Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động thẩm định giá tài sản là một bộ phận khách quan trong nền kinh tế thị trường, giữ vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị thực tế của tài sản phục vụ các giao dịch kinh tế, dân sự và tài chính. Tại Việt Nam, cùng với sự phát triển của hệ thống ngân hàng và thị trường bất động sản, nhu cầu thẩm định giá tài sản bảo đảm cho các khoản vay thế chấp ngày càng gia tăng. Bất động sản (BĐS) chiếm tỷ trọng lớn nhất trong khối tài sản bảo đảm tại các tổ chức tín dụng do tính chất cố định, giá trị cao và tính ổn định pháp lý. Tuy nhiên, hoạt động định giá BĐS thế chấp trên thực tế vẫn tồn tại những bất cập nhất định, kết quả thẩm định đôi khi chưa có sự thống nhất cao, tiềm ẩn rủi ro tín dụng cho hệ thống ngân hàng cũng như gây thiệt hại cho khách hàng vay vốn.
Đề tài chuyên đề tốt nghiệp "Thẩm định giá bất động sản cho mục đích vay thế chấp tại ngân hàng tại Công ty cổ phần giám định và thẩm định giá tài sản Việt Nam (VAE)" được tác giả Hà Trọng Đại thực hiện nhằm phân tích thực tiễn áp dụng các nghiệp vụ định giá tại một doanh nghiệp thẩm định giá độc lập, từ đó tìm kiếm các giải pháp hoàn thiện quy trình và nâng cao độ chính xác của chứng thư thẩm định giá.
Mục tiêu nghiên cứu cụ thể của đề tài bao gồm 3 nhiệm vụ chính:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận khoa học và khung pháp lý liên quan đến hoạt động thẩm định giá BĐS thế chấp tại Việt Nam.
- Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng công tác thẩm định giá BĐS thế chấp tại Công ty Cổ phần Giám định và Thẩm định Tài sản Việt Nam (VAE); nhận diện các kết quả đạt được, những hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân.
- Đề xuất các giải pháp chuyên môn và kiến nghị chính sách nhằm nâng cao hiệu quả công tác thẩm định giá BĐS phục vụ vay thế chấp tại Công ty VAE.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Nghiệp vụ và quy trình công tác thẩm định giá bất động sản phục vụ mục đích vay thế chấp ngân hàng.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Giám định và Thẩm định Tài sản Việt Nam (VAE), có so sánh đối chiếu với quy trình tại Phòng Định giá tài sản thuộc Công ty Quản lý nợ và Khai thác tài sản Ngân hàng TMCP Quân đội (MB.AMC).
- Phạm vi thời gian và số liệu: Số liệu hoạt động kinh doanh và hồ sơ thẩm định giá được thu thập từ giai đoạn cuối năm 2014 đến hết quý II năm 2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm cơ bản
Tác giả tiếp cận đề tài dựa trên hệ thống khái niệm chuẩn mực theo luật định và thông lệ quốc tế:
- Bất động sản: Theo Điều 181 Bộ luật Dân sự Việt Nam năm 2005, BĐS bao gồm đất đai; nhà ở, công trình xây dựng gắn liền với đất đai (kể cả tài sản gắn liền với nhà ở, công trình đó); các tài sản khác gắn liền với đất đai (vườn cây lâu năm, công trình nuôi trồng thủy sản, khai khoáng...) và các tài sản khác do pháp luật quy định.
- Bất động sản thế chấp: Là BĐS thuộc quyền sở hữu, sử dụng hợp pháp của bên vay hoặc bên thứ ba bảo lãnh, được dùng làm tài sản bảo đảm nghĩa vụ trả nợ đối với tổ chức tín dụng. Đặc điểm của BĐS thế chấp là người vay chỉ chuyển giao quyền quản lý giấy tờ pháp lý (GCNQSDĐ, quyền sở hữu nhà) chứ không chuyển giao vật chất tài sản; giá trị thế chấp luôn được xác định thận trọng dựa trên giá trị thị trường tại thời điểm thẩm định.
- Thẩm định giá BĐS thế chấp: Là sự ước tính về mặt giá trị bằng tiền của các quyền tài sản BĐS cho mục đích làm tài sản bảo đảm vay vốn ngân hàng, căn cứ trên các điều kiện thị trường nhất định và áp dụng các phương pháp định giá phù hợp (theo định nghĩa của Giáo sư W. Seabrooke, Giáo sư Lim Lan Yuan và Pháp lệnh Giá số 40/2002/PL-UBTVQH10).
