Luận văn ThS Luật: Ý thức pháp luật tiêu cực VN - Từ truyền thống đến hiện đại

Dưới đây là thông tin meta tags cho bài viết "Luận văn ý thức pháp luật tiêu cực ở Việt Nam": { "ai_description": "Phân tích ý thức pháp luật tiêu cực ở

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Luật học

2011

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách nhận diện ý thức pháp luật tiêu cực ở Việt Nam qua các thời kỳ lịch sử

Ý thức pháp luật tiêu cực là hiện tượng xã hội phản ánh thái độ, niềm tin và hành vi không tuân thủ hoặc phản kháng lại hệ thống pháp luật hiện hành. Ở Việt Nam, ý thức pháp luật tiêu cực đã tồn tại từ lâu, chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi truyền thống văn hóa, hệ thống pháp luậtbối cảnh kinh tế - chính trị qua từng giai đoạn lịch sử. Trong thời kỳ phong kiến, pháp luật thường mang tính áp đặt, phục vụ quyền lực quân chủ, dẫn đến tâm lý e ngại, xa rời pháp luật trong dân chúng. Thời kỳ thực dân Pháp cai trị, pháp luật bị coi là công cụ đàn áp, khiến người dân hình thành thái độ tiêu cực về pháp luật, thậm chí coi vi phạm pháp luật là biểu hiện của tinh thần yêu nước. Giai đoạn sau năm 1975, dù Nhà nước nỗ lực xây dựng hệ thống pháp luật xã hội chủ nghĩa, nhưng do thiếu tính minh bạch, công bằng và khả thi, ý thức pháp luật tiêu cực vẫn tiếp tục tồn tại dưới dạng né tránh, đối phó hoặc tuân thủ hình thức. Theo luận văn thạc sĩ của Đào Thị Thục (2019), hiện tượng này không chỉ phản ánh sự thiếu niềm tin vào công lý mà còn là hệ quả của giáo dục pháp luật yếu kém và hệ thống pháp luật chưa đáp ứng nhu cầu thực tiễn. Việc nhận diện rõ các biểu hiện và nguyên nhân lịch sử của ý thức pháp luật tiêu cực là bước đầu tiên để đề xuất giải pháp cải thiện ý thức pháp luật trong xã hội hiện đại.

1.1. Biểu hiện lịch sử của ý thức pháp luật tiêu cực trong xã hội Việt Nam

Từ thời phong kiến, người dân thường coi pháp luật là công cụ của vua quan, không đại diện cho công lý. Dẫn chứng từ các chiếu, dụ thời Lý - Trần cho thấy pháp luật chủ yếu phục vụ trật tự cai trị, ít quan tâm đến quyền lợi dân chúng. Đến thời Pháp thuộc, hệ thống pháp luật thuộc địa càng làm sâu sắc thêm thái độ tiêu cực về pháp luật, khi người dân coi tuân thủ luật Pháp là phản bội dân tộc. Sau năm 1975, dù có Hiến pháp và hệ thống luật pháp mới, nhưng do thiếu tính thực thi và công bằng, nhiều người dân vẫn giữ tâm lý “luật là của nhà nước, không phải của dân”.

1.2. Các yếu tố lịch sử hình thành ý thức pháp luật tiêu cực

Những yếu tố vật chất – kinh tế như nghèo đói, bất bình đẳng đã khiến pháp luật bị xem là xa vời. Truyền thống văn hóa đề cao đạo đức, lễ nghĩa hơn pháp luật cũng góp phần làm mờ nhạt vai trò của luật pháp. Ngoài ra, hệ thống pháp luật thường xuyên thay đổi, thiếu đồng bộ và minh bạch trong các giai đoạn chuyển tiếp đã làm suy giảm niềm tin của người dân. Luận văn của Đào Thị Thục (2019) nhấn mạnh rằng giáo dục pháp luật chưa được chú trọng đúng mức là nguyên nhân then chốt khiến ý thức pháp luật tiêu cực tồn tại dai dẳng.

