Thiết kế hệ thống xử lý nước thải làng nghề sản xuất miến dong công suất 3000 m3 ngđ cho xã tân hòa huyện quốc oai thành phố hà nội

Tài liệu nghiên cứu Thiết kế hệ thống xử lý nước thải làng nghề sản xuất miến dong công suất 3000 m3 ngđ cho xã tân hòa, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Khoa học Môi trường

Tác giả

Nguyễn Văn Sơn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

67
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về miến dong

1.1.1. Đặc Điểm yêu cầu, phân loại miến dong

1.1.2. Nguyên liệu sản xuất miếng dong

1.2. Vấn đề môi trường tại làng nghề Việt Nam

1.2.1. Hiện trạng ô nhiễm môi trường tại các làng nghề ở Việt Nam

1.3. Một số công trình nghiên cứu xử lý nước thải tinh bột

2. CHƯƠNG 2: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN – KINH TẾ XÃ HỘI

2.1. Điều kiện tự nhiên

2.1.1. Vị trí địa lí

2.1.2. Đất đai, địa hình

2.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

2.2.1. Đời sống kinh tế xã hội

2.3. Đánh giá tiềm năng của xã

2.4. Tổng quan làng nghề sản xuất miếng dong Tân Hòa, Huyện Quốc Oai, thành phố Hà Nội

2.4.1. Lịch sử hình thành và phát triển làng nghề xã Tân Hòa

2.4.2. Một số vấn đề môi trường tại làng nghề xã Tân Hòa

3. CHƯƠNG 3: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mục tiêu nghiên cứu

3.1.1. Mục tiêu chung

3.1.2. Mục tiêu cụ thể

3.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.2.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2.2. Phạm vi nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp kế thừa tài liệu

3.4.2. Phương pháp lấy mẫu

3.4.3. Phương pháp phân tích trong phòng thí nghiệm

3.4.4. Phương pháp tổng hợp và phân tích số liệu

3.4.5. Phương pháp thiết kế

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THỜI GIAN THỰC HIỆN

4.1. Thực trạng và quy trình sản xuất miến dong tại xã Tân Hòa

4.1.1. Thực trạng sản xuất miến dong tại xã Tân Hòa

4.1.2. Quy trình sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột

4.2. Thực trạng nước thải sản xuất miến dong tại xã Tân Hòa

4.2.1. Nguồn phát sinh

4.2.2. Đặc tính của nước thải

4.2.3. Lưu lượng nước thải làng nghề sản xuất miến dong tại xã Tân Hòa

4.3. Lựa chọn công nghệ xử lý nước thải sản xuất miến dong cho xã Tân Hòa

4.3.1. Ưu, nhược điểm của phương án xử lý

4.4. Tính toán thiết kế hệ thống xử lý nước thải

4.4.1. Xác định thông số đầu vào

4.4.2. Xác định mức độ cần thiết xử lý nước thải

4.4.3. Tính toán các công trình đơn vị

4.5. Chi phí quản lý và vận hành

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Hướng dẫn thiết kế hệ thống xử lý nước thải miến dong 3000 m3

Dự án thiết kế hệ thống xử lý nước thải làng nghề sản xuất miến dong công suất 3000 m3/ngđ cho xã Tân Hòa, huyện Quốc Oai, thành phố Hà Nội là một yêu cầu cấp thiết, nhằm giải quyết vấn đề ô nhiễm làng nghề Quốc Oai đang ngày càng nghiêm trọng. Làng nghề Tân Hòa, với lịch sử hàng trăm năm, là một trung tâm sản xuất miến dong quan trọng, đóng góp lớn vào kinh tế địa phương. Tuy nhiên, sự phát triển này đi kèm với hệ lụy môi trường nặng nề. Nước thải từ quá trình sản xuất, đặc biệt là công đoạn rửa củ, lọc và ngâm bột, chứa hàm lượng tinh bột và chất hữu cơ rất cao. Lượng nước thải này, nếu không qua xử lý, sẽ được xả thẳng ra hệ thống kênh mương, gây tắc nghẽn, bốc mùi hôi thối và ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng. Việc xây dựng một hệ thống xử lý nước thải tập trung không chỉ là một giải pháp môi trường cho làng nghề mà còn là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Mục tiêu của dự án là thiết kế một hệ thống hoàn chỉnh, có khả năng xử lý hiệu quả nguồn nước thải đặc thù này, đảm bảo nước đầu ra tuân thủ quy chuẩn xả thải QCVN 40:2011/BTNMT cột B. Thiết kế này dựa trên các phân tích chi tiết về lưu lượng, thành phần và tính chất của nước thải, đồng thời lựa chọn công nghệ phù hợp, hiệu quả và có chi phí vận hành hệ thống hợp lý.

