Tổng quan về luận án
Nghiên cứu của tác giả Nguyễn Hồng Sơn với đề tài "Chức năng quản lý kinh tế của Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam" (Chuyên ngành: Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật, Mã số: 62 38 01 01; Người hướng dẫn khoa học: PGS,TS Lê Minh Thông; Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, 2019) là công trình tiên phong giải quyết điểm nghẽn lý luận cốt lõi trong khoa học pháp lý và quản trị công tại Việt Nam. Đặt trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (XHCN), hội nhập quốc tế sâu rộng thông qua các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, RCEP) và tái cấu trúc nền kinh tế sau hơn 30 năm Đổi mới, luận án tập trung làm rõ ranh giới pháp lý - thể chế trong sự can thiệp của Nhà nước vào thị trường.
Research gap then chốt được xác lập từ thực tiễn: "do thiếu những định nghĩa rõ ràng để phân biệt hai khái niệm 'chức năng kinh tế' và 'chức năng quản lý kinh tế' khiến việc thiết kế, triển khai, giám sát và đánh giá hiệu quả các chính sách quản lý kinh tế của Nhà nước kém hiệu quả, bởi ngay trong lý luận đã tồn tại nhiều khoảng mờ và chồng chéo". Luận án chỉ ra rằng sự đồng nhất hóa giữa Nhà nước với tư cách là chủ sở hữu vốn/tài sản công và Nhà nước với tư cách là chủ thể quyền lực công quản lý vĩ mô đã tạo ra xung đột lợi ích, dẫn tới sự sụp đổ hoặc kém hiệu quả của hàng loạt tập đoàn kinh tế nhà nước (điển hình như Vinashin năm 2010) và cản trở môi trường cạnh tranh bình đẳng.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được định hình xuyên suốt:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Bản chất, đặc điểm, nội dung, phương pháp và điều kiện bảo đảm thực hiện chức năng quản lý kinh tế của Nhà nước Cộng hòa XHCN Việt Nam là gì?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Quá trình chuyển hóa và thực trạng thực thi chức năng quản lý kinh tế từ năm 2013 đến nay tuân theo những quy luật khách quan nào, bộc lộ những khiếm khuyết thể chế gì và nguyên nhân từ đâu?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những quan điểm chỉ đạo và hệ thống giải pháp mang tính đột phá nào cần được xác lập nhằm bảo đảm hiệu lực, hiệu quả thực hiện chức năng quản lý kinh tế trong kỷ nguyên số và phát triển bao trùm?
- Giả thuyết nghiên cứu (H1): Chức năng quản lý kinh tế của Nhà nước Việt Nam chỉ đạt hiệu lực tối ưu khi chuyển đổi triệt để từ mô hình "Nhà nước chỉ huy - điều hành trực tiếp" sang mô hình "Nhà nước kiến tạo phát triển", vận hành trên nguyên tắc thượng tôn pháp luật, tôn trọng quy luật thị trường khách quan và phân định tuyệt đối giữa quản lý nhà nước vĩ mô với quản trị sản xuất kinh doanh vi mô.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp học thuyết Mác - Lênin về bản chất giai cấp và xã hội của nhà nước, tư tưởng Hồ Chí Minh, lý thuyết Nhà nước kiến tạo phát triển (Developmental State), lý thuyết Kinh tế hỗn hợp và lý thuyết Thể chế kinh tế mới. Về phạm vi, công trình phân tích toàn diện tiến trình thể chế hóa quyền lực nhà nước trên phạm vi lãnh thổ Việt Nam với trọng tâm giai đoạn từ khi ban hành Hiến pháp năm 2013 đến năm 2019, đồng thời đặt trong sự so sánh lịch sử với giai đoạn 1976–2013.
