Sự Tham Gia Của Người Dân Địa Phương Trong Phát Triển Du Lịch Cộng Đồng Tại Măng Đen: Báo Cáo Nghiên Cứu Và Hàm Ý Chính Sách


Tóm tắt nghiên cứu

Nghiên cứu "Sự tham gia của người dân địa phương vào hoạt động phát triển du lịch cộng đồng tại khu du lịch sinh thái Măng Đen, tỉnh Kon Tum" (Mã số đề tài: ĐTSV.09, thực hiện năm 2024 bởi nhóm tác giả thuộc Học viện Hành chính Quốc gia dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Thu Huyền) giải quyết câu hỏi nghiên cứu cốt lõi: Thực trạng mức độ tham gia của cộng đồng dân cư địa phương vào chuỗi giá trị du lịch cộng đồng (DLCĐ) tại Măng Đen hiện nay như thế nào và đâu là các yếu tố then chốt thúc đẩy hoặc cản trở sự tham gia này?

Bằng cách sử dụng phương pháp tiếp cận định lượng kết hợp định tính (mixed methods), đề tài khảo sát 100 cư dân tại địa bàn trọng điểm (thị trấn Măng Đen/xã Đắk Long, huyện Kon Plông), kết hợp phỏng vấn sâu các bên liên quan và phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2017–2023. Kết quả chỉ ra rằng người dân tham gia tích cực và hiệu quả nhất ở khâu bán hàng hóa đặc sản địa phương (Điểm trung bình - ĐTB: 3,86/5) và quảng bá trên các nền tảng mạng xã hội (ĐTB: 4,28/5). Tuy nhiên, mức độ tham gia còn thấp ở năng lực ứng dụng công nghệ thông tin (ĐTB: 3,06) và đặc biệt là quyền tự chủ, tự đầu tư, kiểm soát hoạt động kinh doanh du lịch (ĐTB: 2,41). Nghiên cứu khẳng định vai trò then chốt của chính sách hỗ trợ sau đại dịch Covid-19 và cơ chế tham vấn cộng đồng, từ đó gợi mở các khuyến nghị thiết thực nhằm nâng cao quyền năng cho người dân bản địa trong chiến lược phát triển du lịch sinh thái bền vững.


Bối cảnh và tầm quan trọng

Tổng quan thực trạng tri thức

Du lịch cộng đồng (DLCĐ) và du lịch sinh thái (DLST) đã chứng minh vai trò là phương thức phát triển kinh tế xanh vượt trội, vừa bảo tồn tài nguyên thiên nhiên, vừa gìn giữ bản sắc văn hóa bản địa. Khu DLST Măng Đen (huyện Kon Plông, tỉnh Kon Tum) nằm ở độ cao 1.000–1.200m so với mực nước biển, sở hữu khí hậu ôn đới mát mẻ quanh năm, độ che phủ rừng trên 80% cùng hệ sinh thái động thực vật phong phú. Nơi đây được ví như "nàng công chúa ngủ trong rừng" của Tây Nguyên và là một trong 31 khu vực có tiềm năng phát triển du lịch nổi bật của cả nước theo quy hoạch tổng thể du lịch Việt Nam.

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)

Mặc dù Măng Đen có tốc độ tăng trưởng du lịch nhanh chóng sau đại dịch Covid-19 với hơn 70 cơ sở lưu trú và hàng trăm ngàn lượt khách, phần lớn các nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào tài nguyên du lịch hoặc quy hoạch hạ tầng tổng thể. Thiếu vắng các công trình định lượng đánh giá chi tiết mức độ tham gia thực tế của người dân bản địa (đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số như người M’Nâm tại làng Kon Pring) qua từng công đoạn: từ cung cấp dịch vụ, truyền thông số, đến mức độ tham gia vào quy trình hoạch định chính sách địa phương.

Tính cấp thiết và tác động thực tiễn

Nghiên cứu được triển khai ngay sau khi Thủ tướng Chính phủ phê duyệt nhiệm vụ Quy hoạch chung xây dựng Khu du lịch Măng Đen đến năm 2045. Việc xác định các rào cản về năng lực công nghệ, nguồn vốn và cơ chế phân chia lợi ích có ý nghĩa sống còn để ngăn chặn tình trạng thương mại hóa thiếu kiểm soát, tránh nguy cơ người dân địa phương bị gạt ra bên lề của chuỗi giá trị du lịch ngay trên chính mảnh đất của mình.


Methodology và approach

Thiết kế nghiên cứu (Research Design)

Đề tài áp dụng thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang (cross-sectional descriptive design) kết hợp phương pháp định lượng và định tính nhằm đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của thông tin:

  • Nghiên cứu tài liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu từ các Nghị quyết của Huyện ủy Kon Plông (Nghị quyết 02-NQ/HU), báo cáo thống kê kinh tế – xã hội của UBND huyện Kon Plông giai đoạn 2017–2023, Niên giám thống kê và các công trình khoa học chuyên ngành.
  • Phương pháp định lượng (Bảng hỏi): Khảo sát mẫu $n = 100$ người dân sinh sống tại thị trấn Măng Đen và các vùng phụ cận. Bảng hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Chưa bao giờ / Rất yếu đến 5: Rất thường xuyên / Rất tốt) và thang đo 3 mức độ tác động của cơ chế chính sách (1: Không ảnh hưởng, 2: Ít ảnh hưởng, 3: Ảnh hưởng nhiều).
  • Phương pháp định tính: Phỏng vấn sâu lãnh đạo địa phương, hộ kinh doanh du lịch cộng đồng, nghệ nhân và du khách trải nghiệm thực tế.

