Tăng trưởng xanh tại Việt Nam hậu Covid-19: Phân tích cơ hội và thách thức

Phân tích cơ hội và thách thức của tăng trưởng xanh tại Việt Nam giai đoạn hậu Covid-19, cùng các định hướng và giải pháp chiến lược phát triển bền vững.

Trường đại học

Học viện Tài chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Nghiên cứu khoa học sinh viên

2023

86
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

PHẦN MỞ ĐẦU

Tính cấp thiết của đề tài

Tổng quan nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu

Phạm vi nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

Cấu trúc đề tài

1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ TĂNG TRƯỞNG XANH

1.1. Lý luận chung về tăng trưởng xanh

1.2. Bộ tiêu chí đánh giá tăng trưởng xanh

1.3. Kinh nghiệm của các quốc gia trên thế giới về tăng trưởng xanh và bài học cho Việt Nam

1.4. Tóm tắt chương 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ HỘI VÀ THÁCH THỨC ĐỐI VỚI TĂNG TRƯỞNG XANH Ở VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH HẬU COVID 19

2.1. Chiến lược về tăng trưởng xanh của Việt Nam

2.2. Thực trạng tăng trưởng xanh ở Việt Nam trong những năm qua

2.3. Cơ hội đối với tăng trưởng xanh ở Việt Nam trong bối cảnh hậu Covid-19

2.4. Thách thức đối với tăng trưởng xanh ở Việt Nam trong bối cảnh hậu Covid-19

2.5. Tóm tắt chương 2

3. CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NHẰM TẬN DỤNG CƠ HỘI VÀ HẠN CHẾ THÁCH THỨC ĐỐI VỚI TĂNG TRƯỞNG XANH Ở VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH COVID-19

3.1. Giải pháp nhằm tận dụng cơ hội và hạn chế thách thức đối với tăng trưởng xanh ở Việt Nam trong bối cảnh hậu Covid-19

3.2. Tóm tắt chương 3

KẾT LUẬN CHUNG

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tăng trưởng xanh Việt Nam Xu thế tất yếu hậu Covid 19

Đại dịch Covid-19 đã tạo ra một cuộc khủng hoảng toàn diện, nhưng đồng thời cũng mở ra cơ hội để các quốc gia nhìn nhận lại mô hình phát triển. Tại Việt Nam, việc phục hồi kinh tế sau đại dịch không chỉ đơn thuần là quay trở lại trạng thái cũ, mà là một cuộc tái cấu trúc sâu sắc hướng tới phát triển bền vững. Tăng trưởng xanh không còn là một lựa chọn, mà đã trở thành con đường tất yếu để đảm bảo sự thịnh vượng lâu dài, chống chịu trước các cú sốc tương lai như biến đổi khí hậu và dịch bệnh. Mô hình này tập trung vào việc hài hòa giữa ba trụ cột: tăng trưởng kinh tế - công bằng xã hội - bảo vệ môi trường. Đây là cách tiếp cận mới, chuyển đổi từ mô hình kinh tế “nâu” dựa trên khai thác tài nguyên sang kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn. Quá trình này đòi hỏi sự thay đổi căn bản trong tư duy sản xuất và tiêu dùng, dựa trên nền tảng khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và ứng dụng công nghệ sạch. Chính phủ Việt Nam đã thể hiện quyết tâm mạnh mẽ thông qua việc ban hành Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2050 và đặc biệt là cam kết Net Zero 2050 tại COP26. Những cam kết này không chỉ là trách nhiệm quốc tế mà còn là động lực để Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh, thu hút đầu tư FDI chất lượng cao và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng xanh toàn cầu.

1.1. Tổng quan về kinh tế xanh và phát triển bền vững

Theo định nghĩa của Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP), kinh tế xanh là nền kinh tế giúp cải thiện đời sống con người và công bằng xã hội, đồng thời giảm thiểu đáng kể rủi ro môi trường và sự khan hiếm tài nguyên. Nó không đối lập với tăng trưởng kinh tế, mà là một phương thức để đạt được phát triển bền vững một cách toàn diện. Tại Việt Nam, khái niệm này được cụ thể hóa thành tăng trưởng xanh, nhấn mạnh vào việc tái cơ cấu nền kinh tế, sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm phát thải khí nhà kính và nâng cao chất lượng cuộc sống. Đây là quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo chiều sâu, giảm phụ thuộc vào các ngành thâm dụng tài nguyên và lao động giá rẻ.

