Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn đóng vai trò trọng yếu khi cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng và mang lại thu nhập ổn định cho người sản xuất. Xu hướng phát triển hiện nay ghi nhận sự dịch chuyển rõ nét từ phương thức chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình chăn nuôi trang trại tập trung quy mô công nghiệp. Trong hệ thống chăn nuôi lợn, lợn thịt chiếm tỷ lệ lớn nhất trong cơ cấu đàn (khoảng 65% đến 80%) và là khâu trực tiếp tạo ra sản phẩm thương phẩm. Sự thành bại của quy trình nuôi lợn thịt phụ thuộc mật thiết vào việc tối ưu hóa tốc độ sinh trưởng, giảm hệ số tiêu tốn thức ăn, nâng cao tỷ lệ nạc và kiểm soát triệt để dịch bệnh. Nhằm đánh giá việc vận dụng quy trình kỹ thuật chăn nuôi công nghiệp trong điều kiện thực tế, khóa luận "Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh cho đàn lợn thịt nuôi tại trại lợn Nguyễn Hải An, xã Tân Lập, huyện Sông Lô, tỉnh Vĩnh Phúc" đã được thực hiện bởi sinh viên Bùi Văn Tường dưới sự hướng dẫn của TS. Dương Thị Hồng Duyên (Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, năm 2020).

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm 5 nội dung:

  1. Nắm được tình hình chăn nuôi tại trại lợn Nguyễn Hải An.
  2. Nắm được quy trình chăm sóc đàn lợn.
  3. Nắm được các loại thức ăn dành cho đàn lợn, khẩu phần ăn và cách cho lợn ăn qua từng giai đoạn.
  4. Nắm được các bệnh hay xảy ra đối với lợn và phương pháp phòng trị bệnh hiệu quả nhất.
  5. Rèn luyện tay nghề, nâng cao hiểu biết và kinh nghiệm thực tế.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu bao gồm:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trại lợn Nguyễn Hải An, xã Tân Lập, huyện Sông Lô, tỉnh Vĩnh Phúc.
  2. Trực tiếp thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn thịt nuôi tại cơ sở.
  3. Xác định tình hình nhiễm bệnh trên đàn lợn thịt và áp dụng các biện pháp phòng, trị bệnh trên đàn lợn.
  4. Thực hiện tốt các yêu cầu, quy định tại cơ sở.
  5. Chăm chỉ, chịu khó học hỏi nâng cao kiến thức và tay nghề của bản thân.

Đối tượng nghiên cứu là đàn lợn thịt 3 máu ngoại nuôi gia công theo tiêu chuẩn công nghiệp. Phạm vi không gian được thực hiện tại Trại chăn nuôi lợn Nguyễn Hải An (xã Tân Lập, huyện Sông Lô, tỉnh Vĩnh Phúc). Phạm vi thời gian nghiên cứu và theo dõi thực địa kéo dài 6 tháng, từ ngày 18/05/2019 đến ngày 18/11/2019, kết hợp hồi cứu số liệu sản xuất của trang trại trong giai đoạn 3 năm từ 2017 đến 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên nền tảng lý thuyết về sinh lý sinh trưởng, dinh dưỡng động vật và bệnh học thú y chuyên biệt trên lợn thịt:

  • Cơ sở sinh trưởng và phát triển: Dẫn giải các quan điểm kinh điển về sinh trưởng (Trần Đình Miên và Nguyễn Văn Thiện, 1975) như quá trình tích lũy chất hữu cơ thông qua đồng hóa và dị hóa, sự tăng trưởng kích thước và khối lượng gắn liền với phát dục. Thứ tự ưu tiên dinh dưỡng trong cơ thể lợn diễn ra theo trình tự: hệ thần kinh, hệ sinh sản, bộ xương, hệ thống cơ bắp (tổ chức nạc) và cuối cùng là mô mỡ.
  • Quy luật dinh dưỡng 2 giai đoạn: Giai đoạn 1 (70–130 ngày tuổi, khối lượng 20–60 kg) ưu tiên phát triển khung xương và cơ bắp, đòi hỏi khẩu phần giàu protein (16–20%) và năng lượng 3.100–3.250 Kcal; Giai đoạn 2 (131–165 ngày tuổi, khối lượng 61–105 kg) tích lũy mỡ và hoàn thiện mô liên kết, khẩu phần giảm protein xuống 14–16% và năng lượng 3.000–3.100 Kcal.
  • Bệnh học thú y: Nghiên cứu cơ chế, triệu chứng lâm sàng và bệnh tích của các hội chứng bệnh phổ biến gồm: hội chứng hô hấp do Mycoplasma hyopneumoniae, Pasteurella multocida, Actinobacillus pleuropneumoniae; hội chứng tiêu chảy do vi khuẩn (Escherichia coli, Salmonella, Clostridium perfringens) và virus (Transmissible gastroenteritis - TGE, Rotavirus); bệnh viêm khớp do Streptococcus suis; bệnh viêm da tiết dịch do Staphylococcus hyicus.

Phương pháp nghiên cứu thực tế áp dụng trong khóa luận bao gồm:

  • Phương pháp điều tra, thu thập thông tin: Khảo sát điều kiện tự nhiên, cơ sở vật chất chuồng trại và thống kê số liệu chăn nuôi qua sổ sách ghi chép của trang trại trong 3 năm (2017–2019).
  • Phương pháp theo dõi và thực hiện quy trình kỹ thuật: Trực tiếp tham gia quản lý, vận hành chuồng kín, thực hiện quy trình nhập lợn, phân lô phân đàn, vệ sinh tiêu độc khử trùng (sử dụng hóa chất APA CLEAN tỷ lệ 1/1.000, vôi bột), cung cấp khẩu phần thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam theo từng tuần tuổi (các mã thức ăn 550PF, 550F, 551F, 551GPF, 552SF, 552F, 553F).
  • Phương pháp chẩn đoán và can thiệp thú y: Theo dõi lâm sàng hàng ngày (trạng thái vận động, mắt, da, phân, nhịp thở) để phát hiện sớm lợn ốm, tiến hành cách ly và điều trị theo phác đồ hướng dẫn của kỹ sư trại (sử dụng các loại thuốc: Amoxicillin, Doxycycline, Norfloxacin/Nor100, Tylosin, Nov-anazine, Paracetamol, Vetrimoxin LA, dung dịch điện giải Glucose).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán các chỉ tiêu tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh, tỷ lệ nuôi sống qua các tháng tuổi bằng công thức toán học thống kê trên phần mềm Microsoft Excel 2010.

Nguồn dữ liệu bao gồm số liệu thứ cấp trích xuất từ nhật ký sản xuất của trại lợn Nguyễn Hải An giai đoạn 2017–2019 và số liệu sơ cấp thu thập trực tiếp trên đàn 600–1.200 lợn thịt trong 6 tháng thực tập.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu công nghiệp hóa ngành chăn nuôi lợn, chuyển đổi từ mô hình nhỏ lẻ sang trang trại tập trung khép kín nhằm nâng cao năng suất thịt xẻ và an toàn sinh học. Xác định rõ ràng 5 mục đích và 5 yêu cầu nghiên cứu gắn liền với quá trình thực tập nghề nghiệp của sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi Thú y tại cơ sở chăn nuôi gia công cho doanh nghiệp FDI.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trại lợn Nguyễn Hải An được xây dựng tại xã Tân Lập, huyện Sông Lô, tỉnh Vĩnh Phúc trên diện tích 1 ha, tổng vốn đầu tư trên 2 tỷ đồng, quy mô thiết kế 1.200 lợn thịt/lứa. Trại hoạt động từ ngày 01/01/2017 dưới hình thức nuôi gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam (chi nhánh Phú Thọ). Chuồng nuôi là hệ thống chuồng kín gồm 2 dãy liền nhau (diện tích mỗi chuồng 28 × 50 m, chứa 600 con), trang bị giàn làm mát đầu chuồng, quạt hút thông gió cuối chuồng, trần chống nóng giấy bạc, 18 máng ăn tự động hình nón (dung tích 80 kg/máng) và nguồn nước giếng khoan khử trùng bằng Clo.
  • Tổng quan khoa học: Hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về di truyền giống lợn ngoại, ảnh hưởng của mật độ nuôi, tiểu khí hậu chuồng nuôi (nhiệt độ tối ưu 15–18°C, độ ẩm 70%), chế độ dinh dưỡng theo giai đoạn sinh trưởng và đặc điểm dịch tễ của các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm ở lợn thịt.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định cụ thể đối tượng nghiên cứu là đàn lợn thịt nuôi tại trang trại; thời gian thực hiện từ 18/05/2019 đến 18/11/2019. Quy định chi tiết các chỉ tiêu đánh giá: tình hình đàn lợn qua 3 năm, khối lượng công việc chăm sóc nuôi dưỡng (vệ sinh máng ăn, kiểm tra nước, cho ăn, cách ly lợn ốm, rửa chuồng), khẩu phần thức ăn và bảng thành phần dinh dưỡng của 7 mã cám C.P. (protein thô từ 12% đến 22%, năng lượng trao đổi từ 3.000 đến 3.500 Kcal/kg), lịch tiêm phòng vắc xin (Dịch tả lợn CSF, Lở mồm long móng FMD), quy trình chẩn đoán lâm sàng và công thức thống kê tỷ lệ bệnh tật, tỷ lệ nuôi sống.

