Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Thẩm quyền của Tòa án Hình sự quốc tế và vấn đề gia nhập của Việt Nam" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Xuân Sơn thực hiện tại Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội (năm 2014), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Hoàng Ngọc Giao và PGS. Nguyễn Bá Diến. Luận án thuộc chuyên ngành Luật quốc tế, mã số 62 38 60 01.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Công lý và hòa bình quốc tế có mối quan hệ hữu cơ mật thiết. Trước khi Tòa án Hình sự quốc tế (TAHSQT - International Criminal Court) được thành lập theo Quy chế Rôm năm 1998, các thiết chế tài phán hình sự quốc tế đã từng được thiết lập nhưng chỉ mang tính chất cá biệt (ad hoc), giới hạn về không gian, thời gian và bộc lộ nhiều bất cập trong tổ chức, hoạt động. Sự ra đời của TAHSQT thường trực với 122 quốc gia thành viên (tính đến tháng 12 năm 2013) là bước phát triển quan trọng của luật quốc tế kể từ sau Hiến chương Liên hợp quốc năm 1945.

Tuy nhiên, thẩm quyền của TAHSQT là vấn đề phức tạp, gây nhiều tranh luận gay gắt giữa yêu cầu trừng trị tội phạm quốc tế và việc bảo vệ chủ quyền quốc gia. Đối với các quốc gia chưa gia nhập, việc xác định tính chất, phạm vi, điều kiện thực thi thẩm quyền của Tòa án và nguy cơ công dân bị ràng buộc thẩm quyền dù quốc gia không phải là thành viên là vấn đề có tính chất cốt lõi. Đối với Việt Nam, dù đã tích cực tham gia đàm phán Quy chế Rôm và gia nhập Hội đồng Nhân quyền Liên hợp quốc (từ ngày 28/11/2013), nhưng vẫn chưa ký kết và phê chuẩn Quy chế. Do đó, việc nghiên cứu toàn diện về thẩm quyền của TAHSQT và đánh giá các điều kiện gia nhập của Việt Nam là yêu cầu cấp thiết về cả lý luận và thực tiễn.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận án là làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn về thẩm quyền của các thiết chế tài phán hình sự quốc tế nói chung và TAHSQT nói riêng; nêu bật các đặc trưng thẩm quyền của TAHSQT và khả năng ràng buộc đối với các quốc gia không thành viên; trên cơ sở đó phân tích bối cảnh Việt Nam, tham khảo kinh nghiệm quốc tế để đánh giá lợi ích, thách thức và đề xuất giải pháp cho việc xem xét gia nhập Quy chế Rôm.

Để thực hiện mục tiêu trên, luận án xác định 4 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Phân tích tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước về thẩm quyền của TAHSQT, xác định khoảng trống khoa học cần giải quyết.
  2. Nghiên cứu những vấn đề lý luận và thực tiễn về thẩm quyền của các thiết chế tài phán hình sự quốc tế qua các giai đoạn lịch sử.
  3. Làm sáng tỏ tính chất, nguyên tắc, phạm vi, điều kiện và thực tiễn thực thi thẩm quyền của TAHSQT.
  4. Đánh giá cơ hội, thách thức và đề xuất thời điểm, điều kiện chính trị, xã hội, pháp lý cần thiết để Việt Nam gia nhập Quy chế Rôm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Cơ sở lý luận, quy định pháp lý và thực tiễn thực thi thẩm quyền của TAHSQT; mối quan hệ giữa thẩm quyền của Tòa án với chủ quyền quốc gia và các quốc gia không thành viên; thực trạng pháp luật và định hướng hoàn thiện thể chế của Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu: Giới hạn chủ yếu dưới góc độ khoa học pháp lý chuyên ngành Luật quốc tế; tập trung vào thẩm quyền xét xử của TAHSQT, thực tiễn áp dụng và các khía cạnh pháp lý đặt ra đối với tiến trình gia nhập Quy chế Rôm của Việt Nam.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã hệ thống hóa và phân loại các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước thành các nhóm tài liệu chính:

Các hướng nghiên cứu quốc tế

  1. Nhóm nghiên cứu về lịch sử hình thành và thẩm quyền xét xử hình sự quốc tế:
    • Ilias Bantekas và Susan Nash (2001), International Criminal Law, Nxb Cavendish, London.
    • M. Cherif Bassiouni (2003), The introduction to the International Criminal Law, Nxb Transnational, New York.
    • Antonio Cassese (2003), International Criminal Law, Nxb Oxford University Press, Oxford.
    • Kahn và Richard (2002), Các thiết chế xét xử hình sự quốc tế: những vấn đề thực tiễn, Nxb Sweet & Maxwell, London.
    • Sterling Paust, Leila Sadat và M. Cherif Bassiouni (2000), Luật hình sự quốc tế: các vụ việc và tài liệu, Nxb Carolina Academic, Durham.
    • Zappala (2003), Các tòa án Hình sự quốc tế và quyền con người, Nxb Oxford University, Oxford. Các công trình này tập trung vào khái niệm, đặc điểm các tội phạm quốc tế (chiến tranh, diệt chủng, chống nhân loại, xâm lược), trách nhiệm hình sự cá nhân và mối quan hệ giữa tài phán quốc tế với tài phán quốc gia.
  2. Nhóm nghiên cứu trực tiếp về thẩm quyền của TAHSQT:
    • Hans Peter Kaul (2009), The International Criminal Court – Its relationship to domestic jurisdictions, Nxb Martinus Nijhoff.
    • Héctor Olásolo (2005), The triggering procedure of the International Criminal Court, Nxb Martinus Nijhoff.
    • Roy S. Lee (1999), The International Criminal Court, The Making of the Rome Statute, Issues, Negotiations, Result, Nxb Kluwer Law International.
    • Markus Benzing, Max Planck (2003), The Complementarity Regime of the International Criminal Court: International Criminal Justice between State Sovereignty and the Fight Against Impunity, Yearbook of United Nations Law.
    • Sharon Williams và William Schabas (2008), Commentary on the Rome Statute of the International Criminal Court: Observers Notes, Nxb Otto Triffterer. Nhóm này phân tích các quy định của Quy chế Rôm, cơ chế khởi tố vụ án, nguyên tắc thẩm quyền bổ sung và thực tiễn các vụ việc ban đầu mà Tòa án thụ lý.
  3. Nhóm nghiên cứu về lập trường, kinh nghiệm của các quốc gia và khu vực:
    • Jianping và Wang Zhixiang (2005), nghiên cứu thái độ của Trung Quốc đối với TAHSQT.
    • Mark Findlay (2010), nghiên cứu thách thức về thẩm quyền của các nước ASEAN.
    • Báo cáo hội thảo của Yasushi Higashizawa (2007) về kinh nghiệm chuẩn bị gia nhập của Nhật Bản.
    • Báo cáo hội thảo của Choi (2007) về Luật thi hành Quy chế Rôm của Hàn Quốc.
    • Báo cáo của Elsea (2006) trình Thượng viện Hoa Kỳ về chính sách đối với TAHSQT.

Các hướng nghiên cứu tại Việt Nam

  • Nguyễn Bá Diến (2006), Tòa án Hình sự quốc tế và việc gia nhập của Việt Nam (Kỷ yếu Hội thảo khoa học), Nxb Tư pháp, Hà Nội.
  • Nguyễn Bá Sơn (2007), Tòa án Hình sự quốc tế - Góc nhìn Việt Nam, Nxb Thanh Niên, TP. Hồ Chí Minh.
  • Nguyễn Thị Thuận (2007), Luật Hình sự quốc tế, Nxb Công an Nhân dân, Hà Nội.
  • Hội Luật gia Việt Nam (2008), Gia nhập và thực thi Quy chế Rôm về Tòa án Hình sự quốc tế, quan điểm và kinh nghiệm một số quốc gia trên thế giới, Nxb Hồng Đức, Hà Nội.
  • Nguyễn Ngọc Chí (2010), Tòa án Hình sự quốc tế, Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội.
  • Bộ Tư pháp (2012), Thực tiễn hoạt động xét xử của Tòa án Hình sự quốc tế và kinh nghiệm của một số nước khu vực ASEAN trong việc gia nhập Quy chế Rôm (Kỷ yếu Hội thảo quốc tế), Hà Nội.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Các công trình quốc tế chưa hệ thống hóa toàn diện lý luận về thẩm quyền xét xử hình sự quốc tế và chưa nghiên cứu bối cảnh cụ thể của Việt Nam. Các công trình trong nước chủ yếu dừng lại ở mức độ giới thiệu, phân tích điều khoản Quy chế Rôm hoặc tập hợp kỷ yếu hội thảo, chưa có công trình nào nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống về lý luận thẩm quyền, cơ chế tác động của TAHSQT đối với quốc gia không thành viên và chưa đưa ra khung giải pháp lập pháp đồng bộ phục vụ việc gia nhập của Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và các khái niệm sử dụng

