Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp cử nhân luật học với đề tài "Protecting Related Rights for Broadcasting Program: Actual Situation and Recommendation" (Bảo vệ quyền liên quan đối với chương trình phát sóng: Thực trạng và kiến nghị) được tác giả Vũ Đào Hoàng Linh thực hiện năm 2024 tại Khoa Pháp luật Sở hữu trí tuệ, Trường Đại học Luật Hà Nội, dưới sự hướng dẫn của ThS. Phạm Minh Huyền.
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Trong khoa học pháp lý về sở hữu trí tuệ tại Việt Nam, các nghiên cứu chuyên sâu về quyền tác giả tương đối phổ biến, song các công trình phân tích toàn diện về quyền liên quan (neighboring rights/related rights) đối với chương trình phát sóng còn khan hiếm. Bối cảnh chuyển đổi số và sự phát triển của công nghệ truyền thông, các nền tảng phân phối trực tuyến và dịch vụ phát sóng qua Internet đã làm gia tăng tính dễ bị tổn thương của các chương trình phát sóng trước các hành vi sao chép, tiếp sóng và khai thác trái phép. Thực tế này đòi hỏi phải có sự rà soát, đánh giá hệ thống pháp luật thực định và cơ chế thực thi nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các tổ chức phát sóng cũng như các chủ thể liên quan.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là phân tích thực trạng pháp luật và thực tiễn thực thi bảo hộ quyền liên quan đối với chương trình phát sóng; nhận diện các khoảng trống, bất cập pháp lý và thách thức nảy sinh trong môi trường số; từ đó đề xuất các giải pháp và khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả bảo hộ quyền của các tổ chức phát sóng và các chủ thể quyền tại Việt Nam.
Để đạt được mục tiêu này, tác giả xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Phân tích các điều ước quốc tế, công ước đa phương và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật trong nước điều chỉnh quyền của tổ chức phát sóng và người sáng tạo nội dung.
- Đánh giá hiệu quả, tính tương thích và khả năng thích ứng của các cơ chế thực thi và khung pháp lý hiện hành trước những thách thức đương đại.
- Nghiên cứu sâu các vụ việc thực tiễn, án lệ và tranh chấp điển hình liên quan đến hành vi xâm phạm quyền và các biện pháp chế tài áp dụng.
- Xây dựng các khuyến nghị thực tiễn và đề xuất chính sách nhằm hoàn thiện khung pháp luật, nâng cao chiến lược thực thi và thúc đẩy các chuẩn mực thực hành trong ngành công nghiệp phát sóng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Khung pháp lý điều chỉnh việc bảo hộ quyền liên quan đối với chương trình phát sóng, bao gồm hệ thống quy định pháp luật quốc gia, các điều ước quốc tế, công ước và văn bản quản lý chuyên ngành.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi nội dung: Quyền tác giả, quyền liên quan, quy trình cấp phép, thủ tục thực thi quyền và các tác động từ sự phát triển công nghệ đến chương trình phát sóng.
- Phạm vi không gian và pháp lý: Pháp luật Việt Nam và các chuẩn mực pháp lý quốc tế (Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ) cùng các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP và EVFTA.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và các khái niệm pháp lý
Nghiên cứu được xây dựng trên hệ thống khái niệm nền tảng của luật sở hữu trí tuệ quốc tế và Việt Nam:
- Khái niệm phát sóng (Broadcasting): Được phân tích qua Công ước Berne 1971 (Điều 2bis(2), Điều 3(3), Điều 11bis(1)), Công ước Rome 1961 (Điều 3(f)), Hiệp ước WPPT 1996 (Điều 2(f)), và Điều 4 Khoản 11 Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam 2005. Luận văn tổng hợp khái niệm phát sóng là việc truyền phát không dây các tín hiệu mang chương trình được tạo ra bằng phương tiện điện tử để công chúng tiếp nhận thông qua một hoặc nhiều tổ chức phát sóng trên mọi phương tiện hoặc nền tảng.