1.2. Bối cảnh phục hồi kinh tế gắn với chuyển đổi xanh

Sau đại dịch Covid-19, nhiều quốc gia đã nhận thấy sự mong manh của mô hình kinh tế truyền thống. Các gói kích thích kinh tế toàn cầu ngày càng ưu tiên các dự án xanh, như đầu tư vào năng lượng tái tạo, hạ tầng giao thông công cộng và nông nghiệp bền vững. Việt Nam, với một nền kinh tế có độ mở lớn, không thể đứng ngoài xu hướng này. Việc tích hợp các mục tiêu xanh vào kế hoạch phục hồi kinh tế giúp Việt Nam tận dụng các nguồn tài chính quốc tế, đặc biệt là tín dụng xanh và các quỹ đầu tư bền vững, đồng thời tạo ra động lực mới cho tăng trưởng và việc làm chất lượng cao.

1.3. Vai trò của chính sách chính phủ trong định hướng

Chính phủ đóng vai trò kiến tạo và dẫn dắt quá trình chuyển đổi xanh. Thông qua việc ban hành các chiến lược, luật pháp và cơ chế, chính sách của chính phủ tạo ra hành lang pháp lý thuận lợi cho các doanh nghiệp bền vững. Quyết định số 1658/QĐ-TTg phê duyệt “Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2050” là minh chứng rõ nét. Chiến lược này đặt ra các mục tiêu cụ thể về giảm phát thải carbon, xanh hóa các ngành kinh tế và thúc đẩy tiêu dùng bền vững, tạo nền tảng vững chắc để các bộ, ngành và địa phương triển khai thực hiện.

II. Top thách thức cản trở tăng trưởng xanh Việt Nam hiện nay

Mặc dù có nhiều cơ hội và quyết tâm chính trị, con đường thực hiện tăng trưởng xanh tại Việt Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức. Thách thức lớn nhất đến từ mâu thuẫn giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế ngắn hạn và các yêu cầu về bảo vệ môi trường dài hạn. Nền kinh tế Việt Nam vẫn còn phụ thuộc nhiều vào các ngành công nghiệp tiêu tốn nhiều năng lượng và tài nguyên. Quá trình chuyển đổi xanh đòi hỏi một nguồn vốn đầu tư khổng lồ, trong khi nguồn lực trong nước còn hạn hẹp và việc tiếp cận các nguồn tài chính xanh quốc tế còn nhiều vướng mắc. Bên cạnh đó, nhận thức của một bộ phận doanh nghiệp và người dân về kinh tế tuần hoàn và tiêu dùng bền vững chưa cao. Hệ thống pháp lý và các chính sách hỗ trợ dù đã được ban hành nhưng vẫn thiếu tính đồng bộ, chưa tạo đủ động lực để khu vực tư nhân mạnh dạn đầu tư vào công nghệ sạch. Hơn nữa, chất lượng nguồn nhân lực trong các lĩnh vực công nghệ cao, quản lý môi trường còn hạn chế, chưa đáp ứng được yêu cầu của một nền kinh tế xanh. Vấn đề biến đổi khí hậu ngày càng diễn biến phức tạp cũng đặt ra áp lực lớn lên hệ thống cơ sở hạ tầng và an ninh năng lượng, lương thực quốc gia, đòi hỏi các giải pháp thích ứng tốn kém và phức tạp.

2.1. Áp lực từ biến đổi khí hậu và suy thoái tài nguyên

Việt Nam là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của biến đổi khí hậu. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, lũ lụt, hạn hán và xâm nhập mặn ngày càng gia tăng, gây thiệt hại nghiêm trọng về kinh tế và đời sống. Đồng thời, quá trình công nghiệp hóa nhanh chóng đã dẫn đến tình trạng suy thoái tài nguyên, ô nhiễm môi trường nước, không khí và đất đai. Việc khai thác quá mức tài nguyên thiên nhiên không chỉ làm cạn kiệt nguồn vốn tự nhiên mà còn làm gia tăng phát thải khí nhà kính, tạo ra một vòng luẩn quẩn khó phá vỡ.

2.2. Hạn chế về nguồn lực tài chính và công nghệ sạch

Để thực hiện chuyển đổi năng lượng công bằng và xanh hóa sản xuất, Việt Nam cần một nguồn vốn đầu tư rất lớn, ước tính hàng trăm tỷ USD. Trong khi đó, ngân sách nhà nước có hạn và thị trường vốn trong nước cho các dự án xanh như trái phiếu xanh còn sơ khai. Việc tiếp cận công nghệ sạch, hiện đại từ các nước phát triển cũng gặp khó khăn do chi phí chuyển giao cao và rào cản về sở hữu trí tuệ. Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, thiếu cả vốn và công nghệ để đổi mới quy trình sản xuất theo hướng bền vững.

