Tổng quan luận án
Trong nền kinh tế thị trường, tự do cạnh tranh và phá sản là những quy luật vận động mang tính khách quan. Sự đào thải các chủ thể kinh doanh thua lỗ, mất khả năng thanh toán nợ đến hạn nhằm lành mạnh hóa thị trường và phân bổ lại các nguồn lực đòi hỏi sự can thiệp của Nhà nước thông qua hệ thống pháp luật phá sản. Tại Việt Nam, sau khi Luật Phá sản doanh nghiệp năm 1993 bộc lộ nhiều hạn chế sau gần một thập kỷ áp dụng (chỉ thụ lý 151 vụ việc và giải quyết 95 vụ việc), Quốc hội đã ban hành Luật Phá sản năm 2004 (có hiệu lực từ ngày 15/10/2004). Mặc dù được kỳ vọng sẽ tạo lập khung pháp lý hữu hiệu, thực tiễn thi hành Luật Phá sản năm 2004 cho thấy hiệu quả điều chỉnh thực tế vẫn ở mức thấp, phát sinh tình trạng nhiều doanh nghiệp mất khả năng thanh toán chọn phương thức tự ngừng hoạt động hoặc rút lui không chính thức thay vì thực hiện thủ tục phá sản theo quy định.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định xuất phát từ thực trạng các công trình khoa học trước đây chủ yếu tập trung đánh giá các quy định nội dung của Luật Phá sản mà chưa đi sâu làm rõ cơ chế tổ chức bộ máy thực thi pháp luật phá sản (luật hình thức/thủ tục tố tụng phá sản) – yếu tố trực tiếp tác động đến tính khả thi của văn bản luật trên thực tế. Luận án tiến sĩ luật học của tác giả Lê Ngọc Thắng với đề tài "Kế thừa những ưu điểm của Luật Phá sản năm 2004 và tăng cường tính khả thi trong thực tiễn thi hành" (chuyên ngành Luật Kinh tế, mã số 62 38 01 07, bảo vệ năm 2014 tại Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Vũ Quang) được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống này trong bối cảnh Quốc hội chuẩn bị và thông qua Luật Phá sản năm 2014.
Mục đích nghiên cứu của luận án là phân tích, làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn về những ưu điểm của Luật Phá sản năm 2004 cần được và đã được kế thừa khi ban hành Luật Phá sản năm 2014; đánh giá thực trạng thi hành, chỉ ra các vướng mắc, bất cập của các thiết chế và quy phạm thực định; từ đó đề xuất hệ thống phương hướng và giải pháp nhằm nâng cao tính khả thi của pháp luật phá sản tại Việt Nam.
Để thực hiện mục đích trên, luận án xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa và làm rõ các vấn đề lý luận về phá sản, pháp luật phá sản và thực thi pháp luật phá sản; nhận diện mô hình cùng đặc trưng cơ bản của pháp luật phá sản Việt Nam.
- Phân tích, đánh giá thực trạng thi hành pháp luật phá sản ở Việt Nam thông qua các thiết chế thi hành và tính khả thi của các quy định thuộc Luật Phá sản năm 2004, chỉ ra những hạn chế, bất cập nội tại và sự xung đột với các văn bản pháp luật liên quan.
- Nghiên cứu, so sánh kinh nghiệm xây dựng và hoàn thiện pháp luật phá sản của một số quốc gia trên thế giới để rút ra bài học cho Việt Nam.
- Đề xuất các nhóm giải pháp góp phần nâng cao hiệu quả thực thi và tiếp tục hoàn thiện pháp luật phá sản trong tương lai.
Phạm vi nghiên cứu của luận án được giới hạn như sau:
- Nội dung: Tập trung vào các vấn đề lý luận gắn với thực tiễn thực thi pháp luật phá sản; tổ chức bộ máy thực thi; các chế định trọng tâm của Luật Phá sản năm 2004 gồm phạm vi và đối tượng áp dụng, thẩm quyền của Tòa án, tiêu chí xác định doanh nghiệp lâm vào tình trạng phá sản, chủ thể nộp đơn, tài sản phá sản và bảo toàn tài sản.
