Luận văn: Tác động của thị trường quyền gây ô nhiễm và giải pháp tại Việt Nam

Khám phá thị trường quyền gây ô nhiễm tại Việt Nam. Luận văn phân tích sâu thực trạng, thách thức và đề xuất các giải pháp môi trường hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2014

99
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Danh mục các chữ viết tắt

Danh mục bảng biểu

Danh mục hình vẽ, đồ thị

1. CHƯƠNG I: GIỚI THIỆU CHUNG

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Phương pháp nghiên cứu

1.4. Kết cấu của luận văn

2. CHƯƠNG II: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT

2.1. Ngoại tác tiêu cực đối với môi trường

2.2. Mức ô nhiễm tối ưu đạt được cân bằng xã hội

2.3. Khái quát về quyền ô nhiễm và mua bán quyền ô nhiễm

2.4. Thị trường mua bán quyền gây ô nhiễm

2.5. Điều kiện vận dụng thị trường mua bán quyền gây ô nhiễm

2.6. Phân tích cân bằng thị trường mua bán quyền gây ô nhiễm

2.7. Quy ước ký hiệu

2.8. Phân tích lợi nhuận của các doanh nghiệp tham gia thị trường ô nhiễm

2.9. Hiệu quả của thị trường mua bán quyền gây ô nhiễm trong việc giảm thải ô nhiễm và trong sản xuất

3. CHƯƠNG III: THỰC TRẠNG VẤN ĐỀ Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG VÀ THỊ TRƯỜNG QUYỀN GÂY Ô NHIỄM TẠI VIỆT NAM

3.1. Thực trạng ô nhiễm môi trường tại Việt Nam hiện nay

3.2. Thực trạng ô nhiễm môi trường nước và xử lý vấn đề này tại Việt Nam hiện nay

3.3. Thực trạng ô nhiễm môi trường nước tại Việt Nam hiện nay

3.4. Thực trạng xử lý ô nhiễm môi trường nước tại Việt Nam hiện nay

3.5. Thực trạng mua bán quyền gây ô nhiễm môi trường tại Việt Nam hiện nay

4. CHƯƠNG IV: PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG CỦA THỊ TRƯỜNG QUYỀN GÂY Ô NHIỄM TRONG VIỆC XỬ LÝ VẤN ĐỀ Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG TẠI VIỆT NAM

4.1. Dữ liệu và phân tích dữ liệu về việc sử dụng thị trường mua bán quyền gây ô nhiễm để xử lý vấn đề ô nhiễm

4.2. Sản lượng cân bằng của doanh nghiệp trước và sau khi doanh nghiệp đầu tư chi phí xử lý ô nhiễm môi trường và phúc lợi xã hội đạt được

4.3. Phương trình đường cung sản phẩm thủy sản

4.4. Phương trình đường cầu sản phẩm thủy sản

4.5. Phương trình đường chi phí sản xuất sản phẩm thủy sản

4.6. Phương trình đường chi phí sản xuất sản phẩm thủy sản trước khi lắp đặt hệ thống xử lý nước thải ô nhiễm (năm 2010)

4.7. Phương trình đường chi phí sản xuất sản phẩm thủy sản sau khi lắp đặt hệ thống xử lý nước thải ô nhiễm (năm 2011)

4.8. Sản lượng cân bằng của sản phẩm thủy sản trước và sau khi lắp đặt hệ thống xử lý nước thải ô nhiễm

4.9. Phân tích lợi nhuận doanh nghiệp

5. CHƯƠNG V: GIẢI PHÁP TÀI CHÍNH NHẰM PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG QUYỀN GÂY Ô NHIỄM Ở VIỆT NAM