2.3. Khoảng trống trong khung pháp lý và năng lực thực thi

Mặc dù Việt Nam đã ban hành một hệ thống chính sách tương đối toàn diện về tăng trưởng xanh, nhiều văn bản vẫn mang tính định hướng, thiếu các quy định chi tiết và chế tài đủ mạnh. Sự phối hợp giữa các bộ, ngành và địa phương trong việc lồng ghép mục tiêu xanh vào các quy hoạch, kế hoạch phát triển còn chưa chặt chẽ. Năng lực giám sát, đánh giá và thực thi chính sách ở cấp cơ sở còn yếu, dẫn đến tình trạng chính sách đi sau thực tiễn, chưa tạo ra được sự chuyển biến rõ rệt trong hành động của các chủ thể kinh tế.

III. Giải pháp vĩ mô thúc đẩy kinh tế xanh tại Việt Nam

Để vượt qua thách thức, việc xây dựng và thực thi các giải pháp vĩ mô một cách đồng bộ là yếu tố then chốt. Trọng tâm là hoàn thiện thể chế và chính sách của chính phủ, tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch, cạnh tranh và khuyến khích đổi mới sáng tạo theo hướng xanh. Cần rà soát, sửa đổi các luật liên quan đến đất đai, đầu tư, môi trường để loại bỏ các rào cản và tạo điều kiện thuận lợi cho các dự án phát triển bền vững. Một giải pháp đột phá là phát triển các công cụ tài chính xanh. Việc xây dựng một thị trường tín dụng xanhtrái phiếu xanh sôi động sẽ giúp huy động nguồn vốn dài hạn từ khu vực tư nhân và các nhà đầu tư quốc tế. Cùng với đó, chính sách thuế, phí môi trường cần được cải cách theo nguyên tắc “người gây ô nhiễm phải trả tiền”, tạo áp lực để doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ sạch và sản xuất hiệu quả hơn. Thu hút đầu tư FDI có chọn lọc cũng là một hướng đi quan trọng. Cần ưu tiên các dự án công nghệ cao, thân thiện với môi trường, có khả năng lan tỏa, kết nối doanh nghiệp trong nước vào chuỗi cung ứng xanh toàn cầu, góp phần thực hiện mục tiêu tăng trưởng bao trùm.

3.1. Hoàn thiện khung pháp lý cho phát triển bền vững

Việc chuyển từ các văn bản mang tính định hướng sang các quy định pháp lý có tính bắt buộc là cần thiết. Cần xây dựng các bộ tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về sản phẩm xanh, nhãn sinh thái, và mua sắm công xanh. Luật Bảo vệ môi trường 2020 đã đặt nền móng cho việc hình thành thị trường carbon trong nước, đây là một công cụ kinh tế quan trọng cần được sớm triển khai để thúc đẩy giảm phát thải carbon một cách hiệu quả và minh bạch. Các chính sách cần được thiết kế để đảm bảo sự nhất quán và đồng bộ giữa các ngành, tránh xung đột lợi ích.

3.2. Đa dạng hóa nguồn tài chính cho tín dụng và trái phiếu xanh

Để thị trường tài chính xanh phát triển, cần có sự vào cuộc của Ngân hàng Nhà nước và Bộ Tài chính trong việc xây dựng các hướng dẫn, tiêu chí phân loại dự án xanh (Green Taxonomy). Điều này giúp các tổ chức tín dụng và nhà đầu tư xác định rõ các khoản vay và đầu tư đủ điều kiện. Cần khuyến khích các ngân hàng thương mại xây dựng các gói tín dụng xanh với lãi suất ưu đãi, đồng thời đơn giản hóa thủ tục phát hành trái phiếu xanh để thu hút các doanh nghiệp bền vững tham gia huy động vốn cho các dự án năng lượng tái tạo và hiệu quả năng lượng.

3.3. Chính sách thu hút đầu tư FDI vào công nghệ cao

Chính sách thu hút đầu tư FDI cần chuyển mạnh từ số lượng sang chất lượng. Cần có các cơ chế ưu đãi đặc biệt (về thuế, đất đai, thủ tục hành chính) cho các dự án đầu tư vào lĩnh vực công nghệ sạch, sản xuất thiết bị năng lượng tái tạo, xử lý chất thải và phát triển kinh tế tuần hoàn. Song song đó, cần tăng cường các quy định về sàng lọc môi trường đối với các dự án FDI, kiên quyết từ chối các dự án sử dụng công nghệ lạc hậu, tiềm ẩn nguy cơ gây ô nhiễm, đảm bảo FDI thực sự là động lực cho chuyển đổi xanh.

