Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hiện tượng kháng kháng sinh đang diễn biến phức tạp trên phạm vi toàn cầu khi giới khoa học đã ghi nhận vi khuẩn sở hữu tới 890 enzyme kháng thuốc, vượt qua tổng số lượng kháng sinh từng được sản xuất. Để ứng phó với tình trạng này và hướng tới nền nông nghiệp sạch, phát triển bền vững, các quy trình chăn nuôi hiện nay đòi hỏi phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn về an toàn sinh học, an toàn thực phẩm và bảo vệ môi trường. Mặc dù việc ứng dụng các chế phẩm sinh học (probiotic) trong chăn nuôi gia súc, gia cầm đã mang lại nhiều lợi ích thiết thực như nâng cao năng suất, hạn chế dịch bệnh, cải thiện môi trường chăn nuôi và không để lại dư lượng độc hại trong thịt, song phương thức này vẫn chưa được phổ biến đồng bộ tại các cơ sở sản xuất. Nhằm giảm thiểu sự phụ thuộc vào kháng sinh và đáp ứng đòi hỏi ngày càng cao của thị trường về chất lượng thịt an toàn, đề tài "Nghiên cứu ảnh hưởng của men DM Farm đến khả năng phòng một số bệnh ở lợn thương phẩm nuôi tại Công ty TNHH Thiên Thuận Tường Quảng Ninh" đã được thực hiện.
Mục tiêu và yêu cầu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Xác định những ưu điểm thực tế của việc bổ sung chế phẩm vi sinh trong khẩu phần ăn so với việc chỉ sử dụng thức ăn hỗn hợp thông thường do công ty cung cấp.
- Đánh giá hiệu quả của việc bổ sung chế phẩm sinh học DM Farm trong chăn nuôi lợn thịt, tạo cơ sở thực tiễn khuyến khích người chăn nuôi thay thế thuốc kháng sinh, hạn chế tình trạng vi khuẩn kháng thuốc và cung cấp sản phẩm thịt lợn an toàn cho người tiêu dùng.
- Về yêu cầu nghiên cứu: Xác định rõ mức độ ảnh hưởng của men DM Farm đến khả năng phòng ngừa một số bệnh thường gặp trên đàn lợn thương phẩm tại cơ sở nghiên cứu; đồng thời so sánh, đối chiếu cụ thể sự khác biệt về các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật giữa lô thí nghiệm và lô đối chứng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thương phẩm ngoại 3 giống lai (Duroc × Landrace × Yorkshire) từ giai đoạn sau cai sữa (21 ngày tuổi) đến khi xuất chuồng (141 ngày tuổi).
- Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn thịt thuộc Công ty TNHH Thiên Thuận Tường Quảng Ninh, đặt tại tổ 2, khu 1, phường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh.
- Phạm vi thời gian: Thực nghiệm và theo dõi số liệu được tiến hành liên tục từ tháng 12 năm 2021 đến tháng 4 năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng trên nền tảng sinh lý học sinh trưởng và dinh dưỡng của lợn thịt. Sinh trưởng được xác định là quá trình tích lũy các chất hữu cơ thông qua đồng hóa và dị hóa, biểu hiện qua sự gia tăng kích thước cơ thể và khối lượng các mô. Quá trình phát triển các tổ chức tuân theo quy luật ưu tiên sinh lý: hệ thần kinh, hệ tiêu hóa và tuyến nội tiết phát triển trước tiên, kế đến là bộ xương, hệ thống cơ bắp và cuối cùng là mô mỡ. Giai đoạn lợn con đến khoảng 60 kg ưu tiên tăng trưởng các tổ chức sợi cơ vân; giai đoạn cuối tập trung tích lũy mỡ. Chế độ dinh dưỡng trong chăn nuôi lợn thịt được chia thành hai giai đoạn kỹ thuật:
- Giai đoạn 1 (70 - 130 ngày tuổi, khối lượng 20 - 60 kg): Nhu cầu năng lượng 3.100 - 3.250 Kcal, tập trung hàm lượng protein, khoáng và vitamin cao nhằm hoàn thiện khung xương và hệ cơ bắp.
- Giai đoạn 2 (131 - 165 ngày tuổi, khối lượng 61 - 105 kg): Khẩu phần cần 14 - 16% protein thô, giá trị năng lượng 3.000 - 3.100 Kcal, gia tăng glucid và lipid để tích lũy cơ và mô liên kết.