Cơ cấu mẫu khảo sát

Mẫu nghiên cứu đảm bảo tính đa dạng và đại diện:

  • Giới tính: 45% Nam, 55% Nữ.
  • Độ tuổi: 18–30 tuổi (42%), 31–50 tuổi (49%), trên 50 tuổi (9%).
  • Trình độ học vấn: Chưa qua trường lớp (17%), THPT (28%), Trung cấp – Cao đẳng (31%), Đại học/Sau đại học (24%).
  • Địa bàn cư trú: Thị trấn Măng Đen (47%), khu vực lân cận (17%), khách cư trú khác (36%).
  • Thời gian sinh sống: Dưới 10 năm (27%), 10–20 năm (38%), trên 20 năm (35%).

Kỹ thuật xử lý dữ liệu và độ tin cậy

Số liệu sau khi thu thập được làm sạch, mã hóa và xử lý bằng các công cụ thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ %, tính điểm trung bình ĐTB). Quy trình thiết kế bảng hỏi trải qua bước thử nghiệm thực địa trước khi áp dụng đại trà, đảm bảo tính giá trị nội dung (content validity) và độ nhất quán cao.


Phát hiện chính

Nghiên cứu đã làm rõ bức tranh thực trạng sự tham gia của người dân Măng Đen qua 4 nhóm phát hiện cốt lõi:

1. Năng lực cung ứng dịch vụ: Mạnh thương mại, yếu công nghệ

  • Điểm sáng: Hoạt động Bán hàng cho khách du lịch đạt điểm trung bình cao nhất (ĐTB: 3,86; 33% rất thường xuyên), theo sau là Phục vụ ăn uống (ĐTB: 3,69), Kỹ năng giao tiếp (ĐTB: 3,67) và Hợp tác với công ty lữ hành (ĐTB: 3,63). Các đặc sản bản địa như rượu vang sim, măng le, chuối hột rừng, cà phê xứ lạnh được thương mại hóa hiệu quả.
  • Hạn chế: Khả năng Ứng dụng công nghệ thông tin cơ bản ghi nhận mức thấp nhất (ĐTB: 3,06; chỉ 9% rất thường xuyên). Hoạt động Chuyên chở khách cũng đạt mức khiêm tốn (ĐTB: 3,21).

2. Sự tham gia hoạch định chiến lược: Còn thụ động ở khâu làm chủ

  • Mặt tích cực: Hoạt động Chính quyền/cơ quan quản lý tham vấn cộng đồng trong quy hoạch điểm đến đạt điểm cao nhất (ĐTB: 3,56), kế đến là Người dân cung cấp thông tin liên quan đến phát triển du lịch (ĐTB: 3,50). Điều này cho thấy tính dân chủ cơ sở và sự cởi mở từ phía chính quyền.
  • Rào cản lớn: Tiêu chí Người dân giữ quyền kiểm soát, quyết định và tự đầu tư mở rộng kinh doanh đạt mức thấp nhất toàn diện (ĐTB: 2,41; 20% chưa bao giờ, 36% thỉnh thoảng). Người dân vẫn đóng vai trò là bên thừa hành thay vì nhà đầu tư tự chủ do hạn chế về nguồn vốn và kiến thức quản trị.

3. Phương thức truyền thông: Mạng xã hội chiếm ưu thế tuyệt đối

  • Truyền thông số trực tiếp: Kênh Mạng xã hội (Facebook, Zalo, Instagram) bùng nổ với điểm số cao nhất (ĐTB: 4,28; 81% đánh giá Tốt và Rất tốt), tiếp nối bởi kênh truyền miệng qua Người thân, bạn bè (ĐTB: 4,15).
  • Kênh truyền thống hạn chế: Kênh quảng bá Thông qua các công ty du lịch đạt mức thấp nhất (ĐTB: 3,45) do chi phí cao và thiếu liên kết chặt chẽ giữa cư dân với các hãng lữ hành lớn.

4. Tác động của chính sách và sự phân hóa nhân khẩu học

  • Tiêu chí Chính sách phát triển du lịch phù hợp thực tiễn hậu Covid-19 có tác động mạnh nhất đến quyết định tham gia của hộ dân (ĐTB: 2,39/3,0).
  • Khảo sát ghi nhận sự khác biệt theo giới: Nam giới có mức độ nhận thức cao hơn về đối thoại chính sách và liên kết chuỗi do thường đảm nhận vai trò ngoại giao, quản lý; trong khi phụ nữ chiếm tỷ trọng lớn ở các khâu lao động nội trợ, phục vụ buồng phòng và sản xuất thủ công mỹ nghệ.

