Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam, vừa đáp ứng nhu cầu thực phẩm tiêu dùng nội địa, vừa cung cấp phân bón cho trồng trọt và nguyên liệu phụ cho công nghiệp chế biến. Trong bối cảnh hiện đại hóa ngành chăn nuôi, việc nhập khẩu và phát triển các tổ hợp lai lợn ngoại có năng suất cao nhằm thay thế các giống địa phương năng suất thấp là xu thế tất yếu của các trang trại quy mô công nghiệp. Trong hệ thống giống lợn, lợn nái ông bà đóng vai trò cốt lõi trong việc tạo ra đàn lợn mẹ bố mẹ thương phẩm và con non nuôi thịt có tốc độ tăng khối lượng nhanh, tỷ lệ nạc cao.

Khóa luận được thực hiện tại trang trại chăn nuôi gia công của Công ty Cổ phần Chăn nuôi Charoen Pokphand (CP) Việt Nam thuộc sở hữu của hộ ông Đặng Viết Thuần, xóm Non Chanh, xã Tân Thành, huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Theo dõi các chỉ tiêu sinh lý động dục của đàn lợn cái hậu bị ông bà dòng CP40.
  2. Khảo sát năng suất sinh sản của lợn nái ông bà dòng CP40.
  3. Đánh giá khả năng sinh trưởng (tích lũy, tuyệt đối, tương đối và độ đồng đều) của đàn lợn con từ giai đoạn sơ sinh đến khi cai sữa (21 ngày tuổi).

Đối tượng nghiên cứu là đàn lợn nái lai ông bà dòng CP40 (tổ hợp lai 2 máu giữa đực thuần Landrace dòng L01 và cái thuần Yorkshire dòng Y21) và đàn lợn con theo mẹ. Phạm vi nghiên cứu được thực hiện tại trại lợn Đặng Viết Thuần (xã Tân Thành, huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên) trong khoảng thời gian từ ngày 18/05/2016 đến ngày 18/11/2016.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và đặc điểm sinh học

Cơ sở khoa học của đề tài dựa trên quy luật sinh lý sinh dục ở lợn nái và quy luật sinh trưởng phát dục ở lợn con theo mẹ:

  • Sinh lý sinh sản lợn nái: Phân định rõ tuổi thành thục về tính (xuất hiện lần động dục đầu tiên khi cơ quan sinh dục hoàn thiện) và thành thục về thể vóc (cơ thể đạt tầm vóc ổn định, thường ở mức trên 70% khối lượng trưởng thành, tương đương trên 120 kg đối với lợn nái ngoại). Chu kỳ động dục của lợn kéo dài trung bình 21 ngày, trải qua 4 giai đoạn: tiền động dục (2 - 3 ngày), động dục (2 - 3 ngày), sau động dục (1 ngày) và thời kỳ yên tĩnh (nghỉ ngơi). Quá trình phát triển bào thai kéo dài 114 ngày, chia thành giai đoạn phôi thai (1 - 22 ngày), tiền thai (23 - 39 ngày) và bào thai (40 - 114 ngày), trong đó 2 tuần cuối trước khi đẻ là thời kỳ thai phát triển khối lượng mạnh nhất.
  • Đặc điểm sinh lý lợn con: Tốc độ sinh trưởng nhanh (khối lượng cai sữa tăng 10 - 12 lần so với sơ sinh), hàm lượng sắt dự trữ giảm mạnh từ 187 mg% sơ sinh xuống 40,58 mg% ở ngày thứ 20. Khả năng điều hòa thân nhiệt kém do trung khu điều nhiệt chưa hoàn chỉnh; dịch vị dạ dày dưới 1 tháng tuổi thiếu axit HCl tự do khiến hoạt lực pepsinogen thấp, dễ dẫn đến rối loạn tiêu hóa và tiêu chảy nếu chăm sóc không đúng kỹ thuật.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng kết hợp các phương pháp theo dõi thực tế và phân tích thống kê:

  • Phương pháp thu thập số liệu gián tiếp: Trích xuất dữ liệu cơ cấu đàn giai đoạn 2014 - 2016 và sổ sách theo dõi phối giống, sinh sản tại trại trong năm 2016.
  • Phương pháp theo dõi trực tiếp:
    • Trực tiếp nuôi dưỡng, chăm sóc, quan sát các biểu hiện lâm sàng về động dục của đàn nái hậu bị ($n = 30$ con).
    • Cân khối lượng lợn nái hậu bị ở thời điểm động dục lần đầu và phối giống lần đầu bằng cân điện tử vào buổi sáng trước khi cho ăn.
    • Cân khối lượng lợn con định kỳ tại 4 thời điểm: sơ sinh, 7 ngày tuổi, 14 ngày tuổi và 21 ngày tuổi bằng cân đồng hồ Nhơn Hòa (độ chính xác $\pm 5\text{ g}$).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu thu thập được xử lý thống kê sinh học trên phần mềm Minitab 16, xác định các tham số: giá trị trung bình ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($s$), sai số trung bình ($m_x$) và hệ số biến thiên ($C_v%$).

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc nâng cao năng suất sinh sản đàn nái ngoại nhập trong các mô hình trang trại công nghiệp liên doanh. Đặt ra mục tiêu khảo sát toàn diện các chỉ tiêu sinh lý, sinh sản của dòng nái CP40 và khả năng tăng khối lượng của lợn con theo mẹ tại địa bàn huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên; nêu rõ ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài trong việc cung cấp cứ liệu chọn lọc giống thương phẩm.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Cơ sở vật chất của cơ sở thực tập: Trại có diện tích 2 ha, bố trí hệ thống chuồng khép kín hoàn toàn với hệ thống giàn mát đầu chuồng, quạt thông gió cuối chuồng (chuồng bầu 8 quạt, chuồng đẻ 4 quạt, chuồng đực 2 quạt), trần lắp chống nóng bằng nhựa. Quy mô nuôi gồm 1.200 nái và 1.800 lợn thịt, gồm 6 chuồng đẻ (58 ô/chuồng, kích thước $2,4\text{ m} \times 1,6\text{ m}$), 2 chuồng bầu (590 ô/chuồng, kích thước $2,4\text{ m} \times 0,65\text{ m}$), 1 chuồng đực giống, 1 chuồng cách ly và 3 chuồng nuôi thịt ($49\text{ m} \times 15\text{ m}$). Hệ thống xử lý nước dùng giếng khoan và bể lọc. Cơ cấu nhân sự gồm 1 chủ trại, 3 quản lý kỹ thuật, 1 bảo vệ, 32 công nhân và 3 sinh viên thực tập.
STT Loại lợn Năm 2014 (con) Tỷ lệ (%) Năm 2015 (con) Tỷ lệ (%) Năm 2016 (con) Tỷ lệ (%)
1 Nái hậu bị 100 8,26 80 6,61 100 8,33
2 Nái kiểm định 100 8,26 90 7,44 100 8,33
3 Nái cơ bản 1.010 83,48 1.040 85,95 1.000 83,34
Tổng Tổng đàn 1.210 100,00 1.210 100,00 1.200 100,00
  • Đặc điểm giống:
    • Dòng thuần Landrace L01: Thân ngắn, dày mình, chân thấp to khỏe, mông vai nở, tai to cụp, da lông trắng.
    • Dòng thuần Yorkshire Y21: Thân dài mỏng, chân cao nhỏ, mông vai gọn hơn Y22, tai to đứng/rộng, da lông trắng ngà.
    • Dòng nái lai ông bà CP40: Thân ngắn, tai to hơi cụp, mông vai nở, chân to thấp, màu da lông trắng ngà.
  • Tình hình nghiên cứu: Tổng thuật các công trình nghiên cứu trong nước (Lê Đình Phùng, Phùng Thị Vân, Trần Văn Phùng) và quốc tế (Brumm, Campbell, Kovalenko) về ưu thế lai của tổ hợp Landrace $\times$ Yorkshire đối với tiêu tốn thức ăn (FCR), độ dày mỡ lưng và tỷ lệ nạc thân thịt.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định cụ thể quy trình theo dõi kỹ thuật chăn nuôi, thú y và các công thức tính toán chỉ tiêu:

  • Tuổi động dục lần đầu, tuổi phối giống lần đầu, chu kỳ động dục, thời gian kéo dài động dục.
  • Tỷ lệ thụ thai lần đầu ($= [\text{Số nái mang thai 40 ngày} / \text{Số nái phối lần 1}] \times 100$).
  • Số con sơ sinh/ổ, số con sống sau 24 giờ, tỷ lệ nuôi sống đến 24 giờ, khối lượng sơ sinh/ổ, số con cai sữa/ổ, tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa, khối lượng cai sữa/ổ, số lứa đẻ/nái/năm.
  • Sinh trưởng tích lũy ($P$), sinh trưởng tuyệt đối ($A = [P_2 - P_1]/T$), sinh trưởng tương đối ($R = [(P_2 - P_1)/((P_1 + P_2)/2)] \times 100$), độ đồng đều đàn ($[\text{Khối lượng con nhỏ nhất} / \text{Khối lượng con lớn nhất}] \times 100$).

