguồn hữu cơ dồi dào chưa được tận dụng. Việc xác định rõ đặc điểm này cho thấy tiềm năng to lớn của việc phân loại tại nguồn và áp dụng công nghệ composting để xử lý chất thải hữu cơ một cách triệt để.

2.2. Hạn chế của phương pháp chôn lấp không hợp vệ sinh

Phương pháp chôn lấp hiện tại tại ĐHLN là một giải pháp tạm thời và thiếu bền vững. Việc chôn lấp rác thải không qua phân loại, đặc biệt là lẫn lộn rác hữu cơ với các thành phần khác, làm tăng tốc độ phát sinh nước rỉ rác. Bãi chôn lấp không có lớp lót chống thấm và hệ thống thu gom khí gas đúng tiêu chuẩn, gây ra nguy cơ ô nhiễm nghiêm trọng. Nước rỉ rác có thể ngấm xuống lòng đất, gây ô nhiễm nguồn nước ngầm. Khí metan (CH4), một loại khí nhà kính mạnh, sinh ra từ quá trình phân hủy kỵ khí, góp phần vào biến đổi khí hậu. Đây là một thực trạng báo động, đòi hỏi một sự thay đổi trong chiến lược quản lý chất thải rắn, chuyển đổi sang các mô hình tiên tiến hơn như tái chế rác thải sinh hoạt và sản xuất phân compost.

III. Phương pháp ủ phân compost hiếu khí Lựa chọn tối ưu nhất

Để giải quyết bài toán xử lý chất thải hữu cơ tại ĐHLN, việc lựa chọn công nghệ phù hợp là yếu tố quyết định. Dựa trên việc phân tích các ưu nhược điểm, phương pháp ủ hiếu khí (aerobic composting) được xác định là lựa chọn tối ưu. Quá trình này sử dụng các vi sinh vật hiếu khí để phân hủy vật chất hữu cơ trong điều kiện có oxy. Ưu điểm vượt trội của phương pháp này là thời gian ủ ngắn (chỉ từ 2-3 tuần), hiệu quả xử lý cao, và quan trọng nhất là tiêu diệt gần như hoàn toàn các mầm bệnh gây hại nhờ nhiệt độ cao sinh ra trong quá trình ủ (có thể đạt 55-60°C). Hơn nữa, quá trình ủ hiếu khí không tạo ra mùi hôi khó chịu như ủ kỵ khí, phù hợp với việc triển khai mô hình trong khuôn viên trường học. Sản phẩm cuối cùng là mùn hữu cơ (compost) tơi xốp, không mùi và giàu dinh dưỡng, là một loại phân bón hữu cơ tuyệt vời. So với ủ kỵ khí, mặc dù không thu hồi được khí metan, nhưng ủ hiếu khí lại có chi phí đầu tư và vận hành đơn giản hơn, dễ dàng kiểm soát các thông số kỹ thuật, đảm bảo chất lượng sản phẩm đầu ra ổn định. Đây chính là giải pháp môi trường cho trường học hiệu quả và khả thi nhất trong điều kiện thực tế tại ĐHLN.

3.1. So sánh hiệu quả giữa ủ hiếu khí và ủ kỵ khí

Lựa chọn giữa ủ hiếu khí và kỵ khí phụ thuộc vào mục tiêu và điều kiện cụ thể. Ủ kỵ khí kéo dài từ 4-12 tháng, nhiệt độ phân hủy thấp không tiêu diệt được mầm bệnh và sinh ra khí H2S, metan có mùi khó chịu. Ngược lại, ủ hiếu khí chỉ mất vài tuần, nhiệt độ cao giúp khử trùng hiệu quả, sản phẩm compost chất lượng tốt hơn và không gây mùi. Đối với một môi trường cần đảm bảo vệ sinh và mỹ quan như trường đại học, phương pháp ủ hiếu khí là lựa chọn ưu việt. Quy trình ủ compost hiếu khí cũng dễ dàng kiểm soát hơn thông qua việc điều chỉnh độ ẩm đống ủ và cung cấp không khí.