1.1. Tổng quan về làng nghề sản xuất miến dong Tân Hòa

Xã Tân Hòa, huyện Quốc Oai, từ lâu đã nổi tiếng với nghề làm miến dong truyền thống. Hoạt động sản xuất tại đây diễn ra quanh năm, đặc biệt sôi động vào các tháng cuối năm. Theo thống kê từ khóa luận của Nguyễn Văn Sơn (2018), làng nghề có khoảng 60 hộ sản xuất miến và 30 hộ sản xuất tinh bột. Quy trình sản xuất vẫn còn nhiều công đoạn thủ công, xen kẽ trong khu dân cư. Điều này dẫn đến việc quản lý chất thải gặp nhiều khó khăn. Mỗi ngày, làng nghề thải ra môi trường một lượng lớn nước thải chưa qua xử lý. Đây là nguồn gốc chính gây ra tình trạng ô nhiễm môi trường tại địa phương, đòi hỏi phải có một giải pháp xử lý đồng bộ và triệt để. Việc đầu tư vào một trạm xử lý nước thải hiện đại là bước đi tất yếu để bảo vệ môi trường sống và duy trì sự phát triển của làng nghề.

1.2. Nhu cầu cấp thiết về một hệ thống xử lý nước thải tập trung

Hiện trạng môi trường nước tại Tân Hòa đang ở mức báo động. Hệ thống kênh tiêu thoát nước chung của xã thường xuyên bị bồi lấp bởi bùn và cặn tinh bột, gây ngập úng cục bộ vào mùa mưa. Chất lượng nước mặt suy giảm nghiêm trọng, ảnh hưởng đến hệ sinh thái và hoạt động nông nghiệp. Việc các hộ gia đình tự xử lý nước thải là không khả thi do quy mô sản xuất nhỏ lẻ và thiếu mặt bằng. Do đó, xây dựng một hệ thống xử lý nước thải tập trung là giải pháp duy nhất và hiệu quả nhất. Hệ thống này sẽ thu gom toàn bộ nước thải từ các hộ sản xuất, xử lý đạt tiêu chuẩn trước khi xả ra môi trường, giải quyết triệt để nguồn ô nhiễm. Đây cũng là điều kiện tiên quyết để hoàn thiện các thủ tục pháp lý như báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) và xin giấy phép xả thải.

II. Thách thức ô nhiễm từ nước thải miến dong hàm lượng BOD COD cao

Nước thải từ quá trình sản xuất miến dong có những đặc trưng nước thải miến dong rất riêng biệt, gây ra nhiều thách thức cho công tác xử lý. Nguồn ô nhiễm chính xuất phát từ công đoạn rửa củ, nghiền, lọc tách bã và ngâm rửa bột. Đây là loại nước thải ô nhiễm hữu cơ nặng, với thành phần chủ yếu là tinh bột, protein, xenlulo và các hợp chất hữu cơ dễ phân hủy sinh học khác. Theo kết quả phân tích mẫu nước thải tại Tân Hòa được trình bày trong khóa luận gốc, các chỉ số ô nhiễm đều vượt xa quy chuẩn cho phép. Cụ thể, hàm lượng BOD, COD cao một cách đáng báo động, với giá trị trung bình lần lượt là 397,1 mg/l và 573,3 mg/l, vượt QCVN 40:2011/BTNMT (cột B) nhiều lần. Bên cạnh đó, tổng chất rắn lơ lửng (TSS) cũng ở mức 359 mg/l, cao hơn 3,5 lần so với tiêu chuẩn. Tình trạng này nếu kéo dài sẽ phá hủy hệ sinh thái thủy sinh, làm cạn kiệt nguồn oxy trong nước và gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng cho cộng đồng dân cư. Việc lựa chọn công nghệ xử lý nước thải làng nghề phù hợp phải giải quyết được bài toán loại bỏ hiệu quả các chất ô nhiễm hữu cơ này.

2.1. Phân tích đặc trưng nước thải sản xuất tinh bột và miến dong

Nước thải sản xuất miến dong có thể chia thành hai dòng chính: nước thải từ khâu sản xuất tinh bột và nước thải từ khâu làm miến. Nước thải từ sản xuất tinh bột (rửa củ, lọc bã) chứa nhiều đất cát, vỏ củ, và hàm lượng TSS, COD, BOD rất cao. Trong khi đó, nước thải từ khâu làm miến (ngâm rửa bột) chủ yếu chứa tinh bột hòa tan và lơ lửng. Cả hai dòng thải đều có đặc tính chung là độ pH thấp do quá trình lên men axit của tinh bột, và tỷ lệ BOD5/COD cao, cho thấy khả năng phân hủy sinh học tốt. Đây là một đặc điểm thuận lợi cho việc áp dụng các công nghệ sinh học trong quá trình xử lý. Việc hiểu rõ đặc trưng nước thải miến dong là cơ sở để thiết kế các công trình đơn vị phù hợp.

