Tạo Động Lực Làm Việc Cho Người Lao Động Tại Công Ty TNHH Đầu Tư Hợp Tác Quốc Tế Daystar

Tài liệu nghiên cứu Tạo động lực làm việc cho người lao động tại công ty tnhh đầu tư hợp tác quốc tế daystar, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Đại học Huế

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

105
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC SƠ ĐỒ

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. PHẦN I – ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Mục đích nghiên cứu

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.2.1. Đối tượng nghiên cứu

1.2.2. Phạm vi nghiên cứu

1.3. Phương pháp nghiên cứu

1.3.1. Phương pháp thu nhập thông tin

1.3.2. Phương pháp thu nhập số liệu thứ cấp

1.3.3. Phương pháp thu nhập số liệu sơ cấp

1.3.4. Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi

1.3.5. Phương pháp quan sát trực tiếp

1.3.6. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu

1.3.6.1. Phương pháp thống kê mô tả
1.3.6.2. Phương pháp so sánh
1.3.6.3. Phương pháp phân tích tổng hợp

1.4. Kết cấu đề tài

2. PHẦN II – NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

2. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

2.1. Động lực lao động

2.2. Tạo động lực cho người lao động

2.3. Các học thuyết về động lực lao động

2.3.1. Học thuyết nhu cầu của Abraham Maslow

2.3.2. Học thuyết hai yếu tố của Herzberg

2.3.3. Học thuyết kỳ vọng của Victor H.

2.3.4. Lý thuyết thúc đẩy theo nhu cầu của David McClelland

2.4. Nội dung tạo động lực lao động

2.4.1. Xác định nhu cầu

2.4.2. Xây dựng và áp dụng các biện pháp tạo động lực lao động

2.4.3. Đánh giá mức độ thỏa mãn nhu cầu và điều chỉnh các biện pháp tạo động lực lao động

2.5. Các nhân tố ảnh hưởng đến tạo động lực lao động

2.5.1. Các nhân tố thuộc về bản thân người lao động

2.5.2. Các nhân tố thuộc về công ty

2.5.3. Các nhân tố thuộc về công việc

2.6. Cơ sở thực tiễn

2.6.1. Các nghiên cứu trong nước có liên quan

2.6.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu ngoài nước

3. CHƯƠNG II: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TẠI CÔNG TY TN HH ĐẦU TƯ HỢP TÁC QUỐC TẾ DAYSTAR

3.1. Giới thiệu chung về Công ty TN HH Đầu Tư Hợp Tác Quốc Tế Daystar

3.2. Lịch sử hình thành và phát triển về Công ty TN HH Đầu Tư Hợp Tác Quốc Tế Daystar

3.3. Tầm nhìn – Sứ mệnh – Cam kết – Giá trị cốt lõi

3.4. Giới thiệu về lĩnh vực, mạng lưới hoạt động của Công ty TN HH Đầu Tư Hợp Tác Quốc Tế Daystar

3.5. Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý của Công ty TN HH Đầu Tư Hợp Tác Quốc Tế Daystar

3.5.1. Cơ cấu tổ chức

3.5.2. Chức năng, nhiệm vụ của các bộ phận

3.6. Kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty TN HH Đầu Tư Hợp Tác Quốc Tế Daystar giai đoạn 3 năm 2019 - 2021

3.7. Tình hình nhân sự qua 4 năm 2019 – 2021 của Công ty TN HH Đầu Tư Hợp Tác Quốc Tế Daystar

3.8. Phân tích thực trạng tạo động lực lao động tại Công ty TN HH Đầu Tư Hợp Tác Quốc Tế Daystar

3.8.1. Tạo động lực làm việc bằng các giải pháp tài chính

3.8.1.1. Tạo động lực thông qua Tiền lương
3.8.1.2. Tạo động lực thông qua Tiền thưởng
3.8.1.3. Tạo động lực thông qua phụ cấp
3.8.1.4. Tạo động lực thông qua trợ cấp
3.8.1.5. Tạo động lực thông qua chế độ phúc lợi

3.8.2. Tạo động lực làm việc cho nhân viên bằng phi tài chính

3.8.2.1. Tạo động lực thông qua môi trường làm việc
3.8.2.2. Tạo động lực thông qua công việc

3.8.3. Đánh giá của nhân viên về các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty TN HH Đầu Tư Hợp Tác Quốc Tế Daystar

