Thiết kế hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt tại xã nghĩa hương huyện quốc oai thành phố hà nội

Chuyên khảo phân tích Thiết kế hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt tại xã nghĩa hương huyện quốc oai thành phố hà nội, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Khoa học Môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

82
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

TÓM TẮT KHÓA LUẬN

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Một số khái niệm

1.2. Thành phần và đặc tính nước thải sinh hoạt

1.2.1. Thành phần nước thải sinh hoạt

1.2.2. Tính chất nước thải sinh hoạt

1.3. Tác hại đến môi trường

1.4. Các chỉ tiêu cơ bản về chất lượng nước thải sinh hoạt

1.4.1. Các chỉ tiêu lí học

1.4.2. Các chỉ tiêu hóa học và sinh hóa

1.5. Các phương pháp xử lí nước thải sinh hoạt

1.5.1. Phương pháp xử lí cơ học

1.5.2. Phương pháp xử lý hoá học và hóa lý

1.5.3. Phương pháp xử lý sinh học

1.6. Tiêu chí lựa chọn công nghệ xử lí nớc thải

1.7. Thực trạng nước thải sinh hoạt tại Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp kế thừa tài liệu

2.4.2. Phương pháp thực nghiệm

2.4.3. Phương pháp tính toán và thiết kế hệ xử lí nước thải sinh hoạt

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN KINH TẾ XÃ HỘI

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Khí hậu thời tiết

3.1.3. Tài nguyên đất đai

3.2. Điều kiện kinh tế-xã hội

3.2.1. Dân số và lao động

3.2.2. Đánh giá tiềm năng của xã

3.2.3. Công tác xây dựng nông thôn mới và dồn điền đổi thửa

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Hiện trạng nước thải sinh hoạt tại xã Nghĩa Hương

4.1.1. Nguồn phát sinh và khối lượng nước thải sinh hoạt

4.1.2. Đặc tính nước thải sinh hoạt

4.1.3. Thực trạng công tác xử lý nước thải sinh hoạt tại Nghĩa Hương

4.2. Thiết kế hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt tại xã Nghĩa Hương

4.2.1. Đề xuất, lựa chọn phương án xử lý nước thải sinh hoạt tại xã Nghĩa Hương

4.2.2. Xác định thông số đầu vào và thông số tính toán

4.2.3. Tính toán các công trình đơn vị

4.3. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý nước thải sinh hoạt tại xã Nghĩa Hương

4.3.1. Giải pháp về quản lý

4.3.2. Giải pháp công nghệ

4.3.3. Giải pháp kinh tế

4.3.4. Giải pháp khác

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan dự án xử lý nước thải sinh hoạt xã Nghĩa Hương

Dự án thiết kế hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt tại xã Nghĩa Hương, huyện Quốc Oai, thành phố Hà Nội ra đời nhằm giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường cấp bách do quá trình đô thị hóa và gia tăng dân số. Xã Nghĩa Hương, với vị trí gần các khu công nghiệp và đô thị mới, đang đối mặt với áp lực lớn từ lượng nước thải sinh hoạt chưa qua xử lý. Nguồn nước này, phát sinh từ các hoạt động hàng ngày như tắm giặt, nấu ăn, vệ sinh, được xả trực tiếp ra hệ thống cống rãnh chung, gây ô nhiễm nguồn nước mặt và tiềm ẩn nguy cơ dịch bệnh. Nghiên cứu cho thấy, mỗi ngày xã thải ra môi trường khoảng 1.243 m³ nước thải, chứa hàm lượng cao các chất hữu cơ, chất rắn lơ lửng và vi sinh vật gây hại. Việc xây dựng một trạm xử lý nước thải tập trung xã Nghĩa Hương là giải pháp tối ưu, không chỉ cải thiện chất lượng môi trường sống mà còn góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững của địa phương. Dự án tập trung vào việc lựa chọn công nghệ xử lý nước thải sinh hoạt phù hợp, đảm bảo hiệu quả, tiết kiệm chi phí và dễ dàng vận hành, đáp ứng quy chuẩn nước thải sinh hoạt QCVN 14:2008/BTNMT.

