Chương 1: Cơ sở lý luận về tạo động lực làm việc cho người lao động trong doanh nghiệp. Chương 2: Thực trạng tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Cổ Phần Than Cao Sơn - TKV. Chương 3: Giải pháp tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Cổ Phần Than Cao Sơn - TKV. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP 1.
Các khái niệm cơ bản về tạo động lực làm việc cho người lao động trong doanh nghiệp 1. Động cơ “Động cơ là mục đích chủ quan của hoạt động của con người (Cộng đồng, tập thể, xã hội) là động lực thúc đẩy con người hành động nhắm đáp ứng và thỏa mãn các nhu cầu đặt ra.” (Trần Kim Dung, 2015) Động lực cho người lao động của mỗi cá nhân rất đa dạng và khác biệt. Với những người có động lực làm việc cao, họ thường nỗ lực nhiều hơn, đem lại năng suất và chất lượng công việc cao. Ngược lại, khi động lực thấp hoặc thiếu vắng, hiệu quả công việc sẽ giảm đi.
Bên cạnh đó, nhiều người lao động vẫn duy trì công việc hiện tại vì thói quen, cho rằng công việc và cuộc sống của họ đang ổn định và không cần thay đổi. Một bộ phận khác tiếp tục làm việc vì trách nhiệm và lương tâm nghề nghiệp, mặc dù công việc không hoàn toàn phù hợp với chuyên môn hoặc sở trường của họ. Ngoài ra, nhiều người còn lao động nhằm đạt được các mục tiêu phát triển cá nhân, nâng cao vị trí trong công việc, mong muốn được thăng tiến, có thu nhập cao hơn và có khả năng kiểm soát, tác động đến môi trường xung quanh. Động lực Khái niệm "động lực" có thể được hiểu là những yếu tố kích thích từ bên trong hoặc bên ngoài, giúp thúc đẩy và duy trì thái độ và hành vi của người lao động.
Các yếu tố nội tại bao gồm đam mê, mục tiêu cá nhân, sự nhận thức về giá trị công việc, phát triển sự nghiệp và cảm giác tự chủ. Ngoài ra, động lực còn có thể được hình thành từ những yếu tố bên ngoài như môi trường làm việc, sự giúp đỡ từ đồng nghiệp và cấp trên, cơ hội thăng tiến cùng với việc ghi nhận những đóng góp và thành tích. Trần Mạnh Hùng (2020), khái niệm động lực làm việc có nét tương đồng với những định nghĩa khác, khi ông cho rằng "Động lực làm việc là sự khao khát và tự nguyện của con người, được thể hiện qua những nỗ lực nhằm đạt được một mục tiêu hoặc kết quả cụ thể". Nói cách khác, động lực làm việc là sự thôi thúc, kiên trì và bền bỉ của cá nhân trong quá trình làm việc để hoàn thành mục tiêu đã đề ra, và chính những yếu tố này là nguyên nhân khiến con người hành động.
4 Khi động lực của người lao động được thúc đẩy mạnh mẽ, họ sẽ trở nên tích cực, chủ động và sẵn sàng hơn trong công việc, từ đó tạo ra những yếu tố quan trọng để cải thiện năng suất, chất lượng và hiệu quả công việc. Động lực là yếu tố then chốt giúp khơi dậy tinh thần làm việc, tạo cảm hứng và niềm đam mê trong công việc. Nhờ vào sự đam mê đó, người lao động sẽ có xu hướng cống hiến và nỗ lực để hoàn thành công việc tốt hơn. Động lực thể hiện qua sự sẵn sàng cống hiến, đam mê làm việc nhằm đạt được mục tiêu chung của cả tổ chức và cá nhân.