3.8.3.1. Đặc điểm của tổng thể điều tra
3.8.3.2. Đánh giá của nhân viên về tình hình tạo động lực làm việc cho nhân viên tại công ty TN HH Đầu Tư Hợp Tác Quốc Tế Daystar
3.8.3.3. Đánh giá của nhân viên về môi trường làm việc
3.8.3.4. Đánh giá của nhân viên về lương, thưởng và phúc lợi
3.8.3.5. Đánh giá của nhân viên về bố trí và sắp xếp công việc
3.8.3.6. Đánh giá của nhân viên về sự hứng thú trong công việc
3.8.3.7. Đánh giá của nhân viên về cơ hội đào tạo thăng tiến và phát triển nghề nghiệp
3.8.3.8. Đánh giá chung về công tác tạo động lực làm việc cho nhân viên tại công ty TN HH Đầu Tư Hợp Tác Quốc Tế Daystar

3.8.4. Những thành tựu đạt được

3.8.5. Những mặt hạn chế và nguyên nhân

4. CHƯƠNG III: GIẢI PHÁP TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TẠI CÔNG TY TN HH ĐẦU TƯ HỢP TÁC QUỐC TẾ DAYSTAR

4.1. Mục đích và phương hướng phát triển của công ty TN HH Đầu Tư Hợp Tác Quốc Tế Daystar

4.1.1. Mục đích phát triển của công ty

4.1.2. Phương hướng phát triển của công ty

4.2. Các giải pháp hoàn thiện công tác tạo động lực làm việc cho người lao động tại công ty

4.2.1. Giải pháp chung

4.2.2. Giải pháp cụ thể

PHẦN III: KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TÀI LIỆU CÁC WEB THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Động Lực Làm Việc Khái Niệm Tầm Quan Trọng

Trong bối cảnh kinh tế hội nhập, nguồn nhân lực trở thành yếu tố then chốt quyết định sự thành bại của doanh nghiệp. Thái độ làm việc của nhân viên ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và hiệu quả tổ chức. Vì vậy, tạo động lực làm việc là ưu tiên hàng đầu trong quản trị nhân sự. Đã có nhiều định nghĩa về động lực lao động, nổi bật là quan điểm của Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân (2012) về "sự khát khao và tự nguyện tăng cường nỗ lực hướng tới mục tiêu tổ chức" và Bùi Anh Tuấn (2009) nhấn mạnh đến "những nhân tố bên trong con người". Dựa trên đó, động lực làm việc được hiểu là những yếu tố tâm lý thúc đẩy sự tích cực, nỗ lực và trung thành của nhân viên, góp phần đạt được mục tiêu chung và cá nhân. Việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến động lực là vô cùng quan trọng.

1.1. Phân Biệt Động Lực Lao Động và Năng Lực Làm Việc

Hiệu quả công việc phụ thuộc vào cả năng lựcđộng lực. Năng lực đến từ học vấn, kỹ năng và kinh nghiệm. Ngược lại, động lực là yếu tố thúc đẩy từ bên trong và bên ngoài, tạo nên sự hăng say và đam mê công việc. Theo Đại học Kinh tế Huế, sự kết hợp hài hòa giữa hai yếu tố này giúp cá nhân đạt năng suất cao, đóng góp vào thành công của doanh nghiệp. Do đó, doanh nghiệp cần chú trọng cả việc nâng cao năng lực chuyên môn lẫn khơi gợi động lực làm việc cho nhân viên.

1.2. Tại Sao Tạo Động Lực Lại Quan Trọng Với Doanh Nghiệp

Tạo động lực là chìa khóa để thu hút và khai thác tiềm năng của nhân viên. Khi nhân viên có động lực, họ sẽ làm việc hiệu quả hơn, sáng tạo hơn và gắn bó hơn với công ty. Điều này giúp tăng năng suất, giảm tỷ lệ nghỉ việc và nâng cao hiệu quả kinh doanh. Công ty TNHH Đầu Tư Hợp Tác Quốc Tế Daystar nhận thức rõ tầm quan trọng này và đã triển khai nhiều hoạt động tạo động lực, nhưng vẫn còn hạn chế cần khắc phục. Nghiên cứu này nhằm tìm ra các giải pháp giúp Daystar tăng cường động lực làm việc cho nhân viên, từ đó đạt được mục tiêu kinh doanh cao hơn.

