Luận án Vũ Ngọc Hà: Thực hiện pháp luật xử lý VPHC môi trường Việt Nam

Bài viết cung cấp thông tin chi tiết về quy trình thực hiện pháp luật xử lý vi phạm hành chính trong lĩnh vực môi trường, đảm bảo tuân thủ quy định và bảo vệ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2019

184
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Thực hiện pháp luật xử lý vi phạm hành chính môi trường Tổng quan và vai trò thiết yếu

Việc thực hiện pháp luật xử lý vi phạm hành chính môi trường đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc bảo vệ môi trường, đảm bảo sự phát triển bền vững của quốc gia. Hoạt động này không chỉ thể hiện sự nghiêm minh của pháp luật mà còn là công cụ hữu hiệu để răn đe, ngăn chặn các hành vi gây ô nhiễm, suy thoái môi trường. Một hệ thống pháp luật được thực thi hiệu quả sẽ tạo ra khuôn khổ vững chắc, thúc đẩy trách nhiệm của tổ chức, cá nhân, góp phần xây dựng môi trường sống trong lành và an toàn cho mọi người. Tầm quan trọng của nó được thể hiện rõ qua các khái niệm cơ bản và vai trò chiến lược trong bối cảnh hiện nay.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của xử lý vi phạm hành chính môi trường

Xử lý vi phạm hành chính môi trường là việc các cơ quan nhà nước có thẩm quyền áp dụng các biện pháp pháp lý đối với tổ chức, cá nhân có hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực môi trường. Theo Luận án Tiến sĩ của Vũ Ngọc Hà (2019), khái niệm này bao gồm "việc áp dụng các quy định pháp luật về xử lý vi phạm hành chính để giải quyết các hành vi vi phạm pháp luật trong lĩnh vực bảo vệ môi trường". Các đặc điểm chính bao gồm tính hành chính công quyền, tính răn đe và giáo dục, mục tiêu hướng tới việc khôi phục trật tự quản lý nhà nước và bảo vệ lợi ích công cộng về môi trường. Các hành vi vi phạm rất đa dạng, từ thải chất thải không đúng quy định, gây ô nhiễm, cho đến phá hoại tài nguyên thiên nhiên. Việc nắm vững khái niệm và đặc điểm là nền tảng để triển khai các biện pháp thực hiện pháp luật xử lý vi phạm hành chính môi trường một cách hiệu quả và đúng đắn.

1.2. Tầm quan trọng của thực thi pháp luật bảo vệ môi trường

Thực thi pháp luật bảo vệ môi trường giữ vai trò then chốt trong công tác quản lý môi trường. Hoạt động này không chỉ giúp duy trì kỷ cương, pháp luật mà còn trực tiếp góp phần giảm thiểu ô nhiễm, bảo vệ đa dạng sinh học và các hệ sinh thái. Một hệ thống pháp luật được thực thi mạnh mẽ sẽ khuyến khích các doanh nghiệp, tổ chức và cá nhân tuân thủ các quy định về môi trường, đầu tư vào công nghệ sạch, và áp dụng các practices sản xuất thân thiện với môi trường. Vai trò này càng trở nên cấp thiết khi Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức về ô nhiễm và biến đổi khí hậu. Theo tác giả Vũ Ngọc Hà (2019), "việc thực hiện pháp luật không chỉ dừng lại ở ban hành mà còn ở khâu tổ chức thực hiện, giám sát và xử lý vi phạm để pháp luật thực sự đi vào đời sống". Điều này đảm bảo rằng các chính sách và quy định về bảo vệ môi trường không chỉ tồn tại trên giấy mà còn được áp dụng thực tế, mang lại những tác động tích cực.

