Tạo Việc Làm Bền Vững Cho Lao Động Thanh Niên Trong Bối Cảnh Hội Nhập Kinh Tế Quốc Tế

Luận án tiến sĩ kinh tế phân tích tạo việc làm bền vững cho lao động thanh niên trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng góp

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Kinh tế phát triển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2019

208
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ TẠO VIỆC LÀM BỀN VỮNG CHO LAO ĐỘNG THANH NIÊN TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

1.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.3. Tình hình nghiên cứu ngoài nước

1.4. Khoảng trống nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ TẠO VIỆC LÀM BỀN VỮNG CHO LAO ĐỘNG THANH NIÊN TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ

2.1. Khái niệm và đặc điểm về tạo việc làm bền vững cho lao động thanh niên trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế

2.1.1. Khái niệm về thanh niên và lao động thanh niên

2.1.2. Khái niệm về việc làm và việc làm bền vững

2.1.3. Khái niệm về tạo việc làm và tạo việc làm bền vững

2.1.4. Hội nhập kinh tế quốc tế

2.1.5. Đặc điểm của thanh niên trong tạo việc làm bền vững

2.2. Lý thuyết kinh tế phát triển về tạo việc làm bền vững

2.2.1. Lý thuyết trọng cầu

2.2.2. Lý thuyết trọng cung

2.3. Nội dung tạo việc làm bền vững cho lao động thanh niên trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế

2.3.1. Nội dung việc làm bền vững của thanh niên và hệ thống tiêu chí đánh giá việc làm bền vững của lao động thanh niên

2.3.2. Nội dung tạo việc làm bền vững cho lao động thanh niên

2.4. Các nhân tố tác động đến tạo việc làm bền vững cho lao động thanh niên trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế

2.4.1. Tổng cầu và tăng trưởng kinh tế

2.4.2. Cung lao động thanh niên

2.4.3. Môi trường thể chế kinh tế - xã hội

2.4.4. Nhóm nhân tố hội nhập kinh tế quốc tế

2.5. Kinh nghiệm quốc tế và bài học về tạo việc làm bền vững cho lao động thanh niên trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế

2.5.1. Kinh nghiệm quốc tế

2.5.2. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG TẠO VIỆC LÀM BỀN VỮNG CHO LAO ĐỘNG THANH NIÊN VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ

3.1. Khái quát về bối cảnh kinh tế - xã hội và thực trạng việc làm bền vững của lao động thanh niên Việt Nam giai đoạn 2011-2017

3.1.1. Bối cảnh kinh tế- xã hội

3.1.2. Đặc điểm cung lao động thanh niên Việt Nam

3.1.3. Thực trạng việc làm bền vững của lao động thanh niên Việt Nam trong giai đoạn 2011-2017

3.2. Thực trạng tạo việc làm bền vững cho lao động thanh niên Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế

3.2.1. Tạo cơ hội việc làm bền vững cho thanh niên

3.2.2. Đảm bảo chất lượng việc làm cho lao động thanh niên

3.2.3. Đảm bảo năng lực làm việc cho lao động thanh niên

3.3. Nghiên cứu định lượng về ảnh hưởng của các yếu tố đến tạo việc làm bền vững cho lao động thanh niên trong giai đoạn 2011-2017

3.3.1. Mô hình ước lượng

3.3.2. Kết quả ước lượng

3.3.3. Đánh giá chung

3.3.4. Nguyên nhân của hạn chế

4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP TẠO VIỆC LÀM BỀN VỮNG CHO LAO ĐỘNG THANH NIÊN TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ

4.1. Bối cảnh quốc tế và trong nước tác động đến tạo việc làm bền vững cho lao động thanh niên trong giai đoạn tới

4.1.1. Bối cảnh quốc tế

4.1.2. Bối cảnh trong nước

4.2. Cơ hội và thách thức trong tạo việc làm bền vững cho lao động thanh niên trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế

4.2.1. Thách thức

4.3. Quan điểm tạo việc làm bền vững cho lao động thanh niên trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế

4.4. Giải pháp tạo việc làm bền vững cho lao động thanh niên trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế

4.4.1. Nhóm giải pháp chung thúc đẩy tạo việc làm bền vững cho lao động thanh niên trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế

4.4.2. Nhóm giải pháp tạo cơ hội việc làm bền vững cho lao động thanh niên trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế

4.4.3. Nhóm giải pháp đảm bảo chất lượng việc làm cho lao động thanh niên trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế

4.4.4. Giải pháp phát triển năng lực việc làm cho lao động thanh niên

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC LUẬN ÁN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tạo Việc Làm Bền Vững Cho Thanh Niên Hiện Nay

Việc làm bền vững là mục tiêu quan trọng của xã hội hiện đại, hướng đến điều kiện làm việc tốt hơn, an toàn hơn, và đảm bảo an sinh xã hội cho người lao động. Tuy nhiên, tình trạng thiếu việc làm bền vững vẫn là một thách thức lớn, đặc biệt ở các nền kinh tế đang phát triển. Thế giới đang đối mặt với thất nghiệp, thiếu việc làm chất lượng, và quyền lợi của người lao động không được đảm bảo. Lao động thanh niên là lực lượng chủ chốt, năng động, nhưng lại chịu ảnh hưởng nặng nề từ tình trạng này. Năm 2017, toàn cầu có khoảng 91 triệu thanh niên thất nghiệp, chiếm gần 40% tổng số người thất nghiệp. Tỷ lệ thất nghiệp thanh niên là 13,1%, gấp 2,3 lần tỷ lệ thất nghiệp chung. Ở các nước đang phát triển, phần lớn thanh niên làm việc trong thị trường lao động phi chính thức, với an ninh kinh tế hạn chế và điều kiện làm việc nghèo nàn. Theo Tổ chức Lao động quốc tế, chiến lược tạo việc làm bền vững cho thanh niên mang lại lợi ích cho tất cả mọi người, không chỉ cho tương lai của họ mà còn cho cộng đồng, địa phương, đất nước và xã hội toàn cầu.

1.1. Khái niệm việc làm bền vững và vai trò của thanh niên

Việc làm bền vững không chỉ là có việc làm, mà còn là việc làm có chất lượng, đảm bảo thu nhập ổn định, điều kiện làm việc an toàn, và cơ hội phát triển kỹ năng. Thanh niên đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và đổi mới sáng tạo. Tạo cơ hội việc làm bền vững cho thanh niên là đầu tư vào tương lai của đất nước. Thành công sớm trong phát triển nghề nghiệp có liên quan đến triển vọng nghề nghiệp dài hạn của người lao động. Điều này giúp cho việc chuyển thanh niên từ sự phụ thuộc về mặt xã hội sang sự độc lập, giúp họ thoát nghèo và đóng góp tích cực cho xã hội.

1.2. Tầm quan trọng của việc làm bền vững cho thanh niên Việt Nam

Ở Việt Nam, tạo cơ hội việc làm bền vững cho người lao động, trong đó có lao động thanh niên, là một nhiệm vụ quan trọng trong Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2011–2020. Chính phủ đã ban hành và thực thi nhiều chính sách, chương trình hỗ trợ tạo việc làm thông qua phát triển kinh tế, chính sách thị trường lao động (dạy nghề, giới thiệu việc làm hay tín dụng ưu đãi). Tuy nhiên, việc tiếp cận của lao động thanh niên đến các chính sách, chương trình này còn rất hạn chế, lao động thanh niên tiếp tục là đối tượng yếu thế trên TTLĐ.

II. Thách Thức Việc Làm Bền Vững Cho Thanh Niên Hội Nhập KTQT

Việt Nam đã chủ động hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới, là thành viên của nhiều tổ chức quốc tế lớn và tham gia 16 hiệp định thương mại tự do (FTA). Việc tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu được xem là một trong những hướng đi quan trọng để mang lại lợi ích quốc gia, nâng cao năng lực cạnh tranh và tăng cường tạo việc làm bền vững. Tuy nhiên, lao động thanh niên ở các nước đang phát triển nói chung và Việt Nam nói riêng có nguy cơ "lấn sâu" vào công đoạn thấp của chuỗi cung ứng toàn cầu. Đây thường là những công đoạn sản xuất hay ngành nghề nặng nhọc, độc hại hay ô nhiễm môi trường và sử dụng chủ yếu là lực lượng thanh niên mà các nước phát triển có xu hướng “chuyển giao” ngày càng mạnh mẽ cho các nước đang phát triển trong quá trình hội nhập thông qua đầu tư trực tiếp nước ngoài, tự do hóa thương mại và dịch chuyển lao động.

