Giới thiệu dự án

Chăn nuôi lợn đóng vai trò trụ cột trong ngành nông nghiệp Việt Nam, cung cấp trên 60% tổng sản lượng thịt tiêu thụ nội địa. Theo số liệu thống kê của Cục Chăn nuôi (2020), đàn lợn cả nước đạt 22,027 triệu con với sản lượng thịt hơi xuất chuồng ước tính 3,550 triệu tấn, đưa Việt Nam xếp thứ 7 thế giới và thứ 2 châu Á về tổng đàn. Tuy nhiên, sau cuộc khủng hoảng dịch tả lợn châu Phi (African Swine Fever - ASF) năm 2019, các cơ sở chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ đối mặt với nguy cơ xóa sổ do thiếu quy trình an toàn sinh học và kiểm soát dịch bệnh yếu kém. Xu thế dịch chuyển sang chăn nuôi trang trại tập trung công nghệ cao, khép kín với các giống lợn ngoại thương phẩm đòi hỏi việc chuẩn hóa các chỉ tiêu kỹ thuật sinh sản và phác đồ điều trị bệnh sản - nhi khoa.

Đề tài khóa luận "Theo dõi khả năng sinh sản và tình hình mắc bệnh trên đàn lợn nái sinh sản tại trại lợn Đỗ Hồng Tuân" do sinh viên Bùi Thị Thu Hương thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Đức Trường (Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên) tập trung giải quyết bài toán tối ưu hóa năng suất sinh sản và kiểm soát hội chứng bệnh sản khoa (MMA - Metritis Mastitis Agalactia) cùng bệnh đường hô hấp, tiêu hóa trên lợn con theo mẹ.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        MỤC TIÊU VÀ ĐẦU RA ĐO LƯỜNG CỦA DỰ ÁN                      |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Khảo sát cơ cấu đàn & Đánh giá năng suất sinh sản (80 nái ngoại):              |
|    - Số con sơ sinh/ổ: >= 12 con | Tỷ lệ sống 24h: >= 95% | Cai sữa: >= 92%       |
| 2. Kiểm soát dịch tễ và tỷ lệ mắc bệnh sản khoa (Viêm tử cung, Viêm vú):          |
|    - Duy trì tỷ lệ mắc < 28% | Tỷ lệ điều trị khỏi lâm sàng >= 70%                |
| 3. Tối ưu hóa phác đồ điều trị bệnh tiêu chảy, hô hấp ở lợn con:                  |
|    - Tỷ lệ khỏi tiêu chảy >= 84% | Tỷ lệ khỏi hô hấp >= 86%                       |
| 4. Thiết lập quy trình an toàn sinh học chuồng kín: Khử trùng 100% lịch trình    |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Mục tiêu dự án

  1. Đánh giá chi tiết các chỉ tiêu sinh sản then chốt: số con sinh ra/ổ, số con sống đến 24 giờ, khối lượng sơ sinh, khối lượng cai sữa (21-28 ngày) và khoảng cách giữa hai lứa đẻ.
  2. Thống kê tỷ lệ mắc bệnh sản khoa (viêm tử cung, viêm vú) trên đàn nái và bệnh tiêu chảy, suyễn (Mycoplasma) trên đàn lợn con theo mẹ.
  3. Đánh giá hiệu quả kinh tế và lâm sàng của các phác đồ điều trị kháng sinh thế hệ mới kết hợp thuốc trợ lực.
  4. Xây dựng và hoàn thiện quy trình chăm sóc, vệ sinh phòng dịch bằng chuồng kín có giàn làm mát (cooling pad) và hệ thống cảm biến nhiệt độ.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Địa bàn nghiên cứu: Trại lợn công nghiệp Đỗ Hồng Tuân (xã Bình Sơn, TP. Sông Công, tỉnh Thái Nguyên).
  • Quy mô mẫu theo dõi: 80 lợn nái sinh sản, 20 nái hậu bị, 02 đực giống ngoại khai thác tinh nhân tạo và 1,104 lợn con theo mẹ.
  • Thời gian thực hiện: 06 tháng liên tục (từ 10/12/2021 đến 05/06/2022).
  • Giới hạn kỹ thuật: Nghiên cứu tập trung vào chẩn đoán lâm sàng, dịch tễ học mô tả và hiệu quả điều trị thực địa; không thực hiện nuôi cấy phân lập vi khuẩn chuyên sâu trong phòng thí nghiệm.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại các trang trại quy mô vừa (50-100 nái), việc quản lý sinh sản thường gặp các rào cản về kiểm soát nhiệt độ mùa hè, dinh dưỡng mất cân đối qua từng giai đoạn mang thai và lạm dụng kháng sinh gây nhờn thuốc.