Literature Review và Positioning
Tổng quan nghiên cứu trong nước cho thấy sự phân hóa qua hơn 12 công trình tiêu biểu của 10 nhóm tác giả lớn. Nhóm nghiên cứu kinh tế - chính trị dẫn đầu bởi Lương Xuân Quỳ (Đề tài cấp nhà nước KX.04 và KX.01-09) và Nguyễn Phú Trọng (2014, 2015) xác lập luận điểm cốt lõi: "Bảo đảm vai trò quản lý, điều tiết nền kinh tế của Nhà nước pháp quyền XHCN dưới sự lãnh đạo của Đảng... Xét đến cùng, về mặt kinh tế, vai trò của nhà nước là phát huy mặt tích cực và ngăn chặn, hạn chế mặt tiêu cực của thị trường". Ở góc độ luật học, Chu Hồng Thanh (1994) định hình "chức năng quản lý nhà nước bằng pháp luật", trong khi Trần Thái Dương (2007) xác định: "Chức năng kinh tế của Nhà nước Cộng hòa XHCN Việt Nam là hoạt động của Nhà nước trong sự nghiệp phát triển kinh tế XHCN ở Việt Nam... Trong nền KTTT, chức năng kinh tế của Nhà nước được xác định là chức năng quản lý kinh tế vĩ mô". Tuy nhiên, các công trình của Võ Đại Lược (2012) và Nguyễn Văn Cương (2017) đều phê phán tình trạng Nhà nước ôm đồm làm thay thị trường, can thiệp sâu vào các lĩnh vực tư nhân có thể làm tốt hơn.
Trên bình diện quốc tế, bức tranh học thuật được định hình qua ba luồng tư tưởng đối thoại sâu sắc:
- Trường phái Cổ điển và Tân tự do: Adam Smith (1776) với thuyết "Bàn tay vô hình", David Ricardo (1817), J.B. Say (1803) và sau này là Léon Walras (1874) chủ trương nguyên lý "laissez-faire", coi nhà nước chỉ đóng vai trò "người gác đêm" bảo vệ quyền sở hữu và trật tự công cộng.
- Trường phái Can thiệp vĩ mô: John Maynard Keynes (1936) khẳng định thị trường không thể tự khắc phục suy thoái do thiếu hụt "tổng cầu hữu hiệu", đòi hỏi "Bàn tay hữu hình" của nhà nước can thiệp qua chính sách tài khóa mở rộng, kích cầu đầu tư công và chính sách tiền tệ chủ động.
- Trường phái Thể chế và Kinh tế hỗn hợp: Paul Samuelson (1948) dung hòa hai trường phái khi ví von nền kinh tế như hai lưỡi kéo "thị trường định giá - nhà nước điều tiết", phân tích sự can thiệp dựa trên khắc phục thất bại thị trường (market failures) và chuẩn tắc tối ưu Pareto do Joseph Stiglitz (2000, 2008) phát triển.
Tranh luận học thuật quốc tế đặc biệt rõ nét giữa mô hình nhà nước điều chỉnh (Regulatory State) phương Tây (F. Godement, 2000; V. Portjakov & Hạ Vân, 2009) và mô hình Nhà nước kiến tạo phát triển Đông Á (Developmental State của Chalmers Johnson, 1982; Irma Adelman, 2000). Luận án định vị chính xác khoảng trống: Trong khi các nghiên cứu quốc tế chủ yếu phân tích thể chế đa nguyên hoặc kinh tế tư bản chuyển đổi, chưa có công trình nào giải quyết thấu đáo chức năng quản lý kinh tế dưới góc độ lý luận nhà nước và pháp luật trong bối cảnh thể chế chính trị nhất nguyên và kinh tế thị trường định hướng XHCN tại Việt Nam. Luận án vượt lên các nghiên cứu trước đó bằng việc xây dựng hệ thống phân loại ba bậc: Chức năng kinh tế của Nhà nước > Chức năng quản lý kinh tế của Nhà nước > Chức năng quản lý nhà nước về kinh tế (hành chính - điều hành).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước chuyển đổi hệ hình (paradigm shift) trong nhận thức lý luận lập hiến và quản trị kinh tế nhà nước:
- Chuẩn hóa khái niệm chức năng quản lý kinh tế: Luận án định nghĩa chức năng quản lý kinh tế của Nhà nước Cộng hòa XHCN Việt Nam là phương diện hoạt động cơ bản của Nhà nước nhằm tác động có định hướng, có tổ chức bằng quyền lực công vào toàn bộ nền kinh tế quốc dân, thông qua hệ thống công cụ pháp luật, quy hoạch, chính sách và nguồn lực vĩ mô, nhằm duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, bảo đảm định hướng XHCN, thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh và thực hiện công bằng xã hội.