Phần 4: Kết quả đạt được

  • Quy mô chăn nuôi 3 năm (2017–2019): Tổng đàn duy trì ổn định tuyệt đối ở mức 2.400 con lợn 3 máu/năm (2 lứa/năm, mỗi lứa 1.200 con), cho thấy tính ổn định trong việc liên kết gia công với Công ty C.P.
  • Kết quả nhập lợn: Thực hiện tiếp nhận 1.200 con lợn giống qua 8 đợt nhập, khối lượng bình quân toàn đàn đạt 14,71 kg/con. Trong đó, đợt 7 và 8 có số lượng lớn nhất (300 con/đợt, lợn 5 tuần tuổi, khối lượng 7,26 kg và 6,58 kg); đợt 1 và 2 có số lượng ít nhất (85 và 95 con) do lợn lưu chuồng có khối lượng lớn (22,5 kg và 20,10 kg) dưới tác động của dịch tả lợn châu Phi tại vùng cung ứng.
  • Quản lý chăm sóc và tỷ lệ nuôi sống: Hoàn thành 100% khối lượng các công việc vệ sinh máng ăn (16/16 lần), cho lợn ăn (240/240 lần), rửa chuồng (14/14 lần); đạt 96,88% việc kiểm tra đường nước (31/32 lần) và tách lợn ốm cách ly (31/32 lần). Tỷ lệ nuôi sống chung trên đàn 600 con theo dõi đạt 98,17% (589 con sống/600 con nhập). Tỷ lệ sống qua các tháng: tháng thứ 2 đạt 99,67%; tháng thứ 3 đạt 99,50%; tháng thứ 4 đạt 99,16% (thấp nhất do thời tiết giao mùa); tháng thứ 5 đạt 99,83%.
  • Vệ sinh phòng bệnh và tiêm vắc xin: Tỷ lệ hoàn thành rắc vôi đường đi đạt 100% (48/48 lần), quét vôi hành lang đạt 100% (48/48 lần), phun sát trùng APA CLEAN đạt 93,75% (45/48 lần), vệ sinh kho cám đạt 95,83% (23/24 lần), quét mạng nhện đạt 91,67% (22/24 lần). Thực hiện tiêm phòng đầy đủ 3 đợt vắc xin: CSF1 lúc 6 tuần tuổi (600 con), CSF2 + FMD1 lúc 9 tuần tuổi (598 con), FMD2 lúc 12 tuần tuổi (595 con); toàn bộ các đợt tiêm đều đạt tỷ lệ an toàn 100%.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng quan về hiệu quả áp dụng quy trình chăn nuôi khép kín, an toàn sinh học giúp đàn lợn đạt tỷ lệ nuôi sống cao (98,17%) và đề xuất các giải pháp kỹ thuật nhằm duy trì kiểm soát dịch bệnh, ổn định sản xuất trong bối cảnh giá cả thị trường và áp lực dịch tễ diễn biến phức tạp.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã ghi nhận và lượng hóa chi tiết các chỉ tiêu kỹ thuật trong chăn nuôi lợn thịt công nghiệp thông qua các bảng số liệu thực chứng tại trại lợn Nguyễn Hải An:

Chỉ tiêu theo dõi Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019
Loại lợn nuôi Lợn 3 máu Lợn 3 máu Lợn 3 máu
Quy mô đàn (con/năm) 2.400 2.400 2.400

Bảng: Tình hình chăn nuôi lợn thịt tại trại qua 3 năm (2017–2019)

Giai đoạn thức ăn (Mã cám C.P.) Protein thô (%) Xơ thô (%) Canxi (%) Photpho tổng số (%) Năng lượng trao đổi (Kcal/kg)
550PF 22 3,0 0,7 – 2,0 0,6 – 1,4 3.500
550F 20 3,5 0,6 – 1,2 0,4 – 0,9 3.300
551F 18 5,0 0,6 – 1,2 0,4 – 0,9 3.300
551GPF 16 5,0 0,5 – 1,2 0,4 – 0,9 3.300
552SF 14 6,0 0,5 – 1,2 0,5 – 1,0 3.150
552F 12 8,0 0,5 – 1,2 0,5 – 1,0 3.000
553F 12 8,0 0,5 – 1,2 0,5 – 1,0 3.000

Bảng: Thành phần dinh dưỡng các loại thức ăn hỗn hợp sử dụng tại trại

Tháng tuổi theo dõi Số lợn theo dõi (con) Số lợn nuôi sống (con) Tỷ lệ nuôi sống (%)
Tháng thứ 2 600 598 99,67
Tháng thứ 3 598 595 99,50
Tháng thứ 4 595 590 99,16
Tháng thứ 5 590 589 99,83
Tính chung toàn đợt 600 589 98,17

Bảng: Tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn thịt qua các tháng tuổi

Tuần tuổi Loại vắc xin Bệnh phòng Đường tiêm Liều tiêm (ml/con) Số lợn tiêm (con) Tỷ lệ an toàn (%)
6 CSF1 Dịch tả lợn Tiêm dưới da 2 600 100
9 CSF2 + FMD1 Dịch tả (nhắc lại) + Lở mồm long móng (lần 1) Tiêm dưới da 2 + 2 598 100
12 FMD2 Lở mồm long móng (lần 2) Tiêm dưới da 2 595 100

Bảng: Kết quả thực hiện công tác tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn tại trại

Khóa luận đưa ra các giải pháp và quy trình kỹ thuật cụ thể:

  • Quy trình nhập đàn an toàn: Chỉ vận chuyển lợn vào lúc trời râm mát (sau 18h00); phun sát trùng phương tiện ngay tại cổng; kiểm tra và điều chỉnh nhiệt độ chuồng trước 30 phút; tháo cạn nước ở máng phân trước khi thả lợn vào chuồng để ngăn ngừa hiện tượng lợn tắm gây sốc nhiệt và sốt.
  • Kỹ thuật chăm sóc theo giai đoạn: Giai đoạn úm (35–70 ngày tuổi) cho ăn cám cháo chia 4 bữa/ngày bằng máng tập ăn để hoàn thiện đường tiêu hóa; giai đoạn sau úm (70–170 ngày tuổi) cho ăn tự do kết hợp phân lô phân đàn theo tầm vóc và giới tính nhằm hạn chế cắn xé và chênh lệch tăng khối lượng.
  • An toàn sinh học và thú y dự phòng: Duy trì nghiêm ngặt chế độ sát trùng phương tiện, tắm sát trùng đối với công nhân và khách trước khi vào khu chăn nuôi; định kỳ phun tiêu độc chuồng nuôi bằng APA CLEAN (1/1.000) 2 lần/tuần và rắc vôi bột hành lang.