Khung lý thuyết về chế phẩm sinh học tập trung vào men DM Farm — một hỗn hợp vi sinh vật bao gồm vi khuẩn kỵ khí Clostridium butyricum và các chủng vi khuẩn hiếu khí lên men thuộc chi Bacillus (Bacillus coagulans, Bacillus licheniformis, Bacillus subtilis). Các vi khuẩn Bacillus tiết ra enzyme tiêu hóa (amylase, protease, glucanase, lipase, phytase, penicilinase) và các kháng sinh sinh học (subtilin, difficidin, mycobacillin), kích thích hoạt tính của các kháng thể miễn dịch IgM, IgG và IgA. Chủng Clostridium butyricum sinh tổng hợp acid butyric hỗ trợ biểu mô niêm mạc ruột, cạnh tranh và ức chế các vi khuẩn gây hại (Escherichia coli, Salmonella, Vibrio), làm giảm tới 60% lượng ammonia trong đường ruột và chất thải chuồng nuôi.
| Thành phần / Chỉ tiêu |
Hàm lượng / Tiêu chuẩn kỹ thuật |
| Bacillus coagulans |
> 1 × 10⁸ CFU/g |
| Bacillus licheniformis |
> 5 × 10⁷ CFU/g |
| Bacillus subtilis |
> 1 × 10⁸ CFU/g |
| Độ ẩm |
Dưới 6,5% |
| Protein thô |
14,2% |
| Canxi |
0,32% |
| Chất xơ thô |
7,3% |
Khung lý thuyết bệnh học thú y trong khóa luận tập trung phân tích căn nguyên, triệu chứng lâm sàng và bệnh tích của ba hội chứng chính: hội chứng tiêu chảy (do vi khuẩn E. coli, Salmonella và các virus PEDv, TGE), hội chứng hô hấp (do Mycoplasma hyopneumoniae, Actinobacillus pleuropneumoniae, virus cúm lợn kết hợp tác nhân môi trường khí độc ammonia, bụi mịn) và bệnh viêm khớp (chủ yếu do vi khuẩn Streptococcus suis).
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được thiết kế theo phương thức phân lô so sánh có kiểm soát:
- Quy mô mẫu: Tổng số 60 lợn con 3 giống ngoại sau cai sữa, đồng đều về giống, lứa tuổi, khối lượng và điều kiện nuôi dưỡng.
- Bố trí thí nghiệm: Đàn lợn được phân bổ thành 10 ô chuồng (05 lô thí nghiệm và 05 lô đối chứng, mỗi ô 6 con), tương ứng 5 lần lặp lại. Cơ cấu tính biệt cân bằng theo tỷ lệ đực/cái 1:1 (mỗi nhóm gồm 15 đực và 15 cái).
- Thức ăn cơ sở: Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh chất lượng cao do Công ty TNHH De Heus (Tập đoàn Hoàng Gia De Heus - Hà Lan) cung cấp.
- Chế độ xử lý: Lô đối chứng (ĐC) sử dụng khẩu phần cơ sở (KPCS) không bổ sung chế phẩm; Lô thí nghiệm (TN) sử dụng KPCS trộn đều men DM Farm với liều lượng 1 gam/kg thức ăn hàng ngày từ sau cai sữa đến khi xuất bán.