- Khái niệm chương trình phát sóng (Broadcast Programs): Đối chiếu theo Đạo luật Phát sóng Canada 1991 (Điều 2(1)), Luật Phát thanh và Truyền hình Ukraine, Đạo luật Bản quyền, Kiểu dáng và Sáng chế Vương quốc Anh (CDPA 1988 - Điều 6), và Mục 101 Đạo luật Bản quyền Hoa Kỳ. Khóa luận phân loại thành hai nhóm sản phẩm chính là chương trình truyền hình (hình ảnh và âm thanh) và chương trình phát thanh (chỉ gồm âm thanh), mang đặc tính truyền thông một chiều, có tính định trước theo lịch phát sóng và có phạm vi tiếp cận công chúng rộng.
- Khái niệm tổ chức phát sóng (Broadcasting Organizations): Khảo cứu qua Quyết định ANDEAN số 351, Điều 16 Khoản 4 và Điều 44 Khoản 3 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, cùng Nghị định 100/2006/NĐ-CP (được sửa đổi bởi Nghị định 22/2018/NĐ-CP), phân biệt giữa tổ chức phát sóng công cộng (như VTV, VOV) và tổ chức phát sóng thương mại.
Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và điều ước tham chiếu
- Văn bản quốc tế: Công ước Rome 1961, Công ước Berne 1886/1971, Hiệp định TRIPS, Hiệp ước WPPT 1996, Hiệp ước Marrakesh 2013, Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA).
- Văn bản quốc gia: Bộ luật Dân sự 2005 (Điều 130–141), Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2009, 2022), Nghị định số 11/2023/NĐ-CP, Nghị định số 17/2023/NĐ-CP.
- Tài liệu học thuật: Các nghiên cứu so sánh quốc tế của Ginsburg et al. (2022), Leaffer (2022), Samway (2021), Trepte & Samarajiva (2021), Goldman (2022), Lessig (2017), Boyle (2016); cùng các tài liệu thực hành pháp lý trong nước từ Baker & McKenzie (2022), Rouse (2021), Tilleke & Gibbins (2020).
Phương pháp nghiên cứu
Tác giả kết hợp đồng bộ nhiều phương pháp nghiên cứu pháp lý:
- Phương pháp phân tích quy phạm (Doctrinal Legal Analysis): Mổ xẻ câu chữ, cấu trúc và nội dung các điều khoản luật thực định.
- Phương pháp so sánh luật học (Comparative Legal Analysis): Đối chiếu mô hình bảo hộ của các hệ thống pháp luật khác nhau (Mỹ, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ).
- Phương pháp nghiên cứu tình huống (Case Study): Khảo sát các vụ tranh chấp quyền liên quan thực tế (vụ việc VTV năm 2022, vụ kênh âm nhạc năm 2021, vụ ca sĩ khởi kiện quán karaoke năm 2018, vụ án Jerry Lewis năm 1998 tại Tòa Phá án Pháp).
- Phương pháp thu thập dữ liệu định tính: Kết hợp tổng quan tài liệu học thuật với phỏng vấn chuyên gia pháp lý, đại diện tổ chức quản lý tập thể và cơ quan quản lý nhà nước.
Nội dung chính theo từng chương
Chapter 1: General Theoretical Framework on Related Rights of Broadcast Programs
Chương 1 thiết lập nền tảng lý luận về chương trình phát sóng và quyền liên quan:
- Bản chất của phát sóng và tổ chức phát sóng: Phân tích thuật ngữ "phát sóng" bắt nguồn từ kỹ thuật gieo hạt trong nông nghiệp, sau đó được áp dụng trong kỹ thuật vô tuyến để chỉ việc truyền tín hiệu rộng rãi. Làm rõ sự khác biệt giữa tổ chức phát sóng với tư cách chủ sở hữu chương trình và đơn vị mua lại quyền khai thác định dạng nội dung. Phân loại hai nhóm tổ chức: tổ chức phát sóng công cộng phục vụ lợi ích xã hội phi thương mại và tổ chức phát sóng thương mại thu phí dịch vụ.