2.1. Nguy cơ lấn sâu vào công đoạn thấp của chuỗi cung ứng

Hội nhập kinh tế quốc tế mang lại cơ hội tiếp cận thị trường lao động toàn cầu, nhưng cũng đặt ra thách thức về cạnh tranh. Lao động thanh niên có thể bị đẩy vào các công việc có thu nhập thấp, điều kiện làm việc không đảm bảo, và ít cơ hội phát triển kỹ năng. Điều này đòi hỏi cần có các giải pháp để nâng cao năng lực cạnh tranh của lao động thanh niên và tạo ra các công việc có giá trị gia tăng cao hơn.

2.2. Tác động của tự động hóa và công nghệ 4.0 đến việc làm

Sự phát triển của công nghệ 4.0tự động hóa đang thay đổi cấu trúc thị trường lao động, tạo ra những cơ hội mới nhưng cũng đe dọa đến nhiều công việc truyền thống. Lao động thanh niên cần được trang bị các kỹ năng số và kỹ năng mềm để thích ứng với những thay đổi này. Đầu tư vào giáo dục và đào tạo nghề là yếu tố then chốt để đảm bảo thanh niên có thể cạnh tranh trong thị trường lao động tương lai.

2.3. Thiếu hụt kỹ năng và khả năng thích ứng của thanh niên

Một trong những thách thức lớn nhất đối với lao động thanh niên là thiếu hụt kỹ năng và khả năng thích ứng với yêu cầu của thị trường lao động. Nhiều thanh niên tốt nghiệp các trường nghề và đại học nhưng không có đủ kỹ năng thực tế để đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ sở đào tạo và doanh nghiệp để xây dựng chương trình đào tạo phù hợp với nhu cầu thực tế của thị trường.

III. Giải Pháp Tạo Cơ Hội Việc Làm Bền Vững Cho Lao Động Trẻ

Để thực hiện Chương trình Nghị sự 2030 về Phát triển Bền vững của Liên hợp quốc (UNDP), cần có tổng kết, đánh giá thực trạng tạo việc làm bền vững cho thanh niên để làm rõ những ưu điểm, hạn chế và bất cập trong các biện pháp, chính sách tạo việc làm trong thời gian qua, cũng như các tác động tiềm năng của bối cảnh mới, trong đó có hội nhập KTQT đến tạo việc làm bền vững cho lao động thanh niên và đề xuất giải pháp tạo việc làm bền vững cho thanh niên trong bối cảnh hội nhập. Cần có các giải pháp đồng bộ để tạo cơ hội việc làm, nâng cao chất lượng việc làm, và phát triển năng lực cho lao động thanh niên.

3.1. Phát triển hệ thống giáo dục và đào tạo nghề chất lượng cao

Đầu tư vào giáo dục và đào tạo nghề là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh của lao động thanh niên. Cần xây dựng chương trình đào tạo nghề phù hợp với nhu cầu của thị trường lao động, tăng cường liên kết giữa các cơ sở đào tạo và doanh nghiệp, và khuyến khích học tập suốt đời. Giáo dục chất lượngđào tạo nghề phải trang bị cho thanh niên những kỹ năng mềmkỹ năng số cần thiết để thành công trong thị trường lao động hiện đại.

3.2. Hỗ trợ khởi nghiệp và phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ SME

Khuyến khích tinh thần khởi nghiệp và hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) là một trong những giải pháp quan trọng để tạo việc làm bền vững cho lao động thanh niên. Cần tạo ra một hệ sinh thái khởi nghiệp thuận lợi, cung cấp các dịch vụ tư vấn, đào tạo, và tài chính cho các doanh nghiệp mới thành lập. Tài chính vi môhỗ trợ doanh nghiệp nhỏ có thể giúp thanh niên tự tạo việc làm và đóng góp vào sự phát triển kinh tế.