II. Những thách thức nổi bật của ý thức pháp luật tiêu cực trong xã hội hiện đại

Trong bối cảnh hội nhập và phát triển, ý thức pháp luật tiêu cực ở Việt Nam tiếp tục là rào cản lớn đối với việc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Một trong những thách thức rõ rệt nhất là hành vi cố tình làm trái pháp luật, từ vi phạm giao thông, xây dựng trái phép đến tham nhũng, lạm quyền trong bộ máy công quyền. Nhiều cá nhân, tổ chức coi pháp luật là “vật cản” cần né tránh thay vì công cụ bảo vệ quyền lợi. Bên cạnh đó, sự tồn tại của các văn bản quy phạm pháp luật lạc hậu, mâu thuẫn hoặc không khả thi đã làm suy yếu tính nghiêm minh của hệ thống pháp luật. Theo Đào Thị Thục (2019), niềm tin pháp lý của người dân đang ở mức thấp, thể hiện qua việc nhiều người chọn “giải quyết theo quan hệ” thay vì khởi kiện ra tòa. Điều này không chỉ làm giảm hiệu lực của pháp luật mà còn tạo ra văn hóa né luật, kéo dài ý thức pháp luật tiêu cực qua nhiều thế hệ. Thách thức còn đến từ sự thiếu đồng bộ giữa chính sách pháp luật và thực tiễn thi hành, khiến người dân hoài nghi về tính công bằng và khách quan của hệ thống tư pháp.

2.1. Hành vi vi phạm pháp luật do thiếu niềm tin vào công lý

Nhiều người dân không tuân thủ pháp luật không phải do thiếu hiểu biết, mà do niềm tin pháp lý suy giảm. Ví dụ, trong các tranh chấp đất đai, người dân thường tìm đến “quan hệ” hoặc thỏa thuận ngầm thay vì khởi kiện, vì cho rằng tòa án không công bằng. Đây là biểu hiện rõ ràng của linh cảm tiêu cực đối với pháp luật, khi người dân cho rằng pháp luật không bảo vệ được quyền lợi chính đáng của họ.

2.2. Hệ thống pháp luật chưa đáp ứng yêu cầu thực tiễn

Nhiều văn bản quy phạm pháp luật còn chồng chéo, mâu thuẫn hoặc thiếu tính khả thi. Ví dụ, quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực xây dựng thường không được thực thi triệt để, dẫn đến tình trạng “xây xong rồi mới xử lý”. Điều này làm suy yếu thể chế pháp luật và củng cố ý thức pháp luật tiêu cực trong cộng đồng. Luận văn của Đào Thị Thục (2019) chỉ ra rằng nếu pháp luật không minh bạch và nhất quán, người dân sẽ tự tạo ra “luật riêng” để ứng xử.

III. Phương pháp phân tích nguyên nhân gốc rễ của ý thức pháp luật tiêu cực

Để giải quyết ý thức pháp luật tiêu cực, cần phân tích sâu các nguyên nhân gốc rễ thay vì chỉ xử lý biểu hiện bề mặt. Một trong những phương pháp hiệu quả là tiếp cận đa chiều, kết hợp yếu tố kinh tế - xã hội, văn hóa truyền thốngthể chế pháp lý. Về kinh tế, sự bất bình đẳng và thiếu cơ hội khiến người dân cảm thấy pháp luật không phục vụ lợi ích của họ. Về văn hóa, truyền thống đề cao đạo đức hơn luật pháp đã ăn sâu trong tâm thức người Việt, dẫn đến việc coi nhẹ vai trò của luật. Về thể chế, hệ thống pháp luật thiếu minh bạch, chậm đổi mới và thiếu tính răn đe là nguyên nhân trực tiếp làm suy giảm ý thức pháp luật. Luận văn của Đào Thị Thục (2019) đề xuất sử dụng khung phân tích gồm ba trụ cột: (1) cơ cấu xã hội, (2) văn hóa pháp lý, và (3) hiệu quả thi hành pháp luật để đánh giá toàn diện ý thức pháp luật tiêu cực. Phương pháp này giúp xác định rõ đâu là nguyên nhân khách quan, đâu là yếu tố chủ quan, từ đó đề xuất giải pháp phù hợp với từng nhóm đối tượng và bối cảnh cụ thể.

3.1. Tác động của yếu tố kinh tế xã hội đến ý thức pháp luật

Yếu tố vật chất – kinh tế đóng vai trò then chốt trong việc hình thành ý thức pháp luật tiêu cực. Khi đời sống kinh tế khó khăn, người dân dễ coi pháp luật là gánh nặng. Ví dụ, các hộ kinh doanh nhỏ thường né thuế không phải vì không biết luật, mà vì cho rằng thuế không tương xứng với lợi ích nhận được từ nhà nước. Điều này cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa công bằng xã hội và ý thức pháp luật.

