Khả Năng Sản Xuất Của Lợn NáI Ông Bà Tại Công Ty Cổ Phần Giống Chăn Nuôi Thái Bình

Nghiên cứu khả năng sản xuất của các tổ hợp lai lợn nái tại công ty cổ phần giống chăn nuôi Thái Bình, cung cấp thông tin hữu ích cho ngành chăn nuôi.

Chuyên ngành

Chăn nuôi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2016

89
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

1.1. Lời cam đoan

1.2. Mục lục

1.3. Danh mục chữ viết tắt

1.4. Danh mục bảng

1.5. Danh mục biểu đồ

1.6. Trích yếu luận văn

1.7. Thesis abstract

2. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

3. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU

4. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

5. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

5.1. CƠ SỞ KHOA HỌC

5.1.1. Tuổi thành thục về tính và các yếu tố ảnh hưởng

5.1.1.1. Tuổi thành thục về tính
5.1.1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến tuổi thành thục về tính
5.1.1.2.1. Các yếu tố di truyền
5.1.1.2.2. Các yếu tố ngoại cảnh
5.1.1.2.2.1. Chế độ chăm sóc, nuôi dưỡng
5.1.1.2.2.2. Ảnh hưởng của mùa vụ và thời gian chiếu sáng đến tuổi thành thục
5.1.1.2.2.3. Ảnh hưởng của việc nuôi nhốt đến tính phát dục

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Khả Năng Sản Xuất Lợn Nái Ông Bà

Nghiên cứu về khả năng sản xuất của lợn nái là yếu tố then chốt trong ngành chăn nuôi lợn hiện đại. Việc đánh giá và cải thiện năng suất sinh sản lợn nái đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả kinh tế và đáp ứng nhu cầu thị trường. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá khả năng sản xuất của lợn nái ông bà tại Công ty Giống Chăn Nuôi Thái Bình, một đơn vị có uy tín trong việc cung cấp giống lợn chất lượng cao. Mục tiêu là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất sinh sản và đề xuất các giải pháp cải thiện, góp phần nâng cao hiệu quả chăn nuôi lợn giống. Nghiên cứu này sẽ cung cấp những thông tin hữu ích cho các nhà chăn nuôi, các nhà khoa học và các nhà quản lý trong ngành chăn nuôi lợn.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu năng suất lợn nái

Nghiên cứu năng suất sinh sản lợn nái có ý nghĩa quan trọng trong việc chọn lọc và nhân giống các dòng lợn có năng suất cao. Việc cải thiện khả năng sinh sản của lợn giúp tăng số lượng lợn con trên mỗi lứa, giảm chi phí sản xuất và tăng lợi nhuận cho người chăn nuôi. Ngoài ra, nghiên cứu này còn giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất sinh sản, từ đó đề xuất các biện pháp quản lý và chăm sóc phù hợp để tối ưu hóa năng suất. Theo kết quả điều tra sơ bộ tại thời điểm 01/4/2015, tổng số lợn của cả nước có 27,1 triệu con, tăng 2,8% so với cùng kỳ năm 2014 (Tổng cục thống kê, 2015).

1.2. Giới thiệu về Công ty Giống Chăn Nuôi Thái Bình

Công ty Giống Chăn Nuôi Thái Bình là một trong những đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực sản xuất và cung cấp giống lợn chất lượng cao tại Việt Nam. Công ty có hệ thống trang trại hiện đại, áp dụng các quy trình chăn nuôi tiên tiến và đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm. Việc nghiên cứu khả năng sản xuất của lợn nái ông bà tại công ty này có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao chất lượng giống lợn và đáp ứng nhu cầu của thị trường. Thái Bình là tỉnh nông nghiệp nằm trong vùng kinh tế trọng điểm đồng bằng sông Hồng. Trong những năm gần đây, tăng trưởng kinh tế của tỉnh đều đạt khá, mức tăng trưởng đạt trên 7%/ năm.

