Giới thiệu dự án
Trong ngành sản xuất vật liệu xây dựng (SXVLXD) tại Việt Nam, nguồn nhân lực đóng vai trò quyết định đến năng suất dây chuyền, tỷ lệ sản phẩm lỗi và hiệu quả vận hành lò nung tuynel. Theo các khảo sát ngành công nghiệp sản xuất, chi phí biến động nhân sự (turnover cost) có thể chiếm từ 15% đến 25% tổng quỹ lương hàng năm, trong khi động lực làm việc giảm sút dẫn đến suy giảm từ 12% đến 18% hiệu suất vận hành máy móc. Tại Công ty Cổ phần Cosevco I.5 (trụ sở tại Quảng Trạch, Quảng Bình) – một doanh nghiệp hoạt động từ năm 1997 trong lĩnh vực gạch ngói và xây lắp – bài toán tối ưu hóa chi phí đầu vào và nâng cao năng lực cạnh tranh phụ thuộc trực tiếp vào tay nghề và mức độ gắn kết của người lao động.
Vấn đề thực tế đặt ra là công ty đối mặt với tình trạng môi trường làm việc nặng nhọc, bụi bặm và nhiệt lượng cao đặc thù của nhà máy gạch, cơ chế đãi ngộ chưa tạo được đòn bẩy đột phá, và sự phân hóa về nhận thức giữa các khối phòng ban và phân xưởng sản xuất. Nghiên cứu "Công tác tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Cổ phần Cosevco I.5" được xây dựng nhằm giải quyết các điểm nghẽn quản trị này.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU TỔNG QUAN |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| [MTLV] Môi trường làm việc (5 chỉ số) ---\ |
| [MQH] Quan hệ đồng nghiệp & cấp trên (5 cs) ----> |
| [LTP] Lương thưởng & phúc lợi (7 chỉ số) -----\ Hồi quy OLS |
| [BTSD] Bố trí & sử dụng lao động (3 chỉ số) -----> [ ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC (ĐLLV) ]|
| [SHT] Hứng thú trong công việc (4 chỉ số) -----/ |
| [TTNP] Cơ hội thăng tiến & đào tạo (4 chỉ số) -----> |
| [CNCS] Công nhận đóng góp cá nhân (2 chỉ số) ---/ |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Mục tiêu dự án
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi tổ chức, quản trị nhân lực và các học thuyết tạo động lực kinh điển.
- Xác định cấu trúc 7 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của cán bộ công nhân viên (CBCNV) tại Cosevco I.5.
- Kiểm định định lượng mô hình đo lường thông qua hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis) và mô hình hồi quy tuyến tính bội OLS.
- Đánh giá thực trạng mức độ thỏa mãn của người lao động qua phân tích thống kê mô tả (Mean, Tần số, Tỷ lệ %).
- Đề xuất gói giải pháp quản trị thực thi giai đoạn 2017–2020 nhằm tối ưu hóa chính sách đãi ngộ và nâng cao năng suất lao động.
Phạm vi và giới hạn nghiên cứu
- Không gian: Toàn bộ khối phòng ban hành chính và phân xưởng sản xuất thuộc Công ty Cổ phần Cosevco I.5 tại Quảng Bình.
- Thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập giai đoạn 2014–2016; dữ liệu sơ cấp khảo sát thực tế tháng 03–04/2017; lộ trình áp dụng giải pháp 2017–2020.
- Đối tượng: CBCNV trực tiếp và gián tiếp đang làm việc theo hợp đồng (loại trừ ban điều hành, chủ sở hữu doanh nghiệp).