3.3. Cải thiện chính sách thị trường lao động và an sinh xã hội

Cần có các chính sách việc làm hiệu quả để kết nối cung và cầu lao động, giảm thiểu tình trạng thất nghiệp và thiếu việc làm. Bảo hiểm thất nghiệpan sinh xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ người lao động khỏi những rủi ro trong thị trường lao động. Cần cải thiện hệ thống thông tin thị trường lao động để cung cấp thông tin chính xác và kịp thời cho người lao động và doanh nghiệp.

IV. Ứng Dụng Công Nghệ Và Đổi Mới Sáng Tạo Tạo Việc Làm Bền Vững

Để thích ứng với bối cảnh mới, cần thúc đẩy ứng dụng công nghệđổi mới sáng tạo trong các ngành kinh tế. Điều này sẽ tạo ra những cơ hội việc làm mới, đòi hỏi kỹ năng cao hơn và mang lại thu nhập tốt hơn cho người lao động. Cần khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, và tạo ra một môi trường thuận lợi cho đổi mới sáng tạo.

4.1. Thúc đẩy kinh tế số và thương mại điện tử

Kinh tế sốthương mại điện tử đang phát triển mạnh mẽ, tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới trong các lĩnh vực như marketing trực tuyến, phát triển phần mềm, và quản lý chuỗi cung ứng. Cần có các chính sách hỗ trợ để thúc đẩy sự phát triển của kinh tế số và thương mại điện tử, và đảm bảo rằng lao động thanh niên có thể tận dụng được những cơ hội này.

4.2. Phát triển việc làm xanh và kinh tế tuần hoàn

Việc làm xanhkinh tế tuần hoàn là những xu hướng quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu và cạn kiệt tài nguyên. Cần khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng các công nghệ và quy trình sản xuất thân thiện với môi trường, và tạo ra những công việc liên quan đến năng lượng tái tạo, quản lý chất thải, và bảo vệ môi trường. Phát triển bền vững là mục tiêu quan trọng, và việc làm xanh đóng vai trò then chốt trong việc đạt được mục tiêu này.

4.3. Nâng cao kỹ năng số và kỹ năng mềm cho thanh niên

Kỹ năng sốkỹ năng mềm là những kỹ năng cần thiết để thành công trong thị trường lao động hiện đại. Cần có các chương trình đào tạo để nâng cao kỹ năng số cho lao động thanh niên, bao gồm kỹ năng sử dụng máy tính, internet, và các phần mềm ứng dụng. Kỹ năng mềm, như giao tiếp, làm việc nhóm, và giải quyết vấn đề, cũng rất quan trọng để thành công trong công việc.

V. Chính Sách Hỗ Trợ Tạo Việc Làm Bền Vững Cho Thanh Niên

Để tạo việc làm bền vững cho lao động thanh niên trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính phủ, doanh nghiệp, và các tổ chức xã hội. Chính phủ cần tạo ra một môi trường pháp lý và chính sách thuận lợi, doanh nghiệp cần đầu tư vào đào tạo và phát triển nhân lực, và các tổ chức xã hội cần cung cấp các dịch vụ hỗ trợ cho người lao động.

5.1. Hoàn thiện hệ thống pháp luật về lao động và việc làm

Cần hoàn thiện hệ thống pháp luật về lao động và việc làm để bảo vệ quyền lợi của người lao động, đặc biệt là lao động thanh niên. Cần có các quy định về tiền lương tối thiểu, điều kiện làm việc an toàn, và bảo hiểm xã hội. Cần tăng cường thanh tra, kiểm tra việc thực hiện pháp luật lao động để đảm bảo rằng người lao động được đối xử công bằng và được bảo vệ khỏi những rủi ro trong công việc.