3.2. Ảnh hưởng của truyền thống văn hóa và đạo đức dân tộc

Ý thức đạo đức, tập quán, truyền thống ở Việt Nam thường ưu tiên giải quyết mâu thuẫn bằng hòa giải, “giữ thể diện” thay vì nhờ đến pháp luật. Điều này tạo ra tâm lý “sợ kiện”, “xấu hổ khi ra tòa”, góp phần duy trì ý thức pháp luật tiêu cực. Tuy nhiên, truyền thống này không hoàn toàn tiêu cực nếu được kết hợp đúng cách với giáo dục pháp luật hiện đại.

IV. Giải pháp nâng cao ý thức pháp luật dựa trên bài học lịch sử

Từ những bài học lịch sử, việc nâng cao ý thức pháp luật cần bắt đầu từ cải cách hệ thống pháp luậtgiáo dục pháp luật. Trước hết, pháp luật phải minh bạch, công bằng, khả thi và phản ánh đúng nguyện vọng của người dân. Điều này đòi hỏi việc rà soát, sửa đổi các văn bản quy phạm pháp luật lạc hậu, đồng thời tăng cường giám sát việc thực thi pháp luật. Thứ hai, giáo dục pháp luật cần được đổi mới theo hướng thực tiễn, dễ tiếp cận và phù hợp với từng nhóm đối tượng. Thay vì dạy luật một cách khô khan, cần lồng ghép pháp luật vào đời sống hàng ngày qua truyền thông, mạng xã hội và các hoạt động cộng đồng. Luận văn của Đào Thị Thục (2019) đề xuất 10 giải pháp then chốt, trong đó nổi bật là: (1) xây dựng hệ thống pháp luật đồng bộ, (2) tăng cường trách nhiệm người đứng đầu, (3) đấu tranh chống tham nhũng, và (4) khuyến khích người dân sử dụng quyền hợp pháp. Những giải pháp này không chỉ khắc phục ý thức pháp luật tiêu cực mà còn xây dựng văn hóa pháp lý tích cực trong xã hội.

4.1. Cải cách hệ thống pháp luật theo hướng minh bạch và công bằng

Một hệ thống pháp luật minh bạch, nhất quán và dễ tiếp cận là nền tảng để xây dựng ý thức pháp luật tích cực. Cần loại bỏ các quy định mâu thuẫn, chồng chéo và không khả thi. Đồng thời, cần đảm bảo rằng pháp luật phản ánh quyền con người, công lýbình đẳng, như khuyến nghị trong luận văn của Đào Thị Thục (2019). Khi người dân thấy pháp luật bảo vệ mình, họ sẽ tự nguyện tuân thủ.

4.2. Đổi mới giáo dục pháp luật theo hướng thực tiễn và dân chủ

Giáo dục và tuyên truyền pháp luật hiện nay còn mang tính hình thức, ít hiệu quả. Cần chuyển sang mô hình giáo dục pháp luật dựa trên tình huống thực tế, sử dụng công nghệ số và ngôn ngữ gần gũi. Đặc biệt, cần lồng ghép pháp luật vào chương trình giáo dục phổ thông để hình thành tư duy pháp lý từ sớm. Đây là cách tiếp cận bền vững để xóa bỏ ý thức pháp luật tiêu cực trong dài hạn.

V. Ứng dụng thực tiễn Chuyển hóa ý thức pháp luật tiêu cực thành tích cực

Việc chuyển hóa ý thức pháp luật tiêu cực thành tích cực không chỉ là mục tiêu lý thuyết mà đã được áp dụng trong nhiều mô hình thực tiễn tại Việt Nam. Một số địa phương như Đà Nẵng, TP.HCM đã triển khai hiệu quả các chương trình “pháp luật gần dân”, trong đó cán bộ pháp luật trực tiếp xuống cơ sở giải đáp thắc mắc, hỗ trợ người dân tiếp cận quyền lợi. Các mô hình “tổ hòa giải” ở cấp xã cũng giúp giải quyết mâu thuẫn mà không cần đến tòa án, nhưng vẫn dựa trên cơ sở pháp luật. Điều này cho thấy ý thức pháp luật tiêu cực có thể được cải thiện nếu pháp luật được “nhân bản hóa” – tức là gắn liền với đời sống, dễ hiểu, dễ thực hiện. Theo Đào Thị Thục (2019), môi trường pháp lý thuận lợi và văn hóa liêm chính trong bộ máy công quyền là hai yếu tố then chốt để người dân tin tưởng và tuân thủ pháp luật. Khi người dân thấy rằng pháp luật không chỉ trừng phạt mà còn bảo vệ, họ sẽ dần thay đổi thái độ tiêu cực về pháp luật thành hành vi tuân thủ tự nguyện.