1.3. Các hình thức thực hiện pháp luật về xử lý vi phạm hành chính môi trường

Thực hiện pháp luật xử lý vi phạm hành chính môi trường bao gồm nhiều hình thức khác nhau. Các hình thức này được quy định cụ thể trong Luật Xử lý vi phạm hành chính và các văn bản hướng dẫn chuyên ngành. Thông thường, các hình thức phổ biến bao gồm xử phạt cảnh cáo, phạt tiền, tước quyền sử dụng giấy phép, chứng chỉ hành nghề, tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm, và buộc khắc phục hậu quả. Ví dụ, theo Điều 22 Luật Xử lý vi phạm hành chính, “Cảnh cáo được áp dụng đối với cá nhân, tổ chức vi phạm hành chính nhỏ, lần đầu, có tình tiết giảm nhẹ hoặc đối với mọi hành vi vi phạm hành chính do người chưa thành niên từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi thực hiện. Cảnh cáo được quyết định bằng văn bản”. Đây là hình thức mang tính giáo dục. Ngoài ra, việc áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả như buộc khôi phục lại tình trạng ban đầu, buộc tháo dỡ công trình, buộc di dời cơ sở sản xuất gây ô nhiễm, cũng là một phần quan trọng của quá trình xử lý vi phạm hành chính môi trường, nhằm mục đích tái tạo môi trường và phòng ngừa các vi phạm tương tự trong tương lai.

II. Thực trạng và thách thức xử lý vi phạm hành chính môi trường Góc nhìn chuyên gia

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực trong việc thực hiện pháp luật xử lý vi phạm hành chính môi trường, tình hình vi phạm vẫn diễn biến phức tạp, đặt ra nhiều thách thức lớn cho công tác quản lý nhà nước. Thực trạng vi phạm hành chính môi trường tại Việt Nam cho thấy sự gia tăng về quy mô và mức độ nghiêm trọng của các hành vi, từ ô nhiễm nước, không khí, đất cho đến quản lý chất thải nguy hại. Việc nhận diện và phân tích sâu sắc những vấn đề này là cần thiết để tìm ra các giải pháp khắc phục hiệu quả, nhằm nâng cao tính răn đe và hiệu lực của pháp luật môi trường.

2.1. Tình hình vi phạm hành chính môi trường ở Việt Nam hiện nay

Tình hình vi phạm hành chính môi trường ở Việt Nam đang ngày càng phức tạp, thể hiện qua các số liệu thống kê đáng báo động. Các hành vi vi phạm đa dạng, từ việc xả thải trực tiếp chất thải chưa qua xử lý ra môi trường, chôn lấp chất thải trái phép, cho đến các dự án sản xuất gây ô nhiễm vượt quy chuẩn cho phép. Theo Luận án của Vũ Ngọc Hà (2019), các số liệu thống kê cho thấy sự gia tăng về số lượng vụ việc và mức độ nghiêm trọng của các hành vi vi phạm pháp luật bảo vệ môi trường. Nhiều doanh nghiệp vẫn cố tình vi phạm để cắt giảm chi phí sản xuất, bất chấp các quy định pháp luật và tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe cộng đồng. Điều này đòi hỏi các cơ quan chức năng phải tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra và áp dụng các biện pháp xử lý vi phạm hành chính môi trường một cách kiên quyết và đồng bộ hơn.

2.2. Những khó khăn trong quá trình thực hiện pháp luật về xử lý vi phạm hành chính môi trường

Quá trình thực hiện pháp luật về xử lý vi phạm hành chính môi trường đối mặt với nhiều khó khăn. Một trong những trở ngại lớn là việc thu thập chứng cứ, giám định thiệt hại môi trường, đòi hỏi kỹ thuật cao và chi phí lớn. Sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng (công an, thanh tra môi trường, chính quyền địa phương) đôi khi chưa đồng bộ, dẫn đến tình trạng chồng chéo hoặc bỏ sót vi phạm. Ngoài ra, ý thức tuân thủ pháp luật của một bộ phận tổ chức, cá nhân còn hạn chế, khiến cho việc răn đe và giáo dục chưa đạt hiệu quả tối ưu. Tác giả Vũ Ngọc Hà (2019) đã chỉ ra rằng: "Trong quá trình xử lý vi phạm hành chính, vẫn còn tồn tại những bất cập về thẩm quyền, quy trình, thủ tục, cũng như năng lực của đội ngũ cán bộ thực thi, làm giảm hiệu quả của công tác quản lý". Những khó khăn thực hiện pháp luật môi trường này làm cho việc áp dụng các chế tài xử phạt trở nên phức tạp, kéo dài, và đôi khi không đủ sức răn đe đối với các hành vi vi phạm nghiêm trọng.

