Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò trọng yếu trong cơ cấu ngành chăn nuôi gia súc tại Việt Nam, đóng góp tỷ trọng lớn về nguồn cung cấp thực phẩm chất lượng cao, cung cấp nguồn phân bón cho trồng trọt và phụ phẩm cho công nghiệp chế biến. Theo thống kê năm 2020, tổng đàn lợn của Việt Nam đạt 22,027 triệu con, sản lượng thịt lợn hơi đạt 3.550 nghìn tấn, đưa Việt Nam lên vị trí thứ 7 trên thế giới và đứng thứ hai ở khu vực châu Á. Tuy nhiên, sau khủng hoảng dịch tả lợn châu Phi năm 2019, phương thức chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ, phân tán đã bộc lộ nhiều điểm yếu về an toàn sinh học dẫn đến thiệt hại kinh tế nặng nề. Thực tiễn sản xuất đòi hỏi ngành chăn nuôi phải chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình trang trại tập trung, áp dụng công nghệ chuồng kín, kiểm soát dịch bệnh nghiêm ngặt và tối ưu hóa năng suất sinh sản của đàn nái.

Từ bối cảnh thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Thú y của tác giả Bùi Thị Thu Hương (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, năm 2022) thực hiện chuyên đề: "Theo dõi khả năng sinh sản và tình hình mắc bệnh trên đàn lợn nái sinh sản tại trại lợn Đỗ Hồng Tuân".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của chuyên đề được xác định cụ thể như sau:

  1. Hoàn thiện, củng cố và hệ thống hóa kiến thức lý thuyết đã tích lũy trên giảng đường thông qua hoạt động thực tiễn sản xuất tại trang trại.
  2. Học hỏi kinh nghiệm quản lý, rèn luyện kỹ năng lâm sàng thú y, thao tác kỹ thuật chăm sóc, chẩn đoán, điều trị bệnh và hoàn thiện khóa luận tốt nghiệp.
  3. Đánh giá thực trạng các chỉ tiêu năng suất sinh sản và xác định tỷ lệ mắc bệnh sản khoa trên đàn nái, cũng như các hội chứng bệnh truyền nhiễm, nội khoa thường gặp trên đàn lợn con.
  4. Trực tiếp thực hiện và đánh giá hiệu quả của quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng chuồng kín, quy trình an toàn sinh học và phòng trị bệnh tại cơ sở.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn giống có nguồn gốc từ Công ty C.P. Việt Nam, bao gồm 80 nái sinh sản, 20 nái hậu bị, 2 đực giống khai thác tinh và toàn bộ số lợn con sơ sinh theo mẹ phát sinh trong giai đoạn nghiên cứu.
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn nái sinh sản của chủ hộ Đỗ Hồng Tuân, nằm trên địa bàn xã Bình Sơn, thành phố Sông Công, tỉnh Thái Nguyên (vùng trung du Bắc Bộ, khí hậu nhiệt độ trung bình 23°C, độ ẩm 82%, lượng mưa trung bình 2.166 mm/năm).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu theo dõi trực tiếp và can thiệp kỹ thuật được thu thập từ ngày 10/12/2021 đến ngày 05/06/2022, kết hợp dữ liệu thống kê cơ cấu đàn tại cơ sở trong giai đoạn 2020 – tháng 5/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận được xây dựng trên cơ sở hệ thống lý thuyết chuyên ngành Chăn nuôi – Thú y về sinh lý sinh sản gia súc, nhu cầu dinh dưỡng của lợn nái theo từng giai đoạn sinh lý (chửa kỳ 1, chửa kỳ 2, nuôi con), cùng các quy chuẩn kỹ thuật chăm sóc lợn con theo mẹ và sau cai sữa. Về mặt bệnh học, đề tài tiếp cận hệ thống kiến thức về bệnh sản khoa (hội chứng viêm tử cung, viêm vú, mất sữa – MMA) và các bệnh truyền nhiễm đường tiêu hóa, hô hấp thường gặp (bệnh do Mycoplasma, bệnh cầu trùng Isospora suis, dịch tả lợn cổ điển, hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp PRRS, lở mồm long móng LMLM). Tác giả vận dụng các phác đồ điều trị được công bố từ các tài liệu chuyên khảo trong nước (Đoàn Thị Kim Dung và cs, 2002; Nguyễn Đức Lưu và Nguyễn Hữu Vũ, 2004; Phạm Sỹ Lăng và cs, 2006; Lê Văn Năm, 2009; Nguyễn Bá Hiên và Huỳnh Thị Mỹ Lệ, 2012) và dữ liệu dịch tễ học thú y quốc tế (FAOSTAT, 2020; One Health Commission, 2021).