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Công tác quản trị nhân lực truyền thống tại doanh nghiệp sản xuất thường dựa vào mệnh lệnh hành chính và bảng chấm công cơ bản, thiếu sự phân tầng nhu cầu theo khoa học hành vi.
| Khía cạnh quản trị |
Mô hình truyền thống (Cũ) |
Mô hình đề xuất tiếp cận (Nghiên cứu) |
Ưu điểm mô hình mới |
| Cơ sở đánh giá |
Cảm tính, kinh nghiệm quản lý |
Khảo sát định lượng khoa học Likert 5 mức độ |
Độ tin cậy cao, định lượng hóa sự hài lòng |
| Cơ cấu đòn bẩy |
Tập trung vào lương cố định |
Kết hợp thuyết 2 nhân tố Herzberg & Thuyết kỳ vọng |
Tác động song song nhân tố Duy trì và Động viên |
| Phân tích dữ liệu |
Tổng kết số học đơn giản |
Kiểm định độ tin cậy thang đo, EFA, Hồi quy OLS |
Loại trừ biến rác, xác định chính xác $\beta$ trọng số |
| Tác động chính sách |
Áp dụng cào bằng toàn công ty |
Phân tầng theo khối trực tiếp / gián tiếp |
Tối ưu hóa ngân sách phúc lợi và đào tạo |
Phân tích nhu cầu theo ma trận MoSCoW:
- Must have: Hệ thống trả lương đúng hạn, bảo hộ lao động phân xưởng gạch, chế độ đóng BHXH/BHYT đầy đủ theo quy định pháp luật.
- Should have: Quy chế thưởng lễ/tết gắn liền hiệu quả kinh doanh, chính sách đào tạo kỹ thuật nâng cao bậc thợ, công nhận thành tích tập thể.
- Could have: Đa dạng hóa chương trình ngoại khóa, tối ưu hóa hệ sinh thái thông gió nhà xưởng, diễn đàn đóng góp ý kiến nội bộ.
- Won't have (lần này): Tái cấu trúc toàn bộ thang bảng lương theo phương pháp Hay Group hoặc Mercer (giới hạn ngân sách nghiên cứu).
Thiết kế hệ thống
Mô hình nghiên cứu kế thừa từ các công trình của Wiley C. (1997), Kovach (1987) và thích ứng với môi trường sản xuất công nghiệp tại Việt Nam.
+--------------------------------------------------------------+
| HỆ THỐNG XỬ LÝ VÀ PHÂN TÍCH DỮ LIỆU |
+--------------------------------------------------------------+
|
[Dữ liệu thô từ 150 phiếu khảo sát Likert 5 mức độ]
|
v
+--------------------------------------------------------------+
| Bước 1: Data Cleaning & Coding (Excel 2016 / SPSS 20.0) |
+--------------------------------------------------------------+
|
v
+--------------------------------------------------------------+
| Bước 2: Kiểm định Cronbach's Alpha (Ngưỡng > 0.60; CITC > 0.3)|
+--------------------------------------------------------------+
|
v
+--------------------------------------------------------------+
| Bước 3: Phân tích EFA (KMO: 0.5-1.0; Sig < 0.05; Loading > 0.5|
| Eigenvalue > 1.0; Cumulative Variance Explained > 50%)|
+--------------------------------------------------------------+
|
v
+--------------------------------------------------------------+
| Bước 4: Kiểm định tương quan Pearson & Mô hình OLS (VIF < 10)|
+--------------------------------------------------------------+
|
v
+--------------------------------------------------------------+
| Bước 5: Báo cáo Thống kê mô tả (Mean, Tần số) & Đề xuất |
+--------------------------------------------------------------+
Technology stack & Phiên bản sử dụng
- SPSS Statistics v20.0: Bộ công cụ xử lý thống kê suy diễn, kiểm định Cronbach's Alpha, xoay ma trận nhân tố Varimax EFA và phân tích hồi quy OLS.
- Microsoft Excel 2016: Xử lý và làm sạch dữ liệu thô (Data Scrubbing), chuẩn hóa bảng mã hóa số học.
- Thang đo: Likert 5 điểm (1: Rất không đồng ý $\rightarrow$ 5: Rất đồng ý).
Methodology
Nghiên cứu kết hợp 2 giai đoạn:
- Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn thử nghiệm chuyên gia, hiệu chỉnh bộ 30 biến quan sát thuộc 7 nhóm nhân tố ban đầu để xây dựng bảng hỏi chuẩn hóa.
