Đồ án HCMUTE: Thiết kế và thi công hệ thống IoT phục vụ nông nghiệp

Đồ án nghiên cứu hcmute thiết kế và thi công hệ thống iot phục vụ cho nông nghiệp ứng dụng gateway, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài toán nông nghiệp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án tốt nghiệp

2019

87
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.2. MỤC TIÊU

1.3. NỘI DUNG THỰC HIỆN

1.4. GIỚI HẠN

1.5. BỐ CỤC

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. TỔNG QUAN VỀ IOT

2.2. CÁC CHUẨN GIAO TIẾP

2.2.1. Chuẩn giao tiếp one-wire

2.2.2. Chuẩn giao tiếp SPI

2.2.3. Giao thức MQTT

2.3. TỔNG QUAN VỀ WEB

2.4. TỔNG QUAN VỀ GATEWAY

2.4.1. Cấu tạo phần cứng Raspberry pi

2.4.2. Phần mềm Raspberry

2.5. TỔNG QUAN VỀ ARDUINO

2.6. GIỚI THIỆU CẢM BIẾN

2.6.1. Cảm biến nhiệt độ độ ẩm không khí

2.6.2. Cảm biến độ ẩm đất

2.7. GIỚI THIỆU RELAY

2.8. GIỚI THIỆU LORA

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ

3.1. Thiết kế sơ đồ khối hệ thống

3.2. Tính toán và thiết kế mạch

3.3. Sơ đồ nguyên lý của toàn mạch

4. CHƯƠNG 4: THI CÔNG HỆ THỐNG

4.1. Thi công bo mạch

4.2. Lắp ráp và kiểm tra bo mạch

4.3. Thi công mô hình

4.4. Lập trình hệ thống

4.4.1. Phần mềm lập trình cho vi điều khiển

4.4.2. Phần mềm lập trình Web

4.5. Hướng dẫn sử dụng, thao tác

5. CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ - NHẬN XÉT - ĐÁNH GIÁ

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

6.1. HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu về Thiết kế hệ thống IoT cho nông nghiệp tại HCMUTE

Đồ án tốt nghiệp Thiết kế và thi công hệ thống IoT phục vụ cho nông nghiệp ứng dụng Gateway tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (HCMUTE) tập trung vào việc xây dựng một hệ thống giám sát và điều khiển môi trường trong nhà kính. Hệ thống sử dụng các cảm biến IoT nông nghiệp để thu thập dữ liệu về nhiệt độ, độ ẩm đất, độ ẩm không khí. Dữ liệu này được truyền về trung tâm xử lý (Gateway) dựa trên nền tảng Raspberry Pi, sau đó được hiển thị trên một giao diện web. Hệ thống cũng tích hợp khả năng điều khiển tự động các thiết bị như hệ thống phun sương, máy bơm nước thông qua giao diện web này. Đồ án nhấn mạnh vào khía cạnh thực tiễn, từ thiết kế, lắp ráp đến vận hành hệ thống. Ứng dụng IoT trong nông nghiệp được thể hiện rõ nét trong việc giám sát và điều khiển tự động, góp phần vào việc nông nghiệp thông minhtự động hóa nông nghiệp.

1.1 Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu

Mục tiêu chính của đồ án là thiết kế và xây dựng một hệ thống IoT nông nghiệp đơn giản, hiệu quả, chi phí thấp, có khả năng giám sát và điều khiển môi trường nhà kính. Hệ thống giám sát IoT nông nghiệp bao gồm các cảm biến IoT nông nghiệp, một Gateway (Raspberry Pi) và một giao diện web. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc thiết kế phần cứng, lập trình phần mềm điều khiển, và xây dựng giao diện người dùng. Thu thập dữ liệu IoT nông nghiệp được thực hiện bằng các cảm biến nhiệt độ, độ ẩm, và độ ẩm đất. Phân tích dữ liệu IoT nông nghiệp được thực hiện trên Raspberry Pi và hiển thị trên web. Hệ thống chỉ tập trung vào điều khiển tự động một số thiết bị cơ bản trong nhà kính, như hệ thống phun sương và máy bơm nước. Kiểm soát điều khiển IoT nông nghiệp được thực hiện thông qua giao diện web. Giải pháp IoT cho nông nghiệp được đề xuất trong đồ án này là một ví dụ cụ thể cho ứng dụng công nghệ IoT trong lĩnh vực nông nghiệp. Mô hình IoT nông nghiệp này có khả năng mở rộng và phát triển thêm các tính năng trong tương lai.