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp điều tra, khảo sát: Thu thập thông tin thứ cấp qua sổ sách theo dõi đàn, phỏng vấn trực tiếp chủ trang trại và kỹ thuật viên về cơ cấu đàn, năng suất chăn nuôi qua các năm.
  • Phương pháp theo dõi lâm sàng và can thiệp kỹ thuật: Trực tiếp tham gia vào các khâu hộ lý đỡ đẻ, bấm nanh, cắt đuôi, tiêm sắt, thiến hoạn, cho ăn theo định mức cám công nghiệp hỗn hợp (XK150, XK160), kiểm tra nhiệt độ ổ úm và ghi chép nhật ký theo dõi cá thể.
  • Phương pháp chẩn đoán và điều trị thực nghiệm: Chẩn đoán ca bệnh dựa trên triệu chứng lâm sàng điển hình và bệnh tích đặc trưng; áp dụng phác đồ kết hợp thuốc kháng sinh đặc hiệu, kháng viêm, hormone can thiệp sinh sản và thuốc bổ trợ lực.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ dữ liệu thu thập được lưu trữ và tính toán trên phần mềm Microsoft Excel. Các công thức xác định tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ chữa khỏi, tỷ lệ nuôi sống được tính toán theo tỷ lệ phần trăm (%). Các chỉ tiêu năng suất sinh sản và tiêu tốn thức ăn được xử lý theo phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng trong nông nghiệp của Nguyễn Văn Thiện, Nguyễn Khánh Quắc và Nguyễn Duy Hoan (2002), xác định các tham số: giá trị trung bình ($\bar{X}$), sai số của số trung bình ($m_x$) và hệ số biến dị ($C_v%$).

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh tái đàn sau khủng hoảng dịch bệnh tả lợn châu Phi năm 2019, nêu bật yêu cầu cấp thiết về việc kiểm soát an toàn sinh học và duy trì năng suất tại các trại quy mô công nghiệp. Xác định rõ mục tiêu hoàn thiện năng lực chuyên môn của sinh viên thú y và 4 yêu cầu nghiệp vụ cần đạt được trong thời gian thực tập tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Phần tổng quan chia thành ba trục nội dung chính:

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Khảo sát vị trí địa lý của trại tại xã Bình Sơn (TP. Sông Công, Thái Nguyên), đặc điểm địa hình trung du, cơ sở hạ tầng gồm 2 chuồng nái đẻ và 1 chuồng nuôi thịt được xây dựng theo quy mô chuồng kín, có trang bị giàn làm mát, quạt thông gió, hệ thống cảm biến nhiệt, camera giám sát từ xa, hầm Biogas và phòng pha tinh nhân tạo.
  • Cơ sở lý luận về kỹ thuật nuôi dưỡng và chăm sóc: Chi tiết hóa định mức dinh dưỡng thức ăn cho lợn nái chửa và nuôi con bằng thức ăn hỗn hợp XK150 (protein thô 14%, NLTĐ 3.100 kcal/kg) và XK160 (protein thô 16%, NLTĐ 3.150 kcal/kg); quy trình điều chỉnh nhiệt độ ô úm lợn con từ 35°C ở tuần đầu giảm dần về 27°C ở tuần thứ 9; quy trình đỡ đẻ, chăm sóc lợn con sơ sinh bú sữa đầu và tiêu chí loại thải nái kém phẩm chất.
  • Tổng quan bệnh học và tình hình nghiên cứu: Phân tích căn bệnh, triệu chứng, phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung, viêm vú ở nái; bệnh viêm phổi do Mycoplasma và bệnh tiêu chảy do cầu trùng ở lợn con. Đồng thời điểm luận các công trình nghiên cứu về khả năng sinh sản của các tổ hợp lai lợn ngoại tại Việt Nam và trên thế giới.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định cụ thể đối tượng đàn lợn giống C.P tại trại Đỗ Hồng Tuân trong khung thời gian 6 tháng (12/2021 – 06/2022). Quy định chi tiết hệ thống chỉ tiêu theo dõi: cơ cấu đàn qua 3 năm, khẩu phần ăn, chỉ tiêu sinh sản (số con đẻ ra/lứa, khối lượng sơ sinh, tỷ lệ nuôi sống, khối lượng cai sữa, thời gian động dục lại), mức tiêu tốn thức ăn/kg lợn cai sữa, lịch sát trùng định kỳ, tỷ lệ mắc bệnh sản khoa trên nái, tỷ lệ mắc bệnh tiêu hóa và hô hấp trên lợn con, cùng công thức thống kê sinh vật học tương ứng.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Đây là phần trọng tâm của khóa luận, phản ánh toàn diện các dữ liệu thực nghiệm đã thu thập:

  • Cơ cấu đàn lợn: Giai đoạn 2020 đến tháng 5/2022, trại luôn duy trì ổn định quy mô 2 đực giống khai thác, 80 nái sinh sản, 20 hậu bị và 500 lợn thịt. Số lượng lợn con biến động theo chu kỳ sinh sản: năm 2020 đạt 2.250 con, năm 2021 đạt 2.301 con và 5 tháng đầu năm 2022 ghi nhận 1.104 con.
  • Đánh giá khả năng sinh sản và tiêu tốn thức ăn: Thống kê trên đàn nái cho thấy số con đẻ ra/nái đạt $12,08 \pm 0,22$ con; số con sống đến 24 giờ đạt $12,48 \pm 0,19$ con; số con nuôi sống đến khi cai sữa đạt $11,73 \pm 0,17$ con; tỷ lệ nuôi sống từ sơ sinh đến cai sữa đạt $92,21 \pm 0,84%$. Khối lượng sơ sinh đạt $1,58 \pm 0,023$ kg/con và khối lượng cai sữa ở 28 ngày tuổi đạt $7,94 \pm 0,20$ kg/con. Thời gian động dục lại sau cai sữa ngắn, trung bình $6,81 \pm 0,18$ ngày, giúp duy trì khoảng cách giữa 2 lứa đẻ ở mức 163,35 ngày (đạt hệ số 2,23 lứa/nái/năm). Chỉ số tiêu tốn thức ăn cho mỗi lợn con cai sữa là $40,42 \pm 0,55$ kg, tương ứng mức tiêu tốn thức ăn trên 1 kg lợn con cai sữa là $8,20 \pm 0,12$ kg.
  • Công tác vệ sinh phòng bệnh bằng hóa dược và vắc-xin: Tác giả trực tiếp thực hiện 100% kế hoạch sát trùng bao gồm: 168 lần phun khử trùng chuồng nuôi, 110 lần rắc vôi bột lối đi, 168 lần xịt xả gầm chuồng và 168 lần tổng vệ sinh chuồng trại. Quy trình tiêm phòng vắc-xin cho lợn con đạt độ an toàn 100%: tiêm sắt Nova Fe+B12 (166 lượt), xịt cầu trùng Nova-Coc 5% (166 lượt), tiêm phòng vắc-xin suyễn Mycoplasma và Glasser (1.104 lượt), vắc-xin Donoban-10 phòng bệnh hô hấp (1.104 lượt), vắc-xin tai xanh PRRS (1.104 lượt).
  • Tình hình bệnh lý và kết quả điều trị:
    • Bệnh sản khoa trên nái: Tỷ lệ mắc bệnh sản khoa trung bình là 26,61% (47 ca mắc trên tổng số 228 lượt nái theo dõi trong 6 tháng), xu hướng mắc giảm dần từ 28,00% (tháng 12) xuống 26,25% (tháng 5). Hiệu quả điều trị khỏi bệnh sản khoa đạt 72,34% (34/47 con). Chi phí thuốc điều trị trung bình cho một ca viêm tử cung là 318.000 VNĐ (sử dụng Gentamox.LA, Butasal, Han-prost), trong khi điều trị một ca viêm vú hết 260.000 VNĐ (sử dụng Oxyzone 30 LA, Chymotrypsin, Analgin C, Butasal).
    • Bệnh lý trên đàn lợn con (theo dõi 386 con): Hội chứng bệnh đường tiêu hóa có tỷ lệ mắc là 49,48% (191 con mắc), tỷ lệ điều trị khỏi đạt 84,81% (162 con khỏi). Hội chứng bệnh đường hô hấp có tỷ lệ mắc là 39,63% (153 con mắc), tỷ lệ điều trị khỏi đạt 86,92% (133 con khỏi).
    • Thực hiện công tác hộ lý: Trực tiếp đỡ đẻ cho 80 nái an toàn tuyệt đối (100%), trong đó tỷ lệ đẻ thường đạt 97,75%, đẻ khó cần can thiệp chiếm 2,25%. Đỡ đẻ an toàn cho 959/960 lợn con (đạt 99,9%), thực hiện bấm mài nanh cho 960 lợn con (100%) và thiến hoạn 40 lợn đực thương phẩm an toàn (100%).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đúc kết những số liệu chỉ tiêu đã thực hiện trong 6 tháng, khẳng định tính hiệu quả của mô hình chuồng kín và năng suất của đàn nái giống C.P. Đưa ra các khuyến nghị thiết thực đối với trang trại về việc cải tạo sân ra vào, kho chứa vật tư, đầu tư thêm công cụ bảo hộ lao động và tăng cường kiểm soát an toàn sinh học đối với người ngoài trang trại.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm chi tiết về các chỉ tiêu sinh sản, dịch tễ bệnh lý và định mức kinh tế kỹ thuật tại một cơ sở chăn nuôi lợn quy mô vừa:

Nhóm chỉ tiêu Thông số cụ thể theo dõi tại trại So sánh với các công bố khoa học trong văn bản
Số con đẻ ra/nái $12,08 \pm 0,22$ con Cao hơn kết quả của Đặng Vũ Bình và cs (2005) trên nái F1 (11,65 con)
Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa $92,21 \pm 0,84%$ Thấp hơn công bố của Lê Đình Phùng (2009) là 94,00%; nhưng cao hơn công bố của Lê Thị Mến (2015) trên nái Du x F1 là 87,41%
Thời gian động dục lại sau cai sữa $6,81 \pm 0,18$ ngày Ngắn hơn công bố của Phan Xuân Hảo và Hoàng Thị Thúy (2009) trên nái thuần Y, L (8,6 – 9,5 ngày)
Khối lượng sơ sinh / cai sữa 1,58 kg / 7,94 kg Cao hơn công bố của Lê Thị Mến (2015) với khối lượng sơ sinh 1,51 kg và cai sữa 7,10 kg
Tiêu tốn thức ăn/kg lợn cai sữa $8,20 \pm 0,12$ kg Cao hơn nghiên cứu của Nguyễn Văn Thắng (2005) là 5,76 kg và Phùng Thị Vân (2002) là 5,25 – 5,48 kg
Tỷ lệ mắc / khỏi bệnh sản khoa nái Mắc: 26,61% / Khỏi: 72,34% Tỷ lệ khỏi đạt trên 50%, các ca không hồi phục được kích thích bằng Gona-estron + Han-prost hoặc loại thải thương phẩm
Tỷ lệ mắc / khỏi bệnh tiêu hóa lợn con Mắc: 49,48% / Khỏi: 84,81% Chiếm tỷ lệ mắc cao nhất trên lợn con theo mẹ; phác đồ kháng sinh Amcoli/Enrofloxacin đạt hiệu quả khả quan
Tỷ lệ mắc / khỏi bệnh hô hấp lợn con Mắc: 39,63% / Khỏi: 86,92% Triệu chứng ho khan, thở thể bụng đặc trưng của Mycoplasma; kiểm soát tốt bằng TylanS, Flotex và Brom C

Về mặt đóng góp thực tiễn, tác giả đã:

  • Chuẩn hóa quy trình vệ sinh an toàn sinh học nhiều lớp (phun thuốc sát trùng, rắc vôi lối đi, xả gầm chuồng định kỳ), góp phần bảo vệ an toàn cho đàn vật nuôi trong bối cảnh dịch bệnh phức tạp tại địa phương.
  • Định lượng cụ thể chi phí điều trị bằng thuốc thú y cho từng ca bệnh sản khoa (viêm tử cung tốn 318.000 VNĐ/ca, viêm vú tốn 260.000 VNĐ/ca), giúp chủ trang trại có căn cứ tài chính để cân nhắc giữa việc điều trị bảo tồn hay loại thải nái già.
  • Chứng minh tính khả thi của việc can thiệp hộ lý sớm (vắt sữa đầu cho lợn con còi yếu, giữ ấm ô úm từ 32 – 35°C trong tuần đầu, mài nanh, tiêm sắt đủ liều) giúp nâng tỷ lệ sống của lợn con lên trên 92%.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận phản ánh một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực tế được ghi nhận:

  • Quy mô khảo sát giới hạn tại một trại tư nhân với quy mô 80 nái sinh sản; thời gian thực tập kéo dài 6 tháng nên chỉ theo dõi trọn vẹn được một chu kỳ sinh sản và nuôi con ngắn hạn, chưa phản ánh hết biến động năng suất qua toàn bộ các mùa trong nhiều năm.
  • Công tác chẩn đoán bệnh lý sản khoa và bệnh trên lợn con hoàn toàn dựa vào triệu chứng lâm sàng quan sát bằng mắt thường, chưa có điều kiện làm xét nghiệm vi sinh vật học, nuôi cấy phân lập vi khuẩn hay kiểm tra kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm để xác định chính xác chủng vi khuẩn gây bệnh và mức độ kháng thuốc.
  • Chỉ số tiêu tốn thức ăn/kg lợn cai sữa tại cơ sở còn ở mức cao ($8,20$ kg), phản ánh việc quản lý rơi vãi thức ăn hoặc chất lượng chuyển hóa dinh dưỡng cần được rà soát kỹ hơn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất từ văn bản:

  • Cơ sở cần tiếp tục theo dõi biến động năng suất lợn nái ở các lứa đẻ tiếp theo để đánh giá chu kỳ khai thác kinh tế tối ưu (từ lứa 1 đến lứa 8).
  • Cần mở rộng ứng dụng kỹ thuật xét nghiệm nhanh tại trại hoặc gửi mẫu phòng thí nghiệm đối với các ca viêm tử cung dai dẳng nhằm tối ưu hóa phác đồ kháng sinh, hạn chế hiện tượng nhờn thuốc.
  • Đầu tư nghiên cứu các giải pháp dinh dưỡng bổ sung men vi sinh và tinh chỉnh thiết kế máng ăn tự động nhằm giảm tỷ lệ tiêu tốn thức ăn/kg tăng trọng ở giai đoạn lợn con tập ăn.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận tốt nghiệp này mang lại giá trị thực tiễn và học thuật cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y: Là tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp trình bày một báo cáo chuyên đề lâm sàng; cung cấp toàn bộ quy trình biểu mẫu ghi chép chỉ tiêu sinh sản, công thức tính toán thống kê sinh học và kỹ năng hộ lý sản khoa thực tế.
  • Kỹ thuật viên và người chăn nuôi trang trại quy mô vừa (50 – 100 nái): Cung cấp một lịch trình tiêm phòng vắc-xin chuẩn mực cho cả lợn hậu bị, nái mang thai và lợn con từ 1 đến 28 ngày tuổi. Bản hạch toán chi phí thuốc điều trị bệnh viêm vú và viêm tử cung là cơ sở thực tiễn để các chủ trại tính toán dự phòng chi phí thú y trong sản xuất.
  • Người làm đề tài nghiên cứu so sánh: Bổ sung nguồn số liệu thực tế về khả năng thích nghi và năng suất sinh sản của dòng lợn nái ngoại C.P nuôi trong điều kiện khí hậu trung du Bắc Bộ giai đoạn sau dịch tả lợn châu Phi.

Câu hỏi thường gặp

1. Chỉ tiêu sinh sản thực tế của đàn lợn nái tại trại Đỗ Hồng Tuân đạt mức nào?
Số con đẻ ra bình quân đạt $12,08 \pm 0,22$ con/nái; số con sống đến 24 giờ đạt $12,48 \pm 0,19$ con/nái; số con nuôi sống đến khi cai sữa đạt $11,73 \pm 0,17$ con/nái. Tỷ lệ nuôi sống lợn con từ sơ sinh đến khi cai sữa (28 ngày tuổi) đạt $92,21 \pm 0,84%$. Khối lượng sơ sinh bình quân là $1,58 \pm 0,023$ kg/con và khối lượng lúc cai sữa đạt $7,94 \pm 0,20$ kg/con. Thời gian nái động dục trở lại sau cai sữa là $6,81 \pm 0,18$ ngày, khoảng cách giữa 2 lứa đẻ là 163,35 ngày, tương đương hệ số 2,23 lứa đẻ/năm.

