Thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa chính tại xã hưng lộc huyện hậu lộc tỉnh thanh hóa

Tài liệu nghiên cứu Thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa chính tại xã hưng lộc huyện hậu lộc tỉnh, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Trường đại học

Viện Quản lý đất đai và Phát triển nông thôn

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

66
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vì sao cần lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất Hưng Lộc

Việc thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa chính là một nhiệm vụ cốt lõi trong công tác quản lý nhà nước về đất đai tại xã Hưng Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa. Bản đồ này không chỉ là tài liệu phản ánh thực trạng phân bố các loại đất tại một thời điểm xác định mà còn là cơ sở pháp lý quan trọng để xây dựng quy hoạch sử dụng đất Hưng Lộc một cách bền vững. Theo Luật Đất đai 2013, khảo sát và đánh giá đất đai là một trong 15 nội dung quản lý nhà nước, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có một hệ thống dữ liệu không gian chính xác. Tại Hưng Lộc, một xã ven biển với kinh tế nông nghiệp và ngư nghiệp đang phát triển, việc nắm bắt rõ sự thay đổi trong cơ cấu đất đai là yêu cầu cấp thiết. Điều này giúp chính quyền địa phương đưa ra các chính sách hợp lý, thu hút đầu tư, và giải quyết các vấn đề xã hội liên quan đến đất đai. Một tấm bản đồ hiện trạng chất lượng cao, được xây dựng trên nền tảng hồ sơ địa chính xã Hưng Lộc đã được số hóa, sẽ là công cụ đắc lực, đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trong quản lý, góp phần thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa tại địa phương. Nghiên cứu của Nguyễn Anh Tuấn nhấn mạnh, kết quả này góp phần hoàn thiện cơ sở dữ liệu địa chính và phục vụ công tác quản lý đất đai hiệu quả, bền vững.

1.1. Vai trò của bản đồ HTSDĐ trong công tác quản lý đất đai

Bản đồ hiện trạng sử dụng đất (HTSDĐ) đóng vai trò là tài liệu gốc, thể hiện một cách trực quan và chính xác kết quả của công tác thống kê đất đai theo đơn vị hành chính. Nó cung cấp thông tin về vị trí, diện tích, và sự phân bố của từng loại đất theo mục đích sử dụng. Đây là cơ sở không thể thiếu để hoạch định các chính sách về đất đai, xây dựng quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất cấp xã và huyện. Hơn nữa, tài liệu này còn phục vụ công tác thanh tra, kiểm tra việc chấp hành pháp luật đất đai, giải quyết tranh chấp, và là nền tảng cho việc xây dựng hệ thống thông tin đất đai LIS hiện đại. Việc cập nhật bản đồ hiện trạng định kỳ giúp theo dõi sát sao các biến động đất đai, từ đó có những điều chỉnh kịp thời, đảm bảo sử dụng tài nguyên đất một cách tiết kiệm và hiệu quả nhất.

1.2. Cơ sở pháp lý và các thông tư về bản đồ hiện trạng sử dụng đất

Công tác thành lập bản đồ HTSDĐ phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật. Nền tảng pháp lý chính bao gồm Luật Đất đai 2013, Nghị định số 43/2014/NĐ-CP, và đặc biệt là Thông tư về bản đồ hiện trạng sử dụng đất số 28/2014/TT-BTNMT. Thông tư này quy định chi tiết về quy trình kỹ thuật, các chỉ tiêu thống kê, kiểm kê, và hệ thống ký hiệu sử dụng. Theo đó, bản đồ HTSDĐ cấp xã như Hưng Lộc phải được thành lập trên cơ sở bản đồ nền địa lý thống nhất, sử dụng hệ tọa độ quốc gia VN-2000. Việc tuân thủ các quy phạm này đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ của dữ liệu trên toàn quốc, giúp việc tổng hợp và quản lý ở cấp cao hơn (huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa) trở nên dễ dàng và chính xác.

