Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vị trí chủ lực trong cơ cấu sản xuất nông nghiệp, đóng góp từ 70% đến 80% tổng sản lượng thịt cung cấp cho thị trường tiêu thụ nội địa. Trong bối cảnh chuyển dịch sang mô hình thâm canh quy mô lớn, nhu cầu về các dòng lợn giống ngoại có năng suất và phẩm cấp cao gia tăng liên tục. Tuy nhiên, hiệu quả kinh tế của các trại sản xuất lợn giống thường đối mặt với điểm nghẽn ở giai đoạn lợn con theo mẹ và cai sữa. Đây là thời kỳ sinh lý có độ nhạy cảm cao, tỷ lệ hao hụt lớn do hệ tiêu hóa và hệ miễn dịch chưa hoàn thiện, đòi hỏi kỹ thuật nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh nghiêm ngặt.

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Hương Giang (Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, thực hiện năm 2017 dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Minh Châu) tập trung giải quyết bài toán thực nghiệm trên thông qua đề tài: "Theo dõi khả năng sinh trưởng và tình hình cảm nhiễm bệnh của lợn con từ sơ sinh đến cai sữa nuôi tại trại lợn ông Châu, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh".

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Đánh giá khả năng sinh trưởng (tích lũy, tuyệt đối, tương đối) và tình hình cảm nhiễm bệnh của đàn lợn con theo mẹ tại cơ sở chăn nuôi.
  2. Cung cấp cơ sở khoa học và số liệu thực tiễn nhằm khuyến cáo người chăn nuôi, hỗ trợ địa phương định hướng và xây dựng kế hoạch phát triển đàn lợn giống đạt năng suất cao.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:

  1. Theo dõi, thu thập đầy đủ, chính xác các chỉ tiêu khối lượng và tốc độ tăng trọng của đàn lợn con qua các giai đoạn tuổi.
  2. Xác định các chỉ tiêu sinh trưởng và tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ chết của lợn con trong điều kiện chuồng trại cụ thể.
  3. Tổng hợp và phân tích dữ liệu thực nghiệm dưới dạng bảng biểu và đồ thị khoa học.
  4. Trực tiếp thực hiện và đánh giá các khâu kỹ thuật chăn nuôi và công tác thú y tại cơ sở.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con từ sơ sinh đến khi cai sữa thuộc giống Landrace thuần, nuôi trên sàn có máng ăn và núm uống tự động (tổng số theo dõi ban đầu là 266 con, gồm 124 con đực và 142 con cái).
  • Địa điểm thực hiện: Trại lợn giống Minh Châu (chủ trại: ông Hoàng Văn Châu), phường Hà Khánh, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh. Đây là trang trại có quy mô 120 ha (khu chuồng trại lợn chiếm 8 ha), duy trì quy mô 1.200 lợn nái và gần 5.000 lợn thịt, hoạt động theo mô hình gia công liên kết với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam và là cơ sở âm tính với dịch tả lợn tai xanh (PRRS).
  • Thời gian theo dõi: Từ ngày 18/05/2016 đến ngày 25/11/2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng sinh lý học gia súc non, dinh dưỡng động vật và dịch tễ học thú y chuyên sâu:

  • Sinh lý tiêu hóa lợn con: Cơ quan tiêu hóa phát triển nhảy vọt về dung tích (dạ dày lúc 10 ngày tuổi tăng gấp 3 lần, lúc 60 ngày gấp 60 lần mức sơ sinh 0,03 lít; ruột non tăng từ 0,11 lít lên gấp 50 lần ở 60 ngày tuổi). Hoạt lực của các enzyme pepsin, amylase, maltase, trypsin, cathepsin còn rất yếu trong 3-4 tuần đầu; riêng enzyme lactase hoạt động mạnh ở giai đoạn bú sữa nhưng giảm dần từ tuần thứ 4, trong khi sucrase chỉ tăng dần sau 2 tuần tuổi. Hoạt tính lipase duy trì cao trong tháng đầu rồi giảm dần.
  • Cơ năng điều tiết thân nhiệt: Lợn sơ sinh có lớp mỡ dưới da mỏng, khả năng giữ nhiệt kém, thân nhiệt giảm ngay sau khi sinh (từ 38,9–39,1°C xuống 36,7–37,1°C) và chỉ ổn định ở mức 39–39,5°C sau 15–20 ngày tuổi. Môi trường nhiệt độ cao (22–35°C) làm ức chế tiết dịch vị và giảm nhu động ruột; ẩm độ cao kéo dài kích hoạt tiêu chảy.
  • Cơ chế miễn dịch thụ động: Lợn con sơ sinh hoàn toàn không có kháng thể trong máu, phụ thuộc 100% vào việc hấp thu $\gamma$-globulin từ sữa đầu của lợn mẹ (chiếm 34–45% tổng lượng protein sữa đầu) qua cơ chế ẩm bào trong 24–36 giờ đầu nhờ sự ức chế của men antitrypsin. Khả năng tự tổng hợp kháng thể nội sinh chỉ dần hoàn thiện sau 21 đến 30 ngày tuổi.
  • Nhu cầu dinh dưỡng và thức ăn tập ăn sớm: Cân đối năng lượng trao đổi (ME 3.200–3.300 Kcal/kg thức ăn), hàm lượng protein tiêu hóa (120–130 g/ĐVTĂ cho lợn con tập ăn), các acid amin không thay thế (đặc biệt là lysine và tryptophan), khoáng vi lượng (bổ sung sắt phòng thiếu máu), vitamin (A, nhóm B, D, E) và duy trì nguồn nước uống liên tục.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:

  • Phương pháp cân đo: Cân trực tiếp từng cá thể bằng cùng một loại cân, cố định người cân vào buổi sáng trước khi cho ăn tại 4 thời điểm: sơ sinh (trong vòng 24 giờ đầu, phân loại theo giới tính), 7 ngày tuổi, 14 ngày tuổi và 21 ngày tuổi (cai sữa).
  • Công thức tính toán chỉ tiêu sinh trưởng:
    • Sinh trưởng tích lũy: Khối lượng tuyệt đối ($P$, tính bằng kg/con) tại từng mốc thời gian.
    • Sinh trưởng tuyệt đối ($A$, tính bằng g/con/ngày): $$A = \frac{P_2 - P_1}{t_2 - t_1}$$
    • Sinh trưởng tương đối ($R$, tính bằng %): $$R = \frac{P_2 - P_1}{(P_2 + P_1)/2} \times 100$$
    • Tỷ lệ mắc bệnh (%) và tỷ lệ chết (%) tính theo số lượng cá thể cảm nhiễm và khối lượng sơ sinh.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ dữ liệu thu thập được phân tích theo phương pháp thống kê sinh vật học trên phần mềm Microsoft Excel, xác định các tham số: số lượng mẫu quan sát ($n$), giá trị trung bình ($\bar{X}$), sai số chuẩn ($m_{\bar{X}}$), và hệ số biến thiên ($C_v%$).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu rõ tính cấp thiết của việc nâng cao năng suất đàn lợn giống ngoại thông qua việc kiểm soát quy trình nuôi dưỡng lợn con theo mẹ; xác định mục đích, yêu cầu kỹ thuật và phạm vi triển khai của chuyên đề tại cơ sở thực tập.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp các cơ sở khoa học về đặc điểm sinh lý tiêu hóa, điều hòa thân nhiệt, miễn dịch học của gia súc non, các nhân tố ảnh hưởng đến sinh trưởng (di truyền giống, giới tính, dinh dưỡng năng lượng, khoáng chất, vitamin, nước). Tác giả tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước (Trần Văn Phùng, Cù Xuân Dần, Phạm Sỹ Lăng, Phạm Hữu Doanh, Đặng Vũ Bình...) và quốc tế (David England, Frank Aherne, Bzowska...) về kỹ thuật cai sữa sớm (19–28 ngày tuổi), tập ăn sớm từ ngày thứ 3–7 bằng thức ăn tiền khởi động, cùng các chỉ tiêu sinh sản của giống Landrace, Yorkshire, Duroc, Pietrain. Đồng thời, phần này giới thiệu chi tiết điều kiện tự nhiên, hạ tầng kỹ thuật, cơ cấu tổ chức và quy trình quản lý dịch tễ của trại lợn giống Minh Châu tại TP. Hạ Long.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Mô tả chi tiết đối tượng khảo sát gồm 266 lợn con Landrace thuần nuôi chuồng sàn; trình bày quy trình kỹ thuật cân đo 4 giai đoạn tuổi, hệ thống công thức tính toán sinh trưởng tích lũy, sinh trưởng tuyệt đối, sinh trưởng tương đối, phương pháp theo dõi bệnh lâm sàng và quy trình xử lý số liệu thống kê sinh vật học.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Nội dung chương tập trung vào hai mảng chính:

  1. Kết quả phục vụ sản xuất: Quy trình sát trùng chuồng trại (sử dụng Benkocid 30% tỷ lệ 50 ml/20 lít nước), chăm sóc nái đẻ, cắt rốn, mài nanh, cắt đuôi, bấm tai, tiêm sắt, thiến lợn đực và kỹ thuật tập ăn bằng cám sữa 550SF lúc 4 ngày tuổi. Đánh giá hiệu quả thực hiện lịch tiêm phòng vaccine và phác đồ điều trị các bệnh phổ biến (suyễn lợn, tiêu chảy, viêm khớp, can thiệp đẻ khó).
  2. Kết quả thực hiện đề tài: Phân tích động thái sinh trưởng tích lũy, sinh trưởng tuyệt đối, sinh trưởng tương đối từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi phân theo giới tính (đực/cái); đánh giá mối tương quan chặt chẽ giữa khối lượng sơ sinh với tỷ lệ chết và tỷ lệ nuôi sống đến khi cai sữa. Đối chiếu kết quả với các nghiên cứu của Trần Lê Dương (2014), Deen và Bilkei (2004), Quiniou và cộng sự (2002), Daza và cộng sự (2000).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về tốc độ tăng trưởng, tỷ lệ sống của giống Landrace tại trại và đề xuất các giải pháp kỹ thuật nuôi dưỡng lợn nái chửa, quản lý đàn lợn sơ sinh có khối lượng thấp nhằm tối ưu hóa năng suất chăn nuôi.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả theo dõi khả năng sinh trưởng

Dữ liệu thực nghiệm qua 4 mốc thời gian (sơ sinh, 7 ngày, 14 ngày, 21 ngày tuổi) trên đàn lợn con giống Landrace thuần được tổng hợp chi tiết qua các bảng số liệu sau:

Bảng 1: Khối lượng sinh trưởng tích lũy của đàn lợn qua các giai đoạn tuổi

Giai đoạn theo dõi Chung đực và cái ($n=266 \rightarrow 254$) Lợn đực ($n=124 \rightarrow 119$) Lợn cái ($n=142 \rightarrow 135$)
Sơ sinh $1,36 \pm 0,011\text{ kg } (C_v=12,57%)$ $1,37 \pm 0,015\text{ kg } (C_v=12,16%)$ $1,35 \pm 0,014\text{ kg } (C_v=13,04%)$
7 ngày tuổi $2,47 \pm 0,009\text{ kg } (C_v=5,67%)$ $2,48 \pm 0,013\text{ kg } (C_v=5,55%)$ $2,46 \pm 0,012\text{ kg } (C_v=5,75%)$
14 ngày tuổi $4,19 \pm 0,015\text{ kg } (C_v=5,54%)$ $4,21 \pm 0,021\text{ kg } (C_v=5,33%)$ $4,17 \pm 0,022\text{ kg } (C_v=5,71%)$
21 ngày tuổi (cai sữa) $6,44 \pm 0,016\text{ kg } (C_v=4,08%)$ $6,47 \pm 0,025\text{ kg } (C_v=4,14%)$ $6,42 \pm 0,022\text{ kg } (C_v=4,00%)$

Nhận xét: Khối lượng lợn đực ở các giai đoạn có xu hướng cao hơn lợn cái không đáng kể. Sau 21 ngày nuôi con theo mẹ, khối lượng lợn đực tăng thêm 5,10 kg/con và lợn cái tăng 5,07 kg/con; mức tăng trưởng giữa hai giới tính đạt mức tương đương nhau.

