Giới thiệu dự án

Chăn nuôi lợn giữ vai trò trụ cột trong ngành nông nghiệp toàn cầu, đóng góp 33% tổng sản lượng thịt thế giới theo thống kê của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAOSTAT). Tại Việt Nam, quy mô đàn lợn đạt 22,027 triệu con với sản lượng 3.550 tấn thịt lợn hơi, đưa nước ta lên vị trí thứ 7 toàn cầu và thứ 2 tại Châu Á. Tuy nhiên, sau khủng hoảng dịch tả lợn Châu Phi (ASF) năm 2019, phương thức chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ bộc lộ nhiều lỗ hổng nghiêm trọng về an toàn sinh học và kiểm soát dịch bệnh. Xu hướng tất yếu của ngành là chuyển dịch sang mô hình trang trại công nghiệp khép kín, tối ưu hóa năng suất sinh sản và kiểm soát chặt chẽ sức khỏe đàn giống.

Đề tài "Theo dõi khả năng sinh sản và tình hình mắc bệnh trên đàn lợn nái sinh sản tại trại lợn Đỗ Hồng Tuân" (xã Bình Sơn, TP. Sông Công, Thái Nguyên) tập trung giải quyết các bài toán kỹ thuật cấp thiết trong quản lý đàn nái sinh sản F1 (Landrace $\times$ Yorkshire) và đàn con thương phẩm:

  • Vấn đề thực tiễn: Tỷ lệ mắc các hội chứng sản khoa (viêm tử cung, viêm vú, mất sữa - MMA) sau sinh cao làm kéo dài chu kỳ động dục trở lại, giảm hệ số lứa đẻ/nái/năm ($<2.0$), đồng thời các bệnh truyền nhiễm đường tiêu hóa (cầu trùng do Isospora suis, E. coli) và hô hấp (Mycoplasma hyopneumoniae) làm tăng tỷ lệ hao hụt đàn con theo mẹ.
  • Mục tiêu dự án:
    1. Chuẩn hóa quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng chuồng kín kiểm soát vi khí hậu cho 80 lợn nái sinh sản và hơn 1.100 lợn con theo mẹ.
    2. Đánh giá chi tiết các chỉ tiêu sinh sản then chốt: số con sơ sinh/lứa, số con sống đến 24 giờ, số con cai sữa, tỷ lệ nuôi sống và khối lượng cai sữa lúc 21-28 ngày.
    3. Thiết lập và kiểm chứng hiệu quả lâm sàng của phác đồ điều trị viêm tử cung, viêm vú ở nái và hội chứng tiêu chảy, hô hấp ở lợn con.
    4. Đo lường chi phí điều trị thú y, tiêu tốn thức ăn (FCR) và phân tích tính khả thi kinh tế của mô hình.
  • Phạm vi và giới hạn: Triển khai thực nghiệm trực tiếp tại hệ thống trại lợn khép kín quy mô 80 nái từ tháng 12/2021 đến tháng 06/2022.
graph LR
    A[Quản lý nái chửa & Hậu bị] --> B[Kỹ thuật đỡ đẻ & Úm lợn con]
    B --> C[Phòng bệnh: Vắc-xin & An toàn sinh học]
    C --> D[Chẩn đoán & Phác đồ điều trị MMA/Tiêu hóa/Hô hấp]
    D --> E[Tối ưu hóa KPIs Sinh sản & Kinh tế đàn]

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Phương thức chăn nuôi hở truyền thống tồn tại nhiều rủi ro về lây nhiễm chéo mầm bệnh, biến động nhiệt độ tiểu khí hậu gây stress nhiệt làm giảm tiết sữa và gia tăng tỷ lệ viêm vú, viêm tử cung.

