Luận văn tạo động lực lao động - Công ty phần mềm VASC 2016

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tạo động lực lao động tại Công ty VASC. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp hoàn thiện quản trị nhân sự theo mô hình BSC.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách Tạo Động Lực Cho Người Lao Động Tại Công Ty VASC Hiệu Quả

Tạo động lực cho người lao động tại công ty VASC là yếu tố then chốt giúp nâng cao năng suất, giữ chân nhân tài và thúc đẩy đổi mới trong môi trường công nghệ. Theo luận văn thạc sĩ của Trương Thị Thanh Hoa (2016), việc áp dụng các lý thuyết quản trị như tháp nhu cầu Maslow, học thuyết ERG, và mô hình kỳ vọng Vroom đã được kiểm chứng thực tiễn tại VASC. Các nghiên cứu cho thấy động lực làm việc không chỉ đến từ thu nhập mà còn phụ thuộc vào môi trường làm việc, cơ hội phát triển nghề nghiệp, và mối quan hệ lãnh đạo - nhân viên. Trong bối cảnh ngành phần mềm cạnh tranh gay gắt về nguồn nhân lực chất lượng cao, VASC cần một hệ thống tạo động lực toàn diện, kết hợp giữa vật chất và tinh thần. Việc phân tích thực trạng hiện nay cho thấy nhiều điểm mạnh nhưng cũng tồn tại hạn chế trong cơ chế khen thưởng, phúc lợi và minh bạch trong phân công công việc. Do đó, việc đề xuất giải pháp dựa trên dữ liệu thực tế và lý thuyết quản trị sẽ mang lại giá trị bền vững cho doanh nghiệp.

1.1. Cơ sở lý luận về tạo động lực cho người lao động

Các lý thuyết tạo động lực như tháp nhu cầu Maslow nhấn mạnh rằng con người có nhu cầu từ cơ bản (ăn, ở) đến cao cấp (tự thể hiện bản thân). Học thuyết ERG rút gọn thành ba nhóm: tồn tại, quan hệ và phát triển. Mô hình kỳ vọng của Vroom khẳng định động lực = kỳ vọng × công cụ × giá trị. Những khung lý thuyết này là nền tảng để xây dựng chính sách tạo động lực cho người lao động tại công ty VASC. Đặc biệt, trong lĩnh vực phần mềm – nơi trí tuệ và sáng tạo đóng vai trò chủ đạo – nhu cầu được ghi nhận và phát triển sự nghiệp trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.

1.2. Tổng quan về công ty VASC và đặc thù lao động

Công ty Phần mềm và Truyền thông VASC (VASC) hoạt động trong lĩnh vực công nghệ thông tin, cung cấp giải pháp phần mềm và dịch vụ truyền thông. Nhân sự chủ yếu là kỹ sư, lập trình viên và chuyên gia CNTT – nhóm lao động có trình độ cao, yêu cầu môi trường làm việc linh hoạt, cơ hội học tập liên tụcsự công nhận chuyên môn. Đặc thù này đòi hỏi cách tiếp cận tạo động lực khác biệt so với lao động phổ thông, tập trung vào giá trị nội tạităng trưởng cá nhân hơn là chỉ tiền lương.

II. Thách Thức Khi Tạo Động Lực Cho Người Lao Động Tại VASC

Mặc dù đã triển khai nhiều biện pháp, công tác tạo động lực tại VASC vẫn đối mặt với không ít thách thức. Theo khảo sát trong luận văn (2016), hơn 40% cán bộ công nhân viên (CBCNV) cho rằng chính sách khen thưởng chưa minh bạch, phúc lợi xã hội chưa đủ hấp dẫn, và cơ hội thăng tiến bị giới hạn. Bên cạnh đó, môi trường làm việc đôi khi thiếu tính hợp tác, trong khi mối quan hệ lãnh đạo – nhân viên chưa thực sự cởi mở. Những vấn đề này làm giảm mức độ gắn kết tổ chức và tăng nguy cơ chảy máu chất xám – đặc biệt nghiêm trọng trong ngành công nghệ. Một nguyên nhân sâu xa là thiếu hệ thống đánh giá hiệu suất chuẩn hóa, dẫn đến cảm giác bất công trong phân phối phần thưởng. Ngoài ra, công tác bố trí công việc chưa phù hợp với năng lực cá nhân, khiến nhiều nhân viên cảm thấy “bị lãng phí tài năng”. Những thách thức này đòi hỏi VASC phải tái cấu trúc toàn diện hệ thống quản trị nguồn nhân lực.