- Cơ sở giá trị: Phân định rõ giữa Giá trị thị trường (mức giá ước tính trong điều kiện giao dịch khách quan, thương mại bình thường) và Giá trị phi thị trường (giá trị tài sản đang sử dụng, giá trị thanh lý, giá trị bảo hiểm, giá trị buộc phải bán...).
Các nguyên tắc thẩm định giá áp dụng
Nghiên cứu làm rõ 5 nguyên tắc kinh tế nền tảng chi phối hoạt động định giá BĐS thế chấp:
- Nguyên tắc sử dụng cao nhất và tốt nhất (Highest and Best Use): Đòi hỏi việc định giá phải dựa trên phương án sử dụng đất và công trình đạt hiệu quả tối ưu, hợp pháp, khả thi về mặt tài chính và vật chất.
- Nguyên tắc thay thế (Substitution): Giá trị BĐS bị giới hạn bởi chi phí để mua hoặc tạo dựng một BĐS tương đương có cùng công năng trên thị trường.
- Nguyên tắc đóng góp (Contribution): Giá trị của từng bộ phận cấu thành (công trình xây dựng, tiện ích) được đo lường bằng mức độ làm tăng hoặc giảm tổng giá trị của toàn bộ BĐS.
- Nguyên tắc cung - cầu (Supply and Demand): Giá trị BĐS biến động theo tương quan cung cầu thực tế trên thị trường tại thời điểm định giá.
- Nguyên tắc dự đoán lợi ích tương lai (Anticipation): Giá trị tài sản được ước tính dựa trên các dòng lợi ích hoặc tiềm năng sinh lời mà quyền sở hữu BĐS mang lại trong tương lai.
Khung pháp lý điều chỉnh
Nghiên cứu viện dẫn hệ thống văn bản quy phạm pháp luật làm căn cứ định giá tại Việt Nam:
- Bộ luật Dân sự năm 2005; Luật Doanh nghiệp số 60/2005/QH11; Luật Giá số 11/2012/QH13; Pháp lệnh Giá số 40/2002/PL-UBTVQH10.
- Nghị định số 101/2005/NĐ-CP, Nghị định số 170/2003/NĐ-CP và Nghị định số 177/2013/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành Luật Giá.
- Thông tư số 17/2006/TT-BTC, Thông tư số 15/2004/TT-BTC, Thông tư số 56/2014/TT-BTC của Bộ Tài chính; Thông tư số 06/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước.
- Hệ thống Tiêu chuẩn Thẩm định giá Việt Nam ban hành kèm theo Quyết định số 24/2005/QĐ-BTC (đợt 1), Quyết định số 77/2005/QĐ-BTC (đợt 2) và Quyết định số 129/2008/QĐ-BTC (đợt 3).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp thu thập và xử lý thông tin: Phương pháp thống kê mô tả, phương pháp phân tích - tổng hợp, phương pháp so sánh đối chiếu, phương pháp logic và phương pháp duy vật biện chứng.
- Nguồn dữ liệu thực tế: Dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tổng kết kinh doanh, hồ sơ năng lực, các hợp đồng dịch vụ thẩm định giá giai đoạn 2014–2016 tại Công ty Cổ phần Giám định và Thẩm định Tài sản Việt Nam; quy trình định giá nội bộ của MB.AMC; các bảng giá đất do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh/thành phố ban hành (điển hình như Quyết định số 65/2014/QĐ-UBND của UBND tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về hoạt động thẩm định giá bất động sản thế chấp và Công ty Cổ phần Giám định và Thẩm định Tài sản Việt Nam
Chương này tập trung trình bày lý luận về thẩm định giá BĐS thế chấp và giới thiệu bức tranh tổng thể về Công ty VAE:
Chương 2: Thực trạng thẩm định giá bất động sản thế chấp tại Công ty Cổ phần Giám định và Thẩm định Tài sản Việt Nam
Chương 2 phản ánh chi tiết các chỉ số thực tế trong hoạt động thẩm định giá tại VAE, quy trình nghiệp vụ và các tình huống điển hình:
- Quy mô và cơ cấu hoạt động:
- Trong quý IV/2014, Công ty VAE thực hiện 256 hợp đồng thẩm định giá, trong đó cơ cấu tài sản gồm 60% BĐS và 40% động sản.
