Luận văn: Thi hành quyết định phá sản tại TP.HCM theo pháp luật Việt Nam

Luận văn phân tích thực tiễn thi hành quyết định tuyên bố phá sản tại TP.HCM, chỉ ra các bất cập trong Luật Phá sản 2014 và đề xuất giải pháp.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan thi hành quyết định tuyên bố phá sản

Thi hành quyết định tuyên bố phá sản là giai đoạn cuối cùng, mang tính quyết định trong toàn bộ thủ tục phá sản, nhằm hiện thực hóa phán quyết của Tòa án về việc chấm dứt sự tồn tại của một chủ thể kinh doanh. Bản chất của giai đoạn này là áp dụng các quy định của pháp luật để thanh lý tài sản còn lại của doanh nghiệp, hợp tác xã đã bị tuyên bố phá sản, qua đó thanh toán các khoản nợ cho chủ nợ theo một trật tự ưu tiên nghiêm ngặt. Đây là một thủ tục pháp lý đặc biệt, có sự tham gia của nhiều chủ thể như Cục Thi hành án dân sự, Chấp hành viên, và đặc biệt là Quản tài viên theo quy định của Luật Phá sản 2014. Hoạt động này không chỉ bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan mà còn góp phần thanh lọc môi trường kinh doanh, đảm bảo sự ổn định của nền kinh tế. So với các quy định trước đây, Luật Phá sản 2014 đã có những bước tiến lớn, đặc biệt là các quy định tại Chương XII, tạo ra một hành lang pháp lý tương đối hoàn chỉnh cho việc thi hành.

1.1. Khái niệm và đặc trưng của thi hành quyết định phá sản

Thi hành quyết định tuyên bố phá sản được hiểu là hoạt động của cơ quan, cá nhân, tổ chức có thẩm quyền tổ chức thực thi trên thực tế quyết định của Tòa án nhân dân về việc phá sản một doanh nghiệp hay hợp tác xã. Hoạt động này có ba đặc trưng cơ bản. Thứ nhất, chủ thể tổ chức thi hành đa dạng, bao gồm cơ quan thi hành án, Chấp hành viên, Quản tài viên và doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản, đây là điểm khác biệt so với thi hành án dân sự thông thường. Thứ hai, đối tượng thi hành là quyết định tuyên bố phá sản, một phán quyết chấm dứt sự tồn tại của một chủ thể kinh doanh và xác định phương án phân chia tài sản. Thứ ba, nhiệm vụ trung tâm là thanh lý tài sản và thực hiện phân chia tài sản phá sản để trả nợ cho các chủ nợ, đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của các bên trong giới hạn tài sản còn lại của chủ thể bị phá sản.

1.2. Yêu cầu pháp lý đối với hoạt động thi hành quyết định

Hoạt động thi hành quyết định tuyên bố phá sản phải đáp ứng các yêu cầu pháp lý chặt chẽ. Yêu cầu đầu tiên là phải tuân thủ đúng trình tự, thủ tục do pháp luật quy định, đặc biệt là Luật Phá sản 2014 và Luật Thi hành án dân sự. Do việc thanh lý tài sản ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của nhiều bên, một quy trình minh bạch, rõ ràng là điều bắt buộc để tránh xung đột lợi ích. Yêu cầu thứ hai là tính kịp thời và nhanh chóng. Thời gian trong kinh doanh là tài sản, do đó, việc kéo dài thủ tục thi hành sẽ gây thiệt hại cho các chủ nợ và làm giảm giá trị tài sản. Cuối cùng, hoạt động này phải đảm bảo mục tiêu vĩ mô là duy trì sự ổn định của nền kinh tế. Pháp luật phá sản không chỉ để "khai tử" một doanh nghiệp mất khả năng thanh toán mà còn là một công cụ để lành mạnh hóa môi trường đầu tư, kinh doanh.