- Xác lập mối quan hệ tập hợp giữa ba khái niệm nền tảng: Phân biệt rõ chức năng kinh tế (bao gồm cả tư cách chủ sở hữu sản xuất kinh doanh và tư cách quản lý) với chức năng quản lý kinh tế (chỉ thuần túy mang tính quản lý quyền lực công vĩ mô) và chức năng quản lý nhà nước về kinh tế (nhánh quyền lực hành chính chấp hành - điều hành của Chính phủ).
- Mô hình hóa 4 đặc điểm trụ cột:
- Tính quyền lực công gắn liền với pháp quyền: Mọi sự can thiệp kinh tế đều phải dựa trên cơ sở luật định, tuân thủ nguyên tắc giới hạn quyền lực.
- Tính định hướng XHCN và bao trùm: Kết hợp hài hòa giữa hiệu quả kinh tế và tiến bộ, công bằng xã hội, bảo vệ các nhóm yếu thế theo chuẩn mực Liên Hợp Quốc (Agenda 2030).
- Tính kiến tạo và hỗ trợ thị trường: Chuyển từ can thiệp hành chính mệnh lệnh sang sử dụng các đòn bẩy kinh tế gián tiếp, lấy sự hài lòng của người dân và doanh nghiệp làm thước đo hiệu quả.
- Tính mở và thích ứng quốc tế: Nội luật hóa các cam kết chuẩn mực cao của WTO, CPTPP và bảo đảm an ninh kinh tế quốc gia.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều ba lý thuyết kinh tế - pháp lý hiện đại:
- Lý thuyết Lựa chọn công (Public Choice Theory): Kiểm soát nguy cơ "nhóm lợi ích" và lạm quyền thông qua cơ chế kiểm soát quyền lực độc lập giữa các nhánh Lập pháp - Hành pháp - Tư pháp theo tinh thần Hiến pháp 2013.
- Lý thuyết Thất bại kép (Dual Market & Government Failures): Nhận diện rõ ràng ranh giới nơi thị trường thất bại (độc quyền tự nhiên, ô nhiễm môi trường, bất bình đẳng) cần Nhà nước can thiệp; đồng thời kiểm soát thất bại của chính Nhà nước (quan liêu, tham nhũng, méo mó tín hiệu giá).
- Lý thuyết Quản trị công mới (New Public Governance): Chuyển dịch cấu trúc tương tác tam giác: Nhà nước (Kiến tạo) – Thị trường (Vận hành) – Xã hội (Phản biện, giám sát).
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được ấn định trong khuôn khổ nền kinh tế chuyển đổi có sự lãnh đạo duy nhất của Đảng Cộng sản, bảo đảm tính định hướng chính trị song hành với tính tự do kinh doanh tuyệt đối của mọi thành phần kinh tế theo Điều 33 Hiến pháp 2013.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng triệt để thế giới quan và phương pháp luận của Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử, kết hợp trường phái Hiện thực thể chế pháp lý (Critical Legal Institutionalism). Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level Institutional Design) được triển khai qua ba cấp độ:
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Cấu trúc thể chế hiến định, đường lối chính trị của Đảng và hệ thống luật kinh tế.
- Cấp độ trung mô (Meso-level): Cơ chế vận hành, phối hợp và kiểm soát quyền lực giữa Quốc hội, Chính phủ và Tòa án/Trọng tài.