II. Thách Thức Trong Tạo Động Lực Cho Nhân Viên Vấn Đề Cần Giải Quyết

Việc tạo động lực làm việc không phải là một nhiệm vụ dễ dàng. Mỗi nhân viên có những nhu cầu và mong muốn khác nhau, đòi hỏi nhà quản lý phải có sự hiểu biết sâu sắc và linh hoạt trong cách tiếp cận. Bên cạnh đó, các yếu tố bên ngoài như môi trường làm việc, chế độ đãi ngộ và cơ hội phát triển cũng ảnh hưởng lớn đến động lực của nhân viên. Nhiều công ty, kể cả Daystar, gặp khó khăn trong việc duy trì động lực cho nhân viên trong dài hạn, dẫn đến tình trạng chán nản, thiếu sáng tạo và hiệu suất giảm sút. Việc xác định đúng nguyên nhân và đưa ra các giải pháp phù hợp là vô cùng quan trọng để giải quyết vấn đề này. Theo nghiên cứu từ Đại học Huế, việc đánh giá định kỳ mức độ hài lòng của nhân viên là một bước quan trọng để hiểu rõ những vấn đề tồn tại.

2.1. Các Yếu Tố Nội Tại Gây Ảnh Hưởng Tới Động Lực

Động lực bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố nội tại như nhu cầu cá nhân, giá trị, mục tiêutính cách. Ví dụ, một nhân viên có nhu cầu được công nhận sẽ có động lực cao hơn khi được khen thưởng và đánh giá cao. Ngược lại, một nhân viên coi trọng sự ổn định có thể không thích những công việc có tính rủi ro cao. Nhà quản lý cần hiểu rõ những yếu tố này để có thể tạo ra các chính sách tạo động lực phù hợp với từng cá nhân, đảm bảo mỗi cá nhân đều có thể phát huy tối đa khả năng của bản thân.

2.2. Tác Động Của Yếu Tố Bên Ngoài Lên Tinh Thần Làm Việc

Các yếu tố bên ngoài như môi trường làm việc, chế độ lương thưởng, cơ hội phát triểnvăn hóa công ty cũng có tác động lớn đến động lực của nhân viên. Một môi trường làm việc căng thẳng, thiếu sự hỗ trợ và công nhận có thể làm giảm động lực và gây ra tình trạng kiệt sức. Ngược lại, một môi trường làm việc tích cực, khuyến khích sự sáng tạo và tạo cơ hội phát triển sẽ giúp nhân viên cảm thấy hài lòng và có động lực hơn. Theo báo cáo của Daystar, một số nhân viên cảm thấy chưa hài lòng với chế độ lương thưởng hiện tại, điều này ảnh hưởng đến tinh thần làm việc của họ.

III. Giải Pháp Tài Chính Cách Tăng Động Lực Làm Việc Hiệu Quả

Các giải pháp tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc tạo động lực làm việc. Tiền lương, tiền thưởng, phụ cấpchế độ phúc lợi không chỉ đáp ứng nhu cầu vật chất mà còn thể hiện sự công nhận và đánh giá cao của công ty đối với những đóng góp của nhân viên. Một hệ thống lương thưởng công bằng, minh bạch và cạnh tranh sẽ khuyến khích nhân viên làm việc hiệu quả hơn và gắn bó hơn với công ty. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng giải pháp tài chính chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể và cần kết hợp với các yếu tố phi tài chính để đạt hiệu quả tối ưu.

3.1. Tiền Lương Yếu Tố Quyết Định Sự Hài Lòng Của Nhân Viên

Tiền lương là yếu tố cơ bản nhất ảnh hưởng đến động lực làm việc. Một mức lương phù hợp với năng lực, kinh nghiệm và đóng góp của nhân viên sẽ giúp họ cảm thấy được đánh giá đúng mức và có động lực để làm việc tốt hơn. Theo nghiên cứu của Đại học Kinh tế Huế, sự bất mãn về tiền lương là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng nhân viên rời bỏ công ty. Do đó, Daystar cần xem xét lại hệ thống tiền lương hiện tại và đảm bảo rằng nó công bằng và cạnh tranh so với các công ty khác trong ngành.