- Phân định quyền tác giả và quyền liên quan: Làm rõ quyền tác giả bảo hộ hình thức thể hiện nguyên gốc của tác phẩm (kịch bản, bản nhạc), trong khi quyền liên quan bảo hộ công sức, chi phí đầu tư và kỹ thuật của chủ thể đưa tác phẩm đến với công chúng (người biểu diễn, nhà sản xuất bản ghi âm/ghi hình, tổ chức phát sóng) theo Điều 4 Khoản 3 Luật Sở hữu trí tuệ 2005.
- Nội dung hoạt động bảo hộ của Nhà nước: Bao gồm xác lập điều kiện bảo hộ, nội dung quyền (độc quyền phát sóng lại, định hình, sao chép, phân phối, truyền đạt), thời hạn bảo hộ, chuyển giao quyền và cấp giấy chứng nhận đăng ký quyền liên quan qua Cục Bản quyền tác giả/Cục Sở hữu trí tuệ (NOIP).
Các chủ thể hưởng quyền liên quan (Theo Điều 16 Luật Sở hữu trí tuệ 2005):
Chapter 2: International Laws and Vietnamese Law on the Protection of Related Rights for Broadcasting Programs
Chương 2 tập trung so sánh luật pháp quốc tế và phân tích chi tiết quy định của pháp luật Việt Nam:
- Quy định tại một số quốc gia tiêu biểu:
- Hàn Quốc: Kết hợp Đạo luật Phát sóng (2000) và Đạo luật Bản quyền (1962), bảo hộ quyền phát sóng lại, sao chép và truyền đạt công cộng dựa trên mức độ đầu tư và tính nguyên gốc nhất định.
- Liên minh Châu Âu (EU): Khung pháp lý đa tầng gồm Thỏa thuận ESC 1993 (bảo hộ tín hiệu truyền hình 20 năm), Công ước Vệ tinh EAT 1994, Chỉ thị InfoSoc (Chỉ thị 2001/29/EC / 2006/115/EC) quy định quyền định hình (making of a fixation), và Chỉ thị Vệ tinh và Cáp.
- Nhật Bản: Đạo luật Bản quyền 1970 công nhận quyền liên quan cho tổ chức phát sóng gồm quyền phát sóng lại, quyền sao chép, quyền biểu diễn công cộng và quyền định hình.
- Hoa Kỳ: Đạo luật Bản quyền 1976 không xây dựng chế định quyền kề cận riêng mà bảo hộ tổ chức phát sóng thông qua khái niệm bản quyền mở rộng (extended copyright) kết hợp với học thuyết sử dụng hợp lý (fair use) và các thỏa thuận hợp đồng.
- Ấn Độ: Đạo luật Bản quyền 1957 quy định quyền phát sóng lại của tổ chức phát sóng (Mục 37) và quyền của người biểu diễn (Mục 38, 39), giới hạn bởi nguyên tắc xử lý công bằng (fair dealing).
| Quốc gia / Khu vực |
Văn bản luật chủ đạo |
Cơ chế bảo hộ quyền phát sóng |
Cơ chế ngoại lệ / Giới hạn |
| Hàn Quốc |
Broadcasting Act 2000, Copyright Act 1962 |
Quyền kề cận riêng biệt (Neighboring Rights) |
Mục đích giáo dục, tin tức, sao chép cá nhân |
| Liên minh Châu Âu |
InfoSoc Directive, Thỏa thuận ESC 1993 |
Bảo hộ tín hiệu (20 năm), quyền định hình |
Giới hạn theo các chỉ thị hài hòa hóa |
| Nhật Bản |
Copyright Act 1970 |
Quyền kề cận (sao chép, định hình, tiếp sóng) |
Sử dụng hợp lý cho mục đích đưa tin tức |
| Hoa Kỳ |
US Copyright Act 1976 |
Bản quyền mở rộng (Extended Copyright) |
Học thuyết sử dụng hợp lý (Fair Use) |
| Ấn Độ |
Copyright Act 1957 |
Quyền tái phát sóng (Broadcast Reproduction Right) |
Xử lý công bằng (Fair Dealing) |
| Việt Nam |
Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi 2009, 2022) |
Quyền liên quan riêng biệt (50 năm) |
Sử dụng hợp lý phi thương mại (Điều 25(2)) |
- Tác động của CPTPP và EVFTA: Thiết lập các tiêu chuẩn tối thiểu bắt buộc về quyền sao chép, quyền cho thuê và thời hạn bảo hộ, tạo áp lực nội luật hóa và nâng cao năng lực thực thi cho các cơ quan chức năng của Việt Nam.