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Tác động thực tế của quy chuẩn pháp lý đến chi phí giao dịch, môi trường kinh doanh và hành vi của doanh nghiệp.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý cứ liệu tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của phương pháp nghiên cứu pháp lý thực chứng (Empirical Legal Research):
- Phân tích chuẩn tắc (Normative Analysis): Rà soát toàn bộ văn bản quy phạm pháp luật kinh tế từ Hiến pháp 1980, 1992 đến Hiến pháp 2013, Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư, Luật Cạnh tranh, Luật Đất đai.
- Phân tích so sánh luật học (Comparative Jurisprudence): Đối chiếu mô hình quản lý kinh tế của Việt Nam với Trung Quốc (chuyển đổi thể chế tương đồng), Singapore và Nhật Bản (nhà nước kiến tạo), Hoa Kỳ (nhà nước điều chỉnh).
- Tam giác hóa dữ liệu (Triangulation): Kết hợp dữ liệu văn bản chính sách, báo cáo tổng kết 30 năm Đổi mới của Ban Bí thư, số liệu thực thi tư pháp từ Tòa án nhân dân tối cao và các chỉ số kinh tế - môi trường kinh doanh (PCI, Doing Business của World Bank).
Data và phân tích
Dữ liệu thứ cấp định lượng và định tính được mã hóa và tổng hợp thông qua các bảng ma trận so sánh thể chế:
- Bộ chỉ tiêu thống kê bao quát 100% các biến số kinh tế vĩ mô chủ chốt giai đoạn 2013–2018: Tốc độ tăng trưởng GDP, tỷ lệ nợ công/GDP, tỷ trọng khu vực kinh tế tư nhân, số lượng doanh nghiệp thành lập mới và giải thể.
- Đánh giá định tính sâu về tính đồng bộ, minh bạch và ổn định của hệ thống văn bản quy phạm pháp luật; kiểm định tính tương thích của pháp luật kinh tế trong nước với chuẩn mực của WTO và CPTPP.
- Kiểm tra độ tin cậy thể chế thông qua việc đối chiếu giữa chính sách ban hành và các vụ án kinh tế, tham nhũng lớn liên quan đến quản lý đất đai và tài sản công giai đoạn 2013–2019.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Xung đột kép trong mô hình quản lý sở hữu nhà nước: Nghiên cứu chỉ rõ nghịch lý Nhà nước vừa là nhà lập pháp/trọng tài, vừa là chủ sở hữu các tập đoàn kinh tế lớn dẫn đến hiện tượng "vừa đá bóng, vừa thổi còi", bóp méo thị trường cạnh tranh và phát sinh rủi ro đạo đức (moral hazard).
- Khoảng cách thực thi chính sách (Implementation Gap): Tồn tại độ trễ thể chế lớn giữa văn bản luật và thực tế áp dụng. Thủ tục hành chính rườm rà, chi phí không chính thức cao và sự thiếu liên thông giữa các bộ, ngành đã làm suy giảm 20-30% hiệu lực của các đạo luật kinh tế mới ban hành.
- Sự mất cân bằng giữa Ba nhánh quyền lực trong quản lý kinh tế: Chức năng quản lý kinh tế bị dồn quá mức sang cơ quan hành chính (Chính phủ, Bộ ngành), trong khi vai trò giám sát tối cao của Quốc hội và vai trò tài phán, bảo vệ quyền tài sản của Tòa án còn mờ nhạt, chưa đáp ứng yêu cầu của Nhà nước pháp quyền.
- Hiện tượng "Thị trường hóa khuyết tật": Chức năng phân phối lại thu nhập và kiểm soát độc quyền tự nhiên chưa hiệu quả, tạo ra sự chênh lệch giàu nghèo gia tăng và thất thoát tài nguyên đất đai nghiêm trọng trong quá trình đô thị hóa.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Hoàn thiện lý thuyết về Nhà nước pháp quyền XHCN tại Việt Nam; cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện Văn kiện Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIII về mối quan hệ giữa "Nhà nước, Thị trường và Xã hội".
