Tổng quan luận án
Công trình "Hoạt động tham vấn của cán bộ quản giáo cho phạm nhân ở trại giam thuộc Bộ Công an" do Lê Thu Trang thực hiện, thuộc chuyên ngành Tâm lý học (mã số 62 31 04 01), dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Trần Thị Minh Đức và PGS. Bùi Thị Hồng Thái tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội (bảo vệ năm 2020).
Về tính cấp thiết, báo cáo năm 2016 của Tổng cục Cảnh sát Thi hành án hình sự và Hỗ trợ Tư pháp chỉ ra rằng cả nước có 138.354 phạm nhân chấp hành án, tăng 28,22% so với 107.900 phạm nhân năm 2011. Từ năm 2018, Cục Cảnh sát quản lý trại giam, cơ sở giáo dục bắt buộc, trường giáo dưỡng (Cục C10) thuộc Bộ Công an chịu trách nhiệm quản lý 54 trại giam trên toàn quốc, trong đó Trại giam Z-30D có quy mô lớn nhất với hơn 8.000 phạm nhân, và tỉnh Thanh Hóa tập trung nhiều nhất với 4 trại giam. Môi trường giam giữ cách ly tạo ra nhiều áp lực tâm lý, khủng hoảng và lo âu cho phạm nhân.
Theo Luật Thi hành án hình sự năm 2010 (hiệu lực từ 01/07/2011) và Thông tư số 39/2013/TT-BCA ngày 25/09/2013 của Bộ Công an, bên cạnh công tác giám sát, cải tạo và giáo dục, cán bộ quản giáo còn có chức năng tư vấn, tham vấn và hỗ trợ tâm lý cho phạm nhân. Tuy nhiên, hoạt động tham vấn của cán bộ quản giáo ở các trại giam Việt Nam hiện nay mang tính kiêm nhiệm, không chuyên, phần lớn làm việc dựa trên kinh nghiệm thực tế mà chưa qua đào tạo chuyên môn bài bản. Trước thời điểm nghiên cứu, chưa có đề tài tâm lý học nào khảo sát toàn diện thực trạng này.
Mục tiêu nghiên cứu:
Làm rõ cơ sở lý luận và phân tích thực trạng hoạt động tham vấn cho phạm nhân của cán bộ quản giáo ở một số trại giam; từ đó đưa ra các kiến nghị nhằm giúp cán bộ quản giáo nâng cao nhận thức và kỹ năng trong hoạt động tham vấn.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Các cán bộ quản giáo có mức độ hiểu biết như thế nào về các khía cạnh liên quan đến công việc tham vấn và những khó khăn thường gặp trong hoạt động tham vấn ở trại giam của họ?
- Cán bộ quản giáo ở trại giam thường sử dụng những kỹ năng tham vấn nào và mức độ thành thục của họ khi sử dụng những kỹ năng đó?
- Những phẩm chất, thái độ và nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp nào cần có ở cán bộ quản giáo trong hoạt động tham vấn cho phạm nhân ở trại giam?
- Những yếu tố nào có ảnh hưởng và có khả năng dự báo cho hoạt động tham vấn của cán bộ quản giáo ở trại giam?
Giả thuyết khoa học:
- Giả thuyết 1: Các cán bộ quản giáo có hiểu biết tốt về các yêu cầu công việc và phạm nhân liên quan đến hoạt động tham vấn.
- Giả thuyết 2: Phần lớn các cán bộ quản giáo làm tham vấn ở trại giam còn thiếu hụt những kỹ năng tham vấn cơ bản.
- Giả thuyết 3: Các yếu tố nhân khẩu (thâm niên công tác, giới tính, địa bàn làm việc, được học về tham vấn) và xã hội (khả năng tự đánh giá bản thân và cảm nhận hạnh phúc trong công việc) của cán bộ quản giáo có ảnh hưởng đến hoạt động tham vấn của họ.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các biểu hiện hoạt động tham vấn của cán bộ quản giáo ở các trại giam và những yếu tố nhân khẩu - xã hội có xu hướng dự báo ảnh hưởng tới hoạt động tham vấn cho phạm nhân của cán bộ quản giáo.