3.2. Vai trò của hệ thống cấp khí cưỡng bức trong ủ compost

Để tối ưu hóa quá trình ủ hiếu khí, việc cung cấp oxy đầy đủ và đồng đều là rất quan trọng. Có hai hình thức cấp khí chính: thụ động (đảo trộn) và cưỡng bức (dùng quạt thổi). Cấp khí thụ động đơn giản nhưng khó kiểm soát, hiệu quả không cao. Trong khi đó, hệ thống cấp khí cưỡng bức sử dụng quạt hoặc máy bơm để đẩy không khí vào khối ủ thông qua hệ thống đường ống. Phương pháp này đảm bảo các vi sinh vật hiếu khí luôn có đủ oxy để hoạt động mạnh mẽ, giúp rút ngắn đáng kể thời gian ủ, tăng hiệu quả phân hủy và chất lượng compost. Mô hình thiết kế cho ĐHLN lựa chọn hình thức cấp khí cưỡng bức để chủ động kiểm soát quy trình ủ compost, đảm bảo hệ thống vận hành ổn định và hiệu quả cao nhất.

IV. Cách thiết kế mô hình ủ compost cho Đại học Lâm Nghiệp

Việc thiết kế mô hình xử lý rác thải hữu cơ đòi hỏi sự tính toán chi tiết và khoa học để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả. Mô hình đề xuất cho ĐHLN được xây dựng dựa trên lượng rác hữu cơ thực tế, khoảng 1,28 tấn cho một mẻ ủ (tương ứng lượng rác thu gom trong 4 ngày). Để đảm bảo hệ thống hoạt động liên tục, mô hình bao gồm 5 hầm ủ xây chìm, vận hành luân phiên. Một trong những yếu tố kỹ thuật quan trọng nhất là điều chỉnh tỷ lệ C/N trong ủ compost. Rác thải sinh hoạt thường có tỷ lệ C/N thấp (khoảng 18/1), cần được phối trộn với vật liệu giàu carbon. Tận dụng nguồn tài nguyên sẵn có, rác thải từ lá cây khô trong khuôn viên trường (có tỷ lệ C/N khoảng 50/1) được sử dụng làm vật liệu phối trộn. Tính toán cho thấy, tỷ lệ phối trộn tối ưu là 0,52 kg lá cây cho mỗi 1 kg rác hữu cơ, giúp đạt được tỷ lệ C/N mong muốn là 25/1. Độ ẩm đống ủ cũng được điều chỉnh về mức lý tưởng khoảng 59,73%. Mỗi hầm ủ được thiết kế với kích thước 2,4m x 1,7m x 2,6m, trang bị lồng chứa vật liệu và hệ thống cấp khí cưỡng bức. Đây là một thiết kế toàn diện, thể hiện sự kết hợp giữa lý thuyết khoa học và ứng dụng thực tiễn, tạo ra một quy trình ủ compost hiệu quả.

4.1. Tính toán nguyên liệu đầu vào và điều chỉnh tỷ lệ C N

Để ủ phân vi sinh hiệu quả, tỷ lệ Carbon/Nito (C/N) cần nằm trong khoảng 25/1 đến 30/1. Rác thải nhà bếp có C/N thấp, trong khi lá cây khô có C/N cao. Việc phối trộn hai loại vật liệu này là một bước đi thông minh. Cụ thể, với 1,28 tấn rác hữu cơ, mô hình cần 0,6656 tấn lá cây khô cho một mẻ ủ. Quá trình này không chỉ cân bằng dinh dưỡng cho vi sinh vật hiếu khí mà còn giúp tạo độ tơi xốp cho đống ủ, cải thiện sự lưu thông không khí. Việc tính toán chính xác tỷ lệ phối trộn là chìa khóa để đảm bảo quá trình phân hủy diễn ra nhanh chóng và sản phẩm phân bón hữu cơ đạt chất lượng cao.

4.2. Thông số kỹ thuật chi tiết của hầm ủ và hệ thống cấp khí

Mô hình bao gồm 5 hầm ủ xây chìm liền kề, với tổng diện tích 20,4 m². Mỗi hầm có kích thước cụ thể (Dài 2,4m, Rộng 1,7m, Sâu 2,6m) và được trang bị lồng sắt (2,2m x 1,5m x 2,4m) để dễ dàng nạp liệu và thu hoạch sản phẩm. Hệ thống cấp khí cưỡng bức được tính toán để cung cấp khoảng 6,2 m³ không khí cho mỗi kg rác. Hệ thống này bao gồm 2 máy bơm khí cho mỗi hầm, hoạt động theo chế độ điều khiển tự động để tối ưu hóa lượng oxy cung cấp và tiết kiệm năng lượng. Các thông số này được tính toán dựa trên cơ sở khoa học, đảm bảo mô hình vận hành hiệu quả và bền bỉ, là một điển hình trong việc xử lý chất thải hữu cơ.