2.3. Hạn chế về cơ chế chính sách và nguồn lực trong xử lý vi phạm

Các hạn chế xử lý vi phạm môi trường còn xuất phát từ những bất cập trong cơ chế, chính sách và nguồn lực. Hệ thống văn bản pháp luật, mặc dù đã được hoàn thiện đáng kể, vẫn còn một số chồng chéo, chưa đồng bộ hoặc thiếu tính khả thi trong thực tiễn. Đơn cử, các quy định về giám định môi trường, định giá thiệt hại chưa thực sự rõ ràng, gây khó khăn cho việc áp dụng hình phạt và buộc bồi thường. Nguồn lực dành cho công tác bảo vệ môi trường, đặc biệt là cho việc thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm, còn hạn chế về kinh phí, trang thiết bị và đội ngũ cán bộ chuyên môn. Việc thiếu kinh phí đầu tư cho công nghệ giám sát, phân tích môi trường hiện đại cũng là một rào cản lớn. Điều này đòi hỏi cần có sự đầu tư mạnh mẽ hơn vào cơ sở hạ tầng, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao để nâng cao năng lực thực thi pháp luật môi trường và ứng phó hiệu quả hơn với các hành vi vi phạm.

III. Giải pháp nâng cao hiệu quả xử lý vi phạm hành chính môi trường Hoàn thiện pháp luật và cơ chế

Để nâng cao hiệu quả xử lý vi phạm hành chính môi trường, việc hoàn thiện pháp luật và cơ chế là yếu tố then chốt. Các giải pháp cần tập trung vào việc xây dựng một hệ thống pháp luật đồng bộ, rõ ràng, dễ áp dụng, đồng thời tăng cường năng lực cho các cơ quan thực thi. Chỉ khi có một nền tảng pháp lý vững chắc và cơ chế thực hiện minh bạch, công bằng, thì công tác thực hiện pháp luật xử lý vi phạm hành chính môi trường mới thực sự phát huy được hiệu quả, tạo ra sức răn đe mạnh mẽ và thúc đẩy ý thức tuân thủ của toàn xã hội.

3.1. Hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật môi trường

Việc hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật môi trường là ưu tiên hàng đầu. Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định còn chồng chéo, mâu thuẫn hoặc chưa phù hợp với thực tiễn, đặc biệt là các quy định liên quan đến thẩm quyền, thủ tục xử phạt và biện pháp khắc phục hậu quả. Việc nghiên cứu, ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết về giám định thiệt hại, định giá môi trường, và áp dụng các chế tài xử phạt theo hướng tăng nặng đối với hành vi tái phạm hoặc gây hậu quả nghiêm trọng là cần thiết. Theo ý kiến của tác giả Vũ Ngọc Hà (2019), "cần sửa đổi các quy định theo hướng chú trọng giám sát việc tuân thủ các đánh giá tác động môi trường trong quá trình vận hành dự án", nhằm tạo ra một khuôn khổ pháp lý chặt chẽ, minh bạch và có tính răn đe cao. Điều này không chỉ giúp các cơ quan chức năng dễ dàng hơn trong việc thực thi pháp luật môi trường mà còn tạo sự công bằng, bình đẳng trong việc áp dụng pháp luật.

3.2. Nâng cao năng lực và trách nhiệm của cơ quan quản lý nhà nước về môi trường

Nâng cao năng lực và trách nhiệm của cơ quan quản lý nhà nước về môi trường là một giải pháp quan trọng để cải thiện công tác thực hiện pháp luật xử lý vi phạm hành chính môi trường. Cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ thanh tra, kiểm tra, và xử phạt vi phạm hành chính, đặc biệt trong lĩnh vực giám định kỹ thuật môi trường và pháp luật chuyên sâu. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả hơn giữa các cơ quan liên quan, từ cấp trung ương đến địa phương, nhằm tránh chồng chéo, đùn đẩy trách nhiệm và nâng cao hiệu quả giải quyết các vụ việc vi phạm. Việc áp dụng các tiêu chuẩn quản lý chất lượng ISO vào hoạt động của các cơ quan này cũng sẽ góp phần nâng cao tính chuyên nghiệp, minh bạch và hiệu quả trong công tác quản lý nhà nước về môi trường.