1.1. Nguồn gốc và lưu lượng nước thải tại khu vực nghiên cứu

Nguồn phát sinh chính của nước thải tại xã Nghĩa Hương đến từ hoạt động của 7.771 nhân khẩu (số liệu 2017). Nước thải bao gồm nước từ khu vực nhà bếp chứa nhiều dầu mỡ, chất hữu cơ; nước từ hoạt động tắm giặt chứa chất tẩy rửa, chất hoạt động bề mặt; và nước từ nhà vệ sinh chứa nồng độ cao amoni, vi khuẩn gây bệnh. Theo tính toán trong đề tài nghiên cứu gốc, với tiêu chuẩn thoát nước trung bình là 160 lít/người/ngày đêm, tổng lưu lượng nước thải sinh hoạt cần xử lý là 1.243 m³/ngày. Đây là một con số đáng kể, đòi hỏi một hệ thống có công suất đủ lớn và hoạt động ổn định để xử lý hiệu quả nguồn ô nhiễm này trước khi xả ra môi trường. Việc hiểu rõ nguồn gốc và đặc tính dòng thải là bước đầu tiên và quan trọng nhất để tư vấn giải pháp môi trường phù hợp cho xử lý nước thải khu dân cư.

1.2. Mục tiêu của việc thiết kế hệ thống xử lý nước thải

Mục tiêu chung của dự án là quản lý hiệu quả nguồn nước thải, bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng tại xã Nghĩa Hương. Mục tiêu cụ thể bao gồm: Đánh giá chính xác thực trạng ô nhiễm nước thải sinh hoạt tại địa phương; thiết kế một hệ thống xử lý hoàn chỉnh với công nghệ phù hợp, đảm bảo nước sau xử lý đạt cột A của QCVN 14:2008/BTNMT. Hệ thống này phải giải quyết triệt để các chỉ tiêu ô nhiễm chính như BOD5, COD, TSS, Amoni, và các chỉ tiêu vi sinh. Ngoài ra, việc thiết kế còn hướng tới tối ưu hóa chi phí xử lý nước thải sinh hoạt, dễ dàng trong vận hành trạm xử lý nước thảibảo trì hệ thống xử lý nước thải sau này, góp phần xây dựng nông thôn mới bền vững tại huyện Quốc Oai.

II. Thực trạng ô nhiễm từ nước thải sinh hoạt tại Quốc Oai

Thực trạng tại xã Nghĩa Hương phản ánh một vấn đề chung của nhiều khu vực nông thôn đang đô thị hóa: thiếu hạ tầng xử lý môi trường đồng bộ. Hiện tại, 100% nước thải sinh hoạt tại đây chưa được xử lý, xả thẳng ra hệ thống mương, ao hồ. Kết quả phân tích mẫu nước thải trong khóa luận tốt nghiệp cho thấy mức độ ô nhiễm nghiêm trọng. Cụ thể, hàm lượng tổng chất rắn lơ lửng (TSS) dao động từ 106-110 mg/l, vượt gấp đôi giới hạn cho phép (50 mg/l). Nhu cầu oxy sinh hóa (BOD5) lên tới 58 mg/l, cao gần gấp đôi quy chuẩn (30 mg/l). Nhu cầu oxy hóa học (COD) cũng ở mức rất cao, từ 98-192 mg/l. Các chỉ số này chứng tỏ nước thải chứa một lượng lớn chất hữu cơ dễ phân hủy. Nếu không có biện pháp xử lý nước thải sinh hoạt Quốc Oai, tình trạng này sẽ tiếp tục làm suy thoái chất lượng nước mặt, gây mùi hôi thối, ảnh hưởng đến hệ sinh thái và sức khỏe người dân. Việc xin giấy phép xả thải tại Hà Nội là không thể nếu không có một hệ thống xử lý đạt chuẩn.

2.1. Đánh giá chất lượng nước thải theo QCVN 14 2008 BTNMT

Đối chiếu với Quy chuẩn nước thải sinh hoạt QCVN 14:2008/BTNMT (cột A, áp dụng cho nguồn nước loại A), chất lượng nước thải tại Nghĩa Hương không đạt yêu cầu ở nhiều chỉ tiêu quan trọng. Ngoài TSS và BOD5 đã nêu, nồng độ các chất dinh dưỡng như Nitơ và Photpho cũng là một vấn đề đáng lo ngại, có nguy cơ gây ra hiện tượng phú dưỡng hóa tại các ao hồ tiếp nhận. Tình trạng này không chỉ làm mất mỹ quan, gây mùi khó chịu mà còn tiêu diệt các sinh vật thủy sinh do cạn kiệt oxy hòa tan. Do đó, bất kỳ công ty môi trường tại Quốc Oai nào khi tư vấn giải pháp đều phải đặt mục tiêu xử lý triệt để các thông số này làm trọng tâm.