- Thời gian: Giới hạn chủ yếu từ năm 2004 đến đầu năm 2014, trọng tâm là các quy định của Luật Phá sản năm 2004 và các nội dung sửa đổi trong Luật Phá sản năm 2014 (được Quốc hội khóa XIII thông qua ngày 19/06/2014, có hiệu lực từ ngày 01/01/2015).
- Không gian: Khảo cứu thực tiễn tại Việt Nam, kết hợp so sánh với pháp luật của ba quốc gia điển hình: Hợp chủng quốc Hoa Kỳ (đại diện cho hệ thống Common Law), Cộng hòa Pháp (đại diện cho hệ thống Civil Law) và Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (quốc gia có nền kinh tế chuyển đổi tương đồng).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã phân loại và điểm luận các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo các nhóm nội dung:
Về nghiên cứu quốc tế:
- Học thuyết về chính sách phá sản (Bankruptcy-Policy Theory): Được phát triển bởi Elizabeth Warren, luận giải rằng pháp luật phá sản không chỉ thuần túy là cơ chế đòi nợ tập thể mà còn phải giải quyết các mục tiêu xã hội rộng hơn, đặc biệt trong các cuộc khủng hoảng kinh tế, tùy thuộc vào thể chế chính trị và bối cảnh từng quốc gia.
- Học thuyết về chia sẻ rủi ro (Risk-Sharing Theory): Được đề xuất bởi Thomas H. Jackson và Robert E. Scott, xác định mục tiêu tối đa hóa giá trị tài sản của con nợ và khuyến khích cơ chế hòa giải, thương lượng để chủ nợ cùng chia sẻ rủi ro mất khả năng thanh toán.
- Nghiên cứu về tính đặc thù của pháp luật phá sản ở các nền kinh tế chuyển đổi: Công trình của Michael Kim (1996) trên Fordham Law Review với tựa đề "When nonuse is useful: Bankruptcy law in post–Communist Central and Eastern Europe", phân tích thực tiễn áp dụng luật phá sản tại Cộng hòa Séc (mô hình tăng tốc) và Hungary (mô hình từ từ), qua đó chỉ ra những rào cản khiến luật phá sản khó phát huy hiệu quả đầy đủ trong các nền kinh tế thị trường chưa hoàn hảo.
Về nghiên cứu trong nước:
- Nhóm công trình lý luận chung: Nguyễn Tấn Hơn (1995), Bùi Nguyên Khánh (1996), Phạm Duy Nghĩa (2003, 2004), Dương Đăng Huệ (2005), Tô Nguyễn Cẩm Anh (2005).
- Nhóm công trình luật học so sánh: Dương Đăng Huệ (1995, so sánh với Úc), Đề tài NCKH cấp cơ sở (2001, pháp luật quốc tế về phá sản), Trương Hồng Hải (Luận án tiến sĩ, 2004), An Phương Huệ (Luận văn thạc sĩ, 2004, so sánh với Pháp), Ngô Huy Cương (Tham luận tại Đà Nẵng).
- Nhóm công trình nghiên cứu pháp luật nước ngoài: Bùi Nguyên Khánh (2002, Luật Phá sản Hoa Kỳ).
- Nhóm công trình về hoàn thiện pháp luật phá sản: Viện Khoa học pháp lý – Bộ Tư pháp (2002), Dương Đăng Huệ và Cao Đăng Vinh (2004), Bộ Tư pháp và TANDTC (2008), Bộ Tư pháp và Chương trình MPI-GTZ (2008), Nguyễn Văn Nam (Luận văn thạc sĩ, 2010, theo khuyến nghị UNCITRAL 2005), Đào Thị Hồng Phương (Luận văn thạc sĩ, 2009), Đào Thị Thu Trang (Luận văn thạc sĩ, 2009), Đề tài cấp Bộ do Dương Đăng Huệ chủ biên (2009), TANDTC (Dự thảo báo cáo tổng kết 2013).