| Chỉ tiêu theo dõi |
Lô đối chứng (ĐC) |
Lô thí nghiệm (TN) |
| Số lượng lợn theo dõi (con) |
30 |
30 |
| Khối lượng bình quân ban đầu (kg) |
13,46 |
13,66 |
| Cơ cấu tính biệt |
15 đực, 15 cái |
15 đực, 15 cái |
| Chế độ sử dụng men DM Farm |
Không bổ sung |
Bổ sung 1 g/kg thức ăn |
| Lặp lại thực nghiệm |
5 lô (6 con/lô) |
5 lô (6 con/lô) |
| Thời gian theo dõi |
21 đến 141 ngày tuổi |
21 đến 141 ngày tuổi |
Nguồn dữ liệu và phương pháp thu thập: Khối lượng lợn được cân định kỳ cá thể bằng cân điện tử (sai số 0,01%) vào thời điểm 21 ngày tuổi, định kỳ hàng tháng và kết thúc 141 ngày tuổi. Dữ liệu vi sinh vật được thu thập thông qua lấy mẫu phân tươi đại diện tại 2 ô chuồng bất kỳ của mỗi lô (khối lượng ≥ 100 g/mẫu) để kiểm tra mật độ vi khuẩn E. coli và Salmonella. Chất lượng thịt được đánh giá qua mẫu thịt lấy sau khi kết thúc nuôi (mỗi lô lấy 2 con đại diện, khối lượng 300 g/mẫu). Toàn bộ dữ liệu lâm sàng về lợn ốm, lợn mắc bệnh tiêu chảy, hô hấp, viêm khớp và lượng thức ăn tiêu thụ hàng ngày được ghi chép để xử lý thống kê sinh học.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày thực trạng kháng kháng sinh trong ngành chăn nuôi do lạm dụng thuốc trị bệnh và chất kích thích sinh trưởng, dẫn đến sự xuất hiện của các chủng vi sinh vật kháng thuốc và tồn dư hóa chất trong thịt thương phẩm. Tác giả luận giải việc áp dụng men vi sinh DM Farm như một biện pháp kỹ thuật an toàn sinh học nhằm bảo vệ đường ruột, nâng cao sức đề kháng tự nhiên cho vật nuôi, từ đó công bố rõ 2 mục tiêu và yêu cầu so sánh đối chứng phục vụ thực tiễn sản xuất.
Phần 2: Tổng quan cơ sở nghiên cứu
Chương này tổng thuật toàn diện các điều kiện khách quan và cơ sở lý luận của đề tài:
- Điều kiện địa lý và khí hậu: Trang trại thuộc Công ty TNHH Thiên Thuận Tường nằm tại phường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả; vùng có nhiệt độ trung bình năm 23°C (cao nhất 39°C vào tháng 7, thấp nhất 12°C vào tháng 1), độ ẩm trung bình 84,6%, chịu ảnh hưởng của bão biển và lượng mưa tập trung 80 - 85% vào mùa mưa.
- Cơ sở hạ tầng: Trang trại có quy mô 140 ha, trong đó khu chăn nuôi chiếm 6 ha với hệ thống chuồng khép kín hoàn toàn. Chuồng nuôi thương phẩm lắp đặt giàn làm mát bằng hơi nước, hệ thống 5 quạt thông gió cuối chuồng, trần xốp và tôn cách nhiệt, hệ thống silo cấp cám tự động và máng gõ; nguồn nước uống phải mua ngoài hoặc xử lý đặc biệt do đặc thù nhiễm mặn gần biển.
- Đặc tính men DM Farm: Hệ thống hóa chi tiết thành phần vi khuẩn Bacillus và Clostridium butyricum, khả năng chịu nhiệt độ cao, tác dụng giảm mùi hôi chất thải sau 1 tháng sử dụng ở mức 0,1% trong thức ăn, cũng như các khuyến cáo liều dùng từ 0,05 - 0,5% theo từng trạng thái sinh lý.
- Bệnh học chuyên khoa: Trình bày chi tiết cơ chế gây bệnh của hội chứng viêm phổi do Mycoplasma hyopneumoniae, hội chứng tiêu chảy cấp do virus PEDv và TGE, phân lập vi khuẩn đường ruột (E. coli, Salmonella) và cơ chế viêm khớp do liên cầu khuẩn Streptococcus suis.
- Tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế: Tổng hợp các kết quả nghiên cứu về dịch tễ học tiêu chảy, viêm phổi và các công trình ứng dụng probiotic của các tác giả trong nước (Đoàn Thị Kim Dung, Nguyễn Bá Hiên, Bạch Quốc Thắng, Cù Hữu Phú) và tác giả nước ngoài (Johansson, Herenda, Clifton Harlley).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Tác giả quy định chuẩn hóa quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn thí nghiệm 3 máu (Duroc × Landrace × Yorkshire) theo quy chuẩn kỹ thuật của De Heus. Thiết kế sơ đồ 10 lô thí nghiệm cân bằng tính biệt và khối lượng khởi điểm. Mô tả phương pháp kiểm tra lâm sàng hàng ngày để phát hiện lợn có biểu hiện khác thường, cách ly điều trị và ghi nhật trình theo dõi. Thiết lập phương pháp cân định kỳ cùng một thời điểm, cùng một người cân; quy trình lấy mẫu phân 100 g và mẫu thịt 300 g để phân tích trong phòng thí nghiệm; quy định phương pháp xử lý số liệu thống kê.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Nội dung chương phản ánh toàn bộ tiến trình công tác phục vụ sản xuất và các số liệu thực nghiệm:
- Công tác phục vụ sản xuất: Ghi nhận kết quả thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh sát trùng, rắc vôi bột, quy chế cách ly 2 ngày đối với cán bộ, công nhân trước khi xuống chuồng; thực hiện lịch tiêm phòng các loại vắc xin cho đàn lợn.