5.2. Tăng cường hợp tác quốc tế về lao động và việc làm

Cần tăng cường hợp tác quốc tế về lao động và việc làm để chia sẻ kinh nghiệm và học hỏi những bài học thành công từ các nước khác. Cần tham gia vào các tổ chức quốc tế như ILO để thúc đẩy các tiêu chuẩn lao động quốc tế và bảo vệ quyền lợi của người lao động. Liên kết vùnghợp tác quốc tế có thể giúp tạo ra những cơ hội việc làm mới và nâng cao năng lực cạnh tranh của lao động thanh niên.

5.3. Nâng cao vai trò của các tổ chức xã hội và đoàn thể

Các tổ chức xã hội và đoàn thể, như Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh và Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của lao động thanh niên và thúc đẩy việc làm bền vững. Cần nâng cao vai trò của các tổ chức này trong việc tư vấn, hỗ trợ, và đại diện cho người lao động. Cần khuyến khích sự tham gia của lao động thanh niên vào các hoạt động xã hội và đoàn thể để nâng cao nhận thức và kỹ năng của họ.

VI. Tương Lai Việc Làm Bền Vững Cho Thanh Niên Trong Hội Nhập

Tạo việc làm bền vững cho lao động thanh niên trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế là một nhiệm vụ quan trọng và cấp bách. Để đạt được mục tiêu này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính phủ, doanh nghiệp, và các tổ chức xã hội. Cần đầu tư vào giáo dục và đào tạo nghề, hỗ trợ khởi nghiệp và phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ, cải thiện chính sách thị trường lao động và an sinh xã hội, thúc đẩy ứng dụng công nghệ và đổi mới sáng tạo, và tăng cường hợp tác quốc tế. Với những nỗ lực chung, Việt Nam có thể tạo ra một tương lai tươi sáng cho lao động thanh niên và đóng góp vào sự phát triển bền vững của đất nước.

6.1. Đầu tư vào kỹ năng tương lai và học tập suốt đời

Kỹ năng tương laihọc tập suốt đời là những yếu tố then chốt để thành công trong thị trường lao động đang thay đổi nhanh chóng. Cần khuyến khích lao động thanh niên học tập suốt đời và cập nhật kiến thức và kỹ năng mới. Cần có các chương trình đào tạo trực tuyến và đào tạo từ xa để tạo điều kiện cho người lao động học tập mọi lúc, mọi nơi.

6.2. Tạo môi trường làm việc hòa nhập và bình đẳng

Cần tạo ra một môi trường làm việc hòa nhậpbình đẳng, nơi mọi người đều có cơ hội phát triển và thành công. Cần chống phân biệt đối xử và đảm bảo rằng mọi người đều được đối xử công bằng, bất kể giới tính, dân tộc, tôn giáo, hay địa vị xã hội. Bình đẳng giới trong lao động là một mục tiêu quan trọng, và cần có các chính sách để thúc đẩy sự tham gia của phụ nữ vào thị trường lao động.

6.3. Thúc đẩy trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) đóng vai trò quan trọng trong việc tạo việc làm bền vững và bảo vệ quyền lợi của người lao động. Cần khuyến khích các doanh nghiệp thực hiện các hoạt động CSR, như bảo vệ môi trường, đóng góp vào cộng đồng, và đảm bảo điều kiện làm việc tốt cho người lao động. Phát triển bền vững là mục tiêu chung, và các doanh nghiệp cần đóng góp vào việc đạt được mục tiêu này.

09/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu về tạo việc làm bền vững cho lao động thanh niên trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Cơ sở lý luận và thực tiễn về tạo việc làm bền vững cho lao động thanh niên trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Thực trạng tạo việc làm bền vững cho lao động thanh niên Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.

Giải pháp tạo việc làm bền vững cho lao động thanh niên trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. 9 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ TẠO VIỆC LÀM BỀN VỮNG CHO LAO ĐỘNG THANH NIÊN TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nƣớc 1. Tình hình nghiên cứu trong nước Tình hình nghiên cứu trong nước có liên quan đến tạo VLBV cho thanh niên trong bối cảnh hội nhập rất đa dạng.