2.2. Tác động môi trường nghiêm trọng khi không xử lý nước thải

Việc xả thải trực tiếp ra môi trường đã gây ra những tác động tiêu cực rõ rệt tại xã Tân Hòa. Các kênh mương nội đồng bị bồi lắng, dòng chảy bị cản trở. Quá trình phân hủy kỵ khí các chất hữu cơ trong nước thải tạo ra mùi hôi thối khó chịu, đặc biệt vào những ngày nắng nóng. Nguồn nước ngầm cũng có nguy cơ bị ô nhiễm do nước thải thẩm thấu. Sức khỏe người dân bị ảnh hưởng, với tỷ lệ mắc các bệnh về đường hô hấp, da liễu và tiêu hóa ngày càng tăng. Vấn đề ô nhiễm làng nghề Quốc Oai không chỉ làm suy giảm chất lượng sống mà còn ảnh hưởng đến thương hiệu miến dong Tân Hòa, một sản phẩm truyền thống lâu đời. Do đó, việc đầu tư xử lý nước thải là một hành động cấp bách và có ý nghĩa to lớn.

III. Sơ đồ công nghệ xử lý nước thải làng nghề miến dong hiệu quả

Để giải quyết bài toán xử lý nước thải tinh bột tại Tân Hòa, một sơ đồ công nghệ kết hợp nhiều phương pháp đã được đề xuất. Sơ đồ này được thiết kế để xử lý hiệu quả các chất ô nhiễm đặc thù với công suất 3000 m3/ngày đêm. Thuyết minh công nghệ xử lý nước thải bắt đầu bằng việc thu gom toàn bộ nước thải về trạm xử lý tập trung. Tại đây, nước thải lần lượt đi qua các công trình xử lý cơ học, hóa lý và sinh học. Mục tiêu là loại bỏ triệt để các chất rắn lơ lửng, chất hữu cơ hòa tan và các chất dinh dưỡng, đảm bảo nước sau xử lý đạt tiêu chuẩn môi trường. Quy trình được thiết kế tối ưu để vừa đảm bảo hiệu quả xử lý cao, vừa dễ vận hành và phù hợp với điều kiện thực tế của làng nghề. Mỗi công trình đơn vị trong hệ thống đều có một vai trò cụ thể, liên kết chặt chẽ với nhau để tạo thành một chu trình xử lý hoàn chỉnh. Sơ đồ này bao gồm các bể chính như bể điều hòa, bể lắng, bể keo tụ tạo bông, và đặc biệt là công trình xử lý sinh học đóng vai trò cốt lõi.

3.1. Thuyết minh quy trình xử lý nước thải kết hợp đa bậc

Nước thải từ các hộ sản xuất được dẫn về bể thu gom qua song chắn rác để loại bỏ rác thô. Sau đó, nước được bơm sang bể điều hòa nhằm ổn định lưu lượng và nồng độ, tránh gây sốc tải cho các công trình phía sau. Tại đây, hệ thống sục khí giúp xáo trộn và ngăn ngừa quá trình phân hủy kỵ khí. Tiếp theo, nước thải được dẫn vào bể keo tụ tạo bông. Hóa chất keo tụ tạo bông như PAC được châm vào để liên kết các hạt cặn lơ lửng nhỏ thành các bông cặn lớn hơn. Các bông cặn này sẽ được loại bỏ hiệu quả tại bể lắng 1. Giai đoạn xử lý chính diễn ra tại cụm công trình sinh học, trước khi nước được khử trùng và xả ra nguồn tiếp nhận. Một bản vẽ thi công trạm xử lý nước thải chi tiết sẽ mô tả rõ ràng vị trí và kết cấu của từng công trình.

3.2. Vai trò của bể lắng bể điều hòa và hóa chất keo tụ tạo bông

Bể điều hòa đóng vai trò cực kỳ quan trọng, được ví như trái tim của hệ thống, giúp toàn bộ quy trình vận hành ổn định. Bể lắng 1 có nhiệm vụ loại bỏ phần lớn chất rắn lơ lửng (TSS) và một phần BOD, COD sau quá trình keo tụ, làm giảm tải trọng ô nhiễm cho giai đoạn xử lý sinh học. Việc sử dụng hóa chất keo tụ tạo bông giúp tăng cường hiệu quả lắng, loại bỏ được cả những hạt cặn có kích thước rất nhỏ mà lắng trọng lực thông thường không thể xử lý. Sự kết hợp giữa các công đoạn này tạo nên một bước xử lý sơ bộ hiệu quả, là tiền đề quan trọng cho thành công của các công đoạn xử lý tiếp theo.