II. Thách Thức Trong Chăn Nuôi Lợn Nái Ông Bà Hiện Nay

Mặc dù ngành chăn nuôi lợn đã có những bước phát triển đáng kể, nhưng vẫn còn tồn tại nhiều thách thức, đặc biệt là trong việc duy trì và nâng cao năng suất sinh sản lợn nái. Các yếu tố như dịch bệnh, chất lượng thức ăn, điều kiện chuồng trại và kỹ thuật chăm sóc có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của lợn. Ngoài ra, việc chọn lọc và nhân giống các dòng lợn có năng suất cao cũng đòi hỏi sự đầu tư về thời gian, công sức và nguồn lực. Do đó, việc nghiên cứu và giải quyết các thách thức này là rất cần thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi lợn. Chăn nuôi lợn ở Thái Bình còn có vấn đề đáng phải quan tâm: đó là chất lượng con giống chưa đáp ứng được yêu cầu sản xuất và thị trường.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất sinh sản lợn nái

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến năng suất sinh sản lợn nái, bao gồm yếu tố di truyền, dinh dưỡng, quản lý và môi trường. Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tiềm năng sinh sản của lợn. Dinh dưỡng đầy đủ và cân đối là yếu tố cần thiết để đảm bảo lợn nái có đủ sức khỏe để sinh sản. Quản lý tốt các khâu từ phối giống, mang thai đến đẻ và nuôi con cũng ảnh hưởng đến năng suất. Môi trường chuồng trại sạch sẽ, thoáng mát và không có dịch bệnh cũng là yếu tố quan trọng. Các chỉ tiêu về năng suất ở các trại mới chỉ dừng lại ở các con số thống kê, chưa được hệ thống hóa và xử lý để sử dụng cho chọn lọc.

2.2. Vấn đề dịch bệnh trong chăn nuôi lợn nái

Dịch bệnh là một trong những thách thức lớn nhất đối với ngành chăn nuôi lợn. Các bệnh như dịch tả lợn châu Phi (ASF), lở mồm long móng (FMD) và bệnh tai xanh (PRRS) có thể gây thiệt hại lớn về kinh tế cho người chăn nuôi. Việc phòng ngừa và kiểm soát dịch bệnh đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, các nhà khoa học và người chăn nuôi. Cần tăng cường công tác kiểm dịch, tiêm phòng và vệ sinh chuồng trại để giảm thiểu nguy cơ dịch bệnh. Các tiến bộ khoa học và công nghệ mới áp dụng vào sản xuất còn chậm, đặc biệt là khâu giống.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Năng Suất Lợn Nái Tại Thái Bình

Nghiên cứu khả năng sản xuất của lợn nái tại Công ty Giống Chăn Nuôi Thái Bình sử dụng phương pháp nghiên cứu khoa học, kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn. Các chỉ tiêu về năng suất sinh sản được thu thập và phân tích một cách khách quan, chính xác. Nghiên cứu cũng đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố như giống, lứa đẻ, mùa vụ và chế độ dinh dưỡng đến năng suất sinh sản. Kết quả nghiên cứu sẽ là cơ sở để đề xuất các giải pháp cải thiện hiệu quả chăn nuôi lợn nái tại công ty. Đề tài đã nghiên cứu ảnh hưởng của một số yếu tố đến khả năng sinh sản, các chỉ tiêu về năng suất sinh sản của đàn lợn nái và hiệu quả chuyển hóa thức ăn của con lai từ sau cai sữa đến 60 ngày tuổi.

3.1. Thu thập và phân tích dữ liệu năng suất sinh sản

Dữ liệu về năng suất sinh sản được thu thập từ các sổ sách ghi chép của trang trại, bao gồm số con đẻ ra, số con sống sót, khối lượng sơ sinh, khối lượng cai sữa và khoảng cách giữa các lứa đẻ. Dữ liệu được phân tích bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất sinh sản. Các số liệu về năng suất sinh sản được thu thập trong sổ theo dõi giống, sổ theo dõi sinh sản và sổ phối giống của Trung tâm giống lợn Đông Mỹ trong các năm 2012, 2013, 2014, 2015.