3.3. Tăng cường thanh tra kiểm tra và xử lý vi phạm hành chính môi trường

Tăng cường thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm hành chính môi trường là biện pháp trực tiếp và hữu hiệu nhất để duy trì trật tự pháp luật. Các hoạt động thanh tra, kiểm tra cần được thực hiện một cách thường xuyên, đột xuất và có trọng tâm, trọng điểm vào các khu vực, ngành nghề tiềm ẩn nguy cơ gây ô nhiễm cao. Việc áp dụng công nghệ hiện đại trong giám sát (như hệ thống camera, cảm biến thông minh, ảnh vệ tinh) sẽ giúp phát hiện vi phạm kịp thời và chính xác hơn. Đối với các hành vi vi phạm, cần áp dụng các chế tài xử phạt nghiêm minh, đúng người, đúng hành vi, đủ sức răn đe, tránh tình trạng "phạt cho tồn tại". Đặc biệt, việc công khai các vụ việc vi phạm và kết quả xử phạt vi phạm môi trường cũng là cách để nâng cao tính minh bạch, trách nhiệm của các bên liên quan và tạo áp lực xã hội đối với các hành vi gây hại môi trường.

IV. Tối ưu thực thi pháp luật môi trường Nâng cao nhận thức và ứng dụng công nghệ

Việc tối ưu thực thi pháp luật môi trường không chỉ dừng lại ở các giải pháp về thể chế và tổ chức, mà còn cần sự chung tay của toàn xã hội. Nâng cao nhận thức của cộng đồng, doanh nghiệp và người dân, cùng với việc ứng dụng công nghệ hiện đại, sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp để phát hiện, ngăn chặn và xử lý kịp thời các hành vi vi phạm. Đây là những trụ cột quan trọng, góp phần thúc đẩy thực hiện pháp luật xử lý vi phạm hành chính môi trường một cách bền vững và hiệu quả.

4.1. Thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng trong bảo vệ môi trường và tố giác vi phạm

Thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng trong bảo vệ môi trường là một giải pháp then chốt. Người dân, các tổ chức xã hội có vai trò quan trọng trong việc giám sát, phát hiện và tố giác các hành vi vi phạm. Cần xây dựng các kênh thông tin tiếp nhận phản ánh, tố giác vi phạm dễ dàng, minh bạch, đảm bảo an toàn cho người tố giác. Đồng thời, cần có cơ chế khuyến khích, khen thưởng kịp thời cho những cá nhân, tổ chức có đóng góp tích cực. Theo tài liệu Hội nghị quốc tế về môi trường được tổ chức tại Lyon (Pháp, 2010), "cần có chính sách khuyến khích sự tham gia của người dân, các tổ chức chính trị xã hội, chuyên môn vào hệ thống quản lý môi trường". Sự tham gia chủ động của cộng đồng không chỉ giúp tăng cường giám sát mà còn tạo ra áp lực xã hội mạnh mẽ, buộc các đối tượng gây ô nhiễm phải tuân thủ nghiêm ngặt pháp luật môi trường.

4.2. Ứng dụng khoa học công nghệ và chuyển đổi số trong quản lý môi trường và xử lý vi phạm

Ứng dụng khoa học công nghệ và chuyển đổi số trong quản lý môi trường là xu hướng tất yếu để nâng cao hiệu quả. Việc triển khai các hệ thống giám sát môi trường tự động, liên tục, ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data) để phân tích, dự báo các nguy cơ ô nhiễm sẽ giúp phát hiện vi phạm kịp thời hơn. Các nền tảng số hóa trong việc tiếp nhận hồ sơ, tra cứu thông tin và quản lý dữ liệu vi phạm hành chính cũng sẽ giúp rút ngắn thời gian xử lý và nâng cao tính minh bạch. Interpol Ecomessages, như tài liệu gốc đã đề cập, là một ví dụ về việc "giúp việc trao đổi thông tin quốc tế, tăng cường phân tích thông tin về hành vi vi phạm pháp luật về môi trường giữa các nước trên thế giới một cách thuận tiện hơn". Việc đầu tư vào công nghệ sẽ làm tăng năng lực thực hiện pháp luật xử lý vi phạm hành chính môi trường, biến dữ liệu thành thông tin hữu ích cho việc ra quyết định.