Tóm lại, động lực cho người lao động có thể hiểu là sự khao khát và tự nguyện của mỗi cá nhân, nhằm phát huy mọi nỗ lực để đạt được mục tiêu cá nhân và tổ chức. Nhu cầu “Nhu cầu là sự đòi hỏi tất yếu của con người thấy cần được thỏa mãn để tồn tại và phát triển” (Nguyễn Quang Uẩn, 2007) “Nhu cầu là sự đòi hỏi của cả nhân về một cái gì đó ở ngoài nó, cái đó có thể là một sự vật, một hiện tượng hoặc những người khác” (Phạm Minh Hạc, 2011) Nhu cầu được chia thành nhiều loại tùy theo cách phân loại, nhưng chủ yếu con người có ba loại nhu cầu chính: nhu cầu vật chất, nhu cầu tinh thần và nhu cầu xã hội. Những nhu cầu này có thể là nhu cầu trước mắt hoặc nhu cầu dài hạn. Khi ba loại nhu cầu trên được đáp ứng một cách phù hợp, con người sẽ cảm thấy hài lòng, có những thái độ và hành động tích cực, lành mạnh, từ đó có lợi cho sức khỏe thể chất và tinh thần.
Ngược lại, nếu không thể thoả mãn được nhu cầu con người sẽ dễ rơi vào trạng thái bất mãn, dẫn đến những hành vi không phù hợp, suy giảm sức khỏe và mất khả năng thích ứng. Sự thỏa mãn nhu cầu phản ánh mức độ mà các nhu cầu được đáp ứng ở một mức độ nhất định. Không có nhu cầu nào được thỏa mãn hoàn toàn, mà chỉ được đáp ứng ở mức độ nhất định. Khi một nhu cầu cơ bản được thỏa mãn, nó sẽ dần giảm đi và thay vào đó, một nhu cầu mới sẽ xuất hiện.
Con người luôn có nhu cầu mới, và sự thỏa mãn này đóng vai trò tích cực trong việc thúc đẩy động lực cá nhân. Mặc dù nhu cầu luôn hiện diện, nhưng chúng không phải là yếu tố quyết định động lực; thay vào đó, chính lợi ích mới là yếu tố cốt lõi. Lợi ích chính là mức độ thỏa mãn nhu cầu trong những hoàn cảnh cụ thể và có thể được chia thành nhiều loại khác nhau: lợi ích vật chất, lợi ích tinh thần, lợi ích ngắn hạn và lợi ích dài hạn. Lợi ích Lợi ích là hình thức biểu hiện của nhu cầu, phản ánh mức độ thỏa mãn các nhu cầu của con người.
Nhu cầu có vai trò quan trọng trong việc kích thích và thúc đẩy động lực làm việc. Do đó, nhu cầu và lợi ích có mối quan hệ chặt chẽ; nếu không có nhu cầu, lợi ích sẽ không tồn tại, và khi nhu cầu, dù là vật chất hay tinh thần, gia tăng, động lực cũng sẽ mạnh mẽ hơn. Nhu cầu của con người rất phong phú, nhưng mức độ thỏa mãn lại phụ thuộc vào điều kiện và hoàn cảnh cụ thể của tổ chức. Khi làm việc trong một tổ chức, người lao động thường quan tâm đến những gì họ sẽ nhận lại từ công việc đó.
Vì vậy, lợi ích phải là biểu hiện rõ ràng của việc đáp ứng nhu cầu, chứ không phải là những lời hứa viển vông, không mang lại giá trị thực tế. Việc không thực hiện lời hứa hoặc đưa ra những lợi ích thiếu tính khả thi chỉ làm người lao động nuôi hy vọng, và khi kỳ vọng nhiều mà không đạt được, họ sẽ càng cảm thấy thất vọng. Tạo động lực cho người lao động “Động lực cho người lao động là những nhân tố bên trong kích thích con người nỗ lực làm việc trong điều kiện cho phép tạo ra năng suất, hiệu quả cao. Biểu hiện của động lực là sẵn sàng, nỗ lự, say mê làm việc nhằm đạt được mục tiêu của tổ chức cũng như bản thân người lao động” (Bùi Anh Tuấn và Phạm Thúy Hương, 2009) “Động lực cho người lao động là sự khao khát, tự nguyện của người lao động để tăng cường nỗ lực nhằm hướng tới việc đạt được mục tiêu, kết quả nào đó” (Nguyễn Vân Điềm, Nguyễn Ngọc Quân, 2010) Tạo động lực là quá trình kích thích nhằm thúc đẩy, khuyến khích và động viên con người thực hiện các hành vi theo mục tiêu đã đề ra.