V. Lợi ích mô hình ủ compost Hướng tới kinh tế tuần hoàn

Việc triển khai mô hình ủ phân compost tại ĐHLN không chỉ là một giải pháp xử lý rác mà còn là một bước tiến quan trọng hướng tới mô hình kinh tế tuần hoàn. Lợi ích rõ ràng nhất là về kinh tế. Theo tính toán, với hiệu suất ủ 90%, mỗi năm mô hình có thể sản xuất ra khoảng 148,8 tấn phân bón hữu cơ chất lượng cao. Nguồn phân bón này có thể được sử dụng để chăm sóc hệ thống cây xanh, vườn thực nghiệm của nhà trường, giúp giảm đáng kể chi phí mua phân bón hóa học. Phần sản phẩm dư thừa có thể được thương mại hóa, tạo ra một nguồn thu bổ sung. Về mặt môi trường, mô hình giúp giảm thiểu gần 300 kg rác hữu cơ mỗi ngày phải đem đi chôn lấp, qua đó giảm ô nhiễm đất, nước và không khí. Đây là một hoạt động thiết thực đóng góp vào bảo vệ môi trườngphát triển bền vững. Đặc biệt, mô hình còn mang lại giá trị giáo dục to lớn. Sinh viên có cơ hội tham gia trực tiếp vào một dự án môi trường sinh viên thực tế, áp dụng kiến thức đã học vào giải quyết vấn đề của cộng đồng. Điều này giúp nâng cao ý thức, trách nhiệm và trang bị kỹ năng thực tiễn cho sinh viên, thúc đẩy mạnh mẽ công tác giáo dục môi trường trong nhà trường.

5.1. Tạo ra sản phẩm phân bón hữu cơ và mùn hữu cơ giá trị

Sản phẩm cuối cùng của quy trình ủ compostmùn hữu cơ, một loại phân bón tự nhiên giàu dinh dưỡng và vi sinh vật có lợi. Sử dụng loại phân này giúp cải tạo cấu trúc đất, tăng khả năng giữ nước và chất dinh dưỡng, làm cho đất tơi xốp hơn. Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với việc duy trì và phát triển khu rừng thực nghiệm và cảnh quan cây xanh của ĐHLN. Việc tự sản xuất phân bón hữu cơ từ chính nguồn rác thải của mình là một ví dụ điển hình của kinh tế tuần hoàn, biến chất thải thành tài nguyên.

5.2. Đánh giá hiệu quả kinh tế và chi phí đầu tư dự án

Mặc dù có chi phí đầu tư ban đầu, dự án mang lại hiệu quả kinh tế lâu dài. Chi phí xây dựng ban đầu được dự toán vào khoảng hơn 227 triệu đồng. Tuy nhiên, chi phí này sẽ được bù đắp thông qua việc tiết kiệm tiền mua phân bón và tiềm năng bán sản phẩm. Quan trọng hơn, dự án giúp tiết kiệm chi phí xử lý rác thải theo phương pháp truyền thống. Việc đánh giá toàn diện cho thấy đây là một khoản đầu tư xứng đáng, không chỉ vì lợi ích tài chính mà còn vì các giá trị vô hình về môi trường và giáo dục, phù hợp với chiến lược phát triển bền vững của nhà trường.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Thiết kế mô hình xử lý rác thải hữu cơ của trường đại học lâm nghiệp bằng công nghệ ủ phân compost