- Cơ cấu hợp đồng phân theo mục đích thẩm định trong quý IV/2014:
| Mục đích thẩm định |
Tỷ lệ (%) |
Số lượng hồ sơ thực hiện |
| Mua sắm mới |
52% |
133 hồ sơ |
| Thế chấp vay vốn ngân hàng |
32% |
82 hồ sơ (trong đó 57 hồ sơ BĐS) |
| Thanh lý tài sản |
12% |
31 hồ sơ |
| Mục đích khác |
4% |
10 hồ sơ |
| Tổng cộng |
100% |
256 hồ sơ |
-
Kết quả hoạt động kinh doanh:
- Quý IV/2014: 256 hợp đồng, doanh thu đạt 600 triệu đồng.
- Quý I/2015: 325 hợp đồng, doanh thu đạt 800 triệu đồng.
- Dự báo cả năm 2016: Doanh thu ước đạt xấp xỉ 2,8 tỷ đồng.
- Các đối tác và khách hàng tiêu biểu: Công ty CP Công nghiệp Quảng An 1 (Vietinbank), Công ty TNHH Tam Phước (Vietcombank), Công ty CP Hà Thành Hà Nội (Agribank), Vinaconex 2 (dự án Kim Văn – Kim Lũ), Công ty CP Xi măng Phú Thọ (Vietcombank), Tập đoàn Đầu tư Xây dựng Phát triển Đông Đô - BQP, Chi cục THADS huyện Tiên Lữ.
-
Quy trình thẩm định giá tại VAE và so sánh với MB.AMC:
- Quy trình chuẩn của VAE gồm các bước: Tiếp nhận yêu cầu khách hàng $\rightarrow$ Phân tích yêu cầu $\rightarrow$ Lập kế hoạch định giá $\rightarrow$ Nghiên cứu hồ sơ và lựa chọn phương pháp $\rightarrow$ Thu thập thông tin thị trường, pháp lý $\rightarrow$ Lập báo cáo thẩm định giá $\rightarrow$ Trình duyệt lãnh đạo $\rightarrow$ Phát hành chứng thư $\rightarrow$ Tiếp nhận phản hồi.
- Đối chiếu với Phòng Định giá tài sản MB.AMC: MB.AMC có quy định khắt khe về thời gian hoàn thành: không quá 24 giờ đối với hồ sơ nội thành và không quá 36 giờ đối với hồ sơ ngoại thành/tỉnh.
-
Nghiên cứu tình huống thẩm định thực tế tại VAE:
- Tài sản: Nhà ở và quyền sử dụng đất tại số 132 Nguyễn Hữu Thọ, phường Phước Trung, TP. Bà Rịa, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu (Thửa số 16, Tờ bản đồ số 06).
- Khách hàng đề nghị: Bà Trần Thị Thu Thương (thời điểm thẩm định: tháng 03/2015).
- Pháp lý: GCNQSDĐ số L634017 do UBND tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu cấp ngày 03/12/1997 cho bà Lý Thị Hai (diện tích gốc 241,1 $\text{m}^2$). Ngày 17/5/2001 bị thu hồi 8,5 $\text{m}^2$ làm đường, diện tích còn lại là 232,6 $\text{m}^2$ (gồm 150 $\text{m}^2$ đất ở ODT và 82,6 $\text{m}^2$ đất nông nghiệp CLN). Sau đó tài sản qua các giao dịch thừa kế (bà Đỗ Thị Thạnh năm 2009), chuyển nhượng (bà Trần Thị Thu Thương ngày 03/11/2009), thế chấp tại Eximbank Bà Rịa (tháng 01/2010) và đã xóa thế chấp (tháng 08/2010).
- Đặc điểm kinh tế kỹ thuật: BĐS nằm tại Vị trí 1 (VT1) đường Nguyễn Hữu Thọ, lộ giới 30m, cách chợ và trung tâm thương mại 400m; đơn giá đất ở quy định tại Quyết định số 65/2014/QĐ-UBND là 9.000.000 đ/$\text{m}^2$.
- Phương pháp định giá: Kết hợp phương pháp so sánh trực tiếp để xác định giá trị quyền sử dụng đất và phương pháp chi phí để xác định giá trị còn lại của công trình xây dựng trên đất.