2.2. Hiện trạng thu gom và xử lý sơ bộ tại các hộ gia đình

Hiện nay, công tác xử lý nước thải tại xã Nghĩa Hương chỉ dừng lại ở mức độ sơ bộ và thiếu đồng bộ. Mặc dù nhiều hộ gia đình đã xây dựng bể tự hoại cải tiến, nhưng công trình này chủ yếu chỉ xử lý được một phần chất rắn lơ lửng từ khu vệ sinh, trong khi lượng lớn nước thải từ hoạt động tắm giặt, nhà bếp chứa dầu mỡ và hóa chất tẩy rửa vẫn thải trực tiếp ra ngoài. Hệ thống cống rãnh chủ yếu là cống hở, không có nắp đậy, gây tắc nghẽn và là nơi phát sinh mầm bệnh. Việc thiếu một hệ thống thu gom và xử lý tập trung là thách thức lớn nhất, đòi hỏi phải có một kế hoạch thi công hệ thống xử lý nước thải Hà Nội một cách bài bản và toàn diện cho toàn xã.

III. Phương pháp xử lý nước thải bằng công nghệ Aerotank truyền thống

Phương án đầu tiên được đề xuất cho hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt tại xã Nghĩa Hương là sử dụng công nghệ Aerotank bùn hoạt tính hiếu khí. Đây là một trong những công nghệ xử lý nước thải sinh hoạt phổ biến và hiệu quả nhất hiện nay. Nguyên lý cơ bản của phương pháp này là sử dụng hệ vi sinh vật hiếu khí (bùn hoạt tính) để phân hủy các chất hữu cơ gây ô nhiễm có trong nước thải. Nước thải sau khi qua các công đoạn xử lý cơ học sơ bộ như song chắn rác, bể tách dầu mỡ và bể lắng 1 sẽ được đưa vào bể Aerotank. Tại đây, không khí được cấp liên tục thông qua máy thổi khí để tạo môi trường hiếu khí, giúp vi sinh vật phát triển mạnh mẽ, chuyển hóa chất ô nhiễm thành sinh khối mới và các hợp chất vô cơ đơn giản. Hỗn hợp nước và bùn sau đó được chuyển sang bể lắng 2 để tách riêng bùn và nước. Nước trong sau lắng sẽ được khử trùng trước khi xả ra môi trường. Công nghệ này được đánh giá cao về hiệu quả xử lý BOD, COD và vận hành tương đối đơn giản.

3.1. Quy trình chi tiết của hệ thống xử lý nước thải Aerotank

Quy trình bắt đầu với việc nước thải được thu gom và đi qua song chắn rác để loại bỏ rác thô. Tiếp theo, nước chảy vào bể điều hòa để ổn định lưu lượng và nồng độ. Sau khi lắng sơ bộ tại bể lắng 1, nước được bơm vào bể Aerotank. Trong bể Aerotank, quá trình sục khí liên tục cung cấp oxy cho vi sinh vật hoạt động. Bùn hoạt tính được tuần hoàn từ bể lắng 2 trở lại bể Aerotank để duy trì mật độ vi sinh vật cần thiết. Bùn dư sẽ được đưa đến bể chứa bùn để xử lý định kỳ. Nước sau khi qua bể lắng 2 đã tương đối trong, sẽ tiếp tục chảy qua bể khử trùng bằng Chlorine để tiêu diệt hoàn toàn vi khuẩn gây bệnh trước khi đạt chuẩn xả thải.

3.2. Ưu và nhược điểm khi lắp đặt hệ thống xử lý nước thải này

Ưu điểm lớn nhất của công nghệ Aerotank là hiệu quả xử lý chất hữu cơ cao (BOD, COD có thể giảm trên 90%), công nghệ quen thuộc, dễ vận hành và kiểm soát. Tuy nhiên, phương pháp này cũng có nhược điểm. Chi phí vận hành có thể cao do máy thổi khí phải hoạt động liên tục. Hệ thống đòi hỏi diện tích xây dựng tương đối lớn do cần có bể lắng 2 riêng biệt. Ngoài ra, việc kiểm soát hiện tượng bùn nổi trong bể lắng đôi khi gặp khó khăn. Các đơn vị xử lý nước thải uy tín tại Hà Nội cần tính toán kỹ lưỡng các thông số thiết kế để tối ưu hóa hiệu quả và chi phí khi lắp đặt hệ thống xử lý nước thải này.