Phần 4: Kết quả và thảo luận

  • Quy trình dinh dưỡng và chăm sóc áp dụng tại trại:

    • Nái chửa kỳ I (ngày 1 - 84): Thức ăn hỗn hợp đạt 13% protein, năng lượng trao đổi (ME) 2.900 kcal/kg.
    • Nái chửa kỳ II (ngày 85 đến khi đẻ): Đạt 17% protein, ME 3.100 kcal/kg.
    • Nái nuôi con: Sử dụng thức ăn hỗn hợp HT-GRO 567SF (Protein thô $\ge 17%$, Xơ thô $\le 7%$, Ca 0,6 - 1,2%, P tổng số 0,5 - 1,0%, ME $\ge 3.100\text{ kcal/kg}$). Chế độ ăn: ngày đẻ ăn 1,0 kg (cho uống điện giải tự do); ngày 1 sau đẻ ăn 1,0 kg; ngày 2 ăn 2,0 kg; ngày 3 ăn 3,0 kg; ngày 4 ăn 4,0 kg. Từ ngày thứ 7 đến cai sữa áp dụng công thức: $\text{Lượng thức ăn (kg/ngày)} = 2 + (0,3 \times \text{Số con theo mẹ})$. Ngày cai sữa cắt thức ăn và hạn chế nước uống để chống sốt sữa.
    • Lợn con tập ăn: Sử dụng thức ăn HT 550SF (17% protein, ME 3.300 kcal/kg).
    • Lợn con cai sữa: Sử dụng HI-GRO 550S từ 7 ngày tuổi đến 15 kg thể trọng (Đạm $\ge 21%$, Xơ $\le 3,5%$, Ca 0,8 - 0,9%, P 0,60%, ME 3.300 kcal/kg).
  • Lịch tiêm phòng vắc xin của cơ sở:

    • Hậu bị: 25 tuần tuổi (PRRS lần 1), 26 tuần (Parvo lần 1), 27 tuần (CSF dịch tả + Diluent), 28 tuần (FMD 3 type LMLM + AD + Diluvac Forte), 29 tuần (PRRS lần 2), 30 tuần (Parvo lần 2).
    • Nái chửa: Tuần mang thai thứ 10 (CSF dịch tả), tuần thứ 12 (FMD 3 type LMLM), nái đẻ/sau đẻ 1 ngày dùng Amoxycillin.
    • Lợn con: 1 tuần tuổi (Mycoplasma, Amoxycillin, Nova Coc 5%, Ferrum 10% tiêm sắt), 3 tuần tuổi (CSF dịch tả + Vitamin C).
  • Kết quả công tác phục vụ sản xuất và thú y:

STT Nội dung công việc Số lượng thực hiện (con) Kết quả an toàn / khỏi (con) Tỷ lệ đạt (%)
1 Tiêm vắc xin phòng bệnh
- Tiêm Dịch tả cho nái (10 tuần chửa) 670 670 100,00
- Tiêm LMLM cho nái (12 tuần chửa) 679 679 100,00
- Tiêm Dịch tả cho lợn con (3 tuần tuổi) 1.200 1.200 100,00
- Tiêm Suyễn cho lợn con (2 tuần tuổi) 900 900 100,00
2 Chẩn đoán và điều trị bệnh
- Điều trị Hội chứng tiêu chảy 240 235 97,92
- Điều trị Bệnh viêm tử cung 36 33 91,66
- Điều trị Bệnh viêm khớp 27 27 100,00
3 Công tác kỹ thuật khác
- Trực và đỡ đẻ nái 40 40 100,00
- Tiêm sắt cho lợn con 500 500 100,00
- Thiến lợn đực 222 220 99,10
- Mổ thoát vị bẹn (hecni) 16 14 87,50
  • Kết quả khảo sát sinh lý động dục của lợn nái hậu bị CP40 ($n = 30$):
STT Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị tính Số lượng ($n$) Kết quả ($\bar{X} \pm m_x$) Hệ số biến thiên ($C_v%$)
1 Tuổi động dục lần đầu Ngày 30 198,67 ± 0,96 2,64
2 Khối lượng động dục lần đầu Kg 30 128,08 ± 1,27 5,42
3 Tuổi phối giống lần đầu Ngày 30 227,17 ± 0,57 1,36
4 Khối lượng phối giống lần đầu Kg 30 139,05 ± 1,28 5,05
5 Chu kỳ động dục Ngày 30 20,53 ± 0,12 3,06
6 Thời gian động dục Ngày 30 3,87 ± 0,04 5,82
7 Tỷ lệ phối giống lần đầu đạt % 30 90,00 -
8 Tuổi đẻ lứa đầu Ngày 30 340,80 ± 0,19 0,30