- Pháp luật thực định Việt Nam:
- Đối tượng và nội dung quyền (Điều 34, 44): Tổ chức phát sóng có độc quyền cho phép hoặc ngăn cấm phát sóng lại, định hình, sao chép bản định hình, truyền đạt đến công chúng và cung cấp cho công chúng qua dịch vụ theo yêu cầu.
- Thời hạn bảo hộ: 50 năm tính từ năm tiếp theo năm chương trình phát sóng được thực hiện. Luận văn phân tích đối chiếu với mốc 20 năm tối thiểu của Công ước Rome và Hiệp định TRIPS, viện dẫn án lệ Jerry Lewis (Tòa Phá án Pháp 1998) để giải thích sự khác biệt giữa quyền của người biểu diễn và quyền của tổ chức phát sóng.
- Giới hạn quyền liên quan: Phân tích Điều 25(2) Luật Sở hữu trí tuệ về các trường hợp sử dụng phi thương mại phục vụ nghiên cứu khoa học, giảng dạy, trích dẫn đưa tin mà không phải xin phép và không phải trả thù lao.
- Vai trò của tổ chức quản lý tập thể (CMOs): VCPMC (Trung tâm Bảo vệ Quyền tác giả Âm nhạc Việt Nam) và DALO (Hội Quyền của Nghệ sĩ Biểu diễn Sân khấu Việt Nam) đóng vai trò trung gian cấp phép và thu tiền bản quyền/nhuận bút.
Chapter 3: Practices and Solutions to Enhance the Effectiveness of Protecting Related Rights of Broadcasting Programs
Chương 3 tổng kết thực tiễn và đưa ra các nhóm giải pháp:
- Thực tiễn bảo hộ tại Việt Nam: Đánh giá các thành tựu đạt được trong việc nâng cao nhận thức của các đài truyền hình, xử lý tranh chấp thông qua thủ tục gỡ bỏ nội dung trên môi trường mạng và đăng ký chứng nhận quyền. Đồng thời chỉ rõ các hạn chế tồn tại như tình trạng vi phạm trực tuyến diễn biến phức tạp, chế tài xử lý vi phạm hành chính chưa đủ sức răn đe, và sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý còn lỏng lẻo.
- Các nhóm giải pháp đề xuất:
- Hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế thực thi: Hướng dẫn chi tiết Nghị định 17/2023/NĐ-CP, tăng mức phạt vi phạm hành chính, đẩy mạnh áp dụng chế tài dân sự và hình sự đối với các hành vi vi phạm có tổ chức trên không gian mạng.
- Giải pháp công nghệ và hợp tác ngành: Triển khai các biện pháp kỹ thuật số bảo vệ quyền (Digital Rights Management - DRM), tăng cường vai trò điều phối của Hiệp hội Truyền hình Việt Nam (VIA), đẩy mạnh hợp tác công - tư giữa các nhà đài, nền tảng số và các tổ chức quản lý tập thể quyền.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Khóa luận đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quyền liên quan của tổ chức phát sóng, phân định rõ ràng giữa quyền tác giả đối với tác phẩm gốc và quyền liên quan đối với tín hiệu mang chương trình và bản phát sóng.
- Làm rõ mô hình bảo hộ thời hạn 50 năm đồng nhất theo Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam (cao hơn mức tối thiểu 20 năm của Công ước Rome và Điều 14(5) Hiệp định TRIPS đối với tổ chức phát sóng), chỉ ra tính hai mặt của thời hạn dài: vừa kích thích tái đầu tư sản xuất nội dung chất lượng cao, vừa đặt ra thách thức trong việc tiếp cận tư liệu phát sóng cũ phục vụ giáo dục và nghiên cứu.