IV. Giải pháp thay thế bằng công nghệ xử lý nước thải SBR hiện đại

Phương án thứ hai là áp dụng công nghệ SBR (Sequencing Batch Reactor) – một dạng cải tiến của quy trình bùn hoạt tính hoạt động theo mẻ. Đây là giải pháp công nghệ tiên tiến, khắc phục được nhiều nhược điểm của Aerotank truyền thống. Trong hệ thống SBR, tất cả các quá trình sinh học chính như làm đầy, phản ứng (sục khí), lắng, rút nước và nghỉ đều diễn ra trong cùng một bể theo chu trình thời gian cài đặt sẵn. Điều này giúp loại bỏ hoàn toàn cụm bể lắng 2 và hệ thống tuần hoàn bùn, giúp tiết kiệm đáng kể diện tích xây dựng và đơn giản hóa kết cấu công trình. Công nghệ SBR đặc biệt hiệu quả trong việc xử lý Nitơ và Photpho – những chất dinh dưỡng khó xử lý bằng phương pháp hiếu khí thông thường. Với khả năng điều khiển linh hoạt theo chu kỳ, hệ thống SBR có thể thích ứng tốt với sự dao động lớn về lưu lượng và tải lượng ô nhiễm của nước thải sinh hoạt.

4.1. Các giai đoạn vận hành của một trạm xử lý nước thải SBR

Một chu trình hoạt động của bể SBR thường bao gồm 5 pha: (1) Pha làm đầy (Fill): Nước thải được bơm vào bể, có thể khuấy trộn hoặc không, tạo điều kiện thiếu khí để khử nitrat. (2) Pha phản ứng (React): Máy thổi khí hoạt động, cung cấp oxy cho quá trình nitrat hóa và oxy hóa chất hữu cơ. (3) Pha lắng (Settle): Ngừng sục khí, bùn hoạt tính lắng xuống đáy bể. (4) Pha rút nước (Draw): Nước trong ở lớp trên được rút ra ngoài. (5) Pha nghỉ (Idle): Chờ chu kỳ tiếp theo. Toàn bộ quá trình này được tự động hóa, giúp việc vận hành trạm xử lý nước thải trở nên chính xác và ít tốn nhân công.

4.2. So sánh hiệu quả và chi phí giữa SBR và công nghệ khác

So với Aerotank, SBR có hiệu quả xử lý N, P cao hơn, tiết kiệm diện tích xây dựng hơn 30-40%. Hệ thống cũng linh hoạt hơn trong vận hành. Tuy nhiên, SBR đòi hỏi hệ thống điều khiển tự động phức tạp và người vận hành có trình độ cao hơn. So với hệ thống xử lý nước thải Johkasou (thường áp dụng cho quy mô nhỏ, gia đình), SBR và Aerotank phù hợp hơn cho quy mô trạm xử lý nước thải tập trung xã Nghĩa Hương. Còn với công nghệ MBBR, SBR có ưu thế về xử lý dinh dưỡng nhưng MBBR lại ổn định hơn khi tải trọng biến đổi đột ngột. Việc lựa chọn phụ thuộc vào ưu tiên về diện tích, chi phí đầu tư và yêu cầu chất lượng nước đầu ra.

V. Thiết kế chi tiết các hạng mục xử lý nước thải xã Nghĩa Hương

Dựa trên các phân tích và tính toán trong tài liệu nghiên cứu, phương án sử dụng công nghệ Aerotank được lựa chọn để thiết kế chi tiết. Hệ thống được thiết kế cho công suất 1.243 m³/ngày. Các công trình đơn vị được tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo hiệu quả và sự ổn định. Song chắn rác được thiết kế để loại bỏ rác có kích thước lớn hơn 16mm. Bể thu gom có thể tích 60 m³, đảm bảo thời gian lưu 30 phút. Bể điều hòa với thể tích 810 m³ đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định dòng chảy trước khi vào hệ thống xử lý sinh học. Cụm xử lý sinh học cốt lõi bao gồm bể Aerotank (thể tích 90 m³) và bể lắng 2 (đường kính 13,5 m) được tính toán để đảm bảo thời gian lưu nước và tải trọng hữu cơ tối ưu. Cuối cùng, bể khử trùng (thể tích 52 m³) sử dụng Chlorine để đảm bảo nước đầu ra an toàn về mặt vi sinh. Việc thi công hệ thống xử lý nước thải Hà Nội theo các thông số này sẽ đảm bảo dự án đạt được mục tiêu đề ra.