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Tổng kết toàn bộ chỉ số theo dõi về khả năng sinh sản của nái CP40 và công tác phòng trị bệnh tại trại; kiến nghị tiếp tục duy trì phác đồ thú y nghiêm ngặt và theo dõi đánh giá năng suất qua các lứa đẻ tiếp theo để tối ưu hóa hiệu quả kinh tế.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  1. Chỉ số sinh lý sinh sản nái hậu bị CP40:
    • Lợn nái xuất hiện động dục lần đầu ở $198,67 \pm 0,96$ ngày tuổi với khối lượng đạt $128,08 \pm 1,27\text{ kg}$.
    • Thời điểm phối giống lần đầu (chu kỳ động dục thứ 2 hoặc thứ 3) được thực hiện lúc $227,17 \pm 0,57$ ngày tuổi với khối lượng $139,05 \pm 1,28\text{ kg}$.
    • Chu kỳ động dục trung bình là $20,53 \pm 0,12$ ngày, thời gian kéo dài động dục là $3,87 \pm 0,04$ ngày.
    • Tỷ lệ thụ thai sau lần phối đầu đạt $90,00%$; tuổi đẻ lứa đầu trung bình là $340,80 \pm 0,19$ ngày.
  2. Hiệu quả công tác thú y và điều trị:
    • Tỷ lệ tiêm phòng vắc xin đạt an toàn $100%$ trên các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm (Dịch tả lợn, Lở mồm long móng, Suyễn lợn).
    • Tỷ lệ chữa khỏi hội chứng tiêu chảy ở lợn con đạt $97,92%$ (chữa khỏi 235/240 con); tỷ lệ điều trị khỏi viêm tử cung nái đạt $91,66%$ (33/36 con); tỷ lệ mổ phục hồi thoát vị bẹn đạt $87,50%$ (14/16 con).

Đóng góp thực tiễn

  • Khóa luận cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về các chỉ tiêu sinh học của dòng nái lai ông bà CP40 trong điều kiện chăn nuôi chuồng kín hiện đại tại miền Bắc Việt Nam.
  • Xác lập cơ sở khoa học để các trang trại chăn nuôi ứng dụng quy trình quản lý dinh dưỡng nái chửa theo 2 giai đoạn, định lượng thức ăn theo số con theo mẹ và lịch tiêm phòng vắc xin phòng dịch đồng bộ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Dữ liệu chuyên sâu về sinh lý động dục mới được khảo sát trên cỡ mẫu nái hậu bị ($n = 30\text{ con}$) trong phạm vi 1 cơ sở chăn nuôi gia công và giới hạn trong khung thời gian 6 tháng thực tập (từ tháng 5 đến tháng 11 năm 2016).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần tiếp tục theo dõi diễn biến năng suất sinh sản của đàn nái CP40 qua các lứa đẻ tiếp theo (từ lứa 2 đến lứa 6 - thời kỳ nái đạt đỉnh cao sinh sản) và đánh giá chi tiết các chỉ số sinh trưởng, tiêu tốn thức ăn của đàn con ở giai đoạn vỗ béo xuất chuồng trong các điều kiện thời tiết mùa vụ khác nhau.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận là nguồn dữ liệu tham khảo chuyên môn cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y: Tham khảo cấu trúc nghiên cứu thực địa, phương pháp theo dõi các chỉ tiêu sinh lý sinh sản gia súc sinh sản và quy trình xử lý số liệu sinh học bằng phần mềm Minitab.
  • Kỹ thuật viên trang trại và người chăn nuôi lợn: Cung cấp khung định mức thực tế về tuổi phối giống, khối lượng phối giống tối ưu của lợn nái ngoại dòng CP, công thức phối trộn/định lượng thức ăn cho nái đẻ nuôi con và phác đồ điều trị các bệnh phổ biến (viêm tử cung, tiêu chảy, viêm rốn, hô hấp).