II. Thách thức khi cập nhật biến động đất đai tại Hậu Lộc

Quá trình thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa chính tại xã Hưng Lộc đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là việc cập nhật các biến động đất đai. Bản đồ địa chính gốc được đo vẽ từ năm 2014, trong khi hiện trạng sử dụng đất cần phản ánh đến năm 2017. Trong khoảng thời gian này, Hưng Lộc đã có nhiều thay đổi do quá trình đô thị hóa, xây dựng cơ sở hạ tầng, và chuyển đổi cơ cấu cây trồng. Các trường hợp chuyển mục đích từ đất nông nghiệp sang đất ở, đất xây dựng công trình công cộng diễn ra thường xuyên nhưng không phải lúc nào cũng được cập nhật kịp thời vào hồ sơ địa chính xã Hưng Lộc. Điều này dẫn đến sự sai lệch giữa dữ liệu trên giấy tờ và thực tế sử dụng, gây khó khăn cho công tác kiểm kê đất đai huyện Hậu Lộc. Nếu không có quá trình điều tra, đối soát thực địa một cách kỹ lưỡng, bản đồ hiện trạng được thành lập sẽ thiếu tính chính xác, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng của công tác quy hoạch và quản lý. Thách thức này đòi hỏi phải có một quy trình chặt chẽ, kết hợp giữa công tác nội nghiệp và ngoại nghiệp để đảm bảo tính thời sự của dữ liệu.

2.1. Thực trạng quản lý và lưu trữ hồ sơ địa chính xã Hưng Lộc

Mặc dù đã có hệ thống bản đồ địa chính dạng số, việc quản lý và cập nhật hồ sơ địa chính xã Hưng Lộc vẫn còn những hạn chế. Các biến động nhỏ lẻ như tách, hợp thửa, chuyển mục đích sử dụng trong nội bộ khu dân cư đôi khi chỉ được ghi nhận trong sổ theo dõi mà chưa được chỉnh lý trực tiếp trên bản đồ số. Dữ liệu lưu trữ có thể phân mảnh giữa các tài liệu khác nhau (sổ mục kê, sổ theo dõi biến động, quyết định giao đất). Điều này đòi hỏi người thực hiện phải tổng hợp và đối chiếu thông tin từ nhiều nguồn để đảm bảo không bỏ sót các thay đổi, một công việc tốn nhiều thời gian và công sức.

2.2. Sự cần thiết của việc điều tra khoanh vẽ thực địa bổ sung

Để giải quyết sự khác biệt giữa bản đồ và thực tế, công tác điều tra, khoanh vẽ thực địa là bắt buộc. Cán bộ kỹ thuật phải sử dụng bản sao trích lục bản đồ địa chính Thanh Hóa của khu vực, kết hợp với danh sách các thửa đất biến động đã được xác định sơ bộ, để đi thực địa rà soát. Quá trình này không chỉ xác minh lại mục đích sử dụng đất mà còn bổ sung các yếu tố mới xuất hiện như đường giao thông, hệ thống thủy lợi, các công trình công cộng. Kết quả điều tra ngoại nghiệp là nguồn dữ liệu quan trọng nhất để hiệu chỉnh, đảm bảo bản đồ hiện trạng sử dụng đất phản ánh đúng thực tế tại thời điểm thành lập.