Về mặt đóng góp, khóa luận phản ánh dữ liệu thực nghiệm chân thực về việc vận hành mô hình chăn nuôi lợn thịt gia công khép kín 1.200 con trong bối cảnh dịch bệnh tả lợn châu Phi diễn biến phức tạp tại miền Bắc năm 2019, chứng minh tính khả thi và hiệu quả bảo hộ đàn vật nuôi khi tuân thủ nghiêm ngặt quy trình an toàn sinh học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn thực tế gắn liền với phạm vi nghiên cứu được tác giả nêu ra:

  • Nghiên cứu chỉ được thực hiện trên một quy mô trang trại đơn lẻ (1.200 lợn thịt/lứa) tại xã Tân Lập, huyện Sông Lô, tỉnh Vĩnh Phúc trong khoảng thời gian cố định 6 tháng (từ 18/05/2019 đến 18/11/2019), chưa bao quát được toàn bộ các biến động khí hậu theo chu kỳ trọn vẹn cả năm.
  • Công tác chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và kinh nghiệm của kỹ thuật viên trang trại, chưa thực hiện được các xét nghiệm vi sinh chuyên sâu (phân lập vi khuẩn, nuôi cấy, làm kháng sinh đồ hoặc phản ứng PCR) để xác định chính xác chủng vi sinh vật gây bệnh và mức độ kháng thuốc tại thực địa.
  • Trang trại chăn nuôi gia công hoàn toàn phụ thuộc vào nguồn con giống, thức ăn và thuốc thú y do Công ty C.P. Việt Nam cung cấp; một số đợt nhập lợn bị biến động về độ tuổi và khối lượng do ảnh hưởng khách quan từ tình hình dịch tả lợn châu Phi tại các trại cung ứng giống.

Hướng phát triển tiếp theo của đề tài bao gồm việc mở rộng theo dõi đánh giá qua nhiều lứa nuôi liên tiếp ở các mùa vụ khác nhau, bổ sung các xét nghiệm chẩn đoán cận lâm sàng trong phòng thí nghiệm và nghiên cứu các biện pháp hạ giá thành sản xuất trước sự biến động của giá thức ăn thương phẩm.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu thực tiễn hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi Thú y làm tài liệu tham khảo cho các học phần Chăn nuôi lợn chuyên khoa, Bệnh truyền nhiễm gia súc và thực tập tốt nghiệp.
  • Cán bộ kỹ thuật, chủ trang trại và người chăn nuôi đang vận hành hoặc chuẩn bị đầu tư xây dựng hệ thống chuồng kín nuôi lợn thịt thương phẩm theo mô hình gia công công nghiệp.
  • Các nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao gồm: Định mức khẩu phần ăn và cơ cấu dinh dưỡng của thức ăn hỗn hợp C.P. theo từng tuần tuổi; bảng quy trình kỹ thuật nhập lợn chống sốc nhiệt; quy trình vệ sinh tiêu độc khử trùng chuồng kín bằng hóa chất và vôi bột; lịch trình dùng vắc xin phòng bệnh Dịch tả và Lở mồm long móng trên đàn lợn thịt ngoại.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô thiết kế và cơ sở vật chất chuồng trại tại Trại lợn Nguyễn Hải An được tổ chức như thế nào?
Trang trại được thành lập năm 2016 trên diện tích 1 ha với vốn đầu tư hơn 2 tỷ đồng, quy mô nuôi 1.200 lợn thịt theo hợp đồng gia công với Công ty C.P. Việt Nam. Chuồng trại gồm 2 chuồng kín xây liền nhau (mỗi chuồng 600 con, kích thước 28 × 50 m), chia làm 12 ô nuôi với các kích thước khác nhau. Chuồng trang bị giàn mát ở đầu chuồng, quạt hút thông gió ở cuối chuồng, trần lót giấy bạc chống nóng, 18 máng ăn tự động hình nón và hệ thống nước giếng khoan khử trùng bằng Clo.