3.2. Tiền Thưởng Phúc Lợi Thúc Đẩy Năng Suất Và Gắn Bó

Tiền thưởngphúc lợi là những công cụ hiệu quả để tạo động lực và giữ chân nhân viên. Tiền thưởng có thể được trao cho những nhân viên có thành tích xuất sắc, đóng góp sáng tạo hoặc hoàn thành các dự án quan trọng. Phúc lợi bao gồm các khoản trợ cấp, bảo hiểm, chăm sóc sức khỏe và các hoạt động văn hóa, thể thao. Những phúc lợi này không chỉ giúp nhân viên cải thiện cuộc sống mà còn thể hiện sự quan tâm của công ty đối với sức khỏe và hạnh phúc của họ. Daystar nên đa dạng hóa các chương trình phúc lợi để đáp ứng nhu cầu khác nhau của nhân viên.

IV. Động Lực Phi Tài Chính Xây Dựng Môi Trường Làm Việc Lý Tưởng

Bên cạnh giải pháp tài chính, các yếu tố phi tài chính cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo động lực làm việc. Môi trường làm việc, công việccơ hội phát triển là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng và gắn bó của nhân viên. Một môi trường làm việc thân thiện, cởi mở, khuyến khích sự hợp tác và sáng tạo sẽ giúp nhân viên cảm thấy thoải mái và có động lực để làm việc tốt hơn. Ngoài ra, công việc phải có ý nghĩa, thử thách và phù hợp với năng lực của nhân viên. Theo khảo sát tại Daystar, nhiều nhân viên mong muốn có thêm cơ hội đào tạothăng tiến để phát triển sự nghiệp.

4.1. Môi Trường Làm Việc Yếu Tố Quyết Định Tinh Thần Làm Việc

Môi trường làm việc là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tinh thần làm việc của nhân viên. Một môi trường thoải mái, thân thiện, hỗ trợ và tôn trọng lẫn nhau sẽ giúp nhân viên cảm thấy gắn bó và có động lực hơn. Ngược lại, một môi trường căng thẳng, cạnh tranh gay gắt và thiếu sự công nhận có thể làm giảm động lực và gây ra tình trạng stress. Daystar cần chú trọng xây dựng văn hóa công ty tích cực, khuyến khích sự giao tiếp và hợp tác giữa các bộ phận, tạo điều kiện cho nhân viên phát huy tối đa khả năng của mình.

4.2. Công Việc Thú Vị Thúc Đẩy Sự Sáng Tạo Và Đam Mê

Một công việc thú vị và có ý nghĩa sẽ giúp nhân viên cảm thấy hứng thú và có động lực để làm việc tốt hơn. Công việc nên có tính thử thách, đa dạng và phù hợp với năng lực của nhân viên. Ngoài ra, nhân viên cần được trao quyền tự chủ và có cơ hội để đưa ra quyết định. Khi nhân viên cảm thấy mình có vai trò quan trọng trong công ty và được đóng góp vào sự phát triển chung, họ sẽ có động lực cao hơn để hoàn thành công việc. Daystar nên tạo điều kiện cho nhân viên được tham gia vào các dự án mới, được thử sức với những vai trò khác nhau và được học hỏi những kiến thức mới.

V. Ứng Dụng Học Thuyết Maslow Xây Dựng Chính Sách Hiệu Quả

Học thuyết Maslow cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc cho việc xây dựng các chính sách tạo động lực làm việc. Hiểu rõ nhu cầu của nhân viên, từ nhu cầu cơ bản đến nhu cầu được khẳng định bản thân, giúp nhà quản lý đưa ra các biện pháp phù hợp. Ví dụ, đảm bảo mức lương đủ sống đáp ứng nhu cầu sinh lý, cung cấp bảo hiểmmôi trường làm việc an toàn đáp ứng nhu cầu an toàn, tạo mối quan hệ tốt giữa đồng nghiệp đáp ứng nhu cầu xã hội, công nhận thành tích đáp ứng nhu cầu được kính trọng và trao cơ hội phát triển đáp ứng nhu cầu được thể hiện bản thân. Theo Maslow, việc đáp ứng nhu cầu ở cấp độ cao hơn sẽ thúc đẩy động lực mạnh mẽ hơn.