III. Hướng dẫn quy trình thành lập bản đồ hiện trạng chi tiết

Để lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất một cách khoa học và chính xác, cần tuân thủ một quy trình kỹ thuật nghiêm ngặt. Quy trình thành lập bản đồ tại xã Hưng Lộc được thực hiện dựa trên nền tảng bản đồ địa chính số và các quy định của Bộ Tài nguyên và Môi trường. Quy trình này bao gồm các bước chính: thu thập và đánh giá tài liệu, xây dựng bản đồ nền, điều tra và cập nhật biến động, biên tập và hoàn thiện bản đồ. Mỗi bước đều có vai trò quan trọng và ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm cuối cùng. Việc sử dụng bản đồ địa chính làm nền tảng giúp tận dụng được cơ sở toán học chính xác về vị trí, hình thể và diện tích của từng thửa đất. Từ đó, các khoanh đất hiện trạng được tổng hợp lại, đảm bảo độ tin cậy cao hơn so với các phương pháp truyền thống. Sơ đồ quy trình trong nghiên cứu của Nguyễn Anh Tuấn cho thấy một lộ trình rõ ràng, từ khâu chuẩn bị dữ liệu đầu vào cho đến khi ra được sản phẩm là bản đồ HTSDĐ xã Hưng Lộc hoàn chỉnh, sẵn sàng cho công tác kiểm kê đất đai huyện Hậu Lộc và các nhiệm vụ quản lý khác.

3.1. Thu thập và đánh giá các tài liệu địa chính liên quan

Bước đầu tiên là thu thập toàn bộ tài liệu cần thiết, bao gồm 32 mảnh bản đồ địa chính tỷ lệ 1/1000 của xã Hưng Lộc, các số liệu thống kê, kiểm kê đất đai, báo cáo kinh tế - xã hội, và các văn bản pháp lý. Sau khi thu thập, cần tiến hành đánh giá chất lượng của các tài liệu này. Bản đồ địa chính phải đảm bảo được thành lập theo đúng quy phạm, có cùng hệ tọa độ VN-2000, và các lớp thông tin đầy đủ. Các số liệu thống kê phải được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt. Bước này đảm bảo nguồn dữ liệu đầu vào có độ tin cậy cao, là tiền đề cho một sản phẩm bản đồ chất lượng.

3.2. Các bước ghép mảnh và xây dựng một bản đồ nền thống nhất

Từ 32 mảnh bản đồ địa chính riêng lẻ, cần thực hiện việc ghép nối để tạo ra một bản đồ nền địa lý tổng thể cho toàn xã. Công đoạn này được thực hiện bằng phần mềm chuyên dụng như MicroStation. Quá trình ghép mảnh (Merge) phải đảm bảo tính liên tục và chính xác tại các đường biên tiếp giáp. Sau khi ghép, cần loại bỏ các đối tượng thừa như khung, ghi chú của từng mảnh riêng lẻ. Kết quả là một tệp bản đồ duy nhất, chứa toàn bộ thông tin không gian của các thửa đất trên địa bàn xã Hưng Lộc, làm cơ sở để thực hiện các bước tiếp theo trong quy trình số hóa bản đồ địa chính.

IV. Cách số hóa bản đồ địa chính bằng MicroStation và Famis

Công nghệ đóng vai trò then chốt trong việc thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa chính. Tại Hưng Lộc, việc ứng dụng bộ đôi phần mềm MicroStation và Famis đã mang lại hiệu quả vượt trội. MicroStation, với thế mạnh là một phần mềm CAD đồ họa mạnh mẽ, được sử dụng để xử lý các tác vụ liên quan đến dữ liệu không gian. Các công việc như ghép mảnh, làm sạch dữ liệu, xóa các ranh giới thửa đất không cần thiết và chuẩn hóa các đối tượng đồ họa đều được thực hiện trên nền tảng này. Trong khi đó, Famis (Field Work and Cadastral Mapping Integrated Software) là hệ thống phần mềm chuyên dụng của ngành địa chính Việt Nam, hỗ trợ mạnh mẽ trong việc quản lý cơ sở dữ liệu địa chính thuộc tính và thực hiện các tác vụ theo quy phạm. Sự kết hợp giữa hai phần mềm này tạo thành một quy trình số hóa bản đồ địa chính liền mạch, từ việc xử lý dữ liệu thô đến việc tạo vùng, tô màu, và trình bày bản đồ theo đúng quy định tại Thông tư về bản đồ hiện trạng sử dụng đất, đảm bảo sản phẩm cuối cùng vừa chính xác về mặt kỹ thuật, vừa có giá trị pháp lý cao.