  • Khái niệm thẩm quyền (Jurisdiction/Jurisdictio): Tổng hợp các quyền hành động, quyền quyết định được pháp luật trao cho một chủ thể để thực hiện chức năng pháp lý.
  • Thẩm quyền xét xử hình sự quốc tế: Thẩm quyền của các thiết chế tài phán hình sự quốc tế trong việc điều tra, truy tố, xét xử các cá nhân phạm tội phạm quốc tế nghiêm trọng.
  • Năm nguyên tắc xác lập quyền tài phán quốc gia đối với tội phạm có tính chất quốc tế:
    1. Nguyên tắc lãnh thổ (Territorial principle): Hình thành từ Hòa ước Westphalia (1648), khẳng định trong án lệ vụ Lotus của Tòa án Thường trực Công lý Quốc tế.
    2. Nguyên tắc quốc tịch chủ động (Active nationality principle): Thẩm quyền đối với công dân của quốc gia phạm tội ở nước ngoài.
    3. Nguyên tắc quốc tịch thụ động (Passive nationality principle): Thẩm quyền đối với hành vi phạm tội ở nước ngoài xâm hại công dân của quốc gia.
    4. Nguyên tắc bảo vệ (Protective principle): Bảo vệ an ninh, độc lập chính trị của quốc gia trước các hành vi phạm tội ở nước ngoài.
    5. Nguyên tắc thẩm quyền toàn cầu (Universal jurisdiction principle): Áp dụng đối với các tội phạm xâm hại lợi ích chung của nhân loại (cướp biển theo Công ước Geneva 1958 và UNCLOS 1982 Điều 105; tội diệt chủng, tội ác chiến tranh theo án lệ Tòa án Công lý Quốc tế trong vụ Bỉ - Tây Ban Nha).

Phương pháp nghiên cứu

  • Cơ sở phương pháp luận: Triết học Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước và pháp luật; chủ trương xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, cải cách tư pháp và chủ động hội nhập quốc tế của Đảng và Nhà nước Việt Nam.
  • Phương pháp nghiên cứu cụ thể:
    • Phương pháp diễn dịch và quy nạp (từ lý luận chung đến các vấn đề cụ thể).
    • Phương pháp phân tích văn bản quy phạm pháp luật (văn bản học) đối với các điều ước, quy chế quốc tế và luật quốc gia.
    • Phương pháp so sánh luật học (đối chiếu quy chế các tòa án quốc tế qua các thời kỳ; so sánh pháp luật Việt Nam với Quy chế Rôm và pháp luật các nước).
    • Phương pháp tổng hợp, thống kê dữ liệu án lệ từ các báo cáo chính thức trên cổng thông tin của TAHSQT.

Nội dung chính theo từng chương

CẤU TRÚC 4 CHƯƠNG CỦA LUẬN ÁN

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương 1 phân tích các dòng nghiên cứu quốc tế và Việt Nam về luật hình sự quốc tế và TAHSQT. Tác giả chỉ ra rằng các học giả phương Tây chia thành hai trường phái: trường phái ủng hộ xem TAHSQT là công cụ bảo vệ nhân quyền và chấm dứt tình trạng không bị trừng phạt; trường phái hoài nghi (tiêu biểu là quan điểm của Hoa Kỳ) e ngại Tòa án xâm phạm chủ quyền, bị chính trị hóa và thiếu cơ chế bảo đảm xét xử công bằng. Tại Việt Nam, nghiên cứu về TAHSQT còn mới, thiếu các công trình chuyên khảo lý luận sâu sắc về bản chất thẩm quyền và đánh giá tác động đối với các quốc gia không thành viên.