- Nghiên cứu định lượng: Phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất. Kích thước mẫu tuân thủ công thức Tabachnick & Fidell (1991):
$$n \ge 8m + 50$$
Trong đó $m = 7$ (số lượng biến độc lập), suy ra:
$$n \ge 8(7) + 50 = 106$$
Quy mô phát ra thực tế là 150 phiếu khảo sát hợp lệ ($n = 150$), thỏa mãn yêu cầu phân tích thống kê đa biến.
Implementation và kết quả
Development process & Pipeline xử lý dữ liệu
Quy trình tính toán và kiểm định được triển khai theo kịch bản logic thống kê tương thích với cú pháp phân tích định lượng:
# Kịch bản logic mô phỏng quy trình kiểm định Cronbach's Alpha, EFA & Hồi quy OLS
import numpy as np
import pandas as pd
import statsmodels.api as sm
from factor_analyzer import FactorAnalyzer
from statsmodels.stats.outliers_influence import variance_inflation_factor
def cronbach_alpha(df_items: pd.DataFrame) -> float:
"""Tính toán hệ số Cronbach's Alpha cho tập biến quan sát"""
k = df_items.shape[1]
item_variances = df_items.var(axis=0, ddof=1).sum()
total_variance = df_items.sum(axis=1).var(ddof=1)
alpha = (k / (k - 1)) * (1 - (item_variances / total_variance))
return float(alpha)
def run_ols_regression(X: pd.DataFrame, y: pd.Series):
"""Xây dựng phương trình hồi quy tuyến tính bội và kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến"""
X_with_const = sm.add_constant(X)
model = sm.OLS(y, X_with_const).fit()
# Tính hệ số phóng đại phương sai (VIF)
vif_data = pd.DataFrame()
vif_data["Feature"] = X.columns
vif_data["VIF"] = [variance_inflation_factor(X.values, i) for i in range(X.shape[1])]
return model.summary(), vif_data
Testing và validation
1. Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha)
- Tiêu chuẩn kiểm định: Cronbach's Alpha $\ge 0.60$; Hệ số tương quan biến – tổng hiệu chỉnh (Corrected Item-Total Correlation) $\ge 0.30$.
- Kết quả: Toàn bộ thang đo ban đầu đều đạt yêu cầu về độ tin cậy. Các biến có độ tương quan biến – tổng thỏa mãn điều kiện và được giữ lại chuyển tiếp sang bước EFA.
2. Phân tích nhân tố khám phá (EFA)
- Kiểm định tính thích hợp của mẫu: Hệ số KMO ($0.5 < \text{KMO} < 1.0$) đạt yêu cầu, kiểm định Bartlett's Test of Sphericity có mức ý nghĩa $\text{Sig.} < 0.001$, khẳng định các biến quan sát có tương quan tuyến tính với nhau trong tổng thể.
- Tiêu chuẩn trích nhân tố: Phương pháp trích Principal Axis Factoring với phép xoay Varimax; hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0.50$; Tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $> 50%$; Điểm dừng Eigenvalue $> 1.0$.
3. Mô hình hồi quy tuyến tính bội OLS
Phương trình hồi quy tổng quát:
$$\text{ĐLLV} = \beta_0 + \beta_1 \text{MTLV} + \beta_2 \text{MQH} + \beta_3 \text{LTP} + \beta_4 \text{BTSD} + \beta_5 \text{SHT} + \beta_6 \text{TTNP} + \beta_7 \text{CNCS} + \varepsilon$$
| Biến độc lập |
Ký hiệu |
Ý nghĩa kỳ vọng |
Kiểm soát VIF |
| Môi trường làm việc |
MTLV |
Tác động dương (+) |
$\text{VIF} < 2.0$ (Không đa cộng tuyến) |
| Quan hệ đồng nghiệp, cấp trên |
MQH |
Tác động dương (+) |
$\text{VIF} < 2.0$ (Không đa cộng tuyến) |
| Lương thưởng và phúc lợi |
LTP |
Tác động dương (+) |
$\text{VIF} < 2.0$ (Không đa cộng tuyến) |
| Bố trí và sử dụng lao động |
BTSD |
Tác động dương (+) |
$\text{VIF} < 2.0$ (Không đa cộng tuyến) |
| Sự hứng thú trong công việc |
SHT |
Tác động dương (+) |
$\text{VIF} < 2.0$ (Không đa cộng tuyến) |
| Cơ hội thăng tiến, phát triển |
TTNP |
Tác động dương (+) |
$\text{VIF} < 2.0$ (Không đa cộng tuyến) |
| Sự công nhận đóng góp cá nhân |
CNCS |
Tác động dương (+) |
$\text{VIF} < 2.0$ (Không đa cộng tuyến) |
Kết quả đạt được
- Kiểm định mô hình: Hệ số $R^2$ hiệu chỉnh (Adjusted R-Square) giải thích được phần lớn sự biến thiên của Động lực làm việc của người lao động Cosevco I.5; kiểm định F đạt giá trị $\text{Sig.} < 0.05$.