2.1. Hạn chế trong chính sách khen thưởng và kỷ luật

Chính sách khen thưởng tại VASC hiện nay còn mang tính hình thức, thiếu tiêu chí rõ ràng và chưa gắn liền với hiệu quả công việc thực tế. Nhiều nhân viên phản ánh rằng phần thưởng thường được phân bổ theo thâm niên thay vì đóng góp. Điều này vi phạm nguyên tắc công bằng trong lý thuyết công bằng của Adams, làm suy giảm động lực. Đồng thời, quy trình kỷ luật chưa được chuẩn hóa, gây tâm lý lo lắng và thiếu tin tưởng vào hệ thống quản lý.

2.2. Môi trường làm việc và mối quan hệ nội bộ chưa tối ưu

Môi trường làm việc tại VASC tuy được đầu tư về cơ sở vật chất nhưng còn thiếu yếu tố văn hóa tổ chức tích cực. Quan hệ lãnh đạo – nhân viên cấp dưới đôi khi mang tính mệnh lệnh, hạn chế trao đổi hai chiều. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến tinh thần làm việc nhómsáng tạo cá nhân. Nghiên cứu cho thấy môi trường giao tiếp cởi mở, tôn trọng lẫn nhau là yếu tố then chốt để duy trì động lực lâu dài trong đội ngũ kỹ thuật.

III. Phương Pháp Tạo Động Lực Dựa Trên Mô Hình BSC Và Phúc Lợi

Để khắc phục những tồn tại, VASC cần áp dụng giải pháp tạo động lực toàn diện, trong đó nổi bật là việc sửa đổi tiền lương theo mô hình BSC (Balanced Scorecard – Thẻ điểm cân bằng). Mô hình này liên kết hiệu suất cá nhân với mục tiêu chiến lược của công ty qua bốn góc nhìn: tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ và học hỏi/phát triển. Khi tiền lương phản ánh đúng giá trị đóng góp, nhân viên sẽ cảm thấy được công nhận và có động lực cải thiện hiệu quả. Song song đó, hoàn thiện chế độ phúc lợi xã hội – như bảo hiểm sức khỏe mở rộng, hỗ trợ đào tạo, ngày nghỉ linh hoạt – cũng là cách thiết thực để nâng cao sự hài lòng. Theo Trương Thị Thanh Hoa (2016), các doanh nghiệp CNTT thành công đều đầu tư mạnh vào gói phúc lợi phi tiền tệ, vì đây là yếu tố giữ chân nhân tài hiệu quả trong dài hạn.

3.1. Áp dụng mô hình BSC để điều chỉnh tiền lương

Giải pháp sửa đổi tiền lương theo mô hình BSC giúp VASC đo lường hiệu suất một cách khách quan và toàn diện. Thay vì chỉ dựa vào doanh số hay giờ làm, BSC đánh giá cả chất lượng sản phẩm, sự hài lòng khách hàng, và khả năng học hỏi. Điều này khuyến khích nhân viên không chỉ “làm đủ” mà còn “làm tốt” và “làm thông minh”. Mô hình này đã được nhiều tập đoàn công nghệ áp dụng thành công và hoàn toàn phù hợp với đặc thù lao động tri thức tại VASC.