5.1. Mô hình pháp luật gần dân Bài học từ địa phương

Các chương trình “pháp luật gần dân” tại Đà Nẵng đã giúp nâng cao ý thức pháp luật thông qua đối thoại trực tiếp giữa người dân và cán bộ pháp luật. Người dân được hướng dẫn cách khiếu nại, khởi kiện đúng quy trình, từ đó giảm tình trạng “khiếu kiện vượt cấp” và hành vi làm trái pháp luật. Đây là minh chứng cho thấy sự tiếp cận thân thiện với pháp luật có thể xóa bỏ linh cảm tiêu cực đối với pháp luật.

5.2. Vai trò của văn hóa liêm chính trong cải thiện ý thức pháp luật

Văn hóa liêm chính trong bộ máy công quyền giúp khôi phục niềm tin pháp lý của người dân. Khi cán bộ, công chức tuân thủ pháp luật, xử lý công việc công bằng, minh bạch, người dân sẽ noi theo. Ngược lại, nếu tham nhũng, lạm quyền tồn tại, ý thức pháp luật tiêu cực sẽ lan rộng. Do đó, đấu tranh phòng, chống tham nhũng không chỉ là nhiệm vụ chính trị mà còn là giải pháp pháp lý cốt lõi.

VI. Tương lai của ý thức pháp luật ở Việt Nam Từ tiêu cực đến tích cực

Tương lai của ý thức pháp luật ở Việt Nam phụ thuộc vào khả năng chuyển đổi từ tư duy “pháp luật là công cụ cai trị” sang “pháp luật là công cụ bảo vệ quyền con người”. Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0 và hội nhập quốc tế sâu rộng, việc xây dựng Nhà nước pháp quyền không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc. Để đạt được điều này, cần có sự đồng bộ giữa cải cách thể chế, nâng cao chất lượng giáo dục pháp luật và thúc đẩy văn hóa pháp lý tích cực trong toàn xã hội. Luận văn của Đào Thị Thục (2019) nhấn mạnh rằng ý thức pháp luật tiêu cực không thể xóa bỏ trong ngày một ngày hai, nhưng nếu có chiến lược dài hạn, nhất quán và lấy người dân làm trung tâm, Việt Nam hoàn toàn có thể xây dựng được một xã hội thượng tôn pháp luật. Tương lai đó không chỉ mang lại công lý và bình đẳng, mà còn là nền tảng cho phát triển bền vững và dân chủ.

6.1. Định hướng xây dựng văn hóa pháp lý tích cực trong thời đại mới

Văn hóa pháp lý tích cực cần được xây dựng dựa trên ba trụ cột: (1) pháp luật minh bạch, (2) công dân hiểu luật và (3) nhà nước thực thi luật nghiêm minh. Trong thời đại số, cần tận dụng công nghệ để phổ biến pháp luật nhanh chóng, chính xác và hấp dẫn. Mạng xã hội, ứng dụng di động và AI có thể trở thành công cụ hỗ trợ giáo dục pháp luật hiệu quả, đặc biệt với giới trẻ.

6.2. Vai trò của giới trẻ trong chuyển hóa ý thức pháp luật

Giới trẻ là lực lượng then chốt trong việc xóa bỏ ý thức pháp luật tiêu cực. Với tư duy cởi mở, tiếp cận nhanh với thông tin và công nghệ, họ có thể trở thành “đại sứ pháp luật” trong cộng đồng. Các chương trình giáo dục pháp luật trong trường học, câu lạc bộ pháp lý sinh viên và các cuộc thi tìm hiểu pháp luật cần được mở rộng để nuôi dưỡng tư duy pháp lý từ sớm.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