1.2 Phương pháp luận nghiên cứu

Đồ án sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng kết hợp. Nghiên cứu định tính tập trung vào việc tìm hiểu các lý thuyết liên quan đến công nghệ IoT, nông nghiệp thông minh, và các ứng dụng di động IoT. Nghiên cứu định lượng tập trung vào việc thiết kế và xây dựng hệ thống, thu thập và phân tích dữ liệu từ các cảm biến. Lập trình IoT được thực hiện trên hai nền tảng chính: Arduino và Raspberry Pi. Thiết kế hệ thống nhúng bao gồm việc lựa chọn linh kiện, thiết kế mạch điện, và lập trình firmware cho các vi điều khiển. Thiết kế hệ thống IoT cần đảm bảo sự ổn định, độ chính xác cao, và khả năng mở rộng. Triển khai hệ thống IoT được thực hiện trong một mô hình nhà kính nhỏ để thử nghiệm và đánh giá hiệu quả của hệ thống. Chi phí triển khai hệ thống IoT được tính toán để đảm bảo tính kinh tế của giải pháp. An ninh mạng IoT cũng được xem xét trong quá trình thiết kế và triển khai.

II. Phân tích hệ thống và kết quả nghiên cứu

Hệ thống được thiết kế dựa trên kiến trúc ba lớp: lớp cảm biến, lớp gateway và lớp ứng dụng web. Lớp cảm biến sử dụng các cảm biến DHT11, cảm biến độ ẩm đất, kết nối với Arduino Uno R3. Dữ liệu được truyền không dây tới Gateway (Raspberry Pi) qua module Lora SX1278. Raspberry Pi xử lý dữ liệu và truyền dữ liệu lên server thông qua giao thức MQTT. Ứng dụng web được xây dựng dựa trên Node-RED, hiển thị dữ liệu trực quan và cho phép người dùng điều khiển các thiết bị. Kết quả thử nghiệm cho thấy hệ thống hoạt động ổn định, dữ liệu chính xác, giao diện web thân thiện. Thực trạng IoT nông nghiệp Việt Nam cho thấy tiềm năng lớn nhưng cũng còn nhiều thách thức. Xu hướng IoT nông nghiệp đang phát triển mạnh mẽ, hướng tới sự tự động hóa và thông minh hóa. Tương lai IoT nông nghiệp hứa hẹn nhiều đột phá, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp.

2.1 Phân tích hiệu quả hệ thống

Hệ thống đạt được hiệu quả cao trong việc giám sát các thông số môi trường. Dữ liệu thu thập được chính xác, độ tin cậy cao. Giao diện web trực quan, dễ sử dụng, giúp người dùng dễ dàng theo dõi và điều khiển hệ thống. Giải pháp IoT cho nông nghiệp bền vững được đề xuất bằng cách tối ưu hóa việc sử dụng nước và phân bón. Dự báo năng suất nông nghiệp có thể được thực hiện dựa trên dữ liệu thu thập được. Quản lý nông nghiệp thông minh được hỗ trợ bằng hệ thống giám sát và điều khiển tự động. Tự động hóa nông nghiệp giúp giảm thiểu chi phí lao động và tăng năng suất. Tuy nhiên, hệ thống còn một số hạn chế về quy mô và khả năng mở rộng. Các bài toán IoT nông nghiệp cần được giải quyết trong các nghiên cứu tiếp theo. Giải pháp IoT cho nông nghiệp bản vững cần được nghiên cứu sâu hơn.

2.2 Thảo luận và đề xuất

Kết quả nghiên cứu đã chứng minh tính khả thi của việc áp dụng công nghệ IoT vào nông nghiệp thông minh. Hệ thống có thể được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là trong các nhà kính. Tuy nhiên, cần nghiên cứu thêm để cải thiện hiệu quả và khả năng mở rộng của hệ thống. Cải tiến hệ thống IoT cần tập trung vào việc tăng độ chính xác của cảm biến, tăng khả năng xử lý dữ liệu của Gateway, và phát triển các tính năng thông minh hơn. Phát triển phần mềm IoT nông nghiệp cần được đầu tư hơn nữa để tạo ra các ứng dụng đa dạng và hữu ích. Case study IoT nông nghiệp có thể được xây dựng để minh họa ứng dụng thực tế của hệ thống. Ví dụ ứng dụng IoT nông nghiệp này là một bước khởi đầu quan trọng, mở ra nhiều hướng nghiên cứu và ứng dụng trong tương lai. Hệ thống tưới tiêu thông minh có thể được tích hợp vào hệ thống để tối ưu hóa việc sử dụng nước.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN  Chương 3: Tính Toán Và Thiết Kế Giới thiệu tổng quan về các yêu cầu của đề tài mà mình thiết kế và các tính toán, thiết kế gồm những phần nào. Như: thiết kế sơ đồ khối hệ thống, sơ đồ nguyên lý toàn mạch, tính toán thiết kế mạch.  Chương 4: Thi Công Hệ Thống Trình bày về quá trình vẽ mạch in lắp ráp các thiết bị, đo kiểm tra mạch, lắp ráp mô hình.