Tài liệu tham khảo

Phụ lục

Tóm tắt

I. Khám phá thị trường quyền gây ô nhiễm cơ hội cho VN

Thị trường quyền gây ô nhiễm, hay còn gọi là thị trường carbon Việt Nam, là một công cụ kinh tế dựa trên cơ chế thị trường nhằm kiểm soát và giảm phát thải khí nhà kính. Nguyên tắc cốt lõi của nó là chính phủ đặt ra một mức trần tổng thể (Cap) về lượng ô nhiễm được phép thải ra trong một khoảng thời gian nhất định. Sau đó, chính phủ phân bổ hoặc bán đấu giá các giấy phép xả thải (quyền gây ô nhiễm) cho các doanh nghiệp. Mỗi giấy phép cho phép chủ sở hữu thải ra một lượng ô nhiễm cụ thể. Các doanh nghiệp có chi phí giảm thải thấp có thể đầu tư công nghệ sạch, giảm phát thải dưới mức được cấp phép và bán phần giấy phép dư thừa cho các doanh nghiệp có chi phí giảm thải cao hơn. Cơ chế này được gọi là Cap-and-Trade. Lợi ích chính của công cụ này là tạo ra động lực tài chính mạnh mẽ để doanh nghiệp chủ động tìm kiếm giải pháp giảm ô nhiễm hiệu quả nhất, từ đó đạt được mục tiêu môi trường chung với chi phí thấp nhất cho toàn xã hội. Theo nhà kinh tế học John Dales (1968), người đầu tiên đề xuất cơ chế này, việc tạo ra một thị trường cho 'quyền' sẽ biến ô nhiễm từ một ngoại tác tiêu cực thành một loại hàng hóa có thể giao dịch, thúc đẩy hiệu quả kinh tế. Tại Việt Nam, với cam kết đạt Net Zero vào năm 2050 theo Thỏa thuận Paris về biến đổi khí hậu, việc xây dựng một khung pháp lý thị trường carbon vững chắc không chỉ là trách nhiệm mà còn là cơ hội lớn để thúc đẩy phát triển bền vữngkinh tế tuần hoàn.

1.1. Định nghĩa cốt lõi Quyền gây ô nhiễm là gì

Quyền gây ô nhiễm là một loại giấy phép có thể chuyển nhượng do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp, cho phép một tổ chức hoặc doanh nghiệp được phép thải ra một lượng chất thải cụ thể vào môi trường trong một khoảng thời gian nhất định. Thay vì áp đặt các mệnh lệnh hành chính cứng nhắc, công cụ này sử dụng sức mạnh của thị trường để đạt được mục tiêu môi trường. Nhà nước xác định tổng lượng phát thải tối đa (Cap) mà môi trường có thể hấp thụ, sau đó phát hành các giấy phép xả thải tương ứng. Doanh nghiệp nào có khả năng giảm phát thải với chi phí thấp có thể bán giấy phép thừa của mình, tạo ra một nguồn doanh thu mới. Ngược lại, doanh nghiệp nào gặp khó khăn trong việc giảm thải sẽ phải mua thêm giấy phép. Điều này tạo ra một sân chơi công bằng, nơi hiệu quả kinh tế và trách nhiệm môi trường song hành.

1.2. Phân biệt cơ chế Cap and Trade và Thuế Carbon

Cả Cap-and-Tradethuế carbon đều là công cụ kinh tế nhằm định giá cho hành vi gây ô nhiễm, nhưng cách tiếp cận lại khác nhau. Thuế carbon đặt ra một mức giá cố định cho mỗi tấn carbon phát thải, khiến doanh nghiệp phải trả tiền trực tiếp cho lượng ô nhiễm họ tạo ra. Lợi thế của thuế là sự đơn giản và dễ dự đoán về chi phí, nhưng không đảm bảo chắc chắn kết quả giảm phát thải. Ngược lại, hệ thống Cap-and-Trade (còn gọi là thương mại phát thải) đặt ra một giới hạn chắc chắn về tổng lượng phát thải (Cap) nhưng để thị trường tự quyết định giá của giấy phép (Trade). Cơ chế này đảm bảo đạt được mục tiêu môi trường đã định, nhưng giá tín chỉ carbon có thể biến động. Lựa chọn giữa hai cơ chế phụ thuộc vào mục tiêu ưu tiên của quốc gia: sự chắc chắn về chi phí (thuế) hay sự chắc chắn về kết quả môi trường (Cap-and-Trade).