Chương 2: Một số vấn đề lý luận về thẩm quyền xét xử hình sự quốc tế

Chương này tập trung làm rõ các nội dung lý luận nền tảng:

  • Phân biệt các khái niệm: Phân biệt "thẩm quyền xét xử hình sự quốc tế" với "thẩm quyền xét xử quốc tế" của các cơ quan giải quyết tranh chấp giữa các quốc gia (như ICJ, ITLOS) và "thẩm quyền xét xử quốc gia đối với tội phạm có tính chất quốc tế".
  • Ba đặc trưng cơ bản của thẩm quyền xét xử hình sự quốc tế:
    1. Hình thành trên cơ sở thỏa thuận giữa các quốc gia: Thẩm quyền của Tòa Nuremberg và Tokyo dựa trên thỏa thuận của các nước Đồng minh; Tòa Nam Tư (ICTY) và Ruanđa (ICTR) dựa trên Nghị quyết của Hội đồng Bảo an theo Chương VII Hiến chương Liên hợp quốc; TAHSQT dựa trên điều ước quốc tế đa phương (Quy chế Rôm).
    2. Có tính chất giới hạn: Giới hạn nghiêm ngặt về loại tội phạm (chỉ gồm các tội phạm nghiêm trọng nhất vi phạm luật quốc tế: tội phạm chiến tranh, chống nhân loại, diệt chủng, xâm lược) và giới hạn về chủ thể (chỉ xét xử cá nhân, không xét xử tổ chức hay pháp nhân, trừ ngoại lệ của Tòa Nuremberg).
    3. Được hiểu theo nghĩa rộng: Bao gồm tổng thể thẩm quyền trong cả giai đoạn điều tra, công tố, xét xử và một số khía cạnh thi hành án, tổ chức qua các cơ quan độc lập (Văn phòng Công tố, các Tòa sơ thẩm, phúc thẩm, tiền xét xử).
  • Phân loại thẩm quyền xét xử hình sự quốc tế:
    • Căn cứ nguồn gốc: Thẩm quyền dựa trên sự chấp thuận và thẩm quyền bắt buộc.
    • Căn cứ quan hệ với tài phán quốc gia: Thẩm quyền ưu tiên (ICTY, ICTR) và thẩm quyền bổ sung (ICC).
    • Căn cứ tính chất hoạt động: Thẩm quyền theo vụ việc (Ad hoc) và thẩm quyền thường trực.
  • Khả năng ràng buộc đối với quốc gia không thành viên của TAHSQT: Luận án chứng minh TAHSQT có thể thực thi thẩm quyền đối với công dân của quốc gia không thành viên trong 3 trường hợp:
    1. Vụ việc do Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc chuyển giao theo Chương VII Hiến chương Liên hợp quốc (Điều 13(b) Quy chế Rôm; thực tiễn áp dụng tại Darfur - Sudan và Libya).
    2. Công dân quốc gia không thành viên phạm tội trên lãnh thổ của một quốc gia thành viên hoặc quốc gia chấp nhận thẩm quyền của Tòa án (nguyên tắc lãnh thổ).
    3. Quốc gia không thành viên đơn phương tuyên bố chấp nhận thẩm quyền của Tòa án đối với vụ việc cụ thể.
Tiêu chí so sánh Tòa án Quân sự Nuremberg / Tokyo Tòa án Ad hoc (Nam Tư - ICTY, Ruanđa - ICTR) Tòa án Hình sự quốc tế (TAHSQT - ICC)
Cơ sở thành lập Thỏa thuận giữa các nước Đồng minh thắng trận Nghị quyết của Hội đồng Bảo an LHQ (Chương VII) Điều ước quốc tế đa phương (Quy chế Rôm 1998)
Tính chất thiết chế Lâm thời (Ad hoc), theo vụ việc sau chiến tranh Lâm thời (Ad hoc), giải quyết xung đột cụ thể Thường trực, độc lập với Liên hợp quốc
Mối quan hệ với tòa án quốc gia Thẩm quyền ưu tiên tuyệt đối Thẩm quyền ưu tiên (Primacy) Thẩm quyền bổ sung (Complementarity)
Chủ thể bị xét xử Cá nhân và tổ chức Chỉ xét xử cá nhân Chỉ xét xử cá nhân
Phạm vi tội phạm Tội ác chiến tranh, chống nhân loại, chống hòa bình Vi phạm luật nhân đạo, diệt chủng Diệt chủng, chống nhân loại, tội ác chiến tranh, xâm lược