Bảng 2: Khả năng sinh trưởng tuyệt đối của đàn lợn (g/con/ngày)

Giai đoạn theo dõi Chung đàn ($n$) $\bar{X} \pm m_{\bar{X}}$ (g/con/ngày) $C_v$ (%) Đực $\bar{X} \pm m_{\bar{X}}$ Cái $\bar{X} \pm m_{\bar{X}}$
Sơ sinh – 7 ngày 266 $158,26 \pm 1,20$ 3,70 $159,17 \pm 1,55$ $157,58 \pm 1,44$
7 – 14 ngày 255 $246,08 \pm 1,99$ 3,96 $246,55 \pm 3,72$ $245,28 \pm 2,37$
14 – 21 ngày 254 $321,89 \pm 2,54$ 3,86 $323,40 \pm 4,28$ $321,31 \pm 3,02$

Nhận xét: Sinh trưởng tuyệt đối tăng dần qua các tuần tuổi, đạt cao nhất ở giai đoạn 14–21 ngày tuổi ($321,89\text{ g/con/ngày}$). Tính bình quân toàn giai đoạn sơ sinh – cai sữa (21 ngày), tăng trọng đàn lợn đạt $242\text{ g/con/ngày}$ (lợn đực đạt giá trị cao hơn lợn cái từ 1,27 đến 2,09 g/con/ngày qua các mốc).

Bảng 3: Khả năng sinh trưởng tương đối của đàn lợn (%)

Giai đoạn theo dõi Chung đàn ($n$) $\bar{X} \pm m_{\bar{X}}$ (%) $C_v$ (%) Đực $\bar{X} \pm m_{\bar{X}}$ (%) Cái $\bar{X} \pm m_{\bar{X}}$ (%)
Sơ sinh – 7 ngày 266 $57,81 \pm 0,43$ 3,63 $57,82 \pm 0,59$ $57,85 \pm 0,51$
7 – 14 ngày 255 $51,70 \pm 0,37$ 3,50 $51,52 \pm 0,64$ $51,76 \pm 0,46$
14 – 21 ngày 254 $42,36 \pm 0,34$ 3,94 $42,40 \pm 0,63$ $42,44 \pm 0,40$

Nhận xét: Tốc độ sinh trưởng tương đối tuân theo quy luật sinh lý giảm dần theo ngày tuổi (từ 57,81% ở tuần đầu giảm xuống 42,36% ở tuần thứ ba), lợn đực có tốc độ giảm tương đối nhanh hơn lợn cái. Tổng sinh trưởng tương đối cả giai đoạn đạt 130%.

2. Tỷ lệ chết theo khối lượng sơ sinh

Bảng 4: Phân bố tỷ lệ chết của lợn con theo các nhóm khối lượng sơ sinh

Nhóm khối lượng sơ sinh Số con sơ sinh (con) Số con chết (con) Tỷ lệ chết chung (%) TL chết lợn đực (%) TL chết lợn cái (%)
Dưới 1,0 kg 10 7 70,00 75,00 (3/4) 66,67 (4/6)
1,0 – 1,5 kg 229 5 2,18 2,83 (3/106) 1,63 (2/123)
Trên 1,5 kg 27 0 0,00 0,00 (0/14) 0,00 (0/13)
Tổng số / Bình quân 266 12 4,51 4,84 (6/124) 4,23 (6/142)

Nhận xét: Khối lượng sơ sinh quyết định trực tiếp đến tỷ lệ sống. Lợn con có khối lượng dưới 1,0 kg có tỷ lệ chết lên tới 70,00%, trong khi lợn con đạt khối lượng từ 1,0–1,5 kg có tỷ lệ chết chỉ 2,18% và nhóm trên 1,5 kg sống 100%. Tỷ lệ chết không có sự khác biệt có ý nghĩa giữa hai giới tính.

3. Kết quả công tác thú y và phục vụ sản xuất

Bảng 5: Tổng hợp kết quả thực hành chuyên môn thú y tại trang trại

Hạng mục công việc Quy mô / Số lượng thực hiện Loại thuốc / Vaccine can thiệp Kết quả (Số lượng khỏi/an toàn) Tỷ lệ đạt (%)
Phòng bệnh cầu trùng 200 con (3 ngày tuổi) Diacoxin 5% (uống 2 giọt/con) 200 con an toàn 100,00
Phòng bệnh dịch tả lợn 200 con (21 ngày tuổi) Vaccine Colapest (tiêm bắp 2 ml/con) 197 con an toàn 98,50
Điều trị suyễn lợn 50 con mắc bệnh Advocip 2,5% INJ (1 ml/20 kg TT) 46 con khỏi 92,00
Điều trị tiêu chảy 500 con mắc bệnh CP Nor 100 + Gentamycin + Atropin 481 con khỏi 96,20
Điều trị viêm khớp 5 con mắc bệnh Lincomycin 10% + Dexamethasol 3% 5 con khỏi 100,00
Can thiệp nái đẻ khó 15 nái Thủ thuật đỡ đẻ + Tiêm Oxytocin (4–6 ml) 14 nái an toàn 93,33
Thiến lợn đực 300 con Kỹ thuật ngoại khoa 297 con an toàn 99,00
Mài nanh, cắt đuôi, tai 560 con Kỹ thuật sơ sinh 554 con an toàn 98,93
Tiêu độc sát trùng 1.200 m² chuồng nuôi Benkocid 30% (50 ml/20L nước) Chuồng sạch, an toàn dịch Đạt chuẩn