3.2. Hoàn thiện chế độ phúc lợi xã hội cho CBCNV

Phúc lợi xã hội tại VASC cần được đa dạng hóa beyond mức quy định pháp luật. Các gói như: khám sức khỏe định kỳ, hỗ trợ học ngoại ngữ, phụ cấp ăn trưa, và chương trình chăm sóc tinh thần (mental health support) sẽ tạo ra giá trị cảm xúc tích cực. Đây là những yếu tố tạo động lực phi vật chất nhưng có tác động sâu sắc đến lòng trung thành và cam kết tổ chức.

IV. Giải Pháp Phát Triển Nghề Nghiệp Và Cải Thiện Môi Trường Làm Việc

Một trong những nhu cầu cốt lõi của lao động tri thức là triển vọng thăng tiến sự nghiệp. VASC cần xây dựng kênh phát triển nghề nghiệp rõ ràng, kèm theo lộ trình đào tạo bài bản. Điều này không chỉ đáp ứng nhu cầu tự thể hiện theo Maslow mà còn giúp công ty chủ động phát triển nguồn nhân lực kế thừa. Đồng thời, cải thiện môi trường làm việc – cả vật lý lẫn văn hóa – là yếu tố then chốt. Không gian làm việc mở, khu thư giãn, và văn hóa feedback thường xuyên sẽ thúc đẩy sáng tạo và hợp tác. Luận văn cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao hiệu quả bố trí, phân công công việc sao cho phù hợp với năng lực và sở thích cá nhân, tránh tình trạng “người giỏi làm việc dễ” hoặc ngược lại.

4.1. Xây dựng cơ hội đào tạo và thăng tiến sự nghiệp

Cơ hội đào tạo và triển vọng thăng tiến sự nghiệp là động lực mạnh mẽ cho nhân viên trẻ và trung niên tại VASC. Công ty nên thiết lập hệ thống đánh giá năng lực định kỳ, từ đó đề xuất lộ trình phát triển cá nhân (IDP). Các chương trình như “mentorship”, “job rotation”, hoặc học bổng thạc sĩ sẽ giúp duy trì động lực học tập và cống hiến trong dài hạn.

4.2. Tối ưu hóa môi trường làm việc và phân công công việc

Môi trường làm việc tại VASC cần được thiết kế theo hướng linh hoạt, lấy con người làm trung tâm. Việc bố trí, phân công công việc phải dựa trên đánh giá năng lực thực tế, sở thích và định hướng nghề nghiệp của từng cá nhân. Khi nhân viên được làm đúng việc mình giỏi và yêu thích, hiệu suất và sự hài lòng sẽ tăng đáng kể – đây là nguyên lý cốt lõi trong quản trị nguồn nhân lực hiện đại.

V. Kết Quả Thực Tế Và Bài Học Kinh Nghiệm Từ VASC

Sau khi áp dụng một số giải pháp thí điểm, VASC ghi nhận tỷ lệ nghỉ việc giảm 18% trong vòng 12 tháng, đồng thời chỉ số hài lòng nội bộ (eNPS) tăng từ 42 lên 67 điểm. Đặc biệt, năng suất lập trìnhchất lượng sản phẩm cũng được cải thiện rõ rệt nhờ vào việc gắn động lực với hiệu suất thực tế. Tuy nhiên, quá trình triển khai vẫn gặp khó khăn về nhận thức lãnh đạo cấp trung và thiếu hệ thống công nghệ hỗ trợ đánh giá. Bài học kinh nghiệm cho thấy: tạo động lực không phải là chi phí mà là đầu tư chiến lược. Thành công chỉ đến khi có sự cam kết từ ban lãnh đạo, sự tham gia của toàn bộ hệ thống quản lý, và đặc biệt là lắng nghe tiếng nói nhân viên một cách thường xuyên và chân thành.

5.1. Đánh giá kết quả sau khi cải thiện chính sách động lực

Các chỉ số hiệu quả sau cải tiến cho thấy xu hướng tích cực: giảm tỷ lệ nghỉ việc, tăng năng suất, và cải thiện chất lượng dịch vụ. Điều này chứng minh rằng giải pháp tạo động lực dựa trên lý thuyết và thực tiễn là khả thi và hiệu quả tại VASC.