IV. Hướng đi chuyển đổi năng lượng và sản xuất công nghiệp

Chuyển đổi ngành năng lượng và sản xuất công nghiệp là xương sống của lộ trình tăng trưởng xanh. Đây là hai lĩnh vực chiếm tỷ trọng phát thải khí nhà kính lớn nhất nhưng cũng là nơi có tiềm năng giảm phát thải carbon to lớn nhất. Trọng tâm của quá trình này là thực hiện một cuộc chuyển đổi năng lượng công bằng, giảm dần sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và ưu tiên phát triển các nguồn năng lượng tái tạo như điện mặt trời, điện gió. Quy hoạch điện VIII đã đặt ra một tầm nhìn tham vọng cho việc này, nhưng để hiện thực hóa, cần có các cơ chế chính sách đột phá để thu hút đầu tư tư nhân, phát triển lưới điện thông minh và hệ thống lưu trữ năng lượng. Song song, việc áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn trong sản xuất công nghiệp là giải pháp căn cơ để giải quyết vấn đề tài nguyên và chất thải. Thay vì mô hình “khai thác - sản xuất - vứt bỏ”, các doanh nghiệp cần chuyển sang mô hình “khai thác - sản xuất - tái sử dụng - tái chế”, coi chất thải là tài nguyên. Điều này không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh, xây dựng các chuỗi cung ứng xanh và thương hiệu doanh nghiệp bền vững trên thị trường quốc tế.

4.1. Quy hoạch điện VIII và tương lai năng lượng tái tạo

Quy hoạch điện VIII đã xác định rõ mục tiêu tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo trong cơ cấu nguồn điện quốc gia. Để đạt mục tiêu này, cần tháo gỡ các nút thắt về cơ chế giá điện (chuyển sang cơ chế đấu thầu, đấu giá cạnh tranh), giải phóng mặt bằng cho các dự án, và nâng cấp hạ tầng truyền tải. Phát triển điện gió ngoài khơi và điện mặt trời mái nhà là hai hướng đi có tiềm năng lớn. Quá trình này phải đảm bảo nguyên tắc chuyển đổi năng lượng công bằng, có chính sách hỗ trợ các khu vực và người lao động bị ảnh hưởng bởi việc thu hẹp các nhà máy nhiệt điện than.

4.2. Áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn trong sản xuất

Mô hình kinh tế tuần hoàn giúp doanh nghiệp tối ưu hóa việc sử dụng nguyên vật liệu, giảm chi phí xử lý chất thải và tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao từ phế phẩm. Chính phủ cần có chính sách khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ tái chế, thiết kế sản phẩm dễ tháo dỡ, sửa chữa và tái sử dụng. Xây dựng các khu công nghiệp sinh thái, nơi chất thải của nhà máy này là đầu vào cho nhà máy khác, là một ví dụ điển hình cần được nhân rộng. Nâng cao nhận thức và thúc đẩy trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) là công cụ quan trọng để thực thi mô hình này.

4.3. Xây dựng chuỗi cung ứng xanh cho doanh nghiệp bền vững

Trong bối cảnh hội nhập, các thị trường lớn như EU, Hoa Kỳ ngày càng đặt ra các yêu cầu khắt khe về tiêu chuẩn môi trường và xã hội. Việc xây dựng chuỗi cung ứng xanh – từ khâu lựa chọn nhà cung cấp, tối ưu hóa logistics đến quản lý vòng đời sản phẩm – là yêu cầu bắt buộc để hàng hóa Việt Nam có thể cạnh tranh. Các doanh nghiệp bền vững tiên phong trong lĩnh vực này không chỉ đáp ứng được yêu cầu của nhà nhập khẩu mà còn xây dựng được uy tín thương hiệu, thu hút người tiêu dùng có ý thức và đóng góp vào mục tiêu tăng trưởng bao trùm của quốc gia.

V. Phân tích thực trạng giảm phát thải carbon tại Việt Nam

Phân tích số liệu cho thấy, tổng lượng phát thải khí nhà kính của Việt Nam đã tăng nhanh chóng trong những thập kỷ qua, tỷ lệ thuận với tốc độ tăng trưởng kinh tế. Theo số liệu của Bộ Tài nguyên và Môi trường, tổng lượng phát thải năm 2010 là 246,8 triệu tấn CO2 tương đương, và đến năm 2020 con số này đã tăng lên 563,8 triệu tấn. Lĩnh vực năng lượng luôn chiếm tỷ trọng phát thải lớn nhất, chiếm 62% tổng lượng phát thải vào năm 2020, chủ yếu do sự phụ thuộc vào nhiệt điện than. Tiếp theo là nông nghiệp (18%) và các quá trình công nghiệp (14%). Thực trạng này cho thấy thách thức to lớn trong việc thực hiện mục tiêu giảm phát thải carbon và đạt được cam kết Net Zero 2050. Mặc dù chính phủ đã triển khai nhiều giải pháp, như thúc đẩy tiết kiệm năng lượng và phát triển năng lượng tái tạo, nhưng cường độ phát thải trên một đơn vị GDP của Việt Nam vẫn còn cao so với nhiều nước trong khu vực. Điều này phản ánh hiệu quả sử dụng năng lượng và tài nguyên của nền kinh tế còn thấp, công nghệ sản xuất ở nhiều ngành còn lạc hậu. Việc thực hiện kiểm kê khí nhà kính ở cấp ngành và doanh nghiệp theo Nghị định 06/2022/NĐ-CP là bước đi quan trọng để có bức tranh toàn cảnh, từ đó xây dựng các biện pháp giảm phát thải phù hợp và hiệu quả.