5.1. Đáp Ứng Nhu Cầu Cơ Bản Tạo Nền Tảng Vững Chắc

Để tạo động lực, cần đảm bảo đáp ứng các nhu cầu cơ bản của nhân viên như lương đủ sống, môi trường làm việc an toànchế độ bảo hiểm. Khi những nhu cầu này được đáp ứng, nhân viên sẽ cảm thấy an tâm và có thể tập trung vào công việc. Nếu không, họ sẽ luôn lo lắng về những vấn đề sinh hoạt hàng ngày và không thể phát huy tối đa khả năng của mình. Daystar cần đảm bảo rằng mức lương của nhân viên đủ để trang trải cuộc sống và cung cấp các chế độ bảo hiểm đầy đủ để bảo vệ sức khỏe của họ.

5.2. Thúc Đẩy Sự Phát Triển Cá Nhân Khơi Gợi Tiềm Năng

Sau khi đáp ứng các nhu cầu cơ bản, công ty nên tạo điều kiện cho nhân viên phát triển nhu cầu ở cấp độ cao hơn, như nhu cầu được công nhận, nhu cầu được thể hiện bản thân. Điều này có thể được thực hiện thông qua việc trao cơ hội học tập, đào tạo, thăng tiến và tham gia vào các dự án quan trọng. Khi nhân viên cảm thấy mình được phát triển và có cơ hội để thể hiện bản thân, họ sẽ có động lực cao hơn để đóng góp vào sự thành công của công ty. Daystar nên xây dựng lộ trình phát triển sự nghiệp cho từng nhân viên và tạo điều kiện để họ đạt được mục tiêu của mình.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Động Lực Làm Việc Trong Tương Lai

Tạo động lực làm việc là một quá trình liên tục và đòi hỏi sự đầu tư lâu dài. Các doanh nghiệp cần không ngừng cải thiện chính sách, môi trường làm việc và văn hóa công ty để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của nhân viên. Trong tương lai, xu hướng cá nhân hóa và linh hoạt sẽ ngày càng trở nên quan trọng. Các doanh nghiệp cần tạo điều kiện cho nhân viên được tự do lựa chọn cách thức làm việc, thời gian làm việc và địa điểm làm việc. Điều này sẽ giúp nhân viên cảm thấy được tôn trọng và có động lực hơn để đóng góp vào sự thành công của công ty. Daystar cần tiếp tục nghiên cứu và áp dụng các phương pháp tạo động lực mới để duy trì lợi thế cạnh tranh và thu hút nhân tài.

6.1. Đánh Giá Định Kỳ Đo Lường Hiệu Quả Của Chính Sách

Để đảm bảo rằng các chính sách tạo động lực đang mang lại hiệu quả, cần thực hiện đánh giá định kỳ mức độ hài lòng của nhân viên. Điều này có thể được thực hiện thông qua các cuộc khảo sát, phỏng vấn và đánh giá hiệu suất. Kết quả đánh giá sẽ giúp nhà quản lý nhận biết những điểm mạnh, điểm yếu của chính sách và đưa ra các điều chỉnh phù hợp. Daystar nên thực hiện khảo sát mức độ hài lòng của nhân viên ít nhất mỗi năm một lần để theo dõi sự thay đổi trong động lực làm việc.

6.2. Linh Hoạt Cá Nhân Hóa Tạo Sự Khác Biệt Trong Động Lực

Trong bối cảnh thị trường lao động ngày càng cạnh tranh, các doanh nghiệp cần tạo ra sự khác biệt để thu hút và giữ chân nhân tài. Một trong những cách hiệu quả nhất là linh hoạt hóacá nhân hóa các chính sách tạo động lực. Thay vì áp dụng một chính sách chung cho tất cả nhân viên, các doanh nghiệp nên tạo điều kiện cho nhân viên được tự do lựa chọn những phúc lợi, cơ hội phát triểncách thức làm việc phù hợp với nhu cầu và sở thích của mình. Daystar nên xây dựng một hệ thống phúc lợi linh hoạt cho phép nhân viên lựa chọn những phúc lợi mà họ quan tâm nhất.