3.2. Đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố đến năng suất

Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố như giống, lứa đẻ, mùa vụ và chế độ dinh dưỡng đến năng suất sinh sản lợn nái. Các yếu tố này được phân tích bằng các phương pháp thống kê để xác định mức độ ảnh hưởng và tương tác giữa chúng. Kết quả phân tích sẽ giúp xác định các yếu tố quan trọng nhất cần được cải thiện để nâng cao năng suất. Các chỉ tiêu về năng suất sinh sản của lợn nái được xác định theo các phương pháp thường qui sử dụng trong nghiên cứu về chăn nuôi lợn.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Khả Năng Sản Xuất Lợn Nái Ông Bà

Kết quả nghiên cứu cho thấy khả năng sản xuất của lợn nái ông bà tại Công ty Giống Chăn Nuôi Thái Bình đạt mức khá tốt. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều tiềm năng để cải thiện năng suất sinh sản. Các yếu tố như giống, lứa đẻ và mùa vụ có ảnh hưởng đáng kể đến năng suất. Việc áp dụng các biện pháp quản lý và chăm sóc phù hợp có thể giúp nâng cao hiệu quả chăn nuôi lợn nái và tăng lợi nhuận cho người chăn nuôi. Kết quả cho thấy, mùa vụ và lứa đẻ có ảnh hưởng đến hầu hết các chỉ tiêu năng suất sinh sản của lợn nái Landrace, VCN11 và Yorkshire, đặc biệt là số con và khối lượng lợn con sơ sinh và cai sữa/ổ.

4.1. Đánh giá năng suất sinh sản của các dòng lợn nái

Nghiên cứu đánh giá năng suất sinh sản của các dòng lợn nái khác nhau, bao gồm Landrace, Yorkshire và các dòng lai. Kết quả cho thấy có sự khác biệt về năng suất giữa các dòng lợn. Việc lựa chọn dòng lợn phù hợp với điều kiện chăn nuôi có thể giúp nâng cao năng suất. Giống lợn nái ảnh hưởng rõ rệt đến số con để nuôi/ổ, khối lượng sơ sinh/ổ, số con cai sữa/ổ và số ngày cai sữa (P<0,01).

4.2. Ảnh hưởng của lứa đẻ và mùa vụ đến năng suất

Kết quả nghiên cứu cho thấy lứa đẻ và mùa vụ có ảnh hưởng đến năng suất sinh sản lợn nái. Năng suất thường cao nhất ở các lứa đẻ thứ 2-5 và giảm dần ở các lứa đẻ sau. Mùa vụ cũng ảnh hưởng đến năng suất, với năng suất thường cao hơn vào mùa mát và thấp hơn vào mùa nóng. Năng suất sinh sản của 3 đàn nái Landrace, VCN11 và Yorkshire đạt tương đối tốt.

V. Giải Pháp Nâng Cao Năng Suất Lợn Nái Tại Thái Bình

Để nâng cao năng suất sinh sản lợn nái tại Công ty Giống Chăn Nuôi Thái Bình, cần áp dụng đồng bộ các giải pháp về giống, dinh dưỡng, quản lý và phòng bệnh. Việc chọn lọc và nhân giống các dòng lợn có năng suất cao là yếu tố then chốt. Cần đảm bảo cung cấp đầy đủ dinh dưỡng cho lợn nái trong suốt quá trình mang thai và nuôi con. Quản lý tốt các khâu từ phối giống, đẻ đến nuôi con cũng ảnh hưởng đến năng suất. Cần tăng cường công tác phòng bệnh để giảm thiểu nguy cơ dịch bệnh. Tiêu tốn thức ăn/kg lợn con cai sữa tương ứng đạt 6,56; 6,37 và 6,42 kg và hiệu quả chuyển hóa thức ăn giai đoạn sau cai sữa đến 60 ngày tuổi là 1,21; 1,17 và 1,26 kg (P>0,05).