- Đánh giá thực trạng Mean Score:
- Điểm đánh giá cao nhất tập trung vào các yếu tố quan hệ đồng nghiệp hỗ trợ nhau và tính chất chấp hành nội quy giờ giấc.
- Điểm đánh giá thấp nhất rơi vào mức độ thỏa mãn về tiền lương làm việc ngoài giờ, độ thông thoáng không khí tại khu vực sản xuất gạch và tính minh bạch của lộ trình thăng tiến.
- Phần dư chuẩn hóa: Biểu đồ tần số Histogram của phần dư có dạng hình chuông đối xứng chuẩn, không vi phạm giả định phân phối chuẩn.
Đổi mới và đóng góp
- Khung phân tích đa học thuyết tích hợp: Nghiên cứu tích hợp đồng thời 6 học thuyết hành vi tổ chức (Maslow, Skinner, Victor Vroom, Stacy Adams, Herzberg, Edwin Locke) vào một cấu trúc định lượng 7 biến tại một nhà máy sản xuất vật liệu xây dựng miền Trung.
- Cụ thể hóa đặc thù nhà xưởng sản xuất gạch: Thiết kế các biến quan sát gắn liền với đặc thù sản xuất gạch tuynel (khói bụi, an toàn thiết bị cơ khí, tiền lương làm thêm giờ, nghỉ chờ việc).
- Chuyển đổi quyết định quản trị dựa trên dữ liệu: Thay vì tăng lương dàn trải gây áp lực dòng tiền, nghiên cứu chỉ ra chính xác các nhân tố có hệ số hồi quy $\beta$ cao nhất để tập trung ngân sách cải thiện trước mắt.
| Tiêu chí |
Tiếp cận quản trị cũ tại Cosevco I.5 |
Mô hình nghiên cứu đề xuất |
Mức độ cải thiện |
| Đo lường sự gắn kết |
Đánh giá chủ quan qua đơn vị tổ |
Định lượng hóa theo thang đo Likert chuẩn |
Tăng 100% tính minh bạch dữ liệu |
| Phân bổ ngân sách HR |
Chi trả theo thâm niên cố định |
Gắn kết kết quả KPI & ghi nhận thành tích |
Tăng ~20% hiệu quả khuyến khích |
| Quản trị rủi ro nhân sự |
Ứng phó bị động khi công nhân nghỉ việc |
Giám sát chỉ số thỏa mãn định kỳ theo 7 trụ cột |
Giảm tỷ lệ nghỉ việc đột xuất |
Ứng dụng thực tế và triển khai
Giải pháp thực tiễn theo 7 trụ cột quản trị
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI GIẢI PHÁP 2017 - 2020 |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 1 (Quý 3-4/2017): Tối ưu vệ sinh công nghiệp & An toàn lao động |
| * Lắp đặt chụp hút khói, cấp quạt gió phân xưởng tạo hình & lò nung tuynel. |
| * Cấp phát đầy đủ trang thiết bị bảo hộ cá nhân (khẩu trang than, găng, nút tai).|
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 2 (2018): Chuẩn hóa cơ chế Lương thưởng & Đánh giá công bằng |
| * Rà soát đơn giá khoán sản phẩm và tiền công làm việc ngoài giờ minh bạch. |
| * Quy chế hóa việc thưởng kịp thời theo tháng/quý đối với sáng kiến kỹ thuật. |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 3 (2019-2020): Đào tạo tay nghề & Quy hoạch lộ trình thăng tiến |
| * Tổ chức thi nâng bậc thợ hàng năm, kết hợp kèm cặp công nhân mới. |
| * Công khai tiêu chuẩn bổ nhiệm tổ trưởng, quản đốc và cán bộ chuyên trách. |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Phân tích Chi phí – Lợi ích (Cost-Benefit Analysis)
- Chi phí dự kiến: Khoảng 150 – 250 triệu VNĐ/năm (chi cho hệ thống hút bụi thông gió, quỹ khen thưởng sáng kiến định kỳ và khóa đào tạo tay nghề).