Chương 3: Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác thẩm định giá bất động sản thế chấp tại Công ty Cổ phần Giám định và Thẩm định Tài sản Việt Nam
Trên cơ sở phân tích thực trạng, tác giả đề xuất 7 nhóm giải pháp và kiến nghị:
- Hoàn thiện quy trình thẩm định giá: Chuẩn hóa các bước kiểm tra thực địa, thiết lập biên bản khảo sát hiện trạng chi tiết, siết chặt khâu kiểm soát nội bộ trước khi lãnh đạo phê duyệt chứng thư.
- Hoàn thiện công tác thu thập và xử lý thông tin: Xây dựng phần mềm quản lý và hệ thống cơ sở dữ liệu (data bank) về các giao dịch BĐS thành công, phân loại thông tin chủ yếu và thứ yếu, đối chiếu chéo giá giao dịch đăng ký với giá thị trường tự do.
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Tuyển dụng chuyên viên được đào tạo bài bản từ các trường đại học chuyên ngành thẩm định giá; định kỳ bồi dưỡng kiến thức bóc tách dự toán xây dựng và thẩm định pháp lý BĐS.
- Xác định hệ số chiết khấu phù hợp, đáng tin cậy: Xây dựng khung phương pháp luận xác định tỷ suất chiết khấu và tỷ suất vốn hóa bám sát biến động lãi suất ngân hàng và mức bù rủi ro thị trường.
- Áp dụng linh hoạt và chuẩn hóa các phương pháp thẩm định: Tránh lạm dụng đơn thuần một phương pháp; tăng cường kết hợp phương pháp chi phí, phương pháp thu nhập và thặng dư để kiểm tra chéo kết quả.
- Các giải pháp quản lý rủi ro khác: Mua bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp thẩm định giá, tăng cường liên kết dữ liệu với các tổ chức tín dụng.
- Kiến nghị với cơ quan quản lý Nhà nước: Đề nghị hoàn thiện khung pháp lý định giá, minh bạch hóa cơ sở dữ liệu đăng ký quyền sử dụng đất và giá giao dịch BĐS tại các văn phòng đăng ký đất đai.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Minh chứng số liệu thực tiễn: Báo cáo đã cung cấp bức tranh chi tiết về cơ cấu kinh doanh dịch vụ thẩm định giá tại VAE. Trong giai đoạn đầu vận hành, hoạt động thẩm định phục vụ mục đích thế chấp ngân hàng chiếm tới 32% tổng số hợp đồng (82/256 hợp đồng trong quý IV/2014), chứng minh đây là phân khúc kinh doanh cốt lõi của doanh nghiệp.
- So sánh quy trình tác nghiệp: Tác giả đã chỉ ra khoảng cách giữa quy trình thẩm định độc lập tại VAE với quy trình định giá nội bộ tại công ty quản lý tài sản ngân hàng (MB.AMC), đặc biệt là áp lực về chỉ tiêu thời gian xử lý hồ sơ (24h–36h) tác động trực tiếp đến độ sâu thu thập dữ liệu thị trường.
- Phân tích kỹ thuật định giá tình huống: Bóc tách thành công hồ sơ pháp lý phức tạp của BĐS dân cư trải qua nhiều biến động biến dạng thửa đất, thừa kế và thế chấp (hồ sơ tại TP. Bà Rịa), làm rõ việc kết hợp phương pháp so sánh trực tiếp cho đất và phương pháp chi phí cho công trình xây dựng.
Đóng góp thực tiễn của đề tài
- Đề tài hệ thống hóa toàn bộ các bước thao tác nghiệp vụ định giá BĐS thế chấp tại doanh nghiệp thẩm định giá ngoài ngân hàng.
- Đưa ra giải pháp mang tính ứng dụng trực tiếp cho Công ty VAE về việc lập kho dữ liệu giao dịch bất động sản và kiểm soát sai số trong bảng điều chỉnh so sánh (khống chế biên độ lệch giá $\le 10%$).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi số liệu thực nghiệm tập trung chủ yếu tại một doanh nghiệp (Công ty VAE) trong khung thời gian hẹp (cuối 2014 đến quý II/2016). Các phân tích tình huống thực tế tập trung nhiều vào loại hình nhà ở dân cư, chưa phản ánh đầy đủ các BĐS phức tạp như khu công nghiệp hay dự án thương mại quy mô lớn.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu so sánh quy trình định giá tài sản thế chấp giữa nhiều doanh nghiệp thẩm định giá độc lập và các đơn vị AMC trực thuộc các ngân hàng thương mại cổ phần khác; nghiên cứu ứng dụng mô hình định lượng và công nghệ thông tin tự động hóa trong việc cập nhật chỉ số giá đất thị trường.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên và học viên: Là tài liệu tham khảo cho sinh viên các chuyên ngành Thẩm định giá, Kinh tế Bất động sản, Quản lý đất đai và Tài chính - Ngân hàng trong việc tìm hiểu quy trình thẩm định giá tài sản bảo đảm trên thực tế.