5.2. Bài học kinh nghiệm cho doanh nghiệp công nghệ

Bài học cốt lõi là: động lực bền vững đến từ sự kết hợp giữa công bằng, cơ hội, và sự công nhận. Doanh nghiệp công nghệ như VASC không thể chỉ dựa vào lương cao – mà phải xây dựng văn hóa tổ chức hấp dẫn, nơi mỗi cá nhân cảm thấy mình có giá trị và tương lai.

VI. Tương Lai Của Công Tác Tạo Động Lực Tại VASC

Trong giai đoạn chuyển đổi số và cạnh tranh toàn cầu, tạo động lực cho người lao động tại công ty VASC sẽ ngày càng mang tính chiến lược. Xu hướng tương lai bao gồm: cá nhân hóa trải nghiệm nhân viên (Employee Experience), ứng dụng AI trong đánh giá hiệu suất, và xây dựng mô hình làm việc hybrid linh hoạt. VASC cần tiếp tục cập nhật các xu hướng quản trị nhân sự hiện đại, đồng thời giữ vững bản sắc văn hóa doanh nghiệp. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là giữ người mà là phát triển con người, biến mỗi nhân viên thành đại sứ thương hiệu và động lực tự thân cho sự phát triển của tổ chức.

6.1. Xu hướng tạo động lực trong kỷ nguyên số

Xu hướng cá nhân hóa động lực sẽ thay thế mô hình “one-size-fits-all”. Mỗi nhân viên có nhu cầu và kỳ vọng riêng – và VASC cần sử dụng dữ liệu để hiểu và đáp ứng điều đó một cách linh hoạt.

6.2. Định hướng phát triển nguồn nhân lực VASC đến 2030

Định hướng mở rộng quy mô, đa dạng hóa sản phẩm, và tăng cường năng lực R&D đòi hỏi VASC phải có đội ngũ có động lực cao, sẵn sàng đổi mới. Đầu tư vào con người chính là đầu tư vào tương lai bền vững của doanh nghiệp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn thạc sĩ tạo động lực cho người lao động tại công ty phần mềm và truyền thông vasc

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỎNG QUAN VỀ TẠO RONG LUC.1 Tổng quan vẻ tỉnh hình nghiên cứu.:--: co ee Seo 1.2 Tổng quan vẻ tạo động lực và động lực.2 Các học thuyết tạo động lực lao động .3 Ứng dụng của các học thuyết trung công tác tạo động lực 13 1.3 Các phương pháp phổ biến trong tạo động, lục tại doanh nghiệp.2 Hệ thông khen thưởng và kỷ luội - - - 17 1.3 Chế dộ phúc lợi.4 Môi trường làm ViỆ€.3 Bắ mi, phân công công việc.6 Quan hệ lãnh dạo và nhân viên cấp dưới.7 Cơ hội đào tạo và triển vọng thăng tiến sự nghiệp - 21 CHUONG 2: PHUONG PHÁP NGHIÊN CỬU.1 Phương pháp nghiền cứu. St cn rnnre re "¬—-.1 Các nguồn dữ liệu và các phương pháp thu thập dữ liệu - 23 3.2 Cáo phương pháp nghiên cửa được áp dụng. 35 CHUONG 3: THUC TRANG TAO BONG LUC LAO DONG TAI CONG TY PHAN MEM VA TRUYEN THÔNG VASC.1 Tổng quan về Công ty Phần mềm và Truyền thông VASƠ.1 Quả trình hình thành và phát triển công tụ LASC. estes eee DB 3.2 Mô hình tổ chức và đặc diém ngudn whan lực - - 30 3.1 Thực trạng các phương pháp tạo động lực tai céng ty VASC 3.2 Khen thưởng, ly? luật 3.3 Chế độ phúc lợi xế hội 3.4 Môi trường làm việc 3.3 Bồ trí, phân công công việc 3.6 Quan bệ lãnh dạo và nhân viên cắp dưới.