2. Tỷ lệ mắc và hiệu quả điều trị các bệnh sản khoa trên đàn lợn nái ghi nhận ra sao?
Qua theo dõi 228 lượt nái trong 6 tháng, tỷ lệ mắc bệnh sản khoa trung bình là 26,61% (47 con mắc), có xu hướng giảm dần qua các tháng (từ 28,00% ở tháng 12 xuống 26,25% ở tháng 5). Kết quả điều trị đạt tỷ lệ khỏi trung bình là 72,34% (34/47 con). Những cá thể sau điều trị không có khả năng động dục lại dù đã can thiệp hormone (Gona-estron + Han-prost) sẽ được cơ sở chuyển sang bán thịt thương phẩm.

3. Chi phí dùng thuốc để điều trị một ca lợn nái mắc bệnh viêm tử cung hoặc viêm vú tại trại là bao nhiêu?
Chi phí điều trị một ca lợn nái bị viêm tử cung hết 318.000 VNĐ (gồm Gentamox.LA: 138.000 VNĐ, Butasal: 72.000 VNĐ, Han-prost: 108.000 VNĐ tiêm trong 3 ngày). Chi phí điều trị một ca lợn nái bị viêm vú hết 260.000 VNĐ (gồm Oxyzone 30 LA: 119.000 VNĐ, Butasal: 72.000 VNĐ, Chymotrypsin: 48.000 VNĐ, Analgin C: 21.000 VNĐ). Do đó, điều trị viêm tử cung đòi hỏi chi phí thuốc và công chăm sóc cao hơn so với viêm vú.

4. Tỷ lệ mắc bệnh đường tiêu hóa và đường hô hấp trên đàn lợn con theo mẹ có sự chênh lệch như thế nào?
Trên tổng số 386 lợn con theo dõi, bệnh đường tiêu hóa có tỷ lệ mắc cao hơn (chiếm 49,48% với 191 con mắc), tỷ lệ điều trị khỏi đạt 84,81%. Bệnh đường hô hấp có tỷ lệ mắc thấp hơn (chiếm 39,63% với 153 con mắc), nhưng tỷ lệ điều trị khỏi lại cao hơn (đạt 86,92%).

5. Lịch tiêm phòng và can thiệp ban đầu cho lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến cai sữa tại cơ sở gồm những bước nào?
Quy trình được thực hiện theo các mốc ngày tuổi: Ngày 1 tiến hành cắt rốn, mài nanh; ngày 2 tiêm bù sắt Nova Fe + B12 (liều 2 ml/con); ngày 3 xịt mồm phòng cầu trùng bằng Nova-Coc 5% (1 ml/con), cắt đuôi và thiến lợn đực; ngày 6 bắt đầu tập cho lợn con ăn cám hỗn hợp De Heus; ngày 7 tiêm vắc-xin Mycoplasma lần 1 và Glasser; ngày 14 tiêm vắc-xin Suigen Donoban-10; ngày 21 tiêm vắc-xin Mycoplasma lần 2 phối hợp phòng Circo virus; ngày 28 tiêm vắc-xin phòng hội chứng tai xanh PRRS và tiến hành cai sữa.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thị Thu Hương đã phản ánh đầy đủ, khách quan và có hệ thống tình hình chăn nuôi, các chỉ tiêu năng suất sinh sản cùng thực trạng dịch tễ học thú y tại trại lợn Đỗ Hồng Tuân. Các dữ liệu thực nghiệm khẳng định đàn lợn nái giống C.P nuôi trong điều kiện chuồng kín đạt hiệu quả sinh sản tốt với tỷ lệ nuôi sống lợn con cai sữa đạt 92,21% và khoảng cách lứa đẻ ngắn (163,35 ngày). Các phác đồ điều trị bệnh sản khoa trên nái và bệnh tiêu chảy, hô hấp trên lợn con áp dụng tại trại mang lại tỷ lệ khỏi bệnh cao (từ 72% đến trên 86%), đi kèm các số liệu định lượng chi phí thuốc điều trị rõ ràng, tạo cơ sở thực tế tin cậy cho công tác quản trị thú y trang trại. Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng trực tiếp cho sinh viên, kỹ thuật viên chuyên ngành Chăn nuôi – Thú y.