- Khách thể và địa bàn: Khảo sát định lượng trên 359 cán bộ quản giáo và phỏng vấn sâu 48 khách thể (08 cán bộ lãnh đạo, 30 cán bộ quản giáo, 10 phạm nhân) tại 03 trại giam thuộc Cục C10: Trại giam Xuân Nguyên (Hải Phòng), Trại giam Thanh Xuân (Hà Nội) và Trại giam Phú Sơn 4 (Thái Nguyên).
- Giới hạn phạm vi: Luận án đánh giá hiệu quả tham vấn dựa trên tự báo cáo của cán bộ quản giáo, không đánh giá trực tiếp quá trình biến đổi tâm lý của phạm nhân; các phân tích thống kê suy luận (tương quan, hồi quy) được thực hiện trên các thang đo định lượng đã kiểm định, không dựa trên kết quả giải quyết tình huống định tính.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo ba hướng chính:
| Hướng nghiên cứu |
Tác giả và công trình tiêu biểu |
Nội dung trọng tâm |
| 1. Những khó khăn trong hoạt động tham vấn tại trại giam |
- Dugger (2014), Haney (2001), Jame & Glaze (2006) - Murgatroyd (2002), Moutanana & Gasva (2016), Koubalikova (2012), Elliott & Schrink (2014) - Harvey & Liebling (2001), Ogan & Shearer (2002), Bull và cộng sự (2006), Woodhams & Grennan (2006) - Morgan (1992), Lopez & Snyder (2002), Yochelson & Samenow (1976), Golovine (2004), Carrola và cộng sự (2016) - Đoàn Đức Lương (2018), Chu Văn Đức (2009), Nguyễn Văn Tập (2004) |
- Tình trạng quá tải buồng giam, tiếng ồn, thiếu không gian bảo mật. - Rối loạn tâm thần, trầm cảm, hành vi tự tử, sự chống đối, hoài nghi và bất hợp tác của phạm nhân. - Áp lực thể chế, xung đột giữa mục tiêu an ninh, kiểm soát giam giữ và mục đích trị liệu tâm lý; sự thiếu hụt nhân lực tham vấn chuyên nghiệp. |
| 2. Kiến thức và kỹ năng tham vấn cho phạm nhân |
- Cục Thống kê Lao động Hoa Kỳ - Braswell & Mongold (2014) - Cục Tư pháp Hoa Kỳ (2018) - Corner (2015) |
- Kỹ năng tư duy phê phán, giao tiếp không phán xét, lắng nghe thấu cảm, diễn giải. - Kỹ năng quản lý trường hợp, kiểm soát cơn giận, hỗ trợ kỹ năng đối phó và xử lý khủng hoảng tâm lý trong môi trường giam giữ. |
| 3. Các chương trình tham vấn, giáo dục và phục hồi |
- Miceli (2009) - Harlow (2003), Sun (2002), MacKenzie (2006), Gerber & Fritsch (1995), Samenow (1976) - Moses & Smith (2007) - Phạm Tiến Dũng (2013) |
- Chương trình tham vấn nhóm cho phạm nhân bạo lực gia đình và tội phạm tình dục. - Chương trình giáo dục kỹ năng nhận thức, văn hóa và đạo đức nhằm giảm tỷ lệ tái phạm. - Chương trình đào tạo nghề, việc làm và hướng nghiệp giúp phạm nhân tái hòa nhập cộng đồng. |
Khoảng trống nghiên cứu:
Các nghiên cứu quốc tế tập trung nhiều vào vai trò của nhà tham vấn cải huấn chuyên nghiệp (Correctional Counselor), một vị trí hiện chưa được thiết lập độc lập trong hệ thống trại giam tại Việt Nam. Trong nước, các nghiên cứu chủ yếu tiếp cận dưới góc độ luật học, quản lý thi hành án hoặc giáo dục hướng nghiệp nói chung (Phạm Tiến Dũng, 2013; Đoàn Đức Lương, 2018), hoặc phân tích thích ứng sinh hoạt (Chu Văn Đức, 2009). Luận án của Lê Thu Trang giải quyết khoảng trống về việc nghiên cứu hoạt động tham vấn của cán bộ quản giáo với tư cách là người thực hành tham vấn không chuyên, phân tích thực trạng kỹ năng, thái độ đạo đức và các biến số tâm lý xã hội dự báo hiệu quả hỗ trợ phạm nhân.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm công cụ:
- Khái niệm tham vấn: Luận án kế thừa lịch sử phát triển ngành tham vấn từ hướng nghiệp (Frank Parsons, 1909), các trắc nghiệm tâm lý (Donald Patterson, E. Williamson, Alfred Binet), tâm lý học lâm sàng và phân tâm học (Sigmund Freud, Lightner Witmer, Emil Kraepelin), các quan điểm của Patterson (1989), Palmo, Weikel & Borsos (2011), định nghĩa của Hiệp hội Tham vấn Hoa Kỳ (ACA, 1997) và định nghĩa đồng thuận của 29 tổ chức tham vấn Hoa Kỳ (2014), cùng quan điểm của Trần Thị Minh Đức (2016). Trong bối cảnh trại giam, tác giả tiếp cận hoạt động tham vấn theo quan điểm giáo dục, xem đây là hoạt động hỗ trợ tâm lý không chuyên của cán bộ quản giáo, sử dụng các cuộc trò chuyện nhằm cung cấp thông tin, nâng đỡ tinh thần và hỗ trợ phạm nhân giải tỏa cảm xúc để tự giải quyết vấn đề.