- Nhóm công trình về thực thi và thiết chế phá sản: Đinh Thị Thu Hương (2006), Đặng Văn Huy (Luận văn thạc sĩ, 2010), Lê Tuấn Anh (Luận văn thạc sĩ, 2013), Vũ Thị Hồng Vân (Luận án tiến sĩ, 2008 về quản lý và xử lý tài sản), Cao Đăng Vinh (2013), Bùi Thị Dung Huyền, Nguyễn Thái Hà và Bùi Hữu Toàn (2005), cùng chuỗi bài báo khoa học của chính tác giả Lê Ngọc Thắng (2004, 2013, 2014).
Vị trí và khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết:
Qua tổng quan tài liệu, tác giả chỉ ra rằng các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận ở mức độ khái quát hoặc chỉ tập trung vào các quy phạm nội dung riêng lẻ. Chưa có công trình nào đánh giá một cách toàn diện mối liên hệ giữa các quy định ưu điểm của Luật Phá sản năm 2004 với việc tổ chức bộ máy thực thi (Tòa án, Tổ quản lý và thanh lý tài sản, Quản tài viên) nhằm giải quyết căn nguyên của sự thiếu khả thi trong tố tụng phá sản tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án được xây dựng trên nền tảng lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước và pháp luật; các quan điểm, đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam về xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và thừa nhận đa hình thức sở hữu.
Tác giả thiết lập 3 giả thuyết nghiên cứu:
- Giả thuyết 1: Phá sản, pháp luật phá sản và thực thi pháp luật phá sản là lĩnh vực mang tính đặc thù của kinh tế thị trường.
- Giả thuyết 2: Thực tiễn thực thi pháp luật phá sản ở Việt Nam chưa đáp ứng được đòi hỏi khách quan của nền kinh tế ở khía cạnh tái cấu trúc thị trường và cơ chế đóng cửa doanh nghiệp.
- Giả thuyết 3: Việc tiếp tục hoàn thiện pháp luật phá sản ở Việt Nam là cần thiết; việc nâng cao hiệu quả thực thi đòi hỏi hệ thống giải pháp đồng bộ về thể chế và bộ máy.
Từ các giả thuyết trên, luận án đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu trung tâm:
- Bản chất của phá sản, pháp luật phá sản và thực thi pháp luật phá sản là gì?
- Thực trạng thực thi pháp luật phá sản ở Việt Nam diễn ra như thế nào và đâu là các rào cản căn bản?
- Các quy định hiện hành có đáp ứng được yêu cầu của nền kinh tế hay không, và cần các giải pháp cụ thể nào để nâng cao tính khả thi của Luật Phá sản?
Luận án sử dụng các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành và liên ngành:
- Phương pháp luận chung: Duy vật biện chứng và duy vật lịch sử.
- Phương pháp phân tích quy phạm pháp luật thực định: Phân tích các điều khoản của Luật Phá sản năm 2004, Luật Doanh nghiệp, Bộ luật Dân sự, Bộ luật Hình sự và Luật Phá sản năm 2014.
- Phương pháp luật học so sánh: Đối chiếu các mô hình pháp luật phá sản của Hoa Kỳ, Pháp và Trung Quốc để xác lập kinh nghiệm lập pháp phù hợp với Việt Nam.
- Phương pháp điều tra, khảo cứu thực tế tại Tòa án và thu nạp phân tích có sẵn: Sử dụng các báo cáo nghiệp vụ và số liệu tổng kết thực tiễn xét xử của Tòa án nhân dân tối cao.
- Phương pháp phân tích kinh tế luật (Law and Economics): Đánh giá chi phí, thời gian và tỷ lệ thu hồi tài sản trong tố tụng phá sản tác động đến hành vi của doanh nghiệp và chủ nợ.
- Phương pháp phỏng vấn chuyên gia và dự báo khoa học: Tham vấn ý kiến của các chuyên gia thực tiễn để xây dựng định hướng hoàn thiện pháp luật.
Nguồn dữ liệu của luận án bao gồm hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam qua các thời kỳ; các báo cáo xếp hạng môi trường kinh doanh (Doing Business) của Ngân hàng Thế giới (WB) và Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC); số liệu thống kê thụ lý, giải quyết án phá sản của Tòa án nhân dân tối cao giai đoạn 2004–2014; và các tài liệu chuyên khảo quốc tế.