Tiêu chí so sánh Mô hình chăn nuôi truyền thống / Hở Quy trình công nghiệp chuồng kín (Nghiên cứu áp dụng)
Kiểm soát tiểu khí hậu Phụ thuộc tự nhiên, nhiệt độ dao động lớn ($>32^\circ\text{C}$ vào mùa hè) Giàn mát Cooling pad + Quạt hút + Cảm biến nhiệt, duy trì $23-28^\circ\text{C}$
Kiểm soát dinh dưỡng Cho ăn đồng loạt theo cảm tính, dễ gây thừa cân kỳ chửa Chia 4 giai đoạn chuẩn hóa: XK150 (hậu bị) và XK160 (chửa kì 1, 2, nuôi con)
Phòng bệnh vắc xin Thiếu lịch trình cố định, không tiêm phòng đầy đủ nái hậu bị Quy trình 100% vắc xin PRRS, Dịch tả (Coglapest), LMLM (Aftopor), Parvovirus
Xử lý chất thải Xả thải tự do hoặc hầm Biogas quá tải, mùi hôi nặng Hệ thống Biogas xử lý kỵ khí kết hợp quạt hút mùi cuối chuồng và đệm sinh học
                  MA TRẬN PHÂN LOẠI YÊU CẦU THEO MÔ HÌNH MOSCOW
  +-------------------------------------+-------------------------------------+
  | MUST HAVE (Bắt buộc)                | SHOULD HAVE (Nên có)                |
  | - Lịch vắc xin nái: PRRS, LMLM, CSF | - Hệ thống silo cấp cám tự động     |
  | - Cắt nanh, bấm đuôi, tiêm Fe+B12   | - Camera giám sát từ xa qua IP      |
  | - Ô úm sưởi 32-35 độ C cho lợn con  | - Chế độ ăn tăng cường Paravet+ADE  |
  +-------------------------------------+-------------------------------------+
  | COULD HAVE (Có thể có)              | WON'T HAVE (Chưa áp dụng đợt này)   |
  | - Bổ sung men ủ vi sinh lỏng        | - Hệ thống phần mềm ERP quản lý nái |
  | - Thụt rửa ozon cho nái sau đẻ      | - Phân lập gene PCR mầm bệnh định kỳ|
  +-------------------------------------+-------------------------------------+

Thiết kế hệ thống kỹ thuật và quy trình quản lý

Quy trình kỹ thuật tại trang trại được chuẩn hóa thành chuỗi mắt xích liên hoàn từ khâu chọn giống hậu bị đến khi xuất chuồng lợn cai sữa:

[Nái hậu bị / Chờ phối] (Cám XK150: 3.0 kg/ngày, Tiêm vắc xin PRRS, Parvo, Dịch tả)
[Nái mang thai 114-115 ngày] (Cám XK160: 1.0 - 3.0 kg/ngày tùy tuần thai)
  [Chăm sóc nái nuôi con]                  [Hộ lý lợn con 0-24h]                   [Quy trình vắc xin con]
  - Cám XK160 tăng dần                     - Sưởi ô úm 32-35°C                    - Ngày 2: Fe + B12
  - Bổ sung Paravet, ADE                   - Cho bú sữa đầu lập tức                - Ngày 3: Nova-coc 5%
  - Kiểm tra tuyến vú/tử cung              - Mài nanh, thắt rốn                    - Ngày 7 & 21: Mycoplasma
  • Thành phần dinh dưỡng thức ăn chuẩn hóa:
    • Cám nái hậu bị XK150: Protein thô tối thiểu 14.0%, Xơ thô $\le 8.0%$, Năng lượng trao đổi (NLTĐ) $\ge 3,100,\text{kcal/kg}$, Canxi 0.8 - 1.2%, Phốt pho tổng số 0.5 - 1.0%.
    • Cám nái chửa & nuôi con XK160: Protein thô tối thiểu 16.0%, Xơ thô $\le 6.0%$, NLTĐ $\ge 3,150,\text{kcal/kg}$, Canxi 0.8 - 1.2%, Phốt pho 0.5 - 1.0%.