Câu hỏi thường gặp

1. Dòng lợn nái ông bà CP40 được hình thành từ công thức lai nào và có đặc điểm ngoại hình ra sao?

Nái ông bà dòng CP40 là con lai 2 máu được tạo ra từ tổ hợp phối giữa lợn đực thuần Landrace dòng L01 và lợn cái thuần Yorkshire dòng Y21. Về ngoại hình, nái CP40 có thân ngắn, tai to hơi cụp, mông và vai nở nang, chân to thấp, màu da và lông trắng hoặc trắng ngà.

2. Các chỉ số sinh lý động dục lần đầu và phối giống lần đầu của nái hậu bị CP40 trong nghiên cứu đạt mức nào?

Khảo sát trên 30 nái hậu bị CP40 cho thấy tuổi động dục lần đầu trung bình là $198,67 \pm 0,96$ ngày (khối lượng $128,08 \pm 1,27\text{ kg}$). Lợn được đưa vào phối giống lần đầu ở $227,17 \pm 0,57$ ngày tuổi (khối lượng $139,05 \pm 1,28\text{ kg}$), chu kỳ động dục kéo dài $20,53 \pm 0,12$ ngày, thời gian động dục là $3,87 \pm 0,04$ ngày, tỷ lệ phối giống lần đầu đạt $90,00%$ và tuổi đẻ lứa đầu là $340,80 \pm 0,19$ ngày.

3. Công thức tính lượng thức ăn hàng ngày cho lợn nái nuôi con tại trang trại từ ngày thứ 7 sau đẻ được quy định như thế nào?

Từ ngày thứ 7 sau khi đẻ cho đến khi cai sữa, lượng thức ăn hỗn hợp HT-GRO 567SF cung cấp cho nái nuôi con được tính theo công thức: $$\text{Lượng thức ăn (kg/nái/ngày)} = 2\text{ kg} + (0,3 \times \text{Số lợn con đang theo mẹ})$$

4. Quy trình tiêm vắc xin cho đàn nái hậu bị tại trại được thực hiện ở những tuần tuổi nào?

Đàn nái hậu bị được tiêm phòng nghiêm ngặt từ 25 đến 30 tuần tuổi gồm: tuần 25 tiêm PRRS lần 1; tuần 26 tiêm Parvo lần 1; tuần 27 tiêm CSF (Dịch tả lợn) + Diluent; tuần 28 tiêm FMD 3 type (Lở mồm long móng) + AD + Diluvac Forte; tuần 29 tiêm PRRS lần 2; tuần 30 tiêm Parvo lần 2.

5. Kết quả điều trị các bệnh truyền nhiễm và nội - ngoại khoa phổ biến tại trang trại đạt tỷ lệ khỏi bao nhiêu?

Trong thời gian theo dõi, tỷ lệ điều trị khỏi đạt mức cao: Hội chứng tiêu chảy khỏi 235/240 con (đạt $97,92%$), Viêm tử cung nái khỏi 33/36 con (đạt $91,66%$), Viêm khớp khỏi 27/27 con (đạt $100%$), phẫu thuật thoát vị bẹn (hecni) thành công 14/16 ca (đạt $87,50%$).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Hoài Nam đã phản ánh trung thực, chi tiết các chỉ tiêu sinh học sinh sản của dòng lợn nái ông bà CP40 và quy trình quản lý kỹ thuật thú y tại trại chăn nuôi công nghiệp quy mô 1.200 nái ở Thái Nguyên. Kết quả nghiên cứu chứng minh đàn nái hậu bị CP40 có các chỉ số thành thục tính dục và thể vóc đồng đều, tỷ lệ thụ thai lứa đầu đạt mức cao ($90,00%$) khi được nuôi dưỡng đúng quy trình kỹ thuật. Dữ liệu thực nghiệm thu được là tài liệu tham khảo có giá trị khoa học và ứng dụng thực tiễn cho công tác phát triển chăn nuôi lợn nái sinh sản công nghiệp.