Nội dung chính theo từng chương
Dưới đây là bảng tổng hợp các số liệu thực chứng tiêu biểu được tác giả trích dẫn và phân tích trong luận án nhằm chứng minh sự thiếu khả thi của Luật Phá sản năm 2004:
| Chỉ số / Tiêu chí thống kê |
Nguồn dữ liệu |
Số liệu ghi nhận trong luận án |
| Xếp hạng môi trường kinh doanh tổng thể của Việt Nam |
WB & IFC (Doing Business 2008) |
Xếp thứ 91 / 178 quốc gia |
| Thời gian giải quyết phá sản trung bình tại Việt Nam |
WB & IFC (Doing Business 2008) |
Mất ít nhất 5 năm |
| Chi phí giải quyết thủ tục phá sản |
WB & IFC (Doing Business 2008) |
Chiếm 15% tổng giá trị tài sản doanh nghiệp |
| Tỷ lệ thu hồi tài sản của các bên liên quan |
WB & IFC (Doing Business 2008) |
Đạt 18% giá trị tài sản |
| Xếp hạng chỉ số xử lý doanh nghiệp mất khả năng thanh toán |
WB (Doing Business 2012) |
Xếp thứ 149 / 183 nền kinh tế |
| Xếp hạng chỉ số giải quyết phá sản |
WB (Doing Business 2014) |
Xếp thứ 149 / 189 nền kinh tế |
| Tòa án cấp tỉnh nhận được đơn yêu cầu phá sản (tính đến 30/09/2012) |
Báo cáo tổng kết TANDTC |
49 / 63 Tòa án (14 Tòa án không nhận được đơn nào) |
| Tổng số đơn yêu cầu phá sản Tòa án nhận được (15/10/2004 – 30/09/2012) |
Báo cáo tổng kết TANDTC |
336 đơn (ra 236 quyết định mở thủ tục; 83 quyết định tuyên bố phá sản) |
| Số liệu thụ lý bổ sung (01/10/2012 – 28/02/2014) |
Báo cáo cập nhật TANDTC |
284 đơn nhận được; 77 quyết định mở thủ tục; 12 quyết định tuyên bố phá sản |
| Tổng kết toàn bộ giai đoạn thi hành Luật 2004 (15/10/2004 – 28/02/2014) |
Báo cáo tổng hợp TANDTC |
620 đơn nhận được; 331 quyết định mở thủ tục; 95 quyết định tuyên bố phá sản |
| Số lượng doanh nghiệp thành lập mới năm 2010 và 2011 |
Thống kê phát triển doanh nghiệp |
Năm 2010: 83.600 doanh nghiệp; Năm 2011: 75.000 doanh nghiệp |
| Số lượng doanh nghiệp giải thể, đóng cửa năm 2010 và 2011 |
Thống kê phát triển doanh nghiệp |
Năm 2010: 43.505 doanh nghiệp; Năm 2011: hơn 53.000 doanh nghiệp |
Chương 1: Tổng quan về tình hình nghiên cứu, cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa bức tranh toàn cảnh về các công trình nghiên cứu liên quan đến phá sản và thực thi pháp luật phá sản trên thế giới và tại Việt Nam. Về mặt lý thuyết quốc tế, chương này phân tích ba dòng nghiên cứu chính: Học thuyết chính sách phá sản của Elizabeth Warren, Học thuyết chia sẻ rủi ro của Thomas H. Jackson và Robert E. Scott, cùng nghiên cứu của Michael Kim về sự không tương thích của các mô hình luật phá sản hiện đại khi áp dụng vào nền kinh tế chuyển đổi chưa hoàn thiện.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu từ sau năm 1993 đến năm 2014 đã phản ánh sự phát triển của tư duy lập pháp kinh tế, nhưng đa số chỉ tập trung vào phân tích quy phạm hoặc tổng hợp các bất cập nội dung riêng lẻ. Chương 1 làm rõ các kết quả nghiên cứu mà tác giả kế thừa (về vai trò kinh tế - xã hội của luật phá sản, phạm vi đối tượng áp dụng, tiêu chí mất khả năng thanh toán, thẩm quyền Tòa án và thiết chế quản lý tài sản), đồng thời xác lập hệ thống cơ sở lý thuyết, giả thuyết khoa học, câu hỏi nghiên cứu và khung phương pháp luận áp dụng cho toàn bộ luận án.