4. Đóng góp và so sánh khoa học

  • Kết quả nghiên cứu xác nhận tính quy luật: tăng trọng tuyệt đối của lợn con tăng dần theo tuần tuổi, trong khi tăng trọng tương đối giảm dần; mức tăng trọng giữa đực và cái tương đương nhau, phù hợp với các kết luận của Deen và Bilkei (2004).
  • So sánh với kết quả của Trần Lê Dương (2014) trên lợn con tại Lâm Thao, Phú Thọ (tăng trọng tuyệt đối đạt $257\text{ g/con/ngày}$, tăng trọng tương đối đạt 132%), kết quả tại trại Minh Châu thấp hơn ($242\text{ g/con/ngày}$ và 130%). Tác giả chỉ ra nguyên nhân do sự khác biệt về tiểu khí hậu vùng ven biển Quảng Ninh, loại cám sử dụng và trại đang trong giai đoạn chuyển giao đàn nái.
  • Cung cấp số liệu thực chứng khẳng định lợn con có khối lượng sơ sinh dưới 1,0 kg có nguy cơ loại thải rất cao (70%), làm cơ sở kinh tế cho việc loại bỏ nuôi lợn con ngoại dưới 1 kg nhằm tránh lãng phí chi phí chăm sóc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế được tác giả ghi nhận: Trong thời gian thực hiện đề tài tại Trại lợn Minh Châu, cơ sở gặp một số khó khăn khách quan như tình trạng thiếu hụt nhân công kỹ thuật, hệ thống xử lý một số nguồn nước cấp chưa triệt để và trang trại đang trong giai đoạn thay thế đàn lợn nái nền, ảnh hưởng phần nào đến độ đồng đều và chỉ số tăng trọng tối đa của đàn lợn thí nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu và đề nghị từ tác giả:
    • Tăng cường quản lý dinh dưỡng và chế độ vận động cho lợn nái mang thai để nâng cao khối lượng sơ sinh bình quân của đàn con đạt trên 1,0 kg.
    • Không nên tiếp tục nuôi dưỡng các cá thể lợn giống ngoại có khối lượng sơ sinh dưới 1,0 kg do sức đề kháng kém, chi phí điều trị cao và tốc độ sinh trưởng sau cai sữa không đạt hiệu quả kinh tế.
    • Tiếp tục hoàn thiện hệ thống xử lý nước sạch và bổ sung nhân lực vận hành chuồng trại để đảm bảo tối ưu hóa an toàn sinh học.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thực nghiệm hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm theo dõi sinh trưởng động vật, cách tính toán các chỉ số thống kê sinh học ($A$, $R$, $C_v%$) và phương pháp tổng hợp số liệu thực tế tại trang trại quy mô công nghiệp.
  • Kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi lợn sinh sản: Ứng dụng trực tiếp lịch phòng bệnh bằng vaccine (Colapest, Mycoplasma, Diacoxin 5%), quy trình tập ăn sớm từ ngày thứ 4 bằng cám 550SF để cai sữa ở 21 ngày tuổi, và các phác đồ điều trị tiêu chảy, suyễn lợn, viêm khớp và thủ thuật can thiệp đẻ khó bằng Oxytocin.
  • Các nghiên cứu sinh, học viên làm đề tài về giống lợn Landrace thuần: Kế thừa bộ dữ liệu chuẩn về khối lượng, hệ số biến thiên và tỷ lệ chết theo khối lượng sơ sinh tại vùng khí hậu Đông Bắc Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Khối lượng trung bình của đàn lợn con giống Landrace tại trại lúc sơ sinh và lúc cai sữa (21 ngày tuổi) đạt bao nhiêu?
Khối lượng trung bình lúc sơ sinh của đàn lợn theo dõi ($n=266$) là $1,36 \pm 0,011\text{ kg/con}$ (lợn đực đạt $1,37\text{ kg}$, lợn cái đạt $1,35\text{ kg}$). Đến thời điểm cai sữa lúc 21 ngày tuổi ($n=254$), khối lượng trung bình toàn đàn đạt $6,44 \pm 0,016\text{ kg/con}$ (lợn đực đạt $6,47\text{ kg}$, lợn cái đạt $6,42\text{ kg}$).