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong xu thế phát triển kinh tế - xã hội như hiện nay, quá trình đô thị hóa, hiện đại hóa ngày càng diễn ra mạnh mẽ, đặc biệt là đối với thành phố Hà Nội - là Thủ đô, cũng là một trong những thành phố lớn và phát triển bậc nhất của nước ta. Quá trình phát triển về kinh tế cũng đi đôi là sự tồn tại của các vấn đề về môi trường ngày càng nghiêm trọng, đặc biệt là sự phát sinh khối lượng chất thải rắn ngày càng nhiều đã và đang ảnh hưởng không nhỏ đến môi trường cũng như chất lượng cuộc sống. Đại học Lâm Nghiệp – một trong những trường đại học có quy mô lớn đứng đầu cả nước với tổng diện tích là 160 ha, bao gồm khuôn viên và khu rừng thực nghiệm cùng các công trình, cơ sở vật chất đã xây dựng đáp ứng nhu cầu giảng dạy cho hơn 10.000 sinh viên, đáp ứng nhu cầu nhà ở và sinh hoạt cho gần 6.000 sinh viên và giáo viên. Với đặc thù như vậy, hàng ngày đã tạo ra một lượng rác thải sinh hoạt rất lớn.

Tuy nhiên, hiện nay nhà trường đang áp dụng giải pháp tập trung thu gom và xử lý rác thải ngay tại trường (khu vực rừng thực nghiệm) bằng biện pháp chôn lấp. Điều đáng quan tâm là rác thải không được phân loại và phun chế phẩm trước khi đem chôn lấp, bãi chôn lấp không được thiết kế đúng tiêu chuẩn đang trở thành vấn đề đáng lo ngại cho môi trường khu vực núi Luốt nói riêng và toàn khu vực Thị trấn Xuân Mai nói chung. Nhằm đánh giá tác động và đề xuất giải pháp để giảm thiểu các vấn đề tiêu cực đó, nhiều đề tài đã tiến hành nghiên cứu tại khu vực núi Luốt trường ĐHLN và thu được nhiều kết quả có ý nghĩa, cụ thể: Đề tài nghiên cứu của Trần Thị Hương và các cộng sự năm 2014 đã xác định được khối lượng và thành phần rác thải phát sinh tại trường ĐHLN và đưa ra được mô hình thiết kế cho bãi chôn lấp mới đạt tiêu chuẩn; Nhóm tác giả Phùng Quốc Tuấn Anh, Nguyễn Chiến Thắng, Ngô Thị Minh Hoa (2005) đã nghiên cứu đánh giá được hiện trạng, nhu cầu xử lý rác thải nói riêng và quản lý tổng hợp nói chung tại khu vực nghiên cứu. Đồng thời, trong quá trình nghiên cứu các tác 1 giả đã cho thấy khả năng làm tăng tốc độ phân huỷ rác hữu cơ bằng chế phẩm sinh học EM và Bokashi, tăng hiệu quả xử lý.

Tuy nhiên thì các đề tài này chỉ dừng lại ở mức đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp mang tính chung chung cho tất cả lượng rác thải phát sinh tại trường ĐHLN mà chưa đề cập đến công tác phân loại rác thải và đưa ra biện pháp cụ thể để xử lý từng loại rác, đặc biệt là đối với lượng lớn rác hữu cơ phát sinh. Nhận thấy tính cấp thiết của vấn đề, tôi đã lựa chọn đề tài “Thiết kế mô hình xử lý rác thải hữu cơ của trường Đại học Lâm Nghiệp bằng công nghệ ủ phân compost” để xử lý rác hữu cơ – thành phần rác thải chủ yếu phát sinh tại trường ĐHLN nhằm giảm thiểu lượng rác thải thải ra môi trường, tận dụng rác thải để tạo phân vi sinh và nâng cao hiệu quả quản lý rác thải tại trường ĐHLN 2 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Thực trạng phát sinh và xử lý rác thải 1.Thực trạng phát sinh và xử lý rác thải trên Thế Giới 1. Thực trạng phát sinh rác thải Nhìn chung, lượng rác thải phát sinh ở mỗi nước trên thế giới là khác nhau, phụ thuộc vào sự phát triển kinh tế, dân số và thói quen tiêu dùng của người dân nước đó.