5.1. Thông số kỹ thuật của bể Aerotank và bể lắng thứ cấp

Bể Aerotank được thiết kế với kích thước (Dài x Rộng x Cao) là 5m x 4m x 4.5m, thể tích xây dựng 90 m³. Lượng không khí cần cung cấp được tính toán là 128,125 m³/h để duy trì nồng độ oxy hòa tan cần thiết cho vi sinh vật. Bể lắng 2 (bể lắng thứ cấp) là bể lắng ly tâm, có đường kính 13,5m và chiều cao xây dựng 3,5m, đảm bảo thời gian lưu nước 1,5 giờ. Thiết kế này cho phép bùn hoạt tính lắng hiệu quả, tách khỏi pha lỏng, đảm bảo nước ra khỏi bể có độ trong cao, hàm lượng TSS thấp, tạo điều kiện thuận lợi cho công đoạn khử trùng phía sau.

5.2. Yêu cầu về bảo trì hệ thống xử lý nước thải và quản lý bùn

Để hệ thống hoạt động bền vững, công tác bảo trì hệ thống xử lý nước thải phải được thực hiện định kỳ. Cần thường xuyên kiểm tra, vệ sinh song chắn rác; kiểm tra hoạt động của máy bơm, máy thổi khí. Đối với bể Aerotank và bể lắng, cần theo dõi các chỉ số vận hành như DO, pH, MLSS và chỉ số thể tích bùn (SVI) để điều chỉnh kịp thời. Lượng bùn dư phát sinh từ hệ thống sẽ được bơm về bể chứa bùn, sau đó được các đơn vị có chức năng thu gom và xử lý theo quy định, tránh gây ô nhiễm thứ cấp. Một quy trình vận hành và bảo trì chi tiết là yếu tố không thể thiếu đối với bất kỳ đơn vị xử lý nước thải uy tín tại Hà Nội nào.

VI. Lựa chọn đơn vị xử lý nước thải uy tín tại Hà Nội và chi phí

Việc lựa chọn một công ty môi trường tại Quốc Oai hay một đơn vị xử lý nước thải uy tín tại Hà Nội là bước cuối cùng nhưng mang tính quyết định đến sự thành công của toàn bộ dự án. Một nhà thầu có kinh nghiệm sẽ đảm bảo việc thi công hệ thống xử lý nước thải đúng thiết kế, sử dụng vật liệu chất lượng và tối ưu hóa quy trình. Họ cũng sẽ cung cấp dịch vụ tư vấn giải pháp môi trường toàn diện, từ khâu khảo sát, thiết kế, xin giấy phép xả thải tại Hà Nội, đến thi công, chuyển giao công nghệ và bảo trì. Chi phí xử lý nước thải sinh hoạt là một bài toán tổng thể, bao gồm chi phí đầu tư ban đầu, chi phí vận hành (điện, hóa chất, nhân công) và chi phí bảo trì, xử lý bùn. Một thiết kế tốt sẽ cân bằng được tất cả các yếu tố này để mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất trong dài hạn.

6.1. Báo giá hệ thống xử lý nước thải gia đình và khu dân cư

Việc báo giá hệ thống xử lý nước thải gia đình hoặc khu dân cư phụ thuộc vào nhiều yếu tố: công suất xử lý (m³/ngày), mức độ ô nhiễm đầu vào, yêu cầu chất lượng nước đầu ra (cột A hay B của QCVN 14:2008/BTNMT), công nghệ lựa chọn (Aerotank, SBR, MBBR, Johkasou...), mức độ tự động hóa, và điều kiện mặt bằng thi công. Đối với dự án tại Nghĩa Hương với công suất lớn, chi phí đầu tư sẽ là một khoản đáng kể. Tuy nhiên, đây là khoản đầu tư cần thiết cho sự phát triển bền vững. Các đơn vị uy tín sẽ cung cấp một báo giá chi tiết, minh bạch từng hạng mục để chủ đầu tư có thể đưa ra quyết định phù hợp nhất.