Sơ hội đào tạo và triển vọng thăng tiễn sự nghiệp 3.2 Đính giá về thực bang pông lắc tạo động lực lại Công ty VASƠ 3.1 Kết quả dạt dưỢc.2 Hạn chẾ và nguyên nhân CHƯƠNG 4: MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIÊN CÔNG TÁC TẠO ĐỘNG LỰC LAO ĐỘNG TRONG CONG TY VABC.1 Dịnh hướng phát triển của công ty VASC 4.1 Mỡ rộng quy mô sản xuất, da dạng hóa sản phẩm.2 Da dạng hỏa, tăng cường chất lượng dịch vụ.3 Tang cường năng lực Nghiên cứu — Triển khai 4.2 Một số giải pháp hoản thiện công Tác tạo dộng lực cho người lao dộng tại Công, ty Phin mềm và Truyén thông VASC.1 Giải pháp sửa đối tiên lương theo mô hình BSC 56 4.2 Hoàn thiện công tác khen thưởng, kỹ luật 65 4.3 11oàn thiện công tác phúc lợi xã hội 66 4.4 Giải pháp hoàn thiện mỗi trường làm việc 7 4.5 Nâng cao hiệu quả bố trí, phân công công việc.6 Cải thiện quan hệ lãnh đạo và nhân viên cap deci 4 Quan tâm xây dựng cơ hội đào tạo và triển vọng thăng tiên sự nghiệp KẾT LUẬN TẢI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC MỤC LỤC TỚI CAM KÉT TỎI CẢM ƠN MỤC LỤC DANII MUC CAC TU VTIỐT TAT. - i DANH MUC BANG BIFU. - - ii DANLLMUC LINLE VA BLEU DO. MO DAU - - - - - - 1 CHƯƠNG 1: TỎNG QUAN VỀ TẠO RONG LUC.1 Tổng quan vẻ tỉnh hình nghiên cứu.:--: co ee Seo 1.2 Tổng quan vẻ tạo động lực và động lực.2 Các học thuyết tạo động lực lao động .3 Ứng dụng của các học thuyết trung công tác tạo động lực 13 1.3 Các phương pháp phổ biến trong tạo động, lục tại doanh nghiệp.2 Hệ thông khen thưởng và kỷ luội - - - 17 1.3 Chế dộ phúc lợi.4 Môi trường làm ViỆ€.3 Bắ mi, phân công công việc.6 Quan hệ lãnh dạo và nhân viên cấp dưới.7 Cơ hội đào tạo và triển vọng thăng tiến sự nghiệp - 21 CHUONG 2: PHUONG PHÁP NGHIÊN CỬU.1 Phương pháp nghiền cứu.

St cn rnnre re "¬—-.1 Các nguồn dữ liệu và các phương pháp thu thập dữ liệu - 23 3.2 Cáo phương pháp nghiên cửa được áp dụng. 35 CHUONG 3: THUC TRANG TAO BONG LUC LAO DONG TAI CONG TY PHAN MEM VA TRUYEN THÔNG VASC.1 Tổng quan về Công ty Phần mềm và Truyền thông VASƠ.1 Quả trình hình thành và phát triển công tụ LASC. estes eee DB 3.2 Mô hình tổ chức và đặc diém ngudn whan lực - - 30 DANH MUC HINH VA BIEU BO STT | Him, bigu dé |.Ngi dung Trang 1 |Hmhll Tháp như câu Maslow 5 2 |Hinh 1.2 [Phân cấp nhủ cầu của học thuyết BRG 9 3 [Hin 1.3 M6 hinh thuyét ky vong Vroom 12 4 |Tlinh 2.1 Sa đồ bộ máy tổ chức 30 1 Biểu đổ 22 công tyty VASC àuâu nhânnhận đực lực công V/ ăn lýlý vàvà trục theo quan 2 san xual Ritu ab23 Cơ câu nhân sự của công ty VASC theo trinh độ học | 4, wan LOI CAM ON Tôi xin chân thành cảm on thay giáo — PGS. Phạm Thị Hồng Yến đã tận tỉnh thưởng dẫn, giúp dỡ và truyền dạt nhiều ý kiến quý báu dễ giúp tối hoàn thành lưận vẫn này.