4.1. Ứng dụng MicroStation để gộp thửa và chuẩn hóa dữ liệu

Sau khi có bản đồ nền tổng thể, bước tiếp theo là gộp các thửa đất liền kề có cùng mục đích sử dụng thành các khoanh đất lớn hơn. Thao tác này được thực hiện trong MicroStation bằng cách xóa các đường ranh giới chung. Việc này giúp bản đồ trở nên rõ ràng, dễ đọc hơn và phản ánh đúng đơn vị cơ bản của bản đồ hiện trạng là khoanh đất. Tiếp theo là quá trình chuẩn hóa dữ liệu, bao gồm việc chuyển đổi các lớp (level) thông tin về đúng quy phạm, chỉnh sửa các lỗi topology (thửa không kín, giao cắt,...). Đây là bước kỹ thuật quan trọng, đảm bảo cơ sở dữ liệu địa chính không gian sạch sẽ và sẵn sàng cho việc gán thông tin thuộc tính.

4.2. Tích hợp phần mềm Famis để tạo vùng và biên tập bản đồ

Sau khi dữ liệu không gian đã được chuẩn hóa trong MicroStation, phần mềm Famis được sử dụng để thực hiện các công đoạn cuối cùng. Chức năng chính của Famis trong quy trình này là tạo vùng (topology) tự động cho các khoanh đất đã được gộp. Sau khi tạo vùng thành công, hệ thống sẽ gán mã loại đất và tự động tô màu cho từng khoanh đất theo đúng bảng màu quy định. Famis cũng hỗ trợ việc tạo các yếu tố ngoài khung như bảng chú giải, tên bản đồ, lưới tọa độ một cách tự động. Quá trình này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian mà còn giảm thiểu sai sót so với việc biên tập thủ công, đảm bảo sản phẩm tuân thủ chặt chẽ các yêu cầu của công tác đo đạc địa chính Hậu Lộc.

V. Kết quả lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất tại Hưng Lộc

Kết quả cuối cùng của dự án là tấm bản đồ hiện trạng sử dụng đất xã Hưng Lộc năm 2017 hoàn chỉnh, được xây dựng thành công từ nền bản đồ địa chính. Sản phẩm này thể hiện rõ ràng sự phân bố của các loại đất trên toàn địa bàn xã với tổng diện tích tự nhiên là 540,25 ha. Dựa trên bản đồ, công tác thống kê cho thấy nhóm đất nông nghiệp chiếm tỷ trọng lớn nhất với 321,50 ha (59,5%), phản ánh Hưng Lộc vẫn là một xã có nền kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp. Nhóm đất phi nông nghiệp là 194,80 ha (36,06%), trong đó đất ở tại nông thôn chiếm diện tích đáng kể. Một điểm đáng chú ý là vẫn còn 24 ha (4,44%) đất chưa sử dụng, đây là quỹ đất tiềm năng cho việc phát triển kinh tế-xã hội trong tương lai. Tấm bản đồ này là một tài liệu quan trọng, cung cấp một bức tranh tổng thể, chính xác về tài nguyên đất, phục vụ đắc lực cho việc xây dựng quy hoạch sử dụng đất Hưng Lộc và hỗ trợ công tác quản lý của chính quyền địa phương.

5.1. Phân tích cơ cấu và các biến động sử dụng đất nổi bật

Bản đồ HTSDĐ 2017 cho phép phân tích chi tiết cơ cấu sử dụng đất. Trong nhóm đất nông nghiệp, đất trồng lúa (LUC) vẫn chiếm ưu thế. Tuy nhiên, so với dữ liệu cũ, đã có sự chuyển dịch một phần diện tích đất trồng cây hàng năm khác (BHK) và đất lúa (LUC) sang các mục đích phi nông nghiệp như đất xây dựng cơ sở thể dục thể thao (DTT), đất cơ sở tín ngưỡng (TIN) và đất nghĩa trang (NTD). Những biến động đất đai này phản ánh quá trình phát triển cơ sở hạ tầng và đời sống xã hội tại địa phương. Việc xác định chính xác các khu vực có biến động giúp công tác quản lý trở nên chủ động hơn.