25/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Tổng quan về tạo động lực làm việc cho người lao động Chương II: Thực trạng công tác tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty TN HH Đầu Tư Hợp Tác Quốc Tế Daystar Chương III: Giải pháp tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty TN HH Đầu Tư Hợp Tác Quốc Tế Daystar Phần III: Kết luận 5 SVTH: Trần Thị Mai Linh Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. guyễn Uyên Thương PHẦ II – ỘI DU G VÀ KẾT QUẢ GHIÊ CỨU CHƯƠ G I - TỔ G QUA VỀ VẤ ĐỀ GHIÊ CỨU 1. Động lực lao động Một trong những nhân tố đóng vai trò quan trọng đối với sự thành bại trong hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp giai đoạn hiện nay chính là nguồn nhân lực. Thái độ của người lao động đối với công việc sẽ phần lớn giải quyết năng suất lao động và từ đó là hiệu quả hoạt động của tổ chức.

Do vậy việc tạo động lực lao động luôn là nội dung thường trực và hàng đầu trong chiến lược quản trị nhân sự tại các doanh nghiệp. Đã có rất nhiều quan điểm cũng như khái niệm hình thành về động lực lao động tiêu biểu: Theo Giáo trình Quản trị nhân lực của tác giả N guyễn Vân Điềm và N guyễn N gọc Quân (2012): “Động lực lao động là sự khát khao và tự nguyện của người lao động để tăng cường nỗ lực nhằm hướng tới việc đạt mục tiêu của tổ chức”. Còn theo quan điểm trong Giáo trình Hành vi tổ chức của PGS. TS Bùi Anh Tuấn (2009): “Động lực lao động là sự khao khát và tự nguyện của người lao động để tăng cường nỗ lực nhằm hướng tới việc đạt mục tiêu của tổ chức” Căn cứ theo hai quan điểm nêu trên, có thể nhận thấy các nhà nghiên cứu nước ngoài đã đi vào chi tiết về nguồn gốc động lực là những tác động về mặt tâm lý, trong khi đối với nghiên cứu của PGS.TS Bùi Anh Tuấn, động lực lại là những nhân tố (chưa xác định) bên trong con người.

Tuy nhiên quan điểm của PGS.TS Bùi Anh Tuấn lại nêu ra cụ thể mục đích của động lực là để đạt được mục tiêu của tổ chức chủ quan lao động cũng như bản thân người lao động. Dựa trên hai quan điểm tiêu biểu này, khái niệm “động lực lao động” có thể được tổng hợp là “những yếu tố về mặt tâm lý của người lao động, kích thích họ làm việc tích cực, nỗ lực và trung thành với tổ chức để nhằm đạt được các mục tiêu của tổ chức cũng như bản thân người lao động”. 6 SVTH: Trần Thị Mai Linh Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. guyễn Uyên Thương 1.

Tạo động lực cho người lao động Động lực lao động là yếu tố về mặt tâm lý bên trong người lao động, tuy nhiên lại được tạo ra bởi các tác động bên trong (thuộc về bên trong và bên ngoài tổ chức chủ quan người lao động) và chỉ hình thành trong quá trình lao động. Do vậy, dể có thể nghiên cứu cá tác động bên trong người lao động là điều tiên quyết. Đối với quan điểm về tạo động lực lao động, theo Giáo trình tâm lý học lao động của Thạc sĩ Lương Văn Út (2011): “Tạo động lực lao động được định nghĩa là tổng hợp các biện pháp, phương pháp và cách ứng xử của tổ chức (được xây dựng và thực hiện một cách có hệ thống nhưng cũng linh động) bởi các nhà quản lý nhằm tạo ra sự khao khát và tự nguyện của người lao động cố gắng phấn đấu để đạt được các mục tiêu của tổ chức” 1. Các học thuyết về động lực lao động Có nhiều học thuyết về động lực trong lao động cho thấy có nhiều cách tiếp cận khác nhau về tạo động lực.

Tuy nhiên, tất cả các học thuyết đều có một kết luận chúng là việc tăng cường động lực đối với người lao động sẽ dẫn đến nâng cao thành tích lao động và các thắng lợi lớn hơn của tổ chức. Dưới đây là một số học thuyết cơ bản về tạo động lực. Học thuyết nhu cầu của Abraham Maslow. Abraham Maslow (1908-1970) là nhà tâm lý học người Mỹ, ông được biết đến đến là người đầu tiêu đưa ra phát triển con người là động vật có nhu cầu.