IV. Bí quyết ứng dụng công nghệ sinh học hiếu khí xử lý nước thải

Trái tim của hệ thống xử lý nước thải miến dong tại Tân Hòa chính là công đoạn xử lý sinh học. Với đặc tính nước thải có tỷ lệ BOD/COD cao, công nghệ sinh học hiếu khí được lựa chọn là giải pháp tối ưu nhất. Cụ thể, công nghệ được đề xuất trong dự án là bể Aerotank truyền thống sử dụng bùn hoạt tính lơ lửng. Trong bể Aerotank, không khí được cấp liên tục để cung cấp oxy cho hệ vi sinh vật hiếu khí phát triển. Các vi sinh vật này sử dụng chất hữu cơ ô nhiễm (BOD, COD) trong nước thải làm nguồn thức ăn để sinh trưởng và tạo thành các bông bùn sinh học. Quá trình này chuyển hóa các chất ô nhiễm hòa tan thành sinh khối vi sinh vật, dễ dàng loại bỏ bằng phương pháp lắng. Đây là một phương pháp xử lý nước thải tinh bột đã được chứng minh hiệu quả trên toàn thế giới, có khả năng loại bỏ từ 85-95% lượng BOD5 đầu vào. Việc thiết kế và vận hành đúng kỹ thuật bể Aerotank là yếu tố quyết định đến chất lượng nước đầu ra của toàn hệ thống.

4.1. Nguyên lý hoạt động của bể Aerotank và bùn hoạt tính

Bể Aerotank là một bể phản ứng sinh học, nơi diễn ra quá trình oxy hóa các chất hữu cơ. Nước thải sau khi qua bể lắng 1 sẽ được trộn đều với bùn hoạt tính tuần hoàn từ bể lắng 2. Hỗn hợp này được sục khí liên tục. Vi sinh vật trong bùn hoạt tính sẽ hấp thụ và phân hủy các chất hữu cơ. Sau một thời gian lưu nước nhất định, hỗn hợp nước và bùn được dẫn sang bể lắng 2 để tách riêng pha lỏng và pha rắn. Nước trong sau lắng sẽ chảy sang công đoạn khử trùng, còn bùn hoạt tính được lắng xuống đáy, một phần được tuần hoàn trở lại bể Aerotank để duy trì nồng độ vi sinh vật, phần bùn dư sẽ được đưa đi xử lý.

4.2. So sánh với các công nghệ khác như UASB SBR MBBR

Ngoài Aerotank truyền thống, còn có nhiều công nghệ sinh học khác có thể áp dụng. Bể UASB xử lý tinh bột là công nghệ kỵ khí, phù hợp với nước thải có nồng độ ô nhiễm hữu cơ rất cao và có khả năng thu hồi khí biogas. Tuy nhiên, nó đòi hỏi thời gian khởi động lâu và nhạy cảm với sự thay đổi nhiệt độ. Công nghệ SBR (Sequencing Batch Reactor) xử lý theo mẻ, linh hoạt và tiết kiệm diện tích nhưng vận hành phức tạp hơn. Công nghệ MBBR (Moving Bed Biofilm Reactor) sử dụng các giá thể di động để tăng diện tích bề mặt cho vi sinh vật bám vào, giúp tăng hiệu quả và khả năng chịu tải. Tuy nhiên, với đặc tính và quy mô của làng nghề Tân Hòa, bể Aerotank truyền thống được đánh giá là lựa chọn cân bằng giữa hiệu quả, chi phí đầu tư và mức độ phức tạp trong vận hành.

V. Cách tính toán thiết kế chi tiết trạm xử lý nước thải 3000 m3

Việc tính toán và thiết kế chi tiết các công trình đơn vị là bước quan trọng để hiện thực hóa dự án. Dựa trên lưu lượng thiết kế Q = 3000 m3/ngđ và các thông số ô nhiễm đầu vào đã phân tích, khóa luận của Nguyễn Văn Sơn (2018) đã tiến hành tính toán cụ thể cho từng hạng mục. Quá trình này tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế hiện hành như TCXDVN 51:2008. Các thông số quan trọng như thời gian lưu nước, tải trọng bề mặt, tải trọng hữu cơ được lựa chọn cẩn thận để đảm bảo mỗi công trình hoạt động ở hiệu suất tối ưu. Từ các tính toán này, kích thước hình học (chiều dài, rộng, cao) của các bể như bể điều hòa, bể lắng, bể Aerotank được xác định. Kết quả tính toán là cơ sở để lập bản vẽ thi công trạm xử lý nước thải, dự toán chi phí xây dựng và lựa chọn các thiết bị đi kèm như máy bơm, máy thổi khí, máy ép bùn. Sự chính xác trong khâu thiết kế sẽ quyết định đến sự ổn định và hiệu quả của hệ thống khi đi vào vận hành thực tế.