Chương 3: Thực trạng quy định và thực thi thẩm quyền của Tòa án Hình sự quốc tế

Chương 3 đi sâu phân tích cơ chế vận hành thẩm quyền theo Quy chế Rôm:

  • Các nguyên tắc cơ bản xác lập và thực thi thẩm quyền:
    • Nguyên tắc thẩm quyền bổ sung: TAHSQT chỉ thụ lý vụ án khi quốc gia có thẩm quyền "không muốn" (unwilling) hoặc "không thể" (unable) thực hiện điều tra, truy tố, xét xử một cách thực sự và hiệu quả.
    • Nguyên tắc không xét xử hai lần (Non bis in idem): Bảo đảm không một ai bị TAHSQT xét xử lại về hành vi đã bị tòa án quốc gia xét xử hợp thức, trừ khi phiên tòa cấp quốc gia nhằm bao che cho bị cáo.
    • Nguyên tắc căn cứ vào tính nghiêm trọng của vụ việc: Vụ việc phải đạt ngưỡng nghiêm trọng nhất định mới thuộc thẩm quyền xem xét của Tòa án.
  • Phạm vi thẩm quyền:
    • Thẩm quyền theo lãnh thổ và quốc tịch (Điều 12).
    • Thẩm quyền theo thời gian (Điều 11 - chỉ xét xử hành vi xảy ra sau khi Quy chế có hiệu lực đối với quốc gia liên quan).
    • Thẩm quyền đối với 4 nhóm tội phạm: Tội diệt chủng (Điều 6), Tội phạm chống nhân loại (Điều 7), Tội phạm chiến tranh (Điều 8), Tội xâm lược (Điều 5).
  • Cơ sở kích hoạt thẩm quyền (Triggering mechanisms - Điều 13):
    • Quốc gia thành viên thông báo vụ việc cho Công tố viên.
    • Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc thông qua Nghị quyết chuyển vụ việc.
    • Công tố viên tự mình khởi xướng điều tra (proprio motu) sau khi được Bộ phận Tiền xét xử phê chuẩn.

Chương 4: Vấn đề gia nhập Quy chế Rôm của Việt Nam

Chương 4 liên hệ trực tiếp với điều kiện thực tế của Việt Nam:

  • Lợi ích khi gia nhập: Nâng cao vị thế quốc tế của Việt Nam; thể hiện cam kết mạnh mẽ đối với hòa bình, an ninh và pháp quyền quốc tế; bảo vệ công dân và lãnh thổ Việt Nam trước các nguy cơ tội phạm quốc tế nghiêm trọng; tham gia vào việc định hình các chuẩn mực pháp lý quốc tế.
  • Thuận lợi và thách thức:
    • Thuận lợi: Phù hợp với chủ trương cải cách tư pháp, hội nhập quốc tế của Đảng và Nhà nước; có sự hỗ trợ kỹ thuật từ cộng đồng quốc tế.
    • Thách thức: Nguy cơ bị áp lực chính trị trong các vụ việc nhạy cảm; yêu cầu sửa đổi hệ thống văn bản quy phạm pháp luật trong nước; gánh nặng tài chính và nguồn nhân lực chuyên môn tham gia tố tụng quốc tế.
  • Đánh giá mức độ tương thích pháp luật: Luận án rà soát Bộ luật Hình sự, Bộ luật Tố tụng hình sự, Luật Tương trợ tư pháp của Việt Nam; chỉ ra sự thiếu hụt các cấu thành tội phạm quốc tế (như tội phạm chống nhân loại, tội diệt chủng theo chuẩn Quy chế Rôm), quy chế miễn trừ tư pháp đối với nguyên thủ quốc gia và cơ chế hợp tác, chuyển giao người cho TAHSQT.
  • Đề xuất giải pháp và lộ trình: Đề xuất thời điểm thích hợp để Việt Nam gia nhập; kiến nghị các giải pháp lập pháp cụ thể nhằm nội luật hóa các tội phạm thuộc Quy chế Rôm, sửa đổi quy định tố tụng hình sự và tương trợ tư pháp hình sự.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  1. Luận án đã hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm cơ sở lý luận về thẩm quyền xét xử hình sự quốc tế; phân tích rõ các đặc trưng bản chất của thẩm quyền tài phán quốc tế (tính thỏa thuận, tính giới hạn, tính độc lập và nội hàm thẩm quyền theo nghĩa rộng).
  2. Làm sáng tỏ tính chất pháp lý đặc thù của TAHSQT: một thiết chế thường trực, độc lập với Liên hợp quốc, hình thành trên cơ sở điều ước quốc tế đa phương và vận hành theo nguyên tắc thẩm quyền bổ sung, khắc phục được các nhược điểm của các tòa án ad hoc trước đây.
  3. Luận giải khoa học về cơ chế xác lập thẩm quyền của TAHSQT đối với công dân của các quốc gia không phải là thành viên của Quy chế Rôm, chứng minh rằng việc không gia nhập không đồng nghĩa với việc hoàn toàn miễn nhiễm trước thẩm quyền của Tòa án.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Cung cấp luận cứ khoa học khẳng định Việt Nam nên chủ động xem xét gia nhập Quy chế Rôm thay vì ở vị thế thụ động chịu sự điều chỉnh thẩm quyền trong các tình huống pháp lý quốc tế phát sinh.
  2. Phân tích chi tiết các điểm tương thích và xung đột giữa pháp luật Việt Nam với các quy định của Quy chế Rôm về thẩm quyền, trách nhiệm hình sự và nghĩa vụ hợp tác tư pháp.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp cụ thể: nội luật hóa định nghĩa 4 nhóm tội phạm quốc tế vào Bộ luật Hình sự; bổ sung thẩm quyền và thủ tục phối hợp điều tra, dẫn độ, chuyển giao chứng cứ và người bị buộc tội cho TAHSQT trong Bộ luật Tố tụng hình sự và Luật Tương trợ tư pháp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu chủ yếu ở các khía cạnh pháp lý của thẩm quyền xét xử và điều kiện gia nhập của Việt Nam, chưa thể bao quát toàn bộ các vấn đề kỹ thuật tố tụng chuyên sâu ngoài thẩm quyền hoặc các tác động địa chính trị phức tạp ở phạm vi rộng. Số liệu án lệ và tình hình thành viên của Tòa án được giới hạn tại thời điểm nghiên cứu (năm 2014 với 122 quốc gia thành viên).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi thực tiễn xét xử các vụ án cụ thể của TAHSQT sau năm 2014 (đặc biệt là việc kích hoạt thẩm quyền đối với tội xâm lược sau Hội nghị Kampala); nghiên cứu sâu mô hình Luật thi hành Quy chế Rôm (như kinh nghiệm của Hàn Quốc, Nhật Bản) để xây dựng dự thảo luật tương thích cho Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với:

  • Cơ quan hoạch định chính sách và đối ngoại: Cung cấp cơ sở khoa học cho Bộ Ngoại giao, Bộ Tư pháp, Ban Nội chính Trung ương trong việc nghiên cứu, tham mưu lộ trình đàm phán, ký kết và gia nhập Quy chế Rôm của Việt Nam.
  • Cơ quan lập pháp và tư pháp: Cung cấp luận cứ cho việc sửa đổi, bổ sung Bộ luật Hình sự, Bộ luật Tố tụng hình sự và hoàn thiện quy định về tương trợ tư pháp hình sự.
  • Cơ sở đào tạo và nghiên cứu: Phục vụ công tác giảng dạy, học tập và nghiên cứu chuyên sâu môn Luật quốc tế, Luật hình sự quốc tế và Quyền con người tại các trường đại học, viện nghiên cứu.

Câu hỏi thường gặp

1. TAHSQT có thể thực thi thẩm quyền đối với công dân của quốc gia không phải là thành viên trong những trường hợp nào?

Theo quy định của Quy chế Rôm, TAHSQT có thể thực thi thẩm quyền đối với công dân của quốc gia không thành viên trong 3 trường hợp:

  1. Hành vi phạm tội do công dân đó thực hiện được Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc chuyển giao cho Tòa án theo Nghị quyết được thông qua căn cứ vào Chương VII Hiến chương Liên hợp quốc (Điều 13(b)).
  2. Hành vi phạm tội xảy ra trên lãnh thổ của một quốc gia thành viên Quy chế Rôm hoặc lãnh thổ của một quốc gia không thành viên nhưng đã chấp nhận thẩm quyền của Tòa án đối với vụ việc đó (xác lập theo nguyên tắc lãnh thổ).
  3. Quốc gia không thành viên có thỏa thuận đơn phương chấp nhận thẩm quyền của TAHSQT đối với một vụ việc cụ thể theo Điều 12(3) Quy chế Rôm.