- Về mặt lập pháp và hành pháp: Cung cấp cơ sở lý luận trực tiếp cho việc thành lập Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp (tách rời hoàn toàn chức năng chủ sở hữu khỏi các Bộ chủ quản); thúc đẩy cải cách thủ tục hành chính, cắt giảm triệt để các điều kiện kinh doanh bất hợp lý.
- Về mặt tư pháp: Tăng cường tính độc lập của Tòa án trong việc giải quyết tranh chấp kinh tế, bảo vệ quyền tự do hợp đồng và quyền sở hữu tài sản tư nhân theo quy định của Hiến pháp 2013.
Limitations và Future Research
- Hạn chế nghiên cứu: Do tiếp cận chủ yếu dưới góc độ khoa học Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật, luận án tập trung sâu vào phân tích cấu trúc thể chế, cơ chế lập hiến, lập pháp mà chưa sử dụng các mô hình kinh tế lượng (econometric modeling) để lượng hóa cụ thể mức độ tác động của từng đạo luật lên GDP.
- Điều kiện biên: Các kết luận gắn liền với đặc thù thể chế chính trị - xã hội của Việt Nam trong giai đoạn 2013–2019.
- Hướng nghiên cứu tương lai:
- Ứng dụng phương pháp thực chứng định lượng (Empirical Legal Studies - ELS) đo lường chi phí tuân thủ pháp luật kinh tế.
- Nghiên cứu chức năng quản lý kinh tế của Nhà nước trong bối cảnh Chuyển đổi số, Kinh tế tuần hoàn và Trí tuệ nhân tạo (AI).
- Cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước đối với các mô hình kinh doanh nền tảng xuyên biên giới.
- Hoàn thiện thể chế phát triển kinh tế bao trùm (Inclusive Growth) giải quyết thách thức bất bình đẳng sau đại dịch và biến đổi khí hậu.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Trở thành tài liệu tham khảo nền tảng trong các chương trình đào tạo Cao cấp lý luận chính trị, Thạc sĩ, Tiến sĩ tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, Đại học Luật Hà Nội, Khoa Luật - ĐHQGHN, định hình hướng tiếp cận mới về lý luận chức năng nhà nước.
- Ảnh hưởng chính sách: Đóng góp luận cứ khoa học thực tiễn cho Ban Chỉ đạo Đổi mới và Phát triển doanh nghiệp, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tư pháp trong việc sửa đổi Luật Doanh nghiệp (2020), Luật Đầu tư (2020) và Luật Quản lý, sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh tại doanh nghiệp.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Góp phần kiến tạo môi trường kinh doanh minh bạch, bảo vệ quyền con người, quyền công dân trong lĩnh vực kinh tế, giảm thiểu chi phí gia nhập thị trường cho hàng trăm nghìn doanh nghiệp tư nhân.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh, Học viên cao học: Tiếp cận khung phân tích chuẩn mực và hệ phương pháp luận so sánh thể chế sắc bén để phát triển các đề tài chuyên sâu về luật kinh tế và hành chính công.
- Giảng viên, Nhà khoa học lý luận chính trị - pháp lý: Giáo trình và tài liệu tham khảo chuẩn xác để giảng dạy các môn Lý luận Nhà nước và Pháp luật, Kinh tế Chính trị Mác - Lênin.
- Cơ quan hoạch định chính sách (Quốc hội, Chính phủ, Ban Kinh tế Trung ương): Bộ công cụ luận cứ rõ ràng để rà soát, cắt tỉa các quy định pháp luật chồng chéo, nâng cao hiệu quả can thiệp vĩ mô.