Đóng góp khoa học

Đóng góp về mặt lý luận (Theoretical Contributions)

Công trình củng cố và làm giàu thêm lý thuyết về sự tham gia của cộng đồng (Community Participation Theory - Arnstein, Tosun) và Lý thuyết trao đổi xã hội (Social Exchange Theory) trong bối cảnh du lịch sinh thái vùng cao Tây Nguyên. Nghiên cứu chỉ ra rằng ở các điểm đến đang chuyển đổi, mức độ tham gia của người dân thường khởi đầu từ hình thức "tham gia bị động/cung cấp thông tin" và cần có lộ trình can thiệp có chủ đích để tiến tới cấp độ "trao quyền tự quyết" (empowerment).

       (Thực trạng hiện tại)                 (Đang phát triển)                  (Mục tiêu hướng tới)

Đóng góp về phương pháp luận (Methodological Innovations)

Nghiên cứu xây dựng thành công bộ chỉ báo đánh giá chi tiết 3 trục tham gia: (1) Chuỗi cung ứng vi mô tại chỗ, (2) Khả năng truyền thông tiếp thị đa kênh, và (3) Mức độ can dự vào quyết sách quản lý công. Thang đo này có thể tái sử dụng để đánh giá các điểm du lịch nông thôn, miền núi tương đồng tại Việt Nam.

Ý nghĩa thực tiễn và chính sách (Practical & Policy Implications)

  • Đối với chính quyền địa phương: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm để Huyện ủy, UBND huyện Kon Plông xây dựng các chương trình đào tạo kỹ năng số, mở rộng gói tín dụng vi mô hỗ trợ hộ dân xây dựng homestay đạt chuẩn.
  • Đối với cộng đồng: Đề xuất các mô hình sản xuất nông nghiệp công nghệ cao kết hợp du lịch trải nghiệm (dâu tây, cà chua bi, bí ngô mini), mô hình giữ gìn không gian văn hóa cồng chiêng làng Kon Pring.

Đối tượng quan tâm


Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Phát hiện quan trọng nhất của đề tài là gì?

Người dân Măng Đen tham gia rất năng động vào khâu thương mại hóa sản vật và quảng bá mạng xã hội, nhưng lại thiếu hụt nghiêm trọng quyền tự chủ kinh doanh và năng lực công nghệ số. Họ chủ yếu tham gia với tư cách lao động làm công hoặc bán lẻ nhỏ lẻ chứ chưa trở thành nhà đầu tư tự chủ.

2. Phương pháp nghiên cứu có điểm gì khác biệt?

Nghiên cứu kết hợp số liệu thống kê quản lý 7 năm của chính quyền sở tại với dữ liệu điều tra thực địa 100 hộ dân bản địa ngay sau giai đoạn phục hồi Covid-19, phân tích sâu sự tương tác giữa yếu tố giới tính, học vấn với mức độ can dự chính sách.

3. Kết quả khảo sát có thể khái quát hóa (generalize) không?

Có thể khái quát hóa tốt cho các địa bàn du lịch sinh thái miền núi có điều kiện tương đồng tại Tây Nguyên và vùng Trung du miền núi phía Bắc (như Sa Pa, Mộc Châu, Đắk Lắk), nơi đồng bào dân tộc thiểu số đang bước đầu chuyển đổi sinh kế sang du lịch.

4. Hướng đi tiếp theo (Next Steps) của nhánh nghiên cứu này?

Cần mở rộng quy mô mẫu khảo sát lên $n \ge 300$, ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để lượng hóa chính xác mức độ tác động của các nhân tố kinh tế - xã hội đến thu nhập thực tế của hộ dân từ du lịch.

5. Ứng dụng thực tiễn cấp bách nhất là gì?

Tổ chức các lớp bình dân học vụ số (hướng dẫn vận hành booking online, tiếp thị nội dung) và thành lập các quỹ tín dụng vi mô ưu đãi vốn để đồng bào tự cải tạo nhà ở thành homestay truyền thống.


Kết luận

Báo cáo nghiên cứu khoa học của nhóm tác giả Học viện Hành chính Quốc gia đã phác họa bức tranh thực tế đa chiều về sự tham gia của người dân địa phương vào hoạt động du lịch cộng đồng tại Khu du lịch sinh thái Măng Đen. Công trình khẳng định: Du lịch chỉ thực sự phát triển bền vững khi người dân bản địa không chỉ đóng vai trò người phục vụ, mà phải trở thành chủ thể thụ hưởng và đồng kiến tạo giá trị.

Để hiện thực hóa mục tiêu đưa Măng Đen trở thành trung tâm du lịch sinh thái quốc gia tầm nhìn 2045, việc tháo gỡ rào cản về vốn, phổ cập năng lực số và duy trì cơ chế đối thoại minh bạch giữa chính quyền – doanh nghiệp – cộng đồng là yêu cầu cấp thiết hàng đầu.