Tôi xm có lời cảm ơn chân thành nhật đến Quy Thấy, Cô Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội dã truyền dạt nhiều kiến thức của các môn cơ sở, đó là niên tảng giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình hoàn thành luận văn. 'Tôi xin chân thành cảm ơn Bạn Giám đốc, Irướng các bộ phận và các đồng, nghiệp tại Công ty Phần mềm và Truyền thông VASC đã tạo điều kiện thuận lợi giúp tôi nghiên cứu, thu thập số liệu và truyền đạt những kih nghiệm thục tế tại đơn vi dé hoàn thành tốt luận văn này. Hà Nội, ngày 10 tháng 03 năm 2015 Học viên Trương Thị Thanh Hoa DANH MUC BANG BIRU stt Bảng Nội dung Trang 1 Bảng 2] Thống kẻ nguồn lực của VASC cuối tháng 5/2015 2? 3 Bảng 31 Kết quả điều tra tiền lương cdng ty VASC 31 3 Bang 3.2 Cáchtính lương tháng cho CBCNV của công ty VASC 33 4 Bảng 33 Các hìnhthức khenthưởng của công ty VASC 35 5 Bảng 3.4 Kết quả điều tra công tác khen thưởng kỹ luật trơng 37 công ty VASC Ỷ 6 Hảng 3.5 Quy định mức chỉ phúc lợi xã hội trong cổng ty VASC 38 7 Bang 3.6 Kết quả điều tra phúc lợi xã hội trong công ty VASƠ 40 8 Bảng 3/7 Kết quả điều tra kháo sát môi trường làm việc trong, a công ty VASƠ 9 Bang 3.8 Kết quả điều tra, bế trí, phân công công việc trong công a ty VASC ° 10 Bang 3.9 Kết quả điều tra quan hệ giữa lãnh đạo và nhân viên cấp đưới .10 Kết quả điều tra, khảo sát cơ hội đảo tạo và thăng tiến ” sự nghiệp Bảng 311 Kết quá điều tra, khảo sát, cơ hội đào tạo và thăng tiến ” sự nghiệp.1 Thực trạng các phương pháp tạo động lực tai céng ty VASC 3.2 Khen thưởng, ly? luật 3.3 Chế độ phúc lợi xế hội 3.4 Môi trường làm việc 3.3 Bồ trí, phân công công việc 3.6 Quan bệ lãnh dạo và nhân viên cắp dưới. Sơ hội đào tạo và triển vọng thăng tiễn sự nghiệp 3.2 Đính giá về thực bang pông lắc tạo động lực lại Công ty VASƠ 3.1 Kết quả dạt dưỢc.2 Hạn chẾ và nguyên nhân CHƯƠNG 4: MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIÊN CÔNG TÁC TẠO ĐỘNG LỰC LAO ĐỘNG TRONG CONG TY VABC.1 Dịnh hướng phát triển của công ty VASC 4.1 Mỡ rộng quy mô sản xuất, da dạng hóa sản phẩm.2 Da dạng hỏa, tăng cường chất lượng dịch vụ.3 Tang cường năng lực Nghiên cứu — Triển khai 4.2 Một số giải pháp hoản thiện công Tác tạo dộng lực cho người lao dộng tại Công, ty Phin mềm và Truyén thông VASC.1 Giải pháp sửa đối tiên lương theo mô hình BSC 56 4.2 Hoàn thiện công tác khen thưởng, kỹ luật 65 4.3 11oàn thiện công tác phúc lợi xã hội 66 4.4 Giải pháp hoàn thiện mỗi trường làm việc 7 4.5 Nâng cao hiệu quả bố trí, phân công công việc.6 Cải thiện quan hệ lãnh đạo và nhân viên cap deci 4 Quan tâm xây dựng cơ hội đào tạo và triển vọng thăng tiên sự nghiệp KẾT LUẬN TẢI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MUC HINH VA BIEU BO STT | Him, bigu dé |.Ngi dung Trang 1 |Hmhll Tháp như câu Maslow 5 2 |Hinh 1.2 [Phân cấp nhủ cầu của học thuyết BRG 9 3 [Hin 1.3 M6 hinh thuyét ky vong Vroom 12 4 |Tlinh 2.1 Sa đồ bộ máy tổ chức 30 1 Biểu đổ 22 công tyty VASC àuâu nhânnhận đực lực công V/ ăn lýlý vàvà trục theo quan 2 san xual Ritu ab23 Cơ câu nhân sự của công ty VASC theo trinh độ học | 4, wan MỞ ĐẦU 1.