5.1. Xác định thông số đầu vào và mức độ cần xử lý

Cơ sở để tính toán là các thông số đầu vào được xác định từ việc lấy mẫu và phân tích. Lưu lượng trung bình ngày là 3000 m3/ngđ. Các nồng độ ô nhiễm chính cần xử lý bao gồm TSS (359 mg/l), COD (573,3 mg/l) và BOD5 (397,1 mg/l). Mục tiêu đầu ra là đạt QCVN 40:2011/BTNMT cột B, tức là TSS ≤ 100 mg/l, COD ≤ 150 mg/l, và BOD5 ≤ 50 mg/l. Từ đó, mức độ cần xử lý được xác định: hiệu quả xử lý TSS phải đạt ít nhất 72%, BOD5 phải đạt 87,4%. Các con số này là mục tiêu thiết kế mà toàn bộ hệ thống phải hướng tới, định hướng cho việc lựa chọn và tính toán các công nghệ xử lý.

5.2. Tính toán kỹ thuật cho các công trình đơn vị chính

Dựa trên các thông số đã xác định, các công trình chính được tính toán chi tiết. Ví dụ, thể tích bể điều hòa được tính toán dựa trên thời gian lưu nước từ 4-6 giờ để đảm bảo khả năng điều hòa lưu lượng và nồng độ. Kích thước bể lắng được xác định dựa trên tải trọng bề mặt (m3/m2.ngày) để đảm bảo hiệu quả lắng cặn. Thể tích bể Aerotank được tính toán dựa trên tải trọng hữu cơ (kg BOD5/m3.ngày) và thời gian lưu bùn (SRT), đảm bảo đủ không gian và thời gian cho vi sinh vật phân hủy chất ô nhiễm. Các tính toán này đòi hỏi chuyên môn kỹ thuật cao và cần được thực hiện bởi các kỹ sư môi trường có kinh nghiệm để đảm bảo độ chính xác.

VI. Lưu ý vận hành hệ thống xử lý nước thải và quy chuẩn xả thải

Thiết kế và xây dựng chỉ là bước đầu. Để hệ thống hoạt động bền vững và hiệu quả, công tác vận hành và bảo trì đóng vai trò quyết định. Việc vận hành đúng quy trình kỹ thuật sẽ tối ưu hóa hiệu quả xử lý, kéo dài tuổi thọ của thiết bị và giảm thiểu chi phí vận hành hệ thống. Cần có đội ngũ nhân sự được đào tạo bài bản để giám sát các thông số vận hành hàng ngày như pH, DO trong bể Aerotank, nồng độ bùn, và kiểm tra hoạt động của máy móc thiết bị. Công tác bảo trì trạm xử lý nước thải định kỳ, như kiểm tra bơm, vệ sinh song chắn rác, xả bùn định kỳ từ bể lắng, là bắt buộc. Bên cạnh đó, việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy chuẩn xả thải là yêu cầu pháp lý quan trọng. Nước thải sau xử lý phải được lấy mẫu phân tích định kỳ để đảm bảo luôn đạt QCVN 40:2011/BTNMT trước khi xả ra môi trường. Việc lựa chọn một nhà thầu xử lý nước thải uy tín và các đơn vị tư vấn môi trường tại Hà Nội sẽ giúp địa phương quản lý và vận hành hệ thống một cách chuyên nghiệp.

6.1. Chi phí vận hành và kế hoạch bảo trì trạm xử lý nước thải

Chi phí vận hành hệ thống bao gồm nhiều khoản mục: chi phí điện năng cho máy thổi khí, máy bơm; chi phí hóa chất (PAC, chlorine); chi phí nhân công vận hành; và chi phí xử lý bùn thải. Một kế hoạch tài chính rõ ràng cần được xây dựng để đảm bảo nguồn lực cho hoạt động liên tục của trạm. Kế hoạch bảo trì trạm xử lý nước thải phải được lập chi tiết, phân chia theo tần suất hàng ngày, hàng tuần, hàng tháng và hàng năm. Việc này giúp phát hiện sớm các sự cố, ngăn ngừa hỏng hóc lớn và đảm bảo hệ thống luôn trong trạng thái sẵn sàng hoạt động tốt nhất.