- Khả năng sinh trưởng: Phân tích số liệu sinh trưởng tích lũy và tăng trọng tuyệt đối (ADG) của đàn lợn thí nghiệm so với lô đối chứng qua từng tháng nuôi, cùng lượng cám tiêu thụ thực tế.
- Kiểm soát vi sinh vật đường ruột: Đánh giá mật độ vi khuẩn E. coli và Salmonella trong phân giữa hai lô, ghi nhận sự suy giảm rõ rệt của các vi khuẩn gây bệnh khi bổ sung chế phẩm DM Farm.
- Tỷ lệ mắc bệnh và hiệu quả điều trị: Thống kê tỷ lệ lợn mắc bệnh tiêu chảy, hội chứng hô hấp và viêm khớp; phân tích phác đồ chẩn đoán lâm sàng và kết quả can thiệp điều trị bằng các loại kháng sinh chuyên biệt (như Nor100, Vetrimoxin LA, Nova-gentylo) khi xảy ra ca bệnh lẻ tẻ.
- Chất lượng thịt và hạch toán kinh tế: Đánh giá ảnh hưởng của chế phẩm men đến chất lượng quầy thịt sau mổ khảo sát; tổng hợp chi phí thức ăn, thuốc thú y và công chăm sóc để so sánh hiệu quả kinh tế ròng giữa hai nghiệm thức.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng hợp về việc sử dụng men DM Farm giúp nâng cao sinh trưởng, giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh tiêu hóa, hạ thấp mật độ vi khuẩn có hại trong phân và tối ưu hóa chi phí sản xuất. Tác giả nêu các kiến nghị thực tế về việc áp dụng quy trình bổ sung men DM Farm vào sản xuất quy mô lớn tại trang trại và các cơ sở chăn nuôi tương đồng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp các phát hiện thực nghiệm và dữ liệu chuyên môn cụ thể:
- Hiệu quả sinh trưởng và sử dụng thức ăn: Lô thí nghiệm được bổ sung men DM Farm với liều lượng 1 gam/kg thức ăn đạt tốc độ tăng trọng tuyệt đối và khối lượng xuất bán cuối kỳ (141 ngày tuổi) cao hơn so với lô đối chứng chỉ sử dụng khẩu phần cơ sở, đồng thời tối ưu hóa lượng cám tiêu thụ trên một đơn vị tăng khối lượng.
- Khả năng ức chế vi sinh vật gây hại: Sự hiện diện của Clostridium butyricum và các chủng Bacillus trong men DM Farm đã làm biến đổi tích cực hệ vi sinh vật đường tiêu hóa, làm giảm tỷ lệ mẫu phân nhiễm và mật độ vi khuẩn E. coli cùng Salmonella ở lô thí nghiệm so với lô đối chứng.
- Phòng ngừa bệnh đường ruột và cải thiện môi trường: Chế phẩm giúp giảm rõ rệt tỷ lệ lợn mắc hội chứng tiêu chảy phân vàng, phân lỏng; phân thải ra tơi xốp, giảm đóng tảng trên nền chuồng và tường chuồng; giảm mùi hôi rõ rệt thông qua việc cắt giảm tới 60% hàm lượng ammonia trong chất thải.
- Tác động đến bệnh hô hấp và viêm khớp: Đàn lợn ở lô thí nghiệm duy trì sức đề kháng tốt hơn, hạn chế các biểu hiện của hội chứng hô hấp do giảm thiểu tác nhân kích ứng đường thở (ammonia và bụi chuồng) kết hợp tăng cường hoạt tính kháng thể miễn dịch tự nhiên (IgM, IgG, IgA).