6.2. Tầm quan trọng của vận hành và bảo trì hệ thống chuyên nghiệp

Một hệ thống xử lý nước thải, dù được thiết kế và thi công tốt đến đâu, cũng sẽ không thể hoạt động hiệu quả nếu thiếu một quy trình vận hành và bảo trì chuyên nghiệp. Việc vận hành trạm xử lý nước thải đòi hỏi nhân sự có chuyên môn, có khả năng theo dõi các thông số và xử lý sự cố. Dịch vụ bảo trì hệ thống xử lý nước thải định kỳ giúp ngăn ngừa hỏng hóc, kéo dài tuổi thọ thiết bị và đảm bảo chất lượng nước đầu ra luôn ổn định. Do đó, khi lựa chọn nhà thầu, cần xem xét cả năng lực cung cấp các dịch vụ hậu mãi này để đảm bảo hiệu quả lâu dài cho công trình.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Thiết kế hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt tại xã nghĩa hương huyện quốc oai thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nước thải sinh hoạt là một vấn đề quan trọng cho những thành phố lớn và đông dân cư, nhất là đối với các quốc gia đang phát triển, vì hệ thống cống rãnh thoát nước còn trong tình trạng thô sơ, không hợp lý cũng như không theo kịp đà phát triển dân số nhanh như trường hợp ở các thành phố ở Việt Nam như Hà Nội, Sài Gòn, Hải Phòng, Nha Trang, Đà Nẳng, Cần Thơ v.v…Việc xử lý hiệu quả nước thải sinh hoạt hầu như không thể thực hiện được. Nghĩa Hương là một xã thuộc huyện Quốc Oai đã và đang chịu ảnh hưởng từ nguồn nước thải sinh hoạt gây ô nhiễm môi trường ảnh hưởng đến cuộc sống của người dân quanh khu vực. Với áp lực dân số tăng nhanh theo hàng năm làm cho nước thải sinh hoạt thải ra môi trường ngày càng nhiều. Với mong muốn môi trường sống ngày càng được cải thiện, việc quản lý nước thải sinh hoạt ngày càng cấp bách hơn để đảm bảo vệ sinh môi trường và an toàn sức khỏe cho người dân.

Chính vì thế tôi đã thực hiện đề tài khóa luận tốt nghiệp “Thiết kế hệ thống xử lý nước thải sinh hoại tại xã Nghĩa Hương, huyện Quốc Oai, thành phố Hà Nội”. 1 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Một số khái niệm -Khái niệm nước thải: Nước thải là chất lỏng được thải ra sau quá trình sử dụng của con người và đã bị thay đổi tính chất ban đầu của chúng.[14] -Nước thải sinh hoạt: là nước được thải bỏ sau khi sử dụng cho các hoạt động sinh hoạt của cộng đồng: tắm, giặt giũ, tẩy rửa, vệ sinh cá nhân…Chúng thường được thải ra từ các căn hộ, cơ quan, trường học,bệnh viện, chợ và các công trình công cộng khác. Lượng nước thải sinh hoạt của một khu dân cư phụ thuộc vào dân số, vào tiêu chuẩn cấp nước và đặc điểm của hệ thống thoát nước.

Tiêu chuẩn cấp nước sinh hoạt cho một khu dân cư phụ thuộc vào khả năng cung cấp nước của các nhà máy nước hay các chạm cấp nước hiện có. Các trung tâm đô thị thường có tiêu chuẩn cấp nước cao hơn so với các vùng ngoại thành và nông thôn, do đó lượng nước thải sinh hoạt tính trên một đầu người cũng có sự khác biệt giữa thành thị và nông thôn. Nước thải sinh hoạt ở các trung tâm đô thị thường thoát bằng hệ thống thoát nước dẫn ra các sông rạch, còn các vùng ngoại thành và nông thôn do không có hệ thống thoát nước nên nước thải sinh hoạt thường được tiêu thoát tự nhiên vào các ao hồ hoặc thoát bằng biện pháp tự thấm.[14] -Hệ thống thoát nước thải bao gồm mạng lưới cống, kênh mương thu gom và chuyển tải, hồ điều hoà, các công trình đầu mối (trạm bơm, nhà máy xử lý, cửa xả.) và phụ trợ khác nhằm mục đích thu gom, tiêu thoát và xử lý nước thải. Thành phần và đặc tính nƣớc thải sinh hoạt 1.