- Phân tích thực tiễn thực thi qua các vụ việc cụ thể: vụ VTV sử dụng giấy chứng nhận đăng ký quyền liên quan để gỡ bỏ phim truyền hình bị phát sóng lậu trực tuyến năm 2022; vụ kênh âm nhạc thực hiện quy trình takedown cảnh quay hòa nhạc độc quyền năm 2021; vụ ca sĩ thắng kiện quán karaoke vi phạm quyền biểu diễn năm 2018; và án lệ nước ngoài Jerry Lewis (1998) về bảo hộ quyền biểu diễn độc lập với quyền phát sóng.
Giải pháp và khuyến nghị của tác giả
- Về mặt lập pháp: Tiếp tục hoàn thiện các văn bản hướng dẫn thi hành Luật Sở hữu trí tuệ để đồng bộ hóa với cam kết trong CPTPP và EVFTA; làm rõ ranh giới của ngoại lệ "sử dụng hợp lý" (fair use) trong môi trường phát sóng số.
- Về mặt quản trị và thực thi: Củng cố năng lực hoạt động của các tổ chức CMOs (VCPMC, DALO) trong việc đàm phán cấp phép gói bản quyền phát sóng; tăng cường ứng dụng công nghệ DRM để kiểm soát và truy vết tín hiệu phát sóng lậu.
- Về hợp tác ngành: Phát huy vai trò của Hiệp hội Truyền hình Việt Nam (VIA) trong việc thiết lập mạng lưới chia sẻ dữ liệu vi phạm và phối hợp xử lý nhanh với các nền tảng xuyên biên giới.
Đóng góp khoa học
Luận văn đã bù đắp khoảng trống tài liệu học thuật trong nước về quyền liên quan của chương trình phát sóng bằng một công trình nghiên cứu hệ thống bằng tiếng Anh, kết hợp giữa lý luận pháp lý, so sánh luật học quốc tế và thực tiễn thi hành tại Việt Nam năm 2024.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào khung pháp lý thực định và các cam kết đa phương lớn (CPTPP, EVFTA). Số lượng vụ việc tranh chấp được đưa ra xét xử tại Tòa án Việt Nam về quyền của tổ chức phát sóng còn ít được công bố công khai, dẫn đến phần lớn dữ liệu thực tiễn phải dựa trên các biện pháp xử lý hành chính hoặc quy trình gỡ bỏ nội dung trên nền tảng trực tuyến.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cơ chế bảo hộ quyền liên quan đối với các mô hình truyền dẫn nội dung phi tuyến tính (OTT, IPTV, livestreaming), xử lý tranh chấp quyền phát sóng xuyên biên giới trong bối cảnh công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) can thiệp vào quá trình sản xuất và biên tập chương trình.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Luật: Đặc biệt là ngành Luật Sở hữu trí tuệ, Luật Thương mại Quốc tế và Luật Truyền thông khi cần tài liệu tham khảo bằng tiếng Anh về cơ chế neighboring rights.
- Cán bộ pháp chế và quản lý truyền thông: Tại các đài truyền hình (VTV, VOV), các đơn vị cung cấp dịch vụ truyền hình trả tiền, các tổ chức CMOs (VCPMC, DALO) và các cơ quan thực thi pháp luật (Cục Bản quyền tác giả, NOIP, thanh tra chuyên ngành).
- Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Chương 2 với bảng phân tích so sánh mô hình pháp luật của 5 quốc gia (Hàn Quốc, EU, Nhật Bản, Hoa Kỳ, Ấn Độ) và luận giải về thời hạn bảo hộ 50 năm theo quy định pháp luật Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận phân biệt sự khác nhau giữa quyền tác giả và quyền liên quan đối với chương trình phát sóng như thế nào?