Methodology (Phương pháp nghiên cứu)

Nghiên cứu kết hợp phương pháp theo dõi dịch tễ học thực nghiệm, thống kê năng suất sinh học và đánh giá can thiệp lâm sàng trực tiếp trên đàn vật nuôi:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Theo dõi cá thể hóa qua thẻ nái (Sow card), sổ nhật ký chuồng đẻ, nhật ký cấp phát thuốc thú y và theo dõi sinh trưởng lợn con.
  • Phương pháp toán tin sinh vật học: Dữ liệu được tính toán và xử lý thống kê sinh học theo tiêu chuẩn Nguyễn Văn Thiện và cs (2002) bằng công cụ Microsoft Excel:

$$\bar{X} = \frac{\sum X_i}{n}, \quad m_x = \frac{S}{\sqrt{n}}, \quad C_v% = \frac{S}{\bar{X}} \times 100$$

Trong đó: $\bar{X}$ là giá trị trung bình mẫu, $m_x$ là sai số của số trung bình, $C_v%$ là hệ số biến dị và $S$ là độ lệch chuẩn.


Implementation và kết quả

Quy trình kỹ thuật can thiệp lâm sàng

Quy trình đỡ đẻ, can thiệp co bóp tử cung và điều trị các bệnh sản khoa trên đàn nái được số hóa dưới dạng thuật toán quyết định lâm sàng:

# Protocol can thiep san khoa va dieu tri viem tu cung / viem vu tren nai
def postpartum_intervention_protocol(sow_status):
    """
    Quy trinh xu ly nai de va dieu tri hoi chung MMA
    """
    if sow_status["farrowing_piglet_count"] >= 10 and not sow_status["placenta_expelled"]:
        administer_drug("Oxytocin", dose_ui="20-40 UI", route="Intramuscular")
    
    if sow_status["clinical_signs"] == "METRITIS":
        # Trieu chung: sot > 40C, chay mu hoi tanh tu am ho sau ngay thu 4
        prescription = {
            "Antibiotic": "Gentamox.LA (Genta 15% + Amox 8%) @ 1ml/10kg TT",
            "Uterine_Clearing": "Han-Prost (PGF2alpha) @ 2-4ml/con",
            "Supportive": "Butasal (Phospho+B12) @ 1ml/10kg TT",
            "Duration_days": 3,
            "Total_Estimated_Cost_VND": 318000
        }
        return apply_treatment(prescription)
        
    elif sow_status["clinical_signs"] == "MASTITIS":
        # Trieu chung: sot 40.5-42C, bau vu sung do nong cung, lon con keu doi
        prescription = {
            "Antibiotic": "Oxyzone 30 LA @ 1ml/15kg TT",
            "Anti_Inflammatory": "Chymotrypsin @ 1ml/10kg TT",
            "Antipyretic": "Analgin C @ 1ml/10kg TT",
            "Supportive": "Butasal @ 1ml/10kg TT",
            "Duration_days": 4,
            "Total_Estimated_Cost_VND": 260000
        }
        return apply_treatment(prescription)
# Protocol phong va dieu tri tieu chay / suyenh o lon con
def piglet_disease_management(piglet_age_days, symptoms):
    if piglet_age_days == 3:
        administer_preventive("Nova-coc 5% (Toltrazuril)", dose="1ml/con", route="Oral")
        administer_preventive("Nova Fe + B12 10%", dose="2ml/con", route="Intramuscular")
    elif symptoms == "DIARRHEA_COCCIDIOSIS":
        # Phan vang/trang, dinh dit, mat nuoc
        return {
            "Primary": "Vicox toltra suspension @ 1ml/2.5kg TT x 3 days",
            "Support": "Atropin (1ml/5kg) + Han-Lytevit C dien giai uong tu do"
        }
    elif symptoms == "RESPIRATORY_MYCOPLASMA":
        # Ho khan, tho the bung, ngoi tu the cho ngoi
        return {
            "Primary": "TylanS (1ml/10kg) + Flotex (1ml/12kg TT)",
            "Mucolytic": "Brom C tron thuc an 1g/10kg TT x 4 days"
        }

Kết quả theo dõi các chỉ tiêu sinh sản

Số liệu theo dõi trên 80 nái sinh sản trong 6 tháng ghi nhận các chỉ tiêu năng suất vượt trội so với mức trung bình của các nghiên cứu đối chứng:

Chỉ tiêu theo dõi Kết quả tại trại ($\bar{X} \pm m_x$) Hệ số $C_v$ (%) Mức tham chiếu đối chứng
Số con sơ sinh/ổ (con) $12.08 \pm 0.22$ 15.55 11.65 con (Đặng Vũ Bình, 2005)
Số con sống đến 24 giờ/ổ (con) $12.48 \pm 0.19$ 3.52 -
Số con sống đến cai sữa/ổ (con) $11.73 \pm 0.17$ 8.13 -
Tỷ lệ nuôi sống sơ sinh - cai sữa (%) $92.21 \pm 0.84$ 8.13 87.41% (Lê Thị Mến, 2015)
Khối lượng sơ sinh bình quân (kg/con) $1.58 \pm 0.023$ 11.00 1.51 kg (Lê Thị Mến, 2015)
Khối lượng cai sữa bình quân (kg/con) $7.94 \pm 0.20$ 12.10 7.10 kg (Lê Thị Mến, 2015)
Thời gian động dục trở lại sau cai sữa (ngày) $6.81 \pm 0.18$ 23.37 8.60 - 9.50 ngày (Phan Xuân Hảo, 2009)
Tiêu tốn thức ăn/kg lợn con cai sữa (kg) $8.20 \pm 0.12$ 12.77 5.76 kg (Nguyễn Văn Thắng, 2005)

[!NOTE] Khoảng cách giữa hai lứa đẻ bình quân đạt 163.35 ngày, tương đương hệ số quay vòng đàn đạt 2.23 lứa/nái/năm. Việc rút ngắn thời gian động dục trở lại còn 6.81 ngày giúp tiết kiệm chi phí thức ăn nuôi nái chờ phối đáng kể.

Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh thực địa

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ BỆNH SẢN KHOA VÀ BỆNH LỢN CON                 |
+------------------------------------+---------------+---------------+----------+
| Phân loại bệnh lý                  | Số ca mắc     | Số ca khỏi    | Tỷ lệ %  |
+------------------------------------+---------------+---------------+----------+
| 1. Bệnh sản khoa nái (Viêm tử cung)| 47 nái        | 34 nái        | 72.34%   |
| 2. Hội chứng tiêu chảy lợn con     | 191 con       | 162 con       | 84.81%   |
| 3. Bệnh viêm phổi/Mycoplasma con   | 153 con       | 133 con       | 86.92%   |
| 4. An toàn hộ lý đỡ đẻ (80 nái)    | 80 nái        | 80 an toàn    | 100.0%   |
| 5. Mài nanh, thiến đực (960 con)   | 960 con       | 960 an toàn   | 100.0%   |
+------------------------------------+---------------+---------------+----------+
  1. Bệnh sản khoa trên nái: Tổng tỷ lệ mắc bệnh sản khoa bình quân trong 6 tháng là 26.61% (47/228 lượt theo dõi), giảm dần từ 28.00% (tháng 12) xuống 26.25% (tháng 5) nhờ cải tiến khâu thụt rửa và vô trùng que phối. Tỷ lệ điều trị khỏi bằng phác đồ Gentamox.LA + Han-Prost đạt 72.34%.
  2. Bệnh đường tiêu hóa ở lợn con: Tỷ lệ mắc trung bình là 49.48% (191/386 con theo dõi), điều trị khỏi đạt 84.81% nhờ can thiệp sớm dung dịch Vicox toltra suspension kết hợp bù nước điện giải Han-Lytevit C.
  3. Bệnh đường hô hấp ở lợn con: Tỷ lệ mắc 39.63% (153/386 con), tỷ lệ điều trị khỏi đạt 86.92% bằng kháng sinh đặc hiệu TylanS phối hợp Flotex và chất long đờm Brom C.