Thành phần nước thải sinh hoạt - Thành phần và tính chất của nước thải phụ thuộc rất nhiều vào nguồn gốc nước thải. Đặc điểm chung của nước thải sinh hoạt là thành phần của chúng tương đối ổn định. Các thành phần này bao gồm 52% chất hữu cơ, 48% chất vô cơ , ngoài ra nước thải sinh hoạt còn chứa nhiều các vi sinh vật gây bệnh và các độc tố của chúng. Phần lớn các vi sinh vật trong nước thải là các vi khuẩn và vi rút gây bệnh như : các vi khuẩn gây bệnh tả, lỵ, thương hàn… [13] - Thành phần nước thải chia làm 2 nhóm chính:  Thành phần vật lý 2  Thành phần hóa học + Thành phần vật lý : biểu thị dạng các chất bẩn có trong nước thải ở các kích thước khác nhau, được chia thành 3 nhóm  Nhóm 1: gồm các chất không tan chứa trong nước thải dạng thô, ở dạng lơ lửng và ở dạng huyền phù, nhũ tương, bọt  Nhóm 2: gồm các chất bẩn dạng keo  Nhóm 3: gồm các chất bẩn dạng hòa tan, chúng có thể ở dạng ion hoặc phân tử + Thành phần hóa học: Biểu thị dạng các chất bẩn trong nước thải có các tính chất hóa học khác nhau, được chia thành 3 nhóm  Thành phần vô cơ: cát, sét, sỉ, axit vô cơ, các ion của muối phân ly…  Thành phần hữu cơ: Các chất có nguồn gốc từ động vật , thực vật, cặn bã bài tiết  Thành phần sinh học: nấm men, nấm mốc, tảo, vi khuẩn…[13] 1.

Tính chất nước thải sinh hoạt Nước thải sinh hoạt thông thường chiếm khoảng 80% lượng nước được cấp cho sinh hoạt. Nước thải sinh hoạt chứa nhiều chất hữu cơ dễ bị phân hủy sinh học, ngoài ra còn có các thành phần vô cơ, vi sinh vật và vi trùng gây bệnh rất nguy hiểm. Nồng độ chất hữu cơ trong nước thải sinh hoạt giao động khoảng 150- 450mg/l theo trọng lượng khô. Có khoảng 20-40% chất hữu cơ khó bị phân hủy sinh học.

Ở những khu dân cư đông đúc, điều kiện vệ sinh thấp kém, nước thải sinh hoạt không được xử lí thích đáng là một trong những nguồn gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng.1: Các chất ô nhiễm nghiêm trọng trong nƣớc thải sinh hoạt STT Chất gây ô nhiễm Ảnh hƣởng tới môi trƣờng 1 Các chất rắn lơ Tạo nên bùn lắng và môi trường yếm khí khi nước thải lửng chưa xử lí được thải vào môi trường 2 Các chất hữu cơ Bao gồm chủ yếu là carbohydrate, protein và chất béo. có thể phân hủy Thường được đo bằng chỉ tiêu BOD và COD.Nếu thải bằng con đường thẳng vào nguồn nước quá trình phân hủy sinh học sẽ sinh học làm suy kiệt oxy hòa tan của nguồn nước 3 Các mầm bệnh Các bệnh truyền nhiễm có thể lây nhiễm từ các vi sinh vật gây bệnh trong nước thải 4 Các dưỡng chất N và P cần thiết cho sự phát triển của các sinh vật. Khi được thải vào nguồn nước nó có thể làm gia tăng sự phát triển của các loài không mong đợi. Khi thải ra với số lượng lớn trên mặt đất nó có thể gây ô nhiễm nước ngầm 5 Các chất ô nhiễm Các hợp chất hữu cơ hay vô cơ có khả năng gây ung nguy hại thư, biến dị, thai dị dạng và gây độc cấp tính 6 Các chất hữu cơ Không thể xử lí được bằng các biện pháp thông thường khó phân hủy 7 Kim loại nặng Có trong nước thải thương mại và công nghiệp và cần loại bỏ khi tái sử dụng nước thải.