II. Thách thức lớn nhất của thị trường carbon Việt Nam là gì

Việt Nam đang đối mặt với tình trạng ô nhiễm môi trường ngày càng nghiêm trọng, đặc biệt là ô nhiễm nguồn nước và không khí từ các khu công nghiệp và làng nghề. Luận văn của Nguyễn Kỳ Thúy Anh (2014) chỉ rõ, một trong những thách thức lớn nhất là tình trạng 'tách rời công tác bảo vệ môi trường với sự phát triển kinh tế - xã hội'. Theo báo cáo của Bộ Tài nguyên và Môi trường được trích dẫn trong tài liệu, nhiều khu công nghiệp không có hệ thống xử lý nước thải tập trung hoặc có nhưng không vận hành để giảm chi phí. Thực trạng này làm gia tăng ngoại tác tiêu cực, khi chi phí xử lý ô nhiễm bị đẩy ra cho xã hội gánh chịu, trong khi doanh nghiệp tối đa hóa lợi nhuận. Việc thiếu một khung pháp lý thị trường carbon hoàn chỉnh và các chế tài đủ mạnh khiến các công cụ kinh tế hiện tại như thuế, phí chưa phát huy hiệu quả. Luận văn nhấn mạnh: 'thuế ô nhiễm không căn cứ vào lượng chất thải gây ô nhiễm thải vào môi trường nên không khuyến khích các doanh nghiệp tìm kiếm giải pháp tốt hơn'. Thêm vào đó, việc xây dựng một hệ thống giám sát, báo cáo và thẩm định (MRV) minh bạch, chính xác về lượng phát thải là một rào cản kỹ thuật lớn. Năng lực của doanh nghiệp trong việc kiểm kê khí nhà kính và tham gia thương mại phát thải còn hạn chế, đòi hỏi các chương trình đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật quy mô lớn. Vượt qua những thách thức này là điều kiện tiên quyết để vận hành thành công thị trường quyền gây ô nhiễm.

2.1. Thực trạng ô nhiễm từ khu công nghiệp và làng nghề

Đối tượng gây ô nhiễm môi trường chủ yếu tại Việt Nam là hoạt động sản xuất của nhà máy trong các khu công nghiệp và hoạt động tại các làng nghề. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, bình quân mỗi ngày, các khu công nghiệp thải ra hàng chục nghìn tấn chất thải rắn, lỏng, khí. Một tỷ lệ đáng báo động các khu công nghiệp chưa có hệ thống xử lý nước thải tập trung đạt chuẩn, dẫn đến việc xả thải trực tiếp ra sông ngòi, gây ô nhiễm nguồn nước nghiêm trọng. Tương tự, các làng nghề với công nghệ sản xuất thủ công, lạc hậu cũng đang là nguồn phát thải lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng và gây ra các xung đột xã hội gay gắt. Đây là bài toán cấp bách đòi hỏi các chính sách môi trường mạnh mẽ hơn.

2.2. Hạn chế của khung pháp lý và chính sách môi trường

Mặc dù Việt Nam đã có những bước tiến với Luật Bảo vệ Môi trường 2020 và các nghị định liên quan, khung pháp lý cho thị trường carbon Việt Nam vẫn đang trong giai đoạn xây dựng và hoàn thiện. Báo cáo tổng kết thi hành Luật Bảo vệ Môi trường 2005 chỉ ra rằng 'việc áp dụng các công cụ kinh tế trong quản lý môi trường chưa được đặt ra một cách tích cực'. Các cơ chế như giấy phép phát thải và thị trường trao đổi quyền phát thải chưa được ban hành đầy đủ. Sự thiếu vắng này tạo ra một khoảng trống pháp lý, làm giảm hiệu quả của các biện pháp kiểm soát ô nhiễm và chưa tạo ra động lực kinh tế đủ mạnh để doanh nghiệp tự nguyện đầu tư vào công nghệ sạch.

III. Hướng dẫn cơ chế hoạt động của thị trường cap and trade

Cơ chế Cap-and-Trade là nền tảng của thị trường quyền gây ô nhiễm. Quá trình này bắt đầu khi cơ quan quản lý nhà nước, ví dụ như Bộ Tài nguyên và Môi trường, xác định tổng hạn ngạch phát thải (Cap) cho một ngành hoặc toàn bộ nền kinh tế, dựa trên mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính quốc gia. Sau đó, lượng hạn ngạch này được chia thành các đơn vị, gọi là tín chỉ carbon hoặc giấy phép xả thải, và phân bổ cho các doanh nghiệp. Có hai phương thức phân bổ chính: cấp miễn phí dựa trên lịch sử phát thải hoặc đấu giá công khai. Khi thị trường đi vào hoạt động, một doanh nghiệp A đầu tư vào công nghệ hiện đại và phát thải ít hơn hạn ngạch được cấp sẽ có một lượng tín chỉ dư thừa. Trong khi đó, doanh nghiệp B với công nghệ cũ, phát thải vượt hạn ngạch, sẽ phải tìm cách bù đắp phần thiếu hụt. Thay vì bị phạt, doanh nghiệp B có thể mua lại lượng tín chỉ dư thừa của doanh nghiệp A trên thị trường. Giao dịch này có lợi cho cả hai bên: A có thêm doanh thu từ việc bán tín chỉ, còn B thực hiện nghĩa vụ tuân thủ với chi phí thấp hơn so với việc phải tự đầu tư giảm thải. Quá trình thương mại phát thải này giúp tổng chi phí giảm ô nhiễm của toàn xã hội được tối thiểu hóa, đảm bảo nguyên tắc cân bằng chi phí cận biên.