Theo quan điểm của Maslow, con người luôn mong muốn được thỏa mãn nhiều nhu cầu khác nhau trong cuộc sống, và những nhu cầu đó được chia thành 05 loại cụ thể thứ tự đáp ứng như sau: 7 SVTH: Trần Thị Mai Linh Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. guyễn Uyên Thương Hình 1.1: Tháp nhu cầu Maslow N guồn: Giáo trình Quản trị nhân lực N hu cầu sinh lý: là các đòi hỏi cơ bản về thức ăn, nước uống, chỗ ở, chỗ ngủ và các nhu cầu khác của cơ thể. Khi nhu cầu này chưa được thỏa mãn tới mức độ cần thiết để duy trì cuộc sống thì những nhu cầu khác của con người sẽ không thể tiến thêm được nữa. N hu cầu an toàn: là nhu cầu được ổn định, chắc chắn, được bảo vệ khỏi các điều bất trắc hoặc nhu cầu tự bảo vệ.

N hu cầu xã hội: là nhu cầu được quan hệ với những người khác, được thể hiện và chấp nhận tình cảm, sự chăm sóc và sự hiệp tác. Hay nói cách khác là nhu cầu bạn bè, giao tiếp. N hu cầu được tôn trọng: là nhu cầu có địa vị, được người khác công nhận và tôn trọng, cũng như nhu cầu tự tôn trọng mình. N hu cầu tự hoàn thiện: là nhu cầu được trưởng thành và phát triển, được biến các năng lực của mình thành hiện thức, hoặc nhu cầu đạt được các thành tích mới có ý nghĩa, nhu cầu sáng tạo.

N hìn vào sơ đồ ta thấy rằng, khi mỗi một nhu cầu trong số các nhu cầu trên được thỏa mãn thì nhu cầu tiếp theo trở nên quan trọng. Sử thỏa mãn nhu cầu cá nhân sẽ đi theo thứ bậc từ dưới lên trên. 8 SVTH: Trần Thị Mai Linh Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. guyễn Uyên Thương Abraham Maslow đã khẳng định: Mỗi cá nhân người lao động có hệ thống nhu cầu khác nhau và có được thỏa mãn bằng những cách, những phương tiện khác nhau.

Về nguyên tắc con người cần phải được thỏa mãn nhu cầu ở bậc thấp hơn trước khi được khuyến khích thỏa mãn những nhu cầu ở bậc cao hơn. N gười quản lý cần phải quan tâm đến các nhu cầu của nhân viên. Từ đó, có các định hướng để thỏa mãn nhu cầu đó một cách hợp lý. Học thuyết hai yếu tố của Herzberg Frederick Herzberg (1923 – 2000) là nhà tâm lý học người Mỹ.

Theo học thuyết hai yếu tố của ông thì sự thỏa mãn hay không thỏa mãn với công việc được chia làm 2 yếu tố: N hân tố động viên và nhân tố duy trì. N hóm các yếu tố động viên: gồm sự thành đạt, sự thừa nhận thành tích, bản chất bên trong của công việc, trách nhiệm lao động, sự thăng tiến. Khi các yếu tố này không tốt thì nhân viên không thỏa mãn. Khi không có động lực thúc đNy thì người lao động vẫn làm việc bình thường, nhưng khi có sự hiện diện của các yếu tố thúc đNy thì người lao động tích cực và thỏa mãn cao hơn.

N hóm các yếu tố duy trì: gồm các chính sách và chế độ quản trị Công ty, sự giám sát công việc, tiền lương, các quan hệ con người, các điều kiện làm việc. Các nhóm yếu tố này nếu được định hướng tốt sẽ có tác dụng ngăn ngừa thái độ thiếu nhiệt tình của người lao động và duy trì được mức độ làm việc ổn định của người lao động. Tổ chức phải biết được các yếu tố gây ra sự bất mãn cho nhân viên và từ đó tìm cách loại bỏ những nhân tố này. Tuy nhiên, khi các nhân tố gây bất mãn được loại bỏ thì cũng không có nghĩa là người lao động sẽ hài lòng.