5.1. Thống kê phát thải khí nhà kính theo ngành kinh tế

Giai đoạn 2010-2020 chứng kiến sự gia tăng phát thải mạnh mẽ ở hầu hết các lĩnh vực. Ngành năng lượng tăng phát thải từ 141,1 triệu tấn CO2e (2010) lên 347,5 triệu tấn CO2e (2020), tăng gần 2,5 lần. Lĩnh vực công nghiệp cũng tăng từ 21,2 triệu tấn lên 80,5 triệu tấn. Ngành nông nghiệp, dù có tốc độ tăng chậm hơn, vẫn là nguồn phát thải quan trọng, chủ yếu từ canh tác lúa nước và chăn nuôi. Ngược lại, lĩnh vực sử dụng đất, thay đổi sử dụng đất và lâm nghiệp (LULUCF) đóng vai trò là bể hấp thụ carbon quan trọng, với khả năng hấp thụ ròng 35,4 triệu tấn CO2e vào năm 2020, nhấn mạnh vai trò của việc bảo vệ và phát triển rừng.

5.2. Đánh giá hiệu quả các chính sách giảm phát thải

Các chính sách đã ban hành như Luật Sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả hay các cơ chế hỗ trợ giá cho điện gió, điện mặt trời đã mang lại những kết quả ban đầu. Tỷ lệ tiêu hao năng lượng trên GDP đã giảm bình quân 1,8%/năm. Tỷ lệ che phủ rừng đạt 42% vào năm 2020. Tuy nhiên, hiệu quả tổng thể vẫn chưa đáp ứng kỳ vọng. Nhiều chính sách còn mang tính phân mảnh, thiếu sự liên kết. Ví dụ, chính sách phát triển năng lượng tái tạo bùng nổ nhưng hạ tầng lưới điện chưa theo kịp, gây ra tình trạng cắt giảm công suất. Việc thực hiện các cam kết quốc tế, như Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC), đòi hỏi các biện pháp mạnh mẽ và quyết liệt hơn trong giai đoạn tới.

VI. Lộ trình đạt cam kết Net Zero 2050 của Việt Nam

Việc Thủ tướng Chính phủ đưa ra cam kết Net Zero 2050 tại COP26 là một tuyên bố chính trị mạnh mẽ, định hình lại toàn bộ chiến lược phát triển của đất nước trong dài hạn. Đây là một mục tiêu vô cùng tham vọng, đòi hỏi một lộ trình chuyển đổi căn bản và toàn diện trên mọi lĩnh vực. Lộ trình này phải bắt đầu bằng một cuộc cách mạng trong ngành năng lượng, với việc loại bỏ hoàn toàn nhiệt điện than vào những năm 2040 và chuyển dịch sang năng lượng tái tạo và các dạng năng lượng mới như hydro xanh. Giao thông vận tải phải điện hóa, nông nghiệp phải chuyển đổi sang phương thức canh tác thông minh, phát thải thấp. Ngành xây dựng cần áp dụng các tiêu chuẩn công trình xanh. Để thực hiện được, Việt Nam cần huy động một nguồn lực tài chính khổng lồ, ước tính lên tới 350-400 tỷ USD. Điều này đòi hỏi phải kết hợp hiệu quả nguồn lực trong nước với sự hỗ trợ quốc tế, đặc biệt thông qua các cơ chế như Chuyển đổi năng lượng công bằng (JETP). Thành công của lộ trình này không chỉ giúp Việt Nam ứng phó hiệu quả với biến đổi khí hậu mà còn tạo ra một mô hình tăng trưởng bao trùm, nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế và chất lượng sống cho người dân, đưa Việt Nam trở thành một quốc gia tiên phong về phát triển bền vững trong khu vực.