4.3. Đẩy mạnh công tác truyền thông và giáo dục pháp luật về môi trường

Đẩy mạnh công tác truyền thông và giáo dục pháp luật về môi trường là giải pháp căn cơ để thay đổi nhận thức và hành vi. Các chiến dịch truyền thông cần đa dạng hóa hình thức, tiếp cận các đối tượng khác nhau (học sinh, sinh viên, cộng đồng doanh nghiệp, người dân nông thôn, thành thị) với nội dung phù hợp. Việc phổ biến rộng rãi các quy định về Luật Bảo vệ môi trường, các hành vi bị nghiêm cấm, mức xử phạt và hậu quả pháp lý sẽ giúp nâng cao hiểu biết và ý thức tuân thủ pháp luật. Giáo dục pháp luật không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức mà còn phải khơi gợi trách nhiệm công dân, khuyến khích các hành vi thân thiện với môi trường. Khi mỗi cá nhân, tổ chức hiểu rõ và tự giác tuân thủ, gánh nặng xử lý vi phạm hành chính môi trường sẽ giảm đi đáng kể, đồng thời xây dựng một xã hội có trách nhiệm hơn với môi trường.

V. Tương lai thực hiện pháp luật xử lý vi phạm hành chính môi trường Định hướng phát triển bền vững

Hướng tới một tương lai phát triển bền vững, việc thực hiện pháp luật xử lý vi phạm hành chính môi trường cần có tầm nhìn chiến lược và các định hướng rõ ràng. Điều này không chỉ bao gồm việc củng cố hệ thống pháp luật trong nước mà còn cần tăng cường hợp tác quốc tế, học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia tiên tiến. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống pháp luật môi trường đồng bộ, hiệu quả, đủ sức đối phó với những thách thức phức tạp của thời đại, đảm bảo chất lượng môi trường sống cho thế hệ hiện tại và tương lai.

5.1. Định hướng chiến lược quốc gia về bảo vệ môi trường đến năm 2030

Định hướng chiến lược quốc gia về bảo vệ môi trường đến năm 2030 là kim chỉ nam cho công tác thực hiện pháp luật xử lý vi phạm hành chính môi trường. Chiến lược này nhấn mạnh mục tiêu kiểm soát ô nhiễm, phục hồi môi trường, bảo tồn đa dạng sinh học và thích ứng với biến đổi khí hậu. Để đạt được các mục tiêu này, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường hiệu lực, hiệu quả của công tác quản lý nhà nước, đồng thời đẩy mạnh xã hội hóa công tác bảo vệ môi trường. Các chính sách cần khuyến khích kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, và phát triển công nghệ thân thiện với môi trường. Sự nhất quán trong các định hướng này sẽ tạo cơ sở vững chắc để nâng cao năng lực thực thi pháp luật môi trường, biến các mục tiêu chiến lược thành hành động cụ thể và mang lại kết quả thiết thực.

5.2. Tăng cường hợp tác quốc tế trong phòng ngừa và xử lý tội phạm môi trường

Tăng cường hợp tác quốc tế trong phòng ngừa và xử lý tội phạm môi trường là giải pháp không thể thiếu trong bối cảnh toàn cầu hóa. Các vấn đề môi trường không giới hạn bởi biên giới quốc gia, đòi hỏi sự phối hợp liên biên giới. Việc học hỏi kinh nghiệm từ các nước phát triển về cơ chế quản lý, công nghệ xử lý và kinh nghiệm xử phạt vi phạm môi trường sẽ giúp Việt Nam nâng cao năng lực ứng phó. Tham gia các công ước quốc tế về môi trường, trao đổi thông tin và phối hợp điều tra các vụ tội phạm môi trường xuyên quốc gia là cần thiết. Tài liệu của Interpol Ecomessages, như Luận án của Vũ Ngọc Hà (2019) đã đề cập, giúp "tăng cường phân tích thông tin về hành vi vi phạm pháp luật về môi trường giữa các nước trên thế giới một cách thuận tiện hơn". Hợp tác quốc tế cũng mở ra cơ hội tiếp cận nguồn lực, công nghệ và kiến thức chuyên sâu, phục vụ đắc lực cho công tác thực hiện pháp luật xử lý vi phạm hành chính môi trường.