3.1. Quy trình xác định hạn ngạch phát thải Cap

Việc xác định hạn ngạch phát thải là bước đi quan trọng và phức tạp nhất. Nó đòi hỏi một hệ thống kiểm kê khí nhà kính quốc gia chính xác và đáng tin cậy. Chính phủ phải thu thập dữ liệu về lượng phát thải lịch sử từ các ngành công nghiệp trọng điểm như năng lượng, sản xuất công nghiệp, nông nghiệp, và xử lý chất thải. Dựa trên các cam kết quốc tế như Thỏa thuận Paris về biến đổi khí hậu và mục tiêu phát triển bền vững quốc gia, một lộ trình giảm phát thải tổng thể sẽ được xây dựng. Từ đó, tổng hạn ngạch (Cap) cho từng giai đoạn sẽ được ấn định. Hạn ngạch này phải đủ chặt để tạo ra sự khan hiếm và giá trị cho tín chỉ carbon, nhưng cũng phải đủ linh hoạt để không gây sốc cho nền kinh tế.

3.2. Vai trò của việc mua bán tín chỉ carbon giữa các DN

Hoạt động mua bán tín chỉ carbon chính là 'trái tim' của thị trường. Nó tạo ra sự linh hoạt, cho phép việc giảm phát thải diễn ra ở nơi có chi phí thấp nhất. Các doanh nghiệp có công nghệ sạch, hiệu quả sẽ được 'thưởng' bằng cách có thể bán giấy phép dư. Điều này khuyến khích sự đổi mới và đầu tư vào các giải pháp xanh. Ngược lại, các doanh nghiệp gây ô nhiễm nhiều sẽ phải chịu 'chi phí' thông qua việc mua giấy phép. Động lực của thị trường, như luận văn chỉ ra, chính là 'việc cả người mua và người bán giấy phép đều có lợi; đồng thời tổng chi phí giảm thải của toàn xã hội sẽ giảm xuống'. Đây là một công cụ hiệu quả để thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và chuyển đổi sang mô hình sản xuất ít carbon.

IV. Top giải pháp tài chính cho thị trường quyền gây ô nhiễm

Để phát triển thành công thị trường quyền gây ô nhiễm ở Việt Nam, các giải pháp tài chính đóng vai trò then chốt. Luận văn của Nguyễn Kỳ Thúy Anh đã đề xuất một số giải pháp quan trọng nhằm tạo lập và vận hành thị trường một cách hiệu quả. Trước hết, cần xây dựng các quỹ hỗ trợ tài chính và tín dụng ưu đãi cho doanh nghiệp. Các quỹ này có thể cung cấp vốn vay với lãi suất thấp hoặc hỗ trợ một phần chi phí cho các dự án đầu tư vào công nghệ sạch, giúp doanh nghiệp giảm chi phí cận biên trong việc xử lý ô nhiễm. Thứ hai, cần thiết lập cơ chế bảo lãnh và bảo hiểm rủi ro. Giá tín chỉ carbon trên thị trường có thể biến động, gây rủi ro cho các nhà đầu tư. Các công cụ tài chính phái sinh như hợp đồng tương lai, hợp đồng quyền chọn có thể giúp doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro về giá, tạo sự ổn định và khuyến khích sự tham gia lâu dài. Thứ ba, cần đẩy mạnh vai trò của các định chế tài chính xanh, ngân hàng thương mại trong việc thẩm định và tài trợ cho các dự án giảm phát thải khí nhà kính. Việc xây dựng các tiêu chuẩn 'tài chính xanh' rõ ràng sẽ giúp khơi thông dòng vốn đầu tư vào các hoạt động phát triển bền vững. Cuối cùng, nguồn thu từ việc đấu giá giấy phép xả thải ban đầu nên được tái đầu tư vào các hoạt động bảo vệ môi trường và hỗ trợ các cộng đồng bị ảnh hưởng, đảm bảo tính công bằng xã hội.