6.1. Tương lai của tăng trưởng bao trùm và kinh tế xanh

Lộ trình Net Zero không chỉ là câu chuyện về môi trường, mà còn là cơ hội để thực hiện tăng trưởng bao trùm. Quá trình chuyển đổi xanh sẽ tạo ra nhiều việc làm mới trong các ngành công nghệ sạch, năng lượng tái tạo, và nông nghiệp hữu cơ. Tuy nhiên, cần có các chính sách an sinh xã hội để hỗ trợ những người lao động trong các ngành công nghiệp truyền thống bị ảnh hưởng. Đảm bảo mọi người dân, đặc biệt là các nhóm yếu thế, đều được hưởng lợi từ quá trình phát triển là yếu tố cốt lõi để xây dựng một nền kinh tế xanh thực sự bền vững và công bằng.

6.2. Các khuyến nghị chính sách cho giai đoạn tiếp theo

Để đẩy nhanh tiến độ, giai đoạn tới cần tập trung vào một số ưu tiên. Thứ nhất, khẩn trương nội luật hóa các cam kết quốc tế và xây dựng kế hoạch hành động chi tiết cho từng ngành với mục tiêu và lộ trình cụ thể. Thứ hai, thiết lập và vận hành thị trường carbon trong nước trước năm 2028 như lộ trình đã đề ra. Thứ ba, đẩy mạnh cải cách thể chế để thu hút mạnh mẽ hơn nữa nguồn vốn tư nhân và đầu tư FDI xanh. Cuối cùng, tăng cường đầu tư cho khoa học công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, bởi đây chính là chìa khóa để Việt Nam làm chủ công nghệ và tự tin bước đi trên con đường phát triển bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/12/2025
Tăng trưởng xanh trong bối cảnh hậu covid 19 tại việt nam cơ hội và tháchthức

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN CHUNG VỀ TĂNG TRƯỞNG XANH 1. Lý luận chung về tăng trưởng xanh 1. Khái niệm Khái niệm về Tăng trưởng xanh có nguồn gốc đầu tiên từ khu vực Châu Á - Thái Bình Dương. Tại Hội nghị cấp Bộ trưởng về Môi trường và Phát triển (MCED) diễn ra vào tháng 3 năm 2005 tại Seoul - Hàn Quốc, 52 Chính phủ và các tổ chức liên quan từ khu vực Châu Á - Thái Bình Dương đã thống nhất để chuyển phát triển kinh tế theo hướng bền vững và theo đuổi con đường tăng trưởng xanh (Mathews 2012).

Để đạt được nguyện vọng này, một tuyên bố cấp Bộ trưởng và kế hoạch thực hiện cấp vùng cho phát triển bền vững đã được thông qua (Barnes 2008). Các kế hoạch này đã bắt đầu một tầm nhìn mới đầy tham vọng và toàn diện về tăng trưởng xanh như một sáng kiến cấp vùng của UNESCAP - ngôi nhà của phát triển bền vững và các mục tiêu phát triển thiên niên kỷ (UNESCAP 2012). Theo đó, tăng trưởng xanh gắn với suy thoái môi trường với việc tập trung vào giảm nghèo, tạo việc làm, phát triển xã hội, bền vững môi trường, giảm thiểu biến đổi khí hậu và hạn chế suy giảm đa dạng sinh học và đảm bảo cho việc tiếp cận năng lượng sạch và nước (Allen and Clouth 2012). Tại Cuộc gặp gỡ Bộ trưởng của Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD) vào tháng 6/2009, 30 thành viên của Tổ chức và 5 quốc gia sắp trở thành thành viên (đóng góp tới gần 80% kinh tế toàn cầu) đã phê chuẩn tuyên bố chung rằng “Xanh” và “Tăng trưởng” phải đi đôi với nhau và đề xuất OECD phát triển một chiến lược tăng trưởng xanh để mang kinh tế, môi trường, công nghệ, tài chính và các khía cạnh của phát triển vào trong một khung phát triển toàn diện nhất (UNESCAP 2012).

Từ đây, OECD trở thành nhân tố chủ đạo và quan trọng nhất cho tăng trưởng xanh và hỗ trợ các nỗ lực của các quốc gia để xây dựng và thực hiện tăng trưởng xanh quốc gia. Tăng trưởng xanh, theo OECD, đó là một cách tiếp cận mới đối với mô hình phát triển kinh tế gắn với thúc đẩy bền vững về môi trường, cacbon thấp và một xã hội phát triển toàn diện. Tăng trưởng xanh quay ngược các giới hạn về tài 12 lOMoARcPSD|27827034 nguyên và khủng hoảng về khí hậu thành các cơ hội phát triển kinh tế thông qua việc đầu tư và phát triển kinh tế và phúc lợi xã hội gắn với sự sử dụng ít tài nguyên hơn, thải ít chất thải hơn đối với các hoạt động kinh tế quan trọng như sản xuất thực phẩm, giao thông và vận tải, xây dựng, công nghiệp nặng, năng lượng và nước (UNEP 2014). Cho đến nay có nhiều khái niệm về tăng trưởng xanh, các định nghĩa này đều có điểm chung là lo ngại mức độ cần thiết của bảo vệ môi trường không được đáp ứng thông qua các mô hình tăng trưởng hiện tại “kịch bản kinh doanh thông thường - business as usual” (Jacob và cộng sự, 2013).