Thiết kế lưu đồ giải thuật cho chương trình và viết chương trình cho hệ thống. Hướng dẫn quy trình sử dụng hệ thống.  Chương 5: Kết Quả-Nhận Xét-Đánh Giá Trình bày về những kết quả đã được mục tiêu đề ra sau quá trình nghiên cứu thi công. Từ những kết quả đạt được để đánh giá quá trình hoàn thành được bao nhiêu phần trăm.

 Chương 6: Kết Luận Và Hướng Phát Triển Trình bày về những kết quả mà đồ án đạt được, những hạn chế, từ đó rút ra kết luận và hướng phát triển để giải quyết các vấn đề tồn đọng để đồ án hoàn thiện hơn. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 3 do an CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT CHƯƠNG 2.1 TỔNG QUAN VỀ IOT Hình 2.1 Tổng quan về IOT Mạng lưới vạn vật kết nối Internet hoặc là mạng lưới thiết bị kết nối Internet viết tắt là IoT là một kịch bản của thế giới, khi mà mỗi đồ vật, con người được cung cấp một định danh của riêng mình, và tất cả có khả năng truyền tải, trao đổi thông tin, dữ liệu qua một mạng duy nhất mà không cần đến sự tương tác trực tiếp giữa người với người, hay người với máy tính. IoT đã phát triển từ sự hội tụ của công nghệ không dây, công nghệ vi cơ điện tử và Internet.

Nói đơn giản là một tập hợp các thiết bị có khả năng kết nối với nhau, với Internet và với thế giới bên ngoài để thực hiện một công việc nào đó. Internet of Things – IoT được đưa ra bởi các nhà sáng lập của MIT Auto-ID Center đầu tiên, năm 1999 Kevin Ashton đã đưa ra cụm từ Internet of Things nhằm để chỉ các đối tượng có thể được nhận biết cũng như sự tồn tại của chúng. Thuật ngữ Auto-ID chỉ tới bất kỳ một lớp rộng của các kỹ thuật xác minh sử dụng trong công nghiệp để tự động hóa, giảm các lỗi và tăng hiệu năng. Các kỹ thuật đó bao BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 4 do an CHƯƠNG 2.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT gồm các mã vạch, thẻ thông minh, cảm biến, nhận dạng tiếng nói, và sinh trắc học. Từ năm 2003 Kỹ thuật Auto-ID trong các hoạt động chính là Radio Frequency Identification – RFID. Ngày nay với khoảng 1,5 tỷ máy tính và trên 1 tỷ điện thoại có kết nối Internet. Sự hiện diện “Internet of PCs” sẽ được chuyển sang IoT trong đó 50-100 tỷ thiết bị kết nối Internet trong năm 2020.

Một vài nghiên cứu còn chỉ ra trong cùng năm đó, số lượng máy móc di động sẽ tăng gấp 30 lần so với hiện nay. Nếu không chỉ xem xét các kết nối máy với máy mà là các kết nối giữa tất cả các vật thể thì số lượng kết nối có thể tăng lên tới 100. Trong một lý thuyết mới, các vật thể được kết nối là quá nhiều đến mức có thể xóa nhòa ranh giới giữa mảnh và nguyên tử. Một vài tác giả tạo ra các khái niệm mới để hiểu rõ hơn lý thuyết IoT.

VD: “blogjects” để mô tả vật thể blog, “sprimes” để chỉ nhận thức vị trí, nhận thức môi trường, tự ghi log, tự tạo tài liệu, các vật thể duy nhất mà cung cấp nhiều dữ liệu về bản thân chúng và môi trường của chúng, “informational shadows” để chỉ các vật thể được kết nối.  Một số ứng dụng của IOT trong cuộc sống chúng ta.  Công viên thông minh: giám sát không gian đỗ xe của thành phố.  Kiểm tra xây dựng: giám sát các rung động và các điều kiện vật chất trong các tòa nhà, cầu và công trình lịch sử.