II. Thách thức thực tiễn thi hành quyết định tuyên bố phá sản

Mặc dù Luật Phá sản 2014 đã tạo ra một khung pháp lý tiến bộ, thực tiễn thi hành quyết định tuyên bố phá sản, đặc biệt tại các trung tâm kinh tế lớn như TP. Hồ Chí Minh, vẫn còn tồn tại nhiều khó khăn và bất cập. Những vướng mắc này không chỉ xuất phát từ sự chưa đồng bộ trong hệ thống pháp luật mà còn từ những vấn đề phát sinh trong quá trình áp dụng. Việc xác định tài sản còn lại của doanh nghiệp sau khi tuyên bố phá sản thường gặp nhiều trở ngại do thông tin thiếu minh bạch hoặc tài sản đã bị tẩu tán. Sự phối hợp giữa các chủ thể như Chấp hành viênQuản tài viên đôi khi còn thiếu chặt chẽ, dẫn đến sự chậm trễ trong việc thanh lý tài sản. Các quy định về thời hạn, thẩm quyền và trình tự thủ tục vẫn còn những điểm chưa thống nhất, gây lúng túng cho các cơ quan thi hành án khi áp dụng, làm ảnh hưởng đến hiệu quả chung của công tác thi hành quyết định phá sản.

2.1. Vướng mắc trong việc xác định tài sản của doanh nghiệp

Một trong những thách thức lớn nhất là xác định chính xác và đầy đủ khối tài sản còn lại của doanh nghiệp mất khả năng thanh toán sau khi có quyết định phá sản. Luận văn của tác giả Hồ Quân Chính chỉ ra rằng, nhiều quyết định tuyên bố phá sản không liệt kê chi tiết danh mục tài sản, gây khó khăn cho Chấp hành viên. Ví dụ, quyết định phá sản Công ty TNHH Đồng Trí của TAND tỉnh Đồng Nai không cung cấp thông tin gì về tài sản còn lại. Điều này buộc cơ quan thi hành án phải yêu cầu Quản tài viên cung cấp lại hồ sơ, gây mất thời gian. Hơn nữa, việc phát hiện và thu hồi tài sản từ các giao dịch dân sự vô hiệu hoặc tài sản chưa chia sau khi tuyên bố phá sản là một quy trình phức tạp, đòi hỏi sự vào cuộc của cả Tòa án nhân dân và Quản tài viên, nhưng cơ chế thực hiện chưa thực sự hiệu quả.

2.2. Mâu thuẫn pháp lý về thời hạn ra quyết định thi hành

Sự thiếu thống nhất giữa các văn bản pháp luật là một rào cản đáng kể. Cụ thể, Điều 120 Luật Phá sản 2014 quy định cơ quan THADS phải ra quyết định thi hành trong 05 ngày làm việc kể từ ngày ra quyết định tuyên bố phá sản. Tuy nhiên, Khoản 2 Điều 36 Luật THADS lại quy định thời hạn này là 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận được quyết định. Thực tiễn cho thấy, thời gian Tòa án chuyển giao quyết định sang cơ quan thi hành án có thể kéo dài hàng tháng, thậm chí cả năm như vụ việc Công ty Nuôi trồng Thủy Sản tại TP.HCM. Sự mâu thuẫn này gây khó khăn trong việc xác định thời điểm chính xác để ban hành quyết định thi hành án, tiềm ẩn nguy cơ vi phạm thủ tục và làm chậm trễ toàn bộ quá trình, ảnh hưởng đến quyền lợi của các chủ nợ có bảo đảm và không có bảo đảm.

III. Phương pháp thi hành quyết định phá sản của Quản tài viên

Vai trò của Quản tài viên và doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản là một điểm nhấn đột phá trong Luật Phá sản 2014. Sau khi có quyết định thi hành án, Chấp hành viên sẽ ra văn bản yêu cầu Quản tài viên thực hiện việc thanh lý tài sản. Trong vòng 02 năm, Quản tài viên chịu trách nhiệm chính trong việc định giá, tổ chức bán đấu giá và xử lý các vấn đề liên quan đến tài sản của doanh nghiệp phá sản. Quá trình này được thực hiện dưới sự giám sát của Chấp hành viên. Phương pháp này chuyên môn hóa hoạt động thanh lý tài sản, tận dụng kiến thức và kỹ năng của các chuyên gia, qua đó đẩy nhanh tiến độ và tối đa hóa giá trị tài sản thu hồi được. Tuy nhiên, hiệu quả của phương pháp này phụ thuộc rất nhiều vào năng lực của Quản tài viên và cơ chế giám sát chặt chẽ từ cơ quan thi hành án.