2. Sự khác biệt căn bản giữa nguyên tắc thẩm quyền của Tòa án Ad hoc (Nam Tư, Ruanđa) và TAHSQT là gì?

Các Tòa án Ad hoc áp dụng nguyên tắc thẩm quyền ưu tiên (primacy), nghĩa là tòa án quốc tế có quyền ưu tiên thụ lý, yêu cầu tòa án quốc gia chuyển giao vụ việc bất luận hệ thống tư pháp quốc gia có năng lực xét xử hay không. Ngược lại, TAHSQT áp dụng nguyên tắc thẩm quyền bổ sung (complementarity), theo đó quyền điều tra, xét xử ưu tiên thuộc về tòa án quốc gia; TAHSQT chỉ can thiệp khi quốc gia có liên quan "không muốn" hoặc "không thể" tiến hành các thủ tục tố tụng một cách thực sự.

3. Năm nguyên tắc truyền thống xác lập quyền tài phán hình sự quốc gia đối với tội phạm có tính chất quốc tế là gì?

Năm nguyên tắc gồm:

  1. Nguyên tắc lãnh thổ: Căn cứ vào nơi hành vi tội phạm diễn ra.
  2. Nguyên tắc quốc tịch chủ động: Căn cứ vào quốc tịch của người thực hiện hành vi tội phạm.
  3. Nguyên tắc quốc tịch thụ động: Căn cứ vào quốc tịch của nạn nhân bị xâm hại.
  4. Nguyên tắc bảo vệ: Căn cứ vào hành vi xâm hại đến an ninh, độc lập chính trị của quốc gia.
  5. Nguyên tắc thẩm quyền toàn cầu: Cho phép mọi quốc gia truy tố, xét xử các tội phạm đặc biệt nghiêm trọng xâm hại lợi ích chung của cộng đồng quốc tế (như cướp biển, diệt chủng, tội phạm chiến tranh).

4. Tại sao khái niệm thẩm quyền xét xử hình sự quốc tế lại được hiểu theo nghĩa rộng?

Trong pháp luật quốc gia, thẩm quyền xét xử của Tòa án tách biệt độc lập với thẩm quyền điều tra của Cơ quan điều tra và thẩm quyền công tố của Viện kiểm sát. Tuy nhiên, trong các thiết chế tài phán hình sự quốc tế (như TAHSQT), thẩm quyền của Tòa án được hiểu theo nghĩa rộng vì nó bao hàm thẩm quyền thực hiện đồng thời cả ba chức năng: khởi tố - điều tra (do Văn phòng Công tố tiến hành), xét xử (do các Tòa tiền xét xử, sơ thẩm, phúc thẩm tiến hành) và một số hoạt động liên quan đến thi hành án.

5. Những nhóm tội phạm nào thuộc phạm vi thẩm quyền xét xử của TAHSQT theo Quy chế Rôm?

Theo Điều 5 Quy chế Rôm 1998, TAHSQT có thẩm quyền xét xử đối với 4 nhóm tội phạm quốc tế nghiêm trọng nhất:

  1. Tội diệt chủng (Crime of genocide - Điều 6).
  2. Tội phạm chống nhân loại (Crimes against humanity - Điều 7).
  3. Tội phạm chiến tranh (War crimes - Điều 8).
  4. Tội xâm lược (Crime of aggression - Điều 5, Điều 8 bis).

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Xuân Sơn là công trình nghiên cứu toàn diện, có hệ thống về thẩm quyền của Tòa án Hình sự quốc tế và tiến trình hội nhập pháp lý của Việt Nam. Bằng việc phân tích sâu sắc các đặc trưng pháp lý, cơ chế thực thi và khả năng ràng buộc của thẩm quyền TAHSQT đối với các quốc gia không thành viên, luận án đã làm sáng tỏ cơ sở lý luận của luật hình sự quốc tế hiện đại. Đồng thời, công trình cung cấp các luận cứ khoa học thực tiễn vững chắc, đề xuất lộ trình và giải pháp lập pháp cụ thể nhằm phục vụ quá trình xem xét gia nhập Quy chế Rôm của Việt Nam trong bối cảnh chủ động hội nhập quốc tế.