Tỷ lệ phát sinh rác thải tăng theo tỷ lệ thuận với mức tăng GDP tính theo đầu người. Tỷ lệ phát sinh rác thải theo đầu người ở một số thành phố trên thế giới: Băng Kok (Thái Lan) là1,6kg/người/ngày; Singapore là 2kg/người/ngày; Hồng Kông là 2,2kg/người/ngày; NewYork (Mỹ) là 2,65kg/người/ngày. Tỷ lệ CTR phát sinh trong dòng CTR đô thị rất khác nhau giữa các nước. Theo ước tính, tỷ lệ chiếm tới 60-70% ở Trung Quốc (Gao et al.2002); chiếm 78% ở Hồng Kông; 48% ở Philipin và 37% ở Nhật Bản; chiếm 80% ở nước ta.

Theo đánh giá của Ngân hàng Thế giới, nước có thu nhập cao chỉ có khoảng 25-35% chất thải sinh hoạt trong toàn bộ dòng CTR đô thị[10] + Tại Anh: Số liệu thống kê tổng lượng chất thải ở Anh cho thấy hàng năm Liên hiệp Anh tạo ra 307 triệu tấn chất thải, trong đó ước tính 46,6 triệu tấn chất thải sinh học và chất thải dạng tương tự phát sinh ở Anh, trong đó 60% chôn lấp, 34% được tái chế và 6% được thiêu đốt. Chỉ tính riêng rác thải thực phẩm, theo dự án khảo sát được thực hiện từ tháng 10/2006-3/2008, chất thải thực phẩm từ hộ gia đình nhiều hơn tới hàng tấn so với chất thải bao bì chiếm 19% chất thải đô thị. Hàng năm hộ gia đình ở Anh phát sinh 6,7 triệu tấn chất thải thực phẩm, ở England là 5,5 triệu tấn, trong đó 4,1 triệu tấn là thực phẩm có thể sử dụng được. Trung bình mỗi hộ gia đình thải ra 276 kg chất thải thực phẩm/năm hay 5,3 kg/tuần, trong đó 3,2 kg vẫn có thể sử dụng được[11] + Tại Nhật Bản: Theo số liệu thống kê của Bộ TN & MT Nhật Bản, hàng năm nước này có khoảng 450 triệu tấn rác thải, trong đó phần lớn là rác 3 công nghiệp (397 triệu tấn).

Trong tổng số rác thải trên, có khoảng 5% rác thải phải đưa tới bãi chôn lấp, trên 36% được đưa đến các nhà máy để tái chế. Số còn lại được xử lý bằng cách đốt hoặc chôn tại các nhà máy xử lý rác. Với rác thải sinh hoạt của các gia đình, khoảng 70% được tái chế thành phân bón hữu cơ, góp phần giảm bớt nhu cầu sản xuất và nhập khẩu phân bón[11] + Tại Singapore: Mỗi ngày thải ra khoảng 16. Rác ở Singapore được phân loại tại nguồn (nghĩa là nhà dân, nhà máy, xí nghiệp.

Nhờ vậy 56% số rác thải ra mỗi ngày (9.000 tấn) quay lại các nhà máy để tái chế.000 tấn) được đưa vào bốn nhà máy thiêu rác để đốt thành tro. Mỗi ngày chừng 1.500 tấn tro rác cùng với 500 tấn rác không thể đốt được sẽ lên sà lan trực chỉ Semakau Landfill. Như vậy khối lượng từ 16.000 tấn rác mỗi ngày, sau khi đốt rác Singapore chỉ cần bãi đổ rác cho hơn 10% lượng rác đó, xấp xỉ 2. Trong khi đó, ở Việt Nam đặc biệt là TP.HCM thải ra khoảng 8.000 tấn rác (bằng 1/2 Singapore) nhưng phải tìm chỗ chôn lấp cho một lượng rác thải gấp bốn lần Singapore.