Khái niệm tăng trưởng xanh được đề cập chính thức tại Hội nghị Bộ trưởng về Môi trường và Phát triển (MCED) năm 2005 tại Seoul, Hàn Quốc. Tuy xuất hiện sau khái niệm kinh tế xanh, nhưng tới nay tăng trưởng xanh lại được biết đến nhiều hơn. Bởi lẽ, khái niệm này đã sớm được cụ thể hóa trong các thỏa thuận của MCED. Từ đó nhanh chóng hình thành được các chiến lược và hành động cụ thể của các quốc gia.

Khái niệm “tăng trưởng xanh” được nhiều tổ chức trên thế giới đưa ra. Theo Ủy ban Liên hợp quốc về kinh tế - xã hội khu vực châu Á - Thái Bình Dương (UNESCAP): Tăng trưởng xanh là Chiến lược để đạt được phát triển bền vững. Tăng trưởng xanh là chủ trương tăng trưởng GDP mà duy trì hoặc khôi phục lại chất lượng và tính toàn vẹn của môi trường sinh thái, đồng thời đáp ứng các nhu cầu của tất cả mọi người với mức thấp nhất có thể tác động đến môi trường. Cách tiếp cận này tìm kiếm sự hài hòa về tăng trưởng kinh tế và bền vững môi trường bằng cách thúc đẩy những thay đổi cơ bản trong sản xuất và tiêu thụ của xã hội.

Tăng trưởng xanh là mô hình tăng trưởng chú trọng vào quá trình phát triển kinh tế đảm bảo bền vững về môi trường, thúc đẩy phát triển các-bon thấp và xã hội toàn diện. Theo tổ chức Sáng kiến Tăng trưởng xanh của Liên hợp quốc cho rằng: Tăng trưởng xanh hay xây dựng nền kinh tế xanh là quá trình tái cơ cấu lại hoạt động kinh tế và cơ sở hạ tầng để thu được kết quả tốt hơn từ các khoản đầu tư cho tài nguyên, nhân lực và tài chính, đồng thời giảm phát thải khí nhà kính, khai thác và sử dụng ít tài nguyên thiên nhiên hơn, tạo ra ít chất thải hơn và giảm sự mất công bằng trong xã hội. 13 lOMoARcPSD|27827034 Theo Chương trình Môi trường của Liên Hợp Quốc (UNEP): Tăng trưởng xanh là định hướng mới thúc đẩy kinh tế phát triển theo những mô hình tiêu thụ và sản xuất bền vững để đảm bảo nguồn vốn tự nhiên tiếp tục cung cấp những nguồn lực và dịch vụ sinh thái mà đời sống con người phụ thuộc vào, cho thế hệ này và thế hệ tương lai. Tổ chức này đã gộp những xu hướng xanh vào trong Nền kinh tế xanh hoặc Thoả thuận xanh của toàn cầu.

Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD): Tăng trưởng xanh là thúc đẩy tăng trưởng và phát triển kinh tế đồng thời bảo đảm rằng các nguồn tài sản tự nhiên tiếp tục cung cấp các tài nguyên và dịch vụ môi trường thiết yếu cho cuộc sống của chúng ta. Để thực hiện điều này, tăng trưởng xanh phải là nhân tố xúc tác trong việc đầu tư và đổi mới, là cơ sở cho sự tăng trưởng bền vững, tạo ra các cơ hội kinh tế mới. Theo Ngân hàng Thế giới (WB) khái niệm: Tăng trưởng xanh là hiệu quả trong việc sử dụng tài nguyên thiên nhiên, giảm thiểu tối đa ô nhiễm và các tác động môi trường, có khả năng thích ứng trước các hiểm họa thiên nhiên, vai trò của quản lý môi trường, vốn tự nhiên trong việc phòng ngừa thiên tai… The Global Green Growth Institute (GGGI): tăng trưởng xanh là một mô hình phát triển mới với việc đảm bảo tăng trưởng kinh tế với bền vững về môi trường và khí hậu. Chú trọng vào xử lý tại nguồn gốc của các thách thức trong khi đảm bảo việc tạo ra các kênh cần thiết cho phân phối tài nguyên và tiếp cận đối với hàng hóa cơ bản cho cho nhu cầu của con người.