5.2. Đánh giá độ chính xác và tính ứng dụng thực tiễn của bản đồ

Độ chính xác của bản đồ thành lập được đảm bảo ở mức cao do kế thừa cơ sở toán học từ bản đồ địa chính chính quy và được hiệu chỉnh bằng kết quả điều tra thực địa. Các khoanh đất được thể hiện đúng vị trí, hình dạng và diện tích. Về mặt ứng dụng, bản đồ này là nguồn dữ liệu đầu vào trực tiếp cho việc lập kế hoạch sử dụng đất hàng năm, là căn cứ để giao đất, cho thuê đất, và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Nó cũng là công cụ minh bạch hóa thông tin đất đai, giúp người dân và doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận trong quá trình tìm hiểu đầu tư tại xã Hưng Lộc.

VI. Tương lai của hệ thống thông tin đất đai LIS ở Hậu Lộc

Việc thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa chính bằng công nghệ số không chỉ giải quyết bài toán trước mắt mà còn đặt nền móng vững chắc cho tương lai. Đây là một bước đi quan trọng hướng tới xây dựng một hệ thống thông tin đất đai LIS (Land Information System) hiện đại và đồng bộ cho huyện Hậu Lộc. Một hệ thống LIS hoàn chỉnh sẽ tích hợp dữ liệu không gian (bản đồ) và dữ liệu thuộc tính (thông tin chủ sử dụng, tình trạng pháp lý,...) vào một cơ sở dữ liệu địa chính duy nhất. Khi đó, mọi hoạt động như tra cứu thông tin, cập nhật bản đồ hiện trạng, quản lý biến động, hay hỗ trợ ra quyết định quy hoạch đều có thể được thực hiện nhanh chóng và chính xác trên nền tảng số. Việc áp dụng thành công quy trình này tại Hưng Lộc là một mô hình điển hình, có thể nhân rộng ra các xã khác trong huyện, góp phần đẩy nhanh quá trình hiện đại hóa ngành quản lý đất đai của tỉnh Thanh Hóa, đáp ứng yêu cầu của cách mạng công nghiệp 4.0.

6.1. Khả năng tích hợp dữ liệu vào quy hoạch sử dụng đất Hưng Lộc

Dữ liệu từ bản đồ HTSDĐ số hóa có khả năng tích hợp trực tiếp vào các phần mềm GIS (Geographic Information System) phục vụ công tác quy hoạch. Các nhà quản lý có thể dễ dàng chồng xếp bản đồ hiện trạng với các bản đồ quy hoạch khác (quy hoạch xây dựng, quy hoạch giao thông) để phân tích sự phù hợp, phát hiện các xung đột và đưa ra phương án tối ưu. Việc này giúp quy hoạch sử dụng đất Hưng Lộc được xây dựng trên cơ sở khoa học, có tính khả thi cao và hạn chế những điều chỉnh, thay đổi không cần thiết trong quá trình thực hiện.

6.2. Kiến nghị về việc cập nhật bản đồ hiện trạng định kỳ và tự động

Để duy trì giá trị của hệ thống, cần xây dựng một cơ chế cập nhật bản đồ hiện trạng một cách thường xuyên và định kỳ. Thay vì chờ đến kỳ kiểm kê 5 năm một lần, các biến động đất đai phát sinh cần được cập nhật ngay vào cơ sở dữ liệu địa chính. Trong tương lai, có thể hướng tới các giải pháp cập nhật bán tự động hoặc tự động dựa trên ảnh viễn thám độ phân giải cao. Việc này sẽ đảm bảo hệ thống dữ liệu luôn "sống" và phản ánh trung thực nhất thực trạng sử dụng đất, phục vụ công tác quản lý một cách kịp thời và hiệu quả nhất.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa chính tại xã hưng lộc huyện hậu lộc tỉnh thanh hóa