N ếu muốn động viên họ, làm cho họ hài lòng trong công việc thì tổ chức cần chú trọng đến những yếu tố như sự thành đạt, sự thừa nhận và giao việc. Học thuyết Herzberg đã chỉ ra được một loạt các yếu tố tác động tới động lực và sự thỏa mãn của người lao động, đồng thời cũng gây được ảnh hưởng cơ bản tới việc thiết kế và thiết kế lại công việc ở nhiều tổ chức. 9 SVTH: Trần Thị Mai Linh Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. guyễn Uyên Thương 1.

Học thuyết kỳ vọng của Victor H.Vroom Học thuyết kỳ vọng được H.Vroom xây dựng dựa trên một số yếu tố tạo động lực trong lao động như: tính hấp dẫn của công việc, mối liên hệ giữa kết quả và phần thưởng, mối liên hệ giữa nỗ lực quyết tâm với kết quả lao động của họ. Công thức của Victor H.Vroom: Hấp dẫn x Mong đợi x Phương tiện = Sự động viên Trong đó: Hấp dẫn (phần thưởng): sức hấp dẫn cho một mục tiêu nào đó. Mong đợi (thực hiện công việc): niềm tin của nhân viên rằng nếu nỗ lực làm việc thì nhiệm vụ sẽ được hoàn thành. Phương tiện (niềm tin): niềm tin của nhân viên rằng họ sẽ nhân được đền đáp khi hoàn thành nhiệm vụ.

Theo Victor Vroom, con người luôn khao khát và nỗ lực một cách cụ thể để đạt được những thành quả nhất định và những thành quả đó phải đem đến những phần thưởng hoặc sự đền đáp tương ứng. Học thuyết của ông chú trọng vào mối quan hệ giữa nỗ lực - thành tích - kết quả và từ đó gợi ý cho người lao động có những định hướng đúng đắn trong công việc, đồng thời cũng giúp các nhà quản trị nhân sự xây dựng được các cơ chế phần thưởng tương xứng với những thành tích mà người lao động đạt được. Học thuyết của Vroom dựa theo tính logic là khi con người mong muốn hay khao khát một điều gì, hõ sẽ gia tốc nội tâm và hành động để đạt được điều đó. Chằng hạn, một người muốn được thăng tiến và thấy rõ mối hệ chặt chẽ giữa thành tích xuất sắc với việc được thăng tiến, khi chăm chỉ có thể đạt được kết quả cao thì sẽ thúc đNy họ chăm chỉ làm việc nhằm đạt được mong muốn của bản thân 1.

Lý thuyết thúc đ€y theo nhu cầu của David McClelland Công bằng là yếu tố quan tâm đặc biệt của người lao động, họ luôn so sánh những gì họ đã đóng góp cho doanh nghiệp với những gì mà họ nhận được từ doanh nghiệp, đồng thời họ còn so sánh những gì mà họ đã nhận được với những gì mà người khác nhận được. 10 SVTH: Trần Thị Mai Linh Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tạo Động Lực Làm Việc Cho Người Lao Động Tại Công Ty TNHH Đầu Tư Hợp Tác Quốc Tế Daystar" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp và chiến lược nhằm nâng cao động lực làm việc cho nhân viên. Nội dung tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạo ra một môi trường làm việc tích cực, nơi mà nhân viên cảm thấy được đánh giá và khuyến khích. Các lợi ích mà tài liệu mang lại cho độc giả bao gồm những hiểu biết về cách thức cải thiện hiệu suất làm việc, tăng cường sự gắn bó của nhân viên với công ty, và phát triển văn hóa doanh nghiệp tích cực.

Để mở rộng thêm kiến thức về quản trị nhân lực, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ kinh tế hoàn thiện công tác quản trị nhân lực tại ngân hàng thương mại cổ phần phát triển thành phố hồ chí minh, nơi cung cấp các giải pháp quản lý nhân sự hiệu quả trong lĩnh vực ngân hàng. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế giải pháp hoàn thiện công tác quản trị nguồn nhân lực tại bệnh viện đa khoa hùng vương tỉnh phú thọ cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách thức quản lý nhân lực trong lĩnh vực y tế. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Tiểu luận trí tuệ văn hóa và kết quả công việc của nhân viên vai trò của điều chỉnh văn hóa và cam kết làm việc, để nắm bắt được ảnh hưởng của văn hóa đến hiệu suất làm việc của nhân viên. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về quản trị nhân lực và động lực làm việc trong các tổ chức khác nhau.