Chương 2: Kế thừa những ưu điểm của Luật Phá sản năm 2004 trong bối cảnh hoàn thiện pháp luật phá sản ở Việt Nam
Chương 2 làm rõ các vấn đề lý luận nền tảng về khái niệm phá sản, pháp luật phá sản, phân loại phá sản và vai trò của pháp luật phá sản:
- Khái niệm: Luận án truy nguyên từ ngữ Latinh (ruin – sự khánh tận; bancanetta hay banque + ruptus – chiếc ghế/bàn bị gãy) để chỉ sự đổ vỡ kinh doanh và mất khả năng thanh toán nợ đến hạn. Dưới góc độ pháp lý, phá sản là hiện tượng con nợ mất khả năng thanh toán nợ đến hạn và bị Tòa án tuyên bố phá sản, phân chia tài sản theo trình tự pháp luật.
- Vai trò: Luận án chỉ rõ 4 vai trò của pháp luật phá sản: (1) Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của nhà đầu tư/chủ nợ, đồng thời đóng vai trò lá chắn giải phóng con nợ khỏi các biện pháp đòi nợ tự phát ("luật rừng"); (2) Bảo vệ quyền lợi của người lao động (ưu tiên thanh toán lương, duy trì việc làm qua phục hồi); (3) Tổ chức lại doanh nghiệp thua lỗ và cơ cấu lại nền kinh tế; (4) Thiết lập trật tự, kỷ cương xã hội.
- Phân loại: Phân loại theo tính chất (phá sản trung thực và phá sản gian trá); theo chủ thể nộp đơn (phá sản tự nguyện và phá sản bắt buộc); theo đối tượng (phá sản doanh nghiệp, phá sản hợp tác xã, phá sản hộ kinh doanh).
Chương 2 tập trung phân tích 3 ưu điểm của Luật Phá sản năm 2004 cần được kế thừa:
- Về đối tượng áp dụng (Điều 2): Giới hạn đối tượng áp dụng đối với doanh nghiệp và hợp tác xã, chưa mở rộng cho hộ kinh doanh và cá nhân. Tác giả lập luận rằng trong điều kiện quản trị tài chính, kế toán của hộ kinh doanh chưa hoàn thiện, chế độ trách nhiệm tài sản là vô hạn, và các thiết chế bổ trợ tư pháp chưa đủ mạnh, việc duy trì phạm vi hẹp như Luật 2004 là phù hợp (nội dung này đã được Điều 2 Luật Phá sản năm 2014 kế thừa).
- Về thẩm quyền của Tòa án (Điều 7): Phân định thẩm quyền thụ lý giữa Tòa án nhân dân cấp tỉnh và Tòa án nhân dân cấp huyện (Tòa án cấp huyện giải quyết đối với hợp tác xã đăng ký tại cấp huyện). Tác giả phản đối quan điểm thu hồi toàn bộ thẩm quyền về Tòa án cấp tỉnh vì sẽ gây quá tải và đi ngược lại chủ trương tăng thẩm quyền cho Tòa án cấp huyện.
- Về phạm vi điều chỉnh (Điều 1): Đặt thủ tục phục hồi hoạt động kinh doanh song song với thủ tục thanh lý. Thủ tục phục hồi cho phép con nợ tái cấu trúc, bảo vệ việc làm và tối đa hóa khả năng hoàn trả nợ cho chủ nợ (được Luật Phá sản năm 2014 kế thừa tại Chương VII).
Chương này cũng phân tích kinh nghiệm pháp luật phá sản của Hoa Kỳ (Chương 7 về thanh lý, Chương 11 về phục hồi doanh nghiệp với cơ chế con nợ tự quản lý debtor-in-possession, Chương 13 về điều chỉnh nợ cá nhân), Cộng hòa Pháp (Luật năm 1985, sửa đổi năm 1994, Luật năm 2005 về doanh nghiệp trong tình trạng khó khăn với 3 thủ tục: cứu doanh nghiệp, phục hồi và thanh lý) và Trung Quốc (Luật năm 1986 áp dụng cho doanh nghiệp nhà nước, thay thế bằng Luật năm 2006 mở rộng cho mọi loại hình doanh nghiệp).