6.2. Tuân thủ QCVN 40 2011 BTNMT và các yêu cầu pháp lý khác

Toàn bộ hoạt động của trạm xử lý nước thải phải tuân thủ các quy định của pháp luật Việt Nam về bảo vệ môi trường. Tiêu chuẩn cốt lõi là QCVN 40:2011/BTNMT - Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải công nghiệp. Ngoài ra, còn có QCVN 14:2008/BTNMT về nước thải sinh hoạt nếu có đấu nối chung. Đơn vị quản lý vận hành phải có trách nhiệm thực hiện quan trắc môi trường định kỳ, lập báo cáo và gửi cho cơ quan quản lý nhà nước theo quy định trong giấy phép xả thải. Việc tuân thủ này không chỉ tránh các rủi ro pháp lý mà còn thể hiện trách nhiệm của làng nghề đối với cộng đồng và môi trường.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Thiết kế hệ thống xử lý nước thải làng nghề sản xuất miến dong công suất 3000 m3 ngđ cho xã tân hòa huyện quốc oai thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nền kinh tế xã hội nông nghiệp ở nƣớc ta đã hình thành và phát triển từ rất lâu đời cùng với lịch sử lâu dài dựng nƣớc và giữ nƣớc của dân tộc. Trong suốt tiến trình phát triển lâu dài ấy, các làng nghề truyền thống cũng đã hình thành và phát triển trong nông thôn Việt Nam và đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế. Sự phát triển của các làng nghề không những giải quyết đƣợc vấn đề việc làm cho nhiều lao động, nâng cao thu nhập cho ngƣời dân địa phƣơng nói riêng mà còn góp phần vào sự phát triển của nền kinh tế của cả nƣớc nói chung. Sự phát triển của làng nghề đem lại nhiều lợi ích kinh tế nhƣng song song với nó là tiềm ẩn những nguy cơ gây ô nhiễm môi trƣờng.

Thực trạng ô nhiễm môi trƣờng trong các làng nghề truyền thống và các cơ sở ngành nghề nông thôn ngày nay đang ngày càng gia tăng. Theo kết quả nghiên cứu của các nhà khoa học cho thấy môi trƣờng làng nghề đang bị đe dọa và gây ô nhiễm nghiêm trọng với các chỉ tiêu phân tích nƣớc thải, khí thải, tiếng ồn … đều vƣợt quá quy chuẩn cho phép, nguyên nhân là do sự phát triển làng nghề nƣớc ta vẫn mang tính tự phát, công nghệ sản xuất còn thô sơ lạc hậu, thiếu đồng bộ, ý thức bảo vệ môi trƣờng của ngƣời dân còn chƣa cao, các loại chất thải đƣợc thải ra môi trƣờng sống xung quanh mà không đƣợc thu gom và xử lý triệt để nên tình trạng ô nhiễm môi trƣờng đã và đang xảy ra rất nghiêm trọng tại các làng nghề truyền thống ở Việt Nam. Làng nghề chế biến nông sản là một trong những loại hình làng nghề phổ biến nhất ở Việt Nam nhƣ: bún, miến, bánh đa, chế biến tinh bột. Sự ô nhiễm nƣớc ở các làng nghề đang là vấn đề cần đƣợc quan tâm, các chỉ tiêu cơ bản của nƣớc thải nhƣ BOD5, COD, TSS.

vƣợt quá quy chuẩn cho phép nhiều lần. Một trong những làng nghề sản xuất miến dong lâu năm là làng nghề làm miến dong Tân Hòa, xã Tân Hòa, huyện Quốc Oai, thành phố Hà Nội. Nƣớc thải làng nghề sản xuất miến dong xã Tân Hòa chứa hàm lƣợng các chất hữu cơ cao, chủ yếu là các chất dễ phân hủy, chuyển hóa sinh học và các hợp chất chứa nitơ làm giảm chất lƣợng của nƣớc, có thể gây ra một số bệnh nguy hiểm cho con ngƣời. Chính vì vậy, việc tìm hiểu và nghiên cứu quy trình xử lý thích hợp đối với loại nƣớc thải này là rất cần thiết, có ý nghĩa rất to lớn.

Từ thực tế trên, tôi đã thực hiện đề tài khóa luận tốt nghiệp “Thiết kế hệ thống xử lý nước thải làng nghề sản xuất miến dong công suất 3000 m3/ngđ cho xã Tân Hòa, huyện Quốc Oai, thành phố Hà Nội”. 1 CHƢƠNG 1:TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về miến dong 1. Đặc Điểm yêu cầu, phân loại miến dong Miến dong là loại thực phẩm dạng sợi khô, đƣợc chế biến từ bột dong nguyên chất.