Yếu tố cốt lõi trong việc tạo động lực chính là mục tiêu. Mục tiêu này cần phải đáp ứng những mong muốn của người lao động và mục tiêu chung của tổ chức hoặc doanh nghiệp. Vai trò của tạo động lực 1. Đối với doanh nghiệp Việc khuyến khích có vai trò rất quan trọng trong việc nâng cao năng suất lao động và tạo động lực cho người lao động làm việc hiệu quả hơn.
Nhân viên luôn có những nhu cầu cần được đáp ứng về mặt vật chất như tiền lương, tiền thưởng, giá trị hữu hình và lợi ích tinh thần. Đối với những cá nhân, người lao động thiếu động lực, chỉ thực hiện công việc được giao mà không có sự cống hiến hay sáng tạo, chăm chỉ mà chỉ coi công việc mình đang làm là nghĩa vụ công việc theo hợp đồng lao động. Đối với người lao động Tạo động lực chính là giúp người lao động hăng say làm việc, tăng năng suất lao động và tăng thu nhập lao động. Với cá nhân, động lực khơi dậy những khát khao, những mong muốn tích cực.
Người có động lực luôn chủ động và nhiệt huyết trong công việc, họ thể hiện sự đam mê và tập trung cao độ trong mọi lĩnh vực của cuộc sống, do vậy tạo nền tảng và ý chí phấn đấu cho cá nhân. Động lực của mỗi cá nhân sẽ tạo nên sức mạnh tổng thể của cả tổ chức. Nói cách khác, sức mạnh của tổ chức dựa trên sức mạnh nội lực từ mỗi thành viên. Đối với xã hội Tạo động lực giúp xây dựng một cộng đồng tích cực, nơi mọi người được khuyến khích và hỗ trợ lẫn nhau trong quá trình phát triển cá nhân và cộng đồng.
Khi mỗi cá nhân có động lực và mục tiêu rõ ràng, xã hội sẽ phát triển bền vững, giảm thiểu cạnh tranh và xung đột. Điều này góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và tinh thần của mỗi người. Một số học thuyết về tạo động lực Có nhiều ý kiến và lý thuyết khác nhau liên quan đến việc thúc đẩy động lực cho người lao động. Một nhà quản lý tài ba là người biết tìm ra và áp dụng những giải pháp thích hợp, mang lại hiệu quả cao nhất để giải quyết các vấn đề mà tổ chức đang phải đối mặt.
Hiện nay học thuyết nhu cầu Maslow và thuyết hai yếu tố của Fredrick Herzberg là hai học thuyết thường được sử dụng nhất trong việc lý giải và tìm ra các công cụ tạo động lực cho người lao động dựa trên các nhu cầu cơ bản của con người nói chung và các yếu tố duy trì, thúc đẩy người lao động trong doanh nghiệp nói riêng. Học thuyết nhu cầu của Maslow Lý thuyết về hệ thống nhu cầu của Maslow được Abraham Maslow giới thiệu trong bài viết "A Theory of Human Motivation" vào năm 1943 trong Tạp chí Đánh giá Tâm lý học. Maslow đã mở rộng ý tưởng ban đầu của mình bằng cách bổ sung những quan sát về bản chất tò mò của con người. Các lý thuyết của ông tương đồng với nhiều lý thuyết khác về sự phát triển của con người, một số trong đó tập trung vào việc mô tả các giai đoạn tăng trưởng.