4.1. Xây dựng quỹ hỗ trợ và tín dụng xanh cho doanh nghiệp

Một trong những rào cản lớn nhất đối với doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, là chi phí đầu tư ban đầu cho công nghệ xử lý chất thải. Việc thành lập các quỹ hỗ trợ tài chính hoặc các chương trình tín dụng xanh từ ngân hàng chính sách là giải pháp thiết thực. Nguồn vốn này sẽ giúp doanh nghiệp tiếp cận công nghệ hiện đại, cải tiến quy trình sản xuất để giảm phát thải. Khi chi phí giảm thải của họ thấp hơn giá thị trường của giấy phép xả thải, họ không chỉ tuân thủ quy định mà còn có thể kiếm được lợi nhuận từ việc bán giấy phép, tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực cho cả doanh nghiệp và môi trường.

4.2. Phát triển công cụ tài chính phái sinh để quản lý rủi ro

Sự biến động về giá của tín chỉ carbon là một rủi ro không thể tránh khỏi trong một thị trường mới hình thành. Để khuyến khích sự tham gia của các doanh nghiệp và nhà đầu tư, việc phát triển các công cụ tài chính phái sinh là cần thiết. Các hợp đồng kỳ hạn (forwards), hợp đồng tương lai (futures) và quyền chọn (options) cho phép các bên tham gia chốt trước mức giá mua hoặc bán tín chỉ trong tương lai. Điều này giúp họ quản lý rủi ro, lập kế hoạch tài chính tốt hơn và tạo ra tính thanh khoản, sự ổn định cho toàn bộ thị trường carbon Việt Nam.

V. Cách luận văn phân tích tác động của giấy phép xả thải

Các nghiên cứu học thuật, điển hình là luận văn thạc sĩ, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn cho việc xây dựng chính sách. Luận văn của Nguyễn Kỳ Thúy Anh đã sử dụng phương pháp hồi quy tuyến tính để phân tích tác động của thị trường quyền gây ô nhiễm. Cụ thể, nghiên cứu thu thập dữ liệu thứ cấp về doanh thu, chi phí, sản lượng của các doanh nghiệp và dữ liệu sơ cấp qua khảo sát. Mô hình phân tích tập trung vào việc so sánh sản lượng cân bằng và lợi nhuận của doanh nghiệp trước và sau khi đầu tư chi phí xử lý ô nhiễm. Kết quả cho thấy, khi có cơ chế mua bán giấy phép xả thải, doanh nghiệp có động lực để tối ưu hóa chi phí. Những doanh nghiệp có chi phí xử lý ô nhiễm thấp sẽ đầu tư để giảm thải và bán giấy phép, thu về lợi nhuận. Ngược lại, doanh nghiệp có chi phí cao sẽ chọn mua giấy phép. Quá trình này, theo lý thuyết của Ronal Coase, dẫn đến hiệu quả Pareto, nơi phúc lợi xã hội tổng thể được cải thiện. Phân tích cũng chỉ ra rằng, giá của giấy phép trên thị trường sẽ tiệm cận với chi phí giảm thải biên tế, tạo ra một tín hiệu kinh tế rõ ràng cho các quyết định đầu tư, thúc đẩy giảm phát thải khí nhà kính một cách hiệu quả và minh bạch, điều mà các công cụ hành chính thuần túy khó có thể đạt được.

5.1. Phương pháp nghiên cứu và mô hình phân tích kinh tế

Để đánh giá tác động, các luận văn thường sử dụng các mô hình kinh tế lượng. Phương pháp hồi quy được sử dụng để xác định mối quan hệ giữa các biến số như chi phí sản xuất, chi phí giảm thải, giá sản phẩm và giá giấy phép xả thải. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính của doanh nghiệp, trang thông tin của Tổng cục Môi trường và khảo sát trực tiếp. Mô hình phân tích lợi nhuận doanh nghiệp trong hai kịch bản: (1) không có thị trường và (2) có thị trường thương mại phát thải. So sánh kết quả giữa hai kịch bản cho phép lượng hóa lợi ích kinh tế và môi trường mà thị trường mang lại, cung cấp bằng chứng khoa học thuyết phục cho các nhà hoạch định chính sách.