- Phân biệt dịch tễ lâm sàng: Tổng hợp tiêu chí phân biệt hai bệnh lý tiêu chảy nguy hiểm do virus giữa dịch tiêu chảy cấp (PED) và viêm dạ dày ruột truyền nhiễm (TGE) phục vụ công tác chẩn đoán tại trại:
| Tiêu chí |
Bệnh PED (Dịch tiêu chảy cấp) |
Bệnh TGE (Viêm dạ dày ruột truyền nhiễm) |
| Lứa tuổi mắc bệnh |
Xuất hiện ở mọi lứa tuổi |
Chủ yếu trong khoảng 20 ngày tuổi sau sinh |
| Tình trạng phân |
Phân loãng chuyển dần sang sệt |
Phân rất loãng |
| Tỷ lệ lây lan |
Lây theo đàn, các đàn cạnh nhau lây truyền |
Lây theo đàn, các đàn gần nhau lây truyền |
| Diễn biến bệnh |
Nhanh |
Cực kỳ nhanh |
| Mức độ chết |
Chết nhiều tùy thuộc vào độ tuổi |
Tỷ lệ chết đạt 100% |
| Tiên lượng |
Xấu |
Rất xấu |
- Đóng góp thực tiễn: Công trình cung cấp dẫn liệu thực nghiệm khách quan về khả năng thay thế một phần kháng sinh phòng bệnh định kỳ bằng chế phẩm men vi sinh đa chủng trong điều kiện chăn nuôi lợn thịt khép kín công nghiệp tại vùng khí hậu ven biển Quảng Ninh; góp phần giải quyết bài toán giảm tồn dư kháng sinh trong thực phẩm và kiểm soát ô nhiễm mùi hôi trang trại.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận các giới hạn xuất phát từ phạm vi và điều kiện triển khai thực tế:
- Giới hạn phạm vi: Đề tài tiến hành trên quy mô 60 lợn thịt 3 giống ngoại trong một chu kỳ chăn nuôi duy nhất (từ tháng 12/2021 đến tháng 4/2022) tại một cơ sở chăn nuôi (Công ty TNHH Thiên Thuận Tường, Cẩm Phả, Quảng Ninh), phản ánh đặc thù tiểu khí hậu mùa đông - xuân vùng ven biển Đông Bắc mà chưa so sánh đối chứng chéo qua các mùa khí hậu khác trong năm.
- Giới hạn về mức liều: Nghiên cứu áp dụng một mức liều bổ sung cố định là 1 gam chế phẩm/kg thức ăn (tương đương 0,1%) trong suốt chu trình nuôi thịt, chưa thử nghiệm so sánh các mức liều biến thiên theo từng giai đoạn phát triển sinh lý (giai đoạn lợn con sau cai sữa so với giai đoạn vỗ béo xuất chuồng).
- Hướng mở rộng nghiên cứu: Cần tiếp tục theo dõi thực nghiệm trên các quy mô đàn lớn hơn, thực hiện trên nhiều giống lợn khác nhau (bao gồm lợn nội và con lai bản địa); kiểm tra chi tiết các chỉ tiêu hóa lý, vi sinh chuyên sâu trong thịt xẻ sau giết mổ; khảo nghiệm hiệu lực của men DM Farm trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ.
Giá trị tham khảo
Khóa luận mang lại giá trị tư liệu chuyên môn cho các đối tượng và hoạt động học thuật:
- Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Dịch tễ học thú y; cán bộ kỹ thuật và quản lý trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp quy mô lớn.
- Nội dung tham khảo trọng tâm:
- Phương pháp bố trí thí nghiệm phân lô so sánh cân bằng tính biệt, kiểm soát các biến số ngoại cảnh trong điều kiện chăn nuôi khép kín.
- Các thông số kỹ thuật và cơ chế hiệp đồng giữa vi khuẩn sinh acid butyric kỵ khí (Clostridium butyricum) và các chủng Bacillus chịu nhiệt trong phòng bệnh đường tiêu hóa.
- Dữ liệu lâm sàng và bảng tiêu chí phân biệt các bệnh truyền nhiễm đường ruột nguy hiểm (PED và TGE), cùng phác đồ phòng trị tổng hợp các bệnh hô hấp và viêm khớp do liên cầu khuẩn.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu trên giống lợn nào và thiết kế quy mô bố trí thí nghiệm ra sao?