5.3. Kiến nghị chính sách nhằm xây dựng hệ thống pháp luật môi trường đồng bộ hiệu quả

Để xây dựng một hệ thống pháp luật môi trường đồng bộ, hiệu quả, cần có những kiến nghị chính sách mang tính đột phá. Chính phủ cần ưu tiên đầu tư ngân sách cho công tác bảo vệ môi trường, đặc biệt là cho việc giám sát, nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ xử lý. Cần xây dựng cơ chế khuyến khích mạnh mẽ các doanh nghiệp áp dụng công nghệ sạch, thân thiện môi trường, đồng thời xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm kéo dài, gây hậu quả nghiêm trọng. Đề xuất hoàn thiện các quy định về trách nhiệm bồi thường thiệt hại môi trường, đảm bảo quyền lợi của người dân bị ảnh hưởng cũng là một trọng tâm. Các kiến nghị này không chỉ nhằm củng cố nền tảng pháp lý mà còn tạo ra động lực mạnh mẽ để mọi thành phần trong xã hội cùng chung tay thực hiện pháp luật xử lý vi phạm hành chính môi trường, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững và chất lượng cuộc sống cao hơn.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 để bàn về lý luận THPL. Trong nội hàm của chương, tác giả đưa ra khái niệm, ý nghĩa, mục đích của THPL, thông qua các hình thức tuân thủ pháp luật, thi hành pháp luật, sử dụng pháp luật và áp dụng pháp luật. Cuốn sách là tài liệu tham khảo có giá trị rất cao khi nghiên cứu về lý luận của THPL về XLVPHC trong lĩnh vực BVMT. - "Các yếu tố tác động đến thực hiện pháp luật của công dân ở nước ta hiện nay" của Hoàng Thị Kim Quế [79, tr.

Tác giả đã phân tích toàn diện về THPL của công dân trên hai phương diện: không thực hiện hành vi trái pháp luật và 8 thực hiện hành vi hợp pháp. Sự tác động của các yếu tố khách quan, chủ quan đến THPL của công dân đã được tác giả phân tích một cách sâu sắc, toàn diện. Bên cạnh đó, tác giả còn làm rõ việc nhận diện một số yếu tố có tầm ảnh hưởng mạnh mẽ đến ý thức và hành vi pháp luật của công dân như thói quan, đạo đức, lối sống, dư luận xã hôi; thông tin, tiếp cận pháp luật. Tác giả còn muốn nhấn mạnh ý nghĩa của việc nghiên cứu, nhận diện đầy đủ các yếu tố tác động đến THPL, và xem đó là cơ sở để đưa ra các giải pháp bảo đảm hiệu quả THPL của công dân ở nước ta hiện nay.

- Cuốn "xã hội học pháp luật" của Ngọ Văn Nhân [86, tr.277-310], tác giả dành riêng 2 chương VII, VIII, cụ thể: chương VII nghiên cứu các khía cạnh xã hội của hoạt động; chương VIII nghiên cứu các khía cạnh xã hội của hoạt động áp dụng pháp luật. Trong 2 chương này tác giả cuốn sách đã phân tích về vấn đề và áp dụng pháp luật dưới góc độ xã hội học. Bên cạnh đó, tác giả cuốn sách đã phân tích và giải thích những biện pháp nâng cao hiệu quả của hoạt động THPL. Ngoài ra, một số công trình khoa học khác liên quan đến THPL là những giáo trình giảng dạy lý luận chung về Nhà nước và pháp luật đề cập đến những vấn đề lý luận cơ bản về THPL, cụ thể như Giáo trình lý luận chung về Nhà nước và pháp luật [73]; Tài liệu học tập và nghiên cứu môn học lý luận chung về nhà nước và pháp luật [74]; Giáo trình lý luận chung về Nhà nước và pháp luật [75]; Giáo trình Lý luận chung về Nhà nước và pháp luật [78]; Quy trình thực hiện pháp luật: Lý luận, thực trạng và giải pháp [79]; Áp dụng pháp luật ở Việt Nam hiện nay - Một số vấn đề lý luận và thực tiễn của Nguyễn Thị Hồi.