3.1. Quy trình định giá và bán đấu giá tài sản theo luật định

Để thanh lý tài sản, công việc đầu tiên của Quản tài viên là tổ chức định giá tài sản theo Điều 122 Luật Phá sản 2014. Quản tài viên phải ký hợp đồng với tổ chức thẩm định giá trong thời hạn 10 ngày làm việc. Sau khi có kết quả định giá, tài sản sẽ được bán đấu giá theo quy định của pháp luật về bán đấu giá tài sản. Đối với động sản có giá trị trên 10 triệu đồng và bất động sản, việc bán đấu giá là bắt buộc. Quản tài viên có trách nhiệm lựa chọn tổ chức bán đấu giá và ký hợp đồng dịch vụ. Toàn bộ quy trình này, từ việc lựa chọn đơn vị định giá đến kết quả bán đấu giá, đều phải được báo cáo cho Chấp hành viên để giám sát, đảm bảo tính minh bạch và khách quan, tránh thất thoát nghĩa vụ về tài sản của doanh nghiệp.

3.2. Cách xử lý tài sản từ giao dịch vô hiệu và tài sản chưa chia

Một nhiệm vụ quan trọng khác của Quản tài viên là rà soát và xử lý các tài sản phát sinh sau khi có quyết định phá sản. Theo Điều 127 Luật Phá sản 2014, nếu phát hiện các giao dịch dân sự vô hiệu (như tẩu tán tài sản) được thực hiện trước khi mở thủ tục phá sản, Quản tài viên có quyền yêu cầu Tòa án nhân dân tuyên bố giao dịch vô hiệu và thu hồi tài sản. Tương tự, nếu phát hiện tài sản của doanh nghiệp, hợp tác xã phá sản chưa được chia, Tòa án sẽ ra quyết định phân chia bổ sung. Việc chủ động rà soát và yêu cầu xử lý các tài sản này giúp tối đa hóa giá trị khối tài sản phá sản, đảm bảo quyền lợi tốt nhất cho các chủ nợ, đặc biệt là các chủ nợ không có bảo đảm.

IV. Bí quyết thi hành quyết định phá sản của Chấp hành viên

Trong quá trình thi hành quyết định tuyên bố phá sản, Chấp hành viên đóng vai trò kép: vừa giám sát, vừa trực tiếp tổ chức thi hành. Bí quyết để thực hiện hiệu quả nhiệm vụ này nằm ở sự chủ động, linh hoạt và phối hợp chặt chẽ. Ngay khi được phân công, Chấp hành viên phải mở tài khoản ngân hàng để quản lý dòng tiền thu được từ việc thanh lý. Quan trọng nhất là công tác giám sát hoạt động của Quản tài viên, đảm bảo mọi thủ tục từ định giá đến bán đấu giá đều tuân thủ pháp luật. Khi cần thiết, Chấp hành viên phải kiên quyết áp dụng các biện pháp cưỡng chế để thu hồi hoặc giao tài sản. Sau khi Quản tài viên hoàn tất hoặc hết thời hạn 2 năm, Chấp hành viên sẽ trực tiếp thực hiện phân chia tài sản phá sản theo quyết định của Tòa án, đảm bảo đúng thứ tự ưu tiên thanh toán.

4.1. Giám sát hoạt động của Quản tài viên và áp dụng cưỡng chế

Giám sát là nhiệm vụ trọng tâm của Chấp hành viên trong 2 năm đầu. Chấp hành viên phải theo dõi chặt chẽ các báo cáo của Quản tài viên về việc lựa chọn tổ chức định giá, bán đấu giá, và kết quả thanh lý. Khi phát hiện sai phạm hoặc trì trệ, Chấp hành viên có quyền can thiệp. Bên cạnh đó, theo điểm c khoản 2 Điều 120 Luật Phá sản, Chấp hành viên có thẩm quyền thực hiện cưỡng chế để thu hồi tài sản hoặc giao tài sản cho người mua trúng đấu giá. Đây là công cụ pháp lý mạnh mẽ để giải quyết các trường hợp chống đối, không tự nguyện bàn giao tài sản, đảm bảo việc thanh lý tài sản không bị bế tắc.