- Khái niệm cán bộ quản giáo: Luận án sử dụng tương đương các thuật ngữ quốc tế như Correctional officer hay Prison officer, chỉ những người trực tiếp quản lý, giám sát và giáo dục cải tạo phạm nhân, kiêm nhiệm hoạt động trợ giúp tâm lý.
Tổ chức nghiên cứu gồm 4 giai đoạn:
- Giai đoạn 1: Nghiên cứu lý luận, tổng quan tài liệu và xây dựng khung khái niệm.
- Giai đoạn 2: Thiết kế bảng hỏi, thử nghiệm công cụ đo lường, kiểm định độ tin cậy và tiến hành khảo sát thực tiễn.
- Giai đoạn 3: Xử lý thống kê dữ liệu, phân tích kết quả và hoàn thiện bản thảo luận án.
- Giai đoạn 4: Tiến hành nghiên cứu trường hợp chuyên sâu về cán bộ quản giáo làm tham vấn.
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Phân tích các văn bản quy phạm pháp luật, báo cáo tổng kết ngành và các ấn phẩm học thuật liên quan.
- Phương pháp chuyên gia: Tham vấn ý kiến các nhà khoa học tâm lý học và cán bộ quản lý trại giam để hoàn thiện bộ công cụ đo lường.
- Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi: Khảo sát 359 cán bộ quản giáo tại 3 trại giam (Phú Sơn 4, Xuân Nguyên, Thanh Xuân).
- Phương pháp phỏng vấn sâu: Thực hiện trên 48 khách thể (08 cán bộ lãnh đạo, 30 cán bộ quản giáo, 10 phạm nhân).
- Phương pháp nghiên cứu trường hợp: Phân tích chi tiết 02 ca thực hành tham vấn cụ thể của cán bộ quản giáo.
- Kỹ thuật xử lý số liệu: Sử dụng thống kê mô tả (điểm trung bình - ĐTB, độ lệch chuẩn - ĐLC, tỉ lệ %), kiểm định độ tin cậy thang đo (hệ số Cronbach's Alpha), phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính; kết hợp phân tích nội dung đối với dữ liệu định tính.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu về hoạt động tham vấn cho phạm nhân trong trại giam
Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học theo 3 nhóm vấn đề chính:
- Khó khăn từ môi trường giam giữ (quá tải, bạo lực, cách ly, rào cản bảo mật), từ đặc điểm phạm nhân (rối loạn tâm lý, nguy cơ tự sát, thái độ chống đối) và từ thể chế quản lý (mâu thuẫn giữa an ninh và trị liệu).
- Yêu cầu về kiến thức, kỹ năng tham vấn của cán bộ trại giam (lắng nghe, thấu cảm, tư duy phê phán, quản lý xung đột).
- Các mô hình chương trình can thiệp trên thế giới (chương trình cho tội phạm bạo lực, tội phạm tình dục theo Miceli, các chương trình giáo dục theo Harlow, MacKenzie và dạy nghề theo Moses & Smith).
Tác giả xác định rõ sự thiếu vắng của các công trình tâm lý học thực nghiệm về kỹ năng tham vấn không chuyên của cán bộ quản giáo tại Việt Nam.