Các công trình này đã đưa ra những khái niệm, hình thức, nguyên tắc THPL. Đây là những lý luận cơ bản cho các hoạt động nghiên cứu riêng về THPL và đây là những công trình nghiên cứu có uy tín trong lĩnh vực khoa học pháp lý. Ngoài ra còn có một số tác phẩm khác như "Những vấn đề cơ bản về pháp luật" của Đào Trí Úc; "Những vấn đề lý luận cơ bản về Nhà nước và pháp luật" của Viện Nghiên cứu Nhà nước và pháp luật do Đào Trí Úc làm chủ biên; “Thực hiện pháp luật môi trường ở Việt Nam trong giai đoạn hiện nay” của Nguyễn Thị Hoài Phương. 9 Các công trình nghiên cứu trên đều chứng minh rằng, THPL là một quá trình hoạt động có mục đích làm cho các quy định của pháp luật đi vào cuộc sống, trở thành những hoạt động có tính khả thi cao của các chủ thể pháp luật.

Tuy nhiên, việc nghiên cứu các hình thức THPL chỉ là nghiên cứu thực hiện một QPPL nào đó, áp dụng một QPPL nào đó, chưa đi sâu nghiên cứu việc THPL gắn với việc thực hiện quyền lực nhà nước. Những công trình nghiên cứu về thực hiện pháp luật xử lý vi phạm hành chính trong lĩnh vực bảo vệ môi trường Nước ta từ khi chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường thì đồng nghĩa với việc môi trường ngày càng xuống cấp và bị ô nhiễm nghiêm trọng. Xuất phát từ tình hình thực tế đó đã có nhiều công trình nghiên cứu về vấn đề môi trường và BVMT, có thể kể đến một số công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài như: - Sách "Bảo vệ môi trường trong xây dựng cơ bản" do Lê Văn Nãi làm chủ biên. Trong cuốn sác này đã đề cập đến khái niệm môi trường, sinh thái, hệ sinh thái, quy luật khuếch tán ô nhiễm trong môi trường không khí, môi trường nước, môi trường đất, đồng thời đề xuất các giải pháp về bảo vệ môi trường trong xây dựng.

- Sách "Sinh thái học và bảo vệ môi trường" do Nguyễn Thị Kim Thái và Lê Hiền Thảo làm chủ biên. Các nội dung cơ bản trong cuốn sách đã đưa ra những kiến thức cơ bản và ứng dụng của sinh thái học trong lĩnh vực kỹ thuật môi trường. Nguyên nhân và bản chất của ô nhiễm môi trường đất, nước, không khí, ô nhiễm nhiệt, ảnh hưởng của ô nhiễm tới chất lượng môi trường sống và sức khỏe cộng đồng. - Sách "Các giải pháp nhằm nâng cao vai trò và hiệu lực quản lý Nhà nước về bảo vệ môi trường ở các khu công nghiệp, khu chếxuất" của Trương Thị Minh Sâm.

Cuốn sách đánh giá một cách cơ bản và khoa học về thực trạng ô nhiễm môi trường tại các khu công nghiệp, khu chế xuất của vùng kinh tế trọng điểm ở phía Nam; đồng thời đưa ra một số giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao vai trò của công tác quản lý nhà nước về BVMT, đảm bảo sự phát triển của nền kinh tế, xã hội ở vùng kinh tế trọng điểm phía Nam và trong cả nước. 10 - Sách "Một số vấn đề về bảo vệ môi trường với phát triển kinh tế nước ta hiện nay" do tác giả Nguyễn Văn Ngừng làm chủ biên. Cuốn sách đã nêu rõ các nội dung về môi trường và BVMT trong quá trình phát triển nền kinh tế ở nước ta, thực trạng và một số giải pháp nhằm BVMT trong quá trình hội nhập và phát triển kinh tế của đất nước trong giai đoạn hiện nay. - Sách "quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân về bảo vệ môi trường" do tác giả Lê Minh Sơn làm chủ biên.