Sợi miến làm từ bột dong thƣờng ngon hơn: dai, trong, không trƣơng lên trong khi sử dụng Sợi miến cần độ dai và trong, mức độ trƣơng nở khi ngâm trong nƣớc nóng ít, không trƣơng lên trong lúc ăn. Có nhiều cách để phân loại miến khác nhau: - Theo hình dáng: miến cuộn tròn, miến bó sợi, miến vuông ăn liền - Theo màu sắc: miến trắng, miến vàng (miến trong, miến đục) Hình 1.1: Miến bó sợi và miến Hình 1.2: Miến vàng và miến - Theo thành phần nguyên liệu:  Miến gạo: nguyên liệu từ tinh bột gạo  Miến đậu xanh: nguyên liệu từ tinh bột đậu xanh  Miến dong: nguyên liệu từ tinh bột dong riềng  Miến hỗn hợp: nguyên liệu tinh bột khác nhau nhƣ gạo, đậu xanh, khoai tây. Nguyên liệu sản xuất miếng dong Cây dong riềng có tên khoa học là Canna edulis (Indica), thuộc nhóm Agriculture. Cây này mọc ở nhiều nơi trên thế giới.

Ở Việt Nam, nó đƣợc trồng nhiều ở vùng miền núi phía Bắc. Ở đây, trong 30 năm qua diện tích trồng dong riềng đã đƣợc mở rộng khoảng 20. Nó đƣợc trồng chủ yếu để lấy 2 tinh bột, dong riềng dễ trồng, có khả năng kháng côn trùng gây hại và chống dịch bệnh cao. Nó có thể phát triển liên tục trên môi trƣờng nghèo chất dinh dƣỡng, ít nƣớc tƣới hay những sƣờn dốc nơi có vụ mùa thƣờng kéo dài 10 - 12 tháng giúp ngăn chặn xói mòn.

Dong riềng đƣợc trồng vào tháng 2-5, sản lƣợng thƣờng thấy là 20 - 40 tấn/ha. Phần lớn tinh bột dong riềng sản xuất ở Việt Nam đƣợc đƣa vào chế biến miến, thay cho tinh bột đậu xanh rất đắt tiền. Miến dong riềng ở Việt Nam có chất lƣợng tốt hơn rất nhiều so với các loại miến làm từ tinh bột khoai tây và sắn.1: Thành phần hóa học của củ dong riềng STT Thành phần Hàm lƣợng (%) 1 Nƣớc 64 -80 2 Tinh bột 12 – 25 3 Protein 0,9 – 2,3 4 Lipit 0,1 – 0,7 5 Pectin, đƣờng 0,8 – 1,0 6 Các chất hoạt động sinh học 1,2 7 Xenlulo 5,6 – 8,8 (Nguồn: caytrongvatnuoi.com) Có hai loại tinh bột dong riềng là tinh bột khô và tinh bột ƣớt. Để giá thành rẻ hơn, khi làm miến ngƣời ta thƣờng dùng tinh bột ƣớt.

Thông thƣờng, ở các vùng làm miến dong, luôn có các hộ sản xuất tinh bột dong riềng để bán cung ứng nguyên liệu, vì vậy nguyên liệu làm miến dong đƣợc cung cấp rất thuận tiện. Vấn đề môi trƣờng tại làng nghề Việt Nam 1. Hiện trạng ô nhiễm môi trường tại các làng nghề ở Việt Nam Chủ yếu các làng nghề tập trung tại vùng nông thôn, nhận thức của ngƣời dân nơi đây về bảo vệ môi trƣờng còn kém, công nghệ sản xuất hầu hết còn thủ công lạc hậu. 3 Ô nhiễm môi trƣờng hầu nhƣ là tình trạng chung của các làng nghề tại Việt Nam.

Chất lƣợng môi trƣờng tại hầu hết các khu vực sản xuất đều không đạt chuẩn. Những ngƣời tham gia sản xuất và sống tại làng nghề bị ảnh hƣởng rất lớn bởi ô nhiễm. Nguy cơ ngƣời lao động phải tiếp xúc với khói bụi, nhiệt, hóa chất khá cao. Ngoài ra, ô nhiễm môi trƣờng tại các làng nghề còn ảnh hƣởng tới các vấn đề kinh tế - xã hội nhƣ giảm năng suất lao động, tăng chi phí khám chữa bệnh, giảm sức thu hút khách du lịch… dẫn đến thiệt hại về kinh tế… Làng nghề ở nƣớc ta thƣờng mang tính tự phát, quy mô nhỏ, thiết bị sản xuất thủ công, lạc hậu, mặt bằng sản xuất nhỏ hẹp.

Bên cạnh đó, ý thức bảo vệ môi trƣờng của các chủ cơ sở sản xuất, kinh doanh ở đó chƣa cao. Từ những hạn chế nêu trên dẫn đến tình trạng ô nhiễm môi trƣờng ở các làng nghề đã đến mức báo động, ảnh hƣởng nghiêm trọng đến môi trƣờng sống, sức khỏe đối với ngƣời dân trong làng nghề và ngƣời dân xung quanh các làng nghề. Tại hầu hết các làng nghề, ô nhiễm nguồn nƣớc diễn ra đặc biệt nghiêm trọng, do khối lƣợng nƣớc thải rất lớn, nhƣng lại chƣa qua hệ thống xử lý nƣớc thải tập trung, thƣờng đƣợc xả thẳng ra hệ thống sông ngòi, kênh rạch quanh khu vực. Trong vòng 10 năm lại đây vấn đề môi trƣờng làng nghề đã đƣợc nhiều chƣơng trình NCKH quan tâm nhƣ Làng nghề Việt Nam và Môi trƣờng và nhiều đề tài nghiên cứu ứng dụng khác.