5.2. Kết quả thực tiễn Lợi ích cho cả doanh nghiệp và xã hội

Nghiên cứu chỉ ra rằng, nhờ có mua bán giấy phép, tổng chi phí giảm thải của xã hội giảm đi đáng kể. Cả doanh nghiệp bán và doanh nghiệp mua giấy phép đều có lợi. Doanh nghiệp bán thu được lợi nhuận từ việc bán tín chỉ carbon, trong khi doanh nghiệp mua tiết kiệm được chi phí so với việc phải tự mình đầu tư công nghệ đắt đỏ. Quan trọng hơn, thị trường đảm bảo mục tiêu môi trường tổng thể (Cap) luôn được đáp ứng. Phúc lợi xã hội được tối đa hóa khi chi phí giảm thải biên tế của các doanh nghiệp cân bằng với nhau thông qua giá thị trường của giấy phép. Đây là một minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của việc áp dụng công cụ kinh tế trong quản lý môi trường, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Tài liệu luận văn tác động của thị trường quyền gây ô nhiễm và giải pháp

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Giới thiệu chung Chương II: Tổng quan lý thuyết Chương III: Thực trạng vấn đề ô nhiểm môi trường và thị trường quyền gây ô nhiễm tại Việt Nam Chương IV: Phân tích tác động của thị trường quyền gây ô nhiễm trong việc xử lý vấn đề ô nhiễm môi trường tại Việt Nam Chương V: Giải pháp tài chính nhằm phát triển thị trường quyền gây ô nhiễm ở Việt Nam 10 CHƢƠNG II: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT 2. NGOẠI TÁC TIÊU CỰC ĐỐI VỚI MÔI TRƢỜNG: Ngoại tác tiêu cực đối với môi trường do các doanh nghiệp hoạt động sản xuất gây ra được minh họa thông qua hình 2.1: P H MSC I E MPC G F MEC B MR O Q0 Q1 Q Hình 2. Đồ thị minh hoạ ngoại tác tiêu cực Phần lớn các hoạt động sản xuất gây ngoại ứng tiêu cực đến môi trường thông qua việc thải các chất thải gây ô nhiễm hoặc còn được hiểu là việc tạo ra các sản phẩm phụ gây ô nhiễm môi trường, làm cho môi trường trở thành độc hại, mất cân bằng sinh thái trong khu vực hoạt động. Đối với các doanh nghiệp gây ngoại ứng tiêu cực thì đường chi phí biên tư nhân (MPC) luôn nằm dưới đường chi phí biên của xã hội (MSC).

Độ chênh lệch giữa hai loại chi phí này là chi phí ngoại tác biên (MEC). Điều đó có nghĩa là: MSC = MPC + MEC = dPC/dQ + dEC/dQ = P Trong đó: 11 P: giá cả thị trường; PC: chi phí tư nhân; dPC/dQ: đạo hàm PC theo sản lượng Q EC: chi phí ngoại tác tiêu cực; dEC/dQ: đạo hàm EC theo sản lượng Q Với MR là đường doanh thu biên của doanh nghiệp, S là diện tích các hình, ta có: 1. Điểm E là điểm cân bằng với hiệu quả xã hội, Q0 là sản lượng đảm bảo tối đa hoá lợi ích xã hội, khi đó: Tổng chi phí xã hội (TC0) là: TC0 = MSC.Q0 = S(OBEQ0) Tổng doanh thu (TR0) là: TR0 = MR.Q0 = S(OIEQ0) Tổng lợi ích đạt được của xã hội là: TB0 = TR0 – TC0 = MR. Điểm F là điểm cân bằng với hiệu quả của doanh nghiệp, Q1 là sản lượng đảm bảo tối đa hoá lợi ích của doanh nghiệp, khi đó: Tổng chi phí xã hội (TC1) là: TC1 = MSC.Q1 = S(OBHQ1) Tổng doanh thu (TR1) là: TR1 = MR.Q1 = S(OIEFQ1) Tổng lợi ích đạt được của xã hội (TB1) là: TB1 = TR1 – TC1 = MR.Q1 = S(IEB) –S(EFH) So sánh lợi ích tại điểm F và tại điểm E ta có: 12 TB1 – TB0 = S(IEB) – S(EFH) – S(IEB) = - S(EFH) < 0 => TB1 < TB0 Như vậy khi tăng sản lượng từ Q0 đến Q1, lợi ích xã hội bị giảm xuống bằng diện tích tam giác EFH hay nói cách khác tổn thất xã hội do doanh nghiệp gây ra chính là độ lớn hình EFH khi doanh nghiệp vẫn muốn sản xuất mức sản lượng tại Q1.