5.1. Chọn lọc và nhân giống các dòng lợn năng suất cao

Việc chọn lọc và nhân giống các dòng lợn có năng suất sinh sản cao là yếu tố quan trọng nhất để nâng cao năng suất. Cần sử dụng các phương pháp chọn lọc hiện đại để xác định các cá thể lợn có tiềm năng sinh sản cao và sử dụng chúng để nhân giống. Cần duy trì và cải thiện chất lượng giống lợn để đảm bảo năng suất ổn định.

5.2. Cải thiện chế độ dinh dưỡng cho lợn nái

Chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo năng suất sinh sản lợn nái. Cần cung cấp đầy đủ dinh dưỡng cho lợn nái trong suốt quá trình mang thai và nuôi con. Cần sử dụng các loại thức ăn chất lượng cao và bổ sung các vitamin và khoáng chất cần thiết. Cần điều chỉnh chế độ dinh dưỡng phù hợp với từng giai đoạn sinh sản của lợn nái.

VI. Kết Luận và Triển Vọng Nghiên Cứu Lợn Nái Tương Lai

Nghiên cứu khả năng sản xuất của lợn nái ông bà tại Công ty Giống Chăn Nuôi Thái Bình đã cung cấp những thông tin hữu ích về năng suất sinh sản và các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất. Kết quả nghiên cứu là cơ sở để đề xuất các giải pháp cải thiện hiệu quả chăn nuôi lợn nái tại công ty. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu về các yếu tố di truyền, dinh dưỡng và quản lý để nâng cao năng suất sinh sản lợn nái và đáp ứng nhu cầu thị trường. Nghiên cứu này sẽ góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu chính

Nghiên cứu đã đánh giá năng suất sinh sản của các dòng lợn nái khác nhau, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất và đề xuất các giải pháp cải thiện. Kết quả nghiên cứu cho thấy khả năng sản xuất của lợn nái ông bà tại Công ty Giống Chăn Nuôi Thái Bình đạt mức khá tốt, nhưng vẫn còn nhiều tiềm năng để cải thiện.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về lợn nái

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu về các yếu tố di truyền, dinh dưỡng và quản lý để nâng cao năng suất sinh sản lợn nái. Cần nghiên cứu về các phương pháp chọn lọc và nhân giống tiên tiến, các loại thức ăn mới và các biện pháp quản lý hiệu quả. Cần tăng cường hợp tác giữa các nhà khoa học, các nhà chăn nuôi và các nhà quản lý để phát triển ngành chăn nuôi lợn bền vững.

05/06/2025
Luận văn khả năng sản xuất ở một số tổ hợp lai của đàn lợn nái ông bà nuôi tại công ty cổ phần giống chăn nuôi thái bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM PHẠM THÀNH ĐỒNG KHẢ NĂNG SẢN XUẤT Ở MỘT SỐ TỔ HỢP LAI CỦA ĐÀN LỢN NÁI ÔNG BÀ NUÔI TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN GIỐNG CHĂN NUÔI THÁI BÌNH Chuyên ngành: Chăn nuôi Mã số: 60.05 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Đặng Thái Hải NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận văn là trung thực và chưa từng được sử dụng để bảo vệ một học vị nào. Tôi xin cam đoan mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn này đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận văn này đã được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận văn Phạm Thành Đồng i LỜI CẢM ƠN Nhân dịp hoàn thành luận văn này, tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành đến PGS.