2. Khối lượng sơ sinh ảnh hưởng cụ thể như thế nào đến tỷ lệ chết của lợn con theo mẹ?
Số liệu theo dõi trên 266 cá thể cho thấy: nhóm lợn con có khối lượng sơ sinh dưới 1,0 kg có tỷ lệ chết lên đến 70,00% (chết 7/10 con); nhóm có khối lượng sơ sinh từ 1,0 đến 1,5 kg có tỷ lệ chết giảm mạnh xuống còn 2,18% (chết 5/229 con); trong khi nhóm lợn con có khối lượng sơ sinh trên 1,5 kg có tỷ lệ sống đạt 100% (chết 0/27 con).

3. Tốc độ sinh trưởng tuyệt đối của đàn lợn biến động như thế nào qua các tuần tuổi?
Sinh trưởng tuyệt đối tăng dần theo ngày tuổi: giai đoạn sơ sinh – 7 ngày tuổi đạt trung bình $158,26\text{ g/con/ngày}$; giai đoạn 7 – 14 ngày tuổi đạt $246,08\text{ g/con/ngày}$; và giai đoạn 14 – 21 ngày tuổi đạt cao nhất với $321,89\text{ g/con/ngày}$. Bình quân toàn giai đoạn theo mẹ đạt $242\text{ g/con/ngày}$.

4. Lịch dùng thuốc và phòng bệnh bằng vaccine cho lợn con tại cơ sở được bố trí theo các mốc ngày tuổi nào?

  • 1 ngày tuổi: Cho uống Nova-Amoxicol (5 ml/con) phòng bệnh tiêu chảy.
  • 3 ngày tuổi: Cho uống Diacoxin 5% (2 giọt/con) phòng bệnh cầu trùng kết hợp tiêm bổ sung sắt.
  • 14–18 ngày tuổi: Tiêm bắp cổ vaccine Mycoplasma (2 ml/con) phòng bệnh suyễn lợn.
  • 18–21 ngày tuổi: Tiêm bắp thịt vaccine Colapest (2 ml/con) phòng bệnh dịch tả lợn.

5. Hiệu quả điều trị bệnh tiêu chảy và bệnh suyễn lợn trên đàn lợn tại trại đạt kết quả ra sao?

  • Điều trị tiêu chảy (500 con mắc bệnh) bằng phác đồ kết hợp CP Nor 100 + Gentamycin + Atropin (liều 1 ml/10 kg thể trọng, tiêm 3–5 ngày) đạt số con khỏi là 481 con, tỷ lệ khỏi đạt 96,20%.
  • Điều trị suyễn lợn (50 con mắc bệnh) bằng thuốc Advocip 2,5% INJ (liều 1 ml/20 kg thể trọng) đạt số con khỏi là 46 con, tỷ lệ khỏi đạt 92,00%.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Nguyễn Thị Hương Giang đã phản ánh đầy đủ các chỉ số sinh trưởng tích lũy, tuyệt đối, tương đối và tình hình dịch bệnh của đàn lợn con giống Landrace thuần từ sơ sinh đến khi cai sữa 21 ngày tuổi tại Trại lợn Minh Châu (Quảng Ninh). Nghiên cứu khẳng định lợn con có mức tăng trọng bình quân $242\text{ g/con/ngày}$, đạt khối lượng cai sữa $6,44\text{ kg}$, đồng thời chỉ ra mối tương quan mang tính quyết định giữa khối lượng sơ sinh dưới 1,0 kg với tỷ lệ chết cao (70,00%). Đề tài cung cấp hệ thống dẫn liệu thực nghiệm xác thực và các quy trình thú y phòng trị bệnh hiệu quả, đóng góp nguồn tư liệu tham khảo giá trị cho công tác đào tạo chuyên ngành chăn nuôi thú y và sản xuất lợn giống tại cơ sở.