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành chƣơng trình đào tạo khóa học 2014-2018 và đánh giá kết quả học tập 4 năm cũng nhƣ vận dụng những kiến thức đã học vào thực tiễn sản xuất. Đƣợc sự đồng ý của nhà trƣờng, Viện Quản lý đất đai và Phát triển nông thôn, dƣới sự hƣớng dẫn của thầy giáo ThS. Lê Hùng Chiến, em đã tiến hành thực hiện khóa luận với đề tài: “Thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa chính tại xã Hƣng Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa”. Trong quá trình thực hiện khóa luận, em đã nhận đƣợc sự giúp đỡ tận tình của các quý thầy cô trong Viện Quản Lý đất đai và PTNT, UBND xã Hƣng Lộc, phòng TNMT huyện Hậu Lộc và đặc biệt nhất tới thầy giáo Ths.

Lê Hùng Chiến đã quan tâm giúp đỡ, hƣớng dẫn giúp em trong gian qua để hoàn thành đề tài khóa luận tốt nghiệp này. Tuy nhiên do thời gian còn hạn chế, bản thân còn thiếu những kinh nghiệm chuyên môn và thực tế nên đề tài không thể trách khỏi rất nhiều thiếu sót. Vậy nên, em rất mong nhận đƣợc sự đóng góp ý kiến của quý thầy cô và bạn bè để khóa luận của em đƣợc hoàn thiện hơn. Em xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày.

Sinh viên thực hiện Nguyễn Anh Tuấn i MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU.

Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể. PHẠM VI NGHIÊN CỨU. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ BẢN ĐỒ HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT .1 Khái niệm và vai trò của bản đồ hiện trạng sử dụng đất. Cơ sở toán học của bản đồ hiện trạng sử dụng đất. Các yếu tố nội dung của bản đồ hiện trạng sử dụng đất. Tỷ lệ bản đồ hiện trạng sử dụng đất.

Các phƣơng pháp thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất. TÌNH HÌNH THÀNH LẬP BẢN ĐỒ HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT. Tình hình thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất ở nƣớc ta. Tình hình thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất tại tỉnh Thanh Hóa.

Tình hình thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất tại huyện Hƣng Lộc. GIỚI THIỆU CÁC PHẦN MỀM ỨNG DỤNG THÀNH LẬP BẢN ĐỒ HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT. Phần mền Microstation. Phần mềm Famis.

VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU. THỜI GIAN NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU.

Đối tƣợng nghiên cứu. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. Phƣơng pháp điều tra và thu thập tài liệu. Phƣơng pháp xử lý số liệu.

Phƣơng pháp phân tích, thống kê, so sánh. Phƣơng pháp chuyên gia. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. KHÁI QUÁT ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN KINH TẾ XÃ HỘI CỦA XÃ HƢNG LỘC, HUYỆN HẬU LỘC, TỈNH THANH HÓA.

ĐÁNH GIÁ CÁC ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, XÃ HỘI. Điều kiện tự nhiên. Điều kiện kinh tế, xã hội. Hiện trạng sử dụng đất Xã Hƣng Lộc.

THÀNH LẬP BẢN ĐỒ HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT. Sơ đồ các bƣớc thực hiện thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất.2 Điều tra, thu thập, đánh giá tài liệu. Thành lập bản đồ nền từ bản đồ địa chính .6 BIÊN TẬP BẢN ĐỒ HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT .4 THỐNG KÊ DIỆN TÍCH ĐẤT XÃ HƢNG LỘC TỪ BẢN ĐỒ HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT NĂM 2017. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