Đặng Thái Hải, người hướng dẫn khoa học, đã giúp đỡ tôi một cách nhiệt tình và trách nhiệm trong quá trình thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi cũng xin cảm ơn các thầy giáo, cô giáo trong Bộ môn Hóa sinh động vật, trong khoa Chăn nuôi, Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Tôi xin cảm ơn gia đình, bạn bè và các cán bộ công tác tại Công ty cổ phần giống chăn nuôi Thái Bình, đặc biệt là Trung tâm giống lợn Đông Mỹ - đã động viên khích lệ, giúp đỡ trong suốt khóa học và quá trình hoàn thành luận văn. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành và sâu sắc tới tất cả sự giúp đỡ quý báu nêu trên.

Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận văn Phạm Thành Đồng ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. ii Danh mục chữ viết tắt. v Danh mục bảng.

vi Danh mục biểu đồ. vii Trích yếu luận văn. viii Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục đích nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học của đề tài. Tổng quan tài liệu. Cơ sở khoa học.

Tuổi thành thục về tính và các yếu tố ảnh hưởng. Chu kỳ động dục. Khả năng sinh sản của lợn nái. Tiêu tốn thức ăn ở sản phẩm lợn cai sữa.

Một vài đặc điểm của giống lợn Landrace và Yorkshire. Đặc điểm của giống lợn VCN11, Landrace và Yorkshire nuôi tại Trung tâm giống lợn Đông Mỹ - Công ty CP giống chăn nuôi Thái Bình. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước. Tình hình nghiên cứu trong nước.

Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài. Nội dung và phương pháp nghiên cứu. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Các chỉ tiêu về năng suất sinh sản. Ảnh hưởng của một số yếu tố đến khả năng sinh sản.

Hiệu quả chuyển hóa thức ăn từ sau CS-60 ngày tuôi. Phương pháp nghiên cứu. Quy trình nuôi dưỡng chăm sóc. Phương pháp theo dõi các chỉ tiêu.

Phương pháp xử lý số liệu. Kết quả và thảo luận. Ảnh hưởng của một số yếu tố đến năng suất sinh sản của lợn nái. Ảnh hưởng của một số yếu tố đến tính trạng năng suất sinh sản chung.

Ảnh hưởng của một số yếu tố đến tính trạng năng suất sinh sản chung của lợn nái ông bà Landrace. Ảnh hưởng của một số yếu tố đến tính trạng năng suất sinh sản chung của lợn nái ông bà VCN11. Ảnh hưởng của một số yếu tố đến tính trạng năng suất sinh sản chung của lợn nái ông bà Yorkshire. Năng suất sinh sản của lợn nái “ông bà” VCN 11, Landrace và Yorkshire.

Năng suất sinh sản chung. Năng suất sinh sản qua các lứa đẻ. Năng suất sinh sản của nái Landrace, VCN11 và Yorkshire theo mùa vụ. Tiêu tốn thức ăn/ kg lợn con cai sữa.

Hiệu quả chuyển hóa thức ăn ở đàn con lai từ sau cai sữa đến 60 ngày tuổi. Kết luận và đề nghị. 68 Tài liệu tham khảo. 76 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt cs.

Cộng sự DTL Dịch tả lợn Du Duroc ĐX Đông xuân LCCS Lợn con cai sữa LR Landrace LM Lở mồm long móng HT Hè thu YR Yorkshire YL Con lai giữa Yorkshire x Landrace PG Phối giống PiDu Con lai giữa Pietrain với Duroc PRRS Hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp PTH Phó thương hàn TĂ Thức ăn TD Tụ dấu THT Tụ huyết trùng TTTA Tiêu tốn thức ăn VCN02 Dòng Landrace VCN01 Dòng Yorkshire VCN03 Dòng Duroc VCN11 Con lai giữa VCN02 x VCN01 v DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Hệ số di truyền (h2) của một số tính trạng năng suất sinh sản. Hệ số tương quan kiểu gien tính trạng năng suất sinh sản của lợn. Giá trị dinh dưỡng của các loại thức ăn hỗn hợp.

Khẩu phần cho từng giai đoạn của lợn. Mức độ ảnh hưởng của một số yếu tố đến các tính trạng năng suất sinh sản chung của lợn nái VCN 11, Landrace, Yorkshire. Mức độ ảnh hưởng của một số yếu tố đến các tính trạng. Mức độ ảnh hưởng của một số yếu tố đến các tính trạng.