Một số ion kim loại ức chế các quá trình xử lí sinh học 8 Chất vô cơ hòa tan Hạn chế xử dụng nước cho các mục đích nông, công nghiệp 9 Nhiệt năng Làm giảm khả năng bão hòa oxy trong nước và thúc đẩy sự phát triển của thủy sinh vật 10 Ion hydrogen Có khả năng gây nguy hại cho TSV (Nguồn:http://nuocsinhhoat.com/nuoc-thai-sinh-hoat-la-gi. Tác hại đến môi trường Tác hại đến môi trường của nước thải sinh hoạt do các thành phần ô nhiễm tồn tại trong nước thải gây ra 4  COD,BOD : sự khoáng hóa ổn định chất hữu cơ tiêu thụ một lượng lớn và gây thiếu hụt oxy của nguồn tiếp nhận dẫn đến ảnh hưởng đến hệ sinh thái môi trường nước. Nếu ô nhiễm quá mức, điều kiện yếm khí có thể hình thành. Trong quá trình phân hủy yếm khí sinh ra các sản phẩm làm cho nước có mùi hôi thối và làm giảm pH môi trường  SS : lắng đọng ở nguồn tiếp nhận gây điều kiện yếm khí  Nhiệt độ : nhiệt độ của nước thải sinh hoạt thường không ảnh hưởng đến đời sống của thủy sinh vật nước  Vi trùng gây bệnh : gây ra các bệnh lan truyền bằng đường nước như tiêu chảy, ngộ độc thức ăn, vàng da  Màu : mất mỹ quan  Dầu mỡ : gây mùi, ngăn cản khuếch tán oxy trên bề mặt  Ammonia,P : đây là những nguyên tố dinh dưỡng đa lượng.

Nếu nồng độ trong nước quá cao dẫn đến hiện tượng phú dưỡng hóa ( sự phát triển bùng phát của các loại tảo làm cho nồng độ oxy trong nước rất thấp vào ban đêm gây ngạt thở và diệt vong các sinh vật, trong khi đó nồng độ oxy ban ngày rất cao do quá trình hô hấp của tảo thải ra) 1. Các chỉ tiêu cơ bản về chất lƣợng nƣớc thải sinh hoạt 1. Các chỉ tiêu lí học Đặc tính lí học quan trọng nhất của nước thải sinh hoạt gồm: chất rắn tổng cộng, mùi, nhiệt độ, màu và độ đục  Chất rắn : chất rắn trong nước bao gồm các chất rắn lơ lửng , chất rắn có khả năng lắng, các hạt keo và chất rắn hòa tan. Tổng các chất rắn trong nước thải sinh hoạt là phần còn lại sau khi đã cho nước thải bay hơi hoàn toàn ở nhiệt độ 103- 105◦C.

Các chất bay hơi ở nhiệt độ này không được coi là chất rắn. Tổng các chất rắn được biểu thị bằng đơn vị mg/l. Trong nước thải sinh hoạt có khoảng 40-65% chất rắn nằm ở trạng thái lơ lửng. [13] Tổng các chất rắn có thể chia ra làm 2 phần: chất rắn lơ lửng và chất rắn hòa tan Hàm lượng chất rắn lơ lửng được xác định bằng cách lọc một thể tích xác định mẫu nước thải qua giấy lọc và sấy giấy lọc ở 105◦C đến khối lượng không đổi.

5 Độ chênh lệch khối lượng giữa giấy lọc trước khi lọc mẫu và sau khi lọc mẫu trong cùng một điều kiện cần chính là lượng chất lơ lửng có trong một thể tích mẫu đã được xác định, phần cặn trên giấy lọc được đốt cháy thì các chất rắn dễ bị bay hơi bị cháy hoàn toàn. Các chất rắn bị bay hơi được xem như là phần vật chất hữu cơ [13]  Mùi : Việc xác định mùi của nước thải sinh hoạt ngày càng trở nên nghiêm trọng. Đặc biệt là các phản ứng gay gắt của dân chúng đối với công trình xử lí nước thải không được vận hành tốt. Mùi của nước thải còn mới thường không gây ra các cảm giác khó chịu, nhưng một loạt các hợp chất gây mùi khó chịu sẽ tỏa ra khi nước thải bị phân hủy sinh học dưới các điều kiện yếm khí [13]  Nhiệt độ : Nhiệt độ của nước thải sinh hoạt thường cao hơn so với nhiệt độ của nước cấp do việc xả ra các dòng nước nóng hoặc ấm từ các hoạt động sinh hoạt, thương mại và nhiệt độ của nước thải thường thấp hơn không khí.

Nhiệt độ của nước thải sinh hoạt là một trong những thông số quan trọng bởi vì phần lớn các sơ đồ xử lí nước đều ứng dụng quá trình xử lí sinh học mà quá trình đó thường bị ảnh hưởng mạnh bởi nhiệt độ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