Có thể phân loại thành hai nhóm chủ đề sau: 1. Nghiên cứu về các vấn đề lý thuyết về tạo việc làm bền vững nói chung và cho lao động thanh niên nói riêng trong bối cảnh hội nhập - Viện Khoa học lao động và Xã hội (2016), báo cáo: “Đánh giá tác động của Hội nhập quốc tế đối với lĩnh vực lao động-xã hội ở Việt Nam” [92]. Về lý luận, báo cáo đã chỉ ra các kênh tác động của hội nhập đến TTLĐ như: (i) Quá trình thu hút đầu tư và xúc tiến thương mại giúp nền kinh tế phát triển và có khả năng tạo thêm nhiều việc làm, cải thiện thu nhập cho người lao động, cải thiện năng suất lao động (NSLĐ); (ii) tuân thủ các tiêu chuẩn lao động quốc tế và đảm bảo các quyền của người lao động đã trở thành xu thế trong hợp tác và thương mại quốc tế. Tuy nhiên, báo cáo cũng cho thấy hội nhập cũng tạo ra nhiều thách thức về chất lượng nguồn nhân lực (NNL), các vấn đề về lao động di cư, bất bình đẳng, hệ thống an sinh xã hội,…Đặc biệt, đối với các nền kinh tế đang phát triển, việc làm có xu hướng gia tăng, song tập trung chủ yếu trong các ngành sử dụng nhiều lao động, yêu cầu kỹ năng thấp; mức tiền lương có xu hướng tăng song chủ yếu trong nhóm lao động gắn với xuất nhập khẩu và lao động có trình độ tay nghề cao.

Báo cáo đã cung cấp các thông tin quan trọng cho việc xây dựng và phát triển khung lý thuyết của luận án. - Nguyễn Bao Cường, Đào Ngọc Nga, Tống Thị Mai Hồng và Nguyễn Văn Hưng (2014), tài liệu: “Bộ công cụ đánh giá nhanh về VLBV trong các chương trình/chính sách phát triển của ngành/địa phương” [53]. Tài liệu được xây dựng trên cơ sở kế thừa, rút gọn và Việt hóa, sắp xếp lại các đề mục trên cơ sở “Bộ công cụ Lồng ghép việc làm và VLBV - áp dụng ở cấp quốc gia” năm 2008 của ILO để phù hợp hơn với cách hiểu của Việt Nam và cấp độ đánh giá. Tài liệu tập trung làm rõ các cấu phần của VLBV, các chỉ tiêu đo lường và các chiến lược thúc đẩy VLBV cho người lao động nói chung.

Đây là tham khảo tốt cho luận án để phát triển hệ thống chỉ số VLBV của lao động thanh niên. 10 - Nguyễn Văn Thắng (2014), Luận án tiến sỹ kinh tế “Chính sách việc làm cho thanh niên nông thôn vùng thu hồi đất của Hà Nội” [62] đã làm rõ các yếu tố ảnh hưởng tới chính sách việc làm cho thanh niên nông thôn vùng thu hồi đất như các yếu tố chính trị-pháp lý, các yếu tố kinh tế, các yếu tố văn hoá, xã hội, toàn cầu hoá và hội nhập KTQT. Trong đó, Luận án cũng chỉ ra toàn cầu hoá và hội nhập KTQT tạo ra nhiều cơ hội và cả thách thức đối với chính sách việc làm cho thanh niên nông thôn, cụ thể: (i) đó là cơ hội lớn cho các nước đang phát triển tham gia vào quá trình phân công lao động quốc tế, góp phần giải quyết việc làm cho lao động trong nước; (ii) HNQT đỏi hỏi NNL chất lượng cao cho các ngành kinh tế, nhất là các ngành công nghệ cao; (iii) HNQT cũng tạo ra các thách thức khi doanh nghiệp và người lao động trong nước phải cạnh tranh với doanh nghiệp nước ngoài, điều này có thể ảnh hưởng đến cung và cầu việc làm; không ít thanh niên đang làm việc ở nước ngoài cũng phải trở về nước. Trong bối cảnh đó, chính sách tạo việc làm cho thanh niên nông thôn càng chịu nhiều áp lực.