Mức độ ảnh hưởng của một số yếu tố đến các tính trạng. Năng suất sinh sản chung của lợn nái ông bà. Năng suất sinh sản ở lứa 1 của lợn nái ông bà. Năng suất sinh sản ở lứa đẻ thứ 2 củalợn nái ông bà.

Năng suất sinh sản ở lứa đẻ thứ 3 củalợn nái ông bà. Năng suất sinh sản ở lứa đẻ thứ 4 củalợn nái ông bà. Năng suất sinh sản ở lứa đẻ thứ 5 của lợn nái ông bà. Năng suất sinh sản ở lứa đẻ thứ 6 củalợn nái ông bà.

Năng suất sinh sản lợn của nái Landrace theo mùa vụ. Năng suất sinh sản lợn nái Yorkshire theo mùa vụ. Năng suất sinh sản lợn nái VCN 11 theo mùa vụ. Tiêu tốn thức ăn cho 1 kg lợn con cai sữa (n=10).

Hiệu quả chuyển hóa thức ăn của lợn con từ cai sữa đến 60 ngày tuổi (n = 9). 66 vi DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 4. Số lợn con/ ổ. Số con để nuôi/ổ theo lứa đẻ.

Số con cai sữa/ổ theo lứa đẻ. Khối lượng sơ sinh/ổ theo lứa đẻ. Khối lượng cai sữa /ổ theo lứa đẻ. Khoảng cách lứa đẻ.

Tiêu tốn thức ăn/ kg lợn con cai sữa. Hiệu quả sử dụng thức ăn lợn con từ cai sữa đến 60 ngày tuổi. 67 vii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Phạm Thành Đồng Tên luận văn: “Khả năng sản xuất ở một số tổ hợp lai của đàn lợn nái ông bà nuôi tại Công ty cổ phần giống chăn nuôi Thái Bình”. Ngành: Chăn nuôi Mã số: 60.05 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu: Đánh giá năng suất sinh sản và mức độ ảnh hưởng của một số yếu tố đến năng suất sinh sản của đàn lợn nái ông bà nhằm cải tiến chất lượng và số lượng đàn lợn bố mẹ đáp ứng nhu cầu sản xuất.

Phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu được tiến hành trên 102 nái VCN11 (được phối giống với đực L19), 41 nái Landrace (được phối giống với đực Yorkshire) và 54 nái Yorkshire (được phối giống với đực Landrace) nuôi tại Công ty cổ phần giống chăn nuôi tỉnh Thái Bình. Đề tài đã nghiên cứu ảnh hưởng của một số yếu tố đến khả năng sinh sản, các chỉ tiêu về năng suất sinh sản của đàn lợn nái và hiệu quả chuyển hóa thức ăn của con lai từ sau cai sữa đến 60 ngày tuổi. Các số liệu về năng suất sinh sản được thu thập trong sổ theo dõi giống, sổ theo dõi sinh sản và sổ phối giống của Trung tâm giống lợn Đông Mỹ trong các năm 2012, 2013, 2014, 2015. Các chỉ tiêu về năng suất sinh sản của lợn nái được xác định theo các phương pháp thường qui sử dụng trong nghiên cứu về chăn nuôi lợn.

Một thí nghiệm phân lô so sánh được tiến hành để đánh giá sinh trưởng và hiệu quả chuyển hóa thức ăn của đàn con lai từ cai sữa – 60 ngày tuổi. Mỗi công thức lai gồm 3 ổ, mỗi ổ có 10 con (lặp lại 3 lần). Thức ăn cho ăn được cân hàng ngày. Lợn ở các lô thí nghiệm được cân lúc bắt đầu thí nghiệm (sau cai sữa) và 60 ngày tuổi.