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa quy trình thú y phòng ngừa chủ động: Thay vì điều trị thụ động khi nái phát bệnh, đề tài thiết lập quy trình tiêm kháng sinh dự phòng Amox.LA 15% ngay sau khi nái kết thúc quá trình đẻ kết hợp thụt rửa sát trùng, giúp kéo giảm tỷ lệ sót nhau và viêm nội mạc tử cung xuống dưới 27%.
  2. Tối ưu hóa nhiệt độ tiểu khí hậu ô úm: Thực hiện biểu đồ nhiệt giảm dần theo tuần tuổi (Tuần 1: $35^\circ\text{C} \rightarrow$ Tuần 2: $33^\circ\text{C} \rightarrow$ Tuần 3: $32^\circ\text{C} \rightarrow$ Tuần 9: $27^\circ\text{C}$) kết hợp vách chữ U và đệm sưởi, giảm thiểu sốc nhiệt và nguy cơ nhiễm E. coli bùng phát tiêu chảy.
  3. Đánh giá chi phí điều trị minh bạch: Xác lập định mức chi phí điều trị chuẩn hóa cho trang trại:
    • Viêm tử cung: 318,000 VNĐ/nái (Gentamox.LA 138,000đ + Butasal 72,000đ + Han-prost 108,000đ).
    • Viêm vú: 260,000 VNĐ/nái (Oxyzone 30 LA 119,000đ + Butasal 72,000đ + Chymotrypsin 48,000đ + Analgin C 21,000đ).

Ứng dụng thực tế và triển khai

Phân tích chi phí - lợi ích (Cost-Benefit Analysis)

  • Quy mô trang trại: 80 nái sinh sản, xuất chuồng trung bình ~1,800 lợn cai sữa/năm.
  • Hiệu quả tăng thêm: Nhờ nâng tỷ lệ sống cai sữa lên 92.21% (tăng 4.8% so với mức 87.41% phổ biến ở các trang trại hở) và số con cai sữa đạt 11.73 con/ổ, trang trại thu thêm trung bình 86 lợn giống/năm.
  • Giá trị kinh tế quy đổi: Với giá lợn giống trung bình 1,200,000 VNĐ/con (thời điểm khảo sát), doanh thu gia tăng đạt 103,200,000 VNĐ/năm. Sau khi trừ chi phí điều trị kháng sinh, vắc xin và khử trùng dự phòng (~28,500,000 VNĐ), lợi nhuận ròng tăng thêm đạt 74,700,000 VNĐ/năm, thời gian hoàn vốn đầu tư nâng cấp hệ thống giàn mát và ô úm ước tính dưới 14 tháng.

Hướng dẫn vận hành an toàn sinh học định kỳ

  • Khử trùng ngoài chuồng & đường nội bộ: Phun sát trùng tỷ lệ 1/100 kết hợp rắc vôi bột $100%$ lối đi 4 lần/tuần (Thứ 2, Thứ 4, Thứ 6, Chủ nhật).
  • Vệ sinh chuồng đẻ: Thực hiện xịt rửa, xả gầm và phun tiêu độc sát trùng 168 lần/6 tháng (tần suất 1 lần/ngày). Chuồng nuôi sau khi xuất lợn cai sữa phải quét vôi và để trống chuồng tối thiểu 15-30 ngày trước khi nhập nái mới.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Chỉ tiêu tiêu tốn thức ăn còn cao: Mức tiêu tốn thức ăn trên 1 kg lợn con cai sữa đạt $8.20 \pm 0.12,\text{kg}$, cao hơn mức 5.76 kg của Nguyễn Văn Thắng (2005) do giai đoạn tập ăn sớm (từ ngày thứ 6) lượng thức ăn rơi vãi qua sàn đan còn nhiều.
  • Chưa làm kháng sinh đồ: Việc chẩn đoán vi khuẩn gây bệnh sản khoa (E. coli, Staphylococcus spp, Streptococcus spp) chủ yếu dựa trên triệu chứng lâm sàng và đáp ứng điều trị thực địa, chưa tiến hành làm kháng sinh đồ để định lượng mức độ kháng thuốc của chủng vi khuẩn.

Hướng phát triển đề xuất

  • Ứng dụng chế phẩm vi sinh Probiotic và enzyme tiêu hóa trộn thức ăn lợn con nhằm cải thiện FCR và giảm tỷ lệ tiêu chảy sau cai sữa.
  • Lắp đặt hệ thống định lượng cám tự động điện tử theo thể trạng cá thể nái mang thai để hạn chế triệt để hiện tượng nái quá béo gây đẻ khó.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Thú y & Chăn nuôi: Tiếp cận bộ dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác, nắm vững kỹ thuật đỡ đẻ, bấm nanh, cắt rốn, thiến hoạn và biểu đồ nhiệt độ ô úm.
  • Kỹ thuật viên trang trại: Sử dụng trực tiếp quy trình tiêm phòng vắc xin 7 giai đoạn cho nái và 6 mốc thời gian cho lợn con cùng phác đồ định lượng thuốc điều trị MMA.
  • Chủ cơ sở chăn nuôi: Có cơ sở dữ liệu tài chính rõ ràng về chi phí điều trị ($260\text{k} - 318\text{k},\text{VNĐ/ca}$) và hiệu quả đầu tư hệ thống chuồng kín công nghiệp.
  • Nhà nghiên cứu dịch tễ học thú y: Kế thừa số liệu thống kê sinh học ($X \pm m_x, Cv%$) trên đàn nái ngoại nuôi tại khu vực trung du miền núi phía Bắc.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để duy trì nhiệt độ ô úm cho lợn con mới sinh là gì?