Nội dung của cuốn sách cơ bản đã làm rõ những quy định chung và những quy định cụ thể về quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của tổ chức, cá nhân về BVMT. - Sách "Luật bảo vệ môi trường năm 2014 - Quy định về đánh giá tác động và cam kết bảo vệ môi trường, xử phạt vi phạm hành chính mới nhất" của Thủy Linh, Việt Trinh làm chủ biên. Trong cuốn sách này tác giả đã giới thiệu toàn bộ các quy định của Luật BVMT năm 2014 và các quy định về đánh giá môi trường chiến lược, đánh giá tác động môi trường, cam kết BVMT, quy định chế độ báo cáo, thống kê.quy định kỹ thuật điều tra, đánh giá tài nguyên nước; những quy định về xử phạt các hành vi vi phạm trong lĩnh vực môi trường. - Sách "Giám sát xã hội về bảo vệ môi trường ở Việt Nam" của Bùi Cách Tuyến.

Tác giả đã trình bày các nội dung về một số vấn đề lý luận về giám sát xã hội nhằm nâng cao hiệu quả BVMT. Nêu ra thực trạng giám sát xã hội đối với hoạt động BVMT ở Việt Nam trong giai đoạn hiện nay, đưa ra một số giải pháp nhằm phát huy tốt hơn vai trò của giám sát xã hội nhằm nâng cao hiệu quả BVMT. - Sách "Một số vấn đề về cơ chế bảo đảm thực thi điều cấm của pháp luật trong lĩnh vực bảo vệ môi trường" của Phạm Văn Lợi. Tác giả đã trình bày về cơ chế bảo đảm thực thi điều cấm của pháp luật trong lĩnh vực BVMT.

Làm rõ thực trạng nổi cộm hiện nay và đưa ra một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả của cơ chế bảo đảm thực thi các điều cấm của pháp luật trong lĩnh vực BVMT. + Sách "Trách nhiệm pháp lý trong pháp luật bảo vệ môi trường ở Việt Nam" do Nguyễn Thị Tố Uyên làm chủ biên. Cuốn sách nghiên cứu tương đối toàn diện vấn đề trách nhiệm pháp lý trong việc hoàn thiện pháp luật BVMT ở Việt Nam hiện nay. Trên cơ sở phân tích một số vấn đề về cơ sở lý luận của trách nhiệm pháp 11 lý; thực trạng vấn đề trách nhiệm pháp lý trong pháp luật BVMT ở Việt Nam hiện nay, trong đó chỉ rõ những bất cập về trách nhiệm pháp lý trong pháp luật BVMT, đề xuất một số giải pháp nhằm tiếp tục hoàn thiện pháp luật về trách nhiệm pháp lý trong lĩnh vực này ở Việt Nam.

+ Sách "Tiến tới kiện toàn hệ thống cơ quan quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường Việt Nam" do Phạm Minh Hạc và Nguyễn Hữu Tưng chủ biên. Cuốn sách gồm 5 chương, tập trung trình bày một số khái niệm cơ bản và văn bản quan trọng về BVMT, mô hình cơ quan BVMT của một số quốc gia trong khu vực và trên thế giới; hệ thống pháp luật và bộ máy cơ quan quản lý nhà nước về BVMT ở Việt Nam; trên cơ sở đó đề xuất mô hình cơ quan quản lý nhà nước từ cấp trung ương đến địa phương trong việc quản lý vấn đề môi trường ở nước ta. + Sách "Những nội dung cấm vi phạm theo quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường", do Cục BVMT kết hợp cùng Viện Khoa học pháp lý - Bộ Tư pháp tổng hợp. Với mục đích nâng cao ý thức chấp hành pháp luật BVMT của cán bộ, nhân dân, cũng như phổ biến, giáo dục pháp luật BVMT, cuốn sách đã được tập thể tác giả thuộc Viện nghiên cứu khoa học pháp lý - Bộ Tư pháp và Cục Bảo vệ môi trường - Bộ Tài nguyên và Môi trường tập hợp hệ thống các điều cấm trong lĩnh vực hoạt động mà con người có thể tác động vào môi trường.

+ Sách "Một số vấn đề bảo vệ môi trường với phát triển kinh tế ở nước ta hiện nay" của Nguyễn Văn Gừng. Cuốn sách gồm 3 chương đã cung cấp cho người đọc một cách nhìn tổng quát về mối quan hệ giữa BVMT với phát triển kinh tế ở nước ta hiện nay. + Sách "Quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân về bảo vệ môi trường" của Viện Khoa học pháp lý - Bộ Tư pháp chủ biên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