Chương 3: Đánh giá thực trạng thi hành pháp luật phá sản ở Việt Nam
Chương 3 tập trung phân tích các rào cản và vướng mắc trong thực tiễn 10 năm thi hành Luật Phá sản năm 2004:
- Về bộ máy thực thi: Cơ chế giải quyết phá sản qua Tòa Kinh tế thuộc Tòa án nhân dân bộc lộ điểm nghẽn về trình độ chuyên môn của Thẩm phán trong lĩnh vực quản trị kinh doanh và phân tích tài chính.
- Về Tổ quản lý và thanh lý tài sản: Mô hình hoạt động kiêm nhiệm, cơ cấu thành viên phức tạp (chấp hành viên, cán bộ Tòa án, đại diện chủ nợ, doanh nghiệp mắc nợ) thiếu tính chuyên nghiệp, không có tư cách pháp lý độc lập, thiếu trách nhiệm cá nhân rõ ràng và cơ chế đãi ngộ không tương xứng, dẫn đến sự chậm trễ trong việc kiểm kê, quản lý và xử lý khối tài sản phá sản.
- Về các quy định nội dung cụ thể:
- Tiêu chí xác định doanh nghiệp lâm vào tình trạng phá sản: Quy định về "không có khả năng thanh toán nợ đến hạn khi chủ nợ có yêu cầu" còn định tính, khó chứng minh trên thực tế.
- Chủ thể nộp đơn: Quy định quyền và nghĩa vụ nộp đơn của chủ nợ, con nợ, người lao động còn gặp nhiều rào cản thủ tục, chi phí tạm ứng và trách nhiệm pháp lý.
- Tài sản và bảo toàn tài sản phá sản: Quy định về giao dịch vô hiệu, xử lý các khoản nợ có bảo đảm và đình chỉ các nghĩa vụ tài sản còn thiếu đồng bộ, dẫn đến nguy cơ tẩu tán tài sản trước khi mở thủ tục.
- Phá sản doanh nghiệp đặc biệt: Việc xử lý phá sản các tổ chức tín dụng, doanh nghiệp an ninh quốc phòng, doanh nghiệp cung ứng dịch vụ công ích thiết yếu còn thiếu các văn bản hướng dẫn chi tiết và cơ chế phối hợp đặc thù.
Chương 4: Phương hướng và giải pháp nhằm tăng cường tính khả thi của Luật Phá sản
Chương 4 xây dựng hệ thống các phương hướng và giải pháp nhằm nâng cao tính khả thi của pháp luật phá sản tại Việt Nam:
- Phương hướng cơ bản: Hoàn thiện pháp luật phá sản phải gắn liền với tái cơ cấu nền kinh tế, hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, đồng bộ với cải cách tư pháp và phù hợp với các chuẩn mực quốc tế.
- Nhóm giải pháp về cơ chế, chính sách: Nâng cao nhận thức xã hội về phá sản; hoàn thiện hệ thống thông tin doanh nghiệp, kế toán, kiểm toán; xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành giữa cơ quan tư pháp, cơ quan quản lý đăng ký kinh doanh, cơ quan thuế và ngân hàng.
- Nhóm giải pháp về tổ chức bộ máy thực thi: Chuyển đổi mô hình Tổ quản lý và thanh lý tài sản sang chế định Quản tài viên chuyên nghiệp, hành nghề độc lập; nâng cao năng lực chuyên môn nghiệp vụ của Thẩm phán giải quyết việc phá sản; chuẩn hóa quy trình tố tụng phá sản tại Tòa án.