Trong 24 giờ đầu sau sinh, lợn con có lớp mỡ dưới da mỏng và phản xạ điều nhiệt chưa hoàn chỉnh, cần duy trì nhiệt độ ô úm ở mức $32 - 35^\circ\text{C}$ bằng bóng điện hồng ngoại kết hợp trải thảm cao su/bao tải sạch. Nhiệt độ giảm dần $1 - 2^\circ\text{C}$ mỗi tuần cho đến khi đạt $27^\circ\text{C}$ ở tuần thứ 9.

2. Làm thế nào để phân biệt dịch viêm tử cung bệnh lý với sản dịch sinh lý sau đẻ?

Sản dịch sinh lý thường xuất hiện trong 1-3 ngày đầu sau sinh, màu đỏ nhạt không mùi và giảm dần. Dịch viêm tử cung xuất hiện rõ từ ngày thứ 4 trở đi, có mùi hôi tanh nồng nặc, dạng mủ đặc màu trắng đục, phớt vàng hoặc màu máu cá bám chặt vào âm hộ và đuôi, kèm theo triệu chứng nái sốt $>40^\circ\text{C}$ và giảm tiết sữa.

3. Tại sao cần mài nanh cho lợn con trong vòng 3-24 giờ sau sinh?

Lợn con sinh ra có 8 răng nanh sắc nhọn. Nếu không mài nanh, khi tranh nhau bú lợn con sẽ cắn gây tổn thương, rách núm vú lợn mẹ dẫn đến viêm vú (Mastitis), khiến nái đau đớn không cho bú hoặc đè chết lợn con.

4. Chi phí thuốc điều trị viêm tử cung và viêm vú chênh lệch như thế nào?

Chi phí điều trị viêm tử cung (318,000 VNĐ/nái) cao hơn viêm vú (260,000 VNĐ/nái) do cần phối hợp thêm hormone Han-Prost ($PGF_{2\alpha}$) giá thành cao để kích thích co bóp tử cung tống toàn bộ dịch mủ và nhau sót ra ngoài.

5. Tiêu chuẩn loại thải nái sinh sản không đạt hiệu quả kinh tế là gì?

Trang trại cần loại thải các cá thể nái: quá 10 tháng tuổi không lên giống, phối 2 chu kỳ không thụ thai, viêm nhiễm sinh dục điều trị liên tục quá 30 ngày không khỏi, nái đẻ kết thúc lứa thứ 8 (nái già thoái hóa giống) hoặc bị bại liệt sau sinh không hồi phục.


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Bùi Thị Thu Hương đã phản ánh bức tranh toàn diện và thực chứng về hiệu quả quản lý kỹ thuật trên đàn lợn nái sinh sản tại trang trại công nghiệp Đỗ Hồng Tuân (Thái Nguyên). Bằng việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vệ sinh phòng dịch chuồng kín (168 lượt khử trùng đạt 100%), lịch tiêm phòng vắc xin toàn diện và ứng dụng các phác đồ điều trị kháng sinh đặc hiệu, trang trại đã đạt được những chỉ số sinh sản xuất sắc: $12.08$ con sơ sinh/ổ, tỷ lệ nuôi sống cai sữa đạt $92.21%$, khối lượng cai sữa $7.94,\text{kg/con}$ và tỷ lệ chữa khỏi bệnh sản khoa đạt $72.34%$.

Kết quả nghiên cứu khẳng định mô hình chăn nuôi chuồng kín kiểm soát môi trường là giải pháp then chốt giúp người chăn nuôi vượt qua rủi ro dịch bệnh, tối ưu hóa năng suất sinh sản và phát triển chăn nuôi lợn bền vững trong giai đoạn mới. Các trang trại quy mô vừa và lớn có thể áp dụng trực tiếp quy trình kỹ thuật và định mức chi phí của đề tài để nâng cao hiệu quả kinh tế trong thực tiễn sản xuất.