14/03/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC QUOC GIA HA NOT KIIOA LUẬT DAO TIT THUC CIN ¥ THU PHAP LUAT TIEU CYC O VIET NAM: TỪ TRUYỀN THONG DEN HIỆN BẠI LUẬN VĂN THẠC SĨ LUẬT HỌC HA NOI - 2019 ĐẠI HỌC QUOC GIA HA NOT KIIOA LUẬT pAO THI THUC CHI Ý THỨt PHÁP LUẬT TIÊU PỰC 6 VIET NAM: TW TRUYEN THONG ĐẾN HIỆN ĐẠI Chuyên ngành: Lý luận và Lịch sử nhà nước và pháp luật Mã số: 8380101.01 LUẬN VĂN THẠC SĨ LUẬT HỌC Cán bộ hướng dẫn khoa học: PGS.TS NGUYÊN MINH TUẦN HÀ NỘI - 21119 LOT CAM BOAN Tôi xin cam đoan Luận văn là công tình nghiên cứu của riêng tâi Các kết quả nêu trong Luận văn chưa dược công bê trong bÃt kỳ công trình nào khác. Các số liệu, ví dụ và tịch dẫn trong Luận văn đảm bảo tính chỉnh xác, tin cậy và trưng thực. Tôi đã hoàn thành tắt cô các môn học và dã thanh toán tắt cả cúc nghĩa vụ tài chính theo quy định của Khoa Luật Dại học Quấc gia Là Nội. Vay tôi viết Lời cam đoan này đề nghị Khoa Tuuật xem xót để tôi có thể bảo vệ Luận văn.

Tôi xin chân thành cảm on! NGƯỜI CAM ĐOAN Đào Thị Thục Chỉ Nhận thức lại và thay đổi những tư tưởng, quan diễm pháp luật, đặc biệt là tư duy pháp lý sao cho phủ hợp với tiến bỏ xã hội vả điều kiện, hoàn cảnh cụ thể của nước ta hiện nay.23 'Xây dựng đẳng bộ và hoàn thiên hệ thống giáp luật, tổ chức giám sắt việc thực tiện Hiển pháp, pháp luật trong đời sống 3. Có các cơ chế làm tăng hiệu quả của hoạt động áp dụng pháp luật. Cũng cổ hành lang pháp lý nhằm bảo vệ quyền con người, bảo đảm: công lý, bình đẳng cho mọi người dân, thực hiện hiệu quã nguyên tắc dân chủ S0 3. Tang cường hiệu quả công tác giáo dục pháp luật nhằm nâng cao ý thức pháp luật cho các chú thể nhận thức trong loạt động, thực tiên.7, Để cao trách nhiệm cả nhân của người đứng đầu mỗi cơ quan nhả nước.

Dấu tranh phòng, chống tham những, lãng phi, thục bành văn hóa liêm chính - 96 3. Khuyến khích vả tạo môi trường, điều kiện dé người đân sử đụng quyền hợp pháp.10, Nâng cao ý thúc pháp luật trong đời sống xã hội theo định hướng b bão dam tính tiên tiến và bán sắc dân tộc.cceee 99 Kết luận chương 3 10L TẾT LUẬN.102 DANH MỰC TẢI 103 MUC LUC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoạn. Mục lục Danh mục biểu đồ MỞ DẦU. "ì CHUONG 1: NHỮNG VÂN ĐÈI LÝ LUẬN CHUNG VÉ Ý THỨC PHÁP LUẬT TIÊU CỰC ld.

êm, đặc điểm, cấu trúc và nhân loại ý thúc pháp luật tiêu cục. 9 111 ý thức pháp luật tiêu cực 9 1. Đặc điểm ctia ¥ there phap luat ti8u CC occee eee 10 L1. Cấu trúc của ý thức pháp luật tiêu cực.

Phân loạiý thức pháp luật tiên cực 13 1. Biểu hiện cửa thúc pháp luật tiêu cực 13 1. Tưiưỡng, học thuyết pháp lý liêu cực về pháp luật 13 1. Thái độ tiêu cực về pháp luật.

Linh cảm tiêu cực đổi với pháp luật. Sản phẩm của ý thức pháp luật tiên cực 17 1. Hành vi cố tình làm trải pháp luật, vi phạm pháp luật 17 1. Các văn bản quy phạm pháp luật lạc hậu, không khả lu, không công bằng và khách quan.