Tiêu chí so sánh Mô hình truyền thống (Hở, nhỏ lẻ) Mô hình công nghiệp chuồng kín (Trại Đỗ Hồng Tuân)
Kiểm soát nhiệt độ Phụ thuộc hoàn toàn vào thời tiết ($8^\circ\text{C} - 38^\circ\text{C}$) Tự động hóa qua Cooling Pad & Quạt hút ($23^\circ\text{C} - 28^\circ\text{C}$)
An toàn sinh học Khử trùng ngắt quãng, thiếu vùng đệm Khử trùng 168 lần/6 tháng, rắc vôi 110 lần, hố sát trùng cách ly
Tỷ lệ viêm sản khoa $35% - 50%$ do can thiệp đỡ đẻ thô sơ Khống chế ở mức $26,61%$, điều trị khỏi $72,34%$
Hệ số lứa đẻ/năm $1,6 - 1,8$ lứa/nái/năm Đạt $2,23$ lứa/nái/năm (khoảng cách lứa đẻ 163,35 ngày)

Áp dụng phương pháp phân loại yêu cầu kỹ thuật MoSCoW:

  • Must have: Hệ thống giàn mát áp suất âm, cảm biến nhiệt độ chuồng nuôi, quy trình tiêm vắc-xin bắt buộc (PRRS, Dịch tả, LMLM, Mycoplasma, Parvovirus), thức ăn chuẩn hóa theo giai đoạn chửa/nuôi con.
  • Should have: Camera giám sát chuồng đẻ từ xa, hệ thống Silo tiếp cám tự động, phòng pha tinh nhân tạo kiểm soát nhiệt độ.
  • Could have: Ứng dụng phần mềm tự động hóa lập lịch phối và dự báo ngày đẻ theo chu kỳ 115 ngày.
  • Won't have: Sử dụng kháng sinh trộn phòng đại trà kéo dài gây hiện tượng kháng thuốc (AMR).

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc vận hành trang trại kết hợp giữa cơ sở hạ tầng chuồng kín hiện đại và quy trình quản trị dữ liệu sinh học có cấu trúc:

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  HỆ THỐNG QUẢN TRỊ TRANG TRẠI CHUỒNG KÍN                 |
+-------------------------------------------------------------------------+
       |                                              |
       v                                              v
+-----------------------+                    +----------------------------+
| KHU VỰC VẬN HÀNH NGOẠI|                    | KHU VỰC CHĂN NUÔI KHÉP KÍN |
| - Hố sát trùng xe 1/100|                   | - 2 Chuồng nái đẻ (80 nái) |
| - Phòng pha tinh đạt chuẩn|                 | - 1 Chuồng nuôi lợn thịt   |
| - Hầm Biogas xử lý thải|                   | - Hệ thống Silo & Giàn mát |
+-----------------------+                    +----------------------------+
       |                                              |
       +----------------------+-----------------------+
                              |
                              v
             +----------------------------------+
             | QUẢN TRỊ DỮ LIỆU ĐÀN (DATABASE)  |
             | - Mã định danh nái (Sow ID)       |
             | - Lịch phối, siêu âm, ngày đẻ    |
             | - Phác đồ điều trị thú y         |
             +----------------------------------+

Thiết kế lược đồ dữ liệu quản lý sinh sản (Database Schema)

-- Schema quản lý vòng đời sinh sản và thú y nái
CREATE TABLE Sow_Profile (
    sow_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    breed_type VARCHAR(50) DEFAULT 'F1_Landrace_Yorkshire',
    birth_date DATE NOT NULL,
    parity_count INT DEFAULT 0,
    status ENUM('Gestation', 'Lactating', 'Weaned', 'Culled') NOT NULL
);

CREATE TABLE Reproductive_Cycle (
    cycle_id INT AUTO_INCREMENT PRIMARY KEY,
    sow_id VARCHAR(20),
    insemination_date DATE NOT NULL,
    expected_farrow_date DATE GENERATED ALWAYS AS (DATE_ADD(insemination_date, INTERVAL 115 DAY)),
    actual_farrow_date DATE,
    total_born INT,
    born_alive_24h INT,
    weaned_count INT,
    weaning_weight_kg DECIMAL(5,2),
    FOREIGN KEY (sow_id) REFERENCES Sow_Profile(sow_id)
);

CREATE TABLE Veterinary_Treatment (
    treatment_id INT AUTO_INCREMENT PRIMARY KEY,
    sow_id VARCHAR(20),
    diagnosis ENUM('Endometritis', 'Mastitis', 'Agalactia', 'Piglet_Diarrhea', 'Pneumonia'),
    drug_protocol JSON NOT NULL,
    total_cost_vnd INT NOT NULL,
    treatment_days INT NOT NULL,
    recovery_status BOOLEAN NOT NULL,
    FOREIGN KEY (sow_id) REFERENCES Sow_Profile(sow_id)
);

Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

  • Phương pháp sinh trắc học và thống kê: Thu thập dữ liệu liên tục trên đàn 80 nái và 1.104 lợn con. Số liệu được xử lý bằng giải thuật thống kê sinh vật học: $$\bar{X} = \frac{\sum X_i}{n}, \quad m_x = \frac{S}{\sqrt{n}}, \quad C_v% = \frac{S}{\bar{X}} \times 100$$
  • Định mức dinh dưỡng:
    • Nái chửa kỳ 1 & 2: Cám XK160 (Protein thô $16%$, Năng lượng trao đổi (NLTĐ) $3.150\text{ kcal/kg}$, Ca $0,8-1,2%$, P tổng số $0,5-1,0%$), định mức $2,0 - 3,0\text{ kg/con/ngày}$.
    • Nái hậu bị: Cám XK150 (Protein thô $14%$, NLTĐ $3.100\text{ kcal/kg}$).
  • Kiểm soát rủi ro: Lập ma trận phòng ngừa rủi ro dịch bệnh bằng vùng đệm hóa chất (Dufamec 6, Han-Iodine, vôi bột $100%$) và chương trình an toàn sinh học 4 lớp.

Implementation và kết quả

Quy trình triển khai kỹ thuật

Quy trình chăm sóc và can thiệp thú y được chuẩn hóa thành giải thuật logic từ lúc phối giống, mang thai, đỡ đẻ đến cai sữa:

def evaluate_and_treat_sow_health(sow_id, days_post_farrow, symptoms):
    """
    Thuật toán ra quyết định điều trị lâm sàng cho nái sau sinh
    """
    treatment_plan = {}
    
    if "fever_above_40C" in symptoms and "purulent_discharge" in symptoms:
        # Chẩn đoán: Viêm tử cung (Endometritis)
        treatment_plan = {
            "Diagnosis": "Viêm tử cung cấp tính",
            "Antibiotic": "Gentamox LA (15% Genta, 8% Amox) @ 1ml/10kg P",
            "Uterine_Contraction": "Han-Prost (PGF2a) @ 2-4ml/con",
            "Supportive": "Butasal (Butafosfan + B12) @ 1ml/10kg P",
            "Duration_Days": 3,
            "Estimated_Cost_VND": 318000
        }
    elif "swollen_hot_udder" in symptoms and "refuse_nursing" in symptoms:
        # Chẩn đoán: Viêm vú (Mastitis)
        treatment_plan = {
            "Diagnosis": "Viêm vú cấp tính",
            "Antibiotic": "Oxyzone 30 LA (Oxytetracycline) @ 1ml/15kg P",
            "Anti_inflammatory": "Chymotrypsin @ 1ml/10kg P",
            "Antipyretic": "Analgin C @ 1ml/10kg P",
            "Supportive": "Butasal @ 1ml/10kg P",
            "Duration_Days": 3,
            "Estimated_Cost_VND": 260000
        }
    return treatment_plan

Kiểm định và số liệu thực nghiệm

1. Các chỉ tiêu năng suất sinh sản trên đàn nái

Dữ liệu theo dõi trực tiếp trên 80 nái tại trang trại cho thấy hiệu suất vượt trội nhờ áp dụng quy trình kiểm soát tiểu khí hậu:

Chỉ tiêu theo dõi Giá trị trung bình ($\bar{X} \pm m_x$) Hệ số biến dị ($C_v%$)
Số con sinh ra/nái/lứa (con) $12,08 \pm 0,22$ $15,55$
Số con sống đến 24 giờ/nái (con) $12,48 \pm 0,19$ $3,52$
Số con sống đến khi cai sữa/nái (con) $11,73 \pm 0,17$ $8,13$
Tỷ lệ nuôi sống sơ sinh đến cai sữa (%) $92,21 \pm 0,84$ $8,13$
Khối lượng sơ sinh (kg/con) $1,58 \pm 0,023$ $11,00$
Khối lượng cai sữa 21-28 ngày (kg/con) $7,94 \pm 0,20$ $12,50$
Thời gian động dục trở lại (ngày) $6,81 \pm 0,18$ $23,37$
Tiêu tốn thức ăn/lợn con cai sữa (kg TĂ/con) $40,42 \pm 0,55$ $12,22$
Tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng (FCR) $8,20 \pm 0,12$ $12,77$
pie title Tỷ lệ điều trị bệnh sản khoa trên đàn nái (N=47)
    "Khỏi bệnh hoàn toàn" : 72.34
    "Không đáp ứng điều trị / Loại thải" : 27.66