Điều đó có nghĩa là sản lượng càng tăng thì độ lớn hình EFH càng lớn, tổn thất xã hội càng lớn; đồng thời, nếu chi phí biên tư nhân (MPC) càng thấp thì diện tích tam giác EFH cũng mở rộng và do đó tổn thất xã hội cũng càng tăng. Từ đó cho thấy tổn thất mà xã hội phải gánh chịu lại chính là phần lợi nhuận tăng thêm của doanh nghiệp. Đáng lý ra doanh nghiệp phải gánh chịu toàn bộ chi phí khi gia tăng sản lượng nhưng lại đẩy một phần chi phí của mình cho xã hội và đây cũng chính là nguyên nhân khuyến khích các doanh nghiệp gây ô nhiễm môi trường hơn. Nói cách khác để gia tăng phúc lợi xã hội cần áp dụng các biện pháp kéo giảm sản lượng của doanh nghiệp từ Q1 về Q0.

Mức ô nhiễm tối ƣu đạt đƣợc cân bằng xã hội: Tại mức sản lượng cân bằng, đường chi phí biên (MC), doanh thu biên (MR) và đường lợi ích biên tư nhân (MNPB) như trong hình 2.2: 13 P MC M N MR = P (hình 2.2a) O Q1 Q P MNPB = P – MC (hình 2.2: Đường lợi ích biên tư nhân MNPB Theo lý thuyết xác định lợi ích biên tư nhân, ta có: MNPB = MR - MC Giả sử nghiên cứu trong điều kiện thị trường cạnh tranh hoàn hảo thì: MR = P Nên: 14 MNPB = P - MC Khi chưa tính đến chi phí giảm thải, để tối đa hoá lợi nhuận, người sản xuất sẽ sản xuất tối đa tại Q1 vì ở đó tổng lợi nhuận lớn nhất chính là toàn bộ diện tích nằm dưới đường MNPB. Hoạt động sản xuất hàng hoá sẽ tạo ra các sản phẩm phụ gây ô nhiễm môi trường, vì vậy khi có sản xuất thì sẽ có ô nhiễm, khi sản xuất đạt mức cân bằng Q 0 thì mức ô nhiễm tối ưu đạt được cân bằng xã hội sẽ là W0 như hình 2.3b: P H MSC I E MPC G F MEC B MR O Q0 Q1 Q O W0 W1 Lượng thải (W) Hình 2.3a: Mức ô nhiễm tối ưu đạt được cân bằng xã hội đối với một ngành Bên cạnh đó, ta có: MSC = MPC + MEC Áp dụng điều kiện cân bằng xã hội: 15 MSC = MB tại mức sản lượng Q0 tương ứng với mức ô nhiễm W0 P A MNPB = P - MC MEC B O Q Q 0 O W0 Lượng thải (W) Hình 2.3b:Mức ô nhiễm tối ưu đạt được cân bằng xã hội đối với một doanh nghiệp Trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo, ta có điều kiện tối đa hoá lợi ích xã hội: P = MSC Suy ra: MNPB = P - MPC = MPC + MEC - MPC = MEC Từ công thức trên cho thấy nền kinh tế sẽ đạt được hiệu quả Pareto khi có một sự đánh đổi giữa sản xuất hàng hoá và việc ô nhiễm môi trường theo quan hệ tỷ lệ nghịch với nhau. Đồng thời giá cả hàng hóa đã phản ánh đủ chi phí xã hội của việc sản xuất, bao gồm cả chi phí tư nhân và chi phí ngoại tác. Vì MNPB = MEC nên tại mức Q0 và W0 lợi nhuận của hoạt động sản xuất cũng đạt được tối đa theo quan điểm xã hội.

Định lý Coase: Định lý Coase phát biểu rằng: Khi các bên người gây ô nhiễm và người gánh chịu hậu quả ô nhiễm có thể mặc cả mà không phải chi phí gì thêm và để làm cho cả hai bên cùng có lợi, cơ chế thị trường sẽ làm cho hoạt động chống ô nhiễm trở nên có hiệu quả bất kể quyền tài sản được ấn định như thế nào. Xét về mặt kinh tế, phân tích theo mô hình lý tưởng của định lý Coase là một ý tưởng tốt, nó thể hiện được quy luật cơ bản của kinh tế thị trường là quy luật cung cầu và thể hiện tính hiệu quả Pareto trong hoạt động kinh tế. Tuy vậy, tính khả thi trong thực tiễn không cao vì 4 lý do cơ bản sau đây: - Việc vận dụng mô hình mặc cả ô nhiễm chỉ đúng trong trường hợp thị trường cạnh tranh, đối với hoàn cảnh thị trường không cạnh tranh thì không thể thực hiện được. - Thông thường các quyền tài sản được ấn định không rõ ràng đặc biệt là đối với những loại tài sản sở hữu chung.