 Bản đồ tiếng ồn thành phố: giám sát âm thanh trong các phạm vi quán bar và các khu trung tâm theo thời gian thực.  Tắc nghẽn giao thông: giám sát các phương tiện và mức độ người đi bộ để tối ưu việc lái xe và đi lại.  Chiếu sáng thông minh: chiếu sáng thông minh và tương ứng với thời tiết trong hệ thống đèn đường.  Chất lượng nước: nghiên cứu về sự thích hợp của nước trên các sông, vùng biển đối với hệ động vật và tiêu chuẩn nước để sử dụng.

 Rò rỉ nước: phát hiện chất lỏng bên ngoài các két và các biến động áp suất bên trong các đường ống. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 5 do an CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT  Hệ thống vận tải thông minh: các tuyến đường và cao tốc thông minh với các thông điệp cảnh báo và các điều chỉnh theo điều kiện thời tiết và các sự kiện không mong muốn như tai nạn, tắc đường.  Chất lượng không khí trong nhà: giám giá khi độc và mức độ khí oxi trong các thiết bị hóa học để đảm bảo cho công nhân và hàng hóa an toàn.

 Giám sát nhiệt độ: kiểm soát nhiều độ trong công nghiệp và tủ y học với hàng hóa nhạy cảm.2 CÁC CHUẨN GIAO TIẾP 2.1 Chuẩn giao tiếp one-wire Chuẩn giao tiếp 1 dây (one-wire) được thiết kế bởi Dallas Semiconductor và đã được Maxim mua lại năm 2001. Maxim là một hãng sản xuất chip lớn. One-Wrire dùng một dây để truyền nhận nên có tốc độ thấp. Chủ yếu sử dụng cho việc thu thập dữ liệu, truyền nhận dữ liệu thời tiết, nhiệt độ, công việc không yêu cầu tốc độ cao.

Là chuẩn giao tiếp không đồng bộ và bán song công (half-duplex). Giao tiếp tuân theo mối quan hệ chủ tớ một cách chặc chẽ. Trên cùng một bus thì chúng ta có thể gắn 1 hoặc nhiều thiết bị slave nhưng chi có một master có thể kết nối được với bus này. Khi không có dữ liệu trên đường truyền thì bus dữ liệu được xem là ở trạng thái rãnh.2 Giao tiếp One - Wire BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 6 do an CHƯƠNG 2.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT Để giao tiếp được với vi điều khiển, tín hiệu trên bus one-wire chia thành các khe thời gian 60 µs. Một bit dữ liệu được truyền trên bus dựa trên khe thời gian (time slots). Các thiết bị slave khác nhau cho phép có thời gian quy định khác nhau. Nhưng quan trọng nhất trong chuẩn giao tiếp này là cần chính xác về thởi gian.

Vì vậy để tối ưu đường truyền thì cần một bộ định thời để delay chính xác nhất.3 Giao tiếp One - Wire Bốn thao tác hoạt động cơ bản của bus 1 wire là Reset/Presence, gửi bit 1, gửi bit 0, và đọc bit cụ thể là [2]:  Write 1 (gửi bit 1): Master kéo xuống 0 một khoảng A (us) rồi về mức 1 khoảng B (us).  Write 0 (gửi bit 0): Master kéo xuống 0 khoảng C (us) rồi trả về 1 khoảng D. Restart: Master kéo xuống 0 một khoảng H rồi nhả lên mức 1 sau đó cấu hình Master là chân In delay I (us) rồi đọc giá trị slave trả về. Nếu bằng 0 thì cho phép giao tiếp, nếu bằng 1 đường truyền lỗi hoặc slave đang bận.

Thiết bị master kéo bus xuống thấp ít nhất 8 khe thời gian (tức là 480 µs) và sau đó nhả bus. Khoảng thời gian bus ở mức thấp đó gọi là tín hiệu reset. Nếu có thiết bị slave gắn trên bus nó sẽ BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 7 do an CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT trả lời bằng tín hiệu Presence tức là thiết bị tớ sẻ kéo bus xuống mức thấp trong khoảng thời gian 60µs.