- Cộng đồng Doanh nghiệp và Hiệp hội ngành nghề: Thấu hiểu cơ chế vận hành thể chế để tăng cường phản biện chính sách và bảo vệ quyền lợi hợp pháp trong nền kinh tế thị trường.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng và hoàn thiện Học thuyết về Chức năng của Nhà nước XHCN thông qua việc phân tách rạch ròi, khoa học cấu trúc ba tầng: Chức năng kinh tế > Chức năng quản lý kinh tế > Chức năng quản lý nhà nước về kinh tế. Đây là bước đột phá giải phóng lý luận thoát khỏi sự nhập nhằng giữa "vai trò chủ sở hữu" và "vai trò quản trị công quyền vĩ mô".
2. Phương pháp luận của nghiên cứu có gì đổi mới so với các công trình trước?
So với nghiên cứu thuần túy kinh tế học của Lương Xuân Quỳ hay thuần túy hành chính của Chu Hồng Thanh, công trình này tích hợp phương pháp luận Chủ nghĩa duy vật lịch sử với Lý thuyết Thể chế kinh tế mới và So sánh Luật học. Nghiên cứu đặt chức năng quản lý kinh tế trong ma trận đối sánh với các mô hình nhà nước kiến tạo Đông Á (Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore) và nhà nước điều chỉnh phương Tây (Hoa Kỳ), tạo ra cái nhìn đa chiều, khách quan.
3. Phát hiện bất ngờ và có ý nghĩa thực tiễn nhất từ dữ liệu là gì?
Nghiên cứu chứng minh rằng sự bất cập trong quản lý kinh tế nhà nước giai đoạn 2013–2018 không nằm ở việc thiếu hụt số lượng văn bản quy phạm pháp luật, mà nằm ở sự chồng lấn thẩm quyền và thiếu cơ chế giải trình độc lập giữa các cơ quan hành pháp và đại diện chủ sở hữu, tạo ra "vùng trũng trách nhiệm" trong quản lý tài sản công.
4. Luận án có cung cấp quy trình/giao thức nhân rộng nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Khung phân tích thể chế 4 trụ cột (Khái niệm - Nội dung - Phương pháp - Điều kiện bảo đảm) kết hợp ma trận phân tích văn bản pháp quy theo Điều 52 và Điều 33 Hiến pháp 2013 hoàn toàn có thể nhân rộng để đánh giá chức năng của nhà nước trong các lĩnh vực cụ thể khác như quản lý đất đai, tài chính - ngân hàng hoặc bảo vệ môi trường.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Luận án định hình lộ trình nghiên cứu trọng tâm: (i) Thể chế hóa kinh tế bao trùm (Inclusive Economy); (ii) Quản trị rủi ro thể chế trong hội nhập FTA thế hệ mới; (iii) Chuyển đổi mô hình quản trị nhà nước số nhằm tối ưu hóa sự tương tác giữa Nhà nước - Thị trường - Xã hội.
Kết luận
- Luận án đã giải quyết thành công điểm nghẽn lý luận lịch sử về việc phân biệt giữa Chức năng kinh tế và Chức năng quản lý kinh tế của Nhà nước.
- Xây dựng hoàn chỉnh hệ thống cơ sở lý luận về đặc điểm, nội dung (định hướng, tạo lập môi trường, điều tiết, kiểm tra), phương pháp (kinh tế, pháp lý, hành chính) và các điều kiện bảo đảm thực hiện chức năng quản lý kinh tế trong Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam.
- Đánh giá khách quan, toàn diện thực trạng thực thi chức năng quản lý kinh tế giai đoạn 2013–2019, vạch rõ 5 nhóm hạn chế thể chế và nguyên nhân cốt lõi từ tư duy bao cấp sót lại.
- Đề xuất hệ thống 4 quan điểm chỉ đạo và 6 nhóm giải pháp đột phá, có tính khả thi cao nhằm xây dựng Chính phủ kiến tạo phát triển, liêm chính, hành động phục vụ người dân và doanh nghiệp.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới về kinh tế học thể chế pháp lý, quản trị công hiện đại và kinh tế bao trùm, đóng góp trực tiếp vào công cuộc hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng XHCN của Việt Nam trong giai đoạn hội nhập toàn cầu.