Chương 2: Cơ sở lý luận nghiên cứu về hoạt động tham vấn của cán bộ quản giáo cho phạm nhân ở trại giam
Chương 2 làm rõ cấu trúc lý luận của hoạt động tham vấn không chuyên trong trại giam. Tác giả xây dựng mô hình khung lý thuyết gồm 4 thành tố cơ bản:
- Hiểu biết nghề nghiệp: Nhận thức của cán bộ quản giáo về các khó khăn trong môi trường trại giam, đặc điểm tâm lý và hành vi của phạm nhân, cùng các chủ đề tham vấn (chấp hành nội quy, gia đình, hướng nghiệp, tái hòa nhập cộng đồng và vấn đề cá nhân).
- Thái độ, phẩm chất và đạo đức nghề nghiệp: Tinh thần trách nhiệm, sự gắn bó, lòng tin vào bản thân, phẩm chất nghề nghiệp chung và chuyên biệt, việc tuân thủ các nguyên tắc bảo mật và tôn trọng phạm nhân.
- Kỹ năng tham vấn: Kỹ năng lắng nghe, kỹ năng đặt câu hỏi, kỹ năng thấu cảm và kỹ năng cung cấp thông tin.
- Đánh giá hiệu quả tham vấn: Sự cải thiện về nhận thức, cảm xúc và hành vi của phạm nhân theo đánh giá của cán bộ quản giáo.
Chương này cũng phân tích các yếu tố ảnh hưởng gồm nhóm nhân khẩu (giới tính, thâm niên, địa bàn, trình độ đào tạo tham vấn) và nhóm tâm lý xã hội (tự đánh giá bản thân, cảm nhận hạnh phúc trong công việc).
Chương 3: Tổ chức và phương pháp nghiên cứu về hoạt động tham vấn của cán bộ quản giáo ở trại giam
Chương 3 trình bày quy trình thiết kế nghiên cứu, đặc điểm khách thể tại 3 trại giam (Xuân Nguyên, Thanh Xuân, Phú Sơn 4) và các bước kiểm định bộ công cụ.
Tác giả trình bày kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố EFA cho các thang đo: Thang đo hiểu biết về biểu hiện phạm nhân, Thang đo khó khăn trong tham vấn, Thang đo thái độ và phẩm chất đạo đức, Thang đo kỹ năng tham vấn, Thang đo hiệu quả tham vấn, Thang đo tự đánh giá bản thân và Thang đo cảm nhận hạnh phúc trong công việc. Quy trình nghiên cứu 4 giai đoạn cùng phương pháp xử lý định lượng và định tính được mô tả chi tiết, bảo đảm nguyên tắc đạo đức nghiên cứu (tính bảo mật, tự nguyện tham gia).
Chương 4: Thực trạng hoạt động tham vấn của cán bộ quản giáo cho phạm nhân ở trại giam và các yếu tố ảnh hưởng
Chương 4 là chương thực nghiệm trọng tâm, trình bày các kết quả định lượng và định tính thu được từ 359 cán bộ quản giáo và 48 khách thể phỏng vấn sâu:
- Thực trạng nhận thức và khó khăn: Cán bộ quản giáo nhận thức rõ các khó khăn môi trường giam giữ và biểu hiện tâm lý tiêu cực của phạm nhân; các chủ đề tham vấn thường tập trung vào việc chấp hành quy chế và quan hệ gia đình, trong khi các chủ đề cá nhân ít được đề cập hơn.
- Thực trạng kỹ năng tham vấn: Kỹ năng tham vấn của cán bộ quản giáo nhìn chung còn ở mức độ hạn chế. Khi thực hành tình huống, cán bộ quản giáo có xu hướng sử dụng chủ yếu câu hỏi đóng thay vì câu hỏi mở trong kỹ năng hỏi; ở kỹ năng thấu cảm, cán bộ thường đưa ra lời khuyên mang tính áp đặt chủ quan hơn là phản hồi cảm xúc.
- Mối quan hệ giữa các biến số và mô hình dự báo hồi quy:
- Dự báo hiệu quả tham vấn: Cán bộ quản giáo đã qua đào tạo/tập huấn về tham vấn và có cảm nhận hạnh phúc trong công việc càng cao thì dự báo hiệu quả tham vấn cho phạm nhân càng lớn.
- Dự báo kỹ năng tham vấn: Mức độ cảm nhận hạnh phúc trong công việc dự báo tích cực kỹ năng lắng nghe; mức độ tự đánh giá bản thân cao dự báo việc thực hiện tốt kỹ năng cung cấp thông tin.