- Triệu Đức Hạnh (2013), Luận án tiến sỹ kinh tế “Tạo VLBV cho lao động nông thôn” [83]. Luận án đã hệ thống hóa cơ sở lý luận của tạo VLBV cho lao động nông thôn và sự cần thiết phải tạo VLBV cho lao động nông thôn. Tác giả Luận án cho rằng VLBV được hình thành từ 5 yếu tố (i) Quyền tại nơi làm việc; (ii) Ổn định việc làm và thu nhập; (iii) Tạo và xúc tiến việc làm; (iv) Bảo trợ xã hội; (v) Đối thoại xã hội. Để tạo ra VLBV phải củng cố 5 yếu tố trên.

Luận án cũng đã làm rõ các nhóm yếu tố ảnh hưởng đến tạo việc làm cho lao động nông thôn bao gồm: (i) Điều kiện tự nhiên, môi trường, sinh thái; (ii) Cơ chế chính sách của Nhà nước; (iii) Trình độ phát triển kinh tế; (iv) Dân số. Tuy nhiên, hạn chế của Luận án này mới chỉ tập trung vào lý luận về VLBV của lao động nông thôn và các nhân tố ảnh hưởng, chứ chưa làm rõ nội dung của tạo VLBV. - Ngô Quỳnh Anh (2013), Luận án tiến sỹ kinh tế “Tăng cường khả năng tự tạo việc làm của thanh niên” [61] đã đề cập đến lý thuyết tự tạo việc làm của thanh niên. Luận án hệ thống hóa và bổ sung cơ sở lý luận nghiên cứu về tự tạo việc làm nói chung, tự tạo việc làm của thanh niên nói riêng và các yếu tố ảnh hưởng thông qua xây dựng lần đầu tiên khái niệm sâu và đầy đủ về “tự tạo việc làm”, “khả năng tự tạo việc làm” và “tăng cường khả năng tự tạo việc làm”.

Luận án đã phân tích và đánh giá thực trạng tự tạo việc làm của thanh niên Việt Nam trong bối cảnh nền KTTT và HNQT, đưa ra kết luận là khả năng này ở thanh niên Việt Nam còn chưa 11 cao, từ đó đề xuất các phương hướng và giải pháp tăng cường khả năng tự tạo việc làm cho thanh niên. Nghiên cứu về thực trạng việc làm thanh niên và giải pháp tạo VLBV cho thanh niên trong bối cảnh hội nhập - Trịnh Thu Nga (2018), Báo cáo tư vấn quốc gia về “Thách thức việc làm thanh niên và chính sách phát triển doanh nghiệp trẻ Việt Nam” [125]. Báo cáo đã tập trung phân tích thực trạng việc làm thanh niên trong giai đoạn 2011-2015 cho thấy tỷ lệ thất nghiệp thanh niên còn cao, chất lượng việc làm còn thấp và tỷ lệ thanh niên thoái chí cũng khá cao. Báo cáo cũng chỉ rõ 4 nguyên nhân cơ bản: (i) chất lượng lao động thanh niên thấp; (ii) việc thực thi các chính sách, chương trình dạy nghề, hỗ trợ thanh niên tìm kiếm và tự tạo việc làm còn hạn chế do chưa đáp ứng nhu cầu thanh niên; (iii) thanh niên thiếu thông tin hay còn thụ động trong tìm kiếm các cơ hội việc làm; (iv) chiến lược việc làm cho thanh niên chưa được lồng ghép và chiến lược phát triển KT-XH.

Báo cáo cũng đưa ra các hàm ý chính sách về nâng cao vốn con người cho thanh niên, tăng cường kết nối việc làm và cải cách các chính sách, chương trình hỗ trợ thanh niên lập nghiệp và tự tạo việc làm. - Ngân hàng Thế giới (2017), Báo cáo “Tương lai việc làm Việt Nam: Khai thác xu hướng lớn cho sự phát triển thịnh vượng hơn” [51] đã cho thấy những thay đổi nhanh chóng của quá trình phát triển kinh tế-xã hội đã làm thay đổi bức tranh việc làm ở Việt Nam. Báo cáo đã chỉ ra các xu hướng lớn hiện nay có tác động đến tương lai việc làm của Việt Nam như: “Sự thay đổi các xu hướng thương mại và tiêu dùng, sự phát triển của nền kinh tế tri thức và tự động hóa; cách mạng công nghiệp 4.0; già hóa dân số có thể hoặc mang lại những cơ hội việc làm tốt hơn nhưng cũng có thể đe dọa đến chất lượng việc làm của Việt Nam”. Trong đó, những đối tượng được hưởng lợi nhiều nhất đó chính là tầng lớp thanh niên- những người có khả năng học tập và thích ứng tốt hơn; phụ nữ - được đối xử bình đẳng hơn trong các cơ hội việc làm.