- Đối với thẩm định viên và cán bộ tín dụng: Cung cấp phương pháp bóc tách hồ sơ pháp lý BĐS, cách thức xử lý tài sản có biến động diện tích/quy hoạch và các bước lập bảng điều chỉnh so sánh giá đất kết hợp ước tính hao mòn công trình xây dựng.
Câu hỏi thường gặp
1. Trong cơ cấu dịch vụ của Công ty VAE, mục đích thẩm định giá thế chấp ngân hàng chiếm tỷ trọng bao nhiêu?
Theo số liệu thống kê tại Công ty VAE trong quý IV/2014, thẩm định giá phục vụ mục đích thế chấp vay vốn ngân hàng chiếm 32% tổng số hợp đồng (đạt 82/256 hồ sơ, trong đó có 57 hồ sơ thẩm định giá bất động sản thế chấp), đứng thứ hai sau mục đích mua sắm mới (52%).
2. Quy trình thẩm định giá BĐS thế chấp tại MB.AMC có quy định thời gian xử lý hồ sơ như thế nào?
Quy trình định giá tại MB.AMC khống chế thời gian tối đa để hoàn thiện việc thẩm định giá BĐS thế chấp là không quá 24 giờ kể từ khi nhân viên thẩm định tiếp nhận hồ sơ đối với các quận nội thành, và không quá 36 giờ đối với hồ sơ tại các quận ngoại thành và các tỉnh.
3. Phương pháp định giá nào được áp dụng cho tình huống nhà ở dân cư tại TP. Bà Rịa?
Tình huống nhà ở tại số 132 Nguyễn Hữu Thọ (TP. Bà Rịa) áp dụng kết hợp hai phương pháp: phương pháp so sánh trực tiếp để xác định giá trị quyền sử dụng đất (150 $\text{m}^2$ đất ở và 82,6 $\text{m}^2$ đất nông nghiệp) và phương pháp chi phí để xác định giá trị hiện tại còn lại của công trình xây dựng trên đất.
4. Kết quả doanh thu và số lượng hợp đồng của Công ty VAE giai đoạn 2014–2015 đạt mức nào?
Trong 3 tháng đầu sau thành lập (quý IV/2014), VAE thực hiện 256 hợp đồng với doanh thu 600 triệu đồng. Sang quý I/2015, số lượng hợp đồng tăng lên 325 hợp đồng, đem về doanh thu 800 triệu đồng; tổng doanh thu cả năm 2016 được dự báo đạt xấp xỉ 2,8 tỷ đồng.
5. Tiêu chuẩn pháp lý bắt buộc đối với BĐS được nhận thế chấp ngân hàng là gì?
Tài sản thế chấp phải thuộc quyền sở hữu, sử dụng hợp pháp của khách hàng vay hoặc bên thứ ba bảo lãnh; là tài sản được phép giao dịch theo luật định; không có tranh chấp tại thời điểm ký kết hợp đồng bảo đảm; và phải được mua bảo hiểm nếu thuộc loại tài sản pháp luật quy định bắt buộc phải bảo hiểm trong thời hạn vay.
Kết luận
Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Hà Trọng Đại đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và pháp lý về thẩm định giá bất động sản phục vụ mục đích thế chấp vay vốn ngân hàng tại Việt Nam. Thông qua việc phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh, quy trình nghiệp vụ và tình huống thẩm định cụ thể tại Công ty Cổ phần Giám định và Thẩm định Tài sản Việt Nam (VAE), công trình đã chỉ rõ những ưu điểm cũng như hạn chế về mặt thời gian và cơ sở dữ liệu thị trường trong công tác định giá. Hệ thống 7 nhóm giải pháp và kiến nghị được đề xuất mang tính ứng dụng thiết thực, góp phần hỗ trợ doanh nghiệp thẩm định giá nâng cao chất lượng chứng thư và giảm thiểu rủi ro tín dụng cho hệ thống ngân hàng.