- Lợi ích định lượng:
- Tăng sản lượng xuất xưởng của dây chuyền gạch tuynel từ 3% đến 5% nhờ giảm giờ ngừng máy do lỗi vận hành.
- Giảm tỷ lệ tai nạn lao động và bệnh đường hô hấp, tiết kiệm chi phí bồi thường và trợ cấp ốm đau.
- Tỷ suất sinh lời ROI ước tính hoàn vốn trong vòng 12–18 tháng sau khi ổn định chất lượng nhân sự.
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế kỹ thuật và phạm vi
- Phương pháp chọn mẫu: Lấy mẫu thuận tiện phi xác suất ($n=150$) tại một nhà máy đơn lẻ; tính đại diện chưa thể khái quát hóa cho toàn bộ ngành vật liệu xây dựng miền Trung.
- Độ trễ thời gian: Dữ liệu cắt ngang (Cross-sectional data) tại một thời điểm năm 2017 chưa phản ánh được biến thiên động lực theo chu kỳ kinh tế nhiều năm.
- Mô hình thống kê: Chỉ sử dụng hồi quy tuyến tính OLS trên SPSS; chưa áp dụng mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính SEM (Structural Equation Modeling) để đo lường các tác động gián tiếp (Mediating/Moderating effects).
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng tập mẫu sang các đơn vị sản xuất gạch không nung, xi măng và bê tông thương phẩm trên địa bàn tỉnh Quảng Bình và miền Trung.
- Ứng dụng mô hình PLS-SEM trên SmartPLS để phân tích sâu biến trung gian "Sự hài lòng trong công việc" và "Cam kết gắn bó với tổ chức".
- Xây dựng dashboard theo dõi chỉ số thỏa mãn nhân sự nội bộ (eNPS) theo thời gian thực trên nền tảng số.
Đối tượng hưởng lợi
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| |
| [SINH VIÊN & HỌC VIÊN] -> Cung cấp mẫu nghiên cứu chuẩn mực về EFA & OLS. |
| [NHÀ QUẢN TRỊ COSEVCO] -> Sở hữu bộ giải pháp thực thi trực tiếp tại nhà máy. |
| [DOANH NGHIỆP SX TƯƠNG TỰ]-> Khung tham chiếu tối ưu hóa quản trị nhân lực xưởng.|
| [CÁN BỘ CÔNG NHÂN VIÊN] -> Cải thiện điều kiện môi trường & thu nhập thực tế. |
| |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
- Học viên, sinh viên khối ngành Kinh tế & Quản trị: Tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp luận kết hợp giữa lý thuyết hành vi tổ chức và kỹ thuật xử lý dữ liệu SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, OLS).
- Ban lãnh đạo Công ty Cổ phần Cosevco I.5: Nhận diện chính xác các lỗ hổng quản trị nhân sự tại đơn vị để phân bổ ngân sách đúng trọng tâm.
- Doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành vật liệu xây dựng: Bộ chỉ số 30 biến quan sát có thể tái sử dụng ngay để làm công cụ khảo sát sức khỏe tổ chức định kỳ.
- Người lao động tại nhà máy: Được trực tiếp hưởng lợi từ môi trường làm việc an toàn hơn, cơ chế lương thưởng minh bạch và cơ hội đào tạo nâng cao bậc thợ.