Nghiên cứu thực hiện trên đàn lợn thương phẩm ngoại 3 giống lai (Duroc × Landrace × Yorkshire). Thí nghiệm áp dụng trên 60 lợn con sau cai sữa (21 ngày tuổi đến 141 ngày tuổi), chia thành 10 lô (05 lô thí nghiệm và 05 lô đối chứng, mỗi lô 6 con), tỷ lệ đực/cái cân bằng 1:1 (mỗi nhóm gồm 15 con đực và 15 con cái). Lô thí nghiệm có khối lượng khởi điểm bình quân 13,66 kg; lô đối chứng là 13,46 kg.
2. Thành phần vi sinh vật và các chỉ số kỹ thuật của men DM Farm được xác định như thế nào?
Men DM Farm gồm các chủng vi sinh vật: Bacillus coagulans (> 1 × 10⁸ CFU/g), Bacillus licheniformis (> 5 × 10⁷ CFU/g), Bacillus subtilis (> 1 × 10⁸ CFU/g) và vi khuẩn kỵ khí Clostridium butyricum. Về tiêu chuẩn chất lượng, sản phẩm có độ ẩm dưới 6,5%, hàm lượng protein thô đạt 14,2%, chất xơ thô 7,3% và canxi 0,32%.
3. Cơ chế khoa học nào giúp men DM Farm làm giảm mùi hôi và khí độc chuồng nuôi?
Chủng Clostridium butyricum trong chế phẩm sản sinh ra acid butyric hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh đường ruột và giảm thiểu các chất có hại như amine và ammonia (làm giảm tới 60% hàm lượng ammonia trong đường ruột). Kết hợp với các enzyme do Bacillus tiết ra giúp tăng cường phân giải triệt để dưỡng chất trong thức ăn, lượng chất thải hữu cơ chưa tiêu hóa bài tiết ra ngoài giảm đi, phân tơi xốp, từ đó triệt tiêu nguồn gốc sinh khí độc và mùi hôi trong chuồng nuôi sau 1 tháng sử dụng.
4. Hai hội chứng bệnh đường tiêu hóa PED và TGE được phân biệt lâm sàng dựa trên các dữ kiện nào?
Theo bảng phân loại trong khóa luận, bệnh PED xuất hiện ở mọi lứa tuổi của lợn, trạng thái phân từ loãng chuyển sang sệt, diễn biến nhanh và mức độ chết tùy thuộc vào độ tuổi. Trong khi đó, bệnh TGE chủ yếu xảy ra trên lợn con trong khoảng 20 ngày tuổi sau sinh, phân rất loãng, tốc độ lây lan cực kỳ nhanh và tỷ lệ gây chết đạt 100%.
5. Lô thí nghiệm được bổ sung men DM Farm với tỷ lệ bao nhiêu và theo phương thức nào?
Lô thí nghiệm được bổ sung men DM Farm với liều lượng 1 gam men/kg thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh. Chế phẩm được người chăn nuôi phối trộn đều vào thức ăn hàng ngày của lợn trước các bữa ăn và duy trì liên tục trong suốt giai đoạn nuôi từ sau cai sữa đến khi xuất bán.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Quàng Văn Ban đã cung cấp các dẫn liệu thực nghiệm về việc bổ sung chế phẩm vi sinh DM Farm (liều 1 g/kg thức ăn) trên đàn lợn thương phẩm 3 giống ngoại tại Công ty TNHH Thiên Thuận Tường Quảng Ninh. Kết quả nghiên cứu chứng minh việc ứng dụng chế phẩm sinh học giúp nâng cao khả năng sinh trưởng, tối ưu hóa hệ số chuyển đổi thức ăn và ức chế rõ rệt mật độ vi khuẩn gây bệnh đường ruột (E. coli, Salmonella). Nghiên cứu khẳng định giá trị thực tiễn của các dòng men vi sinh trong việc kiểm soát dịch bệnh, giảm thiểu khí độc chuồng trại và mở ra giải pháp kỹ thuật khả thi nhằm thay thế thuốc kháng sinh trong ngành chăn nuôi lợn công nghiệp hiện đại.