4.2. Thực hiện phương án phân chia tài sản theo thứ tự ưu tiên

Sau khi tài sản được thanh lý và tiền được chuyển vào tài khoản do cơ quan thi hành án quản lý, Chấp hành viên tiến hành phân chia tài sản. Việc này phải tuân thủ nghiêm ngặt phương án và thứ tự ưu tiên thanh toán đã được xác định trong quyết định tuyên bố phá sản, dựa trên Điều 54 Luật Phá sản 2014. Thứ tự ưu tiên bao gồm: 1) Chi phí phá sản; 2) Nợ lương và các chế độ cho người lao động; 3) Khoản nợ phát sinh sau khi mở thủ tục nhằm phục hồi kinh doanh; 4) Nghĩa vụ tài chính với Nhà nước và các khoản nợ của chủ nợ không có bảo đảm. Việc phân chia đúng thứ tự đảm bảo công bằng và là hậu quả pháp lý của quyết định phá sản quan trọng nhất.

4.3. Thủ tục đình chỉ thi hành khi hoàn tất phân chia tài sản

Thủ tục thi hành quyết định tuyên bố phá sản sẽ kết thúc khi Thủ trưởng Cục Thi hành án dân sự ra quyết định đình chỉ thi hành án. Căn cứ ra quyết định đình chỉ là khi doanh nghiệp, hợp tác xã phá sản không còn tài sản để phân chia, hoặc khi Chấp hành viên đã hoàn thành việc phân chia toàn bộ tài sản theo quyết định của Tòa án. Quyết định đình chỉ sẽ được gửi đến Tòa án nhân dân đã giải quyết vụ việc và các bên liên quan, chính thức khép lại quá trình thi hành án, chấm dứt hoàn toàn sự tồn tại pháp lý của doanh nghiệp trên thị trường.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận văn thi hành quyết định tuyên bố phá sản theo pháp luật việt nam từ thực tiễn thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ THI HÀNH QUYẾT ĐỊNH TUYÊN BỐ PHÁ SẢN VÀ PHÁP LUẬT VỀ THI HÀNH QUYẾT ĐỊNH TUYÊN BỐ PHÁ SẢN 1. Những vấn đề lý luận về thi hành quyết định tuyên bố phá sản 1. Khái niệm thi hành quyết định tuyên bố phá sản Thủ tục phá sản có thể được xem là một thủ tục pháp lý có tính chất tổng hợp và khá phức tạp, hay nói cách khác đây là một thủ tục pháp lý đặc biệt. Điều này thể hiện ở việc Tòa án phải tham gia vào hầu hết các thủ tục giải quyết phá sản, từ ra quyết định mở thủ tục phá sản đến giám sát hoạt động của các doanh nghiệp mất khả năng thanh toán, rà soát, xem xét phương án phục hồi hoạt động kinh doanh, xử lý tài sản của doanh nghiệp có tranh chấp.

Ngoài ra, còn có các chủ thể khác cùng tham gia vào quá trình giải quyết phá sản như chủ thể quản lý, thanh lý tài sản, chủ thể thực hiện các quyết định của Tòa án trong quá trình giải quyết phá sản. Kết thúc thủ tục phá sản thường là chấm dứt sự tồn tại của một chủ thể kinh doanh. Mặc dù có những trường hợp doanh nghiệp phục hồi hoạt động kinh doanh thành công nhưng nhìn chung hậu quả pháp lý của phá sản là chủ thể kinh doanh bị chấm dứt tồn tại và toàn bộ tài sản của nó bị thanh lý để trả cho các chủ nợ. Trong quá trình giải quyết phá sản thì việc chấm dứt sự tồn tại của một chủ thể kinh doanh thường được xác định bằng một quyết định của Tòa án đó là Quyết định tuyên bố phá sản.

Như vậy, khi Tòa án ra quyết định tuyên bố phá sản thì chủ thể đang bị xem xét phá sản sẽ chấm dứt sự tồn tại về mặt pháp lý với tư cách là một chủ thể kinh doanh, nó không còn là một thực thể pháp luật để tham gia vào các giao dịch nói chung và giao dịch dân sự nói riêng. Tuy nhiên, việc giải quyết phá sản đến giai đoạn này chưa hẳn đã chấm dứt, vì nếu như doanh nghiệp vẫn còn tài sản chưa giải quyết xong thì các cá nhân, tổ chức có liên quan vẫn phải tiếp tục thanh lý hết những tài sản còn lại này. Việc thực hiện các thủ tục để thanh lý tài sản còn lại của doanh nghiệp bị phá sản sau khi đã có quyết định tuyên bố phá sản được gọi là thi hành quyết định tuyên bố phá sản. Đây cũng chính là giai đoạn cuối cùng của thủ tục phá sản.