- Nhóm giải pháp tiếp tục hoàn thiện Luật Phá sản: Kế thừa các ưu điểm đã được khẳng định của Luật Phá sản năm 2004; khắc phục triệt để các hạn chế về căn cứ mở thủ tục phá sản, đơn giản hóa thủ tục rút gọn, hoàn thiện quy định về Hội nghị chủ nợ, xử lý các giao dịch vô hiệu và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người lao động và chủ nợ. Đồng thời, đề xuất các kiến nghị lập quy hướng dẫn thi hành Luật Phá sản năm 2014.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án ghi nhận các kết quả và đóng góp khoa học cụ thể:
Về phương diện lý luận:
- Luận án phân tích có hệ thống các học thuyết pháp lý và kinh tế về phá sản (Học thuyết chính sách phá sản, Học thuyết chia sẻ rủi ro), lý giải bản chất của pháp luật phá sản trong nền kinh tế thị trường chuyển đổi.
- Xác định và luận chứng các tiêu chí khẳng định những ưu điểm của Luật Phá sản năm 2004 (về phạm vi đối tượng áp dụng giới hạn ở doanh nghiệp và hợp tác xã; phân định thẩm quyền Tòa án hai cấp; duy trì thủ tục phục hồi hoạt động kinh doanh) là phù hợp với bối cảnh kinh tế - xã hội của Việt Nam giai đoạn 2004–2014.
- Tổng hợp và so sánh kinh nghiệm xây dựng pháp luật phá sản của Hoa Kỳ, Pháp và Trung Quốc, chỉ ra bài học cho Việt Nam trong việc cân bằng giữa bảo vệ chủ nợ và tạo cơ hội phục hồi cho con nợ.
Về phương diện thực tiễn và giải pháp:
- Cung cấp bức tranh thực chứng toàn diện về kết quả thụ lý, giải quyết phá sản tại hệ thống Tòa án nhân dân từ ngày 15/10/2004 đến ngày 28/02/2014 (chỉ có 95 quyết định tuyên bố phá sản trên 620 đơn yêu cầu), làm rõ nguyên nhân của hiện tượng doanh nghiệp mất khả năng thanh toán rút khỏi thị trường không qua con đường phá sản chính thức.
- Luận chứng sự bất cập mang tính cấu trúc của mô hình Tổ quản lý và thanh lý tài sản kiêm nhiệm, cung cấp luận cứ thực tiễn cho việc thiết lập chế định Quản tài viên và doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản trong Luật Phá sản năm 2014.
- Đề xuất các giải pháp lập pháp và lập quy cụ thể đối với các quy định về dấu hiệu phá sản, quyền nộp đơn, giao dịch vô hiệu, thứ tự ưu tiên thanh toán tài sản và cơ chế xử lý các doanh nghiệp đặc thù.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án tập trung chủ yếu vào đối tượng doanh nghiệp và hợp tác xã, chưa đi sâu nghiên cứu cơ chế phá sản đối với thể nhân không kinh doanh (phá sản cá nhân/phá sản tiêu dùng) và hộ kinh doanh cá thể. Luận án được hoàn thành vào thời điểm Luật Phá sản năm 2014 vừa được Quốc hội thông qua nên chưa có điều kiện khảo sát thực tiễn áp dụng của đạo luật mới này.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Nghiên cứu thực tiễn thi hành các chế định mới của Luật Phá sản năm 2014 (đặc biệt là hoạt động của Quản tài viên và thủ tục phục hồi); nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn cho việc mở rộng đối tượng điều chỉnh của pháp luật phá sản sang hộ kinh doanh và phá sản cá nhân tại Việt Nam trong giai đoạn hội nhập sâu rộng.
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên và giảng viên ngành Luật Kinh tế: Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo về lý luận phá sản, luật học so sánh (pháp luật Hoa Kỳ, Pháp, Trung Quốc) và phương pháp đánh giá tính khả thi của quy phạm pháp luật thực định.
- Đối với Thẩm phán, Thư ký Tòa án và Quản tài viên: Cung cấp nguồn tư liệu phân tích thực trạng nghiệp vụ xét xử án phá sản, chỉ ra các vướng mắc trong bảo toàn tài sản, kiểm kê và xử lý nợ.