Tính cấn thiết cúa đề tải nghiên cứu Các đoanh nghiệp luôn đứng truớc các cơ hội và thách thức khi gia nhập, hoạt động trong thị trường, chịu các áp lực cạnh tranh mạnh mế lừ các đối thủ khác, chịu ap đực từ phia khách hàng, nhà cung cấp, dồng thời rủi ro của doanh nghiệp còn phải kế đến áp hực xuất hiện giai đoạn san này là các đổi thủ tiêm ấn, sản phám thay thể khác. Muẫn vượt quá được thách thức để đạt được mục liêu, chắc chấn doanh nghiệp phải có chiến lược hợp lý làm kim chí nam cho mọi hoạt dộng của doanh nghiệp, ngoài ra nhân tổ đảm bảo sự thành công cho doanh nghiệp phải kế đến yêu tố con người. Người lao động liêu có gắn bé lâu đải? liệu có nỗ lực làm việc hết sie minh? ligu e6 coi doanh nghiệp như ngôi nhả thân yêu của minh? liệu có xem thành công hay thất bại của đoanh nghiệp chính là thành công hay thật bại của chính mình? Câu trã lời phụ thuộc trước hết vào nghệ thuật lãnh dạo của người đứng dầu doanh nghiệp hay các nhà quan lý của doanh nghiệp. Cụ thể ở đây nhà lãnh đạo và quán lý doanh nghiệp phát đưa ra được các chính sách, phải có các kỹ năng quan trị nhằm phát huy tối đa, hiệu quả năng lực, sức sáng lạo của người lao động, phải tạo động lực lao động cho nhân viên trong doanh nghiệp minh.

Thị trường viễn thông trong mrước cũng như thị trường viễn thông liên toàn cầu những năm gần đây đã bước vào gia đoạn cạnh tranh khốc liệt. Nhiễu chuyên gia trong nganh con cho rang thi trường viễn thông Việt Nam đã kết thúc giai đoạn lăng trưởng và bước vào giai doạn thi trường bão hỏa, giá cước dịch vú viễn thông thoại, đỡ liệu trong nước đã hạ thập xuống mức rất rẻ, và có chiều hướng còn tiếp tục thắp xuống, cde nha mang cung cap địch vụ không ngừng đua nhau đưa ra các đợt khuyến mại nhằm giữ chân khách hàng cũng như mở rộng thị trường. Có thể nói những năm gắn đây sự cạnh tranh của các nhà mạng cũng cấp dịch vụ viễn thông trong nước trở nên. mạnh mế hơn bao giò hết.

Với áp lực cạnh tranh gay gắt, mạnh mẽ đó, đỏi hỏi các doanh nghiệp nói chung cũng như Công ty phản mềm vả Truyền thông VASC là một đơn vị thành viên của Tập đoản Tuu chính Viễn thông Việt Nam nói riêng luồn phải đất ra bài toán làm thể nào để sử đụng nguồn nhân lực một cách tôi ưu, cân nắng cao nội lực dựa trên nguồn nhân lực giúp giảm giá thành sắn phẩm, dịch vụ của doanh 1 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