Những phát biểu, những bải báo thể hiện sự yếu kém vả sai lệch trong, nhận thức về pháp luật. Các yếu tổ tác động đếný thức pháp luật tiêu cực 19 1. Các yêu tổ vật chất— kinh tế 19 1. Ý thức đạo đức, tập quản, truyền thống,.

Chính sách pháp luật và hệ thông pháp hiật 26 1. Thêng tỉn pháp luật. Giáo dục và tuyén truyén pháp luật 29 sản phẩm của ý thức pháp luật tiêu cực; các yêu tố cơ bản có ảnh hướng tới qua trình hình thánh và phát triển ý thức pháp luật tiêu cực; cũng như các tiêu chí đề hạn chế ý thức pháp luật tiêu cực. - Chí ra được thực trạng hình thanh và phát triển của ý thức pháp luật tiểu cực của người đân Việt Nam qua oác thời kỳ lịch sử.

Khái quát được những nguyên Tiiân của thực trạng ý thức pháp luật lều cực của người dân Việt Nam hiện nay; - Từ việc lâm rõ những vẫn đề dang, đặt ra, luận văn đẻ xuất một sỏ giải pháp co ban để giải quyết những van để đỏ. Từ đó, chúng †a có thế thúc đây quá trình tỉnh thành, phát triển ý thức pháp luật Việt Nam nhằm nâng caoý thức pháp luật của nhân đân ta trong øiai doạn hiện nay. Tỉnh mới vả những đóng góp của đề tải - Luận văn đã trình bảy và thế hiện tương đối có hệ thống các yêu tố cơ bản ảnh hướng tới quả trình hình thành và phát triển của ý thức pháp luật tiêu cực. [rước đây, chúng ta chỉ nghiên cứu chưng về phương điện ý thức pháp luật nói chưng, nhưng chưa có nghiên cứu chuyên sâu về mặt tiêu cực trong ý thức pháp luật.

Luận văn bước đầu có những nghiên cứu về văn dé nay, chi ra được hing néi him co ‘ban cita ý thức pháp luật tiêu cực, các biểu hiện cũng như sản. của ý thức pháp luật tiểu cực, các tiêu chí đễ hạn chế ý thức pháp luật tiêu cực. ~ Lâm rõ và phân tích thực trạng của quả trình hình thành vả phát triển ý thúc pháp luật tiêu cực ở Việt Nam trong suốt chiều dài lịch sử đến ngày nay để tìm ra được nguyên nhân của thực trạng này một cách khách quan và da chiều rất - Dưa ra một số phương hướng va giải pháp gép phân hạn chẻ và cải thiện ý thúc pháp luật tiêu cực, nhằm nâng cao ý thức pháp luật của nhân dan ta trong giai doạn hiện nay: 4. Dối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận văn.

- Đối lượng nghiên cửu Đối tượng nghiên cửu của luận văn lá Ý thức pháp luật tiêu cực ở Việt Nam từ truyền thông cho đến hiện đại. - Phạm vi nghiên cửu DANIIMUC BIEU DO Số hiệu Tên biểu dé Trang tiểu để 3.1 | Thống kê kết quả điệu tra về các chuẩn mực sinh viên căn cử để giải quyết mâu thuẫn hoặc xung đột 61 Biéudd2.2 | Thống kẻ điểm CPI vẻ chỉ số cảm nhận mức độ tham những ở Việt Nam 64 sản phẩm của ý thức pháp luật tiêu cực; các yêu tố cơ bản có ảnh hướng tới qua trình hình thánh và phát triển ý thức pháp luật tiêu cực; cũng như các tiêu chí đề hạn chế ý thức pháp luật tiêu cực. - Chí ra được thực trạng hình thanh và phát triển của ý thức pháp luật tiểu cực của người đân Việt Nam qua oác thời kỳ lịch sử. Khái quát được những nguyên Tiiân của thực trạng ý thức pháp luật lều cực của người dân Việt Nam hiện nay; - Từ việc lâm rõ những vẫn đề dang, đặt ra, luận văn đẻ xuất một sỏ giải pháp co ban để giải quyết những van để đỏ.