Số liệu thí nghiệm được xử lý bằng phần mềm Excel 2007 và SAS 9. Kết quả chính và kết luận: Kết quả cho thấy, mùa vụ và lứa đẻ có ảnh hưởng đến hầu hết các chỉ tiêu năng suất sinh sản của lợn nái Landrace, VCN11 và Yorkshire, đặc biệt là số con và khối lượng lợn con sơ sinh và cai sữa/ổ. Giống lợn nái ảnh hưởng rõ rệt đến số con để nuôi/ổ, khối lượng sơ sinh/ổ, số con cai sữa/ổ và số ngày cai sữa (P<0,01). Năng suất sinh sản của 3 đàn nái Landrace, VCN11 và Yorkshire đạt tương đối tốt.

Tiêu tốn thức ăn/kg lợn con cai sữa tương ứng đạt 6,56; 6,37 và 6,42 kg và hiệu quả chuyển hóa thức ăn giai đoạn sau cai sữa đến 60 ngày tuổi là 1,21; 1,17 và 1,26 kg (P>0,05). viii THESIS ABSTRACT Master candidate: Pham Thanh Dong Thesis title: Productive performance of grandparent sow herds in a number of cross-bred groups raised in Thai Binh Livestock Breed Joint Stock Company. Major: Animal Science Code: 60.05 Training agency: Vietnam National University of Agriculture Research Objectives: The research was conducted to assess the reproductive performance and the influence of some factors on the reproductive performance of the grandparent sow herds for the purpose of improving the quality and quantity of parent pigs to meet the requirements of production. Research methods The research was conducted on 102 sows of VCN11 (inseminated with boars of L19), 41 sows of Landrace (inseminated with boars of Yorkshire) and 54 sows of Yorkshire (inseminated with boars of Landrace) in Thai Binh Livestock Breed Joint Stock Company.

The thesis researched the impacts of several factors on the fertility, reproductive performance of the sows and the feed conversion efficiency of cross-bred piglets from weaning to 60 days of age. Data of reproductive performance was collected from the breed, reproduction and insemination recorded books in Dong My Pig Breed Center in 2012, 2013, 2014, 2015. The reproductive performance criteria of the sows were determined by the routine method used in studies on pig production. The comparison experiment was conducted to evaluate the growth and feed conversion efficiency of piglets from weaning to 60 days old.

3 groups were selected for each cross-breeding formula; each group had 10 piglets (repeated 3 times). Food for piglets was weighted daily. Piglets in the experimental groups were weighted at the start of the experiment (after weaning) and at 60 days old. The experiment data was processed by Excel 2007 software and SAS 9.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Khả Năng Sản Xuất Của Lợn NáI Ông Bà Tại Công Ty Giống Chăn Nuôi Thái Bình" cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng sản xuất của lợn nái ông bà, một yếu tố quan trọng trong ngành chăn nuôi lợn. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất sinh sản mà còn đề xuất các biện pháp cải thiện hiệu quả chăn nuôi. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách tối ưu hóa quy trình chăn nuôi, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị một số bệnh trên lợn nái sinh sản nuôi tại trại công ty phát đạt thị xã phúc yên tỉnh vĩnh phúc, nơi cung cấp quy trình chăm sóc và phòng bệnh cho lợn nái. Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu về Luận văn theo dõi bệnh viêm đường sinh dục trên đàn lợn nái ngoại và biện pháp điều trị tại trại chăn nuôi trần văn tuyên xã đoàn kết huyện yên thủy tỉnh hòa bình, giúp bạn nắm rõ hơn về các bệnh thường gặp ở lợn nái. Cuối cùng, tài liệu Luận văn áp dụng quy trình kỹ thuật trong chăn nuôi và phòng trị một số bệnh thường gặp ở lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại công ty cổ phần hải thịnh tp bắc ninh sẽ cung cấp thêm thông tin về quy trình kỹ thuật chăn nuôi hiệu quả. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về chăn nuôi lợn nái và các biện pháp cải thiện năng suất.