Theo Hàn Quốc thì: "Tăng trưởng xanh là sự tăng trưởng đạt được bằng cách tiết kiệm và sử dụng các nguồn tài nguyên và năng lượng hiệu quả để giảm thiểu biến đổi khí hậu và thiệt hại tới môi trường, tạo ra tác động lực tăng trưởng mới thông qua nghiên cứu và phát triển công nghệ xanh, tạo các cơ hội việc làm mới và đạt được sự hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường". Đối với Việt Nam, tăng trưởng xanh là một nội dung quan trọng của phát triển bền vững, là quá trình phát triển có sự gắn kết chặt chẽ, có ý nghĩa hài hòa giữa phát triển kinh tế - xã hội và bảo vệ môi trường. Xu hướng này là tăng trưởng dựa trên quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng, cơ cấu lại nền 14 lOMoARcPSD|27827034 kinh tế để tận dụng lợi thế so sánh, nâng cao hiệu quả và sức cạnh tranh của nền kinh tế thông qua nghiên cứu và phát triển, ứng dụng công nghệ tiên tiến, phát triển hệ thống kết cấu hạ tầng hiện đại để tận dụng tự nhiên tài nguyên, giảm phát thải khí nhà kính, ứng phó với biến đổi khí hậu, góp phần xóa đói giảm nghèo, tạo động lực tăng trưởng kinh tế bền vững. Việt Nam là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề của biến đổi khí hậu, thiên tai, dịch bệnh và nhiều yếu tố bên ngoài.

Việt Nam đang trên con đường đổi mới, chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo chiều sâu, chất lượng và hiệu quả. Đảng ta đã nhanh chóng nhận thức tăng trưởng xanh là sự nghiệp của toàn đảng, toàn dân, chính phủ, các bộ, ngành, cộng đồng, doanh nghiệp và các cấp tổ chức xã hội. Tăng trưởng xanh đã sớm được đưa vào trong các chính sách và được lồng ghép trong nhiều văn bản của Đảng và Nhà nước. Dù có nhiều cách tiếp cận, cũng như những ưu tiên khác nhau song yếu tố then chốt của chiến lược tăng trưởng xanh là hướng tới đảm bảo phát triển kinh tế gắn với duy trì, phát triển nguồn vốn tự nhiên, giảm thiểu tối đa ô nhiễm, suy thoái môi trường, kiềm chế gia tăng phát thải khí nhà kính và cung cấp thêm việc làm cho toàn xã hội.

Bên cạnh việc bước đầu tiếp cận đến khái niệm đo lường tăng trưởng kinh tế xanh thông qua xây dựng khung đo lường GDP xanh, chỉ số sử dụng hiệu quả tài nguyên (hệ số sử dụng năng lượng/GDP, hoặc hệ số sử dụng nước/GDP) dựa trên Khung đo lường tăng trưởng kinh tế xanh của OECD và nhiệm vụ chiến lược của “Chiến lược tăng trưởng kinh tế xanh”. Có thể thấy, khái niệm khác nhau về tăng trưởng xanh phản ánh mỗi quốc gia, tổ chức có tầm nhìn khác nhau về tăng trưởng xanh tùy thuộc vào điều kiện, nhiệm vụ và phương hướng của quốc gia, tổ chức mình. Như vậy, tăng trưởng xanh nhấn mạnh tới thúc đẩy tăng trưởng kinh tế nhưng vẫn giữ cân bằng hài hòa với môi trường sinh thái – mà cụ thể là tránh gây các áp lực làm phá vỡ sự cân bằng của môi trường (EEA, 2016), với mục tiêu cao nhất là duy trì bền vững sự tăng trưởng kinh tế. Mặc dù vậy, không có gì đảm bảo là các lợi ích mà tăng trưởng xanh đem lại sẽ được phân phối đều cho toàn xã hội (UNESCAP, 2013).

Trong khi đó, kinh tế xanh nhấn mạnh nhiều hơn tới các giới hạn của môi trường chứ không chỉ là sự cân bằng 15 lOMoARcPSD|27827034 sinh thái, đặc biệt, kinh tế xanh còn chú trọng tới hạnh phúc của con người và công bằng xã hội (UNITAR, 2012). Nói các khác, kinh tế xanh toàn diện hơn, khi chú ý tới phát triển bền vững với cả ba trụ cột là kinh tế, môi trường và xã hội. Nguồn gốc của tăng trưởng xanh Tăng trưởng xanh không bắt nguồn từ lý thuyết kinh tế mà là một tầm nhìn được đưa ra bởi các nhà hoạch định chính sách trong nỗ lực để tìm ra phương thức vừa tăng trưởng kinh tế vừa đảm bảo môi trường vẫn bền vững.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