2. Kết quả điều trị và chi phí thú y

  • Bệnh sản khoa nái: Trong tổng số 228 lượt nái theo dõi, phát hiện 47 ca mắc bệnh sản khoa (tỷ lệ $26,61%$). Ứng dụng phác đồ phối hợp kháng sinh hoạt phổ rộng và thuốc trợ lực đã chữa khỏi cho 34 con, đạt tỷ lệ thành công $72,34%$.
    • Chi phí điều trị viêm tử cung: $318.000\text{ VNĐ/nái}$ (Gentamox LA $138.000\text{đ}$, Butasal $72.000\text{đ}$, Han-Prost $108.000\text{đ}$).
    • Chi phí điều trị viêm vú: $260.000\text{ VNĐ/nái}$ (Oxyzone 30 LA $119.000\text{đ}$, Chymotrypsin $48.000\text{đ}$, Analgin C $21.000\text{đ}$, Butasal $72.000\text{đ}$).
  • Bệnh trên đàn lợn con:
    • Hội chứng tiêu chảy (Cầu trùng, E. coli): Tỷ lệ mắc $49,48%$ ($191/386$ con theo dõi); điều trị khỏi $162$ con, đạt tỷ lệ $84,81%$ nhờ can thiệp bằng Nova-coc 5% và Vicox toltra.
    • Bệnh đường hô hấp (Mycoplasma): Tỷ lệ mắc $39,63%$ ($153/386$ con theo dõi); điều trị khỏi $133$ con, đạt tỷ lệ $86,92%$ bằng phác đồ TylanS kết hợp Flotex@ và Brom C.

Đổi mới và đóng góp

  1. Tối ưu hóa phác đồ điều trị phối hợp: Thay vì dùng kháng sinh đơn lẻ thế hệ cũ (Penicillin, Streptomycin), đề tài ứng dụng công thức hiệp đồng Amoxicillin trihydrate 15% + Gentamicin sulfate 8% dạng nhũ dầu tác dụng kéo dài kết hợp hormon Prostaglandin F2α (Han-Prost) giúp tống xuất triệt để sản dịch và dịch viêm, rút ngắn thời gian điều trị từ 5-7 ngày xuống còn 3 ngày.
  2. Chuẩn hóa lịch kiểm soát tiểu khí hậu ô úm: Thiết kế nhiệt độ ô úm giảm dần theo tuần tuổi ($35^\circ\text{C}$ ở tuần 1 xuống $27^\circ\text{C}$ ở tuần 9), kết hợp thảm cao su và bóng hồng ngoại giúp triệt tiêu hiện tượng tiêu chảy phân trắng do nhiễm lạnh.
  3. So sánh với các nghiên cứu tiền nhiệm:
Nghiên cứu & Tác giả Đối tượng / Giống Số con đẻ ra/lứa (con) Khối lượng sơ sinh (kg) Khối lượng cai sữa (kg) Tỷ lệ nuôi sống (%)
Trại Đỗ Hồng Tuân (2022) F1 (Landrace $\times$ York) $12,08 \pm 0,22$ $1,58 \pm 0,02$ $7,94 \pm 0,20$ $92,21%$
Đặng Vũ Bình và cs (2005) F1 (Landrace $\times$ York) $11,65$ $1,35$ $6,80$ $89,50%$
Lê Thị Mến (2015) $\text{Duroc} \times \text{F1(YL)}$ $10,85$ $1,51$ $7,10$ $87,41%$
Phan Xuân Hảo & CS (2009) Nái thuần Y, L $10,20$ $1,42$ $6,95$ $90,10%$

Đóng góp khoa học: Minh chứng số liệu thực nghiệm khẳng định việc kiểm soát môi trường chuồng kín kết hợp dinh dưỡng đa pha (XK150/XK160) giúp tăng số lợn con cai sữa/nái thêm $+3,69%$ so với nghiên cứu của Đặng Vũ Bình (2005) và tăng tỷ lệ nuôi sống thêm $+4,80%$ so với công bố của Lê Thị Mến (2015).


Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng và vận hành

Quy trình được đóng gói để chuyển giao trực tiếp cho các trang trại chăn nuôi quy mô $50 - 300$ nái:

[Ngày 0: Phối giống 2 lần] 
       |
[Ngày 21 & 42: Kiểm tra lốc / Siêu âm thai]
       |
[Ngày 1 - 13 tuần: Cám XK160 (2.0 - 2.5kg/ngày) + Khử trùng chuồng 4 lần/tuần]
       |
[Ngày 107: Chuyển chuồng đẻ + Hạ cám 0.5kg/ngày + Sát trùng bầu vú]
       |
[Ngày 115: Đỡ đẻ + Tiêm Oxytocin + Úm lợn con 35°C + Tiêm Sắt/Cắt rốn lúc 2-3h]
       |
[Ngày 21 - 28: Cai sữa đạt 7.94kg + Tẩy trùng chuồng chờ phối chu kỳ mới]

Phân tích hiệu quả kinh tế và ROI

  • Bảo toàn giá trị đàn nái: Chi phí điều trị dứt điểm một ca viêm tử cung là $318.000\text{ VNĐ}$. Nếu không điều trị hoặc điều trị thất bại dẫn đến loại thải nái, trang trại thiệt hại trung bình $12.000.000 - 15.000.000\text{ VNĐ}$ (chi phí khấu hao nái giống và cơ hội sản xuất $2,23\text{ lứa/năm}$).
  • Hiệu quả đầu tư: Với tỷ lệ điều trị thành công $72,34%$ trên 47 ca bệnh, trang trại đã cứu chữa thành công 34 nái sinh sản, mang lại giá trị kinh tế bảo toàn trực tiếp ước tính hơn $400.000.000\text{ VNĐ}$ sau khi trừ toàn bộ chi phí thuốc thú y.
  • Thời gian hoàn vốn: Thời gian quay vòng vốn lưu động trên mỗi chu kỳ nái nuôi con rút ngắn xuống $163,35\text{ ngày}$, đảm bảo dòng tiền ổn định cho quy mô thương phẩm 500 lợn thịt.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Hệ thống kiểm soát tiểu khí hậu hiện tại vẫn phụ thuộc vào điều chỉnh thủ công tốc độ quạt hút khi nhiệt độ môi trường ngoài trời giảm đột ngột dưới $10^\circ\text{C}$ vào mùa đông.
  • Chưa áp dụng kỹ thuật kháng sinh đồ (Antibiogram) định kỳ tại chỗ để tầm soát mức độ nhạy cảm kháng sinh của các chủng vi khuẩn phân lập đường sinh dục (E. coli, Staphylococcus spp, Streptococcus spp).

Hướng phát triển đề xuất

  1. Tích hợp IoT và AIoT trong quản trị chuồng nuôi: Lắp đặt hệ thống cảm biến môi trường IoT (nhiệt độ, độ ẩm, nồng độ khí $NH_3, H_2S$) tự động điều biến biến tần quạt thông gió và giàn làm mát theo thời gian thực.
  2. Ứng dụng thẻ tai điện tử RFID: Tự động hóa ghi nhận lượng thức ăn tiêu thụ hàng ngày của từng cá thể nái mang thai thông qua trạm cho ăn tự động (Electronic Sow Feeding - ESF).
  3. Tối ưu hóa công thức vi sinh: Bổ sung Probiotics chịu nhiệt và Enzyme ngoại sinh vào khẩu phần thức ăn nhằm giảm thiểu triệt để hội chứng tiêu chảy ở lợn con, hướng tới giảm sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi bền vững.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên Chăn nuôi - Thú y: Tiếp cận bộ dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác, nắm vững kỹ thuật ngoại khoa (mài nanh, cắt đuôi, thiến 40 đực an toàn $100%$) và quy trình xử lý ca bệnh sản khoa phức tạp.
  • Kỹ thuật viên & Bác sĩ thú y: Sở hữu tài liệu hướng dẫn phác đồ lâm sàng chi tiết kèm định lượng liều lượng thuốc (Gentamox LA, Oxyzone 30 LA, Butasal) có kiểm chứng hiệu quả kinh tế.
  • Chủ trang trại & Doanh nghiệp: Nắm bắt mô hình tổ chức chuồng kín 80 nái với các chỉ số KPI chuẩn ($12,08\text{ con đẻ ra/lứa}$, FCR cai sữa $8,20$), giúp tối ưu hóa chi phí vận hành và nâng cao tỷ suất lợi nhuận.
  • Nhà nghiên cứu chuyên ngành: Có thêm dữ liệu đối sánh tin cậy về đặc tính sinh học của con lai $\text{F1(LY)}$ tại vùng sinh thái trung du Bắc Bộ (Thái Nguyên).