2. Khi nhập lợn giống về trại, những nguyên tắc kỹ thuật bắt buộc nào cần được thực hiện để tránh rủi ro?
Trang trại áp dụng 4 nguyên tắc kỹ thuật: Chỉ vận chuyển lợn vào ngày râm mát sau 18h00; phun sát trùng xe ngay khi đến cổng và nhanh chóng chuyển lợn vào chuồng tránh ngạt khí; kiểm tra và điều chỉnh nhiệt độ chuồng nuôi trước 30 phút (bật thêm quạt nếu nóng hoặc bật bóng úm nếu lạnh); tháo hết nước trong máng phân trước khi thả lợn nhằm tránh để lợn tắm gây hiện tượng sốc nhiệt dẫn đến sốt.

3. Khẩu phần ăn và nhu cầu dinh dưỡng của đàn lợn tại trại được phân chia theo những giai đoạn nào?
Khẩu phần được chia làm 2 giai đoạn chính sử dụng 7 mã thức ăn C.P.: Giai đoạn úm (35–70 ngày tuổi, dùng cám 550PF, 550F) cho ăn cám cháo 4 bữa/ngày, protein thô đạt 20–22%, năng lượng 3.300–3.500 Kcal/kg để phát triển khung xương và cơ; Giai đoạn sau úm (70–170 ngày tuổi, dùng cám 551F đến 553F) cho ăn tự do, protein thô giảm dần từ 18% xuống 12%, năng lượng từ 3.300 xuống 3.000 Kcal/kg nhằm tối ưu hóa chuyển hóa và hạn chế tích mỡ thừa.

4. Tỷ lệ nuôi sống toàn đàn đạt bao nhiêu và tháng tuổi nào ghi nhận tỷ lệ hao hụt cao nhất trong đợt theo dõi 6 tháng?
Trong tổng đàn 600 con theo dõi trực tiếp, số lợn nuôi sống đến khi xuất chuồng là 589 con, đạt tỷ lệ nuôi sống chung 98,17%. Trong đó, tháng nuôi thứ 4 ghi nhận tỷ lệ nuôi sống thấp nhất là 99,16% (chết 5 con) do trùng vào thời điểm thời tiết giao mùa, biên độ nhiệt thay đổi thất thường khiến lợn dễ mắc các bệnh đường hô hấp và tiêu hóa.

5. Lịch tiêm vắc xin bắt buộc cho đàn lợn thịt tại trại gồm những loại nào và thực hiện vào thời điểm nào?
Lịch tiêm phòng gồm 3 mốc chính: 6 tuần tuổi tiêm vắc xin Dịch tả lợn lần 1 (CSF1, liều 2 ml/con); 9 tuần tuổi tiêm nhắc lại Dịch tả lợn (CSF2, liều 2 ml/con) kết hợp tiêm Lở mồm long móng lần 1 (FMD1, liều 2 ml/con); 12 tuần tuổi tiêm nhắc lại Lở mồm long móng lần 2 (FMD2, liều 2 ml/con). Tất cả đều thực hiện qua đường tiêm dưới da và đạt tỷ lệ an toàn 100%.

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Bùi Văn Tường đã phản ánh toàn diện việc thực hiện quy trình kỹ thuật chăn nuôi, chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn thịt 1.200 con tại Trại lợn Nguyễn Hải An (Sông Lô, Vĩnh Phúc) theo tiêu chuẩn công nghiệp của Công ty C.P. Việt Nam. Dữ liệu thực tế cho thấy việc kết hợp chuồng kín kiểm soát tiểu khí hậu, áp dụng khẩu phần dinh dưỡng theo tuần tuổi và duy trì nghiêm ngặt lịch tiêm phòng vắc xin đã giúp trang trại đạt tỷ lệ nuôi sống cao (98,17%) và ổn định quy mô 2.400 con/năm suốt giai đoạn 2017–2019. Công trình cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm chuẩn xác, minh chứng cho hiệu quả của phương thức chăn nuôi an toàn sinh học trong việc kiểm soát dịch bệnh và nâng cao năng suất chăn nuôi lợn thịt hiện nay.