Theo phân tích tại Chương 1 (dẫn chiếu Điều 4(3) Luật Sở hữu trí tuệ 2005), quyền tác giả bảo hộ sự thể hiện nguyên gốc của các tác phẩm sáng tạo (như kịch bản, bản nhạc của chương trình). Ngược lại, quyền liên quan bảo hộ công sức, chi phí và kỹ thuật của các chủ thể trung gian đưa tác phẩm đó đến công chúng, bao gồm cuộc biểu diễn của nghệ sĩ, bản ghi âm/ghi hình của nhà sản xuất và tín hiệu/chương trình do tổ chức phát sóng dàn dựng và truyền tải.
2. Thời hạn bảo hộ quyền của tổ chức phát sóng theo luật Việt Nam khác gì so với chuẩn mực quốc tế?
Công ước Rome 1961 (Điều 14) quy định thời hạn tối thiểu là 20 năm tính từ cuối năm phát sóng. Hiệp định TRIPS (Điều 14(5)) giữ nguyên mức tối thiểu 20 năm cho tổ chức phát sóng nhưng nâng lên 50 năm cho người biểu diễn và nhà sản xuất bản ghi âm. Trong khi đó, Điều 34 Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam quy định thời hạn bảo hộ thống nhất 50 năm cho tất cả các đối tượng của quyền liên quan, tính từ năm tiếp theo năm chương trình được phát sóng.
3. Hoa Kỳ bảo hộ quyền của tổ chức phát sóng theo cơ chế nào?
Hoa Kỳ không xây dựng chế định quyền kề cận (neighboring rights) riêng biệt như hệ thống Dân luật (Civil Law) hay Công ước Rome, mà bảo hộ tổ chức phát sóng thông qua cơ chế bản quyền mở rộng (extended copyright) theo Đạo luật Bản quyền 1976 (Mục 101) kết hợp với các điều khoản hợp đồng và giới hạn bởi học thuyết sử dụng hợp lý (fair use).
4. Vai trò của các tổ chức quản lý tập thể quyền (CMOs) như VCPMC và DALO được đề cập ra sao?
Các tổ chức CMOs (như VCPMC đại diện quyền âm nhạc, DALO đại diện quyền biểu diễn sân khấu) đóng vai trò trung gian giữa các chủ thể quyền và đài phát sóng. CMOs giúp đài truyền hình đơn giản hóa quy trình cấp phép bản quyền đối với các yếu tố được tích hợp trong chương trình, đồng thời đảm bảo thu và phân phối tiền bản quyền, thù lao thỏa đáng cho người biểu diễn và nhà sản xuất.
5. Những vụ việc thực tiễn nào được tác giả viện dẫn để chứng minh hiệu quả của giấy chứng nhận quyền liên quan tại Việt Nam?
Tác giả nêu hai vụ việc điển hình: năm 2022, VTV đã sử dụng Giấy chứng nhận đăng ký quyền liên quan làm chứng cứ pháp lý để yêu cầu gỡ bỏ thành công một bộ phim truyền hình bị phát sóng trái phép trên nền tảng trực tuyến; năm 2021, một kênh âm nhạc tại Việt Nam đã áp dụng quy trình takedown để buộc nền tảng chia sẻ video xóa bỏ các cảnh quay hòa nhạc độc quyền bị tải lên trái phép.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Đào Hoàng Linh đã phân tích toàn diện khuôn khổ lý luận và thực tiễn pháp lý về bảo hộ quyền liên quan đối với chương trình phát sóng tại Việt Nam trong mối tương quan với các điều ước quốc tế và hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Công trình làm sáng tỏ sự khác biệt giữa mô hình quyền liên quan của Việt Nam với các chuẩn mực của Công ước Rome và Hiệp định TRIPS, đặc biệt ở thời hạn bảo hộ 50 năm và cơ chế thực thi đa biện pháp. Hệ thống giải pháp được đề xuất—từ hoàn thiện văn bản quy phạm, củng cố tổ chức CMOs đến ứng dụng công nghệ DRM—cung cấp cơ sở tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho ngành phát sóng trong kỷ nguyên số.