- Dự báo thái độ và đạo đức: Cán bộ có cảm nhận hạnh phúc cao thể hiện sự thấu hiểu, chấp nhận phạm nhân và tuân thủ nguyên tắc bảo mật tốt hơn; cán bộ có điểm tự đánh giá bản thân cao dự báo mức độ tôn trọng quyền tự quyết của phạm nhân cao hơn.
- Dự báo phẩm chất nghề nghiệp: Nhìn nhận tích cực về bản thân và hạnh phúc trong công việc giúp gia tăng mức độ tự tin khi thực hiện tham vấn.
- Dự báo chủ đề tham vấn cá nhân: Cán bộ quản giáo là nữ giới, đã học về tham vấn và có cảm nhận hạnh phúc cao có xu hướng thực hiện nhiều ca tham vấn về chủ đề đời sống cá nhân của phạm nhân hơn.
- Nghiên cứu trường hợp: Phân tích chi tiết 02 trường hợp cán bộ quản giáo làm công tác tham vấn tại cơ sở, minh họa cụ thể sự khác biệt về phong cách giao tiếp, sự linh hoạt trong xử lý tình huống và rào cản kỹ năng trong thực tế.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận:
- Là công trình đầu tiên tại Việt Nam tiếp cận và làm rõ bản chất hoạt động tham vấn của cán bộ quản giáo dưới góc độ tâm lý học, định danh đây là hoạt động hỗ trợ tâm lý không chuyên mang tính đặc thù trong môi trường cải huấn.
- Xây dựng và kiểm định bước đầu một bộ công cụ đo lường gồm các thang đo về nhận thức, thái độ đạo đức, kỹ năng tham vấn và các yếu tố tâm lý xã hội liên quan của cán bộ quản giáo.
- Hệ thống hóa các kinh nghiệm quốc tế về các chương trình giáo dục, dạy nghề và tham vấn chuyên biệt trong trại giam, làm cơ sở tài liệu tham khảo cho công tác nghiên cứu và đào tạo nghiệp vụ cải huấn.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn:
- Chỉ ra thực trạng thiếu hụt kỹ năng tham vấn chuyên nghiệp của cán bộ quản giáo (lạm dụng câu hỏi đóng, thiên về đưa lời khuyên chủ quan, hạn chế trong phản hồi thấu cảm).
- Xác lập bằng chứng thực nghiệm về vai trò dự báo của yếu tố nhân khẩu (giới tính nữ, việc từng được học về tham vấn) và yếu tố tâm lý xã hội (cảm nhận hạnh phúc trong công việc, mức độ tự đánh giá bản thân) đối với sự gia tăng kỹ năng lắng nghe, cung cấp thông tin, thái độ tôn trọng phạm nhân và hiệu quả tham vấn chung.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất:
- Đối với Bộ Công an và Cục C10: Xem xét đưa nội dung tham vấn tâm lý vào chương trình đào tạo chính quy tại các trường Công an nhân dân; tổ chức các khóa tập huấn kỹ năng tham vấn định kỳ cho cán bộ quản giáo tại các trại giam; từng bước xây dựng quy chế và vị trí việc làm hỗ trợ tâm lý chuyên trách.
- Đối với Ban Giám thị các trại giam: Bố trí không gian làm việc phù hợp nhằm đảm bảo nguyên tắc bảo mật khi cán bộ trò chuyện với phạm nhân; quan tâm nâng cao đời sống tinh thần và mức độ hài lòng công việc cho cán bộ quản giáo.
- Đối với cán bộ quản giáo: Chủ động trau dồi các kỹ năng giao tiếp bổ trợ, chuyển đổi từ phương pháp giáo dục áp đặt một chiều sang phương pháp lắng nghe, thấu cảm và gợi mở để phạm nhân tự nhận thức và chuyển biến hành vi.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Giá trị tham khảo
- Đối với cơ sở đào tạo và nghiên cứu: Cung cấp tài liệu tham khảo chuyên sâu cho giảng viên, học viên chuyên ngành Tâm lý học, Xã hội học, Tội phạm học và Giáo dục học cải huấn tại các học viện, trường đại học (đặc biệt là Học viện Cảnh sát nhân dân và các cơ sở đào tạo khối khoa học xã hội).
- Đối với cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Cung cấp cứ liệu thực tiễn cho Cục C10 và Bộ Công an trong việc xây dựng khung tiêu chuẩn chức danh, biên soạn tài liệu bồi dưỡng nghiệp vụ tham vấn cho cán bộ thi hành án hình sự.