Ngoài ra, Singapore còn tận dụng nhiệt năng sinh ra trong khi đốt rác để dùng cho việc chạy máy phát điện đủ cung cấp 3% tổng nhu cầu điện của Singapore[8] + Tại Nga: Mỗi người bình quân thải ra môi trường 300 kg rác/người/năm. Tương đương một năm nước này thải ra môi trường khoảng 50 triệu tấn rác, riêng thủ đô Matxcova là 5 triệu tấn/năm[11] Theo Ngân hàng Thế giới, các đô thị của Châu Á mỗi ngày phát sinh khoảng 760.000 tấn chất thải rắn đô thị. Đến năm 2025, dự tính con số này sẽ tăng tới 1,8 triệu tấn/ngày. Phát sinh CTR đô thị ở một số nước Châu Á[11] Tỷ lệ phát Lượng Tỷ lệ phát Dân số Lượng phát sinh RTSH GDP/ sinh RTSH Quốc gia Năm (triệu sinh CTRĐT MSW/ (nghìn người (kg/người/ người) (kilôtấn/năm) người/ tấn/ ngày) ngày năm) Trung Quốc 2000 1267,4 856 130320 1,701 781933 1,023 2380 Hồng Kông 2003 6,8 34404 1,39 27004 1,09 0 Ấn Độ 2002 1052,0 471 - 0,2-0,55 - - 6 Indonesia 1995 194,8 1038 - 0,76 - - 1001 Hàn Quốc 2002 47,6 181897 1,05 - - 3 Malaysia 2002 24,5 3868 - 0,88-1,448 - - Philipin 2002 76,5 978 106709 0,5-0,79 - - 1257 Đài Loan 2002 22,6 797010 0,97 - - 0 Thái Lan 2002 62,8 5430 1431711 0,62 - - Thổ Nhĩ Kỳ 2001 68,5 2146 2510012 1,00 - 0,57 (Nguồn: Waste management and recycling in Asia, IGES, 2005) Thành phần rác ở các nước trên thế giới là khác nhau tùy thuộc vào thu nhập và mức sống của mỗi nước.

Nước có nền công nghiệp phát triển thì thành phần các chất vô cơ trong rác thải phát sinh chiếm đa số, lượng rác này là nguyên liệu cho ngành công nghiệp tái chế. Hàng năm nước Mỹ phát sinh một khối lượng rác lên tới 10 tỷ tấn. Trong đó, rác thải từ quá trình khai thác dầu mỏ chiếm 75%, hoạt động nông nghiệp chiếm 13%; hoạt động công nghiệp chiếm 9,5%; rác thải từ cặn cống thoát nước chiếm 1%; rác thải sinh hoạt chiếm 1,5%. Các phương pháp xử lý rác thải trên thế giới Hiện nay vấn đề quản lý, xử lý rác thải ở các nước trên thế giới ngày càng được quan tâm.

Đặc biệt đối với các nước phát triển, vấn đề này càng được tiến hành chặt chẽ, từ ý thức thải bỏ rác thải của người dân, quá trình phân loại tại nguồn, thu gom, tập kết rác thải tới các trang thiết bị thu gom, vận chuyển theo từng loại. Quy định đối với việc thu gom, vận chuyển, xử lý 5 rác thải được quy định chặt chẽ, rõ ràng, đầy đủ trang thiết bị phù hợp hiện đại. Sự khác biệt giữa quản lý rác thải của các nước phát triển đối với các nước đang phát triển đó là có sự tham gia của cộng đồng + Tại Đức: Hiện nay, Đức đang dẫn đầu trên thế giới về công tác tái chế rác thải. Việc phân loại rác đã được thực hiện nghiêm túc ở Đức từ năm 1991.

Rác bao bì gồm hộp đựng thức ăn, nước hoa quả, máy móc bằng nhựa, kim loại hay carton được gom vào thùng màu vàng, thùng xanh dương cho giấy, thùng xanh lá cây cho rác sinh học, thùng đen cho thủy tinh. Những lò đốt rác hiện đại của nước Đức hầu như không thải khí độc ra môi trường. Das Duele System Deutschland (DSD) – “Hệ thống hai chiều của Đức” được các nhà máy tái chế sử dụng để xử lý các loại rác thải, nhiều nhà máy đã chi khoản phí gần 1,2 tỷ USD để sử dụng công nghệ trên. Tại các dây chuyền phân loại, các camera hồng ngoại hoạt động với tốc độ 300.000km/s để phân loại 10 tấn vật liệu mỗi giờ.

Ống hơi nén được điều khiển bằng máy tính đặt ở các băng chuyền có nhiệm vụ tách riêng từng loại vật liệu. Sau đó rác thải sẽ được rửa sạch, nghiền nhỏ và nấu chảy. Quá trình trên sẽ cho ra granulat - là một nguyên liệu thay thế dầu thô trong công nghiệp hoặc làm chất phụ gia.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