- Việc mặc cả thành công hay tan vỡ phụ thuộc rất lớn vào việc thông tin có chính xác không, việc giám sát có tốn kém không. Khi mặc cả thì cả hai bên đều tin rằng mình có thể và phải được lợi nhiều hơn do đó mỗi bên đều giữ thái độ cứng rắn khi mặc cả hoặc mỗi bên đều có thiện chí nhưng đều không xác định được nên cứng rắn đến mức nào hoặc là không xác định được phần lợi của mình là bao nhiêu nên đưa cao để khỏi bị thiệt hại và chắc rằng bên kia phải nhượng bộ. Thái độ đó gọi là thái độ chiến lược và là nguyên nhân của mọi sự thất bại khi mặc cả. - Chi phí giao dịch thường rất lớn và thường đổ lên vai người không có quyền tài sản.

Trong trường hợp mặc cả tốn kém nhiều về thời gian và chi phí, có khi phần tốn kém còn lớn hơn phần lợi ích nhận được thì quá trình mặc cả ít khi xảy ra. Trong 17 trường hợp các ngoại tác là tình trạng ô nhiễm nghiêm trọng phải giải quyết thì buộc phải nhờ đến vai trò của chính phủ. KHÁI QUÁT VỀ QUYỀN Ô NHIỄM VÀ MUA BÁN QUYỀN Ô NHIỄM: Năm 1968, nhà kinh tế học người Canađa là Dales lần đầu tiên đưa ra đề nghị về một cơ chế trong đó một số lượng nhất định "quyền gây ô nhiễm" (bằng với mức ô nhiễm mà xã hội mong muốn) có thể được mua đi bán lại giữa những người gây ô nhiễm (John Dales, 1968). Quyền gây ô nhiễm là loại giấy phép do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp, cho phép doanh nghiệp được thải một lượng chất thải nhất định trong một khoảng thời gian nhất định.

Nhà nước xác định tổng lượng chất gây ô nhiễm tối đa có thể cho phép thải vào môi trường, sau đó phân bổ cho các doanh nghiệp có sản xuất ra các sản phẩm phụ gây ô nhiễm môi trường bằng cách phát hành những giấy phép thải gọi là quyền gây ô nhiễm và chính thức công nhận quyền được thải một lượng chất gây ô nhiễm nhất định vào môi trường trong một giai đoạn xác định cho các doanh nghiệp. Khi có mức phân bổ quyền gây ô nhiễm ban đầu, doanh nghiệp gây ô nhiễm có quyền mua và bán quyền gây ô nhiễm, trong đó người bán là các doanh nghiệp sở hữu quyền gây ô nhiễm và người mua là các doanh nghiệp cần quyền gây ô nhiễm để xả các loại chất thải. Doanh nghiệp chỉ được phép thải trong số lượng giấy phép mình có. Nhưng vì có thể mua bán trao đổi quyền nên doanh nghiệp nào muốn thải nhiều hơn sẽ phải mua thêm quyền từ những doanh nghiệp không có nhu cầu sử dụng.

Ngược lại doanh nghiệp nào có khả năng giảm thải tốt có thừa ra một số quyền và được quyền bán số quyền thừa đó. Họ có thể linh hoạt chọn lựa giải pháp giảm thiểu mức phát thải chất gây ô nhiễm với chi phí thấp nhất như mua quyền gây ô nhiễm để được phép thải 18 chất gây ô nhiễm vào môi trường hoặc đầu tư xử lý ô nhiễm để đạt tiêu chuẩn cho phép. Nghĩa là những người gây ô nhiễm mà chi phí xử lý ô nhiễm thấp hơn so với chi phí mua quyền gây ô nhiễm sẽ bán lại quyền gây ô nhiễm cho những người gây ô nhiễm có mức chi phí cho xử lý ô nhiễm cao hơn. Như vậy, sự khác nhau về chi phí đầu tư xử lý ô nhiễm sẽ thúc đẩy quá trình mua bán quyền gây ô nhiễm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