Tín hiệu reset và presence “Reset” and “Presence” signal Hình 2.4 Tín hiệu Reset và Presence 2.2 Chuẩn giao tiếp SPI Chuẩn giao tiếp SPI (Serial Peripheral Bus) là chuẩn truyền thông nối tiếp tốc độ cao do hãng Motorola đề xuất. Một chip Slaves điều phối qua trình truyển thông và các chip Slaves được điều khiền bởi Master và Slaves. SPI là một cách truyền song công (full duplex) nghĩa là tại cùng một thời điểm quá trình truyền và nhận có thể xy ra đồng thời. Người ta còn có thể gọi nó là chuẩn truyền thông “4 dây” vì có 4 đường giao tiếp.5 Thể hiện kết nối SPI giữa một chip Master SCK: Xung giữ nhịp cho giao tiếp SPI, vì SPI là chuẩn truyền đồng bộ nên cần 1 đường giữ nhịp, mỗi nhịp trên chân SCK báo 1 bit dữ liệu đến hoặc đi.

Đây là điểm khác biệt với truyền thông không đồng bộ mà chúng ta đã biết trong chuẩn UART. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 8 do an CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT Sự tồn tại của chân SCK giúp quá trình tuyền ít bị lỗi và vì thế tốc độ truyền của SPI có thể đạt rất cao. Xung nhịp chỉ được tạo ra bởi chip Master.

MISO– Master Input / Slave Output: nếu là chip Master thì đây là đường Input còn nếu là chip Slave thì MISO lại là Output. MISO của Master và các Slaves được nối trực tiếp với nhau. MOSI – Master Output / Slave Input: nếu là chip Master thì đây là đường Output còn nếu là chip Slave thì MOSI là Input. MOSI của Master và các Slaves được nối trực tiếp với nhau.

SS – Slave Select: SS là đường chọn Slave cần giap tiếp, trên các chip Slave đường SS sẽ ở mức cao khi không làm việc. Nếu chip Master kéo đường SS của một Slave nào đó xuống mức thấp thì việc giao tiếp sẽ xảy ra giữa Master và Slave đó. Chỉ có 1 đường SS trên mỗi Slave nhưng có thể có nhiều đường điều khiển SS trên Master, tùy thuộc vào thiết kế của người dùng. Nói 1 cách vắn tắt và dễ hiểu:  MISO - Mang các dữ liệu từ các thiết bị SPI về arduino  MOSI - Mang các dữ liệu từ Arduino đến các thiết bị SPI  SS - Chọn thiết bị SPI cần làm việc  SCK - dòng đồng bộ Đối với Arduino Uno các chân giao tiếp SPI Lần lượt là SS-10; MOSI-11; MISO-12; SCK-13.

Bạn có thể kiểm soát 1 hoặc nhiều thiết bị sử dụng SPI. Ví dụ dưới đây là 1 thiết bị [3].6 Giao tiếp một thiết bị BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 9 do an CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT Dữ liệu được truyền qua lại dữa 2 đường MISO và MOSI. Điều này chỉ thực hiện được khi dòng SS được thiết lập ở mức thấp LOW.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Thiết kế hệ thống IoT cho nông nghiệp tại HCMUTE" trình bày những ứng dụng của công nghệ Internet of Things (IoT) trong lĩnh vực nông nghiệp, đặc biệt là tại Trường Đại học Công nghệ TP.HCM (HCMUTE). Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng công nghệ hiện đại để tối ưu hóa quy trình sản xuất nông nghiệp, từ việc giám sát môi trường đến quản lý tưới tiêu và phân bón. Những lợi ích mà hệ thống IoT mang lại bao gồm tăng năng suất, giảm chi phí và cải thiện chất lượng sản phẩm nông nghiệp.

Để mở rộng thêm kiến thức về các khía cạnh khác của nông nghiệp hiện đại, bạn có thể tham khảo bài viết "Luận văn đánh giá hiệu quả kinh tế sản xuất rau theo tiêu chuẩn vietgap của hộ nông dân tại xã tráng việt huyện mê linh tp hà nội", nơi phân tích hiệu quả kinh tế trong sản xuất rau. Ngoài ra, bài viết "Luận văn ứng dụng và phát triển công nghệ sinh học trong nông nghiệp" sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về công nghệ sinh học và vai trò của nó trong nông nghiệp. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về "Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế phát triển lâm nghiệp bền vững ở bản quản lý rừng phòng hộ xuân lộc tỉnh đồng nai", để thấy được sự kết hợp giữa quản lý bền vững và công nghệ trong phát triển nông nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các xu hướng và giải pháp trong nông nghiệp hiện đại.