7 Như vậy, bản chất của việc thi hành quyết định tuyên bố phá sản là áp dụng các quy định của pháp luật, thực hiện thủ tục thanh lý tài sản còn lại của chủ thể đã bị tuyên bố phá sản để trả nợ cho các chủ nợ. Hiện nay, theo quy định pháp luật của Việt Nam thì việc thi hành quyết định tuyên bố phá sản được điều chỉnh bởi LPS 2014 và Luật thi hành án dân sự năm 2008, sửa đổi bổ sung năm 2014 (gọi tắt là LTHADS) và các văn bản hướng dẫn thi hành các luật này. Theo quy định tại khoản 1 Điều 17 LPS 2014 và điểm g khoản 1 Điều 2 LTHADS thì chủ thể có thẩm quyền thi hành quyết định tuyên bố phá sản là Cơ quan thi hành án dân sự mà cá nhân trực tiếp tổ chức thi hành đó là Chấp hành viên. Ngoài ra, LPS 2014 còn bổ sung thêm chủ thể mới là Quản tài viên và doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản với nhiệm vụ, quyền hạn được quy định cụ thể tại Điều 16 LPS 2014, thì những cá nhân, tổ chức này cũng có thẩm quyền tham gia vào giai đoạn thi hành quyết định tuyên bố phá sản.

Như vậy, xuất phát từ đối tượng, bản chất của giai đoạn thi hành quyết định tuyên bố phá sản và chủ thể tham gia vào quá trình đó, chúng ta có thể hiểu: thi hành quyết định tuyên bố phá sản là hoạt động của cơ quan, cá nhân, tổ chức có thẩm quyền tổ chức thi hành quyết định tuyên bố phá sản trên thực tế theo quy định của pháp luật nhằm bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, cơ quan, tổ chức và nhà nước. Với cách hiểu về khái niệm thi hành quyết định phá sản như trên đã thể hiện được khá đầy đủ bản chất của hoạt động này. Chính vì vậy, có thể rút ra những đặc trưng cơ bản của hoạt động thi hành quyết định tuyên bố phá sản bao gồm: Thứ nhất, chủ thể tổ chức thi hành quyết định tuyên bố phá sản có thể là cơ quan, cá nhân hoặc tổ chức có thẩm quyền, vì theo quy định hiện nay thì chủ thể tổ thi hành quyết định tuyên bố phá sản tùy thuộc vào từng giai đoạn mà có thể do một cá nhân hoặc bao gồm nhiều chủ thể khác nhau thi hành như: Cơ quan thi hành án dân sự, Chấp hành viên hoặc Quản tài viên và doanh nghiệp quản lý thanh lý tài sản chịu trách nhiệm thi hành. Vấn đề chủ thể trong thi hành quyết định tuyên bố phá sản được quy định mang tính đặc thù.

Đối với các loại việc khác trong thi hành án dân sự thì chủ thể có thẩm quyền tổ chức thi hành án các bản án, quyết định của tòa chỉ có Cơ quan thi hành án, Chấp hành viên mới có thẩm quyền tổ chức thi hành. 8 Tuy nhiên, trong thi hành quyết định tuyên bố phá sản thì còn có sự tham gia của Quản tài viên, doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản và đây đồng thời cũng là quy định mới của LPS 2014. Thứ hai, đối tượng được đưa ra tổ chức thi hành ở đây là quyết định tuyên bố phá sản của Tòa án. Đây là quyết định làm chấm dứt sự tồn tại của một chủ thể kinh doanh.

Trong quyết định này, ngoài nội dung tuyên bố chấm dứt hoạt động của một chủ thể còn có các nội dung khác như: thanh lý tài sản và bán đấu giá tài sản còn lại của DN, HTX; phương án phân chia giá trị tài sản trước và sau khi tuyên bố phá sản. Đây cũng chính là những nội dung mà chủ thể có thẩm quyền phải tổ chức thi hành. Thứ ba, bản chất và nhiệm vụ trung tâm của quá trình thi hành quyết định tuyên bố phá sản là thực hiện các thủ tục theo quy định nhằm thanh lý tài sản còn lại của chủ thể đã bị tuyên bố phá sản để trả nợ cho các chủ nợ. Điều này cũng đồng nghĩa với mục đích của việc thi hành quyết định tuyên bố phá sản là nhằm bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, cơ quan, tổ chức và nhà nước được thể hiện trong quyết định tuyên bố phá sản.