59 TÀI LIỆU THAM KHẢO iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng việt BDĐC Bản đồ địa chính BDĐH Bản đồ địa hình BTNMT Bộ Tài nguyên và Môi trƣờng CP Chính phủ CT Chỉ thị HTSDĐ Hiện trạng sử dụng đất KT&QTKD Khoa kinh tế và quản trị kinh doanh QĐ Quyết định QLDĐ Quản lý đất đai TT Thông tƣ TTg Thủ tƣớng UBND Ủy ban nhân dân iv DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Quy định diện tích các khoanh đất phải thể hiện trên bản đồ hiện trạng sử dụng đất .2: Tỷ lệ bản đồ hiện trạng sử dụng đất .1: Cơ cấu diện tích các loại đất .2: Bảng phân lớp các đối tƣợng .3: Cơ cấu diện tích các loại đất. 57 v DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 4.1: Sơ đồ vị trí hành chính xã Hƣng Lộc .2: Tờ bản đồ địa chính số 01 xã Hƣng Lộc .3: Hộp thoại Microstation Manager .4: Quá trình ghép mảnh bản đồ địa chính .5: Bản đồ tổng Xã Hƣng Lộc sau khi ghép mảnh .6: Chọn đối tƣợng trên bản đồ theo lớp để xóa. Bản đồ tổng Xã Hƣng Lộc sau khi xóa khung BĐ. Kết quả trƣớc và sau gộp các thửa đất có cùng mục đích .9: Kết quả gộp các loại đất cùng mục đích trên địa bàn toàn xã .10: Chuyển đổi level theo đúng quy phạm .11: Thay đổi lớp thông tin cho ranh giới thửa đất .12: Chuẩn hóa đƣờng địa giới hành chính .13: Thƣ viện cell .14: Giao diện Famis .15: Sửa lỗi bằng MRFFlag.

50 Kết quả sửa lỗi của đề tài là không có lỗi trong quá trình kiểm tra và sửa lỗi.16: Cửa sổ tạo vùng .17: Kết quả tạo vùng .19: Kết quả tô màu hiện trạng .20: Hộp thoại Tạo bản đồ HTSDĐ .21: Bảng chú giải.22: Cell tạo hƣớng chỉ Bắc .23: Bản đồ hiện trạng sử dụng đất Xã Hƣng Lộc năm 2017. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Đất đai là vật mang sự sống, không gian tồn tại và phát triển của con ngƣời. Xã hội ngày càng phát triển, dân số ngày càng đông nhu cầu sử dụng đất ngày càng nhiều và đa dạng. Tuy nhiên diện tích đất có hạn nên việc quản lý, sử dụng đất đai một cách hợp lý, hiệu quả, bền vững là một nhu cầu tất yếu.

Vì vậy, để đảm bảo tầm quan trọng đặc biệt của đất đai đối với phát triển kinh tế, tạo sự ổn định về chính trị và giải quyết các vấn đề của xã hội, các văn bản hƣớng dẫn thực hiện công tác quản lý Nhà nƣớc về đất đai đƣợc cập nhật liên tục, bổ sung và sửa đổi để phù hợp với thực tiễn. Khảo sát, đánh giá, thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất là một trong 15 nội dung quản lý Nhà nƣớc về đất đai, đƣợc quy định tại khoản 3 điều 22 luật đất đai 2013. MicroStation là một phần mềm giúp thiết kế (CAD) đƣợc sản xuất và phân phối bởi Bentley Systems. MicroStation có môi trƣờng đồ họa rất mạnh cho phép xây dựng, quản lý các đối tƣợng đồ họa thể hiện các yếu tố bản đồ.

MicroStation còn đƣợc sử dụng để là nền cho các ứng dụng khác nhƣ: Famis, Geovec, Irasb, MSFC, Mrfclean, Mrfclean và eTools, eMap (tập hợp các giải pháp xử lý bản đồ địa hình, địa chính của công ty [eK]) chạy trên đó. Các công cụ của MicroStation đƣợc sử dụng để số hóa các đối tƣợng trên nền ảnh raster, sửa chữa, biên tập dữ liệu và trình bày bản đồ. Famis là một phần mềm năm trong hệ thống phần mềm chuẩn thống nhất trong ngành địa chính phục vụ lập bản đồ và hồ sơ địa chính. Famis bao gồm 2 phần mềm lớn: Phần mềm tích hợp cho đo vẽ và bản đồ địa chính (Field Work and Cadastral Mapping Intergrated Software – FAMIS) có khả năng xử lý số liệu đo ngoại nghiệp, xây dựng, xử lý và quản lý bản đồ địa chính số.