- Đối với cán bộ quản giáo tại cơ sở: Giúp cán bộ nhận diện các lỗi kỹ năng giao tiếp phổ biến (đặt câu hỏi đóng, vội vã đưa lời khuyên), từ đó điều chỉnh phương pháp tiếp xúc và nâng cao hiệu quả cảm hóa phạm nhân.
Câu hỏi thường gặp
1. Hoạt động tham vấn của cán bộ quản giáo trong luận án được tiếp cận theo góc độ nào?
Luận án tiếp cận hoạt động tham vấn dưới góc độ giáo dục và là hoạt động không chuyên. Tác giả không coi cán bộ quản giáo là nhà trị liệu tâm thần chuyên nghiệp, mà là người thực hiện các cuộc trò chuyện mang tính nâng đỡ tinh thần, cung cấp thông tin và định hướng giúp phạm nhân tháo gỡ vướng mắc tâm lý để chấp hành án và chuẩn bị tái hòa nhập cộng đồng.
2. Mẫu khảo sát thực tế của luận án được phân bổ như thế nào?
Nghiên cứu tiến hành khảo sát định lượng trên 359 cán bộ quản giáo và phỏng vấn sâu 48 người (gồm 08 cán bộ lãnh đạo, 30 cán bộ quản giáo và 10 phạm nhân) tại 03 cơ sở: Trại giam Xuân Nguyên (Hải Phòng), Trại giam Thanh Xuân (Hà Nội) và Trại giam Phú Sơn 4 (Thái Nguyên) thuộc Cục C10, Bộ Công an.
3. Khảo sát thực tế chỉ ra những hạn chế nổi bật nào về kỹ năng tham vấn của cán bộ quản giáo?
Cán bộ quản giáo bộc lộ sự thiếu hụt các kỹ năng tham vấn cơ bản: Trong kỹ năng hỏi, cán bộ chủ yếu sử dụng câu hỏi đóng thay vì câu hỏi mở; trong kỹ năng thấu cảm, cán bộ có xu hướng đưa ra lời khuyên mang ý chí chủ quan áp đặt thay vì lắng nghe và phản hồi cảm xúc của phạm nhân.
4. Yếu tố cảm nhận hạnh phúc trong công việc và tự đánh giá bản thân có vai trò gì trong mô hình hồi quy của luận án?
Cảm nhận hạnh phúc trong công việc dự báo sự gia tăng kỹ năng lắng nghe, khả năng thấu hiểu, chấp nhận phạm nhân, tuân thủ nguyên tắc bảo mật và nâng cao hiệu quả tham vấn. Trong khi đó, việc tự đánh giá bản thân cao dự báo việc thực hiện tốt kỹ năng cung cấp thông tin, nâng cao sự tự tin nghề nghiệp và tôn trọng quyền tự quyết của phạm nhân.
5. Vì sao luận án không khảo sát sự thay đổi tâm lý trực tiếp của phạm nhân sau khi được tham vấn?
Do đây là công trình nghiên cứu bước đầu mang tính thăm dò về hoạt động tham vấn không chuyên của cán bộ quản giáo tại Việt Nam, tác giả giới hạn phạm vi nghiên cứu tập trung vào nhóm khách thể cán bộ quản giáo và đánh giá hiệu quả dựa trên kết quả tự báo cáo của nhóm này.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Lê Thu Trang là công trình khoa học chuyên khảo đầu tiên tại Việt Nam phân tích toàn diện hoạt động tham vấn không chuyên của cán bộ quản giáo cho phạm nhân trong các trại giam thuộc Bộ Công an. Kết quả nghiên cứu làm sáng tỏ bức tranh thực trạng về nhận thức, thái độ đạo đức và sự thiếu hụt kỹ năng tham vấn kỹ thuật của cán bộ quản giáo tại 3 trại giam khảo sát. Đồng thời, luận án xác lập cơ sở thực nghiệm khẳng định vai trò của công tác đào tạo tham vấn, cảm nhận hạnh phúc nghề nghiệp và mức độ tự đánh giá bản thân đối với việc nâng cao chất lượng hỗ trợ tâm lý phạm nhân, cung cấp nền tảng khoa học giá trị cho công tác quản lý và giáo dục cải tạo thi hành án hình sự.