- Đối với cơ quan xây dựng chính sách và lập pháp: Cung cấp hệ thống luận cứ khoa học phục vụ việc rà soát, đánh giá tác động và ban hành các văn bản quy định chi tiết, hướng dẫn thi hành Luật Phá sản.
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao Luật Phá sản năm 2004 có hiệu quả áp dụng thực tế thấp dù có nhiều điểm mới so với Luật năm 1993?
Theo thống kê trong luận án, trong gần 10 năm thi hành (15/10/2004 – 28/02/2014), cả nước chỉ có 95 quyết định tuyên bố phá sản trên tổng số 620 đơn yêu cầu. Nguyên nhân chủ yếu là do quy định về tiêu chí mất khả năng thanh toán còn khó xác định; thủ tục tố tụng phức tạp và kéo dài (báo cáo WB 2008 chỉ ra mất ít nhất 5 năm, chi phí tốn 15% tài sản); và đặc biệt là sự thiếu chuyên nghiệp, kiêm nhiệm của thiết chế Tổ quản lý và thanh lý tài sản.
2. Luận án đưa ra những lý do gì để không mở rộng đối tượng áp dụng của Luật Phá sản sang hộ kinh doanh và cá nhân tại thời điểm nghiên cứu?
Tác giả nêu 3 lý do: (1) Hộ kinh doanh và cá nhân có quy mô nhỏ, không bắt buộc đăng ký vốn pháp định, quản trị kế toán yếu kém và chịu trách nhiệm vô hạn; (2) Tranh chấp tài sản và nghĩa vụ nợ của các chủ thể này đã được điều chỉnh bởi Bộ luật Dân sự và Bộ luật Hình sự (xử lý hành vi lừa đảo, lạm dụng tín nhiệm); (3) Hệ thống Tòa án và các thiết chế bổ trợ tư pháp chưa đủ nguồn lực để giải quyết, nếu mở rộng sẽ dẫn đến nguy cơ quá tải Tòa án.
3. Quan điểm của tác giả về việc phân định thẩm quyền giải quyết phá sản giữa Tòa án cấp tỉnh và Tòa án cấp huyện như thế nào?
Tác giả ủng hộ quy định của Luật Phá sản năm 2004 (tiếp tục được kế thừa trong Luật Phá sản năm 2014) về việc giao thẩm quyền giải quyết phá sản hợp tác xã đăng ký tại cấp huyện cho Tòa án nhân dân cấp huyện. Việc này giúp giảm tải cho Tòa án cấp tỉnh và phù hợp với chủ trương mở rộng thẩm quyền xét xử cho Tòa án cấp huyện trong chiến lược cải cách tư pháp.
4. Vai trò của thủ tục phục hồi hoạt động kinh doanh được luận án luận giải ra sao?
Thủ tục phục hồi là ưu điểm lớn của Luật Phá sản hiện đại, giúp phân biệt giữa việc "lâm vào tình trạng phá sản" với "bị tuyên bố phá sản". Thủ tục này tạo cơ hội cho doanh nghiệp cơ cấu lại tổ chức, bảo vệ việc làm cho người lao động, giúp chủ nợ có khả năng thu hồi nợ cao hơn, đồng thời hỗ trợ chủ trương tái cơ cấu nền kinh tế. Quyền quyết định áp dụng phương án phục hồi thuộc về Hội nghị chủ nợ chứ không phụ thuộc vào ý chí chủ quan của Thẩm phán.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Lê Ngọc Thắng đã luận giải cơ sở lý luận và thực tiễn về tính khả thi của pháp luật phá sản tại Việt Nam trong giai đoạn 2004–2014. Bằng việc kết hợp phương pháp phân tích quy phạm, luật học so sánh và khảo cứu dữ liệu thực tiễn tại Tòa án, công trình đã làm rõ các giá trị hợp lý của Luật Phá sản năm 2004 cần được kế thừa, đồng thời chỉ ra các hạn chế căn bản của thiết chế thi hành. Hệ thống các giải pháp về cơ chế, chính sách và đổi mới bộ máy thực thi do luận án đề xuất là nguồn tư liệu khoa học có giá trị đối với quá trình hoàn thiện và thi hành pháp luật phá sản ở Việt Nam.