Báo cáo đã nhấn mạnh tới cách chính sách của Việt Nam cần hướng tới nhằm giải quyết tốt 3 nhóm vấn đề lớn của lao động-việc làm hiện nay đó là: (i) tạo việc làm tốt trong nền kinh tế hiện đại; (ii) Nâng cao chất lượng việc làm trong nền kinh tế truyền thống; ( iii) Kết nối người lao động có trình độ với những việc làm phù hợp. Báo cáo tập trung phân tích các xu hướng chuyển tiếp từ trường học đến việc làm của thanh niên Việt Nam trong TTLĐ và cũng chỉ ra 12 những khó khăn của thanh niên trong hội nhập TTLĐ - kết quả điều tra cho thấy mối tương quan chặt chẽ giữa trình độ học vấn và thời gian chuyển tiếp sang TTLĐ của thanh niên. Kết quả điều tra cũng chỉ ra những hạn chế dai dẳng trong việc làm thanh niên như: sự không phù hợp với yêu cầu công việc, chưa tận dụng hết tiềm năng lao động và việc làm chất lượng thấp đối với thanh niên Việt Nam từ 15 đến 29 tuổi. Báo cáo cũng đưa ra một số khuyến nghị đối với TTLĐ trẻ của Việt Nam, trong đó nhấn mạnh vào sự hợp tác giữa Chính phủ, doanh nghiệp và công đoàn nhằm thúc đẩy VLBV cho thanh niên; phát triển kinh doanh với khu vực tư nhân là đầu tàu kiến tạo việc làm cho thanh niên.

- Nguyễn Thị Quỳnh Hoa và đồng nghiệp (2017), Báo cáo “Xu hướng dịch chuyển việc làm của thanh niên nông thôn hiện nay” [58] cho thấy việc làm của thanh niên nông thôn hiện nay bắt đầu có sự chuyển dịch việc làm mạnh mẽ từ khu vực nông nghiệp sang khu vực dịch vụ, công nghiệp; từ nông thôn ra thành thị. Tuy nhiên, chủ yếu vẫn là các công việc giản đơn như buôn bán, lao động làm thuê xây dựng, bốc vác, giúp việc gia đình, .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tạo Việc Làm Bền Vững Cho Lao Động Thanh Niên Trong Bối Cảnh Hội Nhập Kinh Tế Quốc Tế" đề cập đến những thách thức và cơ hội trong việc tạo ra việc làm bền vững cho thanh niên trong bối cảnh toàn cầu hóa. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển kỹ năng và năng lực cho lao động trẻ, nhằm đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động hiện đại. Bên cạnh đó, nó cũng đưa ra các giải pháp cụ thể để cải thiện chất lượng nguồn nhân lực, từ đó góp phần vào sự phát triển kinh tế bền vững.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sỹ nâng cao năng lực làm việc của nhân viên kinh doanh tại công ty tnhh chứng khoán yuanta việt nam, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc nâng cao năng lực làm việc trong lĩnh vực kinh doanh. Ngoài ra, Luận văn thạc sĩ kinh tế chính trị phát triển nguồn nhân lực khoa học công nghệ ở việt nam hiện nay sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự phát triển nguồn nhân lực trong lĩnh vực công nghệ. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh một số biện pháp nâng cao chất lượng nhân lực tại công ty cp công nghệ và thương mại trang khanh giai đoạn 2018 2025 cũng là một tài liệu hữu ích để tìm hiểu về các biện pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong doanh nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về việc phát triển nguồn nhân lực trong bối cảnh hội nhập kinh tế.