Tuy nhiên, mức độ bảo đảm ở đây cũng chỉ giới hạn trong phạm vi tài sản còn lại của chủ thể bị phá sản. Các yêu cầu đối với hoạt động thi hành quyết định tuyên bố phá sản Phá sản là một thủ tục tố tụng tư pháp đặc biệt thường được tiến hành bằng con đường Tòa án với sự tham gia của nhiều chủ thể khác nhau. Trong giai đoạn thi hành quyết định tuyên bố phá sản thì tùy thuộc vào pháp luật của mỗi quốc gia mà các chủ thể tham gia có thể khác nhau như ở Nhật Bản, Hoa kỳ thì trong giai đoạn này được thực hiện bởi Quản tài viên hoặc tín thác viên dưới sự giám sát của Thẩm phán và dường như nó không phải là một giai đoạn riêng rẽ mà chỉ là một khâu trong toàn bộ quá trình giải quyết việc phá sản. Bởi vì, Thẩm phán và Quản quản tài viên hay tín thác viên họ tham gia giải quyết vụ việc phá sản từ đầu cho đến khi chấm dứt việc phá sản.

Tuy nhiên, ở Việt Nam hiện nay thì giai đoạn này lại có thể xem xét dưới góc độ là một giai đoạn độc lập. Bởi vì, theo quy định của pháp luật về phá sản của 9 chúng ta thì giai đoạn giải quyết phá sản là giai đoạn giải quyết tại tòa án, do Thẩm phán phụ trách. Còn sau khi có quyết định tuyên bố phá sản rồi thì việc thi hành quyết định này lại do Cơ quan thi hành án, Chấp hành viên, Quản tài viên và doanh nghiệp quản lý thanh lý tài sản thực hiện. Như vậy, chúng ta thấy mặc dù pháp luật về phá sản ở mỗi quốc gia có sự phân biệt khá khác nhau về giai đoạn thi hành quyết định tuyên bố phá sản cũng như chủ thể tham gia vào giai đoạn này.

Tuy nhiên, mục đích cơ bản nhất của giai đoạn thi hành quyết định tuyên bố phá sản là việc thanh lý tài sản còn lại của chủ thể bị phá sản để thanh toán các khoản nợ cho các chủ nợ. Do vậy, yêu cầu đặt ra đối với hoạt động thi hành quyết định tuyên bố phá sản là: Thứ nhất, việc thanh lý tài sản luôn ảnh hưởng tới quyền tài sản của các bên có liên quan. Do vậy, rất dễ xảy ra xung đột lợi ích giữa các bên, cho nên yêu cầu đầu tiên được đặt ra cho hoạt động thi hành quyết định tuyên bố phá sản là phải đảm bảo việc thi hành được thực hiện đúng theo trình tự, thủ tục do pháp luật quy định. Bên cạnh đó, trình tự, thủ tục này cần phải được quy định một cách chặt chẽ, phù hợp với thực tiễn và rõ ràng, dễ áp dụng.

Thứ hai, thời gian trong hoạt động kinh doanh là rất quan trọng, thời gian đồng nghĩa với cơ hội, thời gian là tài sản. Do vậy, một trong những vấn đề mà nhà làm luật quan tâm trong khi xây dựng pháp luật đó chính là thời hạn và thời gian giải quyết vụ việc. Trong thi hành quyết định tuyên bố phá sản cũng vậy, trình tự, thủ tục giải quyết cần phải được quy định một cách phù hợp, nhanh chóng, kịp thời để đảm bảo được quyền và lợi ích hợp pháp của các bên tham gia trong mối quan hệ này. Thứ ba, yêu cầu của thi hành quyết định tuyên bố phá sản bên cạnh việc đảm bảo quyền lợi cho các bên trực tiếp tham gia trong mối quan hệ đó nó còn phải đảm bảo cho sự phát triển ổn định, bền vững của nền kinh tế.

Bởi vì mục đích cuối cùng của pháp luật phá sản không phải là khai tử một chủ thể kinh doanh mà nó là một trong những liều thuốc chữa bệnh cho nền kinh tế. Một số khái niệm có liên quan đến hoạt động thi hành quyết định tuyên bố phá sản 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