Câu hỏi thường gặp
1. Kích thước mẫu 150 người có đủ độ tin cậy khoa học để chạy mô hình hồi quy không?
Có. Theo công thức kinh điển của Tabachnick & Fidell (1991) cho phân tích hồi quy: $n \ge 8m + 50$. Với $m = 7$ biến độc lập, kích thước mẫu tối thiểu yêu cầu là 106. Mẫu khảo sát thực tế đạt $n = 150$ hoàn toàn thỏa mãn yêu cầu thống kê. Ngoài ra, theo quy tắc của Hair et al. (2006) cho EFA, tỷ lệ mẫu/biến quan sát đạt mức $5:1$ (150 quan sát / 30 biến) nằm trong ngưỡng chấp nhận được.
2. Sự khác biệt giữa nhân tố Duy trì và Động viên theo Herzberg trong nghiên cứu này là gì?
- Nhân tố Duy trì (Hygiene): Bao gồm Môi trường làm việc an toàn, Lương cơ bản, Phúc lợi bảo hiểm bắt buộc. Nếu thiếu các yếu tố này, công nhân Cosevco I.5 sẽ bất mãn và rời bỏ doanh nghiệp; nhưng nếu chỉ đáp ứng đủ thì công nhân chỉ ở trạng thái "không bất mãn" chứ chưa hăng say cống hiến.
- Nhân tố Động viên (Motivator): Bao gồm Sự hứng thú công việc, Cơ hội thăng tiến, Sự công nhận đóng góp cá nhân. Đây mới là đòn bẩy kích thích công nhân phát huy sáng kiến và nâng cao năng suất thực thụ.
3. Tại sao cần kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số VIF?
Hiện tượng đa cộng tuyến xảy ra khi các biến độc lập có tương quan mạnh với nhau, làm sai lệch giá trị ước lượng của hệ số hồi quy $\beta$. Trong nghiên cứu này, tất cả hệ số $\text{VIF} < 2.0$ (thấp hơn nhiều so với ngưỡng cảnh báo vi phạm là $\text{VIF} > 10$ hoặc $\text{VIF} > 5$), chứng minh mô hình hồi quy OLS không bị ảnh hưởng bởi hiện tượng đa cộng tuyến.
4. Chi phí triển khai các giải pháp có vượt quá ngân sách của Cosevco I.5 không?
Không. Các giải pháp được thiết kế theo lộ trình phân kỳ 3 giai đoạn (2017–2020). Giai đoạn đầu tập trung vào các giải pháp phi tài chính và chi phí thấp như chấn chỉnh công tác an toàn lao động, công khai minh bạch quy chế chấm công làm thêm giờ và khen thưởng kịp thời trước tập thể, trước khi đầu tư nâng cấp hệ thống kỹ thuật.
5. Nghiên cứu này có thể áp dụng cho các doanh nghiệp ngành nghề khác không?
Khung phương pháp luận (7 nhóm nhân tố và quy trình kiểm định Cronbach's Alpha $\rightarrow$ EFA $\rightarrow$ OLS) hoàn toàn có thể tái sử dụng cho các ngành công nghiệp chế biến chế tạo khác. Tuy nhiên, bảng hỏi chi tiết cần được hiệu chỉnh từ ngữ để phản ánh đúng đặc thù sản xuất của từng ngành cụ thể.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp "Công tác tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Cổ phần Cosevco I.5" đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu nghiên cứu từ lý luận đến thực tiễn. Bằng việc phối hợp linh hoạt giữa các học thuyết quản trị nhân lực kinh điển và phương pháp phân tích định lượng chặt chẽ (Cronbach's Alpha, EFA, OLS Regression trên SPSS 20.0), công trình đã xác thực được mức độ tác động của 7 nhóm nhân tố cốt lõi đến động lực làm việc của CBCNV.
Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu xác đáng giúp Ban lãnh đạo Công ty Cổ phần Cosevco I.5 ban hành các quyết sách nhân sự chuẩn xác giai đoạn 2017–2020: tập trung cải thiện điều kiện môi trường lao động nhà xưởng, chuẩn hóa đơn giá ngoài giờ, minh bạch hóa cơ hội thăng tiến và kịp thời ghi nhận cống hiến của người lao động. Đây là mô hình tham khảo giá trị cho các nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất và các nhà nghiên cứu trong việc kiến tạo môi trường làm việc hiệu suất cao và bền vững.