Cho đến nay một số cơ sở ở làng nghề dệt nhuộm Dƣơng Nội, Hà Đông, Giấy Yên Phong, cơ sở mạ kim loại dùng công nghệ hóa học - keo tụ, kết tủa - lắng nƣớc thải. Một số cơ sở chế biến giấy còn áp dụng keo tụ kết hợp tuyển nổi. Một số cơ sở chế biến bún, miến dong đã áp dụng bãi lọc sinh học ngập nƣớc, một số khác dùng bãi lọc trồng cây… Nhìn chung công nghệ xử lý nƣớc thải các làng nghề, tùy thuộc từng ngành sản xuất, tùy thuộc điều kiện từng làng xóm mà áp dụng các công nghệ đa dạng khác nhau. Qua kết quả nghiên cứu do các đơn vị của Bộ Y tế thực hiện cho thấy, tỷ lệ ngƣời mắc bệnh tại các làng nghề đang có xu hƣớng gia tăng trong những năm gần đây và tập trung vào một số bệnh nhƣ các bệnh ngoài da, hô hấp, tiêu hóa, thần kinh, bệnh phụ khoa, ung thƣ.

Tuổi thọ trung bình của ngƣời dân sống trong các 4 làng nghề ngày càng giảm, thấp hơn mƣời năm so với tuổi thọ trung bình cả nƣớc và thấp hơn từ năm đến mƣời năm so với làng không làm nghề.2: Chất lƣợng môi trƣờng tại một số làng nghề ở Việt Nam STT Chỉ tiêu QCVN Tinh bột Bún Nƣớc mắm Rƣợu Đậu phụ 40:2011 Bình Minh Phú Đô Hải Thanh Tân Đô Quang Bình 1 pH 5,5 – 9 4,6 6,1 9,59 12 5,1 2 SS 100 926 414 10 266 1. Một số công trình nghiên cứu xử lý nước thải tinh bột Đề tài: “Hệ thống xử lý nƣớc thải làng nghề sản xuất nông sản xã Minh Khai, Hoài Đức, Hà Tây bằng phƣơng pháp lọc sinh học ngập nƣớc” của Nguyễn Đình Bảng và cộng sự đã nghiên cứu hệ thống thu gom và xử lý nƣớc thải làng nghề chế biến thực phẩm bằng phƣơng pháp lọc sinh học kị khí và hiếu khí kết quả đạt đƣợc là sau 24h thì các chỉ tiêu cơ bản trong nƣớc thải đã đạt QCVN về nƣớc thải công nghiệp cột B 5 Hình 1.3: Hệ thống xử lý nước thải bằng phương pháp lọc ngập nước Thuyết minh quy trình: Nƣớc thải của quá trình sản xuất bún, miến hoặc tinh chế tinh bột sắn đƣợc lắng gạn sơ bộ ở bể lắng (1) trƣớc khi đƣa vào bể chứa (2) sau đó nƣớc thải đƣợc bơm vào cột lọc kị khí (3) theo chiều từ dƣới lên với lƣu lƣợng dòng đƣợc khống chế nhờ máy bơm (9) và ống chia dòng (8). Ở đây nƣớc thải sẽ từ từ dâng lên ngập lớp vật liệu lọc (5) và tiếp xúc với lớp vật liệu lọc mang vi sinh vật kị khí, các tạp chất hữu cơ có trong nƣớc thải sẽ bị phân hủy, phần bùn cặn đƣợc lắng xuống đáy cột và có thể lấy ra qua van (10) khi cần thiết; phần nƣớc thải trong tiếp tục chảy tự nhiên qua cột lọc hiếu khí (6) từ phía dƣới lên theo nguyên tắc bình thông nhau. Ở đây nƣớc thải đƣợc trộn với dòng không khí thổi cùng chiều từ dƣới lên bởi máy thổi khí (11) qua dàn phân phối khí (7).

Khi đó quá trình phân hủy sinh học hiếu khí các tạp chất hữu cơ xảy ra, phần bùn đƣợc lắng xuống đáy cột; phần nƣớc thải lại đƣợc lắng cặn một lần nữa nhờ máng lắng cặn (4) trƣớc khi chảy ra khỏi cột hiếu khí.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