Phần mềm đảm nhiệm công đoạn từ sau khi đo vẽ ngoại nghiệp cho đến hoàn chỉnh một hệ thống bản đồ địa chính số. Cơ sở dữ liệu bản đồ địa chính kết hợp với cơ sở dữ liệu Hồ sơ Địa chính để thành một cơ sở dữ liệu vẽ Bản đồ và Hồ sơ địa chính thống nhất. 1 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu Hồ sơ Địa chính Cadastral Document Database Management System CADDB là phần mềm thành lập và quản lý các thông tin vẽ hồ sơ địa chính. Hệ thống cung cấp các thông tin cần thiết để thành lập Bộ Hồ sơ Địa chính.

Hỗ trợ công tác tra cứu, thanh tra, quản lý sử dụng đất. Cấp giấy chứng nhận sử dụng đất, thống kê tình hình sử dụng đất. Famis là phần mềm đảm nhận công việc từ sau đo vẽ ngoại nghiệp cho đến hoàn chỉnh một hệ thống bản đồ địa chính số. Liên kết với bên cơ sở dữ liệu hồ sơ địa chính để dùng một cơ sở dữ liệu về bản đồ và hồ sơ địa chính thống nhất.

Hiện nay tỉnh Thanh Hóa nói chung, xã Hƣng Lộc nói riêng đang cùng với cả nƣớc bƣớc vào thời ký hội nhập kinh tế quốc tế và khu vực, nền kinh tế của xã Hậu Lộc đã dần ổn định, vấn đề an ninh lƣơng thực đƣợc đảm bảo, nhiệm vụ đặt ra cho địa phƣơng là tập trung mọi nguồn lực, thu hút đầu tƣ nhằm đẩy mạnh quá trình công nghiệp hóa hiện đại hóa. Đáp ứng các yêu cầu trên đồng thời tiếp tục đổi mới chính sách pháp luật về đất đai trong thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa hiện đại hóa, xã Hậu Lộc cần có những chính sách quản lý và sử dụng đất đai hợp lý, tiết kiệm và hiệu quả. Nắm bắt rõ hiện trạng sử dụng đất trên địa bàn cũng là một trong những yếu tố quan trọng phục vụ cho công tác quản lý đất đai một cách hiệu quả nhất. Xuất phát từ những vấn đề nêu trên, tôi đã tiến hành thực hiện đề tài: “Thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa chính tại xã Hƣng Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa” 1.

MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. Mục tiêu tổng quát Kết quả nghiên cứu góp phần hoàn thiện hệ thống bản đồ và cơ sở dữ liệu hiện trạng sử dụng đất huyện Hậu Lộc nói chung và xã Hƣng Lộc nói riêng, phục vụ công tác quản lý đất đai ở địa phƣơng hiệu quả và bền vững. Mục tiêu cụ thể - Thành lập đƣợc bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa chính xã Hƣng Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa. - Thống kê, kiểm kê các loại đất phục vụ công tác quản lí đất đai, xây dựng kế hoạch, quy hoạch sử dụng đất tại địa phƣơng.

PHẠM VI NGHIÊN CỨU - Phạm vi không gian: nghiên cứu đƣợc thực hiện trên địa bàn xã Hƣng Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa. - Số liệu thu thập phục vụ nghiên cứu trong khoảng thời gian từ năm 2014 đến 2017. - Phạm vi nội dung: nghiên cứu thành lập bản đồ hiện trạng từ bản đồ địa chính. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ BẢN ĐỒ HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT 2.1 Khái niệm và vai trò của bản đồ hiện trạng sử dụng đất 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