Từ đó, chúng †a có thế thúc đây quá trình tỉnh thành, phát triển ý thức pháp luật Việt Nam nhằm nâng caoý thức pháp luật của nhân đân ta trong øiai doạn hiện nay. Tỉnh mới vả những đóng góp của đề tải - Luận văn đã trình bảy và thế hiện tương đối có hệ thống các yêu tố cơ bản ảnh hướng tới quả trình hình thành và phát triển của ý thức pháp luật tiêu cực. [rước đây, chúng ta chỉ nghiên cứu chưng về phương điện ý thức pháp luật nói chưng, nhưng chưa có nghiên cứu chuyên sâu về mặt tiêu cực trong ý thức pháp luật. Luận văn bước đầu có những nghiên cứu về văn dé nay, chi ra được hing néi him co ‘ban cita ý thức pháp luật tiêu cực, các biểu hiện cũng như sản.

của ý thức pháp luật tiểu cực, các tiêu chí đễ hạn chế ý thức pháp luật tiêu cực. ~ Lâm rõ và phân tích thực trạng của quả trình hình thành vả phát triển ý thúc pháp luật tiêu cực ở Việt Nam trong suốt chiều dài lịch sử đến ngày nay để tìm ra được nguyên nhân của thực trạng này một cách khách quan và da chiều rất - Dưa ra một số phương hướng va giải pháp gép phân hạn chẻ và cải thiện ý thúc pháp luật tiêu cực, nhằm nâng cao ý thức pháp luật của nhân dan ta trong giai doạn hiện nay: 4. Dối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận văn. - Đối lượng nghiên cửu Đối tượng nghiên cửu của luận văn lá Ý thức pháp luật tiêu cực ở Việt Nam từ truyền thông cho đến hiện đại.

- Phạm vi nghiên cửu 1. Tiêu chỉ dễ nhận diện ý thức pháp luật tiêu cực. Hệ quả của ý thức pháp luật tiêu cực. 36 Tết luận chương Ï.22222222 252 222cc 38 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CỦA Ý THỨC PHÁP LUẬT TIÊU CUC 6 NƯỚC TA.

NGUYÊN NHÂN CỦA THỰC TRẠNG ĐÓ. 39 Thực trạng cửa ý thức pháp luật tiêu cực ở nước la. „39 Ý thức pháp luậi tiêu cực ở Việt Nam từ giai đoạn đựng nước đến trước thời kỳ đối mới 'Thực trạng ÿ thức pháp luật tiêu cực ở Việt Nam giai doạn từ đỗi mới đến nay Nguyên nhân của thực trạng ý thức pháp luật tiêu cực ở nước ta hiện nay. Nguyên nhân khách quan.

ào sec Nguyên nhân chủ qưan.- chọn ri Kết luận chương 2. SH HH HH H0 HH0 tái. CHƯƠNG 3: NHỮNG YẾU CÀU, GIẢI PHÁP KHAC PHUC ¥ THUC PHÁP LUẬT TIỂU CỰC 4. Những yêu cầu về việc khắc phục ý thức pháp luật tiêu cực ở nước ta hiệu nay - - - 'Yêu câu, đôi hỏi khách quan của quả trình phát triển kinh tế thị trường, đầy mạnh công nghiệp hỏa, hiện dại hóa theo dịnh hướng xã hội chủ nghữa.

'Yêu cầu của việc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa do dan va vi dan "Yêu câu về xây dựng con người toàn điện. Yêu cầu về đổi mới hệ thống chỉnh trị Yêu cầu của công cuộc hội nhập quốc tể Một số giải pháp khác phục ý thức pháp luật tiêu cực ä Việt Nam hiện nay 83 Tạo ra một môi trường pháp lý thích hợp cũng như cơ sở vật chất - kinh tế cho ý thức pháp: luật tích cực phát triển 83 MUC LUC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoạn. Mục lục Danh mục biểu đồ MỞ DẦU. "ì CHUONG 1: NHỮNG VÂN ĐÈI LÝ LUẬN CHUNG VÉ Ý THỨC PHÁP LUẬT TIÊU CỰC ld.

êm, đặc điểm, cấu trúc và nhân loại ý thúc pháp luật tiêu cục. 9 111 ý thức pháp luật tiêu cực 9 1. Đặc điểm ctia ¥ there phap luat ti8u CC occee eee 10 L1. Cấu trúc của ý thức pháp luật tiêu cực.

Phân loạiý thức pháp luật tiên cực 13 1. Biểu hiện cửa thúc pháp luật tiêu cực 13 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