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai hệ thống chuồng kín 80 nái là gì?

Cần diện tích tối thiểu $1.200 - 1.500\text{ m}^2$ bao gồm: 2 chuồng nái đẻ có giàn mát Cooling Pad, hệ thống quạt hút tạo áp suất âm, cảm biến nhiệt duy trì $23 - 28^\circ\text{C}$, hố sát trùng cách ly, máy phát điện dự phòng $100%$ công suất và hệ thống xử lý chất thải qua hầm Biogas đạt chuẩn môi trường.

2. Giới hạn quy mô đàn và giải pháp khi mở rộng trang trại lên 300 - 500 nái?

Khi tăng quy mô đàn, áp lực mầm bệnh tăng theo cấp số nhân. Cần chuyển từ quản lý thủ công sang phân khu cách ly tuyệt đối theo nguyên tắc "Cùng vào - Cùng ra" (All-in - All-out), lắp đặt trạm cấp cám tự động qua Silo và ứng dụng phần mềm quản lý cá thể bằng mã QR/RFID.

3. Phương pháp tích hợp an toàn sinh học với hệ thống thú y sẵn có?

Thực hiện lịch khử trùng 4 lần/tuần (thứ 2, 4, 6, Chủ nhật) bằng dung dịch sát trùng nồng độ $1/100$ kết hợp rắc vôi bột lối đi. Tuân thủ cách ly triệt để chuồng nuôi ít nhất 30 ngày trước khi nhập đàn mới sau khi xử lý dịch bệnh.

4. Chi phí bảo trì, bảo dưỡng định kỳ hệ thống chuồng đẻ bao gồm những gì?

Bao gồm chi phí vệ sinh tẩy cặn giàn mát định kỳ 3 tháng/lần, thay thế bóng đèn hồng ngoại ô úm, bảo dưỡng động cơ quạt hút gió công nghiệp và kiểm định hệ thống cấp nước núm uống tự động nhằm chống thất thoát nước và ẩm ướt sàn chuồng.

5. Dự toán chi phí thuốc thú y và thời gian hoàn vốn đầu tư?

Chi phí dự phòng vắc-xin và hóa dược thú y trung bình khoảng $150.000 - 200.000\text{ VNĐ/nái/chu kỳ}$. Với năng suất $2,23\text{ lứa/năm}$ và $11,73\text{ con cai sữa/lứa}$, lợi nhuận từ bán con giống và lợn thương phẩm giúp trang trại thu hồi vốn đầu tư tài sản cố định trong vòng $2,5 - 3,5\text{ năm}$.


Kết luận

Đề tài nghiên cứu tại trại lợn Đỗ Hồng Tuân đã chứng minh tính ưu việt vượt trội của mô hình chăn nuôi nái sinh sản chuồng kín kết hợp quản trị an toàn sinh học nghiêm ngặt. Các chỉ số kỹ thuật đạt được: $12,08\text{ con đẻ ra/lứa}$, $92,21%$ tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa, khối lượng cai sữa $7,94\text{ kg/con}$ và thời gian động dục lại $6,81\text{ ngày}$ đã thiết lập tiêu chuẩn vận hành tối ưu cho các nông hộ chuyển đổi lên trang trại công nghiệp.

Việc chuẩn hóa phác đồ điều trị viêm tử cung ($318.000\text{ đ/nái}$) và viêm vú ($260.000\text{ đ/nái}$) với tỷ lệ khỏi bệnh đạt trên $72%$ là giải pháp kỹ thuật có giá trị kinh tế cao, giúp giảm thiểu tối đa tổn thất do loại thải đàn giống. Mô hình là tài liệu tham khảo thực tiễn chất lượng cao cho sinh viên, kỹ sư chăn nuôi và các nhà đầu tư trang trại đang tìm kiếm giải pháp phát triển chăn nuôi bền vững và hiệu quả.